Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu tổ chức của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú, bộ phận Tiền sảnh (Front Office - FO) đóng vai trò là trung tâm thần kinh tiếp nhận, xử lý thông tin và là điểm chạm dịch vụ trực tiếp đầu tiên cũng như cuối cùng đối với khách lưu trú. Hiệu quả vận hành của bộ phận này quyết định trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu, mức độ hài lòng của khách hàng và doanh thu buồng phòng của khách sạn. Đồ án môn học "Front Office Management Project" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Seagames (Lớp A1K28, Khoa Du lịch - Trường Đại học Mở Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Trần Thu Phương (Nguyễn Thu Phương) vào năm 2022.

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu đối chiếu giữa lý thuyết quản trị tiền sảnh khách sạn với thực tiễn tác nghiệp tại các cơ sở lưu trú cao cấp đạt chuẩn 5 sao quốc tế tại Việt Nam, từ đó ứng dụng để xây dựng một mô hình tiền sảnh giả định hoàn chỉnh, khả thi cho một khách sạn 4 sao mới.

Đồ án xác định 2 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:

  1. Khảo sát và phân tích thực trạng vận hành bộ phận Tiền sảnh tại khách sạn 5 sao thực tế (Real property & its Front Office): Tập trung khảo sát Khách sạn Sheraton Hà Nội về lịch sử hình thành, quy mô phòng và dịch vụ, cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự tiền sảnh, hệ thống chính sách đào tạo - kỷ luật, quy trình nghiệp vụ tiêu chuẩn (SOP) và biểu mẫu tác nghiệp.
  2. Xây dựng mô hình vận hành bộ phận Tiền sảnh cho khách sạn giả định (Hypothetical property & its Front Office): Thiết kế mô hình khách sạn 4 sao mang tên Mugunghwa Hotel tại TP. Hồ Chí Minh; luận giải vị trí và thị trường khách mục tiêu; tính toán định biên nhân sự bằng công thức toán học; thiết lập chức năng nhiệm vụ, hệ thống chính sách, quy trình chuẩn (SOP), hệ thống biểu mẫu và dự toán ngân sách hoạt động của quầy lễ tân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu tổ chức, phương thức quản lý nhân sự, chính sách, quy trình tác nghiệp chuẩn và hệ thống biểu mẫu quản trị tiền sảnh khách sạn.
  • Phạm vi không gian: Cơ sở thực tế là Khách sạn Sheraton Hà Nội (Khu biệt thự Nghi Tàm, 11 đường Xuân Diệu, Quận Tây Hồ, Hà Nội) và cơ sở giả định là Khách sạn Mugunghwa (Phường Tân Phong, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế tại Khách sạn Sheraton Hà Nội được thu thập đến tháng 5/2022; số liệu phân tích thị trường ngành khách sạn sử dụng giai đoạn 2016 – 2019 và định hướng kế hoạch kinh doanh cho giai đoạn 2022 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu

Đồ án xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết và tài liệu chuyên ngành:

  • Giáo trình và bài giảng học phần Front Office Management của Giảng viên Trần Thu Phương (2022), Khoa Du lịch – Trường Đại học Mở Hà Nội.
  • Tài liệu chuyên ngành về quản trị trang thiết bị tiền sảnh: Equipment in hotel front office của Arpendra Chauhan (2018), Viện Quản lý Khách sạn Hajipur, Ấn Độ.
  • Tiêu chuẩn phân hạng cơ sở lưu trú du lịch 5 sao và 4 sao tại Việt Nam.
  • Báo cáo thứ cấp ngành khách sạn: Tóm tắt báo cáo Khảo sát ngành Dịch vụ Khách sạn năm 2019 cho Thị trường Khách sạn Cao cấp tại Việt Nam của Grant Thornton; các thông cáo nghiên cứu thị trường mặt bằng thương mại của Savills Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả đã kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng ứng dụng:

  • Phương pháp khảo sát thực địa và quan sát trực tiếp: Nhóm nghiên cứu tiếp cận trực tiếp bộ phận Tiền sảnh Khách sạn Sheraton Hà Nội để quan sát luồng công việc, chụp ảnh thực địa (khu vực sảnh, quầy lễ tân, kho hành lý, nhân viên doorgirl), thu thập các quy chế, nội quy, quy trình xử lý tình huống và biểu mẫu đang lưu hành.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập, đối chiếu số liệu thống kê về giá phòng bình quân (Average Room Rate - ARR), công suất sử dụng buồng phòng (Occupancy Rate) và doanh thu trên mỗi phòng sẵn có (RevPAR) theo vùng miền (Bắc, Trung, Nam) từ báo cáo của Grant Thornton (2016–2018) và dữ liệu quy hoạch, giá thuê mặt bằng của Savills tại TP. Hồ Chí Minh để làm luận cứ lựa chọn địa điểm kinh doanh.
  • Phương pháp định mức lao động: Ứng dụng công thức toán học xác định số lượng lao động bộ phận Tiền sảnh dựa trên quy mô số phòng (140 phòng), định mức phục vụ trên mỗi nhân viên trong một ca (30 lượt dịch vụ/nhân viên/ca), số ca làm việc (3 ca/ngày) và công suất phòng dự kiến (70%).
  • Phương pháp mô hình hóa và thiết kế không gian: Xây dựng phối cảnh 3D mặt bằng sảnh, thiết kế thông số kỹ thuật quầy lễ tân hình cánh cung, xây dựng sơ đồ tổ chức bộ máy và soạn thảo hệ thống biểu mẫu nghiệp vụ hoàn chỉnh.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu vận hành nội bộ, hồ sơ nhân sự, hình ảnh và tài liệu biểu mẫu cung cấp bởi nhân viên và Trưởng bộ phận Tiền sảnh Khách sạn Sheraton Hà Nội (tháng 5/2022).
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo khảo sát Grant Thornton (2019), báo cáo thị trường bất động sản Savills, Báo cáo thực hành nghiệp vụ khách sạn 2 (Nguyễn Ngọc Hà, 2022).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Khách sạn thực tế và Bộ phận Tiền sảnh (Real property & its Front Office)

Phần này phân tích toàn diện cơ sở thực tế là Khách sạn 5 sao Sheraton Hà Nội:

  • Tổng quan khách sạn: Sheraton Hanoi Hotel tọa lạc tại số 11 đường Xuân Diệu, quận Tây Hồ, Hà Nội. Lịch sử hình thành gồm các mốc chính: khởi công năm 1993 (chủ đầu tư Vimas - Malaysia), tạm dừng do khủng hoảng kinh tế năm 1997, Starwood Hotel & Resort tiếp quản năm 1998, hoàn thiện năm 2003 và chính thức mở cửa đón khách ngày 03/05/2004. Từ năm 2013 đến nay, khách sạn thuộc sở hữu của Công ty Liên doanh TNHH Berjaya Hồ Tây (gồm Công ty TNHH MTV Hồ Tây và Berjaya Corporation Berhad).
  • Cơ cấu sản phẩm lưu trú và dịch vụ: Khách sạn sở hữu 299 phòng với tầm nhìn toàn cảnh Hồ Tây và Sông Hồng, bao gồm các hạng phòng:
    • Deluxe và Grand Deluxe: Diện tích khoảng 37 m².
    • Sheraton Club: Phòng tiêu chuẩn cao kèm quyền lợi sử dụng Club Lounge tại tầng 17.
    • Executive Suite: Diện tích 67 m², phòng khách và phòng ngủ riêng biệt.
    • Ambassador Suite: Diện tích 112 m², ban công ngắm toàn cảnh Hà Nội.
    • Presidential Suite: Diện tích 126 m².
    • Imperial Suite: Diện tích 176 m², không gian lớn nhất cùng các đặc quyền tối đa.
    • Dịch vụ ẩm thực (F&B): Nhà hàng Oven D'or, Lobby Lounge, Hemispheres Steak & Seafood Grill, Bar Déja Vu (tạm đóng cửa thời điểm khảo sát).
    • Dịch vụ tiện ích khác: 8 phòng hội nghị đa quy mô; Sheraton Club Lounge (tầng 17); Sheraton Fitness (tầng 1, phục vụ 24/7); Oasis Relax Center (spa, sauna, massage đá nóng); sân tennis (tầng 4, mở cửa 8:00 - 21:00); bể bơi ngoài trời; bãi đỗ xe miễn phí.
TỔ CHỨC VẬN HÀNH TIỀN SẢNH SHERATON HÀ NỘI (TÍNH ĐẾN THÁNG 5/2022):
- Quy mô nhân sự: 60 nhân viên
- Độ tuổi phổ biến: 25 - 35 tuổi
- Yêu cầu ngoại ngữ: Giao tiếp tiếng Anh lưu loát
- Giám đốc khối lưu trú / Trưởng bộ phận: Ông Tiến Nguyễn (hơn 9 năm kinh nghiệm tại vị trí)
  • Hệ thống chức danh và trách nhiệm: Báo cáo liệt kê chi tiết bản mô tả công việc (JD) của 15 vị trí: Giám đốc Khối phòng (Director of Room), Trưởng bộ phận Tiền sảnh (Front Office Manager), Giám sát Buồng phòng (Housekeeping), Trưởng ca (Duty Manager), Quản lý Câu lạc bộ (Club Manager), Quản gia (Butler), Điều phối phòng (Room Controller), Lễ tân (Receptionist), Trợ lý Hỗ trợ khách hàng (Assistant Concierge), Tổ trưởng Hành lý (Bell Captain), Nhân viên Hành lý (Bellman), Nhân viên Mở cửa (Doorgirl), Quản lý Điều phối Dịch vụ Khách hàng (GSC Manager), Nhân viên Điều phối Dịch vụ (GSC Agent), Quản lý và Nhân viên Câu lạc bộ Thể thao (Health Club Manager, Fitness Attendant).
  • Chính sách, quy trình và biểu mẫu thực tế:
    • Chính sách đào tạo thực tập sinh: Được đào tạo quy trình, phân công trải nghiệm mọi vị trí công việc như nhân viên chính thức.
    • Chính sách kỷ luật lao động: Khiển trách bằng lời/văn bản đối với lỗi đi muộn, về sớm, nghỉ không báo trước 2 giờ, vi phạm đồng phục; kéo dài thời hạn nâng lương, chuyển công việc hoặc cách chức dưới 6 tháng nếu tái phạm trong vòng 3 tháng hoặc gây thiệt hại tài sản từ 3 triệu đến dưới 7 triệu đồng; sa thải đối với hành vi tự ý bỏ việc 5 ngày/tháng hoặc 20 ngày/năm, trộm cắp, tham ô, sửa hóa đơn trục lợi, làm lộ bí mật kinh doanh.
    • Quy trình nghiệp vụ chuẩn: Quy trình xử lý phàn nàn của khách hàng (Mã quy trình: SP-RM-FO-G013) gồm các bước: Lắng nghe tập trung, duy trì giao tiếp bằng mắt, ghi chú, xin lỗi thay mặt khách sạn, đặt câu hỏi xác nhận, đưa ra phương án bồi thường/giải quyết, gọi điện chăm sóc sau xử lý và báo cáo giám sát. Quy trình bảo mật thông tin khách lưu trú (Guest Information Confidentiality).
    • Biểu mẫu: Phiếu đăng ký khách sạn (Hotel Registration Form) và Phiếu phản hồi của khách hàng (Guest Feedback Form).

Phần 2: Khách sạn giả định và Bộ phận Tiền sảnh (Hypothetical property & its Front Office)

Phần này xây dựng đề án thiết lập bộ phận Tiền sảnh cho một khách sạn 4 sao mới:

1. Tổng quan cơ sở lưu trú giả định: Khách sạn Mugunghwa

  • Tên gọi và xếp hạng: Khách sạn Mugunghwa (đặt theo tên quốc hoa Hàn Quốc - hoa dâm bụt kép, mang ý nghĩa vĩnh cửu), tiêu chuẩn 4 sao.
  • Vị trí địa lý: Phường Tân Phong, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phân khúc khách hàng mục tiêu: Khách thương mại (commercial tourists) đến từ khu vực Đông Bắc Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc) trong giai đoạn 2022–2023.
  • Luận cứ lựa chọn địa điểm và thị trường mục tiêu:
    • Dựa trên khảo sát của Grant Thornton (2019), khu vực miền Nam đạt mức tăng trưởng cao nhất trên cả 3 chỉ số trong năm 2018: Giá phòng tăng 2,7% (so với miền Bắc tăng 1%, miền Trung giảm 1,2%); Công suất phòng tăng 1% (trong khi miền Bắc và miền Trung giảm 2,3%); RevPAR tăng 5,5% (đạt 93,4 USD toàn thị trường 2018, trong đó khách sạn 5 sao tăng giá 4,1%, khách sạn 4 sao giảm 2%).
    • Nguồn khách lưu trú chủ đạo năm 2018 đến từ Châu Á, phần lớn là Hàn Quốc và Trung Quốc.
    • Vị trí Phường Tân Phong, Quận 7 (Khu đô thị Phú Mỹ Hưng / "Phố Hàn kiều") là nơi tập trung cộng đồng gần 100.000 người Hàn Quốc và gần 2.000 doanh nghiệp Hàn Quốc sinh sống, làm việc. Chi phí thuê mặt bằng ngoài trung tâm tại Quận 7 hợp lý hơn khu vực trung tâm (theo báo cáo Savills), đồng thời tiếp giáp Quận 1 (Khu phố Tây, phố Nhật) và Quận 5 (Khu phố Tàu), giúp đa dạng hóa nguồn khách.

2. Thiết kế không gian và quầy lễ tân

  • Bố trí sảnh: Quầy lễ tân được thiết kế hình cánh cung (Bow-shaped Front Desk) với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn: Chiều dài từ 2,2 m đến 2,4 m; Chiều cao 1,1 m; Chiều rộng mặt bàn từ 60 cm đến 90 cm.
  • Bản vẽ: Đồ án cung cấp mô hình 3D sảnh đón tiếp nhìn từ hướng Nam và bản vẽ mặt cắt không gian sảnh.

3. Cơ cấu tổ chức và định biên nhân sự

Nhóm nghiên cứu áp dụng công thức tính định biên toán học cho quy mô 140 phòng:

  • Quy mô buồng phòng: 140 phòng.
  • Định mức phục vụ (Output quota): 30 lượt dịch vụ/nhân viên/ca.
  • Số ca làm việc: 3 ca/ngày.
  • Công suất phòng bình quân (Average occupancy rate): 70%.

$$\text{Số nhân viên FO trong 1 ca} = \frac{140 \times 70%}{30} = \frac{98}{30} \approx 3{,}27 \text{ nhân viên}$$

$$\text{Số nhân viên FO trực tiếp trong 1 ngày} = 3{,}27 \times 3 = 9{,}81 \approx 10 \text{ nhân viên}$$

Tính toán bù trừ ngày nghỉ tuần, nghỉ phép, xoay ca và các vị trí quản lý trực tiếp, tổng số lượng nhân sự Tiền sảnh cần tuyển dụng là 13 nhân viên.

CƠ CẤU BỘ MÁY TIỀN SẢNH KHÁCH SẠN MUGUNGHWA:
- Cấp quản lý: Front Office Manager (FOM), Assistant Front Office Manager (AFOM), Front Desk Supervisor, Bell Captain, Chief Concierge.
- Cấp nhân viên tác nghiệp: Receptionist (Nhân viên Lễ tân), Reservationist (Nhân viên Đặt phòng), Bell Attendants (Nhân viên Hành lý), Concierge (Nhân viên Hỗ trợ thông tin).

Đồ án xây dựng chi tiết bảng mô tả nhiệm vụ (Duties) và trách nhiệm (Responsibilities) cho từng vị trí quản lý và nhân viên nêu trên.

4. Chính sách, quy trình chuẩn (SOP) và biểu mẫu của Khách sạn Mugunghwa

Danh mục Nội dung chi tiết
Chính sách hủy phòng (Cancellation Policy) - Hủy trong vòng 60 ngày kể từ khi xác nhận: Không tính phí giữ chỗ.
- Hủy sau 60 ngày kể từ khi xác nhận: Phạt phí 1 đêm cho toàn bộ số phòng đã đặt.
- Hủy trong vòng 2 tuần trước ngày diễn ra hội nghị: Phạt 100% toàn bộ thời gian lưu trú.
Chính sách nhận phòng sớm / trả phòng muộn - Đến sớm trước 14:00 hoặc trả phòng muộn sau 12:00: Phụ thu 50% giá phòng/ngày.
- Đến sớm trước 08:00 hoặc trả phòng muộn sau 18:00: Phụ thu 100% giá phòng/ngày.
Chính sách hành lý thất lạc (Lost Baggage Policy) - Lập báo cáo bất thường về hành lý (BIR/PIR) kèm số thẻ hành lý và CMND/CCCD/Hộ chiếu.
- Quy trình truy tìm thực hiện từ 7 đến 9 ngày. Nếu tìm thấy sẽ giao đến địa chỉ đăng ký.
- Nếu không tìm thấy sau 14 ngày, hành lý tuyên bố mất và tiến hành bồi thường theo quy định.
- Quy định xử phạt vi phạm nội bộ: Lần 2 phạt 50.000 - 100.000 VNĐ; Lần 3 phạt từ 200.000 VNĐ trở lên.
Quy trình tác nghiệp chuẩn (SOP) - Hủy đặt phòng (Reservation): 9 bước (Chào khách, xác định mã đặt phòng, kiểm tra thông tin, đề nghị đổi ngày lưu trú, ghi nhận lý do, thông báo phí hủy, cập nhật hệ thống, cảm ơn, lưu dữ liệu).
- Trả phòng (Reception): 10 bước (Tiếp nhận yêu cầu, hỏi ý kiến dịch vụ, nhận lại khóa phòng, trích xuất folio điện tử, đối soát chi phí, xác định phương thức thanh toán, thu tiền, hỏi nhu cầu đặt phòng tiếp theo, lưu hồ sơ cho kiểm toán đêm, thông báo cho buồng phòng).
- Đón tiếp khách đến (Bell Service): 10 bước chi tiết (Tiếp cận xe khi xe dừng hẳn, dùng tay che bảo vệ đầu khách khi mở cửa, cúi đầu chào theo câu thoại chuẩn kèm tên khách nếu là khách quen, bốc dỡ hành lý, ghi Errand Card, kiểm tra hư hại hành lý ban đầu, dẫn khách lên phòng, giới thiệu tiện nghi trong phòng).
Hệ thống biểu mẫu - Phiếu đặt phòng (Reservation Form)
- Phiếu chuyển đổi phòng (Room Change Slip)
- Phiếu gửi hành lý dài hạn (Long Term Luggage Storage Form - quy định lưu trữ tối đa 2 tháng)
- Phiếu yêu cầu dịch vụ hỗ trợ cuộc họp (Meeting Concierge Request Form - gửi qua support@mugunghwa.com, phản hồi trong 24 giờ).
Dự toán ngân sách hoạt động Dự toán chi phí mua sắm, duy tu trang thiết bị phục vụ vận hành tại quầy lễ tân trong thời gian 1 năm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Đồ án đã hệ thống hóa và so sánh mô hình vận hành tiền sảnh giữa khách sạn 5 sao quy mô lớn và khách sạn 4 sao quy mô trung bình:

Tiêu chí so sánh Khách sạn Sheraton Hà Nội (Thực tế) Khách sạn Mugunghwa (Giả định)
Phân hạng & Quy mô 5 sao - 299 phòng 4 sao - 140 phòng
Địa bàn hoạt động Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Tổng số nhân sự FO 60 nhân viên 13 nhân viên
Định biên / Ca Phân bố theo nhiều bộ phận chuyên biệt (Butler, GSC, Doorgirl riêng) ~3,27 nhân viên/ca (Lễ tân, Đặt phòng, Hành lý, Concierge kiêm nhiệm)
Đối tượng khách chính Khách hội nghị quốc tế, ngoại giao, nghỉ dưỡng cao cấp Khách thương mại Đông Bắc Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc)
Thiết kế quầy lễ tân Quầy dài tiêu chuẩn khách sạn thương mại 5 sao Quầy hình cánh cung (dài 2,2 - 2,4 m, cao 1,1 m, rộng 60 - 90 cm)

Đóng góp thực tiễn

  1. Hệ thống hóa dữ liệu thực tế: Đồ án thu thập và tài liệu hóa chi tiết bộ máy tổ chức, quy định kỷ luật lao động và quy trình xử lý phàn nàn (SP-RM-FO-G013) từ môi trường khách sạn 5 sao Sheraton Hà Nội.
  2. Phương pháp định biên nhân sự rõ ràng: Cung cấp mô hình toán học cụ thể dựa trên định mức phục vụ và công suất phòng để tính toán chính xác số lượng nhân viên cần tuyển dụng cho khách sạn 140 phòng.
  3. Bộ tài liệu tác nghiệp hoàn chỉnh: Xây dựng đầy đủ hệ thống chính sách (hủy phòng, check-in sớm, check-out muộn, quản lý hành lý thất lạc), quy trình thao tác chuẩn (SOP 9-10 bước) và bộ 4 biểu mẫu tác nghiệp song ngữ chuyên nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Khó khăn trong tiếp cận dữ liệu bảo mật: Nhóm tác giả nhấn mạnh việc tiếp cận các số liệu tài chính và quy chế nội bộ của khách sạn thực tế (Sheraton Hà Nội) gặp nhiều rào cản do tính bảo mật thông tin doanh nghiệp, đòi hỏi nhiều thời gian thuyết phục.
  • Kinh nghiệm mô phỏng và lập ngân sách: Việc thiết kế mô hình không gian sảnh 3D và lập dự toán chi phí trang thiết bị vận hành trong 1 năm cho khách sạn giả định là trải nghiệm đầu tiên của các thành viên nên khó tránh khỏi những hạn chế về độ chuẩn xác kỹ thuật.
  • Tiến độ phối hợp nhóm: Báo cáo tổng kết chỉ ra hiện tượng chậm tiến độ (delay) trong việc hoàn thành nhiệm vụ được phân công của một số thành viên trong quá trình thực hiện.

Hướng phát triển và bài học kinh nghiệm

  • Khi thực hiện các dự án khảo sát cơ sở lưu trú tiếp theo, công tác khảo sát thực địa cần được lên kế hoạch và ưu tiên hàng đầu để kịp thời thu thập và xử lý dữ liệu phản hồi từ ban quản lý khách sạn.
  • Nâng cao tính kỷ luật, kiểm soát chặt chẽ tiến độ nộp báo cáo giữa các thành viên.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Du lịch, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo cấu trúc một bài tập lớn / đồ án môn học Quản trị Tiền sảnh, phương pháp tính định biên lao động khách sạn và cách thức xây dựng quy trình SOP.
  • Người làm nghiên cứu, học viên thực tập tại bộ phận FO: Tham khảo các quy chuẩn đón tiếp khách của bộ phận Bellman, quy trình xử lý phàn nàn theo chuẩn khách sạn 5 sao quốc tế và các mẫu biểu quản lý hành lý, đổi phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ phận Tiền sảnh Khách sạn Sheraton Hà Nội có cơ cấu nhân sự như thế nào theo kết quả khảo sát?

Tính đến tháng 5/2022, bộ phận Tiền sảnh Khách sạn Sheraton Hà Nội có tổng cộng 60 nhân viên, độ tuổi tập trung từ 25 đến 35 tuổi và hầu hết giao tiếp tiếng Anh lưu loát. Đứng đầu bộ phận là ông Tiến Nguyễn, giữ chức vụ Giám đốc Khối phòng (Rooms Division Manager) kiêm Trưởng bộ phận Tiền sảnh (Front Office Manager).

2. Dựa trên những căn cứ thị trường nào để nhóm tác giả đặt Khách sạn Mugunghwa tại Quận 7, TP. Hồ Chí Minh?

Nhóm tác giả căn cứ vào: (1) Báo cáo Grant Thornton 2019 cho thấy thị trường phía Nam tăng trưởng tốt nhất cả nước về giá phòng (tăng 2,7%), công suất phòng (tăng 1%) và RevPAR (tăng 5,5%, đạt 93,4 USD năm 2018); (2) Phường Tân Phong, Quận 7 là nơi sinh sống của cộng đồng gần 100.000 người Hàn Quốc và gần 2.000 doanh nghiệp Hàn Quốc; (3) Báo cáo Savills cho thấy giá thuê mặt bằng ngoài trung tâm tại Quận 7 hợp lý hơn khu vực trung tâm nhưng vẫn thuận tiện kết nối tới Quận 1 và Quận 5.

3. Số lượng nhân viên Tiền sảnh của Khách sạn Mugunghwa được tính toán cụ thể ra sao?

Khách sạn có quy mô 140 phòng, công suất bình quân 70% (tương đương 98 phòng có khách), định mức 30 dịch vụ/nhân viên/ca, hoạt động 3 ca/ngày. Số nhân viên trực tiếp mỗi ca là: $98 / 30 \approx 3{,}27$ người. Tổng nhân viên trực tiếp mỗi ngày là $3{,}27 \times 3 \approx 9{,}81$ người. Sau khi tính toán các ca xoay vòng, ngày nghỉ và vị trí giám sát, định biên xác định cần tổng cộng 13 nhân viên.

4. Quy định về phí nhận phòng sớm và trả phòng muộn của Khách sạn Mugunghwa được thiết lập như thế nào?

  • Khách đến sớm trước 14:00 hoặc trả phòng muộn sau 12:00 trưa: Tính phí 50% giá phòng/ngày.
  • Khách đến sớm trước 08:00 sáng hoặc trả phòng muộn sau 18:00 tối: Tính phí 100% giá phòng/ngày.

5. Sự phân công nhiệm vụ giữa các thành viên nhóm thực hiện đồ án diễn ra như thế nào?

Nhóm gồm 5 sinh viên thuộc nhóm Seagames, mỗi thành viên đảm nhiệm các mảng việc cụ thể và đều đạt mức độ hoàn thành 100%:

  • Lê Thanh Minh (Trưởng nhóm): Tổng quan cơ sở giả định, tiền sảnh giả định, dự toán chi phí vận hành và tổng hợp bản Word.
  • Nguyễn Ngọc Hà: Tổng quan cơ sở thực tế (Sheraton Hà Nội) và tổng hợp bản PowerPoint.
  • Đỗ Thị Hoa: Tiền sảnh giả định, sơ đồ tổ chức và nhân sự.
  • Nguyễn Khánh Giang: Tiền sảnh giả định, chính sách, quy trình và biểu mẫu.
  • Vũ Lương Kiệt: Sơ đồ tổ chức, nhân sự giả định và hỗ trợ bản PowerPoint.

Kết luận

Đồ án "Front Office Management Project" của nhóm sinh viên Khoa Du lịch - Trường Đại học Mở Hà Nội là một công trình nghiên cứu ứng dụng có cấu trúc chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa việc khảo sát thực tế tại Khách sạn 5 sao Sheraton Hà Nội và xây dựng mô hình giả định Khách sạn 4 sao Mugunghwa tại TP. Hồ Chí Minh. Đề tài đã giải quyết trọn vẹn từ khâu luận giải thị trường, tính toán định biên lao động bằng công thức toán học, thiết kế quầy lễ tân đến việc chuẩn hóa toàn bộ hệ thống chính sách, quy trình SOP và biểu mẫu nghiệp vụ tiền sảnh. Mặc dù còn một số hạn chế về kinh nghiệm mô phỏng và lập dự toán, đồ án thể hiện tính thực tiễn cao và là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho sinh viên ngành quản trị khách sạn.