Tổng quan về luận án
Mối quan hệ giữa can thiệp tài khóa của nhà nước và hiệu quả tăng trưởng kinh tế luôn là chủ đề trọng tâm trong kinh tế học hiện đại. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á liên tục gia tăng quy mô ngân sách nhà nước nhằm thúc đẩy hạ tầng, giáo dục, y tế và ổn định vĩ mô. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng nguồn lực tài khóa này lại bộc lộ nhiều bất cập. Theo nghiên cứu của Gupta và cộng sự (2014), "mỗi đơn vị chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển chỉ tạo ra được nửa đơn vị giá trị vật chất tương ứng", phản ánh thất thoát và lãng phí nghiêm trọng trong khu vực công (Cavallo & Daude, 2011). Điều này đặt ra câu hỏi học thuật cấp thiết: Liệu bản thân quy mô chi tiêu công quyết định tăng trưởng, hay chất lượng thể chế và quản trị công mới là yếu tố quyết định hiệu quả phân bổ của từng đồng vốn ngân sách?
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt trong y văn tài chính công là phần lớn các công trình thực nghiệm trước đây (Alexiou, 2009; Cooray, 2009; Easterly & Rebelo, 1993; Barro, 1990) chủ yếu phân tích mối quan hệ đơn tuyến trực tiếp giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế mà bỏ qua vai trò điều tiết mang tính xúc tác của quản trị công (public governance). Bên cạnh đó, các nghiên cứu đưa thể chế vào mô hình thường gặp hạn chế nghiêm trọng về mặt đo lường khi sử dụng trực tiếp các bộ chỉ số như Chỉ số Quản trị Toàn cầu (Worldwide Governance Indicators - WGI) hay Chỉ số Đánh giá Rủi ro Quốc gia (International Country Risk Guide - ICRG). Nghiên cứu của Knoll & Zloczysti (2012) cũng như Langbein & Knack (2010) đã chỉ ra "sự chồng chéo của 6 nhóm chỉ tiêu cấu thành hai bộ chỉ số này" và các chỉ số thành phần rất khó tách biệt, dẫn đến hiện tượng đa cộng tuyến và sai lệch ước lượng nếu chỉ tính trung bình đơn giản (Siddiqui & Ahmed, 2013).
Luận án của nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh (2019) tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á" (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số 9.01) đã giải quyết toàn diện khoảng trống này thông qua 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1: Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á diễn ra theo chiều hướng nào? $\rightarrow$ Giả thuyết 1 (H1): Chi tiêu công có tác động có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế.
- Câu hỏi 2: Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế có mang tính phi tuyến hay không? $\rightarrow$ Giả thuyết 2 (H2): Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế mang tính phi tuyến (dạng đường cong chữ U ngược).
- Câu hỏi 3: Các nhân tố nào đại diện cho các thành phần cốt lõi của quản trị công tại khu vực châu Á sau khi xử lý hiện tượng chồng chéo dữ liệu? $\rightarrow$ Giả thuyết 3 (H3): Quản trị công thúc đẩy trực tiếp tăng trưởng kinh tế.
- Câu hỏi 4: Quản trị công tác động như thế nào lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế? $\rightarrow$ Giả thuyết 4 (H4): Quản trị công đóng vai trò biến điều tiết tích cực, chuyển hóa tác động của chi tiêu công lên tăng trưởng.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm mẫu dữ liệu bảng cân đối gồm 43 quốc gia châu Á (chiếm tỷ lệ 86% trong tổng số 50 quốc gia châu Á theo phân loại của Ngân hàng Phát triển Châu Á - ADB), trải dài trong 14 năm từ 2004 đến 2017. Mẫu bao quát 11 quốc gia có thu nhập cao, 30 quốc gia thu nhập trung bình và 2 quốc gia thu nhập thấp theo phân loại của Ngân hàng Thế giới (World Bank), bao gồm cả 3 giai đoạn then chốt: trước khủng hoảng (2004–2007), khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008–2009) và hậu khủng hoảng (2010–2017). Luận án xây dựng khung phân tích tích hợp giữa mô hình hàm sản xuất mở rộng (Cooray, 2009), khung ràng buộc thể chế - ngân sách của Brahmbhatt & Canuto (2012), kết hợp phương pháp Ước lượng Moment Tổng quát sai phân (DGMM) của Arellano & Bond (1991), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Kiểm định tính vững bằng Trung bình hóa Mô hình Bayes (Bayesian Model Averaging - BMA).
Literature Review và Positioning
Y văn quốc tế về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế chia thành ba luồng quan điểm đối lập rõ rệt:
Luồng quan điểm thứ nhất, xuất phát từ Trường phái Kinh tế học Keynes (Keynes, 1936), lập luận rằng chi tiêu chính phủ là lực ngoại sinh quan trọng kích thích tổng cầu, tạo hiệu ứng số nhân (fiscal multiplier) và gia tăng thu nhập quốc gia (Loizides & Vamvoukas, 2005). Các nghiên cứu thực nghiệm của Yasin (2000) tại vùng Hạ Sahara châu Phi, Alexiou (2009) tại 7 nền kinh tế chuyển đổi khu vực Đông Nam Âu, và Cooray (2009) trên 71 quốc gia đều xác nhận chi tiêu công có tác động tuyến tính cùng chiều, thúc đẩy tăng trưởng GDP thông qua hình thành vốn và cải thiện cơ sở hạ tầng. Trái ngược lại, Luật Wagner (Wagner, 1883) xem chi tiêu công là biến nội sinh – kết quả thụ động phát sinh từ sự gia tăng của thu nhập quốc gia chứ không phải nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy phát triển.
Luồng quan điểm thứ hai, đại diện bởi Mô hình Tân cổ điển (Solow, 1956) và Mô hình Tăng trưởng Nội sinh (Barro, 1989, 1990), cho rằng chi tiêu công không tạo ra tác động dài hạn lên tăng trưởng, thậm chí gây tác động tiêu cực. Barro (1989) lý giải rằng sự mở rộng khu vực công sẽ lấn át đầu tư tư nhân (crowding-out effect), bóp méo thị trường và làm phát sinh chi phí giao dịch do thuế khóa tăng cao. Nghiên cứu của Easterly & Rebelo (1993) trên 125 quốc gia chỉ ra chi tiêu công không có tác động rõ ràng, trong khi Nurudeen & Usman (2010) tại Nigeria chứng minh chi tiêu thường xuyên và chi tiêu chính phủ gây tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
Luồng quan điểm thứ ba hướng đến mối quan hệ phi tuyến tính, điển hình là đường cong Armey/Rahn. Malek (2014) khi nghiên cứu nền kinh tế Iran bằng kỹ thuật GMM đã phát hiện chi tiêu chính phủ ban đầu thúc đẩy tăng trưởng nhưng khi vượt qua một ngưỡng tối ưu nhất định thì tốc độ tăng trưởng sẽ suy giảm dần do tính phi hiệu quả của bộ máy công.
Về quản trị công, các nghiên cứu đơn lẻ cũng tạo ra nhiều tranh luận gay gắt:
- Về dân chủ và thể chế chính trị: Burkhart & Lewis-Beck (1994) trên 131 quốc gia chỉ ra tăng trưởng tạo ra dân chủ chứ dân chủ không làm tăng trưởng kinh tế; trong khi Cooper & Barro (1997) và Rivera-Batiz (2002) phát hiện mối quan hệ phi tuyến, theo đó quy chuẩn pháp luật và thể chế dân chủ minh bạch thúc đẩy FDI và giáo dục, từ đó gián tiếp gia tăng GDP.
- Về kiểm soát tham nhũng: Mauro (1995), Ahlin & Pang (2008), và Mo (2001) khẳng định tham nhũng triệt tiêu tăng trưởng (Mo tính toán mức tăng 1% tham nhũng làm giảm 0,72% tăng trưởng). Ngược lại, Méndez & Sepúlveda (2006) lại đưa ra giả thuyết "bôi trơn bánh xe" (grease the wheels), cho rằng tham nhũng ở mức độ thấp có thể thúc đẩy tăng trưởng trong môi trường thể chế quá quan liêu.
Định vị của luận án: Nghiên cứu này định vị tại giao điểm của lý thuyết tài chính công hiện đại và kinh tế học thể chế mới. Thay vì tiếp cận đơn lẻ như Alexiou (2009) chỉ dùng mô hình FE/RE tĩnh, hay Malek (2014) chỉ xét phi tuyến cục bộ, luận án mở rộng khung phân tích của Brahmbhatt & Canuto (2012) bằng cách kiểm định thực nghiệm tương tác giữa quản trị công và chi tiêu công trên dữ liệu bảng động châu Á, giải quyết đồng thời khuyết tật đo lường thể chế và kiểm soát tính nội sinh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý thuyết đáng kể:
- Mở rộng Lý thuyết Keynes và Lý thuyết Tăng trưởng Nội sinh: Luận án chứng minh rằng giả định kích thích tăng trưởng thuần túy của Keynes (1936) chỉ có giá trị khi đặt trong điều kiện biên là môi trường quản trị công đạt chuẩn. Khi chất lượng quản trị thấp, cơ chế lấn át và thất thoát của Barro (1989, 1990) sẽ chi phối, biến chi tiêu công thành lực cản kinh tế.
- Củng cố Lý thuyết Lựa chọn Công (Public Choice Theory) và Kinh tế học Thể chế Mới (New Institutional Economics): Kết quả nghiên cứu xác nhận luận điểm của Buchanan, Tullock và Douglass North: Thể chế là luật chơi định hình các động cơ kinh tế. Bộ máy quản trị minh bạch triệt tiêu hành vi tìm kiếm đặc lợi (rent-seeking), hạn chế thất bại của chính phủ (government failure) vượt quá thất bại thị trường (market failure).
- Thiết lập mô hình tương tác thể chế - tài khóa: Luận án chuyển đổi tư duy từ mối quan hệ nhân quả một chiều sang mô hình điều tiết tương tác đa tầng, làm rõ cơ chế dẫn truyền qua phương trình:
$$\Delta Y_{it} = \alpha_0 + \beta_1 Y_{it-1} + \beta_2 PE_{it} + \beta_3 GOV_{it} + \beta_4 (PE_{it} \times GOV_{it}) + \mathbf{\gamma X_{it}} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó, $\beta_4 > 0$ là bằng chứng lý thuyết thực nghiệm then chốt chứng minh vai trò xúc tác của quản trị công.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự hợp nhất giữa khung lý thuyết ràng buộc tài khóa của Brahmbhatt & Canuto (2012) và hàm sản xuất Cobb-Douglas mở rộng của Cooray (2009):
- Ba động cơ can thiệp tài khóa: Ổn định kinh tế vĩ mô, khắc phục thất bại thị trường và phân phối lại thu nhập xã hội (Essama-Nssah & Moreno-Dodson, 2012).
- Hai ràng buộc then chốt: Ràng buộc ngân sách (budget constraints - chi phí thu thuế và gánh nặng nợ công theo Gemmell et al., 2012) và Ràng buộc thể chế - chính trị (institutional-political constraints - chất lượng quản trị công, mức độ tham nhũng, hiệu lực pháp luật).
- Đổi mới tiếp cận đo lường: Tách bạch và tái cấu trúc dữ liệu quản trị công từ 18 biến thành phần của WGI và ICRG thông qua phép xoay nhân tố EFA, triệt tiêu sự trùng lặp đa chiều trước khi đưa vào hàm hồi quy tương tác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (Positivism) với thiết kế định lượng thực nghiệm trên dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data). Thiết kế nghiên cứu xử lý ba thách thức kinh tế lượng lớn: hiện tượng nội sinh của chi tiêu công và thể chế, tự tương quan chuỗi và phương sai thay đổi giữa các quốc gia.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được triển khai tuần tự qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Trích xuất số liệu vĩ mô từ World Development Indicators (WDI), World Economic Outlook (WEO - IMF), ICRG và WGI giai đoạn 2004–2017 cho 43 quốc gia châu Á.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thang đo quản trị công: Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu bằng Hệ số tương quan KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) và Kiểm định Bartlett (Bartlett's Test of Sphericity). Đánh giá độ tin cậy nội hàm bằng hệ số Cronbach's Alpha (đạt ngưỡng chuẩn $> 0.7$). Trích xuất các nhân tố độc lập đại diện cho chất lượng quản trị mà không bị đa cộng tuyến.
- Ước lượng hồi quy bảng động bằng DGMM: Sử dụng phương pháp Difference GMM của Arellano & Bond (1991) với các biến nội sinh được trễ làm biến công cụ (instrumental variables), loại bỏ hoàn toàn các tác động cố định không quan sát được ($\mu_i$).
- Kiểm định chẩn đoán mô hình: Kiểm định tự tương quan Arellano-Bond $AR(1)$ (bác bỏ $H_0$) và $AR(2)$ (chấp nhận $H_0$ không có tự tương quan bậc hai); Kiểm định giá trị biến công cụ quá mức bằng Sargan/Hansen Test.
- Kiểm tra tính vững bằng BMA: Ứng dụng kỹ thuật Bayesian Model Averaging để quét qua toàn bộ không gian mô hình khả dĩ, xác định xác suất bao hàm hậu nghiệm (Posterior Inclusion Probability - PIP) của các biến giải thích.
Data và phân tích
- Đặc tính mẫu: $N = 43$ quốc gia, $T = 14$ năm, tạo thành bảng dữ liệu gồm 602 quan sát.
- Biến số mô hình:
- Biến phụ thuộc: Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người thực tế ($\Delta GDP$).
- Biến trễ: $GDP_{t-1}$ kiểm soát hội tụ kinh tế.
- Biến độc lập trọng tâm: Tỷ lệ chi tiêu công trên GDP ($PE$), các nhân tố quản trị công rút trích từ EFA ($ICRG, WGI, PV$), và biến tương tác ($PE \times GOV$).
- Biến kiểm soát vĩ mô: Tỷ lệ đầu tư tư nhân ($PI$), Độ mở thương mại ($OPEN$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$), Tăng trưởng dân số ($POP$), Đầu tư trực tiếp nước ngoài ($FDI$).
- Phần mềm phân tích: Thực hiện trên Stata 15.0 và gói lệnh BMA chuyên sâu trên R.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:
- Chi tiêu công thuần túy tác động tiêu cực đến tăng trưởng tại châu Á: Ước lượng DGMM cho thấy hệ số của biến chi tiêu công mang dấu âm có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0.01$). Khi không tính đến chất lượng quản trị công, việc gia tăng quy mô chi tiêu chính phủ làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế, xác nhận sự tồn tại của hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân và sự kém hiệu quả của khu vực công tại các nước châu Á (phù hợp với Barro, 1989; Nurudeen & Usman, 2010).
- Không tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược: Kiểm định hệ số của biến chi tiêu công bậc hai ($PE^2$) không đạt mức ý nghĩa thống kê. Điều này bác bỏ Giả thuyết H2, cho thấy tại nhóm quốc gia nghiên cứu, bài toán không đơn thuần là tìm điểm cực trị quy mô chi tiêu công mà là bài toán cơ cấu và chất lượng vận hành thể chế.
- Quản trị công là động lực tăng trưởng trực tiếp: Cả ba nhân tố đại diện quản trị công sau EFA đều có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$), khẳng định cải cách hành chính, kiểm soát tham nhũng và tính minh bạch thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng kinh tế.
- Phát hiện đột phá về vai trò biến điều tiết (Chất xúc tác thể chế): Biến tương tác $(PE \times GOV)$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê vượt trội ($p < 0.01$). Điều này chỉ ra rằng tại các quốc gia có chất lượng quản trị công cao, tác động ròng của chi tiêu công chuyển hóa hoàn toàn từ âm sang dương. Quản trị công đóng vai trò là "bộ lọc" và "chất xúc tác" quyết định mức độ thành bại của chính sách tài khóa.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Tái định nghĩa cơ chế tác động tài khóa trong kinh tế học phát triển: Hiệu quả của công cụ tài khóa không phải là thuộc tính nội tại của chính sách, mà là hàm số phụ thuộc vào chất lượng môi trường thể chế của quốc gia tiếp nhận.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp chuẩn tắc EFA – DGMM – BMA giúp giải quyết triệt để vấn đề đo lường thể chế và nội sinh trong nghiên cứu kinh tế lượng vĩ mô.
- Khuyến nghị chính sách thực tiễn:
- Ngừng mở rộng chi tiêu công theo chiều rộng: Các chính phủ châu Á cần chuyển từ mục tiêu gia tăng quy mô ngân sách sang tái cơ cấu dòng vốn đầu tư công, tập trung vào các lĩnh vực có tính lan tỏa cao như hạ tầng số, nghiên cứu phát triển và vốn con người.
- Tiên quyết cải cách quản trị công trước khi thực thi gói kích thích tài khóa: Nâng cao tính trách nhiệm giải trình (accountability), minh bạch hóa quy trình mua sắm công, đấu thầu dự án và siết chặt kiểm soát tham nhũng.
- Áp dụng khuôn khổ chi tiêu công trung hạn (MTEF) và quản lý ngân sách dựa trên kết quả đầu ra (Performance-based Budgeting): Ràng buộc trách nhiệm của các bộ, ngành với hiệu quả kinh tế - xã hội cụ thể.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 hạn chế khoa học khách quan:
- Độ bao phủ của mẫu: Do thiếu hụt dữ liệu thống kê đồng bộ tại một số quốc gia (chiếm 14% khu vực châu Á như Triều Tiên, Turkmenistan, một số quốc đảo nhỏ), mẫu nghiên cứu dừng lại ở 43 quốc gia.
- Mức độ phân rã dữ liệu chi tiêu công: Chưa tách biệt chi tiết các tiểu ngạch chi tiêu công theo phân loại chức năng (COFOG) ở mức độ sâu hơn cho toàn bộ 43 quốc gia do sự không nhất quán trong báo cáo tài khóa quốc gia lên IMF.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu kết thúc ở năm 2017, chưa bao quát các biến động bất thường của giai đoạn đại dịch COVID-19 và căng thẳng địa chính trị gần đây.
- Phương pháp xử lý phi tuyến: Mô hình bậc hai chưa phản ánh hết các dạng hàm phi tuyến phức tạp như mô hình chuyển tiếp mượt dữ liệu bảng (Panel Smooth Transition Regression - PSTR).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình PSTR hoặc hồi quy ngưỡng bảng (Panel Threshold Regression) để tìm chính xác giá trị ngưỡng thể chế (governance threshold) mà tại đó chi tiêu công đổi chiều tác động.
- Phân tích chi tiết tác động của chi tiêu phân cấp tài khóa (fiscal decentralization) kết hợp với quản trị công cấp địa phương.
- Cập nhật chuỗi dữ liệu hậu COVID-19 để đánh giá độ trễ và khả năng chống chịu của chính sách tài khóa dưới các cú sốc vĩ mô toàn cầu.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh, học giả ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển tại Việt Nam và khu vực, cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về kết hợp EFA, DGMM và BMA.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp cho Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch & Đầu tư và các cơ quan hoạch định chính sách tại Việt Nam trong việc cơ cấu lại ngân sách nhà nước, kiểm soát nợ công và thực thi chiến lược cải cách hành chính công giai đoạn 2021–2030.
- Tầm vóc quốc tế: Đóng góp vào kho tàng y văn thực nghiệm của các tổ chức tài chính quốc tế như ADB, IMF và World Bank về hiệu quả sử dụng viện trợ và chi tiêu công tại các nền kinh tế đang nổi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận quy trình nghiên cứu chuẩn tắc, hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện và giải pháp xử lý biến thể chế phức tạp.
- Nhà hoạch định chính sách tài khóa & Quản lý nhà nước: Có cơ sở khoa học vững chắc để bảo vệ quan điểm thắt chặt kỷ luật tài khóa gắn liền với nâng cấp chỉ số cải cách hành chính (PAR Index, PAPI, PCI).
- Các tổ chức tài chính quốc tế (WB, ADB, IMF): Có thêm bằng chứng thực nghiệm độc lập để thiết kế các điều kiện đi kèm (conditionalities) trong các khoản vay phát triển và hỗ trợ kỹ thuật cải cách thể chế khu vực công.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? $\rightarrow$ Đó là việc kiểm định thành công vai trò điều tiết mang tính chất xúc tác của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Luận án đã mở rộng khung phân tích của Brahmbhatt & Canuto (2012) và Cooray (2009), chứng minh rằng chi tiêu công chỉ chuyển hóa thành động lực tăng trưởng khi và chỉ khi môi trường quản trị công đạt chuẩn chất lượng.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây? $\rightarrow$ Khắc phục triệt để khiếm khuyết đo lường của WGI và ICRG (vốn bị Knoll & Zloczysti, 2012 chứng minh là chồng chéo) bằng cách ứng dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trước khi đưa vào hồi quy DGMM. Đồng thời, luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam sử dụng Bayesian Model Averaging (BMA) để kiểm tra tính vững của các hệ số hồi quy bảng động.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? $\rightarrow$ Chi tiêu công đơn thuần có tác động âm đến tăng trưởng kinh tế tại 43 quốc gia châu Á ($p < 0.01$), và không tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược tổng quát. Điều này bác bỏ niềm tin phổ biến rằng chỉ cần bơm vốn ngân sách là tự động kích thích tăng trưởng.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? $\rightarrow$ Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết nguồn dữ liệu (WDI, WEO, ICRG, WGI), danh sách 43 quốc gia, ma trận tương quan, bảng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, các bước xoay nhân tố EFA và mã lệnh kiểm định DGMM, BMA tại phần phụ lục.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ luận án là gì? $\rightarrow$ Xây dựng hệ thống mô hình hóa tích hợp giữa tài chính công hành vi, số hóa quản trị công (GovTech), phân cấp tài khóa và mô hình hồi quy ngưỡng phi tuyến PSTR áp dụng cho khối ASEAN và các nền kinh tế đối tác châu Á.
Kết luận
- Luận án đã thực hiện một công trình nghiên cứu công phu, giải quyết triệt để câu hỏi học thuật về mối quan hệ giữa chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế tại 43 quốc gia châu Á giai đoạn 2004–2017.
- Xác nhận chi tiêu công đơn thuần tác động tiêu cực đến tăng trưởng do hiện tượng lấn át đầu tư tư nhân và tổn thất hiệu năng khu vực công.
- Đột phá trong việc chứng minh quản trị công là chất xúc tác bắt buộc: Chỉ khi chất lượng quản trị công tốt thì chi tiêu công mới kích thích tăng trưởng kinh tế.
- Đổi mới phương pháp luận xuất sắc qua việc tích hợp EFA để giải quyết sự trùng lặp chỉ số thể chế, DGMM để triệt tiêu nội sinh và BMA để kiểm tra tính vững.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về ngưỡng thể chế phi tuyến, tác động của số hóa quản trị công và phân cấp tài khóa đa tầng.
- Mang lại hệ giá trị thực tiễn to lớn cho công cuộc tái cơ cấu đầu tư công, nâng cao năng lực quản trị quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bền vững tại Việt Nam và khu vực châu Á.