Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế quốc tế có tiêu đề chính thức: "Tác động của hiệp định thương mại tự do ASEAN- Úc- New Zealand đến quan hệ thương mại của Việt Nam với Úc và New Zealand".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Australia vào năm 1973 và với New Zealand vào năm 1975. Trong hơn bốn thập kỷ, quan hệ hợp tác kinh tế giữa ba quốc gia không ngừng được mở rộng. Ngày 27 tháng 2 năm 2009, sau 34 năm duy trì quan hệ và trải qua nhiều vòng đàm phán, Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Australia - New Zealand (AANZFTA) chính thức được ký kết tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 tại Thái Lan, sau đó bắt đầu có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2010. Đây là hiệp định thương mại tự do đầu tiên giữa hai quốc gia thuộc khu vực CER (Quan hệ Kinh tế gần gũi Australia - New Zealand) với các đối tác trong khối ASEAN.

Mặc dù AANZFTA mở ra nhiều cơ hội tiếp cận thị trường và chuyển giao công nghệ, quy mô trao đổi thương mại của Việt Nam với hai thị trường này vẫn còn khiêm tốn. Cụ thể, vào năm 2017, Việt Nam chỉ đứng thứ 5 trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu với Australia và New Zealand trong khối ASEAN, xếp sau Thái Lan, Malaysia, Singapore và Indonesia với một khoảng cách tương đối xa. Bên cạnh đó, bối cảnh thương mại quốc tế trở nên phức tạp hơn khi Việt Nam, Australia và New Zealand cùng lúc tham gia nhiều khuôn khổ thương mại tự do đa phương khác, tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: Sau gần 10 năm AANZFTA có hiệu lực, các công trình đã công bố trong và ngoài nước chủ yếu dừng lại ở việc dự báo tác động trước đàm phán hoặc đánh giá chung quan hệ kinh tế, chưa có nghiên cứu đánh giá toàn diện sau thực thi (post-ante). Đặc biệt, còn thiếu vắng các công trình so sánh thực nghiệm sự thay đổi 8 năm trước và 8 năm sau khi ký kết, kết hợp phương pháp định tính với các công cụ định lượng chuyên sâu (chỉ số RCA, ROI, mô hình lực hấp dẫn) và cập nhật chuỗi số liệu để đưa ra dự báo đến mốc năm 2025.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là xem xét tác động thực tế của Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Australia - New Zealand (AANZFTA) đến thương mại hàng hóa của Việt Nam với Australia và New Zealand sau khi hiệp định được ký kết, từ đó đưa ra một số nhận xét, đánh giá và gợi ý chính sách cho Việt Nam.

Để thực hiện mục đích trên, luận án xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Luận án tổng hợp lại những nội dung lý luận và thực tiễn của AANZFTA làm cơ sở để đánh giá tác động của hiệp định đến thương mại hàng hóa của Việt Nam với Australia và New Zealand.
  2. Luận án đánh giá tác động thực thi của AANZFTA đến giá trị thương mại hàng hóa của Việt Nam với Australia và New Zealand.
  3. Luận án xem xét sự dịch chuyển trong cơ cấu hàng hóa trong trao đổi thương mại của Việt Nam với Australia và New Zealand trước và sau khi AANZFTA được thực hiện.
  4. Luận án phân tích tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại của AANZFTA đến thương mại của Việt Nam.
  5. Luận án nghiên cứu những kết quả đạt được và chưa đạt được như kỳ vọng khi AANZFTA được thực thi đối với quan hệ thương mại giữa Việt Nam với Australia và New Zealand.
  6. Luận án phân tích triển vọng và giải pháp để Việt Nam có thể tận dụng được lợi thế của AANZFTA trong trao đổi thương mại hàng hóa với Australia và New Zealand.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của việc thực thi cam kết AANZFTA đến thương mại hàng hóa của Việt Nam với Australia và New Zealand dựa trên 3 nội dung trọng tâm: tác động đến giá trị thương mại hàng hóa, tác động đến cơ cấu thương mại hàng hóa, tạo lập và chuyển hướng thương mại.
  • Phạm vi nội dung: Luận án giới hạn nghiên cứu trong phạm vi thương mại hàng hóa (xuất nhập khẩu hàng hóa), không nghiên cứu thương mại dịch vụ và đầu tư. Cơ cấu hàng hóa được phân loại và khảo sát theo hai dạng: Nhóm hàng hóa theo mã HS 2012 (16 nhóm hàng) và Nhóm hàng hóa theo giai đoạn sản xuất (4 nhóm: hàng hóa vốn, hàng hóa trung gian, hàng hóa tiêu dùng, nguyên liệu thô).
  • Phạm vi thời gian: Luận án đánh giá tác động giai đoạn 2002–2017 và định hướng đến năm 2025. Tác giả lấy mốc năm 2010 khi AANZFTA có hiệu lực để tiến hành so sánh 8 năm trước (2002–2009) và 8 năm sau (2010–2017) khi hiệp định được thực thi. Riêng đối với việc tính toán hai chỉ số RCA và ROI, do số liệu năm 2016 và 2017 chưa được cung cấp tại thời điểm nghiên cứu, tác giả so sánh trong giai đoạn 2004–2009 và 2010–2015 (6 năm trước và 6 năm sau). Mốc dự báo xu hướng được xác định là năm 2025.
  • Phạm vi không gian: 12 quốc gia thành viên tham gia Hiệp định AANZFTA bao gồm Australia, New Zealand, Việt Nam, Brunei, Campuchia, Lào, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore và Thái Lan.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm chủ đề chính:

Tình hình nghiên cứu trong nước

  1. Nghiên cứu về Hiệp định thương mại tự do (FTA): Hà Văn Hội (2013) phân tích cơ hội, thách thức của FTA đối với thương mại quốc tế của Việt Nam, nhấn mạnh vai trò quyết định của kinh tế trong việc xác lập liên kết nhưng chưa đi sâu vào lý thuyết tác động của FTA; Bùi Hồng Cường (2016) nghiên cứu tự do hóa thương mại trong AEC và tác động tới thương mại của Việt Nam nhưng xem FTA như một bộ phận của tự do hóa thương mại; Đề tài cấp nhà nước do Trần Tuấn Anh (2018) chủ nhiệm hệ thống hóa cơ sở lý luận phát triển thị trường xuất nhập khẩu khi tham gia các FTA thế hệ mới với những ràng buộc cao.
  2. Nghiên cứu về quan hệ thương mại giữa Việt Nam với Australia và New Zealand: Vũ Tuyết Loan (2008) nhìn lại 35 năm quan hệ song phương Việt - Úc nhưng chưa phân tích sâu số liệu xuất nhập khẩu; Phùng Thị Vân Kiều (2018) đánh giá thực trạng quan hệ thương mại Việt - Úc giai đoạn 2008–2017, khẳng định cơ cấu kinh tế có tính bổ sung cho nhau nhưng chưa dự báo triển vọng đến 2025; Trịnh Thị Thanh Thủy (2018) phân tích chi tiết xuất nhập khẩu và đầu tư Việt Nam - New Zealand giai đoạn 2008–2017, đề xuất 4 giải pháp chung và 4 giải pháp cho doanh nghiệp.
  3. Nghiên cứu về AANZFTA và đánh giá tác động của hiệp định: Báo cáo của MUTRAP (2011) tổng quan cam kết thuế nhập khẩu của Việt Nam và thuế suất trung bình của Australia, New Zealand trong AANZFTA, đồng thời chỉ ra đây là hiệp định mới nên tại thời điểm đó chưa đủ dữ liệu quan sát; Báo cáo MUTRAP (2011) khác về quy tắc xuất xứ đề cập đến 5 mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Úc và New Zealand; Nguyễn Thị Định (2014) đánh giá 40 năm hợp tác Australia - ASEAN, ghi nhận AANZFTA là hiệp định toàn diện nhất của ASEAN; Sách của Bộ Công Thương (2015) phân tích thực trạng xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2005–2014 và mức độ tận dụng ưu đãi nhưng chưa đánh giá tác động đến chuyển dịch cấu trúc ngành và tạo lập - chuyển hướng thương mại với New Zealand.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước

  1. Nghiên cứu chung về FTA: Sách của Spring Singapore (2005) hướng dẫn doanh nghiệp vừa và nhỏ khai thác FTA về hàng hóa; Martin Khor (2005) phân tích 5 lợi ích (thị trường hàng hóa, dịch vụ, giảm SPS/TBT, hỗ trợ, đầu tư) cùng 4 bất lợi (tăng nợ quốc gia, thâm hụt thương mại, thiệt hại doanh nghiệp nội địa, giảm ngân sách nhà nước); Stevens và cộng sự (2015) sử dụng phương pháp định lượng đánh giá 45 FTA giữa OECD và 35 nước đang phát triển, kết luận hiệu ứng thương mại tích cực không đồng nghĩa với phát triển kinh tế toàn diện.
  2. Phương pháp đánh giá tác động của FTA: Plummer, Cheong và Hamanaka (2010) phân định rõ phương pháp đánh giá trước (Ex-ante) và đánh giá sau (Post-ante); Utkulu và Seymen (2004) áp dụng chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) phân tích cạnh tranh của Thổ Nhĩ Kỳ vào EU; Edgar Sebei (2006) sử dụng chỉ số tiềm năng thương mại nông nghiệp giữa Nam Phi và Kenya; Sayeeda Bano, Takahashi và Scrimgeour (2013) dùng chỉ số cường độ xuất nhập khẩu phân tích thương mại New Zealand - ASEAN giai đoạn 1980–2010; Về mô hình lực hấp dẫn (Gravity model), Martinez-Zarzoso (2003) khảo sát dòng chảy thương mại giữa 47 quốc gia thuộc các khối EU, NAFTA, CARICOM, CACM; Swapan K. Bhattacharyay (2007) phân tích hợp tác thương mại Ấn Độ - Trung Quốc; Shiro Armstrong (2015) dùng mô hình lực hấp dẫn chứng minh Hiệp định AUSFTA (Australia - Mỹ) gây chuyển hướng thương mại và làm giảm trao đổi thương mại song phương.
  3. Quan hệ của Australia và New Zealand với ASEAN và Việt Nam: Báo cáo của Ủy ban Thường vụ chung Australia (1998) khái quát quan hệ kinh tế giai đoạn 1990–1997; James Kember (2008) nghiên cứu hợp tác Việt Nam - New Zealand trên bình diện đa phương; Daljit Singh (2011) chỉ ra New Zealand sớm công nhận quy chế kinh tế thị trường cho Việt Nam; Báo cáo của Văn phòng về Hiệu quả Phát triển (ODE, 2015) đánh giá chiến lược hỗ trợ quốc gia của Australia tại Việt Nam giai đoạn 2010–2015 và đưa ra 4 nhóm khuyến nghị.
  4. Nghiên cứu về AANZFTA: Jemma Bailey và Patricia Ranald (2005) đánh giá tác động xã hội, lao động trước khi đàm phán; Robert Scollay và Ray Trewin (2006) phân tích hiệu ứng "bát mỳ Ý" (Spaghetti bowl) do chồng chéo các hiệp định song phương, khuyến nghị ký kết AANZFTA; Brenalyn A. tổng quan khung hiệp định; Báo cáo MUTRAP (2010) dùng mô hình CGE và mô hình trọng lực chỉ ra các ngành Việt Nam có lợi (da giày, dệt may, ngọc trai, thủ công mỹ nghệ) và ngành chịu áp lực cạnh tranh (nhựa, cao su, đồ gỗ, máy móc); Thato Tseuoa, Syaukat và Hakim (2012) đánh giá tác động giảm thuế thịt bò tại Indonesia; Misa Okabe (2015) chỉ ra AANZFTA tạo lập thương mại đối với thực phẩm, đồ uống và thúc đẩy mạng lưới sản xuất tại các nước đang phát triển như Việt Nam, Campuchia, Indonesia.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  • Đa phần các nghiên cứu trước đây được tiến hành khi AANZFTA mới bắt đầu hoặc chưa có hiệu lực, nên thiếu chuỗi số liệu thực tế để đánh giá tác động sau. Luận án lựa chọn thực hiện so sánh đối chiếu toàn diện 8 năm trước (2002–2009) và 8 năm sau (2010–2017) khi hiệp định đi vào thực thi.
  • Các công trình trước thường chỉ sử dụng đơn lẻ phương pháp định tính hoặc một mô hình định lượng. Luận án kết hợp đa phương pháp: phân tích so sánh thống kê, tính toán chỉ số RCA và ROI, ước lượng mô hình lực hấp dẫn và phỏng vấn chuyên gia.
  • Bổ sung việc đánh giá cơ cấu hàng hóa theo hai góc độ (mã HS 2012 và giai đoạn sản xuất), đồng thời xây dựng dự báo định hướng quan hệ thương mại Việt Nam - Australia - New Zealand đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ kinh tế quốc tế, vận dụng hệ thống các lý thuyết thương mại nền tảng:

  • Lý thuyết lợi thế so sánh: Khởi nguồn từ David Ricardo về chi phí cơ hội; Mô hình Heckscher - Ohlin (H-O, mô hình 2x2x2) giải thích thương mại dựa trên mức độ sẵn có của các yếu tố sản xuất (vốn và lao động); Mô hình Heckscher - Ohlin - Samuelson (H-O-S) do Paul Samuelson toán học hóa; và Mô hình Heckscher - Ohlin - Vanek (H-O-V) do Jaroslav Vanek mở rộng cho trường hợp nhiều quốc gia, nhiều loại hàng hóa. Trong tự do hóa thương mại, việc cắt giảm thuế quan làm rõ nét sự chênh lệch giá cả, thúc đẩy chuyên môn hóa sản xuất và phân công lao động quốc tế.
  • Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu và quy trình sản xuất: Dựa trên các nghiên cứu của UNCTAD, việc thực thi các cam kết kỹ thuật (TBT) và kiểm dịch động thực vật (SPS) buộc các nước đang phát triển nâng cao tiêu chuẩn sản xuất. FTA tạo điều kiện cho các quốc gia tham gia vào mạng lưới sản xuất theo chiều dọc (chuyên môn hóa dọc), thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu từ hàng thô sang hàng trung gian và hàng tiêu dùng có giá trị gia tăng cao.
  • Lý thuyết tạo lập và chuyển hướng thương mại: Được Jacob Viner đề xuất năm 1950 và Dominick Salvatore chuẩn hóa năm 2004:
    • Tạo lập thương mại (Trade Creation): Xuất hiện khi sản xuất nội địa có chi phí cao được thay thế bằng hàng nhập khẩu có giá thấp hơn từ nước thành viên nhờ xóa bỏ thuế quan. Hiệu ứng này tạo ra lợi ích ròng cho quốc gia nhập khẩu (thể hiện qua các vùng thặng dư trên đồ thị phúc lợi).
    • Chuyển hướng thương mại (Trade Diversion): Xuất hiện khi hàng nhập khẩu có chi phí sản xuất thấp từ nước phi thành viên bị thay thế bởi hàng nhập khẩu có chi phí cao hơn từ nước thành viên được hưởng ưu đãi thuế quan. Phúc lợi quốc gia sẽ tăng nếu phần thặng dư tiêu dùng tăng lớn hơn phần thất thu thuế của chính phủ, và ngược lại sẽ chịu tổn thất ròng nếu phần mất mát lớn hơn.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp đồng thời phương pháp định tính và định lượng để đánh giá tác động sau (Post-ante methods):

1. Phương pháp định tính

  • Phân tích, tổng hợp: Nghiên cứu các văn kiện pháp lý của AANZFTA, cam kết cắt giảm thuế quan và phi thuế quan của Việt Nam, Australia và New Zealand.
  • Kế thừa tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Bộ Công Thương, DFAT Australia, DFAT New Zealand, VCCI, Thương vụ Việt Nam và các công trình khoa học đã công bố.
  • Thống kê và so sánh: Thu thập số liệu kim ngạch, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu xuất nhập khẩu; so sánh đối chiếu thời kỳ 8 năm trước (2002–2009) và 8 năm sau (2010–2017) khi AANZFTA có hiệu lực.
  • Phỏng vấn chuyên gia, nhà quản lý: Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 3 chuyên gia và nhà quản lý (gồm 1 chuyên gia nước ngoài và 2 chuyên gia Việt Nam). Phương pháp này được sử dụng chủ yếu trong Chương 3 để tìm hiểu nguyên nhân của các kết quả đạt được, các hạn chế thực thi và luận giải hàm ý chính sách.

2. Phương pháp định lượng

  • Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (Revealed Comparative Advantage - RCA): Được tính toán theo công thức của Balassa (1965): $$RCA = \frac{x_{Ij} / X_I}{X_{aj} / X_a}$$ Trong đó: $x_{Ij}$ là kim ngạch xuất khẩu sản phẩm $j$ của nước $I$; $X_I$ là tổng xuất khẩu của nước $I$; $X_{aj}$ là tổng xuất khẩu sản phẩm $j$ của khu vực tham chiếu (thế giới); $X_a$ là tổng xuất khẩu của khu vực tham chiếu.
  • Chỉ số Định hướng khu vực (Regional Orientation Index - ROI): $$ROI = \frac{X_{cgr} / X_{cr}}{X_{cg-r} / X_{c-r}}$$ Trong đó: $X_{cgr}$ là xuất khẩu sản phẩm $g$ của nước $c$ sang khu vực $r$; $X_{cr}$ là tổng xuất khẩu của nước $c$ sang khu vực $r$; $X_{cg-r}$ là xuất khẩu sản phẩm $g$ của nước $c$ sang các nước ngoài khu vực $r$; $X_{c-r}$ là tổng xuất khẩu của nước $c$ sang các nước ngoài khu vực $r$. Nếu $ROI > 1$, quốc gia có xu hướng tập trung xuất khẩu mặt hàng đó vào khu vực.
  • Kết hợp RCA và ROI: Mặt hàng gây ra hiện tượng chuyển hướng thương mại khi đồng thời thỏa mãn điều kiện: $RCA < 1$ (quốc gia không có lợi thế so sánh trên thị trường thế giới) và $ROI > 1$ (quốc gia có xu hướng xuất khẩu tập trung vào nội khối do ưu đãi thuế). Chỉ số được tính toán so sánh trong hai giai đoạn: 2004–2009 và 2010–2015.
  • Mô hình lực hấp dẫn (Gravity Model): Dựa trên mô hình thương mại quốc tế của Tinbergen (1962), phương trình hồi quy mở rộng có dạng logarit: $$\log(Im_{vjt}) = \beta_0 + \beta_1 \log(Y_{vt}) + \beta_2 \log(Y_{jt}) + \beta_3 \log(D_{vjt}) + \beta_4 BothinFTA + \beta_5 OneinFTA + u_{vjt}$$ Trong đó:
    • $Im_{vjt}$: Giá trị nhập khẩu của Việt Nam từ/sang đối tác $j$ trong năm $t$.
    • $Y_{vt}$: GDP của Việt Nam năm $t$ (kỳ vọng $\beta_1 > 0$).
    • $Y_{jt}$: GDP của nước đối tác $j$ năm $t$ (kỳ vọng $\beta_2 > 0$).
    • $D_{vjt}$: Khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và nước đối tác $j$ (kỳ vọng $\beta_3 < 0$).
    • $BothinFTA$: Biến giả nhận giá trị 1 nếu cả Việt Nam và nước đối tác cùng là thành viên AANZFTA tại thời điểm $t$, nhận giá trị 0 nếu không.
    • $OneinFTA$: Biến giả nhận giá trị 1 nếu Việt Nam tham gia AANZFTA nhưng nước đối tác không tham gia tại thời điểm $t$, nhận giá trị 0 nếu cả hai cùng tham gia hoặc cùng không tham gia.
    • Quy tắc kiểm định: Tạo lập thương mại xảy ra khi $\beta_4 > 0$ và $\beta_5 > 0$; Chuyển hướng thương mại xảy ra khi $\beta_4 > 0$ và $\beta_5 < 0$. Các trường hợp khác phản ánh không xuất hiện chuyển hướng hay tạo lập thương mại. Mẫu hồi quy có 176 quan sát.
  • Phương pháp dự báo xu hướng (Trendline trong Excel 2016): Khảo sát 6 dạng hàm hồi quy: Tuyến tính (Linear), Lôgarít (Logarithmic), Đa thức (Polynomial), Lũy thừa (Power), Số mũ (Exponential), và Trung bình trượt (Moving average). Tiêu chí lựa chọn hàm tối ưu là dựa trên đặc tính chuỗi số liệu thực tế 2002–2017 và hệ số xác định $R^2$ tiệm cận 1 để dự báo kim ngạch đến năm 2025.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nhập khẩu và xuất khẩu được trích xuất từ Trade Map (ITC), WITS (World Bank), Tổng cục Hải quan Việt Nam và Tổng cục Thống kê; số liệu GDP lấy từ World Bank; dữ liệu khoảng cách địa lý giữa các thủ đô lấy từ website distancefromto của Hoa Kỳ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo 4 mạch nội dung: lý luận về FTA; quan hệ thương mại song phương Việt Nam - Australia và Việt Nam - New Zealand; các công trình nghiên cứu riêng về AANZFTA; và các phương pháp lượng hóa tác động của FTA (chỉ số RCA, chỉ số tiềm năng, mô hình CGE, mô hình trọng lực). Tác giả chỉ rõ những thành tựu của các học giả đi trước về việc làm sáng tỏ bản chất liên kết khu vực, nhưng đồng thời xác lập 3 khoảng trống nghiên cứu cơ bản:

  1. Thiếu các công trình so sánh thực nghiệm toàn diện 8 năm trước và 8 năm sau khi AANZFTA có hiệu lực.
  2. Chưa có sự kết hợp đồng bộ giữa phân tích định tính và các mô hình kinh tế lượng (chỉ số RCA, ROI, mô hình trọng lực) đối với thương mại hàng hóa của Việt Nam với Australia và New Zealand.
  3. Số liệu của các nghiên cứu trước đây chưa được cập nhật đến năm 2017 và thiếu định hướng dự báo định lượng đến năm 2025.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tác động của Hiệp định thương mại tự do ASEAN-Australia-New Zealand đến thương mại hàng hóa

Chương 2 làm rõ khung lý luận và bối cảnh thực tiễn của hiệp định:

  • Khái niệm và phân loại thương mại hàng hóa: Phân loại theo 3 hệ thống chuẩn hóa quốc tế: phân loại theo ngành (mã HS 2012 với 16 nhóm hàng), phân loại theo giai đoạn sản xuất (4 nhóm: hàng vốn, hàng trung gian, hàng tiêu dùng, nguyên liệu thô), và phân loại theo SITC Rev 2 (8 nhóm hàng).
  • Hệ thống lý thuyết ứng dụng: Tích hợp 4 lý thuyết cốt lõi gồm lý thuyết lợi thế so sánh (Ricardo, Heckscher - Ohlin, H-O-S, H-O-V), lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu và chuyên môn hóa dọc (UNCTAD), lý thuyết hiệu ứng động và lý thuyết tạo lập - chuyển hướng thương mại (Viner, Salvatore).
  • Thực tiễn AANZFTA: Tóm lược tiến trình từ sáng kiến của cựu Phó Thủ tướng Thái Lan Supachai năm 1993, thỏa thuận tham vấn Brunei 1995, Báo cáo Angkor Agenda 2000, ký kết CEP 2002, qua 16 vòng đàm phán chính thức (2004–2008), đến khi ký kết ngày 27/02/2009 tại Hua Hin (Thái Lan) và có hiệu lực từ ngày 01/01/2010.
  • Các quy tắc tự do hóa hàng hóa trong AANZFTA:
    • Lộ trình thuế quan: Ít nhất 90% dòng thuế được cam kết xóa bỏ theo lộ trình danh mục thông thường (NT) và nhạy cảm (ST) theo tỷ lệ 90/10. Trong 10% danh mục ST, có 6% thuộc nhóm ST1, 4% thuộc nhóm ST2 (với 1% được loại trừ hoàn toàn nghĩa vụ cắt giảm). Đến năm 2020, Australia và New Zealand cam kết xóa bỏ 100% dòng thuế cho hàng hóa Việt Nam. Giai đoạn 2015–2019, 96,3% biểu thuế đạt mức 0%, còn lại 3,7% dòng thuế duy trì mức 5–10% (thuốc diệt côn trùng, da thuộc, vải, thảm, dệt may, máy móc thiết bị).
Quốc gia Thuế cơ sở (%) Năm 2010 (%) Năm 2013 (%) Tổng số dòng thuế cắt giảm (%) Năm hoàn thành cắt giảm thuế
Úc 47,6 96,4 96,5 100,0 2020
Brunei 68,0 75,7 90,0 98,9 2020
Myanmar 3,7 3,6 3,6 85,2 2024
Campuchia 4,7 4,7 4,7 88,0 2024
Indonesia 21,2 58,0 85,0 93,2 2025
Lào 0,0 0,0 0,0 88,0 2023
Malaysia 57,7 67,7 90,9 96,3 2020
New Zealand 58,6 84,7 90,3 100,0 2020
Philippines 3,9 60,3 91,0 94,6 2020
Singapore 99,9 100,0 100,0 100,0 2009
Thái Lan 7,1 73,0 87,2 99,0 2020
Việt Nam 29,3 29,0 29,0 89,8 2020
  • Biện pháp phi thuế quan và thuận lợi hóa thương mại: Cấm áp dụng hạn chế định lượng (Điều 7 Chương 2); giám sát thực thi thông qua Ủy ban Thương mại Hàng hóa (Điều 11 Chương 7); khẳng định cam kết SPS (Chương 5) và TBT (Chương 6) theo quy chuẩn WTO.
  • Quy tắc xuất xứ (Chương 3): Quy định linh hoạt giữa quy tắc chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) và hàm lượng giá trị khu vực (RVC tối thiểu 40% giá FOB, nguyên liệu ngoại khối tối đa 60% FOB). Ngoại lệ áp dụng quy trình thay thế cho dệt may; thảm và giày dép không áp dụng RVC; một số sản phẩm kết hợp CTC với RVC tối thiểu 35% FOB. Thiết lập cơ chế một cửa hải quan và điểm hỏi đáp hải quan (Điều 11 Chương 4).

Chương 3: Tác động của Hiệp định thương mại tự do ASEAN-Australia-New Zealand đến thương mại hàng hóa của Việt Nam với Australia và New Zeland

Chương 3 triển khai toàn bộ các nội dung đánh giá thực nghiệm:

  • Tác động đến giá trị thương mại hàng hóa: Phân tích quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu, tốc độ tăng trưởng và cán cân thương mại của Việt Nam với Australia và New Zealand, so sánh 8 năm trước (2002–2009) và 8 năm sau (2010–2017) khi thực thi hiệp định.
  • Tác động đến cơ cấu thương mại hàng hóa: Lượng hóa sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu theo 16 nhóm ngành mã HS 2012 và theo 4 giai đoạn sản xuất (hàng vốn, hàng trung gian, hàng tiêu dùng, nguyên liệu thô), chỉ ra mức độ chuyên môn hóa sản xuất và sự tham gia vào chuỗi cung ứng.
  • Tác động tạo lập và chuyển hướng thương mại:
    • Tính toán chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) của Việt Nam, Australia và New Zealand.
    • Tính toán chỉ số định hướng khu vực (ROI) cho các nhóm hàng hóa.
    • Kết hợp hai chỉ số ($RCA < 1$ và $ROI > 1$) trong hai giai đoạn 2004–2009 và 2010–2015 để sàng lọc các nhóm mặt hàng có nguy cơ gây chuyển hướng thương mại.
    • Ước lượng mô hình lực hấp dẫn với 176 quan sát để kiểm định hiện tượng tạo lập hay chuyển hướng thương mại trên thị trường Việt Nam thông qua dấu và mức ý nghĩa thống kê của hai biến giả $BothinFTA$ và $OneinFTA$.
  • Đánh giá kết quả và nguyên nhân: Sử dụng kết quả phỏng vấn sâu 3 chuyên gia/nhà quản lý để phân tích nguyên nhân thành công cũng như các kết quả chưa đạt kỳ vọng của Việt Nam trong việc khai thác các ưu đãi từ AANZFTA.

Chương 4: Dự báo triển vọng quan hệ thương mại hàng hóa của Việt Nam với Australia và New Zealand đến năm 2025 và một số hàm ý cho Việt Nam

  • Dự báo xu hướng thương mại đến năm 2025: Dựa trên chuỗi số liệu 2002–2017, tác giả áp dụng công cụ Trendline trong Excel 2016 kiểm định 6 dạng hàm hồi quy xu hướng (Linear, Logarithmic, Polynomial, Power, Exponential, Moving average), căn cứ vào hệ số tin cậy $R^2$ để lựa chọn phương trình tối ưu dự báo kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với Australia và New Zealand đến năm 2025.
  • Đề xuất hàm ý chính sách: Luận án đề xuất 6 nhóm hàm ý giải pháp cho Việt Nam nhằm tận dụng tối đa các cam kết của AANZFTA, đồng thời định hướng giải quyết vấn đề chồng chéo quy tắc thương mại khi thực thi đồng thời các FTA thế hệ mới như CPTPP và RCEP.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  • Xây dựng được khung lý thuyết hoàn chỉnh để đánh giá tác động của một FTA đến thương mại hàng hóa của quốc gia, tích hợp bốn góc độ lý thuyết: hiệu ứng động, chuỗi giá trị toàn cầu, lợi thế so sánh, và tạo lập - chuyển hướng thương mại.
  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở vận dụng lý thuyết thương mại quốc tế vào việc đánh giá một hiệp định thương mại hỗn hợp thế hệ mới giữa một tổ chức khu vực (ASEAN) và hai quốc gia phát triển (Australia, New Zealand).

Đóng góp mới về thực tiễn

  • Luận án đánh giá đầy đủ các tác động tích cực và hạn chế trong việc thực thi AANZFTA đối với thương mại hàng hóa giữa Việt Nam với Australia và New Zealand theo 3 tiêu chí: giá trị thương mại, cơ cấu ngành thương mại, và tạo lập - chuyển hướng thương mại.
  • Lượng hóa nguy cơ chuyển hướng thương mại đối với từng nhóm hàng xuất khẩu thông qua việc kết hợp chỉ số RCA và ROI, đồng thời kiểm định tác động tổng thể bằng mô hình lực hấp dẫn trên chuỗi dữ liệu 176 quan sát.
  • Đưa ra kết quả dự báo định lượng về triển vọng giá trị thương mại của Việt Nam với hai đối tác này đến mốc năm 2025 bằng phương pháp hồi quy đường xu hướng.
  • Đề xuất 6 nhóm hàm ý chính sách và giải pháp thiết thực cho Chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam nhằm nâng cao khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan, vượt qua các rào cản kỹ thuật (SPS, TBT) và tăng cường thâm nhập thị trường Australia và New Zealand đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án tự xác định các hạn chế phương pháp luận và dữ liệu cụ thể như sau:

  1. Ba hạn chế nội tại của mô hình lực hấp dẫn:
    • Các biến giả $BothinFTA$ và $OneinFTA$ chỉ phản ánh việc tham gia khối thương mại chứ chưa đo lường được quy mô và chiều sâu thực tế của quá trình hội nhập.
    • Hiệp định thương mại tự do (biến FTA) có thể là biến nội sinh trong mô hình kinh tế lượng.
    • Mô hình chưa kiểm soát được tác động của một số biến độc lập quan trọng khác như biến động tỷ giá hối đoái, chi phí vận tải, năng lực logistics và các biến động chính trị trong khu vực.
  2. Hạn chế về chuỗi dữ liệu tính toán chỉ số: Do số liệu tính toán RCA và ROI cho năm 2016 và 2017 chưa được cơ quan thống kê cung cấp đầy đủ tại thời điểm nghiên cứu, tác giả buộc phải giới hạn phạm vi tính toán hai chỉ số này ở giai đoạn 2004–2009 và 2010–2015.
  3. Giả định nghiên cứu: Luận án đặt giả định quan hệ thương mại giữa Việt Nam với Australia và New Zealand không chịu ảnh hưởng từ các hiệp định thương mại khác, trong khi trên thực tế ba quốc gia cùng tham gia CPTPP và RCEP. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mô hình để lượng hóa tác động đan xen của đa hiệp định.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và đàm phán thương mại (Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, Tổng cục Hải quan): Tham khảo khung đánh giá tác động sau (post-ante) để theo dõi việc thực thi các cam kết thuế quan, kiểm soát các biện pháp SPS, TBT và quản lý quy tắc xuất xứ hàng hóa.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo thông tin chi tiết về biểu thuế cam kết, danh mục thuế nhạy cảm, tiêu chí xuất xứ RVC tối thiểu 40% hoặc CTC để tối ưu hóa chi phí sản xuất và hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang Australia và New Zealand.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế quốc tế: Kế thừa phương pháp luận kết hợp giữa thống kê so sánh, chỉ số Balassa (RCA), chỉ số định hướng khu vực (ROI), mô hình lực hấp dẫn Tinbergen và kỹ thuật dự báo Trendline Excel trong phân tích thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định khung thời gian nghiên cứu và mốc so sánh thực nghiệm như thế nào?

Luận án đánh giá trong giai đoạn tổng thể 2002–2017 và dự báo định hướng đến năm 2025. Tác giả lấy mốc năm 2010 (năm AANZFTA có hiệu lực) để so sánh 8 năm trước (2002–2009) và 8 năm sau (2010–2017). Riêng chỉ số RCA và ROI được so sánh trong hai giai đoạn 2004–2009 và 2010–2015 (6 năm trước và sau) do số liệu năm 2016–2017 chưa có đầy đủ.

2. Hai chỉ số RCA và ROI được kết hợp như thế nào để phát hiện nguy cơ chuyển hướng thương mại?

Tác giả kết hợp đồng thời hai chỉ số: nếu một mặt hàng có chỉ số $RCA < 1$ (Việt Nam không có lợi thế so sánh trên thị trường thế giới) nhưng lại có chỉ số $ROI > 1$ (Việt Nam có xu hướng tập trung xuất khẩu mặt hàng đó vào khu vực AANZFTA hơn các thị trường khác), thì mặt hàng đó được xác định là có nguy cơ gây ra hiện tượng chuyển hướng thương mại.

3. Mô hình lực hấp dẫn trong luận án được thiết lập với quy mô mẫu và các biến số nào?

Mô hình sử dụng dữ liệu thương mại của Việt Nam với 11 quốc gia thành viên AANZFTA với tổng số 176 quan sát. Phương trình dạng logarit gồm biến phụ thuộc là giá trị nhập khẩu; các biến giải thích gồm GDP của Việt Nam ($Y_{vt}$), GDP đối tác ($Y_{jt}$), khoảng cách địa lý ($D_{vjt}$); cùng hai biến giả $BothinFTA$ (cả hai cùng trong FTA) và $OneinFTA$ (chỉ Việt Nam trong FTA). Hiện tượng tạo lập thương mại được xác nhận khi cả hai biến giả mang dấu dương, trong khi chuyển hướng thương mại xuất hiện khi $BothinFTA$ dương và $OneinFTA$ âm.

4. Lộ trình cắt giảm thuế quan của Australia và New Zealand đối với hàng hóa Việt Nam trong AANZFTA được quy định ra sao?

Australia và New Zealand cam kết xóa bỏ thuế quan đối với 100% dòng thuế cho hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam vào năm 2020. Trong giai đoạn 2015–2019, 96,3% biểu thuế đã được đưa về mức thuế suất 0%; 3,7% số dòng thuế còn lại chịu mức 5–10%, tập trung ở các nhóm hàng như thuốc diệt côn trùng, da thuộc, vải, thảm trải sàn, dệt may và một số máy móc, thiết bị.

5. Tiêu chí xác định quy tắc xuất xứ hàng hóa đối với nguyên liệu từ bên thứ ba trong AANZFTA được quy định cụ thể như thế nào?

Hàng hóa có hàm lượng từ bên thứ ba được xác định nguồn gốc theo một trong hai cách: (1) Chuyển đổi phân loại thuế quan (CTC); hoặc (2) Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) với điều kiện giá trị đầu vào ban đầu bằng hoặc lớn hơn 40% giá FOB của hàng hóa (tức đầu vào ngoài khối không vượt quá 60% FOB). Một số mặt hàng dệt may áp dụng quy trình sản xuất thay thế; thảm và giày dép không áp dụng RVC; một số sản phẩm yêu cầu kết hợp CTC với mức RVC tối thiểu 35% FOB.


Kết luận

Luận án là công trình nghiên cứu kinh tế quốc tế đánh giá thực nghiệm tác động sau (post-ante) của Hiệp định AANZFTA đến thương mại hàng hóa của Việt Nam với Australia và New Zealand. Bằng việc kết hợp phương pháp định tính (so sánh thống kê 8 năm trước và 8 năm sau thực thi, phỏng vấn chuyên gia) và phương pháp định lượng (chỉ số RCA, ROI, mô hình lực hấp dẫn 176 quan sát, mô hình hồi quy xu hướng dự báo), tác giả đã làm rõ các tác động đến giá trị, cơ cấu hàng hóa và hiệu ứng tạo lập - chuyển hướng thương mại. Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng và dự báo đến năm 2025, luận án đề xuất 6 nhóm hàm ý giải pháp cho Chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam nhằm khai thác hiệu quả các cam kết thương mại trong bối cảnh thực thi đan xen nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.