CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.Tính cấp thiết của đề tài Môi trường toàn cầu hiện đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng và không ngừng gia tăng. Theo Báo cáo Tình trạng Khí Hậu Toàn Cầu Sơ Bộ năm 2023 của Tổ chức Khí Tượng Thế giới (World Meteorological Organization - WMO) chúng ta đang trải qua những năm nóng nhất từ trước đến nay, nhiệt độ trung bình của trái đất trong giai đoạn 2020 – 2024 sẽ tăng trên 1.5 độ C so với trung bình thời kỳ tiền công nghiệp, bởi lượng CO2 và khí thải gây hiệu ứng nhà kính ngày càng gia tăng, cùng với đó mực nước biển và nhiệt độ đại dương đều đạt mức cao kỷ lục. Theo thống kê tính đến năm 2022 của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization - WHO) gần như toàn bộ dân số toàn cầu (99%) hít thở không khí vượt quá giới hạn chất lượng không khí của WHO và đe dọa sức khỏe của chúng ta. Tại Việt Nam, vấn đề ô nhiễm nhựa đại dương và biến đổi khí hậu đang trở nên nghiêm trọng.
Rác thải nhựa chiếm gần 60% lượng rác trên đại dương toàn cầu. Năm 2022, Việt Nam ghi nhận lượng khí thải CO2 từ năng lượng sơ cấp là 270 triệu tấn, chiếm 0.8% lượng phát thải toàn cầu và trung bình mỗi người dân phát thải 2. Báo cáo từ Viện Nghiên cứu Phát triển Tp.HCM cho thấy tổng lượng phát thải khí nhà kính là 57.6 triệu tấn CO2, chủ yếu từ năng lượng cố định và vận tải (93. Trong đó, trung tâm thương mại chiếm 18.98% và khu vực dân cư 30.75% trong tổng năng lượng cố định, còn lại là sản xuất công nghiệp và xây dựng (45.HCM đã đặt mục tiêu giảm phát thải lên tới 10% mà không cần trợ giúp quốc tế, và 30% nếu có sự hỗ trợ.
Tuy nhiên, tỷ lệ xe điện so với tổng số xe máy tại thành phố hiện rất thấp, chỉ 0. Điều này cho thấy còn nhiều cơ hội để thúc đẩy việc sử dụng phương tiện điện, nhằm đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Trong những năm qua, để giải quyết tình trạng suy thoái môi trường ngày càng gia tăng, Việt Nam đã triển khai các chính sách nhằm khuyến khích sự phát triển bền vững. Điển hình là Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh cho giai đoạn 2011-2020 và tầm nhìn đến năm 2050, đặt mục tiêu hướng tới một nền kinh tế xanh, bền vững.
Việt Nam cam kết giảm phát thải ròng về 0 vào năm 2050, thông qua các mục tiêu tăng trưởng xanh quan 1 trọng được thể hiện qua Quyết định số 450/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ vào tháng 4 năm 2022 và cùng với quyết định số 1658/QD-TTg. Các chính sách này nhằm đảm bảo môi trường được phục hồi và quyền được sống trong môi trường trong lành, an toàn, phát triển một xã hội hài hòa với thiên nhiên và nền kinh tế tuần hoàn. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng cũng khẳng định phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường là một trong những mục tiêu chính của Việt Nam, góp phần thực hiện thành công Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 - 2030 (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, 2024). Mục tiêu này được Chính phủ Việt Nam quán triệt và có định hướng thực hiện rõ ràng.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc thực hiện mục tiêu bảo vệ môi trường một cách hiệu quả rõ ràng dựa trên nền tảng của sự nhận thức, tư duy và cam kết hành động từ mọi tầng lớp và phân khúc trong tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên, đều chia sẻ và thực hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường (Đặng Thị Hương, 2023). Theo thống kê từ Viện Hàn Lâm Khoa Học Và Xã Hội Việt Nam, hiện nay Việt Nam có khoảng 1.7 triệu doanh nghiệp nhỏ và vừa. Dự kiến, con số này sẽ tăng lên đến 2.HCM, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đóng vai trò không thể thiếu trong nền kinh tế, chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 45% vào GDP và 31% vào tổng thu ngân sách của thành phố, cũng như tạo ra việc làm cho hơn 5 triệu người lao động (Viện Hàn Lâm Khoa Học Và Xã Hội Việt Nam, 2023). Sự phát triển mạnh mẽ của các SMEs nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược phát triển bền vững và cải thiện quản lý môi trường, đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề môi trường đang ngày càng trở nên cấp thiết.
Môi trường toàn cầu đang đứng trước hàng loạt thách thức, từ những rối loạn khí hậu như mưa lớn bất thường và lũ lụt do bão nhiệt đới, đến các vấn đề do tác động của con người như khí thải CO2 từ đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng, đe dọa đến hệ sinh thái của chúng ta (Gaur & ctg, 2024; Malik & ctg, 2021; Yadav & ctg, 2021). Sự phát triển xanh của doanh nghiệp đang trở thành một yêu cầu không thể tránh khỏi trước bối cảnh này (Hou & ctg, 2023). Điều này đặt ra những thách thức đáng kể cho quản lý tổ chức, đòi hỏi phải xác định và thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường (Billig & ctg, 2022; Darvishmotevali & Altinay, 2022). Trong thế kỷ 21, với sự tăng tốc và phức tạp của nền kinh tế toàn cầu cũng như công nghệ, cần thiết phải hướng hoạt động kinh tế vào sự bền vững môi trường (García-Machado & Martínez-Ávila, 2019).
Nhận thức về 2 tính bền vững môi trường trong các tổ chức đang ngày càng tăng, nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát triển bền vững để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai (Cabral & Chiappetta Jabbour, 2020; Masri & Jaaron, 2017; Piwowar-Sulej, 2021). Trong bối cảnh đó, quản trị nguồn nhân lực xanh đề xuất như một giải pháp quan trọng, giúp các tổ chức hướng tới môi trường làm việc xanh và thúc đẩy hành vi bền vững, qua đó góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái (Sabokro & ctg, 2021; Yong & ctg, 2020). Quản trị nguồn nhân lực xanh khuyến khích người lao động thực hiện công việc của mình một cách có trách nhiệm với môi trường, qua đó góp phần xây dựng, duy trì và tăng cường sự phát triển bền vững của tổ chức (Farooq & ctg, 2022; Kuo & ctg, 2022). Quản trị nguồn nhân lực xanh theo Bombiak và Marciniuk-Kluska (2018) là phương pháp tiếp cận nguồn nhân lực hỗ trợ quản lý và kinh doanh với ý thức về môi trường, nâng cao kiến thức về môi trường của nhân viên.
Freitas và ctg (2020) cũng nhẫn mạnh rằng các tổ chức, khi tiếp thu các giá trị phù hợp với nguyện vọng xã hội, thể hiện sự tôn trọng đối với người lao động, môi trường và xã hội. Sự chuyển đổi này không chỉ là thay đổi trong chính sách quản lý mà còn là sự chuyển dịch sâu sắc về văn hóa tổ chức, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững sự liên tục của quy trình kinh doanh đổi mới và nâng cao hiệu suất nguồn nhân lực, góp phần tăng cường khả năng cạnh tranh và thị phần (Kara & ctg, 2023). Quản trị nguồn nhân lực xanh đã trở thành xu hướng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp, thúc đẩy sự thay đổi hành vi hướng đến phát triển tương lai bền vững. Sự liên kết giữa quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi công dân tổ chức vì môi trường, cùng với sự trung gian hóa của sự trao quyền cho nhân viên xanh, biểu hiện sự toàn cầu hóa trong quản lý nguồn nhân lực (Cesário & ctg, 2022).
Trên phạm vi toàn cầu, Anh và Hoa Kỳ đang dẫn đầu trong việc nghiên cứu về quản trị nguồn nhân lực xanh, chiếm lần lượt 16% và 14% tổng số báo cáo được xuất bản. Điều này cho thấy sự chú trọng mạnh mẽ của các quốc gia phát triển vào việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp quản lý nhân sự bền vững. Brazil cũng góp phần đáng kể với 14% tổng số báo cáo, tiếp theo là Ấn Độ và Malaysia mỗi nước chiếm 10%, và Úc với 8%. Trung Quốc chiếm 7% tổng số báo cáo, trong khi Pháp và Ý đóng góp mỗi nước 6% tài 3 liệu (Khan & Muktar, 2021).
Quản trị nguồn nhân lực xanh đang trở thành chủ đề thu hút các nhà nghiên cứu ở nhiều quốc gia trên thế giới. Cũng như các công ty lớn, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) cũng đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong việc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững vào hoạt động kinh doanh của mình. Điều này bao gồm việc triển khai các giải pháp thân thiện với môi trường và phát triển những chiến lược quản lý nhân sự xanh, nhằm đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiểu biết của chúng ta về ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực xanh đối với hiệu suất đổi mới ở những doanh nghiệp này vẫn còn hạn chế (Elshaer & ctg, 2023).
Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, đặt ra một thách thức lớn trong việc quản lý hoạt động kinh doanh một cách bền vững. Các doanh nghiệp này cần phải phát triển chiến lược quản lý nguồn nhân lực dựa trên môi trường để tạo ra giá trị gia tăng (Nawangsari & Sutawidjaya, 2019). Các doanh nghiệp nhỏ và vừa riêng lẻ có thể có ảnh hưởng môi trường nhỏ, nhưng tập thể của họ lại có tác động đáng kể. Sự sáng tạo của nhân viên trong quản trị nguồn nhân lực xanh có thể giúp giảm thiểu tác động môi trường, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh doanh bền vững (Papademetriou & ctg, 2023).
Tại Việt Nam, lĩnh vực nghiên cứu về quản trị nguồn nhân lực xanh vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển và chưa được nhiều doanh nghiệp áp dụng rộng rãi (Đặng Thị Hương, 2023). Hiện tại, chỉ có một số nghiên cứu ban đầu trong các lĩnh vực như nông sản (Nguyễn Trần Khánh Hải, 2023), sản xuất (Ngô Mỹ Trân & ctg, 2022), khách sạn (Phạm Nhật Tân & ctg, 2020). Điều này mở ra một cơ hội cho việc nghiên cứu sâu rộng hơn, nhất là trong bối cảnh các doanh nghiệp SMEs một lực lượng quan trọng trong nền kinh tế đang ngày càng nhận thức rõ về trách nhiệm môi trường của mình. Đặc biệt, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chưa khám phá sự tác động của các chiến lược quản trị nhân sự xanh như đào tạo xanh, tuyển dụng xanh, và lương thưởng xanh trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Tp.