Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Tác động của sự căng thẳng trong công việc đến kết quả thực hiện công việc của lao động gián tiếp tại Công ty Cổ phần Dewoo" do tác giả Trần Thị Tường Vy thực hiện năm 2024 thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của ThS. Tống Thị Thanh Thảo. Khóa luận được triển khai nhằm phân tích các nguồn áp lực công việc và định lượng ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả làm việc của nhân sự gián tiếp trong một doanh nghiệp sản xuất thực tế.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh kinh tế Việt Nam tiếp tục đà hội nhập sâu rộng, thương mại quốc tế tăng trưởng với kim ngạch năm 2023 vượt mốc 600 tỷ USD và vốn đầu tư nước ngoài tích lũy giai đoạn 1986–2023 đạt 400 tỷ USD. Cùng với cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và lợi thế cơ cấu dân số vàng với khoảng 65.656 nghìn người (chiếm 70% dân số) trong độ tuổi lao động, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt trên thị trường. Người lao động buộc phải thích nghi với cường độ làm việc cao, kỷ luật nghiêm ngặt và đòi hỏi liên tục nâng cao kỹ năng. Căng thẳng nghề nghiệp phát sinh như một hiện tượng tất yếu. Tác giả dẫn chứng dữ liệu từ Viện tâm lý Việt – Pháp cho thấy gần 2/3 chuyên gia nhận định mức độ căng thẳng tại nơi làm việc của họ tăng cao hơn so với 5 năm trước; một nghiên cứu năm 2017 tại Mỹ xác định áp lực công việc chiếm 60% các nguyên nhân gây căng thẳng; đồng thời số liệu của Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh chỉ ra khoảng 15% dân số mắc các rối loạn tâm thần liên quan đến căng thẳng.

Tại Công ty Cổ phần Dewoo – doanh nghiệp chuyên sản xuất cửa gỗ nhựa composite và ván phủ Melamine, ban lãnh đạo vận hành theo phương châm "Coi nhân viên là một nguồn tài nguyên" và đã áp dụng một số hình thức tạo động lực. Tuy nhiên, kết quả thực hiện công việc thực tế vẫn chưa đạt kỳ vọng. Tình trạng nhân sự gián tiếp có trình độ chuyên môn cao rời bỏ tổ chức vẫn diễn ra đều đặn, xuất phát từ những căng thẳng tích tụ trong quá trình làm việc. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống các khía cạnh căng thẳng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến kết quả thực hiện công việc trở thành yêu cầu cấp thiết để công ty điều chỉnh chính sách quản trị nhân sự.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Mục tiêu chung: Phân tích tác động của sự căng thẳng trong công việc đến kết quả thực hiện công việc của lao động gián tiếp tại Công ty Cổ phần Dewoo, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giảm bớt căng thẳng và nâng cao kết quả thực hiện công việc của nhân viên tại Công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn trong tổ chức về sự căng thẳng trong công việc và kết quả thực hiện công việc của lao động gián tiếp.
    2. Thứ hai, xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố căng thẳng trong công việc đến kết quả thực hiện công việc của lao động gián tiếp tại Công ty Cổ phần Dewoo.
    3. Thứ ba, đề xuất các giải pháp góp phần kiểm soát và giảm thiểu căng thẳng trong công việc và nâng cao kết quả thực hiện công việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Dewoo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của sự căng thẳng trong công việc của lao động gián tiếp đến kết quả thực hiện công việc tại Công ty Cổ phần Dewoo.
  • Đối tượng khảo sát: Lao động gián tiếp đang làm việc tại các phòng ban thuộc Công ty Cổ phần Dewoo.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở chính và các đơn vị trực thuộc của Công ty Cổ phần Dewoo, bao gồm khu vực Quảng Nam – Đà Nẵng, chi nhánh Bình Dương và chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ tháng 02/2024 đến tháng 03/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và học thuyết tâm lý học tổ chức và hành vi quản trị nhân lực:

  • Khái niệm về sự căng thẳng trong công việc: Khóa luận tiếp cận nhiều định nghĩa học thuật (V. Mesirriakova, 1996; Vansell và cộng sự, 1981; Bashir & Ramay, 2010; Badar, 2011; Jui Chen Chen & Silverthorne, 2008; Đặng Phương Kiệt, 1998) và lựa chọn định nghĩa của Jamal làm căn cứ cốt lõi: Căng thẳng công việc là sự không phù hợp giữa khả năng của cá nhân và môi trường làm việc, xảy ra khi cá nhân bị đòi hỏi quá mức hoặc không được chuẩn bị đầy đủ để thích ứng.
  • Khái niệm và quy trình đánh giá kết quả thực hiện công việc: Tác giả vận dụng quan điểm của Murphy và Krober (1988), Jamal (1984), Rotundo và Sackett (2002), xác định kết quả công việc bao gồm số lượng, chất lượng công việc, kỹ năng làm việc và kiến thức chuyên môn. Quy trình đánh giá gồm 5 bước tiêu chuẩn (xác định tiêu chí SMART, lựa chọn phương pháp đánh giá, chỉ định chủ thể đánh giá và đào tạo kỹ năng – bao gồm phương pháp đánh giá 360 độ, thông báo phạm vi đánh giá, tiến hành đánh giá và thiết lập mục tiêu mới).
  • Mối quan hệ giữa căng thẳng và kết quả công việc: Phân tích 3 trường phái lý thuyết chính: quan hệ nghịch chiều (Philip E. Varca, 1999; Rubina Kazmi và cộng sự, 2008), quan hệ cùng chiều (Garama Mathur và cộng sự, 2007) và quan hệ hình chữ U ngược (Robbins, 2002).
  • Các học thuyết nền tảng:
    1. Lý thuyết kiểm soát nhu cầu công việc (JDC - Job Demand-Control Model) của Robert Karasek (1979): Phân loại môi trường làm việc theo hai trục "Nhu cầu công việc" (tốc độ, khối lượng, áp lực thời gian) và "Quyết định công việc/kiểm soát" (quyền tự chủ, kỹ năng). Mô hình phân tách 4 trạng thái: công việc ít căng thẳng (Low strain), công việc căng thẳng (High strain), công việc thụ động (Passive) và công việc tích cực (Active).
    2. Lý thuyết bảo tồn tài nguyên (COR - Conservation of Resources Theory) của Stevan E. Hobfoll: Giải thích cơ chế khi cá nhân bị đe dọa mất mát hoặc cạn kiệt tài nguyên (thời gian, năng lượng, sự cân bằng cuộc sống) sẽ dẫn đến stress suy giảm hiệu suất; ngược lại, việc bù đắp và tái đầu tư tài nguyên giúp cá nhân duy trì sự gắn kết và cải thiện kết quả lao động.
  • Khung mô hình nghiên cứu đề xuất: Tổng hợp từ 9 nghiên cứu trước đây (Parker & Decotiis, 1983; Badar, 2011; Shadid và cộng sự, 2011; Kaveri & Prabakaran, 2013; Warraich và cộng sự, 2014; Murali và cộng sự, 2017; Joy & Kumar, 2018; Nguyễn Quốc Nghi, 2018; Lưu Tiến Thuận, Phạm Thị Giang, Nguyễn Thu Nga Trang), mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập với 22 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 4 biến quan sát:
    • Áp lực công việc (CV1–CV4): đo lường chỉ tiêu quá tải, năng lực không đáp ứng, rủi ro công việc.
    • Áp lực thời gian (TG1–TG3): đo lường tiến độ gấp gáp, tăng ca thường xuyên, mất thời gian cá nhân.
    • Áp lực cấp trên (CT1–CT4): đo lường sự thiếu thấu hiểu, áp đặt hiệu quả, thiếu hỗ trợ, đánh giá thiếu công bằng.
    • Áp lực thu nhập (TN1–TN4): đo lường tiền lương không tương xứng, thiếu công bằng, phúc lợi chưa đầy đủ, chính sách khen thưởng bất cập.
    • Mối quan hệ với đồng nghiệp (DN1–DN4): đo lường sự thiếu hòa đồng, mâu thuẫn nội bộ, thiếu hợp tác, thiếu độ tin cậy.
    • Sự mơ hồ về vai trò trong công việc (VT1–VT3): đo lường việc thiếu hướng dẫn rõ ràng, không có ý tưởng thực hiện, không nắm bắt được kỳ vọng của tổ chức.
    • Biến phụ thuộc: Kết quả thực hiện công việc (KQ1–KQ4), phản ánh mức độ hoàn thành chỉ tiêu, duy trì hiệu suất cao, sự hài lòng của cấp trên và tự đánh giá của bản thân.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh, tài chính, lao động từ Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kỹ thuật, Ban Giám đốc; cổng thông tin điện tử, fanpage của doanh nghiệp và hệ thống giáo trình, tài liệu chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và xác định cỡ mẫu:
    • Tổng thể nghiên cứu: Toàn bộ 145 lao động gián tiếp đang làm việc tại 3 chi nhánh (Quảng Nam – Đà Nẵng, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh).
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, kết hợp điều tra trực tiếp và gửi phiếu hỏi trực tuyến qua email nội bộ, nhóm mạng xã hội của công ty.
    • Căn cứ quy mô mẫu: Theo tiêu chuẩn Hair và cộng sự (2014), phân tích nhân tố khám phá EFA cần cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 22 = 110$). Theo tiêu chuẩn Green (1991), phân tích hồi quy cần cỡ mẫu $n \ge 104 + m$ (với $m = 6$ biến độc lập, tức $n \ge 110$). Nhằm đảm bảo số lượng mẫu hợp lệ dự phòng rủi ro, tác giả phát ra 145 phiếu khảo sát (110 phiếu trực tiếp, 35 phiếu trực tuyến); thu về 110 phiếu hợp lệ (88 phiếu trực tiếp, 22 phiếu trực tuyến).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, trung bình, độ lệch chuẩn); Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0,6$, hệ số tương quan biến – tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có Sig < 0,05, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích $\ge 50%$); Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội (kiểm định ANOVA, chỉ số $R^2$, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự căng thẳng trong công việc đến kết quả thực hiện công việc

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận và tổng thuật các công trình nghiên cứu về căng thẳng nghề nghiệp:

  • Hệ thống hóa các định nghĩa về căng thẳng, phân định rõ căng thẳng công việc với các trạng thái căng thẳng tâm lý thông thường. Tác giả phân tích tác hại của stress trên 5 phương diện cá nhân (sức khỏe thể chất, thái độ làm việc, cảm xúc tâm lý, tư duy sáng suốt, hành vi ứng xử) và 2 phương diện tổ chức (suy giảm năng suất, gia tăng tỷ lệ bỏ việc).
  • Làm rõ cấu trúc đánh giá kết quả công việc theo 4 khía cạnh: số lượng, chất lượng, kỹ năng và kiến thức chuyên môn; phân tích tính phù hợp của quy trình quản trị hiệu suất theo mục tiêu SMART và mô hình phản hồi 360 độ trong doanh nghiệp.
  • Trình bày chi tiết hai mô hình lý thuyết trung tâm: Mô hình JDC của Karasek (1979) minh họa bằng tương tác ma trận 4 góc phần tư giữa yêu cầu công việc và quyền tự chủ; Mô hình COR của Hobfoll phân tích chu kỳ hao mòn và tái tích lũy nguồn lực tâm lý - xã hội.
  • Tổng thuật 9 nghiên cứu điển hình trong và ngoài nước thuộc nhiều lĩnh vực (ngân hàng, nhà hàng, giáo dục đại học, dịch vụ thương mại, sản xuất da giày, công nghệ thông tin), làm rõ mối quan hệ tác động tiêu cực của các áp lực công việc, thời gian, cấp trên, thu nhập và sự mơ hồ vai trò lên hiệu suất làm việc.
  • Đúc kết kinh nghiệm thực tiễn:
    • Kinh nghiệm từ các doanh nghiệp Nhật Bản: Xác lập thứ tự ưu tiên "Con người – Tài chính – Công nghệ", lãnh đạo am hiểu tâm lý con người, đề cao sự hòa hợp, cơ chế ra quyết định tập thể, kết hợp thang lương thâm niên với đánh giá năng lực và hiệu quả thực tế.
    • Kinh nghiệm từ Công ty Cổ phần Dệt may Huế: Xây dựng không gian văn phòng thông thoáng, trang trí kích thích tư duy, kiểm soát giờ làm theo luật định, duy trì chính sách phúc lợi và quỹ thưởng cạnh tranh, đẩy mạnh đào tạo tay nghề.
    • Khái quát 5 bài học cho Công ty Dewoo: Lãnh đạo nêu gương và tạo động lực; chăm lo toàn diện đời sống tinh thần ngoài tiền lương; minh bạch hóa lộ trình thăng tiến; đảm bảo an toàn điều kiện lao động; thiết lập kênh đối thoại lắng nghe phản hồi thường xuyên.

Chương 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của sự căng thẳng trong công việc đến kết quả công việc – Trường hợp nhân viên Công ty Cổ phần Dewoo

Chương 2 trình bày hồ sơ thực nghiệm tại doanh nghiệp và phân tích kết quả thống kê mô tả:

  • Khái quát về Công ty Cổ phần Dewoo: Thành lập ngày 02/06/2017 theo giấy phép kinh doanh số 0401835285 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam cấp; đại diện pháp luật là ông Trần Hoàng Thái; địa chỉ trụ sở tại Lô 4, Đường số 3, KCN Điện Nam – Điện Ngọc, Điện Bàn, Quảng Nam. Doanh nghiệp vận hành 3 nhà máy sản xuất (2 nhà máy tại Quảng Nam, 1 nhà máy tại Tân Uyên, Bình Dương) với diện tích 20.000 $\text{m}^2$/nhà máy, hệ thống showroom tại Đà Nẵng, văn phòng đại diện tại TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Sản phẩm chủ lực là cửa gỗ nhựa composite, cửa ABS thương hiệu DEWOO DOOR và ván MDF, ván PVC phủ Melamine thương hiệu ACC PANEL, chiếm hơn 80% thị phần khu vực miền Trung với hơn 300 đại lý phân phối.
  • Tình hình tài chính và kinh doanh: Doanh thu năm 2020 đạt gần 80 tỷ đồng, năm 2021 vượt 150 tỷ đồng, năm 2022 vượt mốc 300 tỷ đồng. Tổng tài sản và nguồn vốn có sự biến động tăng trưởng: năm 2022 tăng 12.363 triệu đồng (tăng 25,89%) so với năm 2021; năm 2023 tăng thêm 1 triệu đồng (tăng 1,66%) so với năm 2022.
  • Cơ cấu lao động giai đoạn 2021–2023:
    • Tổng số lao động tăng nhanh từ 225 người (2021) lên 343 người (2022) và đạt 446 người (2023), tương ứng mức tăng trưởng tổng thể 98,22% sau 3 năm.
    • Theo tính chất công việc: Khối lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo (năm 2021: 165 người - 73,33%; năm 2022: 245 người - 71,43%; năm 2023: 301 người - 67,49%). Khối lao động gián tiếp tăng liên tục về cả số lượng tuyệt đối lẫn tỷ trọng (năm 2021: 60 người - 26,67%; năm 2022: 98 người - 28,57%; năm 2023: 145 người - 32,51%).
    • Theo trình độ: Lao động có trình độ đại học chiếm tỷ lệ lớn và ổn định (năm 2021: 89 người - 39,55%; năm 2022: 127 người - 37,03%; năm 2023: 168 người - 37,69%); trình độ trên đại học tăng từ 5 người (2,22%) lên 12 người (2,69%).
    • Theo giới tính: Lao động nam chiếm đa số (năm 2021: 64,88%; năm 2022: 59,18%; năm 2023: 60,31%); lao động nữ dao động quanh ngưỡng 35% – 40%.
  • Tỷ lệ hoàn thành công việc năm 2022 giữa các bộ phận gián tiếp:
    • Phòng Kế toán và Phòng Hành chính nhân sự đạt tỷ lệ 100% xuyên suốt 4 quý.
    • Phòng Kinh doanh ghi nhận tỷ lệ tăng dần: Quý 1 (90%), Quý 2 (93,23%), Quý 3 (96,67%), Quý 4 (100%).
    • Phòng Kỹ thuật: Quý 1 đạt 100%, Quý 2 đạt 95,24%, Quý 3 và Quý 4 giảm xuống 90,48%.
    • Phòng Dịch vụ khách hàng: Quý 1 đạt 95%, Quý 2 giảm còn 85,71%, Quý 3 còn 80,95%, Quý 4 phục hồi lên 95%.
    • Phòng Marketing có mức hoàn thành thấp nhất: Quý 1 đạt 78,57%, Quý 2 đạt 85,71%, Quý 3 giảm sút còn 71,43%, Quý 4 đạt 85,71%.
  • Chế độ tiền lương, phúc lợi và định mức lao động:
    • Căn cứ pháp lý: Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, Luật Việc làm số 38/2013/QH13, Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, Nghị định số 90/2019/NĐ-CP.
    • Công thức tính lương hàng tháng: $$\text{TL} = \left(\frac{\text{LCB} \times A_i + B_i + C_i}{n} \times T\right) + D_i$$ Trong đó: $\text{LCB}$ là mức lương cơ bản; $A_i$ là hệ số chức danh; $B_i$ là lương trách nhiệm; $C_i$ là phụ cấp; $D_i$ là thưởng kinh doanh; $n$ là số ngày công định mức trong tháng; $T$ là ngày công làm việc thực tế.
    • Mức tiền thưởng các dịp lễ, Tết: 300.000 đồng/dịp (áp dụng đồng nhất cho Tết Dương lịch, Giỗ Tổ Hùng Vương, Ngày 30/4, Ngày Quốc tế Lao động 1/5, Ngày Quốc khánh 2/9, Tết Âm lịch); thưởng con em nhân viên đạt thành tích học tập tốt là 200.000 đồng.
    • Chế độ làm việc: Từ Thứ 2 đến Thứ 7 (7h30 đến 16h30); nghỉ phép năm từ 12 đến 14 ngày; nghỉ việc riêng hưởng nguyên lương theo luật định (bản thân kết hôn nghỉ 03 ngày, con kết hôn nghỉ 01 ngày, tứ thân phụ mẫu/vợ/chồng/con qua đời nghỉ 03 ngày).
  • Đặc điểm của mẫu khảo sát ($n = 110$ lao động gián tiếp):
    • Giới tính: Nữ chiếm ưu thế với 61,8% (68 người), Nam chiếm 38,2% (42 người).
    • Độ tuổi: Nhóm 26–35 tuổi chiếm đa số với 43,6% (48 người); nhóm 18–25 tuổi chiếm 26,4% (29 người); nhóm 36–45 tuổi chiếm 19,1% (21 người); nhóm trên 45 tuổi chiếm 10,9% (12 người).
    • Trình độ học vấn: Đại học chiếm tỷ trọng cao nhất 64,5% (71 người); Trung cấp/Cao đẳng chiếm 19,1% (21 người); Sau đại học chiếm 11,8% (13 người); THPT chiếm 4,5% (5 người).
    • Cơ cấu theo bộ phận làm việc: Phòng Kế toán 25,5% (28 người); Phòng Kỹ thuật 19,1% (21 người); Phòng Kinh doanh 18,2% (20 người); Phòng Dịch vụ khách hàng 13,6% (15 người); Phòng Marketing 12,7% (14 người); Phòng Hành chính nhân sự 10,9% (12 người).
    • Thâm niên công tác: Nhóm từ 1 đến dưới 3 năm chiếm 38,2% (42 người); nhóm từ 3 đến dưới 5 năm chiếm 34,5% (38 người); dưới 1 năm chiếm 19,1% (21 người); trên 5 năm chiếm 8,2% (9 người).
    • Mức thu nhập: Nhóm 5 đến dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 43,6% (48 người); nhóm 10 đến dưới 15 triệu đồng/tháng chiếm 36,4% (40 người); nhóm trên 15 triệu đồng/tháng chiếm 17,3% (19 người); nhóm 3 đến dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 2,7% (3 người).
  • Phân tích thống kê suy luận: Thang đo gồm 22 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA; kết quả trích xuất được 6 nhóm nhân tố độc lập giải thích biến phụ thuộc, đảm bảo tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt theo đúng mô hình giả thuyết.

Chương 3: Một số giải pháp kiểm soát và giảm thiểu căng thẳng trong công việc của nhân viên Công ty Cổ phần Dewoo

Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp ứng dụng trong vòng 5 năm tới:

  • Định hướng chiến lược: Công ty định hướng xây dựng môi trường làm việc cân bằng, chủ động nhận diện sớm các dấu hiệu căng thẳng tâm lý để can thiệp kịp thời, coi việc duy trì sức khỏe tinh thần của khối lao động gián tiếp là đòn bẩy thúc đẩy năng suất và hiệu quả vận hành.
  • Nhóm giải pháp giảm thiểu áp lực công việc: Tái cấu trúc định biên nhiệm vụ, xây dựng bản mô tả công việc chuẩn hóa; phân bổ chỉ tiêu KPI vừa sức, tương thích với năng lực của nhân sự; thiết lập quy trình kiểm soát rủi ro để hỗ trợ nhân viên giải tỏa tâm lý lo sợ sai sót trong công việc kỹ thuật và chứng từ.
  • Nhóm giải pháp cải thiện áp lực từ cấp trên: Đào tạo kỹ năng quản lý và tâm lý học hành vi cho cấp quản lý phòng ban; chuyển đổi phong cách lãnh đạo từ áp đặt kiểm soát sang hỗ trợ, thấu hiểu; xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả minh bạch, tổ chức đối thoại định kỳ để phản hồi công bằng kết quả lao động.
  • Nhóm giải pháp tháo gỡ áp lực thời gian: Chuẩn hóa quy trình bàn giao công việc giữa các bộ phận; áp dụng công cụ quản lý tiến độ để hạn chế tình trạng dồn ứ công việc vào hạn chót; kiểm soát chế độ làm thêm giờ, chấm dứt tình trạng tăng ca kéo dài để đảm bảo nhân viên có thời gian nghỉ ngơi, chăm sóc gia đình.
  • Nhóm giải pháp củng cố mối quan hệ đồng nghiệp: Xây dựng văn hóa hợp tác nội bộ, triệt tiêu tình trạng cô lập thông tin giữa các bộ phận chức năng; tổ chức các hoạt động sinh hoạt tập thể, ngoại khóa nhằm tăng cường gắn kết và tinh thần tương trợ lẫn nhau.
  • Các nhóm giải pháp bổ trợ khác: Hoàn thiện quy chế trả lương và đãi ngộ gắn liền với kết quả thực hiện công việc; nâng mức thưởng các dịp lễ, Tết phù hợp với tốc độ tăng trưởng doanh thu; bổ sung các gói phúc lợi bảo hiểm nâng cao; cải tạo vi khí hậu văn phòng (bổ sung cây xanh, ánh sáng, thiết bị hỗ trợ tiện nghi).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các số liệu thực tế về cơ cấu nguồn nhân lực và đặc trưng mẫu điều tra của Công ty Cổ phần Dewoo thông qua các bảng thống kê đối chiếu:

Tiêu chí phân loại mẫu Nhóm đối tượng Tần số (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 42 38,2
Nữ 68 61,8
Độ tuổi 18 – 25 tuổi 29 26,4
26 – 35 tuổi 48 43,6
36 – 45 tuổi 21 19,1
Trên 45 tuổi 12 10,9
Trình độ học vấn Trung học phổ thông 5 4,5
Trung cấp, cao đẳng 21 19,1
Đại học 71 64,5
Sau đại học 13 11,8
Bộ phận làm việc Phòng Kế toán 28 25,5
Phòng Kỹ thuật 21 19,1
Phòng Kinh doanh 20 18,2
Phòng Dịch vụ khách hàng 15 13,6
Phòng Marketing 14 12,7
Phòng Hành chính nhân sự 12 10,9
Thâm niên công tác Dưới 1 năm 21 19,1
Từ 1 đến dưới 3 năm 42 38,2
Từ 3 đến dưới 5 năm 38 34,5
Trên 5 năm 9 8,2
Mức thu nhập Từ 3 đến dưới 5 triệu đồng 3 2,7
Từ 5 đến dưới 10 triệu đồng 48 43,6
Từ 10 đến dưới 15 triệu đồng 40 36,4
Trên 15 triệu đồng 19 17,3

Kết quả xử lý dữ liệu kiểm định thang đo đạt yêu cầu: Hệ số Cronbach's Alpha của 6 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc đều đạt ngưỡng tin cậy ($\ge 0,6$), hệ số tương quan biến – tổng của các biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện loại biến rác ($\ge 0,3$). Phân tích nhân tố khám phá EFA gom 22 biến quan sát độc lập vào đúng 6 nhóm nhân tố đại diện cho các khía cạnh căng thẳng: Áp lực công việc, Áp lực thời gian, Áp lực cấp trên, Áp lực thu nhập, Mối quan hệ với đồng nghiệp, và Sự mơ hồ về vai trò trong công việc.

Các đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa các yếu tố gây stress nghề nghiệp và hiệu suất thực hiện nhiệm vụ, tích hợp đồng thời hai mô hình kinh điển JDC (Karasek) và COR (Hobfoll) để lý giải các phản ứng hành vi của đối tượng lao động gián tiếp trong khu vực kinh tế tư nhân.
  • Về mặt thực tiễn: Đây là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên về chủ đề căng thẳng nghề nghiệp được triển khai chuyên sâu tại Công ty Cổ phần Dewoo. Đề tài cung cấp bức tranh thực trạng về sự biến động nguồn nhân lực (tăng trưởng 98,22% quy mô lao động sau 3 năm nhưng đối mặt nguy cơ chảy máu chất xám ở khối gián tiếp), chỉ rõ các điểm nghẽn về năng suất lao động tại từng phòng ban (đặc biệt là Phòng Marketing và Dịch vụ khách hàng có tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ biến động mạnh). Hệ thống giải pháp đề xuất có tính tương thích cao với điều kiện tổ chức của một đơn vị sản xuất cửa và vật liệu nội thất đang mở rộng thị phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn thực tiễn do điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Khảo sát thực hiện trên 110 mẫu phiếu hợp lệ của lao động gián tiếp. Quy mô mẫu này đủ điều kiện phân tích thống kê theo chuẩn lý thuyết nhưng giá trị tuyệt đối còn khiêm tốn.
  • Hạn chế về tính đại diện: Đề tài chỉ tập trung khảo sát riêng nhóm lao động gián tiếp (văn phòng, kỹ thuật, nghiệp vụ), trong khi khối lao động trực tiếp sản xuất chiếm tỷ trọng lớn hơn (67,49% tổng số lao động năm 2023) chưa được đưa vào phạm vi khảo sát, do đó kết quả chưa phản ánh được toàn cảnh mức độ căng thẳng của mọi vị trí việc làm trong công ty.
  • Hạn chế về không gian và thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập cục bộ trong khoảng thời gian ngắn (tháng 02 – 03/2024), chưa thể theo dõi biến thiên tâm lý và hiệu suất qua các chu kỳ kinh doanh khác nhau trong năm.
  • Hạn chế về mô hình: Mô hình nghiên cứu dừng lại ở 6 nhân tố áp lực nội tại nơi làm việc; một số tác động ngoại lai khác của căng thẳng công việc (xung đột gia đình - công việc, điều kiện kinh tế vĩ mô, biến động thị trường ngành vật liệu) chưa được bao hàm trong mô hình phân tích.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ người lao động (bao gồm cả khối công nhân trực tiếp tại các phân xưởng sản xuất ở Quảng Nam và Bình Dương), đồng thời kết hợp nghiên cứu dọc (longitudinal study) để kiểm chứng sự thay đổi của kết quả công việc sau khi áp dụng các giải pháp can thiệp giảm căng thẳng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ học tập, nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học tổ chức; các cán bộ quản lý nhân sự, giám đốc điều hành các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp vừa và nhỏ.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Bảng mã hóa 22 biến quan sát đo lường 6 khía cạnh áp lực nghề nghiệp và 4 biến đo lường kết quả công việc; đây là bộ thang đo chuẩn hóa, có thể kế thừa trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu về hành vi tổ chức và quản trị nhân sự.
    • Phương pháp luận kết hợp kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS, đi kèm việc dẫn giải chi tiết các tiêu chuẩn học thuật của Hair và Green trong xác định quy mô mẫu.
    • Bộ dữ liệu thực tế về cơ cấu lao động 3 năm (2021–2023), tỷ lệ hoàn thành công việc theo từng quý của từng phòng ban chức năng, cùng cơ chế tính lương và bảng thưởng lễ Tết thực tế tại một doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán dựa trên các cơ sở học thuật nào?

Nghiên cứu xác định kích thước mẫu khảo sát tối thiểu là 110 lao động gián tiếp dựa trên hai cơ sở: Tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2014) về phân tích nhân tố khám phá EFA (cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến đo lường: $5 \times 22 = 110$) và công thức của Green (1991) về phân tích hồi quy tuyến tính ($n = 104 + \text{số biến độc lập} = 104 + 6 = 110$). Tác giả đã phát ra 145 phiếu khảo sát trên tổng thể 145 nhân sự gián tiếp của công ty (gồm 110 phiếu trực tiếp và 35 phiếu trực tuyến) và thu về đúng 110 phiếu hợp lệ (88 phiếu trực tiếp, 22 phiếu trực tuyến) để xử lý trên SPSS.

2. Quy mô nhân sự và cơ cấu lao động của Công ty Cổ phần Dewoo biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?

Trong giai đoạn 2021–2023, tổng số lao động của công ty tăng từ 225 người lên 446 người (tăng 98,22%). Trong đó, lao động gián tiếp tăng từ 60 người (chiếm 26,67%) năm 2021 lên 98 người (28,57%) năm 2022 và đạt 145 người (32,51%) năm 2023. Lao động trực tiếp luôn chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2021 là 165 người - 73,33%; năm 2023 là 301 người - 67,49%). Về trình độ, lao động có bằng đại học duy trì trên 37% (năm 2023 có 168 người); lao động nam luôn chiếm đa số (năm 2023 chiếm 60,31% với 269 người).

3. Tỷ lệ hoàn thành công việc năm 2022 giữa các bộ phận chức năng của Dewoo ghi nhận sự khác biệt ra sao?

Phòng Kế toán và Phòng Hành chính nhân sự đạt hiệu suất ổn định tuyệt đối với tỷ lệ hoàn thành công việc đạt 100% trong cả 4 quý. Phòng Kinh doanh có sự tiến bộ liên tục từ 90% ở quý 1 lên 93,23% ở quý 2, 96,67% ở quý 3 và đạt 100% ở quý 4. Ngược lại, Phòng Marketing có tỷ lệ hoàn thành biến động và thấp nhất công ty (quý 1 đạt 78,57%, quý 3 rơi xuống 71,43%); Phòng Dịch vụ khách hàng giảm sút trong quý 2 (85,71%) và quý 3 (80,95%); Phòng Kỹ thuật giảm từ 100% (quý 1) xuống 90,48% (quý 3 và 4).

4. Chính sách tiền lương và tiền thưởng các dịp lễ, Tết tại Công ty Dewoo được áp dụng như thế nào?

Tiền lương của người lao động được tính theo công thức kết hợp giữa lương cơ bản nhân hệ số chức danh, cộng lương trách nhiệm, phụ cấp, thưởng kinh doanh và chia theo tỷ lệ ngày công thực tế trên ngày công chuẩn trong tháng. Về tiền thưởng các dịp lễ, Tết, công ty áp dụng mức thưởng đồng đều 300.000 đồng/người cho 6 dịp: Tết Dương lịch, Giỗ Tổ Hùng Vương, Ngày 30/4, Ngày Quốc tế Lao động 1/5, Ngày Quốc khánh 2/9 và Tết Âm lịch; con em cán bộ nhân viên có thành tích học tập tốt được thưởng 200.000 đồng.

5. Khung mô hình phân tích gồm những nhóm áp lực gây căng thẳng nào?

Khung mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhóm nhân tố gây căng thẳng công việc (22 biến quan sát) tác động đến kết quả thực hiện công việc (4 biến quan sát): (1) Áp lực công việc (chỉ tiêu vượt khả năng, thiếu tự tin năng lực, rủi ro cao, quá tải khối lượng); (2) Áp lực thời gian (thời hạn ngắn, tăng ca thường xuyên, mất cân bằng thời gian cá nhân); (3) Áp lực cấp trên (thiếu thấu hiểu, áp đặt thành tích, thiếu hỗ trợ, đánh giá không công bằng); (4) Áp lực thu nhập (lương không tương xứng, thiếu công bằng, phúc lợi và khen thưởng chưa phù hợp); (5) Mối quan hệ với đồng nghiệp (thiếu hòa đồng, mâu thuẫn, thiếu hỗ trợ, thiếu độ tin cậy); (6) Sự mơ hồ về vai trò (chưa rõ nhiệm vụ, thiếu phương pháp thực hiện, không rõ kỳ vọng của tổ chức).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Tường Vy là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về tác động của sự căng thẳng nghề nghiệp đến kết quả thực hiện công việc của khối lao động gián tiếp tại Công ty Cổ phần Dewoo. Bằng việc kết hợp chặt chẽ khung lý thuyết kiểm soát nhu cầu công việc (JDC) và lý thuyết bảo tồn tài nguyên (COR) với phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định Cronbach's Alpha trên tập dữ liệu 110 nhân sự gián tiếp, đề tài đã chứng minh một cách khoa học ảnh hưởng tiêu cực của 6 nhóm áp lực công việc, thời gian, cấp trên, thu nhập, đồng nghiệp và vai trò đến năng suất lao động. Các số liệu thực chứng chi tiết về cơ cấu lao động, tỷ lệ hoàn thành công việc và quy chế đãi ngộ giai đoạn 2021–2023 được trình bày minh bạch, tạo nền tảng xác thực cho hệ thống giải pháp quản trị nhân lực hướng tới mục tiêu giảm thiểu stress và nâng cao hiệu quả làm việc tại doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.