Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau hơn 20 năm thực hiện đường lối Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng và bước vào thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa với mục tiêu đưa đất nước cơ bản trở thành nước công nghiệp hiện đại vào năm 2020. Trong tiến trình đó, lĩnh vực kinh tế đối ngoại chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ sang giai đoạn chủ động hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực. Hàng loạt dấu mốc hội nhập nổi bật đã được xác lập: bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ (tháng 7/1995), gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á - ASEAN với tư cách thành viên thứ 7 (ngày 28/7/1995), tham gia Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - AFTA (ngày 1/1/1996), gia nhập Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương - APEC (tháng 11/1998) và chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO (tháng 11/2006).
Trong mạng lưới quan hệ quốc tế của Việt Nam, mối quan hệ với Hợp chúng quốc Hoa Kỳ giữ vị trí đặc biệt với lịch sử hơn 200 năm, kể từ cuộc gặp gỡ năm 1787 tại Paris giữa Nguyễn Phúc Cảnh và Thomas Jefferson. Trải qua hơn 20 năm chiến tranh đối đầu khốc liệt và gần hai thập kỷ bị bao vây cấm vận, quan hệ hai nước đã chuyển biến sang giai đoạn mới theo phương châm "khép lại quá khứ, hướng tới tương lai" sau khi Hoa Kỳ tuyên bố dỡ bỏ lệnh cấm vận vào năm 1994. Trong tổng thể các lĩnh vực hợp tác, kinh tế - thương mại được xác định là điểm sáng nổi trội nhất, đáp ứng lợi ích thiết thực của cộng đồng doanh nghiệp và nhân dân hai nước.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Doãn Trọng Hợp (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, niên khóa 2007-2011, do TS. Lê Phụng Hoàng hướng dẫn) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Phân tích bối cảnh lịch sử, cơ sở pháp lý và tác động đa chiều của chính sách cấm vận, trừng phạt kinh tế do Hoa Kỳ áp đặt đối với Việt Nam cũng như đối với kinh tế toàn cầu và chính bản thân Hoa Kỳ trong giai đoạn 1975 - 1994.
- Làm rõ quá trình từng bước dỡ bỏ cấm vận, những bước đi ban đầu trong việc hoạch định chính sách kinh tế của Hoa Kỳ đối với Việt Nam và thực trạng hợp tác thương mại, đầu tư, viện trợ, các ngành kinh tế chuyên biệt từ năm 1994 đến khi chuẩn bị ký kết Hiệp định Thương mại Song phương (2001).
- Khảo sát thực trạng quan hệ kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ sau khi Hiệp định Thương mại Song phương (BTA) có hiệu lực cho đến năm 2009; phân tích những cơ hội, thách thức và đề xuất các giải pháp kinh tế - thương mại nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác song phương.
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, trọng tâm là các hoạt động thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), viện trợ nhân đạo và hợp tác trong các ngành hàng không, dầu khí, bưu chính viễn thông.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Quan hệ song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong mối tương quan với bối cảnh khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và thế giới.
- Thời gian: Giai đoạn từ năm 1975 (thời điểm Việt Nam thống nhất đất nước) đến năm 2009.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được triển khai trên nền tảng phương pháp luận sử học mác-xít kết hợp với đường lối, chủ trương kinh tế đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới. Tác giả vận dụng hệ thống văn bản pháp lý quốc tế và pháp luật của hai quốc gia để làm cơ sở phân tích, bao gồm:
- Luật Mở rộng các Hiệp định Thương mại của Hoa Kỳ (TEAE 1951).
- Luật Buôn bán với Kẻ thù năm 1917 và Quy chế Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (FACR).
- Tu chính án Jackson - Vanik (1974) thuộc Luật Thương mại Hoa Kỳ.
- Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA được ký kết năm 2000, có hiệu lực cuối năm 2001).
- Luật Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam (ban hành tháng 12/1987 và các lần sửa đổi).
Khóa luận sử dụng hai phương pháp nghiên cứu chuyên ngành chủ yếu là phương pháp lịch sử và phương pháp logic, kết hợp đồng bộ với các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp tổng hợp: Thu thập, đối chiếu tư liệu từ các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong và ngoài nước, tài liệu từ Thông tấn xã Việt Nam, các bài viết trên Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử và thông tin thống kê chính thống.
- Phương pháp phân loại: Sắp xếp nguồn dữ liệu theo từng giai đoạn lịch sử và từng mảng hoạt động kinh tế (thương mại, đầu tư, viện trợ, dịch vụ kỹ thuật) nhằm đảm bảo tính xác thực, không đồng nhất hay phụ thuộc vào một nguồn duy nhất.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối chiếu các chỉ số kinh tế, kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu dòng vốn đầu tư giữa các thời kỳ trước và sau bình thường hóa, cũng như so sánh tương quan giữa Việt Nam với các nước trong khối ASEAN.
- Phương pháp phân tích tư liệu: Chắt lọc các luận điểm, sự kiện chính trị - ngoại giao để làm sáng tỏ bản chất các quyết sách kinh tế của cả hai phía.
Nguồn dữ liệu được trích xuất từ các công trình tiêu biểu của Đỗ Đức Thịnh (2000), Nguyễn Mại (2008), Phạm Xanh (2009), Nguyễn Anh Tuấn (2000), Nguyễn Mạnh Hùng (1998), Trần Nam Tiến (2010); các ấn phẩm quốc tế của Richard Haass, H. Preeg, Nick J. Freeman; cùng số liệu công bố từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), Bộ Thương mại, Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Hà Nội và Niên giám Thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cấm vận và trừng phạt của Hoa Kỳ chống Việt Nam (1975 - 1994)
Chương I phân tích toàn diện việc chính phủ Hoa Kỳ sử dụng trừng phạt và cấm vận kinh tế như một công cụ ngoại giao chủ chốt từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến cuối thập niên 1990. Theo số liệu thống kê trong văn bản, từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến năm 1998, Hoa Kỳ đã áp đặt 115 lệnh trừng phạt (trong đó hơn một nửa được ban hành trong 4 năm cuối) và khiến 2/3 dân số thế giới chịu một hình thức trừng phạt nào đó; riêng cuối năm 1998, Hoa Kỳ dùng 61 loại hàng hóa buôn bán để trừng phạt, cô lập 35 quốc gia. Giai đoạn 1993 - 1996, Hoa Kỳ thực hiện 22 vụ trừng phạt vì lý do nhân quyền/dân chủ và 14 vụ chống khủng bố nhằm vào 13 nước.
Đối với Việt Nam, chính sách cấm vận được duy trì và điều chỉnh qua các đạo luật nghiêm ngặt: Luật Mở rộng các Hiệp định Thương mại (TEAE 1951) không cấp Quy chế Tối huệ quốc (MFN); Quy chế FACR dựa trên Luật Buôn bán với Kẻ thù 1917; và Tu chính án Jackson - Vanik 1974. Nội dung cấm vận bao gồm: cấm đi lại, cấm buôn bán và đầu tư, trừng phạt công ty nước thứ ba làm ăn với Việt Nam nếu sản phẩm chứa trên 10% nội dung xuất xứ từ Hoa Kỳ; phong tỏa các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB); phong tỏa 325 triệu USD tài sản của Việt Nam tại các ngân hàng Hoa Kỳ (trong khi các công ty dầu lửa Mỹ đòi khoản nợ 208 triệu USD). Mức phạt tối đa đối với hành vi vi phạm lên tới 12 năm tù, phạt tiền 500.000 USD với công ty và 250.000 USD với cá nhân.
Tác động của lệnh cấm vận đối với Việt Nam được chia thành các thời kỳ:
- Giai đoạn 1976 - 1985: Cấm vận khoét sâu khó khăn sau chiến tranh, lạm phát duy trì mức kỷ lục 700 - 800%/năm, tình trạng thiếu hụt lương thực, hàng tiêu dùng nghiêm trọng; 2 triệu viên chức và binh lính chính quyền cũ mất việc làm, mỗi năm thêm 1 triệu thanh niên đến tuổi lao động không có việc làm.
- Giai đoạn 1986 - 1992: Công cuộc Đổi mới, mở cửa và ban hành Luật Đầu tư nước ngoài (tháng 12/1987) đã từng bước vô hiệu hóa thế bao vây. Việt Nam từ nước nhập khẩu 1 triệu tấn lương thực đã xuất khẩu hơn 1 triệu tấn gạo vào năm 1989 (sau đó đạt 2 - 3 triệu tấn/năm), lạm phát giảm xuống dưới 10%. Tháng 11/1991, Singapore bãi bỏ lệnh cấm đầu tư vào Việt Nam; năm 1992, Nhật Bản và các tổ chức quốc tế nối lại viện trợ ODA.
- Giai đoạn 1992 - 1995: Tăng trưởng kinh tế đạt bình quân khoảng 8%/năm. Hội nghị các nhà tài trợ tại Paris cam kết viện trợ và cho vay ưu đãi 1,860 tỷ USD. Tuy nhiên, việc thiếu MFN năm 1997 khiến hàng Việt Nam vào Hoa Kỳ chỉ chiếm dưới 5% tổng kim ngạch xuất khẩu (so với mức bình quân 19% của các nước ASEAN), gây thiệt hại ước tính trên 1 tỷ USD.
Về phía Hoa Kỳ, theo Hiệp hội Công nghiệp Chế biến Hoa Kỳ (NAM), tính đến năm 1998, các lệnh cấm vận đã gây thiệt hại xuất khẩu cho doanh nghiệp Mỹ khoảng 790 tỷ USD; riêng năm 1995 thiệt hại từ 15 - 19 tỷ USD và ảnh hưởng tới 200.000 việc làm. Tại thị trường Việt Nam, năm 1994 thị phần xuất khẩu của Hoa Kỳ chỉ đạt dưới 1% trong tổng số 6 tỷ USD nhập khẩu của Việt Nam (thiệt hại từ 700 triệu đến 1 tỷ USD so với tỷ trọng 12 - 20% tại ASEAN). Năm 1996, thị phần vẫn dưới 5% trên quy mô 14 tỷ USD nhập khẩu của Việt Nam, khiến Hoa Kỳ thiệt hại từ 1 - 2 tỷ USD (nếu tính cả dịch vụ là từ 1,3 - 2,6 tỷ USD).
Chương II: Từ khi Hoa Kỳ dỡ bỏ chính sách cấm vận đến khi hai nước ký hiệp định thương mại song phương (1994 - 2001)
Chương II tái hiện các bước đi mang tính bước ngoặt trong quá trình bình thường hóa quan hệ:
- Tháng 4/1991, chính quyền Tổng thống George H.W. Bush đưa ra "Lộ trình 4 giai đoạn".
- Ngày 2/7/1993, Tổng thống Bill Clinton tuyên bố không phản đối việc quốc tế hỗ trợ Việt Nam thanh toán nợ quá hạn tại IMF.
- Ngày 3/2/1994, Hoa Kỳ chính thức tuyên bố bãi bỏ lệnh cấm vận thương mại đối với Việt Nam.
- Ngày 28/1/1995, hai bên ký thỏa thuận giải quyết tài sản ngoại giao; tháng 1/1995 mở văn phòng liên lạc.
- Ngày 11/7/1995, Tổng thống Bill Clinton tuyên bố bình thường hóa quan hệ ngoại giao (Đại sứ quán Hoa Kỳ do D. Anderson đứng đầu, Đại sứ quán Việt Nam do Lê Văn Bàng đứng đầu).
- Ngày 10/3/1998, Tổng thống Clinton tuyên bố bãi miễn áp dụng Tu chính án Jackson - Vanik đối với Việt Nam, chuyển Việt Nam từ nhóm nước Y sang nhóm nước V, cho phép các cơ quan tài chính OPIC, EXIMBANK, USAID hoạt động.
- Ngày 19/3 và 26/3/1998, hai bên ký kết thỏa thuận về hoạt động của Công ty Đầu tư Tư nhân Hải ngoại (OPIC). Ngày 9/2/1999, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và EXIMBANK ký hiệp định tài trợ xuất khẩu.
Về thương mại, kim ngạch hai chiều tăng trưởng nhanh chóng: năm 1993 đạt 62 triệu USD; năm 1994 đạt 180 triệu USD (Việt Nam xuất khẩu 50 triệu USD); năm 1995 đạt 500 triệu USD; năm 1996 đạt gần 1 tỷ USD. Năm 1997, kim ngạch đạt 569 triệu USD (Việt Nam nhập khẩu 319 triệu USD, xuất khẩu 250 triệu USD). Năm 1998, Hoa Kỳ nhập khẩu từ Việt Nam 502 triệu USD (chiếm 0,05% tổng nhập khẩu của Hoa Kỳ), xuất khẩu sang Việt Nam 425 triệu USD. Năm 1999, tổng kim ngạch hai chiều đạt 900 triệu USD (Hoa Kỳ xuất khẩu sang Việt Nam 291 triệu USD).
| Năm |
Kim ngạch XK sang Hoa Kỳ (Triệu USD) |
Kim ngạch NK từ Hoa Kỳ (Triệu USD) |
Tổng kim ngạch hai chiều (Triệu USD) |
| 1993 |
n.a |
n.a |
62,0 |
| 1994 |
50,0 |
130,0 |
180,0 |
| 1995 |
n.a |
n.a |
500,0 |
| 1996 |
n.a |
n.a |
~1.000,0 |
| 1997 |
250,0 |
319,0 |
569,0 |
| 1998 |
502,0 |
425,0 |
927,0 |
| 1999 |
609,0 |
291,0 |
900,0 |
Về đầu tư trực tiếp (FDI): Từ năm 1988 đến 1993, các công ty Hoa Kỳ chỉ có 6 dự án thăm dò với số vốn 3,3 triệu USD. Chỉ trong 10 tháng đầu năm 1994, con số đã tăng lên 22 dự án với số vốn 267 triệu USD (gấp 80 lần vốn đăng ký 6 năm trước cộng lại). Tính đến ngày 28/8/1995, Hoa Kỳ có 42 dự án với tổng vốn 701.008.340 USD, vươn lên đứng thứ 7 trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, hợp tác được mở rộng sang lĩnh vực hàng không, bưu chính viễn thông và dầu khí với sự hiện diện của các tập đoàn như Mobil, Esso, Pepsi, IBM.
Chương III: Từ sau khi hiệp định thương mại Việt - Mỹ được ký kết (2001) đến năm 2009
Chương III nghiên cứu giai đoạn quan hệ song phương phát triển vượt bậc sau khi ký kết Hiệp định Thương mại Song phương (BTA):
- Bối cảnh đầu thế kỷ XXI: Cục diện quốc tế có nhiều chuyển biến, Hoa Kỳ điều chỉnh chiến lược toàn cầu và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương; Việt Nam chủ động hội nhập kinh tế sâu rộng, chuẩn bị gia nhập WTO.
- Nội dung và vai trò của BTA: Hiệp định tạo khung pháp lý toàn diện điều chỉnh quan hệ thương mại hàng hóa, dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ và quan hệ đầu tư. BTA mở ra cơ hội lớn cho hàng xuất khẩu Việt Nam tiếp cận thị trường Hoa Kỳ với mức thuế quan ưu đãi MFN; tạo điều kiện nhập khẩu công nghệ nguồn và nguyên vật liệu chất lượng cao phục vụ CNH-HĐH; thúc đẩy dòng vốn FDI từ Hoa Kỳ và tạo sức ép tích cực để Việt Nam hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường.
- Thực trạng quan hệ kinh tế đến năm 2009: Kim ngạch thương mại và vốn đầu tư song phương tiếp tục tăng trưởng mạnh; các lĩnh vực hợp tác hàng không trực tiếp, dịch vụ bưu chính viễn thông, tài chính - ngân hàng và viện trợ phát triển được đẩy mạnh.
- Các giải pháp nâng cao hiệu quả hợp tác kinh tế:
- Thực hiện nghiêm túc và đầy đủ các cam kết trong BTA: Tiếp tục điều chỉnh luật pháp, chính sách thương mại và đầu tư tương thích với các chuẩn mực quốc tế.
- Đẩy mạnh xúc tiến thương mại và đầu tư: Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, nắm bắt rào cản kỹ thuật và mở rộng thị phần tại Hoa Kỳ.
- Tăng cường công tác vận động hành lang (Lobbying) tại Hoa Kỳ: Xây dựng chiến lược vận động chuyên nghiệp nhằm bảo vệ lợi ích của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trước các vụ kiện phòng vệ thương mại.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện tiến trình lịch sử kinh tế: Khóa luận đã phân tích mạch lạc ba giai đoạn phát triển của quan hệ kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ trong suốt 35 năm (1975 - 2009), từ đối đầu cấm vận, chuyển tiếp bình thường hóa, đến giai đoạn hội nhập sâu rộng thông qua BTA.
- Đưa ra hệ thống số liệu cụ thể: Cung cấp các số liệu định lượng về tổn thất kinh tế do cấm vận đối với cả hai phía; chỉ ra bước nhảy vọt về kim ngạch thương mại (từ 62 triệu USD năm 1993 lên gần 1 tỷ USD cuối thập niên 1990) và vốn FDI (từ 3,3 triệu USD giai đoạn 1988-1993 lên hơn 701 triệu USD vào tháng 8/1995).
- Hệ thống giải pháp thực tiễn: Đề xuất ba nhóm giải pháp có giá trị ứng dụng cao cho giai đoạn sau BTA: thực thi cam kết thể chế, xúc tiến thương mại - đầu tư, và áp dụng công cụ vận động hành lang (Lobby) tại Hoa Kỳ.
- Đóng góp học thuật: Khắc phục được hạn chế của các công trình đi trước (thường chỉ nghiên cứu từng giai đoạn ngắn hạn trước năm 2000), cung cấp cái nhìn bao quát, liền mạch từ năm 1975 đến năm 2009 với nguồn số liệu cập nhật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do phạm vi thời gian dài (35 năm) và bao quát nhiều mảng kinh tế đối ngoại phức tạp, công trình chưa thể đi sâu chi tiết vào từng phân ngành kỹ thuật hẹp hoặc phân tích vi mô từng nhóm mặt hàng xuất nhập khẩu cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của việc Việt Nam gia nhập WTO (từ năm 2006) đối với cán cân thương mại Việt - Mỹ trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 - 2009, cũng như khảo sát sâu hơn về các vụ kiện chống bán phá giá và rào cản kỹ thuật thương mại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành:
- Lịch sử (Lịch sử thế giới, Lịch sử quan hệ quốc tế, Lịch sử ngoại giao Việt Nam).
- Quan hệ quốc tế và Quốc tế học.
- Kinh tế đối ngoại và Kinh tế quốc tế.
Các phần có giá trị tham khảo cao gồm: hệ thống cơ sở pháp lý về chính sách cấm vận của Hoa Kỳ trong Chương I; diễn trình đàm phán, dỡ bỏ các rào cản tài chính (Tu chính án Jackson - Vanik, thỏa thuận OPIC, EXIMBANK) trong Chương II; và các luận điểm về kỹ năng vận động hành lang, thực thi hiệp định thương mại song phương trong Chương III.
Câu hỏi thường gặp
1. Chính phủ Hoa Kỳ đã căn cứ vào các đạo luật và quy chế nào để áp đặt lệnh cấm vận chống Việt Nam giai đoạn 1975 - 1994?
Hoa Kỳ dựa trên ba cơ sở pháp lý chính: Luật Mở rộng các Hiệp định Thương mại (TEAE 1951) quy định không cấp MFN cho các nước cộng sản; Quy chế Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (FACR) xây dựng trên nền tảng Luật Buôn bán với Kẻ thù năm 1917; và Tu chính án Jackson - Vanik năm 1974.
2. Chính sách cấm vận kinh tế đối với Việt Nam đã gây ra những thiệt hại gì cho chính nền kinh tế Hoa Kỳ?
Lệnh cấm vận làm các doanh nghiệp Hoa Kỳ chậm chân 6 năm so với các đối thủ từ Nhật Bản, Tây Âu và ASEAN. Năm 1994, thị phần hàng hóa Mỹ tại Việt Nam chỉ chiếm dưới 1% (thiệt hại từ 700 triệu đến 1 tỷ USD); năm 1996 thị phần dưới 5%, khiến Hoa Kỳ thiệt hại từ 1,3 đến 2,6 tỷ USD tính cả xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ.
3. Việc Tổng thống Clinton bãi miễn áp dụng Tu chính án Jackson - Vanik vào ngày 10/3/1998 có ý nghĩa như thế nào?
Quyết định này chuyển Việt Nam từ nhóm nước Y sang nhóm nước V, dỡ bỏ rào cản pháp lý cuối cùng để các cơ quan tài trợ chính phủ Hoa Kỳ gồm EXIMBANK, OPIC và USAID được phép chính thức hoạt động tại Việt Nam, mở đường ký kết các thỏa thuận bảo lãnh đầu tư và tín dụng thương mại.
4. Vì sao kim ngạch thương mại hai chiều Việt - Mỹ trong giai đoạn 1995 - 2000 còn ở mức khiêm tốn?
Nguyên nhân chủ yếu do hai nước chưa ký kết Hiệp định Thương mại Song phương và Việt Nam chưa được hưởng quy chế MFN (chịu thuế suất nhập khẩu rất cao); hàng hóa Việt Nam gặp khó khăn trước các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của Hoa Kỳ; và doanh nghiệp Việt Nam còn thiếu hiểu biết về hệ thống pháp luật phức tạp của Hoa Kỳ.
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả hợp tác kinh tế sau khi ký kết BTA?
Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Thực hiện nghiêm túc và đồng bộ các cam kết trong BTA; (2) Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại và thu hút đầu tư trực tiếp; (3) Triển khai hoạt động vận động hành lang (Lobbying) chuyên nghiệp tại Hoa Kỳ nhằm bảo vệ quyền lợi thương mại quốc gia.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Doãn Trọng Hợp đã tái hiện một cách hệ thống và khoa học tiến trình 35 năm quan hệ kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ (1975 - 2009). Bằng phương pháp nghiên cứu lịch sử và logic chặt chẽ, tác giả đã làm rõ bước chuyển lịch sử từ trạng thái bao vây cấm vận sang đối thoại, bình thường hóa và hợp tác kinh tế toàn diện thông qua BTA. Công trình cung cấp hệ thống tư liệu phong phú, số liệu thống kê chuẩn xác và các nhóm giải pháp thiết thực, đóng góp giá trị học thuật quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử quan hệ đối ngoại và kinh tế quốc tế của Việt Nam.