Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng trong kinh doanh, khoa học và truyền thông đại chúng (Johnson, 2009). Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng nói được xem là kỹ năng phản xạ cốt lõi giúp người học bộc lộ quan điểm, cảm xúc và tư duy (Bygate, 1987; Khamkhien, 2010). Tuy nhiên, sinh viên Việt Nam nói chung và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Hanoi Law University - HLU) nói riêng thường đối mặt với nhiều rào cản khi rèn luyện kỹ năng nói. Đặc biệt, sinh viên năm nhất (freshmen) phải trải qua giai đoạn chuyển tiếp nhiều khó khăn từ môi trường phổ thông lên đại học, từ việc tự quản lý thời gian, áp lực khối lượng học tập đến sự thay đổi về phương pháp sư phạm (Simpson & Frost, 1993; Brooker, 2017; Magembe, 2018). Những trở ngại này dễ dẫn đến tâm lý thụ động và suy giảm động lực học tập.

Theo Ellis (2008), động lực là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt cá nhân trong việc tiếp thu ngôn ngữ thành công. Để giải quyết vấn đề thiếu hụt động lực và tăng cường thời lượng thực hành nói, hoạt động nhóm (group work) được xem là một công cụ hỗ trợ dạy học lấy người học làm trung tâm. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Thanh Tú đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh với đề tài: "The effects of group work activities on motivating first-year English language students in speaking lessons at Hanoi Law University" dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Thanh Hoa.

Nghiên cứu tập trung giải quyết hai mục tiêu và hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các tác động của hoạt động nhóm đối với động lực học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội là gì?
  2. Thái độ của sinh viên đối với việc sử dụng hoạt động nhóm trong giờ học nói như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hoạt động làm việc nhóm đến động lực học nói và thái độ của người học đối với phương pháp này.
  • Khách thể khảo sát: 75 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (gồm 36 nam và 39 nữ) khóa K47 tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Thời gian và không gian: Học kỳ 2 năm học 2022–2023 tại Trường Đại học Luật Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba nhóm khái niệm chính:

  • Lý thuyết về kỹ năng nói và giảng dạy kỹ năng nói: Tiếp cận quan điểm của Nunan (2006), Bygate (1987), Fulcher (2003) và Richard (2008) về bản chất tương tác hai chiều của kỹ năng nói; kết hợp các nguyên tắc phát triển độ trôi chảy (fluency) và độ chính xác (accuracy) trong lớp học ngôn ngữ của Byrne (1984), Brown (2014) và Ur (1996).
  • Lý thuyết về hoạt động nhóm trong lớp học ngôn ngữ: Khái niệm học tập hợp tác của Morris (2016), Johnson (2012), Bennett (2015); phân loại ba hình thức nhóm của Davis (1993) gồm nhóm học tập không chính thức (informal learning groups), nhóm học tập chính thức (formal learning groups) và đội học tập dài hạn (study teams); cùng các phân tích về ưu điểm (Linda Martine, 2006; Nair & Alwee, 2012) và nhược điểm (Taqi & Al-Nouh, 2014; Vu Dinh Bac, 2018).
  • Lý thuyết về động lực học tập: Định nghĩa của Gardner (1985), Keller (2000), Stipek (1998); phân loại động lực nội tại (intrinsic motivation) và động lực ngoại tại (extrinsic motivation) theo White (1959); đồng thời tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề của Cycas Lucky (2014), Siti Nurkasih (2010), Namaziandost và Sirajuddin Kamal (2021).

Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa định lượng (quantitative) và định tính (qualitative):

  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Questionnaire): Bảng hỏi gồm 4 câu hỏi thông tin chung/nhận thức ban đầu và 20 mệnh đề đo lường mức độ đồng ý theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Bảng hỏi được chia thành hai nhóm: tác động tích cực (từ câu 5 đến câu 17) và tác động tiêu cực (từ câu 18 đến câu 24). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình (Mean).
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview): Thực hiện với 6 sinh viên năm nhất trong thời lượng khoảng 10 phút/sinh viên nhằm đào sâu nguyên nhân chuyển biến tâm lý, khó khăn gặp phải và trải nghiệm thực tế. Phỏng vấn được tiến hành bằng tiếng Việt, sau đó ghi âm, chuyển biên và dịch sang tiếng Anh để phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical Background

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết phục vụ cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất của kỹ năng nói là quá trình tương tác xây dựng ý nghĩa thông qua các biểu tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (Nunan, 2006). Phần giảng dạy kỹ năng nói nhấn mạnh mục tiêu đạt được sự lưu loát và chuẩn xác thông qua các hoạt động giao tiếp thực tế (Ur, 1996).

Đối với hoạt động nhóm, chương này phân tích mô hình dạy học lấy người học làm trung tâm, nêu rõ ba cấu trúc nhóm theo Davis (1993) và chỉ ra các lợi ích cốt lõi: tối đa hóa cơ hội giao tiếp (Nair & Alwee, 2012), hỗ trợ học tập lẫn nhau (Pardede, 2020), giảm căng thẳng tâm lý (Diu, 2019). Đồng thời, tác giả cũng thừa nhận các bất cập tiềm ẩn như tiếng ồn trong lớp học, sự chênh lệch khối lượng công việc giữa các thành viên, nguy cơ xuất hiện xung đột và thói quen lạm dụng tiếng mẹ đẻ khi thảo luận (Vu Dinh Bac, 2018). Phần lý thuyết động lực phân định rõ vai trò của động lực nội tại và ngoại tại, khẳng định động lực là xung lực thúc đẩy sự kiên trì và nỗ lực vượt khó của người học (Zimmerman & Schunk, 2008).

Chapter 2: Methodology

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực thi nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu bao gồm 75 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Đại học Luật Hà Nội, phần lớn ở độ tuổi 19 (một số từ 20–23 tuổi), đến từ nhiều địa phương và có ít nhất 7 năm học tiếng Anh ở bậc phổ thông.

Quy trình khảo sát bắt đầu từ khâu thiết kế bảng hỏi vào ngày 25/02/2023, thông qua sự góp ý và chuẩn hóa của giảng viên hướng dẫn, sau đó gửi liên kết khảo sát trực tuyến đến sinh viên vào ngày 28/03/2023. Quy trình phỏng vấn 6 sinh viên được tổ chức trong 2 tuần đầu của khóa học nói, tập trung vào thái độ, hành vi, khó khăn ngôn ngữ và cảm nhận về bầu không khí lớp học. Phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, Mean) được áp dụng để lượng hóa các phản hồi định lượng từ bảng hỏi, kết hợp phân tích nội dung các biên bản phỏng vấn.

Chapter 3: Results and Discussions

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ việc tích hợp dữ liệu định tính và định lượng:

  • Thái độ của sinh viên: Dữ liệu phỏng vấn phản ánh sự chuyển biến rõ nét theo thời gian. Ở giai đoạn đầu, sinh viên có tâm lý e ngại, không thích hoạt động nhóm do vốn tiếng Anh hạn chế, thiếu ý tưởng thảo luận trong thời gian ngắn (5–10 phút), sợ bị bạn bè chê cười và chưa quen với cách học hợp tác do quen với lối dạy lấy giáo viên làm trung tâm ở bậc phổ thông. Tuy nhiên, sau một thời gian được giảng viên hướng dẫn phương pháp làm việc nhóm, sinh viên đã thích nghi, nhận thấy rõ sự tiến bộ về vốn từ, phát âm và trở nên chủ động dẫn dắt thảo luận.
  • Hiện trạng và nhận thức chung: 91% sinh viên khẳng định hoạt động nhóm là cần thiết trong giờ học nói; 62.7% sinh viên cho rằng quy mô nhóm tối ưu là từ 3 đến 7 thành viên.
  • Tác động tích cực đối với động lực: Điểm trung bình cộng của các yếu tố tích cực đạt mức cao (Mean = 3.72). Các tác động nổi bật nhất gồm: tạo nhiều cơ hội luyện nói hơn (Mean = 3.87; 70.66% đồng ý), gia tăng động lực khi nhận được sự hỗ trợ từ bạn bè (Mean = 3.80; 73.33% đồng ý), tăng năng lượng và tính sáng tạo (Mean = 3.76; 65.33% đồng ý), củng cố sự tự tin khi nói trước lớp (Mean = 3.76; 70.67% đồng ý), hoàn thành bài tập nhanh hơn và dễ dàng hơn (Mean = 3.74).
  • Tác động tiêu cực đối với động lực: Các yếu tố tiêu cực có điểm trung bình từ 3.20 đến 3.67. Nổi cộm nhất là hiện tượng ỷ lại vào 1–2 thành viên gánh vác toàn bộ công việc (Mean = 3.67; 64% đồng ý), tâm lý lo lắng điểm số bị kéo thấp do thành viên khác thiếu tích cực (Mean = 3.29; 57.34% đồng ý), cảm giác xấu hổ và sợ mắc lỗi trước bạn bè (Mean = 3.29; 52% đồng ý), và mâu thuẫn/ghen tị phát sinh từ cạnh tranh nội bộ nhóm (Mean = 3.21; 42.66% đồng ý).
  • Thảo luận: Kết quả nghiên cứu khẳng định tác động tích cực của hoạt động nhóm vẫn chiếm ưu thế vượt trội so với tác động tiêu cực, tương đồng với các kết luận trước đây của Onlu (2020) và Derwing & Munro (2013).

Chapter 4: Recommendations

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 4 đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Khuyến nghị đối với giảng viên: Cần xác định và phổ biến rõ mục tiêu của buổi thảo luận trước khi bắt đầu; giải thích cặn kẽ quy chế vận hành nhóm, tiêu chí chấm điểm và các khái niệm liên quan; trang bị cho sinh viên các kỹ năng mềm thiết yếu (lắng nghe tích cực, tiếp nhận phê bình xây dựng, giải quyết bất đồng); thường xuyên di chuyển giữa các nhóm để quan sát, hỗ trợ và kéo sinh viên quay lại trọng tâm bài học; tạo cơ hội cho sinh viên nhút nhát đặt câu hỏi; tổ chức cho cả lớp bình chọn phần trình bày xuất sắc vào cuối buổi để kích thích tư duy phản biện.
  • Khuyến nghị đối với sinh viên: Phải chủ động rèn luyện ngữ pháp, phát âm, từ vựng để vượt qua rào cản tâm lý; tích cực bày tỏ quan điểm cá nhân; phân chia nhiệm vụ rõ ràng, công bằng giữa các thành viên; tôn trọng ý kiến khác biệt, giữ bình tĩnh khi tranh luận và sẵn sàng giúp đỡ các thành viên còn yếu để tạo dựng tinh thần đoàn kết.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh số liệu toàn diện về tác động hai chiều của hoạt động nhóm đối với động lực học nói của sinh viên năm nhất:

Nhóm chỉ báo Nội dung khảo sát Tỷ lệ đồng ý (%) Điểm trung bình (Mean)
Nhận thức chung Hoạt động nhóm là cần thiết trong giờ học nói 91.00%
Lựa chọn quy mô nhóm từ 3 đến 7 thành viên 62.70%
Tác động tích cực Tăng cơ hội thực hành kỹ năng nói (Câu 11) 70.66% 3.87
Tăng động lực nhờ sự khích lệ, hỗ trợ từ bạn bè (Câu 8) 73.33% 3.80
Cung cấp thêm năng lượng và tính sáng tạo (Câu 6) 65.33% 3.76
Tăng sự tự tin khi nói tiếng Anh trước lớp (Câu 7) 70.67% 3.76
Tiết kiệm thời gian hoàn thành bài tập (Câu 16) 66.66% 3.74
Bài tập trở nên dễ dàng hơn khi làm cùng bạn (Câu 17) 70.33% 3.74
Tăng hứng thú với bài học nói (Câu 5) 65.34% 3.72
Học hỏi từ bạn giỏi và từ lỗi sai của bạn bè (Câu 15) 70.66% 3.72
Thúc đẩy làm việc chăm chỉ và tích lũy kiến thức (Câu 9) 70.67% 3.67
Cảm thấy tự hào, được công nhận khi có ý tưởng tốt (Câu 10) 60.00% 3.67
Nâng cao độ chính xác và độ trôi chảy khi nói (Câu 12) 61.30% 3.65
Rèn luyện tính kỷ luật và tinh thần trách nhiệm (Câu 13) 65.33% 3.65
Rèn luyện kỹ năng đàm phán, thương lượng (Câu 14) 64.00% 3.65
Tác động tiêu cực Tình trạng ỷ lại vào 1-2 người làm hết bài tập (Câu 24) 64.00% 3.67
Áp lực khi ở trong nhóm mà không đóng góp được gì (Câu 18) 3.33
Lo ngại điểm số bị kéo thấp do bạn thiếu tích cực (Câu 22) 57.34% 3.29
Cảm giác xấu hổ, sợ mắc lỗi trước bạn bè (Câu 19) 52.00% 3.29
Ức chế khi làm việc với bạn không đóng góp ý kiến (Câu 20) 3.29
Xung đột, ghen tị do cạnh tranh trong nhóm (Câu 23) 42.66% 3.21
Quan niệm làm việc nhóm không hiệu quả bằng làm một mình (Câu 21) 42.67% 3.20

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về động lực học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học đặc thù (Trường Đại học Luật Hà Nội), góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về phương pháp làm việc nhóm tại cơ sở đào tạo này.
  • Về mặt thực tiễn: Làm rõ diễn biến tâm lý từ e ngại đến chủ động của người học, cung cấp hệ thống khuyến nghị thực tế cho giảng viên và sinh viên nhằm tối ưu hóa phương pháp dạy học theo định hướng giao tiếp và lấy người học làm trung tâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Khảo sát chỉ dừng lại ở đối tượng sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh khóa K47 tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa bao quát được các khóa sinh viên năm trên hoặc các chuyên ngành khác trong trường.
  • Thời gian quan sát thực tế: Do lớp học kỹ năng nói của khóa K47 bắt đầu muộn nên tác giả chỉ có thể thực hiện quan sát, khảo sát và phỏng vấn trong khoảng thời gian ngắn (2 tuần đầu), chưa theo dõi được sự biến chuyển lâu dài trong suốt cả học kỳ.
  • Thu thập dữ liệu: Một số người tham gia khảo sát chưa thực sự tập trung khi trả lời bảng hỏi trực tuyến, gây mất nhiều thời gian cho khâu làm sạch và xử lý dữ liệu.
  • Nguồn tài liệu tham khảo: Nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về tác động của hoạt động nhóm đối với động lực học nói tại bối cảnh giáo dục đại học ở Việt Nam còn tương đối hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khóa sinh viên khác tại Trường Đại học Luật Hà Nội hoặc so sánh đối chứng với các trường đại học khác trên toàn quốc.
  • Nghiên cứu thêm các biến số tác động khác ngoài động lực, chẳng hạn như kết quả kiểm tra năng lực nói thực tế (speaking performance), mức độ thành thạo ngôn ngữ hoặc đánh giá tác động của các hình thức bài tập nhóm cụ thể (thuyết trình, tranh biện, đóng vai).

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Tham khảo các chiến thuật sư phạm trong việc phân chia nhóm (quy mô tối ưu 3–7 người), cách thức giám sát, điều phối và kỹ thuật đánh giá hoạt động nhóm nhằm hạn chế hiện tượng ỷ lại hoặc xung đột nội bộ.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh: Nhận thức rõ các rào cản tâm lý ban đầu để chủ động thay đổi thái độ học tập, biết cách quản lý thời gian, phân chia khối lượng công việc và hỗ trợ nhau nâng cao phản xạ nói tiếng Anh.
  • Người thực hiện nghiên cứu tương tự: Tham khảo khung thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và bảng hỏi đo lường động lực học nói gồm 24 biến quan sát chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên đánh giá hoạt động nhóm là cần thiết trong giờ học nói là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát 75 sinh viên năm nhất, có 91% sinh viên trả lời "Có", khẳng định hoạt động nhóm là hoạt động cần thiết và có vai trò không thể phủ nhận trong các tiết học nói.

2. Quy mô nhóm học tập nào được phần lớn sinh viên ưa thích nhất?
62.7% sinh viên tham gia khảo sát lựa chọn làm việc trong các nhóm có quy mô từ 3 đến 7 thành viên vì đây là số lượng vừa đủ để tương tác đa dạng mà vẫn đảm bảo tính phối hợp.

3. Tác động tích cực nào của hoạt động nhóm đạt điểm trung bình (Mean) cao nhất?
Tác động đạt điểm trung bình cao nhất là việc hoạt động nhóm cung cấp nhiều cơ hội thực hành kỹ năng nói hơn (Mean = 3.87; 70.66% đồng ý), tiếp theo là tác động tạo động lực khi nhận được sự khích lệ và hỗ trợ từ bạn bè (Mean = 3.80; 73.33% đồng ý).

4. Bất cập tiêu cực lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi làm việc nhóm là gì?
Bất cập lớn nhất là tình trạng ỷ lại vào 1 hoặc 2 thành viên làm toàn bộ bài tập trong khi các thành viên khác không làm gì, với 64% sinh viên đồng ý và điểm trung bình đạt 3.67.

5. Những nguyên nhân chính nào khiến sinh viên năm nhất ban đầu e ngại tham gia hoạt động nhóm?
Dữ liệu phỏng vấn chỉ ra 4 nguyên nhân chính: vốn từ vựng và kỹ năng nghe - nói tiếng Anh còn hạn chế; thiếu ý tưởng để thảo luận nhanh trong 5–10 phút; nỗi sợ mắc lỗi và bị bạn bè chê cười; cùng sự bỡ ngỡ khi chuyển từ phương pháp dạy học thụ động ở trường phổ thông sang môi trường đại học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tú đã làm sáng tỏ tác động hai chiều của hoạt động nhóm đối với động lực học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định tác động tích cực hoàn toàn chiếm ưu thế (Mean = 3.72) so với các khía cạnh tiêu cực, giúp sinh viên nâng cao sự tự tin, làm phong phú vốn từ và cải thiện độ trôi chảy khi giao tiếp. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp thiết thực cho cả giảng viên và sinh viên nhằm tối ưu hóa hiệu quả tổ chức hoạt động nhóm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh ở bậc đại học.