Tổng quan nghiên cứu

Theo khảo sát của Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ người dân tự điều trị khi ốm đau tại Việt Nam chiếm tới 65,94% ở cả nông thôn và thành thị, trong khi tỷ lệ sử dụng dịch vụ y tế công chỉ vỏn vẹn 12,18%. Đáng lo ngại hơn, tại Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ người dân tự mua thuốc không có toa bác sĩ tại một số địa bàn ngoại thành dao động từ 61% đến 100%. Tình trạng tự ý sử dụng thuốc kê đơn, đặc biệt là kháng sinh, dẫn tới hậu quả nghiêm trọng khi tỷ lệ dị ứng thuốc tại địa phương lên tới 8,85% và hơn 60% bệnh nhân viêm phổi xuất hiện tình trạng đa kháng thuốc.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là nhận diện các rào cản từ hệ thống y tế công thúc đẩy hành vi tự dùng thuốc thay vì tìm đến dịch vụ y tế chuyên nghiệp. Mục tiêu cụ thể của luận văn gồm hai nội dung chính: (1) Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố thuộc điều kiện tiếp cận hệ thống y tế công đến quyết định tự dùng thuốc; (2) Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách công khả thi nhằm định hướng hành vi chăm sóc sức khỏe an toàn cho cộng đồng.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhóm phụ nữ đã kết hôn từ 18 tuổi trở lên sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh, với khung thời gian hồi tưởng các đợt ốm đau trong vòng 6 tháng gần nhất. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với nỗ lực tái cấu trúc chi tiêu y tế công (vốn chỉ chiếm 38,5% tổng chi tiêu y tế), giảm bớt gánh nặng chi phí tiền túi hộ gia đình đang ở mức cao 55,5%, và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực y tế tại đô thị có mật độ dân số 3.419 người/km².

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tổng hợp và kế thừa ba mô hình lý thuyết hành vi y tế tiêu biểu trong kinh tế học y tế và xã hội học:

  • Mô hình lựa chọn hình thức chăm sóc sức khỏe của Young (1981): Giải thích quyết định điều trị của cá nhân thông qua 4 thành tố cốt lõi gồm nhận thức mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, kiến thức tự chữa trị tại nhà, niềm tin vào phương pháp chữa bệnh và sự tiếp cận đối với dịch vụ điều trị.
  • Mô hình Four As của Good (1987): Định vị các rào cản tiếp cận y tế qua 4 chiều cạnh: khả năng sẵn có (Availability), khả năng tiếp cận địa lý (Accessibility), khả năng chi trả tài chính (Affordability) và khả năng chấp nhận được về mặt văn hóa - tín ngưỡng (Acceptability).
  • Mô hình hành vi sử dụng dịch vụ y tế của Andersen (1995): Khung phân tích toàn diện liên kết đặc điểm cá nhân (đặc điểm dẫn dắt, đặc điểm cho phép, nhu cầu sức khỏe) với đặc tính hệ thống y tế (chính sách, nguồn lực, tổ chức quản lý).

Khung nghiên cứu vận dụng 4 khái niệm nền tảng:

  1. Tự dùng thuốc (Self-medication): Hành vi tự chẩn đoán và mua thuốc điều trị mà không qua thăm khám hoặc kê toa của bác sĩ.
  2. Khả năng sẵn có: Mức độ đáp ứng về thời gian chờ đợi thủ tục và thời gian chờ khám của đội ngũ bác sĩ (hiện đạt tỷ lệ 8,2 bác sĩ trên 10.000 dân tại địa bàn nghiên cứu).
  3. Khả năng chi trả: Mức độ phù hợp của chi phí khám chữa bệnh, tiền thuốc và chi phí đi lại so với thu nhập hộ gia đình.
  4. Sự phù hợp: Mức độ thỏa mãn của người bệnh đối với chất lượng chuyên môn, thái độ phục vụ, điều kiện vệ sinh, giờ mở cửa và dịch vụ bảo hiểm y tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua quy trình chuẩn mực:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm tập trung với 10 phụ nữ đã lập gia đình nhằm hiệu chỉnh thang đo Likert 5 bậc, đồng thời bổ sung chỉ báo về áp lực tài chính (vay tiền hoặc bán tài sản để điều trị bệnh).
  • Nghiên cứu định lượng và chọn mẫu: Khảo sát thực hiện qua bảng câu hỏi trực tiếp và thư điện tử theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Từ 180 phiếu thu về, quá trình làm sạch dữ liệu giữ lại 124 mẫu hợp lệ, đáp ứng quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (yêu cầu tối thiểu 120 mẫu cho 24 biến quan sát).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Quy trình phân tích định lượng bao gồm kiểm định Cronbach Alpha (giữ lại các biến có hệ số từ 0,6 trở lên), phân tích nhân tố khám phá EFA (chỉ số KMO đạt 0,718, kiểm định Bartlett có ý nghĩa sig = 0,000, trích xuất 4 nhân tố giải thích 66,818% tổng phương sai), và hồi quy Logistic đa thức (Multinomial Logistic Regression).

Lý do lựa chọn mô hình hồi quy Logistic đa thức xuất phát từ đặc tính của biến phụ thuộc gồm 3 phân loại rời rạc: (0) Chỉ đến bác sĩ khám, (1) Tự dùng thuốc kết hợp đến bác sĩ, (2) Chỉ tự dùng thuốc ở nhà; đồng thời cấu trúc dữ liệu kết hợp cả biến định lượng đã chuẩn hóa lẫn các biến giả định tính. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý số liệu hoàn thành trong năm 2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ mô hình hồi quy Logistic đa thức mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  1. Mức độ nghiêm trọng của bệnh tật: Là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Khi triệu chứng bệnh không nghiêm trọng, xác suất người bệnh chỉ tự dùng thuốc cao gấp 5,553 lần so với việc kết hợp tự dùng thuốc và đi khám bác sĩ, đồng thời cao gấp 12,230 lần so với việc chỉ đến bác sĩ thăm khám (p = 0,000).
  2. Khả năng sẵn có của hệ thống y tế công: Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến xu hướng tự điều trị (hệ số B = 0,573; p = 0,029; Exp(B) = 1,774). Thời gian chờ làm thủ tục và chờ gặp bác sĩ càng kéo dài làm tăng 77,4% nguy cơ người dân từ bỏ dịch vụ y tế chuyên nghiệp để chỉ tự mua thuốc.
  3. Sự phù hợp của dịch vụ y tế công: Tác động nghịch chiều rõ nét đến hành vi tự dùng thuốc (hệ số B = -0,527; p = 0,049; Exp(B) = 0,591). Khi mức độ hài lòng về chất lượng khám chữa bệnh, thái độ y bác sĩ và vệ sinh cơ sở tăng lên, xác suất chỉ tự dùng thuốc giảm 40,9% so với nhóm vừa dùng thuốc vừa đi khám.
  4. Khả năng chi trả dịch vụ y tế: Là rào cản kinh tế có ý nghĩa đối với lựa chọn chỉ khám bác sĩ (hệ số B = 0,563; p = 0,045; Exp(B) = 1,756). Chi phí dịch vụ và tiền thuốc đắt đỏ làm tăng xác suất người dân chọn giải pháp chỉ tự mua thuốc tại nhà lên 75,6%.

Thống kê mô tả từ 124 mẫu cho thấy cơ cấu hành vi: 41,9% người chỉ tự dùng thuốc ở nhà, 29,8% kết hợp tự dùng thuốc và khám bác sĩ, và chỉ 28,2% người lựa chọn chỉ đến bác sĩ khám bệnh.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh mối tương quan phức tạp giữa các rào cản hệ thống và hành vi cá nhân, có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh xác suất biên giữa 3 nhóm hành vi và bảng tổng hợp ma trận hệ số hồi quy Wald. Nguyên nhân cốt lõi khiến 41,9% người dân chọn tự điều trị bắt nguồn từ sự quá tải tại các bệnh viện công (tuyến trung ương quá tải trung bình 48%, cá biệt có cơ sở quá tải gần 300%), kết hợp cùng sự tiện lợi của mạng lưới 3.273 cơ sở bán lẻ thuốc tư nhân phân bổ dày đặc trung bình 10 điểm bán trên mỗi phường, xã.

Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây, luận văn chỉ ra điểm khác biệt về biến thu nhập: nhóm phụ nữ có thu nhập hộ gia đình từ 5 triệu đồng/tháng trở lên có xu hướng tự mua thuốc cao hơn nhóm dưới 5 triệu đồng (B = -2,071; p = 0,001). Điều này cho thấy phụ nữ có điều kiện tài chính xem tự dùng thuốc như một loại hàng hóa thông thường mang tính thuận tiện. Ngược lại, biến số sở hữu thẻ bảo hiểm y tế (chiếm 79% mẫu khảo sát) không cho thấy tác động giảm hành vi tự dùng thuốc có ý nghĩa thống kê, do danh mục thuốc chi trả còn hạn hẹp và tình trạng phát sinh chi phí ngoài bảo hiểm vẫn phổ biến.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giảm tỷ lệ tự dùng thuốc không an toàn từ mức trên 65% hiện nay về dưới ngưỡng 30%, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp chính sách đồng bộ:

  1. Cải cách tài chính y tế và đẩy mạnh lộ trình bảo hiểm y tế toàn dân: Bộ Y tế phối hợp với Bộ Tài chính tăng dần tỷ trọng chi tiêu công cho y tế từ mức 38,5% lên đạt chuẩn tối thiểu 50% tổng chi tiêu y tế quốc gia trong giai đoạn 2025–2030. Hoàn thiện khung giá viện phí theo sát giá thị trường, mở rộng danh mục thanh toán thuốc bảo hiểm nhằm hạ tỷ lệ chi tiền túi từ 55,5% xuống dưới 35%.
  2. Rút ngắn thời gian chờ đợi thông qua ứng dụng công nghệ thông tin: Ban lãnh đạo các cơ sở y tế công lập triển khai hệ thống đăng ký khám bệnh trực tuyến, chỉ định xét nghiệm và trả kết quả tự động trong vòng 2 năm tới, đặt mục tiêu cắt giảm ít nhất 45% thời gian chờ đợi làm thủ tục hành chính.
  3. Nâng cao năng lực y tế tuyến cơ sở qua cơ chế chỉ đạo tuyến: Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh mở rộng đề án luân phiên bác sĩ giỏi từ tuyến trên về hỗ trợ trạm y tế phường/xã, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ từ 8,2 lên 12 bác sĩ trên 10.000 dân đến năm 2030, giúp giảm 50% áp lực chuyển tuyến không cần thiết.
  4. Siết chặt quản lý mạng lưới bán lẻ thuốc tư nhân: Thanh tra Sở Y tế tăng cường kiểm tra định kỳ hàng quý, xử phạt nghiêm hành vi bán thuốc kháng sinh không đơn tại hơn 3.200 nhà thuốc tư nhân, đồng thời nâng tỷ lệ cơ sở bán lẻ đạt chuẩn thực hành tốt (GPP) từ mức dưới 10% lên 100% trong vòng 3 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Bộ Y tế và Bảo hiểm Xã hội Việt Nam sử dụng các bằng chứng định lượng để hoàn thiện chính sách chi trả bảo hiểm, điều chỉnh biểu giá viện phí và ban hành quy chế siết chặt quản lý kê đơn thuốc tại các đô thị lớn.
  2. Nhà quản trị và lãnh đạo bệnh viện công lập: Giám đốc các bệnh viện tuyến quận/huyện và tuyến tỉnh áp dụng mô hình phân tích thời gian chờ khám để tối ưu hóa quy trình tiếp đón, mở rộng giờ khám ngoài giờ và nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên y tế.
  3. Giảng viên, học viên và nhà nghiên cứu học thuật: Chuyên gia trong lĩnh vực Chính sách công, Kinh tế Y tế và Xã hội học sử dụng mô hình kết hợp Young - Good - Andersen và phương pháp hồi quy Logistic đa thức làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu hành vi sức khỏe.
  4. Bác sĩ, dược sĩ và cán bộ truyền thông y tế: Các hiệp hội y học vận dụng kết quả khảo sát để xây dựng các chương trình truyền thông cộng đồng, nâng cao nhận thức của người dân về rủi ro kháng thuốc và định hướng khám chữa bệnh ban đầu tại trạm y tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao người dân tại đô thị lớn vẫn ưu tiên tự dùng thuốc hơn đến bệnh viện công? Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ thời gian chờ đợi khám quá lâu do bệnh viện công quá tải trung bình 48%, kết hợp với sự sẵn có của hơn 3.200 nhà thuốc tư nhân trên địa bàn. Việc mua thuốc nhanh chóng giúp người dân tiết kiệm thời gian điều trị các triệu chứng bệnh nhẹ, dẫn đến 41,9% chọn tự điều trị tại nhà.

Khả năng chi trả ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến quyết định khám bệnh? Khả năng chi trả tác động có ý nghĩa thống kê với hệ số hồi quy B = 0,563 (p = 0,045). Khi chi phí khám bệnh và tiền thuốc tăng cao, nguy cơ người dân từ bỏ việc đi khám chuyên khoa để chuyển sang chỉ tự mua thuốc điều trị tăng thêm 75,6%, biến chi phí y tế thành rào cản tài chính trực tiếp.

Sở hữu thẻ bảo hiểm y tế có giúp hạn chế hành vi tự ý mua thuốc không? Kết quả hồi quy cho thấy sở hữu thẻ bảo hiểm y tế chưa làm giảm hành vi tự dùng thuốc một cách có ý nghĩa thống kê. Nguyên nhân do thủ tục hành chính chuyển tuyến còn phức tạp và danh mục chi trả hạn chế, khiến 79% người có thẻ vẫn sẵn sàng tự bỏ tiền túi mua thuốc ngoài thị trường.

Việc tự ý sử dụng thuốc kháng sinh gây ra những hiểm họa sức khỏe nào? Hành vi tự mua kháng sinh không đơn dẫn tới tình trạng kháng kháng sinh trầm trọng trong cộng đồng. Báo cáo y tế ghi nhận 60% bệnh nhân viêm phổi bị đa kháng thuốc và 67% trường hợp nhiễm trùng tử vong do vi khuẩn kháng thuốc, làm suy giảm hiệu lực điều trị của các phác đồ lâm sàng chuẩn.

Làm cách nào để tăng tỷ lệ người dân lựa chọn khám bệnh tại trạm y tế phường/xã? Cần thực hiện đồng bộ cơ chế cử cán bộ chuyên môn luân phiên từ tuyến trên về tuyến dưới và hiện đại hóa trang thiết bị chẩn đoán. Khi chất lượng điều trị tại trạm y tế được bảo đảm, niềm tin của người dân sẽ tăng lên, giúp giảm tải từ 15% đến 48% cho các bệnh viện tuyến trên.

Kết luận

  • Tỷ lệ người dân chỉ tự mua thuốc điều trị tại nhà chiếm tỷ trọng cao 41,9%, cho thấy tự dùng thuốc là thói quen y tế phổ biến tại khu vực đô thị.
  • Thời gian chờ đợi kéo dài và gánh nặng chi phí khám chữa bệnh là hai rào cản chính thúc đẩy xu hướng tự điều trị của người dân.
  • Mức độ bệnh không nghiêm trọng làm tăng xác suất tự dùng thuốc lên gấp 12,2 lần so với lựa chọn thăm khám bác sĩ chuyên môn.
  • Chính sách bảo hiểm y tế hiện hành chưa phát huy tối đa vai trò điều chỉnh hành vi do các hạn chế về danh mục chi trả và thủ tục thanh toán.
  • Cải thiện chất lượng phục vụ và vệ sinh tại cơ sở y tế công giúp giảm tới 40,9% xác suất người dân chỉ lựa chọn tự mua thuốc.

Luận văn đóng góp khung phân tích thực chứng sâu sắc về tác động của điều kiện tiếp cận hệ thống y tế công đến hành vi tự dùng thuốc của phụ nữ tại Việt Nam. Lộ trình thực thi chính sách ưu tiên trong giai đoạn 2025–2027 cần tập trung vào việc số hóa quy trình khám chữa bệnh, chuẩn hóa 100% nhà thuốc GPP và nâng cao năng lực chuyên môn cho y tế cơ sở. Các cơ quan quản lý nhà nước và đơn vị y tế cần phối hợp triển khai ngay các giải pháp này nhằm kiến tạo một môi trường chăm sóc sức khỏe an toàn, công bằng và hiệu quả cho toàn xã hội.