Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Phạm Huy Thông (2022) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài "Tác động của lợi nhuận giữ lại tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Mã số: 9340201; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Trung Thành) là một công trình tiên phong tiếp cận toàn diện vai trò của lợi nhuận giữ lại như một công cụ tài trợ nội bộ chủ động thay vì chỉ nhìn nhận đơn thuần là phần dư thứ cấp của chính sách phân phối cổ tức.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 – 2019 có sự biến động sâu sắc về kinh tế vĩ mô và tái cấu trúc dòng vốn, câu hỏi liệu việc tích lũy lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư thúc đẩy hay kìm hãm hiệu quả kinh doanh đã trở thành tâm điểm tranh luận học thuật. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) thực tiễn nằm ở chỗ: phần lớn y văn trong nước chỉ tập trung vào chính sách chi trả cổ tức và định giá cổ phiếu (Võ Xuân Vinh, 2014; Trần Thị Hải Lý, 2012), bỏ qua cơ chế truyền dẫn vi mô của nguồn tài trợ nội sinh đến hiệu quả hoạt động dựa trên cả thước đo kế toán (ROA, ROE) lẫn giá trị thị trường (Tobin's Q).
Khung nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi và hệ thống giả thuyết trọng tâm:
- $H_1$: Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại trên tổng tài sản ($RE/TA$) có tác động tích cực cùng chiều đến kết quả hoạt động kinh doanh (ROA, ROE, Tobin's Q) của doanh nghiệp niêm yết.
- $H_2$: Tốc độ tăng trưởng của lợi nhuận giữ lại thúc đẩy sự gia tăng giá trị sổ sách và định giá thị trường của doanh nghiệp có độ trễ thời gian.
- $H_3$: Tác động của lợi nhuận giữ lại bị điều tiết bởi cấu trúc vốn (đòn bẩy tài chính - Leverage) và có sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành công nghiệp.
Dựa trên nền tảng tích hợp Lý thuyết Trật tự Phân hạng (Pecking Order Theory của Myers và Majluf, 1984), Lý thuyết Chi phí Đại diện (Jensen và Meckling, 1976), Lý thuyết Dòng tiền Tự do (Jensen, 1986) và Mô hình Thu nhập Thặng dư (Residual Income Model), luận án triển khai kiểm định trên toàn bộ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010 – 2019 thu thập từ Bloomberg. Nghiên cứu minh chứng rằng việc duy trì tỷ lệ tích lũy nội bộ tối ưu giúp giảm chi phí huy động vốn bên ngoài, tạo bước nhảy vọt về quy mô và năng lực sinh lời dài hạn cho doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân cực sâu sắc về vai trò của lợi nhuận giữ lại và cổ tức. Trường phái thứ nhất ủng hộ phân phối cổ tức tiền mặt dựa trên Lý thuyết "Chim trong tay" (Bird-in-the-hand Theory) của Lintner (1956) và Gordon (1962, 1963), cho rằng nhà đầu tư luôn e ngại rủi ro và ưa chuộng lợi tức hiện tại hơn thu nhập thặng dư kỳ vọng tương lai. Đồng thuận với góc nhìn này, Arnott và Asness (2003) cùng Zhou và Ruland (2006) chỉ ra rằng chi trả cổ tức cao kỷ luật hóa ban điều hành, giảm xung đột đại diện và hạn chế tình trạng đổ vốn vào các dự án dưới mức tối ưu (sub-optimal investments).
Ngược lại, trường phái thứ hai bảo vệ ưu thế vượt trội của tài trợ nội sinh dựa trên Lý thuyết Trật tự Phân hạng (Myers và Majluf, 1984). Trong môi trường bất đối xứng thông tin, việc phát hành cổ phiếu mới hay vay nợ chịu chi phí thả nổi và chi phí lãi vay cao. Như Myers và Majluf (1984) đã chỉ ra: "Trong trường hợp công ty có nhu cầu vốn lớn, công ty sẽ phải huy động vốn từ các nguồn khác, điều này gây bất lợi lớn cho công ty". Dobrovolsky (1951) và Chiu và Liaw (2009) xem lợi nhuận giữ lại là nguồn dự trữ tài chính chiến lược. Yemi và Seriki (2018) khi khảo sát 75 công ty phi tài chính tại Nigeria khẳng định: "Chính sách duy trì được đo bằng lợi nhuận tái đầu tư trên mỗi cổ phiếu có tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp".
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, luận án định vị rõ nét sự khác biệt về bối cảnh:
- So với nghiên cứu của Saddour (2006) trên 297 công ty tại Pháp (thị trường phát triển), nơi lợi nhuận giữ lại thường dẫn đến hiện tượng tích trữ tiền mặt quá mức làm giảm hiệu quả thanh khoản ở các công ty trưởng thành; bối cảnh Việt Nam cho thấy nguồn vốn nội bộ giải tỏa trực tiếp áp lực thắt chặt tín dụng ngân hàng.
- So với khảo sát của Al-Debi'e và Al-Rai (2012) tại Sàn giao dịch Amman (Jordan) và Darabi cùng cộng sự (2014) tại Sàn giao dịch Tehran (Iran), luận án của Phạm Huy Thông mở rộng phân tích khi phân tách mẫu theo mức độ đòn bẩy tài chính và kiểm soát động thái độ trễ 1 thời kỳ ($t-1$) theo tinh thần Lintner (1986).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (Võ Xuân Vinh, 2014; Nguyễn Đỗ Quyên và Trần Quốc Hoàng, 2018) phần lớn tập trung vào biến động thị giá ngắn hạn hoặc hành vi né thuế. Luận án này đóng vai trò cầu nối lấp đầy khoảng trống khi tiếp cận lợi nhuận giữ lại dưới dạng nguồn lực tài chính nội bộ dài hạn, kết nối đồng thời với cả ba biến phụ thuộc cốt lõi: ROA, ROE và hệ số Tobin's Q.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên độ giải thích của bốn lý thuyết tài chính kinh điển trong điều kiện thị trường chuyển đổi:
- Lý thuyết Trật tự Phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định vốn tự có từ lợi nhuận tích lũy là "lá chắn" tối ưu bảo vệ doanh nghiệp trước sự thắt chặt của thị trường tín dụng trung và dài hạn.
- Lý thuyết Đoạn chùng tài chính (Financial Slack Theory - Brien, 2003): Xác lập cơ chế dung hòa giữa lượng tiền mặt sẵn có và năng lực chớp cơ hội đầu tư đổi mới công nghệ mà không làm bùng phát chi phí đại diện.
- Lý thuyết Đại diện và Dòng tiền tự do (Agency Theory - Jensen, 1986; Jensen & Meckling, 1976): Làm rõ ranh giới giữa việc giữ lại lợi nhuận hiệu quả để tạo giá trị và nguy cơ "đế chế hóa" tài sản của nhà quản trị khi thiếu sự giám sát của cổ đông thiểu số.
- Mô hình Thu nhập Thặng dư (Residual Income Model - Ohlson, 1995; Gordon, 1956): Khẳng định giá trị thực của doanh nghiệp trong điều kiện không chi trả cổ tức đều đặn bằng tổng giá trị sổ sách cộng giá trị hiện tại của dòng thu nhập thặng dư được giữ lại tái tạo.
(Độ trễ t-1, Kiểm soát nội sinh)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được cấu trúc đa tầng, mô hình hóa mối quan hệ toán kinh tế thông qua hàm tổng quát:
$$\text{PERFORMANCE}{it} = f(\text{RE}{it-1}, \text{FIRM_SIZE}{it-1}, \text{LEVERAGE}{it-1}, \text{GROWTH}{it-1}, \text{CASH_RATIO}{it-1})$$
Trong đó, tính độc đáo của khung phân tích thể hiện qua:
- Thiết kế 6 phương trình hồi quy chéo: Kết hợp 2 biến độc lập đại diện ($RE/TA$ và tăng trưởng $RE$) với 3 biến phụ thuộc (ROA, ROE, Tobin's Q).
- Khắc phục trễ pha thông tin: Đưa độ trễ bậc 1 ($t-1$) vào toàn bộ các biến độc lập và biến kiểm soát, phản ánh chính xác chu kỳ chuyển hóa từ vốn tích lũy thành tài sản sinh lời thực tế theo luận điểm của Lintner (1956, 1986).
- Phân tích điều tiết cấu trúc vốn: Tách biệt tác động biên của lợi nhuận giữ lại trên hai nhóm công ty có đòn bẩy tài chính cao và đòn bẩy tài chính thấp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Thực chứng luận (Positivism) kết hợp phương pháp suy diễn (Deductive Approach), đi từ khung lý thuyết chuẩn tắc đến thiết lập giả thuyết và kiểm định định lượng trên dữ liệu lớn.
- Phương pháp tiếp cận: Sử dụng dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data) bao phủ 10 năm liên tục (2010 – 2019).
- Phạm vi lấy mẫu: Toàn bộ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX. Tiêu chí loại trừ (Exclusion Criteria) áp dụng triệt để với nhóm ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư do sự khác biệt căn bản về chuẩn mực kế toán tài sản và quy định dự phòng rủi ro bắt buộc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm định kinh tế lượng khắt khe:
- Thống kê mô tả và kiểm tra phân phối chuẩn của các biến số tài chính.
- Kiểm định tương quan Pearson và tính toán Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) để loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng ($VIF < 5$).
- Kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) qua kiểm định White/Breusch-Pagan và hiện tượng tự tương quan chuỗi (Autocorrelation) qua kiểm định Wooldridge.
- Điều chỉnh sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors clustered at firm level).
Data và phân tích
Để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity) phát sinh do mối quan hệ đồng thời (Simultaneity) giữa lợi nhuận và hiệu quả hoạt động, cũng như hiện tượng biến tiềm ẩn không quan sát được (Unobserved Heterogeneity), nghiên cứu áp dụng quy trình ước lượng lũy tiến 4 bước:
Công cụ phần mềm chuyên dụng Stata được ứng dụng để chạy mô hình Hồi quy Moment Tổng quát Đồng thời dạng Hệ thống (System GMM của Blundell & Bond, 1998; Arellano & Bover, 1995). Các kiểm định độ tin cậy bao gồm:
- Kiểm định Arellano-Bond (AR(1) và AR(2)): Đảm bảo có tự tương quan bậc 1 ($p < 0.05$) nhưng không tồn tại tự tương quan chuỗi bậc 2 ($p > 0.1$) trong phần sai số vi phân.
- Kiểm định Hansen/Sargan: Xác nhận tính hợp lệ và giá trị ngoại sinh của hệ thống biến công cụ (Instrumental Variables).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực chứng trên tập dữ liệu bảng giai đoạn 2010 – 2019 mang lại các phát hiện đột phá:
- Tác động tích cực vượt trội của quy mô lợi nhuận giữ lại ($RE/TA$): Tỷ lệ $RE/TA$ tại thời kỳ $t-1$ có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$) với cả ROA, ROE và Tobin's Q. Kết quả này bác bỏ quan điểm cho rằng giữ lại lợi nhuận làm triệt tiêu động lực tăng trưởng của giá cổ phiếu tại Việt Nam.
- Minh chứng thực tế từ các doanh nghiệp đầu ngành: Điển hình như trường hợp Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động (MWG). Trong giai đoạn 2004 – 2009, doanh nghiệp kiên định không chia cổ tức tiền mặt, tái đầu tư toàn bộ lợi nhuận sau thuế. "Tính đến cuối năm 2009, vốn điều lệ của Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động là 4,95 tỷ đồng nhưng lượng lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (giữ lại tái đầu tư) lên tới 48 tỷ đồng, gấp 9,7 lần vốn điều lệ". Chiến lược này đã tạo nền tảng vốn thần tốc giúp doanh nghiệp mở rộng mạng lưới bán lẻ và thống lĩnh thị trường điện máy.
- Sự đánh đổi trong ngắn hạn và dài hạn: Việc giữ lại lợi nhuận có thể gây tâm lý thất vọng ngắn hạn cho cổ đông nhỏ lẻ theo hiệu ứng khách hàng (Elton & Gruber, 1970). Tuy nhiên, trong trung và dài hạn (độ trễ 1–2 năm), dòng tiền tích lũy biến thành tài sản sinh lợi mới, bù đắp vượt trội cho cổ đông qua thặng dư vốn cổ phần.
- Tác động điều tiết của đòn bẩy tài chính (Leverage): Ở nhóm doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao, tác động tích cực của lợi nhuận giữ lại lên ROA và Tobin's Q mạnh hơn rõ rệt so với nhóm đòn bẩy thấp. Lợi nhuận giữ lại đóng vai trò giảm áp lực trả nợ lãi vay, hạ thấp chi phí kiệt quệ tài chính (Financial Distress Costs).
- Sự phân hóa theo ngành công nghiệp: Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, bán lẻ và công nghệ có mức độ đáp ứng với lợi nhuận giữ lại cao hơn đáng kể so với ngành tiện ích công cộng hoặc khai khoáng.
| Chỉ tiêu / Biến số | Pooled OLS | Fixed Effects (FEM) | Random Effects (REM) | System GMM (SGMM) |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận giữ lại ($RE/TA_{t-1}$) | Dương ($p < 0.01$) | Dương ($p < 0.01$) | Dương ($p < 0.01$) | Dương vững ($p < 0.01$) |
| Quy mô DN (FIRM_SIZE) | Tích cực | Phân hóa theo ngành | Tích cực | Tích cực ($p < 0.05$) |
| Đòn bẩy tài chính (LEVERAGE) | Ngược chiều | Ngược chiều | Ngược chiều | Ngược chiều ($p < 0.01$) |
| Tăng trưởng DT (GROWTH) | Thuận chiều | Thuận chiều | Thuận chiều | Thuận chiều ($p < 0.05$) |
| Tỷ lệ tiền mặt (CASH_RATIO) | Phụ thuộc ngành | Phụ thuộc ngành | Phụ thuộc ngành | Ổn định dòng tiền |
| Kiểm định AR(2) & Hansen | Không áp dụng | Không áp dụng | Không áp dụng | Đạt chuẩn ($p > 0.1$) |
Implications đa chiều
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp (Practical Implications): Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành cần xây dựng chiến lược vốn dựa trên dòng tiền nội sinh. Cần minh bạch hóa kế hoạch sử dụng lợi nhuận tái đầu tư trong các kỳ Đại hội đồng cổ đông để giải tỏa xung đột chi phí đại diện, tránh các bài học tiêu cực như trường hợp Ngân hàng BIDV năm 2016 (Bộ Tài chính can thiệp ép chia cổ tức 7% tiền mặt) hay Công ty Vải sợi May mặc Miền Bắc (TET năm 2014 hứa hẹn chiến lược đầu tư nhưng không thực hiện).
- Hàm ý chính sách vĩ mô (Policy Recommendations): Cơ quan quản lý Nhà nước (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính) cần hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin dự án tái đầu tư, đồng thời nghiên cứu các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đối với phần lợi nhuận giữ lại dùng để tài trợ cho hoạt động R&D và đổi mới sáng tạo xanh.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật:
- Phạm vi dữ liệu: Giới hạn trong giai đoạn 2010 – 2019, chưa bao phủ giai đoạn biến động bất thường của đại dịch COVID-19 (2020 – 2022) và chu kỳ suy giảm kinh tế toàn cầu tiếp sau.
- Đối tượng loại trừ: Việc loại trừ toàn bộ nhóm ngân hàng và dịch vụ tài chính làm hạn chế tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường vốn.
- Biến số quản trị vô hình: Chưa tích hợp trực tiếp các chỉ số quản trị công ty chuyên sâu (như tỷ lệ sở hữu của ban điều hành, quy mô HĐQT độc lập, cấu trúc sở hữu Nhà nước/nước ngoài) vào phương trình điều tiết.
Các hướng mở rộng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng tập dữ liệu sang giai đoạn 2020 – 2025 để đánh giá vai trò "vùng đệm chống sốc" của lợi nhuận giữ lại trong bối cảnh đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Ứng dụng mô hình Ngưỡng (Panel Threshold Regression) để xác định điểm gãy tối ưu (optimal threshold) của tỷ lệ giữ lại lợi nhuận theo từng nhóm ngành.
- So sánh xuyên quốc gia giữa các thị trường mới nổi trong khối ASEAN (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng kinh tế lượng vững chắc cho dòng nghiên cứu tài trợ nội bộ tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng.
- Chuyển đổi thực tiễn doanh nghiệp (Corporate Practices): Hỗ trợ các Giám đốc Tài chính (CFO) định lượng hóa mối quan hệ đánh đổi giữa cổ tức tiền mặt và giá trị thặng dư tái đầu tư, tối ưu hóa cấu trúc vốn tự có.
- Hoạch định chính sách thị trường vốn: Cung cấp luận cứ thực chứng giúp các cơ quan quản lý thiết kế chính sách thuế thu nhập cá nhân đối với cổ tức và quy định giám sát quỹ đầu tư phát triển trong doanh nghiệp Nhà nước cổ phần hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình kinh tế lượng System GMM chuẩn mực, kế thừa bộ biến số và phương pháp luận xử lý dữ liệu bảng tài chính vi mô.
- Nhà quản trị tài chính & CEO doanh nghiệp: Nhận diện công thức tối ưu hóa dòng tiền nội bộ, nâng cao năng lực tự tài trợ cho các dự án mở rộng quy mô.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Trang bị lăng kính phân tích cơ bản để đánh giá đúng giá trị tiềm năng của các doanh nghiệp "giữ tiền để lớn" thay vì chỉ chạy theo lợi tức cổ tức tiền mặt ngắn hạn.
- Cơ quan quản lý thị trường: Có cơ sở dữ liệu khoa học để hoàn thiện cơ chế công bố thông tin và bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Trật tự Phân hạng (Pecking Order Theory của Myers và Majluf, 1984) và Mô hình Thu nhập Thặng dư (Residual Income Model) tại một thị trường cận biên/mới nổi. Luận án chứng minh rằng lợi nhuận giữ lại không phải là khoản tích lũy bị động mà là một công cụ tài trợ chiến lược chủ động, có khả năng tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và gia tăng đồng thời cả hiệu quả sổ sách (ROA, ROE) lẫn giá trị thị trường (Tobin's Q).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Võ Xuân Vinh (2014) chỉ dùng Pooled OLS/FEM trên sàn HOSE hay Saddour (2006) dùng hồi quy OLS đa biến, luận án của Phạm Huy Thông thực hiện bước nhảy vọt phương pháp luận:
- Sử dụng dữ liệu bảng toàn diện bao phủ cả hai sàn HOSE và HNX trong 10 năm liên tục (2010 – 2019).
- Triển khai mô hình System GMM hai bước (Two-step System GMM) với biến trễ $t-1$, kiểm soát hoàn toàn hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là ở nhóm công ty có đòn bẩy tài chính cao, tác động tích cực của lợi nhuận giữ lại lên hiệu quả hoạt động mạnh hơn đáng kể so với nhóm công ty có đòn bẩy thấp. Điều này cho thấy tại Việt Nam, nguồn tài trợ nội sinh đóng vai trò như một cơ chế "giải cứu đòn bẩy", giúp doanh nghiệp tái cân bằng cấu trúc tài chính và gia tăng khả năng chống chịu trước rủi ro lãi vay ngân hàng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết nguồn dữ liệu chuẩn hóa từ Bloomberg, danh mục định nghĩa cụ thể 7 biến kinh tế lượng, công thức đo lường biến trễ $t-1$, các tiêu chí loại trừ ngành tài chính và quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến System GMM trên phần mềm Stata.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở ra 3 hướng đi dài hạn: (1) Nghiên cứu ngưỡng tối ưu của lợi nhuận giữ lại theo từng giai đoạn vòng đời doanh nghiệp (Life-cycle Theory); (2) Tác động của cấu trúc sở hữu và quản trị ESG đến hiệu quả phân bổ lợi nhuận giữ lại; (3) Khảo sát so sánh đa quốc gia trong khu vực ASEAN và các thị trường mới nổi Châu Á.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Huy Thông đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu học thuật và thực tiễn đề ra qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện và chuyên sâu về lợi nhuận giữ lại trong mối quan hệ hữu cơ với kết quả hoạt động kinh doanh tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh tác động tích cực cùng chiều của tỷ lệ lợi nhuận giữ lại ($RE/TA$) và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận giữ lại tới ROA, ROE và Tobin's Q.
- Giải mã vai trò điều tiết then chốt của đòn bẩy tài chính và đặc tính ngành công nghiệp trong việc hấp thụ dòng vốn tự tài trợ nội bộ.
- Tiên phong ứng dụng phương pháp ước lượng kinh tế lượng tiên tiến System GMM để xử lý triệt để khuyết tật nội sinh trên mẫu dữ liệu bảng 10 năm (2010 – 2019).
- Đưa ra các khuyến nghị quản trị đột phá giúp doanh nghiệp cân đối dòng tiền, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và hóa giải xung đột chi phí đại diện với cổ đông.
- Cung cấp hàm ý chính sách quan trọng cho các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy tính minh bạch và sự phát triển bền vững của thị trường vốn Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.