Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế quan trọng nhất trên thế giới với hơn 400 triệu người bản ngữ và khoảng 1 tỷ người sử dụng như ngôn ngữ thứ hai. Tại Việt Nam, tỷ lệ người sử dụng tiếng Anh ước tính chiếm khoảng 20% dân số. Tiếng Anh đã trở thành môn học bắt buộc trong hệ thống giáo dục quốc dân, xuất hiện trong các kỳ thi quốc gia và là điều kiện tuyển dụng quan trọng trên thị trường lao động.

Cùng với sự phát triển kinh tế, sự bùng nổ của Internet tại Việt Nam trong hơn 15 năm qua đã tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống xã hội, bao gồm cả phương thức tiếp cận và học tập ngoại ngữ. Tuy nhiên, bên cạnh các tiện ích vượt trội, việc học tiếng Anh trực tuyến cũng bộc lộ những hành vi chưa phù hợp và tồn tại nhiều mặt hạn chế ở người học.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh (B.A Degree in English Studies) của tác giả Lê Thanh Duy (mã lớp K22A, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Mở Hà Nội; người hướng dẫn: ThS. Lê Thị Ánh Tuyết, hoàn thành vào tháng 4 năm 2019) được thực hiện nhằm phân tích thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Làm rõ tầm quan trọng của Internet và sự gia tăng số lượng người dùng Internet tại Việt Nam.
  2. Xác định nhu cầu học tập và sử dụng tiếng Anh ở hiện tại và tương lai tại Việt Nam.
  3. Chỉ ra các tác động của Internet đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam trong việc thay đổi phương pháp học tập cũng như các hành vi chưa phù hợp.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của Internet đối với người học tiếng Anh.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tiếng Anh và Internet có tầm quan trọng như thế nào tại Việt Nam?
  2. Internet đã làm thay đổi cách thức người Việt Nam học tiếng Anh theo những hướng nào?
  3. Những tác động tiêu cực nào của Internet ảnh hưởng đến hành vi của người học tiếng Anh tại Việt Nam?
  4. Những giải pháp phù hợp nào có thể giảm thiểu các vấn đề còn tồn tại?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Internet đến người học tiếng Anh tại Việt Nam trên các khía cạnh ngôn ngữ (phát âm, từ vựng, ngữ pháp) và 4 kỹ năng cơ bản (Nghe, Nói, Đọc, Viết), cùng các thói quen/hành vi tiêu cực khi sử dụng Internet.
  • Phạm vi khảo sát: Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Mở Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu lịch sử và số liệu thống kê được thu thập đến năm 2018 - 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm

  • Khái niệm về Internet: Hệ thống thông tin toàn cầu được truy cập công cộng bao gồm các mạng máy tính liên kết với nhau, truyền dữ liệu theo phương thức chuyển mạch gói (packet switching) dựa trên giao thức mạng chuẩn hóa (IP protocol).
  • Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam: Khung chuẩn tham chiếu được Bộ Giáo dục và Đào tạo áp dụng cho 3 cấp học phổ thông (Tiểu học đạt Bậc 1, Trung học cơ sở đạt Bậc 2, Trung học phổ thông đạt Bậc 3).
  • Lý luận về giảng dạy ngoại ngữ và công nghệ: Khóa luận kế thừa các quan điểm lý thuyết của Chapelle (2001) về ứng dụng máy tính trong tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, Harmer (2006) về thực hành giảng dạy tiếng Anh, và Linder (2004) về ứng dụng Internet trong lớp học ELT.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu (Secondary Research): Tổng hợp và phân tích các tài liệu học thuật, sách chuyên ngành, báo cáo thống kê từ các tổ chức uy tín (như báo cáo của We Are Social về tình hình Internet tại Việt Nam).
  2. Phương pháp khảo sát định lượng (Survey Method):
    • Khảo sát 1: Thực hiện trên hơn 100 sinh viên Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Mở Hà Nội nhằm xác định các khía cạnh ngôn ngữ và kỹ năng được học qua Internet, cùng các công cụ/website hỗ trợ.
    • Khảo sát 2: Thực hiện trên hơn 60 sinh viên Trường Đại học Mở Hà Nội nhằm thống kê các hành vi tiêu cực và thói quen chưa tốt khi tự học qua Internet.
  3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, biểu diễn dữ liệu qua biểu đồ cột, biểu đồ tròn và bảng tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu (Introduction)

Chương I trình bày lý do chọn đề tài, 4 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu bao quát các kỹ năng ngôn ngữ, 4 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử giảng dạy tiếng Anh và quá trình phát triển Internet tại Việt Nam:

  • Lịch sử phát triển của tiếng Anh tại Việt Nam:
    • Giai đoạn trước 1986: Tiếng Anh xuất hiện từ thế kỷ 19 dưới thời Pháp thuộc (trường dạy tiếng được thành lập năm 1860). Trước năm 1959 tại miền Nam, học sinh được chọn học tiếng Anh từ lớp 6, trong khi miền Bắc chỉ có một số ít địa điểm giảng dạy. Giai đoạn 1975–1986, số lượng người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai còn rất ít.
    • Giai đoạn 1986 đến 2010: Sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (tháng 12/1986) với chính sách Đổi mới, tiếng Anh phát triển bùng nổ, trở thành ngoại ngữ số một được giảng dạy bắt buộc ở các cấp học và bậc đại học.
  • Tiếng Anh trong hệ thống giáo dục phổ thông hiện nay: Chương trình phổ thông 12 năm được chia làm 3 cấp, áp dụng Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc:
Cấp học Lớp Chuẩn đầu ra theo Khung năng lực Chủ đề từ vựng và khả năng giao tiếp mẫu
Tiểu học Lớp 3 – 5 Bậc 1 (Level 1) Chủ đề: Me and My Friends, Me and My School, Me and My Family. Chào hỏi, cảm ơn, đánh vần, giới thiệu bản thân/gia đình, miêu tả đồ vật đơn giản.
Trung học cơ sở Lớp 6 – 9 Bậc 2 (Level 2) Chủ đề: Our Community, Our Legacy, Our World, Future Vision. Bày tỏ đồng ý/phản đối, miêu tả danh lam thắng cảnh, nói về lễ hội và dự đoán tương lai.
Trung học phổ thông Lớp 10 – 12 Bậc 3 (Level 3) Chủ đề: Our Life, Our Society, Our Environment, Our Future. Thảo luận vấn đề xã hội, bảo vệ môi trường, viết đoạn văn trình bày quan điểm, kế hoạch.
  • Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống: Chương trình học trong quá khứ tập trung nặng vào ngữ pháp và bài thi giấy nhằm đối phó thi cử, dẫn đến kỹ năng giao tiếp thực tế của học sinh rất hạn chế (trích dẫn quan điểm của các học giả năm 2001).
  • Lịch sử và sự phát triển của Internet tại Việt Nam:
    • Internet chính thức hòa mạng tại Việt Nam vào ngày 19/11/1997. Nền móng đầu tiên được đặt bởi Giáo sư Rob Hurle (Đại học Quốc gia Úc - ANU) vào năm 1994 khi tài trợ máy tính và modem cho Khoa Lịch sử, Đại học Tổng hợp Hà Nội. Đến năm 1995, nhu cầu tăng cao dẫn đến việc thương mại hóa dịch vụ với sự tham gia của VNPT, NetNam và các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).
    • Tăng trưởng người dùng Internet qua các thời kỳ:
Giai đoạn Năm Số lượng người dùng Internet Ghi chú tăng trưởng
2000 – 2010 2000 204.980 người Giai đoạn bắt đầu phổ cập
2011 – 2018 2011 30.123.000 người Tăng trưởng nhanh
2012 – 2013 — Tăng trưởng mạnh nhất, năm 2013 tăng 28% so với 2012
2018 Chiếm khoảng 65% dân số Dự báo năm 2020 đạt 64 triệu người (80% dân số)

Chương III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

1. Tác động của Internet đến các khía cạnh và kỹ năng tiếng Anh

Kết quả khảo sát trên 100 sinh viên Đại học Mở Hà Nội cho thấy tỷ lệ sử dụng Internet cho từng khía cạnh như sau:

Khía cạnh / Kỹ năng tiếng Anh Tỷ lệ sinh viên sử dụng Internet để học Website / Ứng dụng tiêu biểu được đề xuất
Từ vựng (Vocabulary) 98,9% Vocabulary Trainer (hơn 10.000 Flashcards, chế độ nghe thụ động "bath method", dùng offline); từ điển điện tử dung lượng dưới 300MB.
Ngữ pháp (Grammar) 77,0% Road to Grammar (học qua câu đố, tải bài tập dạng PDF, câu hỏi trắc nghiệm nhanh theo chủ đề).
Kỹ năng Nói (Speaking Skills) 23,1% Spoken English Practice (kết nối trò chuyện video 1-1 với người bản ngữ); hội nhóm học tập trên Facebook, Twitter.
Kỹ năng Đọc (Reading Skills) Phổ biến ESL Reading Smart (chứa hơn 100 bài học và hoạt động đa phương tiện, cung cấp tài liệu in ấn theo cấp độ).
Kỹ năng Viết (Writing Skills) Dưới 50% Strategies for Essay Writing (hỗ trợ lập dàn ý bài luận, xây dựng luận điểm và phản biện).
Kỹ năng Nghe (Listening Skills) Dưới 50% Các nguồn podcast, webcast, kênh radio, video tin tức, hội thoại đa phương tiện.

2. Tác động đến phương pháp học tập và lợi ích khác

  • Chuyển dịch từ thụ động sang chủ động: Khác với phương pháp truyền thống (thầy đọc trò chép, thụ động, nặng lý thuyết), việc học qua Internet cho phép người học tự do lựa chọn không gian, thời gian và tốc độ học tập.
  • Tiết kiệm chi phí và thời gian: Thay vì phải chi trả hàng triệu đến hàng chục triệu đồng tại các trung tâm ngoại ngữ, người học chỉ cần bỏ ra chi phí rất thấp (hoặc dưới 1 triệu đồng cho các khoá học trực tuyến chuyên sâu, nhiều tài nguyên hoàn toàn miễn phí) mà vẫn tiếp cận được nguồn bài giảng phong phú.

3. Các hành vi tiêu cực của người học khi sử dụng Internet

Khảo sát trên 60 sinh viên ghi nhận các vấn đề chính:

  • Xao nhãng, phân tán tư tưởng (Dissipation): Người học dễ bị cuốn vào mạng xã hội, trò chơi điện tử, phim ảnh. Theo số liệu của We Are Social (tháng 4/2018), Việt Nam có 58 triệu người dùng mạng xã hội (đứng thứ 7 thế giới); trung bình một người dùng 7 giờ truy cập Internet và 2,5 giờ dùng mạng xã hội mỗi ngày.
  • Lạm dụng và sao chép (Misusage): Thói quen sao chép - dán trực tiếp thông tin từ mạng vào bài tập/bài luận mà không qua xử lý hay tư duy, dẫn đến việc lười suy nghĩ, hiểu sai bản chất vấn đề và phụ thuộc vào các nguồn thông tin sai lệch.
  • Thiếu tính kiên trì (Lack of Perseverance): Quá trình tự học trực tuyến thiếu sự giám sát trực tiếp, khi gặp kiến thức phức tạp người học dễ nản lòng và từ bỏ, dẫn đến tình trạng "mất gốc".
  • Hạn chế về tương tác và đường truyền: Thiếu sự tương tác trực tiếp với giáo viên để sửa lỗi phát âm/phản xạ giao tiếp; đường truyền mạng chập chờn gây ngắt quãng buổi học.

4. Giải pháp đề xuất từ tác giả

  • Khắc phục lạm dụng sao chép: Giảng viên cần giao các dạng bài tập đòi hỏi tính sáng tạo và khả năng suy luận cá nhân; cơ sở đào tạo cần đầu tư thư viện sách giấy và có chế tài xử phạt hành vi sao chép nguyên văn.
  • Khắc phục sự xao nhãng: Người học cần tự nâng cao ý thức, xây dựng thời gian biểu cố định trong ngày và loại bỏ các tác nhân gây mất tập trung trong giờ học.
  • Nâng cao tính kiên trì: Các đơn vị thiết kế khóa học trực tuyến cần lồng ghép câu hỏi tương tác, điểm dừng kiểm tra kiến thức (pause points) và áp dụng kiến thức vào tình huống thực tế.
  • Khắc phục hạn chế tương tác: Kết hợp mô hình học trực tuyến với các hoạt động ngoại khóa, dã ngoại hoặc câu lạc bộ giao tiếp trực tiếp.

Chương IV: Kết luận (Conclusion)

Chương này tổng kết lại các nội dung chính đã đạt được, nêu rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện và đưa ra gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận hệ thống hóa chi tiết các mốc lịch sử phát triển của việc dạy học tiếng Anh tại Việt Nam từ thế kỷ 19, qua giai đoạn Đổi mới (1986) đến hiện tại, cũng như quá trình hòa mạng và phát triển của Internet từ năm 1994 - 1997 đến 2018.
  • Cung cấp số liệu khảo sát thực tế tại Trường Đại học Mở Hà Nội: từ vựng (98,9%) và ngữ pháp (77,0%) là hai mảng ngôn ngữ được người học khai thác nhiều nhất qua Internet; kỹ năng nói chiếm tỷ lệ thấp nhất (23,1%).
  • Xác định và định danh 3 nhóm hành vi tiêu cực nổi cộm của sinh viên khi học trực tuyến: Lạm dụng sao chép (Misusage), Xao nhãng phân tán (Dissipation), và Thiếu kiên trì (Lack of Perseverance).

Đóng góp thực tiễn

  • Giúp người học nhận diện rõ các ứng dụng, website học tập hữu ích theo từng kỹ năng cụ thể (Vocabulary Trainer, Road to Grammar, ESL Reading Smart, Spoken English Practice).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp kết hợp giữa nâng cao nhận thức cá nhân của người học, đổi mới phương pháp ra đề của giảng viên và cải tiến phương thức tương tác của các nền tảng đào tạo trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài (Do tác giả tự nhìn nhận)

  1. Quy mô mẫu khảo sát: Do hạn chế về mặt thời gian, nghiên cứu chỉ khảo sát trên một cỡ mẫu nhỏ sinh viên tại Trường Đại học Mở Hà Nội (hơn 100 sinh viên cho khảo sát kỹ năng và hơn 60 sinh viên cho khảo sát hành vi), chưa phản ánh toàn diện bức tranh người học tiếng Anh trên cả nước.
  2. Kinh nghiệm nghiên cứu: Tác giả tự đánh giá bản thân còn thiếu kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu nên chưa khai thác triệt để các tầng dữ liệu thu thập được.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát với số lượng người tham gia lớn hơn và đa dạng hơn về đối tượng (học sinh các cấp, người đi làm).
  • Tập trung đào sâu hơn vào các tác động tiêu cực cụ thể của Internet đối với từng kỹ năng ngôn ngữ chuyên biệt và năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế của người Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích về cấu trúc khóa luận cử nhân, cách phân chia chương hồi, bảng tổng hợp chương trình giảng dạy tiếng Anh 3 cấp phổ thông tại Việt Nam theo Khung năng lực 6 bậc, cùng danh mục các công cụ học tập trực tuyến.
  • Đối với người tự học tiếng Anh: Giúp định hướng lựa chọn công cụ học tập phù hợp cho từng kỹ năng và nhận biết các rào cản tâm lý, thói quen xấu (sao chép, xao nhãng) để xây dựng kế hoạch tự học hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện, vào thời gian nào và thuộc cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận do sinh viên Lê Thanh Duy (sinh năm 1997, lớp K22A) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Ánh Tuyết tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Mở Hà Nội, hoàn thành và bảo vệ vào tháng 4 năm 2019.

2. Khía cạnh tiếng Anh nào được sinh viên sử dụng Internet để học nhiều nhất theo kết quả khảo sát?
Từ vựng là khía cạnh được học nhiều nhất với 98,9% sinh viên tham gia khảo sát lựa chọn, tiếp theo là Ngữ pháp với 77,0%. Kỹ năng Nói là kỹ năng có tỷ lệ bình chọn thấp nhất với 23,1%.

3. Tác giả đã tổng hợp những website và phần mềm cụ thể nào phục vụ cho việc học từng kỹ năng?
Các công cụ được đề cập trong khóa luận gồm: Vocabulary Trainer (học từ vựng qua Flashcards), Road to Grammar (luyện ngữ pháp qua câu đố), ESL Reading Smart (luyện đọc hiểu đa cấp độ), Spoken English Practice (luyện nói video call với người bản ngữ), và Strategies for Essay Writing (hỗ trợ dàn ý bài viết luận).

4. Mốc thời gian hòa mạng Internet chính thức của Việt Nam và người đặt nền móng đầu tiên được ghi nhận trong khóa luận là ai?
Việt Nam chính thức gia nhập mạng Internet toàn cầu vào ngày 19/11/1997. Người đặt nền tảng đầu tiên là Giáo sư Rob Hurle (Đại học Quốc gia Úc - ANU) thông qua việc tài trợ máy tính và modem kết nối cho Khoa Lịch sử, Đại học Tổng hợp Hà Nội vào năm 1994.

5. Ba hành vi tiêu cực chính của sinh viên khi tự học tiếng Anh qua Internet được tác giả chỉ ra là gì?
Ba hành vi tiêu cực chính bao gồm: Lạm dụng sao chép dữ liệu (Misusage), Xao nhãng vì mạng xã hội và giải trí (Dissipation), và Thiếu sự kiên trì trong lộ trình học (Lack of Perseverance).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thanh Duy đã phản ánh toàn diện tác động hai mặt của Internet đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam thông qua việc kết hợp giữa tổng quan tài liệu lịch sử và khảo sát thực nghiệm tại Trường Đại học Mở Hà Nội. Công trình làm rõ vai trò thiết yếu của các nền tảng số trong việc cải thiện từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng ngôn ngữ, đồng thời nhận diện chính xác các rào cản về xao nhãng và lạm dụng sao chép trực tuyến. Các giải pháp đề xuất mang tính xây dựng, gắn liền với thực tiễn giảng dạy và học tập ngoại ngữ trong thời đại công nghệ số.