Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Linh Chi (ngành Tài chính - Ngân hàng, Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, năm 2024) tập trung vào vấn đề quản lý môi trường bền vững và xu hướng áp dụng marketing xanh trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ qua các mốc thời gian và dữ liệu thực tế:
- Khảo sát năm 2021 của Viện nghiên cứu Giá trị doanh nghiệp (Tập đoàn IBM) chỉ ra rằng 90% số người tham gia khảo sát cho biết đại dịch Covid-19 đã thay đổi cách nhìn nhận của họ đối với môi trường và tiêu dùng bền vững.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Quyết định số 1604/QĐ-NHNN ngày 07/08/2018 phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam, nhấn mạnh nhiệm vụ tăng cường nhận thức, trách nhiệm xã hội và từng bước xanh hóa hoạt động ngân hàng, hướng dòng vốn tín dụng vào các dự án thân thiện với môi trường.
- Báo cáo khảo sát của Nielsen Việt Nam năm 2019 cho thấy gần 80% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường và 79% đồng ý trả thêm cho sản phẩm an toàn.
- Hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng tại các NHTM giai đoạn 2020–2023 có sự chuyển biến rõ rệt: ưu tiên thanh toán trực tuyến, chuyển khoản qua mạng, ứng dụng ngân hàng di động thay vì giao dịch tại quầy hay ATM; chuyển sang sử dụng thẻ chip và thẻ sinh học thay cho thẻ từ truyền thống.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Các công trình về marketing xanh trước đây chủ yếu tập trung vào lĩnh vực sản xuất hàng hóa tiêu dùng tại các quốc gia phát triển. Tại Việt Nam, nghiên cứu về marketing xanh trong ngân hàng còn hạn chế về dữ liệu và chưa có nghiên cứu nào tích hợp đồng thời ba yếu tố: marketing xanh, sự yêu thích thương hiệu (brand love) và hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:
- Mục tiêu chung: Đánh giá ảnh hưởng của marketing xanh đến sự yêu thích thương hiệu và hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng tại các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả marketing xanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu thứ nhất: Hệ thống hóa lý luận về marketing xanh, sự yêu thích thương hiệu và hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng.
- Mục tiêu thứ hai: Đánh giá mức độ áp dụng marketing xanh của các NHTM Việt Nam; phát hiện tác động của marketing xanh đến sự yêu thích thương hiệu và hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng.
- Mục tiêu thứ ba: Đề xuất giải pháp để nâng cao hiệu quả marketing xanh trong các NHTM Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm 4 câu hỏi:
- Câu hỏi thứ nhất: Về lý luận chung, thế nào là marketing xanh; việc yêu thích thương hiệu xanh đó có mối liên hệ nào tới hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng?
- Câu hỏi thứ hai: Các hoạt động marketing xanh phổ biến nào đang được các NHTM Việt Nam áp dụng?
- Câu hỏi thứ ba: Mối quan hệ giữa marketing xanh và sự yêu thích thương hiệu và hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng tại các NHTM Việt Nam?
- Câu hỏi thứ tư: Các NHTM cần làm gì để áp dụng marketing xanh hiệu quả hơn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing xanh, sự yêu thích thương hiệu và hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng tại các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Khách hàng đã và đang trải nghiệm hoạt động, dịch vụ xanh tại một số NHTM tiêu biểu tại Việt Nam. Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập vào tháng 4 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận kế thừa các mô hình và khái niệm học thuật sau:
- Khái niệm Marketing xanh trong ngân hàng: Tổng hợp từ nghiên cứu của Polonsky (1994), Peattie & Charter (1999), Evangelinos và cộng sự (2009), Shamsudoddha (2004). Cấu trúc 3 thành phần của marketing xanh trong ngân hàng được kế thừa từ mô hình của Lymperopoulos và cộng sự (2012), bao gồm: Trách nhiệm xã hội xanh (TNXH - Scholtens, 2009; Sharmila, 2012), Phát triển sản phẩm xanh (PTSP - Singh, 2010), và Quy trình nội bộ xanh (QTNB - Singh, 2010; Xie và cộng sự, 2019).
- Sự yêu thích thương hiệu (Brand Love - BL): Xây dựng dựa trên lý thuyết của Carroll & Ahuvia (2006), Baena (2018), và khái niệm Lovemark của Kevin Roberts (2005).
- Hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng (SUB): Tiếp cận theo mô hình quá trình ra quyết định mua lý tính (Engel, Kollat, Blackwell, 1991), mô hình cảm tính (Estelami, 2012), 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo Philip Kotler (2012), cùng thang đo hành vi của Sallam (2014) và Carroll & Ahuvia (2006).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, kế thừa và điều chỉnh các biến quan sát từ các nghiên cứu trước để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc gồm 19 biến quan sát thuộc 5 thang đo, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/hài lòng đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/hài lòng). Thu thập dữ liệu thông qua biểu mẫu trực tuyến Google Form.
- Mẫu nghiên cứu: Theo quy tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hock & Ringle (2006) gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N \ge 5 \times 19 = 95$). Khảo sát thu về 232 phiếu, sau khi làm sạch và loại bỏ 57 phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức còn lại 175 quan sát hợp lệ ($N = 175$).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) xử lý trên phần mềm SmartPLS 4.0. Quy trình gồm hai giai đoạn: đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR, tính hội tụ AVE, tính phân biệt qua tiêu chí Fornell - Larcker) và đánh giá mô hình cấu trúc (kiểm định đa cộng tuyến VIF, phân tích hệ số đường dẫn với kỹ thuật Bootstrapping 5.000 mẫu, hệ số xác định $R^2$, và hệ số tác động $f^2$).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA MARKETING XANH ĐẾN SỰ YÊU THÍCH THƯƠNG HIỆU VÀ HÀNH VI SỬ DỤNG DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG
Chương I tổng thuật các khái niệm nền tảng về marketing xanh trong lĩnh vực ngân hàng, phân tích ưu điểm ở 3 góc độ: khách hàng (tăng niềm tin, cung cấp sản phẩm tương thích giá trị cá nhân), ngân hàng (tiết kiệm chi phí, tạo lợi thế cạnh tranh - dẫn số liệu Mordor Intelligence 2023 dự báo quy mô thị trường marketing xanh toàn cầu đạt 26,8 tỷ USD vào năm 2028 với CAGR 10,4%, nâng cao hình ảnh danh tiếng qua các ví dụ như thẻ ATM Eco của Vietcombank hay chương trình "Vì một môi trường xanh" của HDBank), và nền kinh tế (thúc đẩy phát triển bền vững theo định hướng Liên Hợp Quốc).
Tác giả làm rõ 5 cấp độ thể hiện tình yêu thương hiệu theo Carroll và Ahuvia (2006). Đồng thời, chương này phân tích hệ thống 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ tài chính ngân hàng theo Kotler (2012):
- Yếu tố văn hóa: Sự khác biệt về văn hóa vùng miền (người miền Bắc và miền Trung chuộng an toàn, tiết kiệm; người miền Nam cởi mở với dịch vụ mới, vay tiêu dùng theo nghiên cứu của McKinsey 2007) và tầng lớp xã hội.
- Yếu tố xã hội: Tác động từ mạng xã hội (ví dụ nhóm Facebook "Hội nhà Vén khéo - Tiết kiệm WWT" với hơn 8.000 thành viên), nhóm tham khảo và vai trò gia đình (Xiao, 1996).
- Yếu tố cá nhân: Tuổi tác, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, phong cách sống và tính cách.
- Yếu tố tâm lý: Động lực theo tháp nhu cầu Maslow (1970), cảm nhận, kinh nghiệm và niềm tin.
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG MARKETING XANH ĐẾN SỰ YÊU THÍCH THƯƠNG HIỆU VÀ HÀNH VI SỬ DỤNG DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG TẠI CÁC NHTM
Chương II khảo sát thực tế hoạt động marketing xanh tại 15 NHTM Việt Nam, chia theo 3 nhóm quy mô vốn chủ sở hữu (VCSH) và phân tích sâu các ngân hàng đại diện:
- Nhóm NHTM có quy mô VCSH lớn:
- BIDV: Nhận diện thương hiệu màu xanh ngọc lục bảo; triển khai gói tín dụng 20.000 tỷ đồng lãi suất ưu đãi cho sản xuất xanh; dẫn đầu thị trường tài trợ xanh với 1.776 dự án, dư nợ đạt 2,8 tỷ USD (chiếm 4,1% tổng dư nợ BIDV và gần 13% tổng dư nợ xanh toàn nền kinh tế); các chiến dịch tiêu biểu gồm "Gửi tiết kiệm xanh, cuộc sống trong lành", "Chào hè xanh cùng thẻ BIDV".
- VPBank: Quy mô VCSH 139.796 tỷ đồng (top 2 ngành); Moody’s đánh giá điểm ESG đạt 2/5; chương trình "VPBank green" phát hành thẻ chip sinh học, giúp giảm 30% rác thải giấy, tiết kiệm 20% điện năng tiêu thụ, tăng 15% khách hàng sử dụng dịch vụ số; ngân sách CSR đạt hơn 148 tỷ đồng (hỗ trợ 30 điểm trường trong chương trình Cặp lá yêu thương tại Hà Giang, Nghệ An, Long An); năm 2023 dư nợ tín dụng xanh tăng trưởng 70% so với 2022, số lượng khách hàng xanh đạt 602 (tăng 41%).
- Nhóm NHTM có quy mô VCSH trung bình:
- TPBank: Định vị ngân hàng "vị nhân sinh"; triển khai dự án ESG tháng 8/2023; mô hình LiveBank 24/7 phục vụ 90% nhu cầu với chi phí và tác động môi trường bằng 1/10 chi nhánh truyền thống; 98% giao dịch qua kênh số, số hóa hơn 90% hoạt động giúp tiết kiệm 4.100 tấn giấy/năm.
- Techcombank: Năm 2023 tiếp cận tín dụng xanh đạt 13,9 nghìn tỷ đồng (chiếm khoảng 5,2% tổng dư nợ); tổ chức giải chạy Marathon; số hóa quy trình và khuyến khích họp trực tuyến qua Microsoft Teams, Google Meet, Zoom để giảm phát thải.
- Nhóm NHTM có quy mô VCSH nhỏ:
- Sacombank: Vận hành Hệ thống quản lý Môi trường và Xã hội (ESMS); dành ngân sách 23 tỷ đồng năm 2023 cho các hoạt động cộng đồng ("Ấm tình mùa Xuân", học bổng "Ươm mầm cho những ước mơ", giải chạy "Những bước chân vì cộng đồng").
CHƯƠNG III: TÁC ĐỘNG CỦA MARKETING XANH ĐẾN SỰ YÊU THÍCH THƯƠNG HIỆU VÀ HÀNH VI SỬ DỤNG DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG
Chương III trình bày kết quả kiểm định mô hình định lượng. Thống kê mô tả mẫu 175 khách hàng cho thấy:
- Giới tính: Nữ chiếm 63,3%, Nam chiếm 36,7%.
- Độ tuổi: 18–25 tuổi chiếm 53,1%; 25–35 tuổi chiếm 25,7%; 35–45 tuổi chiếm 9,3%; trên 45 tuổi chiếm 11,9%.
- Thu nhập hàng tháng: Dưới 5 triệu đồng chiếm 30,5%; từ 5–15 triệu đồng chiếm 32,7%; từ 15–25 triệu đồng chiếm 19,5%; từ 25–40 triệu đồng chiếm 8,0%; trên 40 triệu đồng chiếm 9,3%.
- Số lượng ngân hàng sử dụng: 1 ngân hàng (33,6%), 2–3 ngân hàng (31,9%), chưa sử dụng ngân hàng nào (26,1%), từ 4 ngân hàng trở lên (8,4%).
Đánh giá mô hình đo lường:
- Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) của toàn bộ 19 biến quan sát đều đạt từ 0,748 đến 0,880 (vượt ngưỡng 0,7).
- Độ tin cậy Cronbach’s Alpha dao động từ 0,731 đến 0,827 (đạt ngưỡng > 0,7).
- Độ tin cậy tổng hợp (CR) dao động từ 0,848 đến 0,885 (đạt ngưỡng > 0,7).
- Phương sai trích trung bình (AVE) dao động từ 0,626 đến 0,659 (đạt ngưỡng > 0,5).
- Giá trị phân biệt được đảm bảo thông qua ma trận Fornell - Larcker khi căn bậc hai của AVE trên đường chéo lớn hơn các hệ số tương quan liên quan.
Đánh giá mô hình cấu trúc:
- Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến dao động từ 1,000 đến 2,892 (nhỏ hơn 3, không có hiện tượng đa cộng tuyến).
- Kết quả kiểm định giả thuyết qua Bootstrapping 5.000 mẫu:
- H1 (Trách nhiệm xã hội xanh $\rightarrow$ Yêu thích thương hiệu): $\beta = 0,410$, $t = 4,014$, $p = 0,000$ (Chấp nhận).
- H2 (Phát triển sản phẩm xanh $\rightarrow$ Yêu thích thương hiệu): $\beta = -0,073$, $t = 0,745$, $p = 0,456$ (Bác bỏ).
- H3 (Quy trình nội bộ xanh $\rightarrow$ Yêu thích thương hiệu): $\beta = 0,319$, $t = 2,921$, $p = 0,004$ (Chấp nhận).
- H4 (Yêu thích thương hiệu $\rightarrow$ Hành vi sử dụng dịch vụ): $\beta = 0,647$, $t = 12,590$, $p = 0,000$ (Chấp nhận).
- Hệ số xác định $R^2$: $R^2$ hiệu chỉnh của Yêu thích thương hiệu đạt 0,367 (giải thích 36,7% biến thiên); $R^2$ hiệu chỉnh của Hành vi sử dụng dịch vụ đạt 0,415 (giải thích 41,5% biến thiên).
- Hệ số tác động $f^2$: Phát triển sản phẩm xanh lên Yêu thích thương hiệu có $f^2 = 0,003$ (không có tác động); Quy trình nội bộ xanh lên Yêu thích thương hiệu có $f^2 = 0,060$ (mức tác động nhỏ); Trách nhiệm xã hội xanh lên Yêu thích thương hiệu có $f^2 = 0,120$ (mức tác động nhỏ); Yêu thích thương hiệu lên Hành vi sử dụng dịch vụ có $f^2 = 0,720$ (mức tác động lớn).
CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương 4 tổng hợp các kết luận và phân chia đề xuất thành hai nhóm nội dung chính:
- Khuyến nghị dành cho các NHTM: Tăng cường truyền thông minh bạch về trách nhiệm xã hội xanh, đẩy mạnh số hóa quy trình nội bộ nhằm gia tăng cảm xúc yêu thích thương hiệu của khách hàng.
- Định hướng về phía khách hàng: Nâng cao nhận thức về tiêu dùng tài chính xanh và tăng cường trải nghiệm các kênh dịch vụ số thân thiện với môi trường.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Hệ số đường dẫn ($\beta$) |
Độ lệch chuẩn (STDEV) |
Giá trị thống kê $t$ |
Giá trị $p$ ($p$-value) |
Kết luận |
| H1 |
Trách nhiệm xã hội xanh $\rightarrow$ Yêu thích thương hiệu |
0,410 |
0,102 |
4,014 |
0,000 |
Chấp nhận (Ủng hộ) |
| H2 |
Phát triển sản phẩm xanh $\rightarrow$ Yêu thích thương hiệu |
-0,073 |
0,098 |
0,745 |
0,456 |
Bác bỏ |
| H3 |
Quy trình nội bộ xanh $\rightarrow$ Yêu thích thương hiệu |
0,319 |
0,109 |
2,921 |
0,004 |
Chấp nhận (Ủng hộ) |
| H4 |
Yêu thích thương hiệu $\rightarrow$ Hành vi sử dụng dịch vụ |
0,647 |
0,051 |
12,590 |
0,000 |
Chấp nhận (Ủng hộ) |
Bảng tổng hợp hệ số xác định ($R^2$) và hệ số tác động ($f^2$)
| Biến phụ thuộc / Tác động |
Hệ số $R^2$ |
$R^2$ hiệu chỉnh |
Tác động cụ thể |
Hệ số $f^2$ |
Mức độ tác động |
| Yêu thích thương hiệu (BL) |
0,378 |
0,367 |
PTSP $\rightarrow$ BL |
0,003 |
Không có tác động |
|
|
|
QTNB $\rightarrow$ BL |
0,060 |
Tác động nhỏ |
|
|
|
TNXH $\rightarrow$ BL |
0,120 |
Tác động nhỏ |
| Hành vi sử dụng dịch vụ (SUB) |
0,419 |
0,415 |
BL $\rightarrow$ SUB |
0,720 |
Tác động lớn |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn của marketing xanh trong lĩnh vực ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển. Đóng góp cốt lõi là làm rõ vai trò trung gian mạnh mẽ của "Sự yêu thích thương hiệu" ($\beta = 0,647; f^2 = 0,720$) đối với hành vi sử dụng dịch vụ thực tế của khách hàng. Đồng thời, nghiên cứu phát hiện Trách nhiệm xã hội xanh ($\beta = 0,410$) là yếu tố thúc đẩy tình cảm thương hiệu mạnh nhất, trong khi Phát triển sản phẩm xanh chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát ($p = 0,456$).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa bức tranh thực tế về hoạt động tín dụng xanh và chuyển đổi số tại 15 NHTM Việt Nam, cung cấp cơ sở dữ liệu để các nhà quản trị ngân hàng định hướng chiến lược marketing xanh tập trung vào CSR và số hóa vận hành thay vì chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm xanh đơn thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được rút ra từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu của tác giả:
- Quy mô mẫu nghiên cứu chính thức gồm 175 quan sát hợp lệ, được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện trực tuyến trong khoảng thời gian ngắn (tháng 4/2024), do đó tính đại diện cho toàn bộ khách hàng ngân hàng tại Việt Nam chưa thực sự cao.
- Cơ cấu mẫu có sự thiên lệch về độ tuổi và giới tính: khách hàng nữ chiếm đa số (63,3%) và độ tuổi trẻ từ 18–25 tuổi chiếm tỷ trọng lớn (53,1%), chưa phản ánh đồng đều nhóm khách hàng trung niên và cao tuổi.
- Đánh giá tính phân biệt ban đầu qua chỉ số HTMT có biến vượt ngưỡng tiêu chuẩn ($>0,85$), buộc tác giả phải chuyển sang sử dụng tiêu chí ma trận Fornell - Larcker để đánh giá.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều tỉnh thành và phân bổ đồng đều hơn giữa các nhóm nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, vùng miền).
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết khác (như nhận thức rủi ro, sự tin tưởng thương hiệu, hoặc chi phí chuyển đổi) để lý giải sâu hơn nguyên nhân vì sao biến "Phát triển sản phẩm xanh" chưa tác động trực tiếp đến sự yêu thích thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Marketing, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về ngân hàng xanh, tài chính bền vững (ESG) hoặc hành vi người tiêu dùng dịch vụ tài chính.
- Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống thang đo 19 biến quan sát chuẩn hóa từ Lymperopoulos (2012), Carroll & Ahuvia (2006), Sallam (2014) và quy trình xử lý dữ liệu PLS-SEM trên SmartPLS 4.0 với đầy đủ các chỉ số kiểm định Outer Loading, Cronbach's Alpha, CR, AVE, Fornell - Larcker, VIF, Bootstrapping, $R^2$ và $f^2$.
- Cung cấp số liệu tổng hợp về thực tiễn triển khai tín dụng xanh, chương trình CSR và chỉ số số hóa vận hành tại các NHTM tiêu biểu (BIDV, VPBank, TPBank, Techcombank, Sacombank).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu như thế nào?
Khảo sát thu về 232 phiếu, sau khi lọc bỏ 57 phiếu không hợp lệ thu được mẫu chính thức gồm 175 quan sát ($N = 175$). Trong đó, nữ giới chiếm 63,3%, nam giới chiếm 36,7%; độ tuổi 18–25 chiếm 53,1%, 25–35 chiếm 25,7%, 35–45 chiếm 9,3%, trên 45 tuổi chiếm 11,9%; thu nhập dưới 5 triệu chiếm 30,5%, từ 5–15 triệu chiếm 32,7%, từ 15–25 triệu chiếm 19,5%, từ 25–40 triệu chiếm 8,0%, trên 40 triệu chiếm 9,3%.
2. Giả thuyết nào trong mô hình nghiên cứu bị bác bỏ và chỉ số thống kê cụ thể ra sao?
Giả thuyết $H_2$ ("Phát triển sản phẩm xanh tác động tích cực đến sự yêu thích thương hiệu ngân hàng") bị bác bỏ do hệ số đường dẫn $\beta = -0,073$, giá trị kiểm định $t = 0,745$ và $p$-value $= 0,456 > 0,05$. Hệ số tác động $f^2 = 0,003$ cho thấy biến này không có tác động đến biến Yêu thích thương hiệu.
3. Thành phần nào của marketing xanh có tác động mạnh nhất đến sự yêu thích thương hiệu của khách hàng?
Trách nhiệm xã hội xanh (TNXH) có tác động mạnh nhất đến sự yêu thích thương hiệu (BL) với hệ số đường dẫn chuẩn hóa $\beta = 0,410$, độ lệch chuẩn $0,102$, giá trị $t = 4,014$, $p = 0,000$ và hệ số tác động $f^2 = 0,120$. Thành phần Quy trình nội bộ xanh (QTNB) xếp thứ hai với $\beta = 0,319$, $t = 2,921$, $p = 0,004$, $f^2 = 0,060$.
4. Khóa luận ghi nhận những số liệu thực tế nổi bật nào về marketing xanh tại BIDV và VPBank?
- BIDV: Triển khai gói tín dụng xanh 20.000 tỷ đồng, dẫn đầu thị trường với 1.776 dự án xanh, dư nợ đạt 2,8 tỷ USD (chiếm 4,1% tổng dư nợ BIDV và gần 13% dư nợ xanh toàn nền kinh tế).
- VPBank: Vốn chủ sở hữu 139.796 tỷ đồng, điểm ESG của Moody’s đạt 2/5; chương trình "VPBank green" giúp giảm 30% rác thải giấy, tiết kiệm 20% điện năng, tăng 15% khách hàng dùng ngân hàng số; ngân sách CSR hơn 148 tỷ đồng; năm 2023 dư nợ tín dụng xanh tăng trưởng 70% với 602 khách hàng (tăng 41%).
5. Mức độ giải thích ($R^2$) của mô hình đối với các biến phụ thuộc là bao nhiêu?
Hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh của biến Yêu thích thương hiệu (BL) là 0,367, nghĩa là các yếu tố marketing xanh giải thích được 36,7% sự biến thiên của sự yêu thích thương hiệu. Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh của biến Hành vi sử dụng dịch vụ (SUB) là 0,415, chứng minh 41,5% sự thay đổi trong hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng được giải thích bởi sự yêu thích thương hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Linh Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực trạng triển khai marketing xanh tại các NHTM Việt Nam, đồng thời kiểm định thực nghiệm mô hình tác động của marketing xanh đến sự yêu thích thương hiệu và hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng thông qua mô hình PLS-SEM với 175 mẫu khảo sát. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng Trách nhiệm xã hội xanh và Quy trình nội bộ xanh tác động tích cực đến Sự yêu thích thương hiệu, từ đó Sự yêu thích thương hiệu đóng vai trò đòn bẩy quan trọng thúc đẩy Hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng chuẩn xác và các hàm ý thực tiễn giá trị giúp các NHTM tối ưu hóa chiến lược phát triển bền vững và chuyển đổi số.