Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam hoạt động từ năm 2000 và sau hơn 20 năm phát triển vẫn là kênh dẫn vốn quan trọng cho các doanh nghiệp (DN). Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới nâng hạng thị trường trước năm 2025, các nhóm ngành niêm yết ngày càng thu hút sự chú ý của dòng vốn trong và ngoài nước. Ngành thép được xác định là nhóm ngành trụ cột với vốn hóa chiếm 22% tổng thể thị trường. Năm 2020, sau tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn đầu, ngành thép ghi nhận sự hồi phục bất ngờ khi giá thép tăng mạnh trong nửa cuối năm do nhu cầu tiêu thụ thế giới và trong nước phục hồi trong khi nguồn cung bị gián đoạn, giúp nhiều DN báo lãi lớn dù doanh thu sụt giảm do dịch bệnh.

Tác giả xác định vốn lưu động (VLĐ) là điều kiện tiên quyết để DN ngành thép tiến hành sản xuất kinh doanh (SXKD), bên cạnh các tài sản cố định như máy móc và nhà xưởng. Mục tiêu quản lý VLĐ là kiểm soát vốn ngắn hạn, đảm bảo cân bằng giữa khả năng sinh lời (KNSL) và rủi ro tài chính. Đây là lý do tác giả lựa chọn đề tài "Nghiên cứu tác động của quản trị vốn lưu động tới khả năng sinh lời của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận về tác động của quản trị VLĐ tới KNSL của các DN ngành thép.
  2. Tìm ra tác động thực tế của quản trị VLĐ tới KNSL của DN ngành thép Việt Nam.
  3. Đề xuất giải pháp cho DN ngành thép nhằm nâng cao hiệu quả quản trị VLĐ, từ đó cải thiện KNSL.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Tác động của quản trị VLĐ đến KNSL của DN ngành thép.
  • Phạm vi không gian: Các DN ngành thép Việt Nam niêm yết trên TTCK.
  • Phạm vi thời gian: 5 năm, từ năm 2016 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:

Tác giả kế thừa định nghĩa VLĐ từ Từ điển Kinh tế học (Nguyễn Văn Ngọc, 2006) và các khái niệm được phát triển bởi Phạm Kim Oanh (2020), Nguyễn Ngọc Diệp (2014), Ngô Thị Hằng (2014). Quản trị VLĐ được tiếp cận theo hướng duy trì cân bằng tối ưu giữa các bộ phận cấu thành, bao gồm quản trị tiền mặt, quản trị hàng tồn kho (HTK) và quản trị khoản phải thu, dựa trên các nghiên cứu của Smith (1980), Filbeck và Krueger (2005), Trần Thu Thảo (2016).

Các chỉ tiêu đo lường KNSL được sử dụng gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), căn cứ theo Nguyễn Thị Ngọc Trang và Nguyễn Thị Liên Hoa (2007) và Lưu Thị Hương (2014). Lý thuyết "Trật tự phân hạng" được viện dẫn để giải thích mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và nhu cầu VLĐ ròng. Ngoài ra, mô hình nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng dựa trên mô hình của Gul et al. (2013) và Makori & Jagongo (2013).

Phương pháp nghiên cứu:

Tác giả kết hợp hai phương pháp:

  • Định tính: Tổng hợp, phân tích và so sánh nhằm mô tả thực trạng ngành thép và quản trị VLĐ.
  • Định lượng: Hồi quy dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata 14 với ba mô hình — hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Lựa chọn mô hình phù hợp thông qua kiểm định Hausman, kiểm định F-test, kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan. Khuyết tật mô hình được khắc phục bằng kỹ thuật Robust Standard Errors (với FEM) và GLS (với REM).

Nguồn dữ liệu:

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính (BCTC), báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo thường niên của 23 công ty ngành thép niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2016–2020. Tổng số mẫu quan sát là 115 quan sát (23 công ty × 5 năm).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tác động của quản trị VLĐ tới KNSL của DN.

Về nghiên cứu nước ngoài, tác giả tổng hợp các công trình tiêu biểu:

Tác giả Phạm vi Biến phụ thuộc Phát hiện chính
Gul et al. (2013) DN vừa và nhỏ, Pakistan, 2006–2012 ROA Kỳ thanh toán bình quân tác động cùng chiều; kỳ thu tiền, vòng quay HTK, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt tác động ngược chiều với KNSL
Makori & Jagongo (2013) 100 công ty sản xuất và xây dựng, Kenya ROA Kỳ thu tiền và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt tác động ngược chiều; vòng quay HTK và kỳ thanh toán tác động cùng chiều với KNSL
Sharma & Kumar (2011) 263 công ty BSE 500, Ấn Độ, 2000–2008 ROA Số ngày tồn kho và khoản phải trả tương quan nghịch; khoản phải thu và thời gian chuyển đổi tiền mặt tương quan thuận với KNSL
Napompech (2012) 255 công ty, Thái Lan, 2007–2009 Lợi nhuận thuần/TTS Kỳ thu tiền và vòng quay HTK tác động ngược chiều KNSL
Dong & Su (2010) DN niêm yết Việt Nam, 2006–2008 — Phân tích chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và vòng quay HTK

Về nghiên cứu trong nước, các công trình đáng chú ý gồm: Trần Tú Uyên (2018) với 56 DN ngành thực phẩm giai đoạn 2015–2017; Dương Thị Hồng Vân & Trần Phương Nga (2018) với 42 DN vật liệu xây dựng giai đoạn 2012–2016; Trần Thị Thu Trang (2020) với 28 công ty nhựa giai đoạn 2014–2019; Từ Thị Kim Thoa & Nguyễn Thị Uyên Uyên (2014) với 208 công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2006–2012.

Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả xác định chưa có nghiên cứu trước đây tập trung vào ngành thép — một trong những ngành sản xuất trọng yếu của nền kinh tế Việt Nam — trong bối cảnh thời gian từ 2016 đến 2020. Đây là cơ sở để tác giả triển khai đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của quản trị vốn lưu động tới khả năng sinh lời của doanh nghiệp

Chương này xây dựng nền tảng lý luận theo ba trụ cột chính.

Về VLĐ và quản trị VLĐ: Tác giả trình bày khái niệm, đặc điểm vận động qua ba giai đoạn tuần hoàn (T–H–H'–T'), vai trò kinh tế và pháp lý, phân loại theo quy trình hoạt động, hình thái biểu hiện và nguồn hình thành. Nội dung quản trị VLĐ bao gồm quản trị tiền mặt (xác định mức dự trữ hợp lý, dự đoán luồng tiền, kiểm soát thu chi), quản trị khoản phải thu (xây dựng chính sách tín dụng thương mại phù hợp, kiểm soát kỳ thu tiền bình quân) và quản trị HTK (tối thiểu hóa chi phí dự trữ, kiểm soát vòng quay HTK).

Về các chỉ tiêu đo lường KNSL: Ba chỉ tiêu được hệ thống hóa là ROS (tỷ suất sinh lời trên doanh thu), ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Trong đó ROE và ROA được lựa chọn làm biến phụ thuộc cho mô hình thực nghiệm ở chương 3.

Về tác động của quản trị VLĐ tới KNSL: Tác giả lập luận rằng việc giảm số ngày một vòng quay HTK giúp tăng hiệu quả sử dụng vốn; kỳ thu tiền bình quân kéo dài làm tăng rủi ro khó đòi nhưng có thể kích thích doanh thu; kỳ thanh toán bình quân tạo ra nguồn chiếm dụng vốn hợp pháp; và DN duy trì khả năng thanh toán cao thường đánh đổi bằng KNSL thấp hơn do chi phí hoạt động cao và không tận dụng được đòn bẩy tài chính.

Chương 3: Đánh giá tác động của quản trị vốn lưu động tới khả năng sinh lời của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam

Đây là chương trọng tâm, gồm bốn phần: tổng quan ngành, thực trạng quản trị VLĐ, thực trạng KNSL và kết quả mô hình hồi quy.

Tổng quan ngành thép Việt Nam (2016–2020): Ngành thép Việt Nam trải qua hơn 60 năm hình thành kể từ 1960. Giai đoạn 2016–2020, tổng sản lượng tiêu thụ tăng từ hơn 15,3 triệu tấn (2016) lên gần 22 triệu tấn (2018), trong đó sản lượng nội địa và xuất khẩu đều cải thiện. Tháng 11 đầu năm 2020, sản xuất thép đạt 23.689 tấn (tăng 1% so với cùng kỳ 2019). Quý I/2021, sản xuất thép đạt 7.258 tấn, tăng hơn 33% so với cùng kỳ 2020. Thép xây dựng chiếm gần 50% tổng giá trị bán hàng toàn ngành.

Thực trạng quản trị VLĐ: Nghiên cứu phân tích bốn thành phần VLĐ dựa trên số liệu của 23 DN giai đoạn 2016–2020:

  • Tiền và tương đương tiền: Lượng dự trữ tiền trung bình ngành năm 2016 đạt 354.283 triệu đồng. Tập đoàn Hòa Phát (HPG) ghi nhận tăng trưởng 201,35% khoản tiền và tương đương tiền trong năm 2020 so với 2019. Công ty thép Nam Kim (NKG) duy trì mức dự trữ tiền thấp hơn mức trung bình ngành 5 năm là 354 triệu đồng (2017–2020).

  • Hàng tồn kho: Tỷ trọng HTK trên TTS trung bình ngành dao động ổn định, đạt đỉnh ở mức 34,91% (2018) và 34,48% (2019) do giá quặng sắt thế giới tăng cao, sau đó giảm còn 30,21% vào năm 2020. Tập đoàn Hoa Sen (HSG) và thép Nam Kim (NKG) có tỷ lệ HTK cao nhất, lần lượt 41,38% và 40,20% trong năm 2017, nhưng giảm về mức 31,11% và 30,54% vào năm 2020.

  • Khoản phải thu: Tỷ trọng khoản phải thu trên TTS trung bình ngành dao động trong khoảng 22–23%, với mức thấp nhất là 21,99% vào năm 2019. HPG luôn duy trì tỷ lệ thấp nhất (3–4% giai đoạn 2018–2020); CTCP Đầu tư và Thương mại SMC (SMC) duy trì tỷ lệ trên 25% qua các năm.

  • Khoản phải trả: Tỷ trọng khoản phải trả trên TTS toàn ngành tăng từ 50,5% (2016) lên đỉnh 54,89% (2019), sau đó giảm còn 50,49% (2020). SMC duy trì tỷ lệ cao nhất, trên 70% qua các năm; HPG có tỷ lệ thấp nhất, giảm từ 36,07% (2016) xuống còn 26,51% (2019).

Thực trạng KNSL: Lợi nhuận sau thuế (LNST) bình quân toàn ngành tăng từ 483.921 triệu đồng (2016) lên 534.472 triệu đồng (2017), sau đó giảm xuống còn 346.667 triệu đồng (2019) do giá nguyên liệu đầu vào tăng, rồi tăng mạnh lên 738.270 triệu đồng (2020). Tập đoàn Hòa Phát ghi nhận LNST đạt đỉnh 13.506 tỷ đồng trong năm 2020 (tăng 78% so với năm 2019), với ROE 25,14% và ROA 11,53%. Tập đoàn Hoa Sen đạt LNST 1.014 triệu đồng năm 2020, với ROE 19,13% và ROA 6,59%. Công ty thép Nam Kim đạt LNST 295.270 triệu đồng năm 2020 (tăng 6 lần so với năm 2019), với ROE 9,53% và ROA 3,73%.

Mô hình và kết quả hồi quy: Hai mô hình hồi quy được thiết lập:

ROEᵢₜ = β₀ + β₁ICPᵢₜ + β₂RCPᵢₜ + β₃APPᵢₜ + β₄CRᵢₜ + β₅DARᵢₜ + β₆SIZEᵢₜ + εᵢₜ

ROAᵢₜ = β₀ + β₁ICPᵢₜ + β₂RCPᵢₜ + β₃APPᵢₜ + β₄CRᵢₜ + β₅DARᵢₜ + β₆SIZEᵢₜ + εᵢₜ

Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa FEM và REM. Khi Prob > chi2 < 5%, chọn FEM; khi Prob > chi2 > 5%, chọn REM. Các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan được kiểm định và khắc phục bằng Robust Standard Errors (FEM) và GLS (REM). Bảng tổng hợp kết quả (Bảng 3.21) trình bày chiều tác động của từng biến độc lập tới ROE và ROA.

Chương 4: Giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả hồi quy và định hướng phát triển ngành thép, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp đối với công tác quản lý hàng tồn kho (liên quan đến biến ICP).
  2. Giải pháp đối với công tác quản lý kỳ thu tiền bình quân (liên quan đến biến RCP).
  3. Giải pháp đối với công tác quản lý kỳ thanh toán bình quân (liên quan đến biến APP).
  4. Giải pháp đối với quy mô doanh nghiệp (liên quan đến biến SIZE).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ mô hình: Nghiên cứu xác định chiều tác động của các biến quản trị VLĐ tới KNSL của 23 DN ngành thép trong giai đoạn 2016–2020 thông qua hai biến phụ thuộc ROE và ROA. Các giả thuyết được kiểm định bao gồm mối quan hệ giữa ICP, RCP, APP với ROE và ROA, cùng các biến kiểm soát CR, DAR và SIZE. Kết quả tổng hợp tại Bảng 3.21 cho thấy chiều tác động của từng biến đến từng thước đo KNSL có sự khác biệt, phản ánh đặc thù của ngành sản xuất thép.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất: Bốn nhóm giải pháp tập trung vào tối ưu hóa vòng quay HTK (nhằm giảm chi phí bảo quản và rủi ro giảm chất lượng nguyên liệu), rút ngắn kỳ thu tiền bình quân (nhằm giảm rủi ro khó đòi và cải thiện dòng tiền), quản lý kỳ thanh toán bình quân một cách hợp lý để tận dụng vốn chiếm dụng hợp pháp, và xem xét quy mô DN trong chiến lược tài chính tổng thể.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự xác định đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung phân tích mối quan hệ giữa quản trị VLĐ và KNSL riêng cho ngành thép Việt Nam — một ngành sản xuất trọng yếu chưa được các nghiên cứu trong nước trước đó đề cập. Bên cạnh đó, khung thời gian nghiên cứu 2016–2020 bao phủ giai đoạn có nhiều biến động lớn của ngành thép (biến động giá quặng sắt, tác động Covid-19), cung cấp dữ liệu có tính cập nhật cao hơn so với các nghiên cứu trước.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một hạn chế rõ ràng: nghiên cứu chỉ bao gồm 23 DN ngành thép đã niêm yết trên TTCK Việt Nam, do đó không phản ánh được thực trạng của các DN thép chưa niêm yết. Đây là điểm mà chính tác giả nêu rõ trong phần trình bày về dữ liệu nghiên cứu.

Từ phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số hướng mở rộng tiềm năng: mở rộng mẫu sang các DN thép chưa niêm yết hoặc kéo dài chuỗi thời gian sang giai đoạn 2021–2023 để đánh giá tác động sau phục hồi Covid-19; xem xét thêm biến chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) vốn được nhiều nghiên cứu quốc tế sử dụng nhưng không xuất hiện trực tiếp trong mô hình chính của đề tài; và so sánh kết quả với các ngành sản xuất tương đồng như vật liệu xây dựng hay hóa chất để kiểm tra tính phổ quát của phát hiện.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng tại các trường đại học, đặc biệt những ai thực hiện đề tài về quản trị tài chính doanh nghiệp, quản lý vốn lưu động hoặc phân tích hiệu quả tài chính ngành sản xuất. Phần Chương 2 cung cấp khung lý luận đầy đủ về VLĐ và KNSL có thể dùng làm nền tảng lý thuyết.

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu thực hiện đề tài định lượng với dữ liệu bảng có thể tham khảo quy trình chọn lựa giữa OLS, FEM và REM, cách thực hiện kiểm định Hausman, kiểm định phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và xử lý khuyết tật mô hình bằng Stata 14 được trình bày chi tiết trong Chương 3.

  • Người quan tâm đến ngành thép Việt Nam có thể tham khảo phần mô tả thực trạng quản trị VLĐ và KNSL của các DN đầu ngành như Tập đoàn Hòa Phát (HPG), Tập đoàn Hoa Sen (HSG) và Công ty thép Nam Kim (NKG) giai đoạn 2016–2020, với số liệu cụ thể từ BCTC.

  • Phần Chương 1 với bảng tổng quan hơn 10 nghiên cứu trong và ngoài nước là tài liệu hữu ích để người đọc định vị nhanh các công trình nền tảng trong lĩnh vực này.


Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của bao nhiêu công ty và trong khoảng thời gian nào? Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ BCTC của 23 công ty ngành thép niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 5 năm từ 2016 đến 2020, tạo ra tổng cộng 115 quan sát đưa vào mô hình định lượng.

2. Tại sao tác giả chọn cả ROE và ROA làm biến phụ thuộc thay vì chỉ chọn một? Hai biến này đo lường KNSL ở hai góc độ khác nhau: ROA phản ánh hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản (bao gồm cả vốn vay và VCSH), còn ROE phản ánh hiệu quả sinh lời trên VCSH — chỉ tiêu quan trọng nhất với chủ sở hữu. Việc sử dụng cả hai cho phép kiểm tra tính nhất quán của kết quả và đảm bảo đánh giá toàn diện hơn về KNSL của DN.

3. Tập đoàn Hòa Phát (HPG) có đặc điểm gì nổi bật so với toàn ngành trong giai đoạn nghiên cứu? HPG duy trì thị phần đứng đầu ngành ở mức 32,5%. Trong giai đoạn 2016–2020, HPG luôn duy trì tỷ trọng HTK và khoản phải thu thấp nhất ngành (khoản phải thu chỉ còn 3–4% TTS từ năm 2018). LNST tăng đều từ 6.203 triệu đồng (2016) lên 13.506 tỷ đồng (2020), với ROE và ROA đạt 25,14% và 11,53% vào năm 2020 — là năm ghi nhận mức tăng trưởng 78% lợi nhuận so với 2019.

4. Vì sao LNST toàn ngành thép giảm trong giai đoạn 2018–2019 dù sản lượng vẫn tăng? Tác giả lý giải nguyên nhân chủ yếu là giá nguyên liệu đầu vào — đặc biệt là quặng sắt — tăng mạnh trên thị trường thế giới trong giai đoạn này, làm tăng giá vốn sản xuất. Nguyên liệu này chiếm tới 30–40% chi phí sản xuất thép. Bên cạnh đó, cạnh tranh thị phần ngày càng gay gắt hơn khi các DN trong nước đồng loạt mở rộng quy mô, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp. LNST bình quân toàn ngành giảm từ 534.472 triệu đồng (2017) xuống còn 346.667 triệu đồng (2019).

5. Mô hình nào được lựa chọn cuối cùng cho từng biến phụ thuộc, và cách khắc phục khuyết tật như thế nào? Theo thiết kế nghiên cứu, kiểm định Hausman được dùng để chọn giữa FEM và REM cho từng biến phụ thuộc: nếu Prob > chi2 < 5% thì chọn FEM; nếu > 5% thì chọn REM. Sau khi phát hiện khuyết tật, mô hình FEM được khắc phục bằng kỹ thuật Robust Standard Errors, còn mô hình REM được khắc phục bằng phương pháp GLS, nhằm đảm bảo ước lượng thu được đáng tin cậy nhất trong điều kiện dữ liệu bảng không cân bằng.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của quản trị VLĐ — thông qua các biến số ngày một vòng quay HTK (ICP), kỳ thu tiền bình quân (RCP), kỳ thanh toán bình quân (APP) — tới KNSL đo bằng ROE và ROA của 23 DN ngành thép Việt Nam niêm yết trên TTCK giai đoạn 2016–2020. Nghiên cứu xác định được khoảng trống học thuật quan trọng khi đây là công trình đầu tiên tập trung vào ngành thép Việt Nam trong bối cảnh thời gian có nhiều biến động về giá nguyên liệu và tác động đại dịch. Kết quả nghiên cứu được chuyển hóa thành bốn nhóm kiến nghị thực tiễn về quản lý HTK, kỳ thu tiền, kỳ thanh toán và quy mô DN, phục vụ trực tiếp cho công tác điều hành tài chính của các DN trong ngành.