Luận văn: Đánh giá tác động chi trả DVMT đến quản lý rừng cộng đồng tại Ba Bể

Đánh giá tác động của chi trả dịch vụ môi trường đến quản lý rừng cộng đồng tại Ba Bể, Bắc Kạn. Luận văn thạc sĩ nông nghiệp chuyên sâu.

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về chi trả DVMT đến quản lý rừng tại Ba Bể

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế đột phá, nhằm lượng hóa giá trị của các hệ sinh thái rừng và tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Tại Việt Nam, chính sách này được thể chế hóa qua Nghị định 99/2010/NĐ-CP, mở ra một chương mới cho ngành lâm nghiệp, đặc biệt tại các địa phương có độ che phủ rừng cao như Bắc Kạn. Huyện Ba Bể, với hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Bể độc đáo, là một trong những khu vực tiên phong áp dụng chính sách này. Về bản chất, chi trả DVMT là mối quan hệ kinh tế giữa bên sử dụng dịch vụ (như các nhà máy thủy điện, công ty du lịch) và bên cung ứng dịch vụ (các chủ rừng, cộng đồng dân cư). Bên sử dụng dịch vụ sẽ trả một khoản phí để duy trì chất lượng của các dịch vụ mà rừng mang lại, như điều tiết nguồn nước, bảo vệ cảnh quan, hấp thụ carbon. Nguồn tiền này sau đó được chuyển đến các cộng đồng và hộ gia đình trực tiếp tham gia tuần tra bảo vệ rừng, tạo ra động lực tài chính trực tiếp, gắn kết trách nhiệm của người dân với việc giữ rừng. Nghiên cứu tại Ba Bể cho thấy, việc triển khai PFES Bắc Kạn không chỉ là một giải pháp tài chính mà còn là một cơ chế thúc đẩy cộng đồng tham gia quản lý rừng một cách hiệu quả hơn. Thay vì chỉ dựa vào ngân sách nhà nước vốn hạn hẹp, nguồn thu từ DVMT đã cung cấp kinh phí ổn định cho các hoạt động bảo vệ tài nguyên rừng Ba Bể, từ đó cải thiện sinh kế người dân miền núi và góp phần vào mục tiêu quản lý rừng bền vững.

1.1. Dịch vụ môi trường rừng DVMT là gì

Dịch vụ môi trường rừng (DVMT) là những lợi ích mà hệ sinh thái rừng mang lại cho con người. Các lợi ích này được phân thành bốn nhóm chính: dịch vụ cung ứng (gỗ, dược liệu, nước), dịch vụ điều tiết (điều hòa khí hậu, lọc nước, kiểm soát lũ lụt), dịch vụ hỗ trợ (chu trình dinh dưỡng, tạo đất), và dịch vụ văn hóa (giải trí, du lịch, giá trị tinh thần). Tại khu vực hồ Ba Bể, các dịch vụ nổi bật nhất bao gồm điều tiết và duy trì nguồn nước cho các nhà máy thủy điện phía hạ nguồn, bảo vệ đa dạng sinh học và cảnh quan tự nhiên phục vụ du lịch. Chính sách chi trả DVMT chính là việc biến những giá trị vô hình này thành một sản phẩm có thể giao dịch, tạo ra nguồn thu từ DVMT cho người bảo vệ rừng.

1.2. Khung pháp lý cho chính sách chi trả DVMT tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý cho hoạt động chi trả DVMT tại Việt Nam được khởi đầu bằng Quyết định 380/QĐ-TTg năm 2008 về thí điểm chính sách tại hai tỉnh Sơn La và Lâm Đồng. Thành công từ giai đoạn thí điểm đã tạo tiền đề cho sự ra đời của Nghị định 99/2010/NĐ-CP, áp dụng chính sách trên quy mô toàn quốc. Nghị định này quy định rõ các bên liên quan, loại hình dịch vụ, nguyên tắc và hình thức chi trả (trực tiếp và gián tiếp). Hoạt động này được quản lý và điều phối bởi Quỹ bảo vệ và phát triển rừng ở cả cấp trung ương và cấp tỉnh. Đây là nền tảng quan trọng để các địa phương như Bắc Kạn xây dựng và triển khai các chương trình PFES phù hợp với điều kiện thực tế.

II. Thách thức trong quản lý tài nguyên rừng Ba Bể trước PFES

Thực trạng quản lý rừng tại huyện Ba Bể trước khi có chính sách chi trả DVMT phải đối mặt với nhiều khó khăn cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ sự mâu thuẫn giữa nhu cầu bảo tồn và áp lực sinh kế của người dân. Cộng đồng địa phương, chủ yếu là người dân tộc Tày, Dao, có cuộc sống phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng, từ việc khai thác lâm sản phụ đến canh tác nương rẫy. Theo nghiên cứu tại Bản Duống, xã Hoàng Trĩ, thu nhập bình quân đầu người chỉ khoảng 5,19 triệu đồng/năm, và 100% hộ dân thuộc diện nghèo hoặc cận nghèo. Sự phụ thuộc này tạo ra áp lực khai thác liên tục lên hệ sinh thái rừng. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác gỗ trái phép từ các đối tượng bên ngoài cũng là một vấn nạn. Nghiên cứu chỉ ra rằng 100% người dân được hỏi cho rằng khai thác gỗ trái phép từ bên ngoài là nguyên nhân chính gây suy giảm rừng. Công tác tuần tra bảo vệ rừng gặp nhiều hạn chế do thiếu kinh phí, lực lượng mỏng và địa hình hiểm trở. Nguồn ngân sách nhà nước cho hoạt động bảo vệ rừng rất hạn chế, không đủ để chi trả công cho các tổ tuần tra và trang bị công cụ cần thiết. Điều này dẫn đến hiệu quả bảo vệ rừng không cao, các vụ vi phạm khó được phát hiện và xử lý kịp thời, làm suy giảm chất lượng tài nguyên rừng Ba Bể.

2.1. Áp lực sinh kế và nạn khai thác rừng trái phép

Cuộc sống khó khăn buộc người dân phải dựa vào rừng để kiếm sống. Các hoạt động như khai thác gỗ làm nhà, lấy củi đun, thu hái lâm sản phụ tuy ở quy mô nhỏ lẻ nhưng khi cộng dồn lại vẫn tạo ra tác động tiêu cực đến rừng. Nghiêm trọng hơn, rừng cộng đồng tại Bản Duống, do nằm ở vị trí giáp ranh, thường xuyên bị các đối tượng từ địa phương khác xâm nhập để khai thác gỗ trái phép. Việc thiếu một cơ chế tài chính bền vững để hỗ trợ sinh kế người dân miền núi đã khiến công tác bảo vệ rừng trở nên khó khăn hơn, khi chính người dân địa phương đôi khi cũng trở thành một phần của vấn đề do áp lực kinh tế.

2.2. Hạn chế về kinh phí và nhân lực cho công tác bảo vệ rừng

Trước khi có nguồn thu từ DVMT, kinh phí cho công tác bảo vệ rừng hoàn toàn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Nguồn kinh phí này thường không đủ để tổ chức các cuộc tuần tra bảo vệ rừng thường xuyên và hiệu quả. Các tổ bảo vệ rừng của cộng đồng hoạt động chủ yếu dựa trên tinh thần tự nguyện, thiếu thù lao và trang thiết bị. Điều này làm giảm động lực của người tham gia và khiến các hoạt động như phòng cháy chữa cháy rừng hay ngăn chặn lâm tặc không được triển khai một cách bài bản và quyết liệt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của thực trạng quản lý rừng tại địa phương.

III. Phương pháp PFES Bắc Kạn Mô hình chi trả DVMT hiệu quả

Tại Ba Bể, chính sách chi trả DVMT được triển khai theo hai mô hình chính: chi trả trực tiếp và chi trả gián tiếp, thể hiện sự linh hoạt trong việc áp dụng chính sách vào thực tiễn. Mô hình chi trả trực tiếp là một sáng kiến độc đáo, trong đó bên sử dụng dịch vụ là các hộ kinh doanh du lịch (nhà nghỉ, dịch vụ xuồng) tại xã Nam Mẫu và bên cung ứng là cộng đồng thôn Bản Duống. Các hộ kinh doanh, nhận thức được rằng cảnh quan và nguồn nước trong sạch của hồ Ba Bể là yếu tố sống còn cho hoạt động của họ, đã tự nguyện đóng góp kinh phí. Mô hình này được thúc đẩy bởi các bên trung gian như dự án 3PAD và Ban quản lý rừng huyện Ba Bể. Cơ chế này tạo ra sự kết nối trực tiếp, minh bạch và nâng cao trách nhiệm giữa người hưởng lợi và người giữ rừng. Mô hình chi trả gián tiếp hoạt động trên quy mô lớn hơn, tuân thủ theo Nghị định 99. Bên sử dụng dịch vụ là các nhà máy thủy điện Na Hang và Chiêm Hóa (Tuyên Quang), những đơn vị hưởng lợi từ nguồn nước do lưu vực sông Năng cung cấp. Khoản tiền chi trả được chuyển về Quỹ bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Bắc Kạn, sau đó phân bổ lại cho các chủ rừng, bao gồm cả cộng đồng Bản Duống. Sự kết hợp của cả hai mô hình đã giúp đa dạng hóa nguồn thu từ DVMT, tạo ra một cơ chế tài chính toàn diện hơn cho công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng Ba Bể.

3.1. Cơ chế hoạt động của mô hình chi trả trực tiếp

Trong mô hình chi trả trực tiếp, các bên liên quan xây dựng một thỏa thuận tự nguyện. Các hộ kinh doanh du lịch tại Pác Ngòi và Bó Lù đóng góp một khoản tiền hàng năm. Số tiền này được chuyển trực tiếp cho cộng đồng Bản Duống để phục vụ công tác quản lý, bảo vệ 180ha rừng phòng hộ đầu nguồn. Theo nghiên cứu, năm 2013, Bản Duống đã nhận được 26 triệu đồng từ cơ chế này. Vai trò của bên trung gian là vô cùng quan trọng trong việc kết nối, điều phối và giám sát việc thực hiện cam kết giữa hai bên, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của chương trình.

3.2. Vai trò của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng trong chi trả gián tiếp

Với mô hình gián tiếp, Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Bắc Kạn đóng vai trò là tổ chức trung gian tài chính. Quỹ có nhiệm vụ thu tiền từ các nhà máy thủy điện, sau đó xây dựng định mức và phân bổ cho các chủ rừng dựa trên diện tích và chất lượng rừng được giao khoán. Mặc dù cơ chế này có độ trễ trong việc giải ngân (Bản Duống chỉ bắt đầu nhận được tiền từ năm 2014), nó đảm bảo nguồn thu ổn định và có quy mô lớn hơn, góp phần thể chế hóa hoạt động PFES Bắc Kạn trên toàn tỉnh, hỗ trợ hàng ngàn hộ gia đình nhận khoán rừng.

IV. Tác động của chi trả DVMT đến sinh kế và quản lý rừng

Việc thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đã tạo ra những tác động tích cực và đa chiều đến cả hoạt động quản lý rừng và đời sống người dân tại Ba Bể. Tác động rõ rệt nhất là việc tăng cường nguồn tài chính cho công tác bảo vệ rừng. Trước đây, các hoạt động tuần tra gần như không có kinh phí, nhưng sau khi nhận được tiền từ DVMT, cộng đồng Bản Duống đã có thể tổ chức các cuộc tuần tra bảo vệ rừng một cách thường xuyên và bài bản hơn. Kinh phí được sử dụng để chi trả công cho các thành viên tham gia, mua sắm công cụ hỗ trợ, từ đó nâng cao hiệu quả giám sát và ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng. Thứ hai, chính sách đã góp phần cải thiện sinh kế người dân miền núi. Mặc dù số tiền chi trả trên mỗi ha chưa cao, nhưng nó đã tạo ra một thu nhập từ rừng một cách hợp pháp và bền vững, giúp người dân giảm bớt sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên trái phép. Nguồn thu này giúp các hộ gia đình nhận khoán rừng trang trải một phần chi phí sinh hoạt, đầu tư vào sản xuất, từng bước góp phần vào công cuộc giảm nghèo bền vững Bắc Kạn. Quan trọng hơn cả, chính sách đã làm thay đổi căn bản nhận thức của cộng đồng. Người dân hiểu rõ hơn về giá trị của rừng và vai trò của mình trong việc bảo vệ các giá trị đó. Họ thấy rằng việc giữ rừng không chỉ là trách nhiệm mà còn mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp.

4.1. Nâng cao hiệu quả tuần tra và phòng cháy chữa cháy rừng

Nhờ có nguồn kinh phí từ DVMT, số lượng các cuộc tuần tra rừng tại Bản Duống đã tăng lên đáng kể. Cộng đồng đã xây dựng được quy chế hoạt động rõ ràng cho các tổ tuần tra, phân công nhiệm vụ cụ thể. Kinh phí giúp trang bị các dụng cụ cần thiết và chi trả phụ cấp, tạo động lực cho người tham gia. Nhờ đó, các vụ vi phạm được phát hiện sớm hơn. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng cũng được quan tâm hơn thông qua các hoạt động tuyên truyền và diễn tập, góp phần giảm thiểu rủi ro cho tài nguyên rừng Ba Bể.

4.2. Cải thiện thu nhập và giảm áp lực lên tài nguyên rừng

Nguồn thu nhập từ rừng thông qua chi trả DVMT đã trở thành một khoản bổ sung quan trọng cho kinh tế hộ gia đình. Điều này giúp giảm bớt động cơ khai thác lâm sản trái phép để kiếm sống. Khi người dân có thêm một nguồn thu nhập ổn định từ chính việc bảo vệ rừng, họ có xu hướng gắn bó và có trách nhiệm hơn với diện tích rừng mình quản lý. Đây là một yếu tố then chốt trong việc thực hiện mục tiêu quản lý rừng bền vữngphát triển kinh tế - xã hội địa phương.

V. Bài học thực tiễn từ Vườn quốc gia Ba Bể và cộng đồng

Quá trình triển khai chính sách chi trả DVMT tại vùng đệm Vườn quốc gia Ba Bể mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu, cho thấy cả những thành công và những điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả chính sách PFES. Một trong những thành công lớn nhất là việc xây dựng được mô hình có sự tham gia tích cực của cộng đồng. Việc trao quyền và trách nhiệm cho các hộ gia đình nhận khoán rừng và cộng đồng thôn bản đã phát huy được vai trò chủ thể của người dân. Khi người dân trực tiếp tham gia và hưởng lợi, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng hiệu quả nhất. Mô hình chi trả trực tiếp giữa doanh nghiệp du lịch và cộng đồng là một minh chứng điển hình cho sự thành công của cách tiếp cận này. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức không nhỏ. Mức chi trả hiện tại vẫn còn tương đối thấp so với chi phí cơ hội từ các hoạt động kinh tế khác, chưa đủ sức hấp dẫn để ngăn chặn hoàn toàn các hành vi phá rừng. Quá trình giải ngân từ mô hình gián tiếp còn chậm, gây ảnh hưởng đến tâm lý và kế hoạch của người dân. Cụ thể, cộng đồng Bản Duống được cam kết nhận tổng cộng 96,6 triệu đồng/năm nhưng thực tế con số nhận được thấp hơn nhiều và không đều đặn. Điều này cho thấy cần có sự cải tiến trong cơ chế phối hợp và vận hành của Quỹ bảo vệ và phát triển rừng.

5.1. Thành công trong việc huy động cộng đồng tham gia quản lý rừng

Thành công của PFES tại Ba Bể nằm ở việc nó đã biến người dân từ đối tượng bị quản lý thành chủ thể quản lý. Cộng đồng tham gia quản lý rừng không còn là khẩu hiệu mà đã trở thành hiện thực. Người dân tham gia vào việc lập kế hoạch tuần tra, giám sát và báo cáo vi phạm. Sự minh bạch trong việc quản lý và sử dụng nguồn tiền chi trả DVMT ở cấp thôn bản đã tạo dựng được niềm tin, thúc đẩy sự tham gia một cách tự nguyện và có trách nhiệm, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ đa dạng sinh học.

5.2. Các tồn tại cần khắc phục để chính sách hiệu quả hơn

Để nâng cao hiệu quả chính sách PFES, cần giải quyết một số vấn đề. Thứ nhất, cần xem xét điều chỉnh tăng đơn giá chi trả để tương xứng hơn với công sức của người dân và đủ sức cạnh tranh với các lợi ích kinh tế ngắn hạn. Thứ hai, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính và đẩy nhanh tiến độ giải ngân của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng. Cuối cùng, cần tăng cường công tác giám sát, đánh giá độc lập để đảm bảo số tiền chi trả được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả thực sự cho công tác bảo vệ rừng tại Vườn quốc gia Ba Bể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá tác động của mô hình chi trả dịch vụ môi trường đến hoạt động quản lý rừng dựa vào cộng đồng tại huyện ba bể tỉnh bắc kạn luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THÙY DUNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA MÔ HÌNH CHI TRẢ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ RỪNG DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI HUYỆN BA BỂ, TỈNH BẮC KẠN Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60 44 03 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thanh Lâm NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thùy Dung i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thanh Lâm đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản lý môi trường, Khoa Môi trường - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ UBND tỉnh Bắc Kạn, huyện Ba Bể, các xã Hoàng Trĩ, Nam Mẫu và Ban quản lý Vườn quốc gia Ba Bể đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thùy Dung ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt.v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tiếp cận lý thuyết về chi trả dịch vụ môi trường. Phân loại dịch vụ môi trường và các chương trình chi trả dịch vụ môi trường. Căn cứ pháp lý của chi trả dịch vụ môi trường tại Việt Nam.

Các văn bản pháp lý liên quan tới chi trả dịch vụ môi trường. Khung pháp lý về chi trả dịch vụ môi trường. Thực tiễn chi trả dịch vụ môi trường và quản lý rừng dựa vào cộng đồng. Hiện trạng thực hiện chi trả dịch vụ môi trường.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp PRA.

Phương pháp đánh giá tác động. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội Bản Duống, xã Hoàng Trĩ.

Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế, xã hội. Các chương trình chi trả dịch vụ môi trường tại Bản Duống. Các bên liên quan.

Cơ chế hoạt động của chương trình. Hiện trạng thực hiện các chương trình chi trả DVMT tại Bản Duống. Tác động của chi trả dịch vụ môi trường đến hoạt động quản lý rừng. Sự thay đổi hoạt động bảo vệ rừng của thôn bản Duống theo thời gian.

Đánh giá hoạt động bảo vệ rừng tại Bản Duống. Đề xuất các giải pháp bảo vệ rừng và nâng cao hiệu quả thực hiện chương trình chi trả DVMT tại Bản Duống. KẾT LUẬN & KIẾN NGHỊ .56 Tài liệu tham khảo. 62 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt 3PAD Pro-poor Partnerships for Agroforestry Development - Dự án Quan hệ đối tác vì người nghèo trong phát triển nông lâm nghiệp của tỉnh Bắc Kạn BQL Ban quản lý BQLR Ban quản lý rừng BVMT Bảo vệ môi trường DVMT Dịch vụ môi trường DVMTR Dịch vụ môi trường rừng ĐDSH Đa đạng sinh học GZT Cơ quan hợp tác kỹ thuật Đức HTX Hợp tác xã ICRAFT The International Centre for Research in Agroforestry – Trung tâm Nông lâm Thế giới LVS Lưu vực sông MTR Môi trường rừng NĐ-CP Nghị định-Chính phủ UBND Uỷ ban nhân dân VQG Vườn quốc gia WWF World Wide Fund For Nature – Quỹ quốc tế Bảo vệ thiên nhiên v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Các loại dịch vụ môi trường chính. Một số chương trình chi trả DVMT ở Việt Nam trước khi có QĐ 380/QĐ-TTg. Tổng hợp các thông tin chính về chương trình thí điểm chỉ trả DVMTR tại Sơn La và Lâm Đồng. Hệ số K xác định theo các tiêu chí tại Sơn La và Lâm Đồng.

Đặc trưng khí hậu của Bản Duống, xã Hoàng Trĩ. Các nguyên nhân ảnh hưởng đến rừng của cộng đồng Bản Duống. Một số đặc trưng cơ bản của Bản Duống, bản Pác Ngòi và bản Bó Lù, xã Nam Mẫu. Tổng hợp các nguồn kinh phí từ hoạt động chi trả DVMT tại Bản Duống.

Sự thay đổi hoạt động bảo vệ rừng của thôn bản Duống theo thời gian. So sánh hoạt động quản lý rừng của thôn Bản Duống với thôn Coọc Mu. Kết quả đánh giá các chức năng của rừng của người dân Bản Duống và thôn Coọc Mu. So sánh động lực bảo vệ rừng của người dân thôn Bản Duống với người dân thôn Coọc Mu.

Kết quả phân tích SWOT hoạt động quản lý rừng cộng đồng thôn Bản Duống. 54 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Nguyên lý của chi trả dịch vụ môi trường. Khung thể chế thực hiện chi trả DVMTR và mối quan hệ giữa các bên liên quan.

Cấu trúc thể chế thực hiện chi trả DVMTR tại tỉnh Lâm Đồng. Khung tiếp cận của đề tài. Sơ đồ tương tác trong mô hình chi trả DVMTR trực tiếp. Vị trí Bản Duống, xã Hoàng Trĩ, huyện Ba Bể.

Cơ cấu các nguồn thu nhập của người dân Bản Duống. Sơ đồ thôn Bản Duống. Mối quan hệ giữa các bên liên quan trong chương trình chi trả DVMT tại Bản Duống, xã Hoàng Trĩ, huyện Ba Bể. Cơ chế chi trả của chương trình chi trả DVMT tại Bản Duống, xã Hoàng Trĩ, huyện Ba Bể .43 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Thùy Dung Tên Luận văn: Đánh giá tác động của mô hình chi trả dịch vụ môi trường đến hoạt động quản lý rừng dựa cộng đồng tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn.

Ngành: Khoa Học Môi Trường Mã số: 60 44 03 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Nghiên cứu được triển khai năm 2016 nhằm đánh giá tác động của mô hình chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại Bản Duống, xã Hoàng Trĩ, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu có sự tham gia (PRA) gồm phỏng vấn cán bộ chủ chốt (08 người), điều tra bảng hỏi (90 phiếu), họp nhóm cộng đồng, phân tích SWOT, vẽ sơ đồ thôn bản. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra có 02 hình thức chi trả DVMTR Bản Duống nhận được đó là chi trả DVMTR trực tiếp và chi trả DVMTR gián tiếp với sự tham gia của các bên liên quan bao gồm: Bản Duống là thôn vùng cao của xã Hoãng Trĩ, thuộc vùng đệm VQG Ba Bể, đóng vai trò là bên cung ứng DVMTR; các đối tượng sử dụng DVMTR là các hộ kinh doanh nhà nghỉ và dịch vụ xuồng tại xã Nam Mẫu (trong mô hình chi trả DVMT trực tiếp) và Nhà máy thủy điện Na Hang (trong mô hình chi trả DVMT gián tiếp); bên trung gian gồm dự án 3PAD, Ban quản lý rừng huyện Ba Bể, công an Nam Mẫu, và Quỹ Bảo vệ rừng tỉnh Bắc Kạn. Theo cam kết giữa các bên liên quan, Bản Duống sẽ nhận được tổng số tiền là 96,6 triệu đồng.

Tuy nhiên trên thực tế, Bản Duống chỉ nhận được 26 triệu đồng từ chương trình chi trả DVMT trực tiếp vào năm 2013. Đến năm 2014 khi chương trình chi trả DVMT trực tiếp bị gián đoạn số tiền chỉ trả DVMT (30,6 triệu đồng/năm) từ nhà máy thủy điện Na Hang bắt đầu được xã chuyển đến Bản Duống. Các chương trình chi trả DVMT mặc dù chưa được thực hiện theo đúng cam kết nhưng đã có những tác động tích cực đến hoạt động bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng của bản Duống như : Tăng kinh phí quản lý rừng, đẩy mạnh các hoạt động tuần tra rừng và nâng cao nhận thức bảo vệ rừng của người dân. Để nâng cao hiệu quả của công tác quản lý rừng dựa vào cộng đồng cần phải đa dạng hóa các nguồn chi trả dịch vụ môi trường rừng, sự tham gia của các bên liên quan và chia sẻ trách nhiệm trong hoạt động quản lý rừng dựa trên cơ sở cộng đồng.

viii THESIS ABSTRACT Author's name: Nguyen Thi Thuy Dung Thesis title: Evaluating the impact of payment for environmental services (PES) on community-based forest management in Ba Be district, Bac Kan province. Major: Environmental Sciences Code: 60 44 03 01 Name of training institution: Vietnam National University of Agriculture (Vnua) This study was carried out in 2016 to assess the impact of the Payment for forest environmental services (PFES) programs at Duong hamlet, Hoangtri commune, Ba Be district, Bac Kan province. In the study, we used some main methods of participatory research assessment (PRA) tools, including key informant interview (8 staffs), household interview (90 houeseholds), group discussion with villagers (6 to 7 farmers), mapping draw by local people, village history and SWOT analysing with villagers.The results showed that there are two forms of PFES programs which are are direct and indirect payment. In the first one, stakeholders involving included Duong hamlet (where locate in upland of Hoangtri commune in the buffer zone of Ba Be Nation Park) as environmental services (ES) providers; Homestay and canoe entrepreneurs in Nammau commune (where locate in core zone of Ba Be Nation Park) as ES buyers; and 3PAD project, dministrative Board of Ba Be National Park and security police of Nam Mau Commune as moderators to connect the ES providers and ES receivers.

The last PFES was implement by Na Hang hydropower plants as ES buyers, forest owners in Babe district (including Duong hamlet) as ES providers and Bac Kan Forest Protection Fund as moderator.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ