Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng của việc sử dụng internet đến học tập của sinh viên trường đại học kinh tế đà nẵng

Luận văn nghiên cứu về các yếu tố tác động đến việc sử dụng Internet trong học tập của sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Phân tích sâu sắc và toàn diện.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sử Dụng Internet Của Sinh Viên DNUE

Trong kỷ nguyên số, Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của sinh viên, đặc biệt là trong học tập. Bài viết này đi sâu vào nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Internet trong học tập của sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng (DNUE). Internet không chỉ là công cụ giải trí mà còn là nguồn tài nguyên vô tận, hỗ trợ đắc lực cho việc học tập và nghiên cứu. Tuy nhiên, việc sử dụng Internet hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về các yếu tố tác động, cả tích cực lẫn tiêu cực. Theo nghiên cứu của Netcityzen Việt Nam, 98% sinh viên coi Internet là công cụ thiết yếu cho học tập và nghiên cứu. Việc khai thác tối đa tiềm năng của Internet giúp sinh viên nâng cao kiến thức, tiếp cận thông tin nhanh chóng, và cải thiện kết quả học tập. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn khách quan về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng Internet của sinh viên, từ đó đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa việc sử dụng.

1.1. Vai trò của Internet trong học tập hiện đại

Internet đóng vai trò quan trọng trong học tập trực tuyến, cung cấp nguồn tài liệu phong phú và đa dạng. Sinh viên có thể truy cập các bài giảng, sách điện tử, tạp chí khoa học và các tài liệu tham khảo khác một cách dễ dàng. Internet còn tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các diễn đàn học tập, trao đổi kiến thức và kinh nghiệm với bạn bè và giảng viên. Việc sử dụng Internet giúp sinh viên tự học, nghiên cứu và hoàn thành bài tập một cách hiệu quả hơn. Theo nghiên cứu, Internet giúp sinh viên tiếp cận thông tin nhanh hơn 40% so với phương pháp truyền thống.

1.2. Thực trạng sử dụng Internet của sinh viên DNUE

Sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng (DNUE) sử dụng Internet cho nhiều mục đích khác nhau, từ học tập đến giải trí. Tuy nhiên, việc sử dụng Internet cho mục đích học tập vẫn chưa được tối ưu hóa. Một số sinh viên sử dụng Internet chủ yếu cho mạng xã hội và giải trí, ít quan tâm đến các nguồn tài liệu học tập trực tuyến. Nghiên cứu cần làm rõ mục đích sử dụng Internetthời gian sử dụng Internet trung bình của sinh viên, từ đó đánh giá hiệu quả sử dụng và đề xuất các biện pháp cải thiện.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Khó Khăn Khi Sử Dụng Internet Học Tập

Mặc dù Internet mang lại nhiều lợi ích, sinh viên cũng đối mặt với không ít khó khăn khi sử dụng Internet cho học tập. Thông tin sai lệch, nội dung không phù hợp, và sự phân tâm từ mạng xã hội là những thách thức lớn. Nghiên cứu này sẽ xác định các vấn đề chính mà sinh viên gặp phải khi sử dụng Internet, từ đó đề xuất các giải pháp để vượt qua những khó khăn này. Ngoài ra, các yếu tố như kỹ năng sử dụng Internet hạn chế, nguồn lực Internet không đủ, và môi trường học tập không thuận lợi cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Cần đánh giá tác động của các yếu tố này để đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

2.1. Thách thức từ thông tin sai lệch và không đáng tin cậy

Một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng Internet là lượng thông tin khổng lồ và không được kiểm chứng. Sinh viên cần có kỹ năng sử dụng Internet để phân biệt thông tin đáng tin cậy và thông tin sai lệch. Việc tin vào những nguồn thông tin không chính thống có thể dẫn đến hiểu sai kiến thức và ảnh hưởng đến kết quả học tập. Cần trang bị cho sinh viên các kỹ năng đánh giá nguồn thông tin, kiểm tra tính xác thực, và sử dụng các công cụ tìm kiếm hiệu quả.

2.2. Mất tập trung do mạng xã hội và các ứng dụng giải trí

Mạng xã hội và các ứng dụng giải trí là những yếu tố gây mất tập trung hàng đầu khi sinh viên sử dụng Internet cho học tập. Sự cám dỗ từ các thông báo, tin nhắn và nội dung giải trí có thể khiến sinh viên xao nhãng và giảm hiệu quả học tập. Cần xây dựng thói quen sử dụng Internet có kỷ luật, đặt ra thời gian biểu học tập cụ thể, và hạn chế truy cập mạng xã hội trong giờ học. Các ứng dụng chặn website và thông báo có thể giúp sinh viên tập trung hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đo Lường Ảnh Hưởng Sử Dụng Internet

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Internet trong học tập của sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Phương pháp định tính được sử dụng để thu thập thông tin sơ bộ thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Phương pháp định lượng được sử dụng để khảo sát sinh viên trên quy mô lớn, thu thập dữ liệu và phân tích thống kê. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và hiệu quả học tập, cũng như đánh giá thái độ sử dụng Internet của sinh viên.

3.1. Phân tích định tính Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm

Phỏng vấn sâu với các chuyên gia giáo dục và sinh viên có kinh nghiệm sử dụng Internet hiệu quả giúp thu thập thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng. Thảo luận nhóm với sinh viên từ các khoa khác nhau giúp khám phá các quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Thông tin thu thập được từ phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát.

3.2. Khảo sát định lượng Thu thập và phân tích dữ liệu thống kê

Khảo sát định lượng được thực hiện trên một mẫu đại diện của sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Bảng câu hỏi bao gồm các câu hỏi về mục đích sử dụng Internet, thời gian sử dụng Internet, kỹ năng sử dụng Internet, và hiệu quả học tập. Dữ liệu thu thập được được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định mối quan hệ giữa các biến và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.

3.3. Sử dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM để phân tích

Nghiên cứu này áp dụng mô hình TAM (Technology Acceptance Model) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng Internet của sinh viên. TAM tập trung vào hai yếu tố chính: sự hữu ích cảm nhận (perceived usefulness) và tính dễ sử dụng cảm nhận (perceived ease of use). Mô hình này giúp xác định xem sinh viên có cảm thấy Internet hữu ích cho việc học tập và dễ sử dụng hay không, từ đó dự đoán hành vi sử dụng của họ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Internet Đến Sinh Viên DNUE

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng Internet trong học tậpảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập của sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Các yếu tố như kỹ năng sử dụng Internet, nguồn lực Internet, và môi trường học tập đều có tác động đến hiệu quả sử dụng. Ngoài ra, thái độ sử dụng Internet cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ sử dụng và hiệu quả học tập. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể về mối quan hệ giữa các yếu tố và hiệu quả học tập, từ đó đề xuất các giải pháp để cải thiện việc sử dụng.

4.1. Tác động của kỹ năng sử dụng Internet đến hiệu quả học tập

Sinh viên có kỹ năng sử dụng Internet tốt có xu hướng đạt kết quả học tập cao hơn. Kỹ năng tìm kiếm thông tin, đánh giá nguồn tin, và sử dụng các công cụ học tập trực tuyến giúp sinh viên học tập hiệu quả hơn. Cần tăng cường đào tạo kỹ năng sử dụng Internet cho sinh viên, đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến học tập và nghiên cứu.

4.2. Vai trò của nguồn lực Internet và môi trường học tập

Nguồn lực Internet đầy đủ và môi trường học tập thuận lợi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên sử dụng Internet cho học tập. Trường học cần cung cấp wifi tốc độ cao, thư viện điện tử phong phú, và không gian học tập yên tĩnh để sinh viên có thể tập trung học tập. Gia đình cũng cần tạo điều kiện cho sinh viên sử dụng Internet, cung cấp máy tính và kết nối Internet ổn định.

4.3. Ảnh hưởng của động lực học tập và điều kiện tài chính

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng động lực học tập và điều kiện tài chính có ảnh hưởng đến việc sử dụng Internet. Sinh viên có động lực học tập cao thường sử dụng Internet một cách chủ động và hiệu quả để tìm kiếm tài liệu, tham gia các khóa học trực tuyến và trao đổi kiến thức. Ngược lại, sinh viên có điều kiện tài chính khó khăn có thể gặp hạn chế trong việc tiếp cận Internet và các thiết bị cần thiết, ảnh hưởng đến khả năng học tập trực tuyến.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Internet Cho Sinh Viên DNUE

Để nâng cao hiệu quả sử dụng Internet trong học tập cho sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ phía nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên. Nhà trường cần tăng cường cơ sở hạ tầng Internet, cung cấp tài liệu học tập trực tuyến phong phú, và tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng sử dụng Internet. Gia đình cần tạo điều kiện cho sinh viên sử dụng Internet, khuyến khích học tập trực tuyến, và giám sát việc sử dụng Internet của con em. Bản thân sinh viên cần xây dựng thói quen sử dụng Internet có kỷ luật, đặt ra mục tiêu học tập cụ thể, và hạn chế truy cập mạng xã hội trong giờ học.

5.1. Đề xuất từ nhà trường Tăng cường cơ sở hạ tầng và tài liệu trực tuyến

Nhà trường cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng Internet, đảm bảo wifi tốc độ cao phủ sóng toàn trường. Cần xây dựng thư viện điện tử phong phú với nhiều tài liệu học tập, sách điện tử, và tạp chí khoa học. Cần tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng sử dụng Internet cho sinh viên, giúp họ tìm kiếm thông tin, đánh giá nguồn tin, và sử dụng các công cụ học tập trực tuyến hiệu quả.

5.2. Hướng dẫn từ gia đình Tạo điều kiện và giám sát việc sử dụng Internet

Gia đình cần cung cấp máy tính và kết nối Internet ổn định cho sinh viên. Cần khuyến khích sinh viên học tập trực tuyến, tìm kiếm tài liệu trên Internet, và tham gia các diễn đàn học tập. Cần giám sát việc sử dụng Internet của sinh viên, giúp họ tránh xa những nội dung không phù hợp và hạn chế truy cập mạng xã hội trong giờ học.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Nghiên Cứu Về Internet Và Học Tập

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Internet trong học tập của sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn, giúp nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên đưa ra các quyết định phù hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về Internet và học tập, đặc biệt là trong bối cảnh học tập trực tuyến ngày càng phát triển. Cần tìm hiểu về các mô hình học tập trực tuyến hiệu quả, các công cụ học tập trực tuyến mới, và các phương pháp đánh giá kết quả học tập trực tuyến.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có một số hạn chế về phạm vi và phương pháp. Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các trường đại học khác, sử dụng các phương pháp nghiên cứu phức tạp hơn, và nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến việc sử dụng Internet. Cần nghiên cứu tác động của Internet đến các khía cạnh khác của cuộc sống sinh viên, như sức khỏe tinh thần và kỹ năng mềm.

6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giáo dục

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào việc xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng sử dụng Internet cho sinh viên. Có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để cải thiện cơ sở hạ tầng Internet và tài liệu học tập trực tuyến của trường. Cần sử dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của việc sử dụng Internet hiệu quả cho học tập.

15/05/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng của việc sử dụng internet đến học tập của sinh viên trường đại học kinh tế đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho giai đoạn phát triển mạnh mẽ của Internet tại Việt Nam. Tính tới hết Quý III/2012, Internet Việt Nam có 31.878 người sử dụng, chiếm ti lệ 35,49 % dân số. Việt Nam đứng thứ 18/20 quốc gia có số người dùng Internet lớn nhất thế giới, đứng thứ 8 khu vực Châu Á và đứng vị trí thứ 3 ở khu vực Đông Nam Á (Asean). So với năm 2000, số lượng người dùng Internet Việt Nam đã tăng khoảng hơn I5 lần.

i sử dụng Internet Người : Số người sử dụng internet tại Việt Nam (Nguồn: Báo cáo tài nguyên imternet Việt Nam năm 2012 ~ Trung tâm Internet Việt Nam) Theo báo cáo NetCityzens Việt Nam năm 201 1, ty lệ sử dụng Internet ở thành thị Việt Nam là 56%, nam giới (60%) truy cập internet thường xuyên hơn nữ giới (50%). Tỷ lệ sử dụng internet ở các khu vực đô thị lớn tại Việt Nam (TP HCM và Hà Nội) cao hơn so với các thành phố nhỏ hơn. Nhìn chung phần lớn người dân Việt Nam ở khu vực thành thị đang tích cực sử dụng Internet. 12 Tat cả các thành phố.

Đô thị lớn tại mat ea, : 58% Thành thô cấp 4 2 0% 20% 40% 60% 80% 100% Hình 1.4: Tỷ lệ sử dụng internet tại các thành phố Viet Nam (Nguôn: Cimigo NetCityzens) Ở những lứa tuổi khác nhau thì việc sử dụng internet cũng khác nhau. Đối với nhóm tuổi trẻ hầu hết tất cả đều sử dụng Internet, và mức độ sử dụng internet thấp hơn đối với những nhóm tuổi cao hơn 0% 20% 40% 60% 80% 100% Nguồn: Cimigo NetCiizens Hình 1.5: Tỷ lệ sứ dụng Internet phân theo độ tuổi (Nguôn: Cimigo NetCityzens) Có thể nói, trong những năm gân đây, người dân Việt Nam đã tiếp cận với internet như một công cụ cần thiết cho cuộc sống sinh hoạt — làm việc hằng ngày. Việc sử dụng internet của người dân chủ yếu chia thành 5 dạng: 13 © Thu thập thông tin © Giai tri trực tuyến. « Giao tiếp trực tuyến «_ Blog và mạng xã hội «_ Kinh doanh trực tuyến Hoạt động thường xuyên nhất trên internet là thu thập thông tin.

Gần như tất cả người sử dụng internet tại Việt Nam đều sử dụng Google và đọc tin tức trực tuyến. Internet cũng thường được sử dụng đẻ nghiên cứu cho việc học hay công việc. Đọc tniớc “Sử dụn Vang web ti kếm (vé Nghệ mẹ Nghncứu co học ti công vệ | By Moat dong thu ow thập thông tin trại i Hoạt động giải ed a trítrực tuyến Xonphn AE «7. Xencic dín din NN 40%.

E] net động giao ". le tiếp trực tuyến Choi game tn cic to seo TMMEN en, Bo Blog va mang Vào cecuagmạn xài |) sơ xã hội x too ai [Ey Hest ding kin Croigame vencte ing ro ND 30, doanh trực tuyến ơn NI vátbog [EE 20% ‘Wi Ding bitin inci ro Sng rota ig wetle |) 104 | ĐÔ Am UN wm ON Nabe Conga Nason Hinh 1.6: Ty I sử dụng các hoạt động trực tuyến (Nguén: Cimigo NetCityzens) 14 Việc sử dụng các hoạt động trực tuyến cũng có sự khác nhau giữa các nhóm tuổi. Nhìn chung, giới trẻ có xu hướng sử dụng gần như các hoạt động trực tuyến với mức độ thường xuyên gắp 2 lần so với các nhóm tuổi còn lại. Doc tin tức Sử đụng trang web tìm kiếm ( Google) Nghe nhac Nghiên cứu cho học tập/ công việc Chat Email Tải nhạc Xem phim Xem các diễn đản Mua sắm/ Đầu giá Chơi game trên các rang web 'Vào các trang mạng xã hội Xem blog.

Chơi game tên các ứng dụng. Tải phim Viếtblog Việt Đăng bài trên diễn đản. Sử dụng ngân hàng trực tuyến 0% 2% 40% 60% S0 100% “25-64 tubi 15-24 tdi Ngiền Cmgo NetCtương Hình 1.7: Tỷ lệ sử dụng các hoạt động trực tuyến theo nhóm tuổi (Nguôn: Cimigo NetCityzens) 15 1. Tình hình sử dụng internet trong học tập của sinh viên trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng - tiền thân là khoa Kinh tế của trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng (1975) - hiện là một trong 7 trường thành viên của Đại học Đà Nẵng.

Đại học Kinh tế Đà Nẵng là một trong 3 trung tâm đào tạo khoa học kinh tế và quản lý uy tín hàng đầu Việt Nam, trường có chức năng đào tạocử nhân thạc sĩ,tiến sĩcác chuyên ngànhquản lý kinh tế và quản trị kinh doanh, giảng dạy bộ môn lí luận Mác - Lênin cho các trường thành viên của Đại học Đà Nẵng. Đồng thời là trung tâm nghiên cứu khoa học kinh tế lớn nhất của khu vực miền Trung - Tây Nguyên. SƠ ĐÒ TO CHỨC QUAN LÝ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NHIỆM KỲ 2010- 2015 Phong Phong Phòng Tổ Phòng Tổ Tổ Tổ Hành Đào Công. Ti KH Công Anh Thự.

Chính Tạo Tác w »SDH Nghệ Văn Viện Tổng Sinh &HTQT| | Thông | | Chuyên Hợp Viên Tin Nghành. hoa |[ khoa |[ Khoa || Khoa |[ Khoa |[ Khoa khoa |[ oœ |[ khoa quản || Da || Thương || uật || kế || kíh || mí || ống || gan || ma || t Tị || tíh || Mạ Toán || 1 || chính || kẽ || Tâm || tuận Kinh cœính || Mgân || _ & Trực || Chính 'Đoanh i || màng || tinHọc Thuộc || Trị —————— :Quanhệtrực tuyến. : Quanhệ chức năng, Hình 1.8: Sơ đồ tổ chức quản lý trường Đại học kinh tế nhiệm ký 2010-2015 (Nguôn: Trường đại học kinh tế Đà Nẵng) 16 Qua hơn 35 năm xây dựng và trưởng thành, trường Đại học Kinh tế Đà Ning đã đào tạo cho đất nước hơn 50.000 cử nhân và hàng trăm thạc sĩ, tiến sĩ kinh tế. Sinh viên do Trường đào tạo luôn được xã hội thừa nhận và đánh giá cao.

Hiện nay Trường đang có 20.000 sinh viên các hệ theo học ở tất cả các bậc học: đại học, thạc sĩ và tiên sĩ. Riêng bậc đại học có các chuyên ngành đại học sau: 1.Kinh tế chính trị 4.Kinh tế đầu tư Š.Kinh tế lao động 6.Kinh tế phát triển 7.Kinh tế và quản lý công, §.Luật kinh doanh 10.Ngoại thương 13.Quản trị khách sạn 14.Quản trị kinh doanh du lịch 15.Quản trị kinh doanh tổng quát 16.Quản trị kinh doanh thương mại 17.Quản trị hệ thống thông tin 18.Quản trị nguồn nhân lực.Quản trị tài chính 20.Tài chính công 21.Tài chính doanh nghiệp 17 22.Thống kê kinh tế - xã hội 23.Thương mại điện tử 24.Tin hoc quan lý Với đội ngũ giảng viên với gần 450 cán bộ công chức, trong đó có 19 Giáo sư và Phó giáo sư, 72 Tiến sĩ, 195 Thạc sĩ, 130 Giảng viên chính và 245 Giảng viên. Đây là lực lượng cán bộ khoa học có trình độ cao và nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực kinh tế và quản trị kinh doanh. Cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học của nhà trường ngày càng hoàn thiện.

Trường hiện có 6 khu giảng đường với hơn 100 phòng học, có khả năng tiếp nhận cùng lúc 4. Thư viện có khoảng 20.000 đầu sách, 3 phòng đọc với gần 1.000 chỗ ngồi, 8 phòng máy với trên 400 máy vi tính cùng hàng chục máy tính xách tay và máy chiếu hiện đại. Trong những năm gần đây, tại trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng, với các tiến bộ trong phổ cập Internet và nâng cao tốc độ đường truyền Internet, tốc độ của máy tính và sự phô biến của máy tính, các cơ hội sử dụng công nghệ thông tin vào học tập khác cũng gia tăng. Ngày càng nhiều.

ứng dụng được đưa vào phục vụ việc dạy và học. Các công cụ trợ giúp quá trình dạy và học ngày càng được cải tiến, các hệ thống tích hợp ứng dụng trong các trường đại học được phát triển để đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo. Hiện nay, việc sử dụng internet trong học tập như một điều với sinh viên trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Với hệ thống đào tạo tín chỉ, các bài tập nhóm, bài tập cá nhân được giao, và học tập trực tuyến trên hệ thống e-learning yêu cầu sinh viên phải sử dụng đến internet 18 1.

CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) Ajzen va Fishbein xây dựng Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được từ năm 1967. Theo thuyết TRA thì yếu tố quyết định đến hành vi cuối cùng không phải là thái độ mà là ý định hành vi. Y định bị tác động bởi thái độ và quy chuẩn chủ quan.

Thái độ đối với một hành động là bạn cảm thấy như thé nào khi làm một việc gì dé. Qui chuẩn chủ quan là người khác cảm thấy như thế nào khi bạn làm việc đó (gia đình, bạn bè. Nhu vay, ý định của cá nhân đề thực hiện hành vi bị tác động bởi 2 yếu tố. - Thái độ hướng đến việc thực hiện hành vi ~ Quy chuẩn chủ quan Thuyết TRA được giải thích bởi mô hình ở hình 1.9: Các niềm tin và Thái độ sự đánh giá Niềm tin quy Quy chuẩn chuẩn và động chủ quan cơ Hình 1.9: Mô hình TRA (Nguon: Ajzen, Fishbein, From intention to action, 1975) Theo hinh 1.9 thì hai thành phần cơ bản của mô hình TRA là “thái độ” và “chuẩn chủ quan”.

Thái độ đối với một hành động là cảm giác bên trong được thê hiện 19 thông qua những hành vi bên ngoài, là chúng ta cảm thấy như thế nào khi làm một việc gì đó. Thái độ này liên quan đến việc thực hiện hành vi và mang đến những giá trị tích cực hoặc tiêu cực. Quy chuẩn chủ quan được xem như là những ảnh hưởng của môi trường xã hội lên hành vi của cá nhân. Đó chính là nhận thức của người khác (những người quan trọng với cá nhân đó như bạn bè, gia đình.) cho rằng anh ta/cô ta nên hay không nên thực hiện hành vi đó.

Hai yếu tố giải thích cho "chuẩn chủ quan" là "niềm tin rằng những nhóm người tham khảo nào đó nghĩ rằng họ (người được nghiên cứu) nên/không nên thực hiện hành vi" và "động cơ của họ (người được nghiên cứu) tuân theo nhóm người tham khảo" (Schiffinan LG. Consumer behavior, Pearson, 9th ed, 2007). Như vậy Chuẩn chủ quan có thể được xem như là những điều mà người khác cảm thấy như thế nào khi chúng ta làm việc đó và sự thúc đây làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng. Ý định: được xem là bao gồm các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân, các yếu tố này cho thấy sự sẵn sang hay nỗ lực mà mỗi các nhân bỏ ra để thực hiện hành vi.

Và theo mô hình TRA trên thì ý định được coi là tiền đề trực tiếp của hànhvi. Mô hình cũng thê hiện rằng ý định cam kết cho hành vi càng cao thì khả năng thực hiện hành vi đó càng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Internet trong học tập của sinh viên Đại học Kinh tế Đà Nẵng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố tác động đến việc sinh viên sử dụng Internet như một công cụ học tập. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như thói quen sử dụng, mức độ tiếp cận công nghệ, mà còn chỉ ra những lợi ích mà Internet mang lại cho quá trình học tập, từ việc tìm kiếm thông tin đến việc kết nối với giảng viên và bạn bè.

Để mở rộng thêm kiến thức về ứng dụng công nghệ trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Skkn báo cáo kết quả nghiên cứu ứng dụng skkn, nơi trình bày các kết quả nghiên cứu về ứng dụng sáng kiến trong học tập. Ngoài ra, tài liệu Skkn báo cáo kết quả nghiên cứu ứng dụng sáng kiến phân dạng bài tập chương sự điện li cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân loại bài tập trong giảng dạy. Cuối cùng, tài liệu Using elsa speak application to improve english pronunciation for the 11th graders at a high school in hanoi sẽ cung cấp cái nhìn về việc ứng dụng công nghệ trong việc cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh cho học sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực giáo dục và công nghệ.