Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo công bố của Tổng cục Thống kê vào ngày 29/09/2020, trong 9 tháng đầu năm 2020 cả nước ghi nhận 133,6 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, trong đó có 99 nghìn doanh nghiệp thành lập mới. Trong tiến trình công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp tại Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội tiếp cận đa dạng các nguồn tài trợ, bao gồm vốn tự có của cá nhân, tín dụng ngân hàng thương mại và nguồn vốn đầu tư quốc tế. Mỗi phương thức tài trợ tạo ra một cấu trúc vốn riêng biệt, kéo theo chi phí sử dụng vốn và mức sinh lời khác nhau. Do đó, việc xác định cấu trúc vốn tối ưu là một trong những quyết định tài chính then chốt, tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời và giá trị doanh nghiệp.
Nhiều công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam và trên thế giới đã nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, song kết quả vẫn chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối. Đa phần các nghiên cứu tập trung vào các nhóm ngành như Xây dựng - Bất động sản, Bảo hiểm, hoặc khảo sát tổng thể các doanh nghiệp niêm yết mà chưa đi sâu vào từng lĩnh vực đặc thù. Đáng chú ý, chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào được thực hiện riêng cho ngành Dược phẩm tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong bối cảnh đại dịch toàn cầu diễn biến phức tạp, ngành Dược phẩm trở thành tâm điểm thu hút dòng vốn đầu tư và ghi nhận nhiều biến động tích cực. Nhận thấy khoảng trống nghiên cứu này, đề tài "Tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành Dược niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam" đã được thực hiện.
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành Dược tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp tái cấu trúc vốn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:
- Xác định tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
- Xác định mức độ tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp ngành Dược phẩm được niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
- Đề xuất các kiến nghị liên quan đến điều chỉnh cấu trúc vốn nhằm nâng cao khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành Dược niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là cấu trúc vốn và tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Về phạm vi nghiên cứu, không gian nghiên cứu bao gồm 21 doanh nghiệp thuộc nhóm ngành Dược niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu trải dài trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2011 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên bốn lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn trong tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M 1958): Trong điều kiện thị trường vốn hoàn hảo không có thuế thu nhập doanh nghiệp, giá trị của doanh nghiệp có sử dụng nợ vay ($V_L$) bằng giá trị của doanh nghiệp không sử dụng nợ vay ($V_U$); cấu trúc vốn không làm thay đổi giá trị doanh nghiệp. Mệnh đề thứ hai chỉ ra rằng chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu tăng tuyến tính theo hệ số nợ.
- Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M 1963): Khi loại bỏ giả định không có thuế, sự hiện diện của thuế thu nhập doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tận dụng lá chắn thuế từ chi phí lãi vay ($V_L = V_U + t \times D$), từ đó gia tăng giá trị doanh nghiệp khi gia tăng tỷ lệ nợ.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory của Kraus & Litzenberger, 1973): Cấu trúc vốn tối ưu được xác định tại điểm cân bằng giữa giá trị hiện tại của lá chắn thuế và giá trị hiện tại của chi phí kiệt quệ tài chính phát sinh từ việc sử dụng nợ quá mức.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory của Donaldson, 1961; Myers & Majluf, 1984): Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại, tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.
Về hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu, khả năng sinh lời được đo lường thông qua hai biến phụ thuộc:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
Các chỉ tiêu đo lường cấu trúc vốn (biến độc lập) bao gồm:
- Tỷ số nợ ngắn hạn ($\text{SDA} = \frac{\text{Nợ ngắn hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$)
- Tỷ số nợ dài hạn ($\text{LDA} = \frac{\text{Nợ dài hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$)
- Tổng tỷ số nợ ($\text{DA} = \frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$)
Các biến kiểm soát vi mô phản ánh đặc thù doanh nghiệp gồm: quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$), khả năng thanh toán ($\text{LIQ} = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), độ tuổi doanh nghiệp ($\text{AGE} = \ln(\text{Năm hiện tại} - \text{Năm thành lập})$), và tốc độ tăng trưởng doanh thu ($\text{GROWTH}$). Khung lý thuyết cũng xem xét tác động của các nhân tố vĩ mô như lãi suất, lạm phát, tỷ giá và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data). Quy trình ước lượng thực nghiệm trải qua ba mô hình: mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS - POLS), mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Nghiên cứu sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) và kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp. Nhằm đảm bảo tính vững của các ước lượng, nghiên cứu tiến hành kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan. Khi phát hiện các khuyết tật mô hình, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được áp dụng để hiệu chỉnh sai số. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 21 công ty dược phẩm niêm yết trong giai đoạn 2011–2020 và các số liệu thống kê vĩ mô.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh phát triển doanh nghiệp tại Việt Nam năm 2020 và vai trò chiến lược của quyết định tài trợ vốn. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài khi ngành Dược phẩm đang đối mặt với những thách thức và cơ hội to lớn từ đại dịch toàn cầu nhưng lại chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời trong ngành này. Chương này xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát (21 doanh nghiệp dược phẩm, giai đoạn 2011–2020). Bên cạnh đó, chương giới thiệu phương pháp tiếp cận định lượng dữ liệu bảng, phác thảo ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn đối với nhà quản trị và nhà đầu tư, kết thúc bằng bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu trước
Chương 2 trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Nội dung đi sâu phân tích khái niệm cấu trúc vốn, các chỉ tiêu đo lường tỷ số nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tổng nợ và nguồn vốn chủ sở hữu. Các lý thuyết kinh điển gồm M&M (1958, 1963), Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết trật tự phân hạng được luận giải cụ thể để làm rõ cơ chế tác động của đòn bẩy tài chính đến giá trị doanh nghiệp. Chương này cũng phân tích bản chất của các chỉ số ROA, ROE cùng các yếu tố tác động nội tại (quy mô, khả năng thanh toán, độ tuổi doanh nghiệp) và ngoại cảnh vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng GDP).
Phần tổng quan lược khảo 26 công trình nghiên cứu tiêu biểu, chia thành hai nhóm:
- Nhóm nghiên cứu quốc tế: Gồm 14 công trình của Zeitun & Tian (2007), Maude và cộng sự (2016), Abor (2005), Gill (2020), Pouraghjan & Malekian (2012), Chechet & Olayiwola (2014), Addae (2013), Raheel và nhóm cộng sự (2013), Sohail (2007), Dessi & Robertson (2003), Weixu (2005), Margaritis & Psillaki (2007), Onaolapo & Kajola (2010), Aurangzeb & Anwarul (2012).
- Nhóm nghiên cứu trong nước: Gồm 12 công trình của Hồ Công Trung (2014), Đoàn Ngọc Phúc (2014), Võ Minh Long (2016), Ngô Nguyễn Thùy Trinh (2018), Quan Minh Nhựt & Lý Thị Phương Thảo (2014), Nguyễn Văn Linh & Đặng Ngọc Hùng (2017), Trần Thụy Minh Châu (2018), Phan Thành Hiệp (2006), Nguyễn Thành Cường (2009), Lê Trường Niệm (2016), Trần Thị Tuấn Anh & Đặng Thị Thu Thủy (2017), Trịnh Thị Trinh & Lê Phương Dung (2012).
Chương 2 khép lại bằng Bảng 2.1 tóm tắt toàn bộ các công trình trước, chỉ ra tính đa chiều trong các kết luận thực nghiệm và khẳng định sự cần thiết phải kiểm định trên mẫu doanh nghiệp ngành Dược Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung phương pháp luận định lượng. Tác giả thiết kế hai mô hình hồi quy dữ liệu bảng tương ứng với hai biến phụ thuộc là ROA (Mô hình 1) và ROE (Mô hình 2), kiểm định mối quan hệ với các biến cấu trúc vốn và các biến kiểm soát. Bảng 3.1 mô tả chi tiết định nghĩa, công thức tính toán và kỳ vọng dấu của các biến trong mô hình.
Về mặt kỹ thuật, chương trình bày chi tiết các phương pháp ước lượng:
- Mô hình POLS, FEM và REM.
- Các kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định Breusch-Pagan LM và kiểm định Hausman.
- Các kiểm định khuyết tật mô hình: kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến, kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan.
- Phương pháp khắc phục khuyết tật: Ứng dụng kỹ thuật hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục sai số phi hình thức nhằm cho ra kết quả ước lượng vững và không chệch.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả thực nghiệm và thảo luận các phát hiện. Số liệu thống kê mô tả được tổng hợp tại Bảng 4.1 phản ánh giá trị trung bình, độ biến thiên của cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của 21 doanh nghiệp dược phẩm trong suốt 10 năm. Phân tích ma trận hệ số tương quan (Bảng 4.2) và kiểm tra đa cộng tuyến cho Mô hình 1 (Bảng 4.3) cùng Mô hình 2 (Bảng 4.4) cho thấy các biến không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Kết quả ước lượng các mô hình POLS, FEM, REM được thể hiện ở Bảng 4.5 (cho biến phụ thuộc ROA) và Bảng 4.6 (cho biến phụ thuộc ROE). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên. Sau đó, các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong chuỗi dữ liệu bảng. Do đó, kết quả hồi quy theo phương pháp FGLS (Bảng 4.7 đối với ROA và Bảng 4.8 đối với ROE) được lựa chọn làm kết quả ước lượng sau cùng. Phần thảo luận tập trung phân tích mức độ tác động của từng nhân tố:
- Cấu trúc vốn (tỷ số nợ ngắn hạn, tỷ số nợ trên tổng tài sản).
- Tuổi đời doanh nghiệp.
- Tốc độ tăng trưởng doanh thu.
- Quy mô doanh nghiệp và tính thanh khoản.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Dựa trên kết quả thực nghiệm từ Chương 4, Chương 5 đúc kết các phát hiện then chốt về mối quan hệ giữa các cấu phần nợ và hiệu quả hoạt động tài chính của các công ty dược niêm yết. Tác giả đề xuất 5 nhóm kiến nghị cụ thể:
- Điều chỉnh cấu trúc vốn: Tối ưu hóa tỷ trọng vay nợ, cân đối tỷ lệ nợ ngắn hạn và nợ dài hạn nhằm khai thác lợi thế lá chắn thuế nhưng vẫn kiểm soát chi phí kiệt quệ tài chính.
- Tận dụng tuổi đời doanh nghiệp: Khai thác uy tín lâu năm trên thị trường y dược và nguồn lợi nhuận giữ lại tích lũy qua các năm để tái đầu tư.
- Gia tăng quy mô doanh nghiệp: Tận dụng lợi thế quy mô về công nghệ, hệ thống kho bãi, liên kết đầu tư để hạ thấp chi phí vận hành.
- Điều chỉnh tốc độ tăng trưởng doanh thu: Quản lý cân đối giữa việc mở rộng thị phần và kiểm soát chi phí bán hàng, công nợ.
- Nâng cao tính thanh khoản: Quản trị tốt tài sản ngắn hạn để duy trì khả năng thanh toán nợ đến hạn, giảm thiểu rủi ro gián đoạn dòng tiền.
Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu về cỡ mẫu, phạm vi thời gian và mức độ kiểm soát các biến vĩ mô bên ngoài.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa thành công tác động của các chỉ tiêu cấu trúc vốn và các yếu tố nội tại đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp dược niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam qua hai hàm hồi quy FGLS.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức đo lường |
Vai trò trong mô hình |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Biến phụ thuộc (Mô hình 1) |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
Biến phụ thuộc (Mô hình 2) |
| Tỷ số nợ ngắn hạn |
SDA |
Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
| Tỷ số nợ dài hạn |
LDA |
Nợ dài hạn / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
| Tổng tỷ số nợ |
DA |
Tổng nợ / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
Biến kiểm soát |
| Khả năng thanh toán |
LIQ |
Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn |
Biến kiểm soát |
| Độ tuổi doanh nghiệp |
AGE |
Logarit (Năm hiện tại - Năm thành lập) |
Biến kiểm soát |
| Tốc độ tăng trưởng |
GROWTH |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm |
Biến kiểm soát |
Kết quả thực nghiệm bằng mô hình FGLS khẳng định cấu trúc vốn (được đại diện bởi nợ ngắn hạn và tổng nợ trên tổng tài sản) có tác động rõ rệt đến tỷ suất sinh lời ROA và ROE của 21 doanh nghiệp ngành Dược. Đồng thời, các yếu tố đặc thù như độ tuổi doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng doanh thu, quy mô tài sản và hệ số thanh khoản đều có ý nghĩa quan trọng trong việc quyết định hiệu quả tài chính.
Về mặt đóng góp, đây là công trình nghiên cứu định lượng đầu tiên tại Việt Nam phân tích chuyên sâu về tác động của cấu trúc vốn đối với riêng nhóm doanh nghiệp ngành Dược niêm yết trên sàn chứng khoán. Đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào khung lý thuyết tài chính doanh nghiệp trong nước, khẳng định vai trò của Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết trật tự phân hạng trong bối cảnh ngành y dược. Đồng thời, nghiên cứu xây dựng quy trình kinh tế lượng hoàn chỉnh, ứng dụng FGLS để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, cung cấp cơ sở khoa học cho 5 nhóm kiến nghị tài chính trong Chương 5.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 21 doanh nghiệp ngành Dược đã niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, chưa bao quát được các doanh nghiệp sản xuất và phân phối dược phẩm chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp dược phẩm vừa và nhỏ (SMEs).
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2020 (giai đoạn 2011–2020), chưa phản ánh đầy đủ tác động tài chính dài hạn của đại dịch và giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2020.
- Các nhân tố ngoại cảnh: Mặc dù đề tài có phân tích lý thuyết về các biến số vĩ mô như lãi suất, lạm phát, tỷ giá và tăng trưởng GDP, song các mô hình hồi quy định lượng chính tập trung vào các yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà chưa đưa trực tiếp toàn bộ các chuỗi số liệu vĩ mô vào phương trình hồi quy dữ liệu bảng.
Từ các hạn chế này, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi mẫu sang các doanh nghiệp y dược chưa niêm yết, cập nhật khung thời gian nghiên cứu các năm tiếp theo, và tích hợp các biến số kinh tế vĩ mô vào mô hình hồi quy để có cái nhìn toàn diện hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận hoặc nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu mực của một nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng.
Nội dung đáng giá nhất để tham khảo gồm:
- Bảng tổng quan nghiên cứu trước (Bảng 2.1): Tổng hợp hệ thống 26 nghiên cứu trong và ngoài nước, giúp người đọc nắm bắt toàn cảnh các hướng tiếp cận lý thuyết và kết quả thực nghiệm về cấu trúc vốn.
- Quy trình xử lý dữ liệu bảng tại Chương 3 và Chương 4: Toàn bộ các bước kiểm định kinh tế lượng từ POLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm tra đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan và kỹ thuật ước lượng mô hình FGLS đều được thiết lập tường minh, có thể áp dụng trực tiếp cho các đề tài phân tích dữ liệu bảng tương tự.
- Hệ thống bảng biểu và phụ lục: Cung cấp bảng dữ liệu các biến (Phụ lục 2) và kết quả chạy mô hình chi tiết (Phụ lục 3 đến Phụ lục 11) từ các phần mềm phân tích dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận lựa chọn mẫu nghiên cứu gồm bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu khảo sát 21 doanh nghiệp thuộc nhóm ngành Dược niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, với chuỗi dữ liệu bảng được thu thập liên tục trong vòng 10 năm, từ năm 2011 đến năm 2020.
Những lý thuyết cấu trúc vốn cốt lõi nào được sử dụng làm nền tảng phân tích trong nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng 4 lý thuyết tài chính kinh điển: Lý thuyết Modigliani và Miller năm 1958 (thị trường không thuế), Lý thuyết Modigliani và Miller năm 1963 (thị trường có thuế thu nhập doanh nghiệp và lá chắn thuế), Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory, 1973) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory, 1984).
Khả năng sinh lời của doanh nghiệp được đo lường bằng những chỉ tiêu nào?
Khả năng sinh lời được đánh giá qua hai chỉ tiêu tài chính cơ bản: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$, đại diện cho Mô hình 1) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$, đại diện cho Mô hình 2).
Tại sao tác giả lại sử dụng mô hình FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM hoặc REM?
Sau khi ước lượng các mô hình POLS, FEM và REM, tác giả tiến hành các kiểm định chẩn đoán và phát hiện mô hình xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục triệt để hai khuyết tật này, đảm bảo các hệ số hồi quy thu được có tính vững và hiệu quả cao nhất.
Tác giả đưa ra những nhóm kiến nghị nào tại Chương 5 để nâng cao khả năng sinh lời cho các doanh nghiệp dược?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Điều chỉnh cấu trúc vốn hợp lý; (2) Tận dụng lợi thế tuổi đời doanh nghiệp; (3) Gia tăng quy mô doanh nghiệp; (4) Điều chỉnh tốc độ tăng trưởng doanh thu; (5) Nâng cao tính thanh khoản tài chính.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả đã phân tích toàn diện mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của 21 doanh nghiệp ngành Dược niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011–2020. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng FGLS, nghiên cứu đã giải quyết các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác thực về tác động của các chỉ tiêu nợ cùng các biến kiểm soát vi mô. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về mặt phương pháp nghiên cứu định lượng, đồng thời mang lại các đề xuất thực tiễn giúp các nhà quản trị doanh nghiệp dược phẩm tối ưu hóa cơ cấu tài trợ và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.