Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng đang tạo ra những áp lực lớn đối với môi trường tự nhiên do lượng khí thải, rác thải công nghiệp và sinh hoạt ngày càng gia tăng. Cùng với tình trạng ô nhiễm đất, nước, không khí, vấn nạn thực phẩm không an toàn đang ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh ung thư đáng báo động. Trước thực trạng đó, nhận thức của người tiêu dùng trong nước về an toàn sức khỏe và bảo vệ hệ sinh thái bắt đầu có sự chuyển dịch rõ nét. Kết quả khảo sát của Nielsen Việt Nam chỉ ra rằng có 80% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm có nguồn nguyên liệu thân thiện với môi trường, và 79% sẵn sàng trả thêm tiền để sử dụng các sản phẩm không chứa thành phần gây hại.

Tại Thừa Thiên Huế, định hướng xây dựng thành phố Huế trở thành đô thị sinh thái bền vững đòi hỏi sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng hàng ngày của người dân. Các hệ thống phân phối hiện đại như siêu thị đóng vai trò đầu mối trong việc đưa sản phẩm xanh vào đời sống. Tuy nhiên, việc chuyển hóa từ nhận thức sang ý định mua cụ thể vẫn gặp nhiều rào cản. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tâm (2019) tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế tập trung giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người dân tại các siêu thị trên địa bàn thành phố Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng.
    • Xác định danh mục các yếu tố tác động đến ý định mua sản phẩm xanh tại các siêu thị trên địa bàn thành phố Huế.
    • Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua sản phẩm xanh của khách hàng.
    • Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị cho các siêu thị nhằm thúc đẩy ý định tiêu dùng sản phẩm xanh.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người dân tại các siêu thị trên địa bàn thành phố Huế?
  2. Mức độ tác động của từng nhân tố tới ý định mua sản phẩm xanh của khách hàng tại các siêu thị trên địa bàn thành phố Huế ra sao?
  3. Các giải pháp nào giúp nhà quản lý tại các siêu thị có thể áp dụng để thúc đẩy khách hàng hình thành và gia tăng ý định tiêu dùng sản phẩm xanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của khách hàng tại các siêu thị trên địa bàn thành phố Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng trực tiếp mua sắm tại các siêu thị trên địa bàn thành phố Huế (từ 18 tuổi trở lên).
  • Phạm vi không gian: Ba hệ thống siêu thị bán lẻ lớn tại thành phố Huế, bao gồm Co.opmart Huế, Big C Huế và Vinmart Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ ngày 26/09/2018 đến ngày 30/10/2018.
    • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát thực địa, thu thập và xử lý số liệu từ ngày 01/11/2018 đến ngày 30/12/2018 (thời gian phát phiếu khảo sát trực tiếp từ 01/11/2018 đến 30/11/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận hành vi tiêu dùng xanh dựa trên sự kế thừa và kết hợp các lý thuyết hành vi nền tảng:

  • Lý thuyết về hành vi tiêu dùng của Philip Kotler (2001, 2008): Mô hình hóa quá trình quyết định mua của khách hàng qua các giai đoạn từ nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, hình thành ý định đến hành động mua thực tế dưới tác động của các kích thích marketing và môi trường bên ngoài.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Nhấn mạnh rằng ý định hành vi chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi hai yếu tố chính là Thái độ hướng đến hành vi và Chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991, 2002): Bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm giải thích các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được.
  • Các mô hình thực nghiệm tiêu dùng xanh: Mô hình nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh của Vũ Anh Dũng và cộng sự (2012); nghiên cứu khoảng cách thái độ – ý định của Vermeir & Verbeke (2006); mô hình hành vi người tiêu dùng quan tâm môi trường của Rylander & Allen (2001); các nghiên cứu về rào cản tiêu dùng xanh của Gleim và cộng sự (2013), Arvola và cộng sự (2008), Hartmann & Apaolaza-Ibáñez (2011).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, cùng các biến kiểm soát nhân khẩu học:

  1. Thái độ (4 biến quan sát)
  2. Chuẩn mực chủ quan (3 biến quan sát)
  3. Nhận thức về bảo vệ môi trường (4 biến quan sát)
  4. Nhận thức về giá (6 biến quan sát)
  5. Nhận thức về sự sẵn có của sản phẩm xanh (3 biến quan sát)
  6. Niềm tin (4 biến quan sát)
  7. Ý định mua sản phẩm xanh (Biến phụ thuộc - 4 biến quan sát)
  8. Biến nhân khẩu học/kiểm soát: Giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, tần suất mua sắm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

Giai đoạn Phương pháp Kỹ thuật thu thập Thời gian Cỡ mẫu & Đối tượng Mục đích
Sơ bộ Định tính Thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn thử 10/2018 02 chuyên viên siêu thị, 05 người tiêu dùng có ý định mua xanh, 20 khách hàng phỏng vấn thử Điều chỉnh, sàng lọc câu chữ và hoàn thiện thang đo gồm 28 biến quan sát
Chính thức Định lượng Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi in sẵn 11/2018 320 phiếu phát ra tại Co.opmart, Big C, Vinmart Huế; 232 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích Thu thập dữ liệu để kiểm định thang đo và mô hình hồi quy
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Cỡ mẫu dự kiến tính toán dựa trên quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5x = 5 \times 28 = 140$) và quy tắc hồi quy bội của Tabachnick & Fidell ($N \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$). Tác giả chuẩn bị phát 320 phiếu khảo sát để đảm bảo độ tin cậy.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Đánh giá thang đo sơ bộ qua hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item\text{-}Total\ Correlation < 0.3$, chọn thang đo có $\alpha \ge 0.6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp Principal Component Analysis, phép quay Varimax (kiểm định KMO từ 0.5 đến 1.0, Bartlett’s Test có Sig. < 0.05, Factor Loading $\ge 0.3$, Eigenvalue > 1.0, tổng phương sai trích $> 50%$).
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
    • Phân tích thống kê mô tả, kiểm định One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test và phân tích phương sai One-Way ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene) nhằm so sánh sự khác biệt theo các đặc trưng nhân khẩu học. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết, khái niệm và công trình thực nghiệm liên quan đến tiêu dùng xanh:

  • Khái niệm và đặc điểm sản phẩm xanh: Tổng hợp các định nghĩa của Terra Choice (2010), Shamdasani và cộng sự (1993), Elkington & Makower (1988), Wasik (1996). Xác định 6 đặc tính cốt lõi của sản phẩm mang nhãn hiệu xanh: an toàn, trách nhiệm, nghĩa vụ, cộng đồng, minh bạch và bền vững. Phân loại nhãn sinh thái, nhãn xanh và khái niệm người tiêu dùng xanh theo Webster (1975), Viện Quốc tế về Phát triển Bền vững (IISD, 2013).
  • Ý định và hành vi mua xanh: Phân tích ý định mua như một tiền đề trung gian dẫn dắt hành vi thực tế (Ajzen & Fishbein, 2005; Yangil Park & Chen, 2007).
  • Chính sách Marketing xanh: Làm rõ bản chất Marketing xanh (Polonsky, 1994; Ottman, 1998; EPA; AMA) với 4 chính sách cốt lõi (4P): Chính sách sản phẩm thân thiện môi trường (nguyên tắc 3R: Reduction – Reuse – Recycle); Chính sách định giá (định giá cao phản ánh công nghệ sạch hoặc định giá ngang bằng); Chính sách phân phối giảm thiểu phát thải; Chính sách xúc tiến truyền thông minh bạch, đáng tin cậy.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm luận các nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam (Vũ Anh Dũng và cs, 2012; Phạm Thị Lan Hương, 2013; Nguyễn Vũ Hùng và cs, 2015) và quốc tế (Hartmann & Apaolaza-Ibáñez, 2011; Kim và cs, 2013; Vermei & Verbeke, 2006; Rylander & Allen, 2001; Dodds và cs, 1991).
  • Xây dựng thang đo sơ bộ: Thiết lập bảng hỏi gồm 28 biến quan sát đo lường 7 khái niệm nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Thang đo nhân tố Số biến Nguồn gốc biến quan sát
Thái độ 4 Tác giả tự phát triển dựa trên bối cảnh thực phẩm bẩn và rác thải nilon
Chuẩn mực chủ quan 3 Kế thừa từ Chen (2007), Vermeir và cs (2007), Robinson và cs (2002) và tự phát triển
Nhận thức về bảo vệ môi trường 4 Kế thừa từ Hui-hui Zhao, Qian Gao, Yao-ping & partner (2012) và tự phát triển
Nhận thức về giá 6 Kế thừa từ O’Donovan và cs (2002), Gleim và cs (2013), Michaelidou và cs (2009)
Nhận thức về sự sẵn có của sản phẩm 3 Kế thừa từ Magnusson và cộng sự (2001), Gleim và cộng sự (2013)
Niềm tin 4 Kế thừa từ Arvola (2008) và tự phát triển
Ý định mua sản phẩm xanh 4 Kế thừa từ Magnusson và cs (2001), Grankvist & Biel (2001), Wandel & Bugge (1997)

Chương 2: Kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày bối cảnh thực tiễn, thực trạng phân phối hàng hóa xanh tại Thừa Thiên Huế và kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát:

  • Bối cảnh tiêu dùng xanh: Phân tích Chiến lược tăng trưởng xanh của Chính phủ giai đoạn 2011–2020 (ban hành tháng 9/2012), Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, chương trình cấp Nhãn sinh thái của Bộ Tài nguyên & Môi trường và Bộ Công Thương.
  • Thực trạng triển khai sản phẩm xanh tại các siêu thị trên địa bàn thành phố Huế:
    • Co.opmart Huế: Triển khai Chiến dịch Tiêu dùng xanh 2018 (phối hợp Báo Sài Gòn Giải Phóng); áp dụng các chương trình “Thứ ba xanh - thả ga tích điểm”, “Hành động hôm nay - Màu xanh ngày mai” (tặng túi vải Canvas); ứng dụng trò chơi di động “Tiêu dùng Xanh” giúp khách hàng phân biệt sản phẩm đạt chuẩn VietGAP, thực phẩm hữu cơ Organic và doanh nghiệp thực hiện tốt bảo vệ môi trường; cung cấp áo sơ mi Novelty dệt từ sợi tre, túi rác tự hủy sinh học.
    • Big C Huế: Tiết kiệm 20% lượng điện tiêu thụ nhờ hệ thống chiếu sáng tiết kiệm điện, quản lý năng lượng và quầy đông lạnh cách nhiệt; triển khai chương trình sử dụng thùng carton cũ, bán túi vải Lohas không lợi nhuận và dự án túi nhựa xanh “Bag for Life” (giá 3.000 đồng/túi, chịu lực 7kg, đổi mới miễn phí không giới hạn).
    • Vinmart Huế: Chương trình “Hành trình Tương Lai Xanh” (bắt đầu từ tháng 6/2018); cung cấp rau củ sạch VinEco (ứng dụng công nghệ sản xuất từ Israel và Nhật Bản); phân phối sản phẩm bao bì AnEco (hợp tác với Công ty Nhựa và Môi trường Xanh An Phát) làm từ tinh bột ngô và hạt nhựa sinh học tự hủy sau 1 năm.
    • Các siêu thị mini (Minimart): Quy mô nhỏ, chủ yếu cung cấp thực phẩm tiện lợi, chưa chú trọng tiêu dùng xanh.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Trong 320 phiếu phát ra, có 88 phiếu bị loại (20 phiếu không hợp lệ do lỗi điền và 68 phiếu do người tiêu dùng chưa từng biết đến sản phẩm xanh). Mẫu nghiên cứu hợp lệ cuối cùng đạt 232 mẫu ($N = 232$).
  • Quy trình kiểm định mô hình định lượng:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho từng nhóm nhân tố (từ Bảng 2.7 đến Bảng 2.14).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 2.15 đến Bảng 2.17).
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Bảng 2.18 đến Bảng 2.21).
    • Thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-Test cho từng nhóm biến (Bảng 2.22 đến Bảng 2.33).
    • Kiểm định sự khác biệt về ý định mua theo đặc điểm nhân khẩu học bằng Independent Samples T-Test (giới tính) và One-Way ANOVA kèm kiểm định phương sai đồng nhất Levene (độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn từ Bảng 2.34 đến Bảng 2.43).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh ý định mua sản phẩm xanh của người dân tại các siêu thị trên địa bàn TP Huế

Dựa trên phân tích thực trạng và kết quả định lượng, chương này đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển hệ thống siêu thị: Chuyển đổi mô hình vận hành xanh, mở rộng tỷ trọng danh mục hàng hóa thân thiện với môi trường, tăng cường hạ tầng bán lẻ xanh tại thành phố Huế.
  • Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức và thúc đẩy ý định mua:
    • Giải pháp về truyền thông và giáo dục tiêu dùng: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông tại điểm bán, hướng dẫn người tiêu dùng nhận diện nhãn sinh thái, nhãn tiết kiệm năng lượng và nguồn gốc xuất xứ hàng hóa sạch.
    • Giải pháp về chính sách sản phẩm và củng cố niềm tin: Kiểm soát chặt chẽ quy trình nhập hàng, liên kết với các nhà cung cấp đạt chuẩn VietGAP, Organic, GlobalGAP; công khai minh bạch thông tin kiểm nghiệm chất lượng.
    • Giải pháp về giá và sự sẵn có: Tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng để giảm mức chênh lệch giá giữa sản phẩm xanh và sản phẩm thông thường; mở rộng diện tích trưng bày, bố trí khu vực sản phẩm xanh tại các vị trí dễ tiếp cận trong siêu thị.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ khách hàng chưa tiếp cận với khái niệm sản phẩm xanh tại các siêu thị ở Huế ở mức đáng kể: trong tổng số 320 người được khảo sát ban đầu, có 68 người (chiếm 21,25%) chưa từng biết đến sản phẩm xanh và buộc phải loại khỏi mẫu phân tích hành vi chuyên sâu.
  • Hoàn thiện quy trình đánh giá thực nghiệm mô hình ý định mua sản phẩm xanh tại thị trường bán lẻ thành phố Huế với cỡ mẫu chính thức là 232 khách hàng.
  • Làm rõ thực trạng áp dụng các chương trình bán lẻ xanh tại ba hệ thống phân phối chủ lực: Co.opmart (ứng dụng công nghệ số và chương trình túi vải Canvas), Big C (giải pháp kỹ thuật tiết kiệm 20% điện năng và túi Bag for Life), Vinmart (chuỗi cung ứng rau sạch VinEco và túi vi sinh AnEco).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Kế thừa và kiểm chứng mô hình tích hợp giữa lý thuyết TPB, TRA với các biến quan sát đặc thù về nhận thức môi trường, niềm tin, nhận thức giá cả và sự sẵn có của sản phẩm trong bối cảnh thị trường bán lẻ tại một đô thị đang phát triển ở miền Trung Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát thực địa làm căn cứ cho ban quản lý các siêu thị Co.opmart Huế, Big C Huế, Vinmart Huế và các đơn vị sản xuất hàng tiêu dùng xây dựng chiến lược Marketing-mix xanh phù hợp với thị hiếu và mức độ sẵn sàng chi trả của người dân địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện do không có danh sách khách hàng đầy đủ của các siêu thị, điều này có thể làm giảm tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng tại thành phố Huế.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu hợp lệ dừng lại ở 232 quan sát sau khi sàng lọc, tập trung chủ yếu vào nhóm khách hàng tại 3 siêu thị lớn mà chưa bao quát được hệ thống các chợ truyền thống hay cửa hàng tiện lợi nhỏ lẻ.
  • Phạm vi biến số: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đo lường "ý định mua" chứ chưa theo dõi và đánh giá hành vi mua sắm thực tế lặp lại trong một chu kỳ thời gian dài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các kênh phân phối bán lẻ khác và tăng quy mô mẫu bằng các phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng).
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như chuẩn mực đạo đức cá nhân, thói quen tiêu dùng, hoặc các rào cản về chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
  • Nghiên cứu sâu mối quan hệ chuyển hóa từ ý định mua xanh sang hành vi mua thực tế thông qua các nghiên cứu định lượng theo chuỗi thời gian (longitudinal study).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Phát triển khi thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng, tiêu dùng bền vững và marketing xanh. Phần cơ sở lý thuyết tổng hợp chi tiết các thang đo chuẩn hóa trong và ngoài nước (Bảng 1.4) là nguồn tham khảo trực tiếp cho việc thiết kế bảng hỏi.
  • Đối với nhà quản trị bán lẻ và doanh nghiệp: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những rào cản tiếp cận thông tin của người tiêu dùng tại thành phố Huế, hỗ trợ việc thiết kế các chương trình khuyến mãi, bao bì sinh thái và bố trí quầy kệ tại điểm bán.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp thông tin thực chứng phục vụ việc triển khai các chương trình hành động về lối sống xanh, cấp chứng nhận nhãn môi trường và tuyên truyền tiêu dùng bền vững trên địa bàn địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài được xác định và xử lý như thế nào?

Tác giả phát ra 320 bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp tại các siêu thị. Sau quá trình thu thập, có 88 phiếu bị loại (gồm 20 phiếu điền sai/không hợp lệ và 68 phiếu do khách hàng chưa biết đến sản phẩm xanh). Kích thước mẫu hợp lệ cuối cùng được nhập vào phần mềm SPSS 20.0 để phân tích là 232 mẫu, thỏa mãn yêu cầu phân tích EFA ($N \ge 140$) và phân tích hồi quy bội ($N \ge 98$).

2. Những mô hình lý thuyết nền tảng nào được sử dụng để xây dựng khung nghiên cứu?

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), thuyết Hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), lý thuyết Hành vi tiêu dùng của Philip Kotler (2008), kết hợp với các mô hình thực nghiệm của Vũ Anh Dũng và cộng sự (2012), Vermeir & Verbeke (2006), Rylander & Allen (2001) và Arvola (2008).

3. Mô hình nghiên cứu gồm những nhóm nhân tố nào và bao nhiêu biến quan sát?

Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức về bảo vệ môi trường, Nhận thức về giá, Nhận thức về sự sẵn có của sản phẩm, Niềm tin), 1 nhóm biến phụ thuộc (Ý định mua sản phẩm xanh) với tổng cộng 28 biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm, cùng nhóm các biến kiểm soát nhân khẩu học.

4. Ba hệ thống siêu thị lớn tại Huế đã triển khai các hoạt động tiêu dùng xanh cụ thể nào?

Co.opmart Huế triển khai trò chơi di động “Tiêu dùng Xanh” nhận diện sản phẩm hữu cơ/VietGAP, tặng túi vải Canvas và ưu đãi tích điểm; Big C Huế áp dụng công nghệ tiết kiệm 20% điện năng, bán túi Lohas không lợi nhuận và túi nhựa xanh “Bag for Life” (3.000 đồng/túi, đổi mới miễn phí); Vinmart Huế phân phối rau sạch VinEco canh tác theo công nghệ Israel/Nhật Bản và túi vi sinh tự hủy hoàn toàn AnEco làm từ tinh bột ngô.

5. Vì sao nghiên cứu lại loại bỏ 68 phiếu khảo sát của khách hàng chưa biết về sản phẩm xanh?

Do mục tiêu của đề tài là đo lường các nhân tố tác động đến ý định mua sản phẩm xanh, người trả lời bảng hỏi cần có sự nhận biết nhất định về đối tượng sản phẩm. Việc loại bỏ 68 khách hàng chưa từng nghe hoặc chưa biết về sản phẩm xanh nhằm đảm bảo tính hợp lệ, chính xác của dữ liệu thu thập đối với các thang đo đánh giá thuộc tính và ý định hành vi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tâm đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng xanh và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng tại các siêu thị ở thành phố Huế. Dữ liệu khảo sát thực tế từ 232 khách hàng tại Co.opmart, Big C và Vinmart đã phản ánh chân thực mức độ nhận thức, các rào cản về giá cả, niềm tin và tính sẵn có của hàng hóa sinh thái tại địa phương. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho các nhà quản lý bán lẻ trong việc tối ưu hóa chiến lược Marketing xanh và đẩy mạnh tiêu dùng bền vững.