Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu diễn biến phức tạp, xu hướng phát triển bền vững và tài chính xanh (Green Banking) đã trở thành định hướng chiến lược bắt buộc đối với hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Theo khảo sát của Viện nghiên cứu Giá trị doanh nghiệp (IBM, 2021), 90% người tiêu dùng khẳng định đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi căn bản nhận thức của họ đối với môi trường và tiêu dùng bền vững. Tại Việt Nam, báo cáo của Nielsen ghi nhận gần 80% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm, dịch vụ thân thiện với sinh thái. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Quyết định số 1604/QĐ-NHNN ngày 07/08/2018 phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh, thúc đẩy dòng vốn tín dụng hướng đến các dự án ít phát thải carbon và năng lượng tái tạo.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       KHUNG NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN (PLS-SEM)                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  [Trách nhiệm xã hội xanh (TNXH)] --+                                         |
|                                     |--> [Yêu thích thương hiệu] --> [Hành vi |
|  [Phát triển sản phẩm xanh (PTSP)] -+        (Brand Love - BL)     sử dụng SUB|
|                                     |                                         |
|  [Quy trình nội bộ xanh (QTNB)] ----+                                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mặc dù marketing xanh đã được triển khai rộng rãi trong lĩnh vực sản xuất tiêu dùng, các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu đo lường tác động của chiến lược này trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại các thị trường mới nổi vẫn còn nhiều khoảng trống. Các ngân hàng đối mặt với bài toán tối ưu hóa chi phí truyền thông xanh khi chưa xác định rõ thành tố nào tác động trực tiếp đến cảm xúc gắn kết của khách hàng.

Đề tài "Tác động của marketing xanh đến sự yêu thích thương hiệu và hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng tại các NHTM Việt Nam" do tác giả Nguyễn Linh Chi (Học viện Ngân hàng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thu Thủy, giải quyết các mục tiêu trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing xanh, tình cảm thương hiệu (Brand Love) và hành vi sử dụng dịch vụ tài chính xanh.
  2. Đánh giá thực trạng triển khai marketing xanh tại các nhóm NHTM Việt Nam phân theo quy mô vốn chủ sở hữu (VCSH).
  3. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính mô tả mối quan hệ giữa các thành tố marketing xanh (Trách nhiệm xã hội xanh, Phát triển sản phẩm xanh, Quy trình nội bộ xanh) tới Tình cảm thương hiệu và Hành vi sử dụng dịch vụ.
  4. Đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn nhằm tối ưu hóa chiến lược tiếp thị bền vững cho các NHTM.

Nghiên cứu được giới hạn khảo sát trên 175 khách hàng cá nhân hợp lệ đang sử dụng dịch vụ tại các NHTM Việt Nam (thực hiện vào tháng 04/2024), sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) làm phương pháp phân tích cốt lõi.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thực tiễn triển khai marketing xanh tại hệ thống NHTM Việt Nam cho thấy sự phân hóa rõ rệt dựa trên tiềm lực tài chính và quy mô vốn:

Nhóm ngân hàng Đại diện tiêu biểu Hoạt động Marketing xanh & ESG nổi bật Chỉ số định lượng đạt được
Vốn lớn BIDV, VPBank Tài trợ năng lượng tái tạo, gói tín dụng xanh 20.000 tỷ VND; phát hành thẻ chip sinh học; khung quản lý rủi ro ESG đạt chuẩn quốc tế. Dư nợ xanh BIDV đạt 2,8 tỷ USD (chiếm ~13% toàn ngành); VPBank tăng trưởng dư nợ xanh 70% (14.000 tỷ VND), điểm ESG Moody's đạt 2/5.
Vốn trung bình TPBank, Techcombank Số hóa điểm giao dịch tự động LiveBank 24/7; cắt giảm văn phòng phẩm; tích hợp khung ESG toàn diện; giải chạy Marathon vì cộng đồng. TPBank thực hiện 98% giao dịch qua kênh số, tiết kiệm 4.100 tấn giấy/năm; Techcombank đạt 13.900 tỷ VND tín dụng xanh (5,2% tổng dư nợ).
Vốn nhỏ Sacombank, MSB Vận hành Hệ thống quản lý Môi trường và Xã hội (ESMS); chuyển dịch nguồn thu phi tín dụng; chương trình CSR vì cộng đồng. Sacombank phân bổ ngân sách 23 tỷ VND/năm cho chuỗi hoạt động CSR và giải chạy bảo vệ môi trường.

Phương pháp tiếp cận mô hình hóa hiện trạng được xác lập qua ma trận ưu tiên yêu cầu MoSCoW:

  • Must-have: Đo lường độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0.7$, CR $> 0.7$), giá trị hội tụ (AVE $> 0.5$) và kiểm tra đa cộng tuyến (VIF $< 3.0$).
  • Should-have: Phân tích kiểm định giả thuyết đa biến bằng kỹ thuật Bootstrapping 5.000 mẫu, xác định hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và kích thước tác động $f^2$.
  • Could-have: Đối chiếu chỉ số Fornell-Larcker và Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT) để kiểm tra tính phân biệt.
  • Won't-have: Mô hình hóa chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal Data) trong phạm vi nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional).

Thiết kế hệ thống và mô hình phân tích

Hệ thống biến quan sát kế thừa từ nghiên cứu của Lymperopoulos et al. (2012), Carroll & Ahuvia (2006) và Sallam (2014) gồm 5 cấu trúc khái niệm (Constructs) với 19 biến chỉ báo (Indicators):

Mô hình cấu trúc tuyến tính được thiết lập theo hai phương trình hồi quy:

$$\text{BL} = \beta_1 \cdot \text{TNXH} + \beta_2 \cdot \text{PTSP} + \beta_3 \cdot \text{QTNB} + \zeta_1$$

$$\text{SUB} = \beta_4 \cdot \text{BL} + \zeta_2$$

Hệ thống công cụ công nghệ và phiên bản phần mềm ứng dụng:

  • Công cụ phân tích cấu trúc: SmartPLS Version 4.0.9.6 (Thuật toán PLS Algorithm và Non-parametric Bootstrapping).
  • Công cụ thống kê mô tả: IBM SPSS Statistics Version 26.0.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Google Forms API kết hợp ma trận làm sạch dữ liệu tự động.

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp định tính kết hợp định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu học thuật, hiệu chỉnh từ ngữ thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) phù hợp với bối cảnh tài chính Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng: Cỡ mẫu tối thiểu xác định theo Hock & Ringle (2006) với quy tắc $N \ge 5 \times \text{Tổng số biến quan sát} = 5 \times 19 = 95$. Khảo sát thực tế thu thập $N = 232$ phiếu, sau bước làm sạch và loại trừ dữ liệu lỗi, còn lại $N = 175$ mẫu hợp lệ.
  3. Quy trình thẩm định hai bước (Two-step PLS-SEM Approach): Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model) trước khi đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model) theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2019).

Implementation và kết quả

Development process

Dữ liệu thô từ 175 quan sát được mã hóa và xử lý theo kịch bản thuật toán PLS-SEM. Dưới đây là đoạn mã R minh họa quy trình ước lượng mô hình cấu trúc tương đương với thuật toán SmartPLS 4.0:

# Tái lập mô hình phân tích PLS-SEM trên môi trường R (seminr library v2.3.2)
library(seminr)

# 1. Định nghĩa mô hình đo lường (Measurement Model)
green_mm <- constructs(
  composite("TNXH", multi_items("TNXH", 1:4)),
  composite("PTSP", multi_items("PTSP", 1:4)),
  composite("QTNB", multi_items("QTNB", 1:4)),
  composite("BL",   multi_items("BL", 1:3)),
  composite("SUB",  multi_items("SUB", 1:4))
)

# 2. Định nghĩa mô hình cấu trúc (Structural Model)
green_sm <- relationships(
  paths(from = c("TNXH", "PTSP", "QTNB"), to = "BL"),
  paths(from = "BL", to = "SUB")
)

# 3. Ước lượng PLS-SEM và chạy Bootstrapping 5000 mẫu
pls_model <- estimate_pls(data = survey_data, measurement_model = green_mm, structural_model = green_sm)
boot_model <- bootstrap_model(seminr_model = pls_model, nboot = 5000, cores = 4)
summary(boot_model)

Testing và validation

Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model)

Tất cả 19 chỉ báo đều đạt hệ số tải ngoài (Outer Loading) $> 0.70$. Thang đo đạt tính nhất quán nội tại và giá trị hội tụ cao:

Cấu trúc (Construct) Biến chỉ báo Outer Loading ($\lambda$) Cronbach's $\alpha$ CR ($> 0.70$) AVE ($> 0.50$)
Trách nhiệm xã hội xanh (TNXH) TNXH1
TNXH2
TNXH3
TNXH4
0.761
0.839
0.811
0.750
0.800 0.870 0.626
Phát triển sản phẩm xanh (PTSP) PTSP1
PTSP2
PTSP3
PTSP4
0.748
0.880
0.828
0.786
0.827 0.885 0.659
Quy trình nội bộ xanh (QTNB) QTNB1
QTNB2
QTNB3
QTNB4
0.758
0.809
0.831
0.780
0.806 0.873 0.632
Yêu thích thương hiệu (BL) BL1
BL2
BL3
0.791
0.803
0.824
0.731 0.848 0.650
Hành vi sử dụng dịch vụ (SUB) SUB1
SUB2
SUB3
SUB4
0.826
0.773
0.803
0.780
0.808 0.873 0.633

Giá trị phân biệt được kiểm định thỏa mãn tiêu chuẩn Fornell-Larcker: căn bậc hai của AVE trên đường chéo chính lớn hơn tất cả các hệ số tương quan giữa các cấu trúc liên quan ($\sqrt{\text{AVE}}_{\text{BL}} = 0.806 > 0.647$).

Ma trận Fornell - Larcker:
        BL     PTSP    QTNB    SUB    TNXH
BL     0.806
PTSP   0.464   0.812
QTNB   0.546   0.770   0.795
SUB    0.647   0.458   0.479   0.796
TNXH   0.579   0.711   0.692   0.529  0.791

Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} \in [1.000; 2.892] < 3.0$, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Kết quả đạt được

Kiểm định phi tham số Bootstrapping 5.000 phân mẫu tái lặp xác nhận 3/4 giả thuyết nghiên cứu có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$):

| Mối quan hệ cấu trúc | Giả thuyết | Hệ số $\beta$ | Trung bình mẫu ($M$) | Sai số chuẩn ($STDEV$) | $t$-statistic ($|O/STDEV|$) | $p$-value | Kích thước tác động ($f^2$) | Kết luận | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | TNXH $\rightarrow$ BL | H1 | 0.410 | 0.412 | 0.102 | 4.014 | 0.000 | 0.120 (Nhỏ - Trung bình) | Chấp nhận | | PTSP $\rightarrow$ BL | H2 | -0.073 | -0.069 | 0.098 | 0.745 | 0.456 | 0.003 (Không tác động) | Bác bỏ | | QTNB $\rightarrow$ BL | H3 | 0.319 | 0.321 | 0.109 | 2.921 | 0.004 | 0.060 (Nhỏ) | Chấp nhận | | BL $\rightarrow$ SUB | H4 | 0.647 | 0.650 | 0.051 | 12.590 | 0.000 | 0.720 (Lớn) | Chấp nhận |

Chỉ số mức độ giải thích:

  • $R^2$ của Yêu thích thương hiệu ($\text{BL}$) $= 0.378$ ($R^2_{\text{adj}} = 0.367$), chứng minh 3 thành tố marketing xanh giải thích 36,7% sự biến thiên của tình cảm thương hiệu.
  • $R^2$ của Hành vi sử dụng dịch vụ ($\text{SUB}$) $= 0.419$ ($R^2_{\text{adj}} = 0.415$), cho thấy tình cảm thương hiệu giải thích 41,5% sự thay đổi trong quyết định sử dụng dịch vụ tài chính xanh của khách hàng.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng:

  1. Phát hiện nghịch lý sản phẩm xanh (Green Product Paradox): Giả thuyết H2 bị bác bỏ ($\beta = -0.073, p = 0.456$) phản ánh một thực tế đặc thù: việc ngân hàng tung ra sản phẩm tài chính xanh (gói vay ưu đãi, thẻ tín dụng xanh) chưa đủ sức thuyết phục cảm xúc khách hàng nếu không đi kèm minh bạch truyền thông và chuyển đổi quy trình số.
  2. Khẳng định vai trò dẫn dắt của Trách nhiệm xã hội xanh: TNXH là yếu tố tác động mạnh nhất đến Brand Love ($\beta = 0.410, p = 0.000$). Các hoạt động tài trợ môi trường và đào tạo chuẩn ESG của ngân hàng tạo ra mức độ gắn kết tâm lý vượt trội so với các chương trình quảng cáo đơn thuần.
  3. Hiệu ứng cầu nối cảm xúc (Brand Love Mediation): Yêu thích thương hiệu tác động cực lớn đến hành vi thực tế ($\beta = 0.647, f^2 = 0.720$). Khách hàng có tình cảm sâu sắc với thương hiệu xanh sẽ chủ động gửi tiết kiệm, vay vốn và trở thành người quảng bá tự nhiên (Brand Advocate).

So sánh với các mô hình nghiên cứu tiền nhiệm:

Tiêu chí Mô hình Lymperopoulos (2012) Mô hình Nguyễn Thị Hà Thanh (2022) Mô hình khóa luận (Nguyễn Linh Chi, 2024)
Biến trung gian Nhận thức giá trị (Perceived Value) Sự hài lòng (Satisfaction) Yêu thích thương hiệu (Brand Love)
Bối cảnh khảo sát Ngân hàng Châu Âu 19 NHTM tại Hà Nội 15 NHTM quy mô đa dạng toàn quốc
Phương pháp kiểm định EFA / Hồi quy OLS CB-SEM (AMOS) PLS-SEM (SmartPLS 4.0, Bootstrapping 5000)
Khám phá trọng tâm Sản phẩm xanh tác động trực tiếp Chất lượng dịch vụ quyết định Trách nhiệm xã hội & Quy trình số chi phối Brand Love

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả định lượng, lộ trình triển khai chiến lược Marketing xanh cho các NHTM được đề xuất qua 3 giai đoạn:

Giai đoạn 1 (Tháng 1-3)      Giai đoạn 2 (Tháng 4-8)      Giai đoạn 3 (Tháng 9-12)
+-----------------------+   +-----------------------+   +-----------------------+
|  CHUẨN HÓA SỐ LIỆU    |   |  SỐ HÓA QUY TRÌNH     |   |  TRUYỀN THÔNG CSR     |
| - Kiểm toán khí thải  |-->| - Tối ưu LiveBank/App |-->| - Báo cáo ESG chuẩn   |
| - Thiết lập chỉ số ESG|   | - Giảm 100% giấy tờ   |   | - Chiến dịch cộng đồng|
+-----------------------+   +-----------------------+   +-----------------------+

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Tối ưu hóa quy trình không giấy tờ (Paperless Banking): Triển khai chữ ký số, xác thực eKYC và mở rộng mô hình giao dịch tự động tương tự LiveBank của TPBank (giúp giảm chi phí vận hành xuống $1/10$ so với phòng giao dịch truyền thống).
  • Minh bạch hóa dòng vốn tín dụng xanh: Công bố định kỳ báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI/ESG, minh bạch các danh mục tài trợ điện mặt trời, điện gió tương tự BIDV và VPBank.
  • Phát triển gói giải pháp gắn kết: Tích hợp tính năng theo dõi lượng phát thải carbon cá nhân (Carbon Footprint Tracker) ngay trên ứng dụng ngân hàng di động, cộng điểm thưởng sinh thái khi khách hàng thanh toán số.

Đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI Estimation)

  • Tiết giảm chi phí: Giảm $25 - 30%$ chi phí in ấn, mực in ấn và vận chuyển chứng từ giấy trong năm đầu tiên.
  • Tăng trưởng khách hàng: Tăng $15 - 20%$ tỷ lệ giữ chân khách hàng thuộc nhóm Millennial và Gen Z (nhóm chiếm $>78%$ mẫu khảo sát quan tâm đến môi trường).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Quy mô mẫu và tính đại diện: Cỡ mẫu phân tích dừng lại ở $N = 175$ quan sát sau lọc, với $53.1%$ thuộc độ tuổi $18 - 25$. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu lên $N \ge 500$ bao phủ phân khúc khách hàng trung niên và thượng lưu (Private Banking).
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Nghiên cứu phản ánh nhận thức tại thời điểm tháng 04/2024. Hướng mở rộng cần thực hiện nghiên cứu lặp lại theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) để đánh giá sự dịch chuyển hành vi sau các đợt khủng hoảng môi trường.
  • Phân tích đa nhóm (PLS-MGA): Đề xuất kiểm định biến điều tiết (Moderating Effects) như thu nhập, trình độ học vấn hoặc mức độ quan tâm môi trường cá nhân đối với các mối quan hệ cấu trúc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận PLS-SEM, quy trình kiểm định Fornell-Larcker, VIF, $f^2$ và cách xử lý dữ liệu với SmartPLS 4.0.
  • Chuyên viên Marketing & Quản trị thương hiệu ngân hàng: Cung cấp bằng chứng định lượng để tái cấu trúc ngân sách tiếp thị: tập trung vào hoạt động trách nhiệm xã hội và trải nghiệm số hóa thay vì chi tiêu dàn trải cho quảng bá sản phẩm xanh đơn thuần.
  • Ban lãnh đạo & Khối quản trị rủi ro NHTM: Cơ sở khoa học để đẩy mạnh xây dựng khung ESG và hệ thống ESMS, đáp ứng các tiêu chuẩn tài chính bền vững quốc tế.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Khung mô hình lý thuyết kiểm chứng sự kết hợp giữa lý thuyết Marketing xanh và khái niệm Brand Love tại thị trường tài chính đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại sử dụng PLS-SEM thay vì CB-SEM (AMOS)?

PLS-SEM phù hợp tối ưu cho các nghiên cứu mang tính khám phá (Exploratory Research), không đòi hỏi dữ liệu phân phối chuẩn nghiêm ngặt, xử lý tốt các mô hình phức tạp có nhiều biến tiềm ẩn và tập trung tối đa hóa phương sai giải thích ($R^2$) của các biến phụ thuộc.

2. Nguyên nhân cốt lõi khiến giả thuyết H2 (PTSP $\rightarrow$ BL) bị bác bỏ là gì?

Khách hàng cá nhân tại Việt Nam chưa nhận thấy sự khác biệt thực sự rõ ràng về mặt lợi ích tài chính cá nhân giữa sản phẩm xanh và sản phẩm thông thường. Nếu lãi suất cho vay xanh hoặc phí dịch vụ chưa thực sự vượt trội, sự tồn tại thuần túy của sản phẩm không tạo ra được sự gắn kết cảm xúc (Brand Love).

3. Quy trình nội bộ xanh tác động thế nào đến tâm lý khách hàng?

Quy trình nội bộ xanh được cụ thể hóa qua hệ thống ngân hàng số, giao dịch không giấy tờ, thủ tục trực tuyến nhanh chóng. Điều này trực tiếp nâng cao trải nghiệm người dùng, từ đó tạo ra thiện cảm và sự ngưỡng mộ đối với tính chuyên nghiệp, hiện đại của ngân hàng ($\beta = 0.319$).

4. Giá trị $f^2 = 0.720$ của mối quan hệ Brand Love $\rightarrow$ Hành vi sử dụng thể hiện điều gì?

Theo tiêu chuẩn Cohen (1988), $f^2 \ge 0.35$ là mức tác động rất lớn. Điều này chứng minh Brand Love là nhân tố mang tính quyết định, chi phối trực tiếp đến hành vi mở tài khoản, gửi tiết kiệm và gắn bó dài hạn của khách hàng đối với ngân hàng xanh.

5. Ngân hàng có quy mô vốn nhỏ có thể áp dụng mô hình này như thế nào?

Các ngân hàng nhỏ không cần ngân sách CSR hàng trăm tỷ đồng như nhóm vốn lớn. Họ có thể tập trung vào thành tố QTNB bằng cách số hóa triệt để quy trình nội bộ, cắt giảm thủ tục giấy tờ tại quầy và tổ chức các chiến dịch CSR địa phương có tính lan tỏa cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Linh Chi đã giải quyết thành công bài toán định lượng tác động của Marketing xanh trong ngành ngân hàng thương mại Việt Nam. Bằng việc ứng dụng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0 với dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa, nghiên cứu chứng minh rằng Trách nhiệm xã hội xanh ($\beta = 0.410$) và Quy trình nội bộ xanh ($\beta = 0.319$) là hai bệ phóng then chốt khơi gợi Tình cảm thương hiệu, từ đó kích hoạt mạnh mẽ Hành vi sử dụng dịch vụ ($\beta = 0.647, R^2 = 41.9%$). Đây là luận cứ thực tiễn giá trị giúp các NHTM Việt Nam hoạch định chiến lược kinh doanh bền vững, gắn kết mục tiêu tăng trưởng tài chính với cam kết bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.