Chương 1 của đề tài "Tác động của cuộc chiến Nga - Ukraine đến thị trường chứng khoán Việt Nam" đã làm rõ vấn đề lý do thực hiện và cho thấy tính cấp thiết của đề tài. Việc nghiên cứu này là cực kỳ cần thiết để hiểu rõ tác động của các yếu tố chính trị toàn cầu đến thị trường chứng khoán Việt Nam và hướng đến việc đưa ra các chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro phù hợp. Mục tiêu của chương là đề ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể nhằm phân tích biến động giá cổ phiếu, và xu hướng thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh cuộc chiến Nga - Ukraine. 11 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Chương 2 sẽ đưa ra một tổng quan về các lý thuyết và nghiên cứu về cách các sự kiện chính trị quốc tế ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.
Các khái niệm cơ bản về thị trường và chứng khoán sẽ được thảo luận trong chương này. Ngoài ra, chương sẽ đề cập đến các nghiên cứu trước đây về cách các xung đột chính trị ảnh hưởng đến các thị trường chứng khoán của các quốc gia khác. Mục đích của nghiên cứu này là tập hợp các kết quả, phương pháp nghiên cứu và kiến thức hiện có về chủ đề này.1 Thị trường chứng khoán 2.1 Định nghĩa thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán, nơi cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác được mua bán, là một phần quan trọng của hệ thống tài chính toàn cầu (Bodie cà ctg 2014). Đây là một nền tảng quan trọng để cung cấp vốn để tạo ra lợi nhuận cho các doanh nghiệp cũng như cho các cá nhân và tổ chức đầu tư.
Thị trường chứng khoán là một phần quan trọng của hệ thống tài chính toàn cầu, ngoài việc mua bán trái phiếu và cổ phiếu. Các nhà đầu tư cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp đến đây để tìm kiếm cơ hội đầu tư và kiếm lợi nhuận. Bằng cách sử dụng các chỉ số và thay đổi giá cả, thị trường chứng khoán hoạt động như một bản đồ cho thấy sự thay đổi của nền kinh tế và tâm trạng của thị trường. Đồng thời, những tiến bộ về giao dịch và công nghệ đã thay đổi cách thức thị trường hoạt động.
Điều này đã dẫn đến một môi trường đa dạng và phức tạp bao gồm nhiều yếu tố tương tác với nhau. Điều này làm tăng nhu cầu hiểu rõ hơn về cách thị trường hoạt động và cách các nhà đầu tư phản ứng và đưa ra các quyết định đầu tư.2 Bản chất thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán không chỉ là một nơi để mua bán các tài sản tài chính; nó còn phản ánh các mối quan hệ phức tạp giữa các nhà đầu tư và các yếu tố 12 tác động đến các quyết định đầu tư của họ. Tính minh bạch và hiệu suất của thông tin là một trong những yếu tố quan trọng nhất của thị trường chứng khoán. Điều này đòi hỏi thông tin kinh tế, ngành công nghiệp và công ty phải được công bố một cách công bằng và công bằng để giúp các nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư hiệu quả (Fama 1969).
Mặt khác, các yếu tố chủ quan và khách quan thường xuyên ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. Thị trường có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi những thay đổi lớn trong cả nền kinh tế và chính trị. Ngoài ra, cảm xúc của các nhà đầu tư cũng có thể ảnh hưởng đến hành vi giao dịch và giá cả của tài sản tài chính. Mặc dù nó mang lại những cơ hội lợi nhuận, nhưng nó cũng mang lại rủi ro, vì thị trường có thể trở nên khó đoán và không ổn định trong một số trường hợp (Shiller 2015).
Bản chất linh hoạt của thị trường chứng khoán cũng tạo ra những thách thức trong việc phát triển các mô hình dự đoán và quản lý rủi ro cho các nhà đầu tư. Sự biến động và khó lường của thị trường đặt ra yêu cầu cao về sự linh hoạt và sự kiên nhẫn từ phía các nhà đầu tư. Đồng thời, nó cũng làm nổi bật sự quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc về cách thức hoạt động của thị trường và sự tương tác giữa các yếu tố khác nhau, từ đó giúp các nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.3 Chức năng của thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán có nhiều chức năng quan trọng trong hệ thống tài chính và kinh tế. Dưới đây là một số chức năng chính của thị trường chứng khoán: Thứ nhất là cung cấp vốn cho doanh nghiệp.
Thị trường chứng khoán là một phần quan trọng trong việc cung cấp vốn cho các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể huy động vốn từ các nhà đầu tư để đầu tư vào các dự án mới, mở rộng kinh doanh hoặc thanh toán nợ bằng cách phát hành cổ phiếu và trái phiếu. Thứ hai là tạo tính thanh khoản cho chứng khoán. Thị trường chứng khoán cung cấp một môi trường thanh khoản cho các nhà đầu tư.
Các nhà đầu tư có thể 13 nhanh chóng và hiệu quả mua và bán các chứng khoán, giúp họ thay đổi danh mục đầu tư của mình và thực hiện các chiến lược giao dịch linh hoạt. Thứ ba là giúp định giá tài sản. Thông qua quá trình giao dịch giữa người mua và người bán, thị trường chứng khoán giúp xác định giá cả của các tài sản tài chính. Giá cả thị trường phản ánh tất cả thông tin thị trường và đánh giá về giá trị của các tài sản.
Thứ tư là tạo điều kiện cho đầu tư và đa dạng hóa tài sản. Thị trường chứng khoán cho phép các nhà đầu tư đầu tư vào các tài sản tài chính như quỹ đầu tư, trái phiếu và cổ phiếu. Điều này cải thiện việc phân bổ vốn và tạo cơ hội đầu tư lợi nhuận cho cả cá nhân và tổ chức. Thứ năm là cung cấp thông tin và tin tức.
Thị trường chứng khoán cung cấp rất nhiều thông tin liên quan đến các công ty, ngành và nền kinh tế. Các nhà đầu tư có thể sử dụng thông tin này để đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý.1 Khái niệm Cổ phiếu, một loại chứng khoán biểu thị một phần sở hữu của một công ty hoặc doanh nghiệp (Bodie và ctg 2014). Khi ai đó mua cổ phiếu của một doanh nghiệp, họ trở thành cổ đông của doanh nghiệp đó và có quyền sở hữu một phần nhỏ của nó, tương ứng với số lượng cổ phiếu mà họ mua. Cổ phiếu thường được phát hành thông qua quy trình gọi là cổ phần hoá, trong đó công ty có thêm nhiều cổ đông mới bằng cách bán cổ phiếu của mình.
Giá trị của cổ phiếu được xác định dựa trên nhiều yếu tố như lợi nhuận của công ty, triển vọng tương lai, và tình trạng của thị trường chứng khoán.1 Cổ phiếu ưu đãi 14 Cổ phiếu ưu đãi thường đem đến cho cổ đông các ưu đãi khác nhau so với cổ phiếu thông thường. Một lợi thế quan trọng là các cổ đông ưu đãi thường nhận được cổ tức trước khi các cổ đông thông thường nhận được lợi nhuận từ công ty. Cổ đông ưu đãi không giống như cổ đông thông thường trong quá trình quản lý công ty và bỏ phiếu. Tuy nhiên, khi công ty phá sản, họ thường được ưu tiên nhận cổ tức.
Mặc dù có những lợi ích, cổ phiếu ưu đãi cũng có những rủi ro như rủi ro về thanh khoản hoặc rủi ro trước các cổ đông thông thường trong trường hợp công ty gặp khó khăn tài chính.2 Cổ phiếu phổ thông Đây là loại cổ phiếu phổ biến nhất và cho thấy phần nào cổ đông sở hữu công ty. Cổ đông cổ phiếu thông thường có quyền tham gia vào quá trình ra quyết định của công ty và biểu quyết tại các cuộc họp cổ đông. Nếu công ty kiếm được lợi nhuận, họ cũng có quyền nhận cổ tức và quyết định phân phối cổ tức. Vì họ là những người cuối cùng nhận được thanh toán sau khi trả nợ và các cổ đông ưu đãi, họ thường chịu rủi ro cao hơn trong trường hợp công ty gặp khó khăn hoặc phá sản.3 Cổ phiếu ưu tiên Cổ phiếu ưu tiên là một loại cổ phiếu đặc biệt giữa cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu thông thường.
Cổ đông ưu tiên thường được ưu tiên hơn cổ đông thông thường trong việc nhận cổ tức; tuy nhiên, họ không có quyền biểu quyết như cổ đông thông thường. Cổ đông ưu tiên thường được ưu tiên hơn cổ đông thông thường trong việc nhận lại vốn nếu công ty phá sản. Mặc dù nhận cổ tức và trả lại vốn có ưu điểm, nhưng cổ đông ưu tiên vẫn gánh chịu một số rủi ro liên quan đến thanh khoản và tài chính của công ty.3 Các hình thức giá trị của cổ phiếu 2.1 Giá trị thị trường Giá trị thị trường của một cổ phiếu được xác định bởi hoạt động mua bán trên thị trường chứng khoán. Theo như Bodie và ctg (2014), "giá thị trường của cổ 15 phiếu không được đặt ra bởi công ty hoặc bất kỳ ai khác, mà giá thị trường được xác định bởi những người mua và bán trên thị trường.2 Giá trị mệnh giá Giá trị cổ phiếu được ghi trong điều lệ của công ty được gọi là mệnh giá cổ phiếu.
Giá thị trường của một cổ phiếu không bị ảnh hưởng bởi mệnh giá của cổ phiếu vì nó không có giá trị thực đối với nhà đầu tư đã đầu tư. Mệnh giá cổ phiếu chỉ có giá trị khi công ty mới thành lập để huy động vốn. Mệnh giá mô tả số tiền tối thiểu mà một công ty có thể kiếm được trên mỗi cổ phiếu phát hành.3 Giá trị sổ sách Các doanh nghiệp tính toán giá trị sổ sách bằng cách trừ đi khấu hao lũy kế của tài sản khỏi chi phí nắm giữ tài sản đó trên bảng cân đối kế toán. Do đó, giá trị sổ sách cũng có thể được coi là giá trị tài sản ròng của công ty, được xác định bằng cách trừ đi các khoản nợ khỏi tổng tài sản và tài sản vô hình (như lợi thế thương mại và bằng sáng chế).
Giá trị ghi sổ cho chi phí ban đầu của khoản đầu tư có thể là chi phí ròng hoặc tổng của các chi phí khác như phí giao dịch, thuế bán hàng, phí dịch vụ, … Toàn bộ vốn cổ đông phổ thông trừ đi cổ phiếu ưu đãi, chia cho số cổ phiếu phổ thông của công ty, là công thức được sử dụng để xác định giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.4 Giá trị nội tại Giá trị nội tại là một phương pháp để xác định giá trị của một tài sản.