Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán giữ vai trò là kênh huy động vốn dài hạn và môi trường đầu tư tài chính quan trọng, đồng thời được xem như "phong vũ biểu" phản ánh sức khỏe của nền kinh tế. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán được hình thành từ khi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ra đời năm 1996 và chính thức vận hành từ năm 1998. Giai đoạn từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 1 năm 2022 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ khi chỉ số VN-Index tăng từ hơn 650 điểm lên trên 1.500 điểm bất chấp diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19. Đến năm 2022, số lượng tài khoản chứng khoán mở mới của nhà đầu tư cá nhân trong nước đạt gần 2,6 triệu tài khoản.
Tuy nhiên, từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 11 năm 2022, chỉ số VN-Index đã sụt giảm mạnh từ trên 1.200 điểm xuống còn hơn 800 điểm và bước vào giai đoạn điều chỉnh quanh ngưỡng 1.000 điểm. Sự biến động phức tạp của các yếu tố kinh tế vĩ mô trong và sau đại dịch Covid-19 như điều chỉnh lãi suất, áp lực lạm phát do đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động tỷ giá hối đoái, cùng với sự dịch chuyển của giá dầu thô và giá vàng thế giới đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá định lượng tác động của các yếu tố vĩ mô đến thị trường chứng khoán.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quan:
Phân tích sự ảnh hưởng của 5 yếu tố kinh tế vĩ mô gồm lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái (VND/USD), giá vàng thế giới và giá dầu thô thế giới đến tổng thể thị trường chứng khoán tại Việt Nam; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị cho nhà đầu tư cùng cơ quan quản lý.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu chi tiết:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thị trường chứng khoán, chỉ số VN-Index cùng 5 nhân tố vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái VND/USD, giá vàng thế giới, giá dầu thô thế giới) và vai trò của chúng đối với nền kinh tế.
- Mô tả thực trạng biến động của thị trường chứng khoán và 5 yếu tố vĩ mô trong giai đoạn 01/2017 – 10/2022.
- Xây dựng mô hình định lượng hồi quy OLS đánh giá tác động của 5 yếu tố vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của chỉ số giá chứng khoán VN-Index.
- Phân tích kết quả thực nghiệm, kiểm định các khuyết tật mô hình và đề xuất các giải pháp phù hợp cho các chủ thể tham gia thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiều hướng và mức độ tác động của lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái VND/USD, giá vàng thế giới và giá dầu thô thế giới đến tỷ suất sinh lời của chỉ số VN-Index.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (đại diện bởi chỉ số VN-Index) và các chỉ số kinh tế vĩ mô tương ứng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng thu thập trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 10 năm 2022.
- Nguồn dữ liệu: Thống kê thứ cấp từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế tài chính chuẩn mực:
- Lãi suất: Chi phí sử dụng vốn và chi phí cơ hội của dòng tiền (Gardner, Mills & Cooperman, 2005; Hörner & Samuelson, 2011; Anthony Saunders, 2000). Grossman & Shiller (1980) chỉ ra biến động giá cổ phiếu gắn liền với biến động lãi suất thực.
- Lạm phát: Sự gia tăng liên tục của mức giá chung (Mankiw, 2010), lý thuyết trường phái tiền tệ của Milton Friedman, lý thuyết đánh đổi ngắn hạn của Keynes và lý thuyết tân cổ điển về dịch chuyển dòng tiền sang tài sản sinh lời (Gokal & Hanif, 2004; Menike, 2006).
- Tỷ giá hối đoái: Giá trị quy đổi giữa hai đồng tiền (Cecchetti, Schoenholtz & Fackler, 2006) tác động đến dòng vốn FDI, FII và năng lực cạnh tranh xuất nhập khẩu.
- Giá vàng và giá dầu thô: Vàng là công cụ dự trữ giá trị và kênh "tránh bão" khi thị trường tài chính bất ổn; dầu thô là nguyên nhiên liệu đầu vào cốt lõi chi phối chi phí sản xuất, logistics và biên lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết (Kelikume & Muritala, 2019).
- Chỉ số thị trường chứng khoán: Chỉ số VN-Index phản ánh mức giá trung bình của các cổ phiếu niêm yết so với ngày cơ sở (Duy, 2016; Aldin, Dehnavi & Entezari, 2012). Tỷ suất sinh lời $VNIt$ được tính theo công thức:
$$VNIt = \frac{\text{VN-Index}t - \text{VN-Index}{t-1}}{\text{VN-Index}_{t-1}} \times 100$$
Phương pháp nghiên cứu và biến số
Tác giả kết hợp phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp, so sánh lý thuyết và thực tiễn) và phương pháp định lượng thực hiện trên phần mềm Stata:
- Phương pháp định lượng: Ước lượng hồi quy bình phương nhỏ nhất (Pooled OLS) trên dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data).
- Các kiểm định kinh tế lượng:
- Kiểm định tính dừng Dickey-Fuller (ADF) để tránh hồi quy giả mạo.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF / tương quan giữa các biến độc lập.
- Kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey.
| Ký hiệu |
Tên biến số |
Vai trò |
Cách đo lường / Nguồn dữ liệu |
| VNI |
Tỷ suất sinh lời VN-Index |
Biến phụ thuộc |
Biến động phần trăm của chỉ số VN-Index hàng tháng |
| INT |
Lãi suất |
Biến độc lập |
Chỉ số lãi suất tại Việt Nam (nguồn IMF) |
| INF |
Lạm phát |
Biến độc lập |
Chỉ số lạm phát tại Việt Nam (nguồn IMF) |
| EXR |
Tỷ giá hối đoái VND/USD |
Biến độc lập |
Tỷ giá hối đoái giữa VND và USD (nguồn IMF) |
| GOL |
Giá vàng thế giới |
Biến độc lập |
Chỉ số giá vàng thế giới (nguồn IMF) |
| OIL |
Giá dầu thô thế giới |
Biến độc lập |
Chỉ số giá dầu thô thế giới (nguồn IMF) |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Chương 1 xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam biến động mạnh mẽ giai đoạn 2020–2022 trước các tác động của đại dịch Covid-19 và chính sách vĩ mô. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quan, 4 mục tiêu chi tiết, đối tượng nghiên cứu là chiều hướng tác động của 5 biến vĩ mô đến tỷ suất sinh lời VN-Index trong phạm vi 5 năm (01/2017 – 10/2022) từ dữ liệu IMF, cùng ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở ra quyết định cho nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
Chương 2 trình bày chi tiết khái niệm, cơ chế tác động của lãi suất, lạm phát, tỷ giá, vàng, dầu thô và thị trường chứng khoán đối với nền kinh tế. Đồng thời, chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Nhóm nghiên cứu tác động tiêu cực/nghịch chiều: Kim (2003) tại Mỹ; Menike (2006) và Amarasinghe (2015) tại Sri Lanka; Ali (2014) tại Pakistan; Kelikume & Muritala (2019) tại Châu Phi; Alam & Uddin (2009) tại 15 quốc gia; Phạm Quang Tín & Nguyễn Trần Thuần (2014), Nguyễn Thị Thanh Huyền (2018), Nguyễn Thị Như Quỳnh & Võ Thị Hương Linh (2019), Trần Ngọc Tuấn (2018), Nguyễn Thu Thủy et al. (2020) tại Việt Nam.
- Nhóm nghiên cứu tác động tích cực/cùng chiều hoặc không tương quan: Gupta, Chevalier & Sayekt (2001) tại Indonesia; Sathyanarayana & Gargesa (2018) tại nhóm nền kinh tế chọn lọc; Hutapea & Malau (2022) tại Indonesia; Tripathy & Tripathy (2016) tại Ấn Độ; Hatemi, Al Shayeb & Roca (2017) tại nhóm G7; Thân Thị Thu Thủy & Võ Thị Thùy Dương (2015), Nhat Chi Mai (2022), Quốc Anh Võ (2017) tại Việt Nam.
CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy OLS trên chuỗi thời gian, định nghĩa các biến số nghiên cứu (VNI, INT, INF, EXR, GOL, OIL) và xác lập các giả thuyết kỳ vọng. Tác giả xây dựng quy trình kiểm định kinh tế lượng nghiêm ngặt gồm: kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller ở bậc gốc và sai phân bậc 1, kiểm tra đa cộng tuyến và kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey nhằm đảm bảo các điều kiện ước lượng không chệch của phương pháp bình phương nhỏ nhất.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 phân tích diễn biến thực tế của 6 chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 01/2017 – 10/2022 và trình bày kết quả xử lý dữ liệu:
- Thống kê mô tả và kiểm định tính dừng: Kiểm định Dickey-Fuller chỉ ra biến VNI và INF dừng ở bậc gốc; các chuỗi dữ liệu INT, EXR, GOL và OIL không dừng ở bậc gốc nhưng dừng ở sai phân bậc một ($I(1)$).
- Kiểm định khuyết tật: Thực hiện kiểm tra đa cộng tuyến và kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey để xác định tính phù hợp của dữ liệu hồi quy.
- Kết quả hồi quy OLS: Kết quả mô hình thực nghiệm khẳng định có mối quan hệ giữa biến động giá dầu thô thế giới (OIL) và tỷ suất sinh lời của chỉ số VN-Index, trong đó giá dầu thô có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến tỷ suất sinh lời của thị trường chứng khoán Việt Nam.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu giữa kỳ vọng lý thuyết và thực nghiệm, đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm bình ổn thị trường chứng khoán, hỗ trợ quản trị rủi ro danh mục đầu tư, đồng thời chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Mô hình hồi quy OLS trên chuỗi thời gian từ tháng 01/2017 đến tháng 10/2022 xác định biến động của giá dầu thô thế giới (OIL) có tác động tiêu cực, có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời của chỉ số chứng khoán VN-Index. Khi giá dầu thô tăng cao, chi phí vận tải, nguyên nhiên liệu đầu vào của các doanh nghiệp niêm yết tăng lên, làm suy giảm biên lợi nhuận, từ đó kéo theo sự sụt giảm tỷ suất sinh lời trên thị trường chứng khoán.
- Các kiểm định tính dừng Dickey-Fuller làm rõ đặc tính chuỗi thời gian của các chỉ số vĩ mô tại Việt Nam, phân định rõ các biến dừng ở bậc gốc (VNI, INF) và các biến dừng ở sai phân bậc 1 (INT, EXR, GOL, OIL).
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Theo dõi sát diễn biến giá năng lượng và hàng hóa thế giới để điều hành linh hoạt các công cụ tài khóa, tiền tệ; có biện pháp bình ổn giá xăng dầu trong nước nhằm giảm thiểu cú sốc chi phí đẩy đối với các doanh nghiệp niêm yết.
- Đối với các tổ chức tài chính và nhà đầu tư:
- Cần đưa biến số giá dầu thô vào hệ thống chỉ báo cảnh báo sớm rủi ro khi xây dựng danh mục đầu tư.
- Thận trọng tái cơ cấu tỷ trọng cổ phiếu trong các giai đoạn thị trường năng lượng biến động mạnh.
- Nâng cao năng lực phân tích độ nhạy của từng nhóm ngành (sản xuất, vận tải, tiêu dùng) trước biến động chi phí nhiên liệu để tối ưu hóa tỷ suất sinh lời.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn của giá dầu thô thế giới đến thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc biệt (2017–2022), bao gồm cả cú sốc đại dịch Covid-19 và chu kỳ điều chỉnh sâu của thị trường năm 2022.
- Hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về các luồng quan điểm nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về tác động của 5 nhân tố vĩ mô chủ chốt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng trong phạm vi 5 năm (tháng 01/2017 đến tháng 10/2022, khoảng 70 quan sát), cỡ mẫu chuỗi thời gian còn tương đối ngắn để bao quát các chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Nghiên cứu tập trung vào 5 biến số vĩ mô cơ bản (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, vàng, dầu thô) từ nguồn IMF mà chưa tích hợp thêm các yếu tố vĩ mô khác như cung tiền M2, tốc độ tăng trưởng GDP, dòng vốn FDI hoặc các biến số tâm lý thị trường.
- Sử dụng phương pháp hồi quy tuyến tính OLS (Pooled OLS) chưa nắm bắt được các tác động phi tuyến, độ trễ phân phối phức tạp hoặc hiện tượng phương sai thay đổi theo thời gian.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu theo chuỗi ngày hoặc tuần để gia tăng số lượng quan sát.
- Đưa thêm các biến kinh tế vĩ mô bổ trợ (cung tiền M2, FDI, GDP, chỉ số chứng khoán quốc tế Dow Jones, S&P 500).
- Áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian nâng cao như mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL), mô hình hiệu chỉnh sai số dạng vectơ (VECM), hoặc mô hình GARCH để phân tích tác động bất đối xứng và biến động phương sai.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp tiếp cận và quy trình kiểm định kinh tế lượng chuỗi thời gian.
- Các nhà đầu tư cá nhân, chuyên viên phân tích tại các công ty chứng khoán và quỹ đầu tư cần tài liệu thực nghiệm đánh giá mức độ tương quan giữa thị trường hàng hóa quốc tế và chỉ số VN-Index.
- Nội dung tham khảo nổi bật:
- Phần tổng quan nghiên cứu (Chương 2) được hệ thống hóa bài bản, phân loại cụ thể theo chiều hướng tác động (thuận chiều, ngược chiều, không tương quan) của các công trình trong và ngoài nước.
- Quy trình thực hiện các bước kiểm định chuỗi thời gian (tính dừng Dickey-Fuller, đa cộng tuyến, tự tương quan Breusch-Godfrey) bằng phần mềm Stata.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào và trong giai đoạn thời gian bao lâu?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp được trích dẫn và tổng hợp từ các thống kê của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), thu thập theo chuỗi thời gian hàng tháng từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 10 năm 2022 (giai đoạn 5 năm).
2. Các biến số kinh tế vĩ mô độc lập được đưa vào mô hình nghiên cứu gồm những biến nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến số kinh tế vĩ mô độc lập: Lãi suất tại Việt Nam (INT), Lạm phát tại Việt Nam (INF), Tỷ giá hối đoái giữa VND và USD (EXR), Giá vàng thế giới (GOL) và Giá dầu thô thế giới (OIL).
3. Tỷ suất sinh lời của chỉ số chứng khoán VN-Index (VNI) được tính toán theo công thức nào?
Biến phụ thuộc tỷ suất sinh lời $VNIt$ được tính bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của chỉ số VN-Index kỳ hiện tại so với kỳ liền trước:
$$VNIt = \frac{\text{VN-Index}t - \text{VN-Index}{t-1}}{\text{VN-Index}_{t-1}} \times 100$$
4. Kết quả kiểm định tính dừng Dickey-Fuller cho thấy các biến số dừng ở bậc mấy?
Kết quả kiểm định Dickey-Fuller cho thấy chỉ số VN-Index (VNI) và lạm phát (INF) dừng ở bậc gốc ($I(0)$); trong khi lãi suất (INT), tỷ giá hối đoái (EXR), giá vàng thế giới (GOL) và giá dầu thô thế giới (OIL) dừng ở sai phân bậc một ($I(1)$).
5. Kết quả hồi quy OLS chỉ ra yếu tố vĩ mô nào có tác động rõ rệt nhất đến thị trường chứng khoán Việt Nam?
Kết quả phân tích hồi quy OLS xác định có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa biến động của giá dầu thô thế giới (OIL) và tỷ suất sinh lời của chỉ số VN-Index, cụ thể là tác động tiêu cực (ngược chiều).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Bình Tân đã thực hiện đánh giá định lượng tác động của 5 yếu tố vĩ mô chủ chốt đến tỷ suất sinh lời của chỉ số chứng khoán VN-Index giai đoạn 2017–2022 thông qua phương pháp hồi quy OLS trên dữ liệu chuỗi thời gian từ nguồn IMF. Kết quả thực nghiệm khẳng định biến động của giá dầu thô thế giới có ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt đến tỷ suất sinh lời của thị trường chứng khoán Việt Nam. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật hữu ích và gợi mở các giải pháp thiết thực cho công tác quản trị danh mục đầu tư cũng như hoạch định chính sách điều tiết vĩ mô.