Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may Việt Nam giữ vị trí then chốt trong hoạt động xuất khẩu và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường trong và ngoài nước đòi hỏi các doanh nghiệp may mặc phải liên tục củng cố năng lực cạnh tranh, trong đó chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm.
Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát (địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế) là đơn vị sản xuất và xuất khẩu quy mô lớn. Mặc dù doanh nghiệp không ngừng đầu tư mở rộng trang thiết bị và nhà xưởng, công tác đào tạo nhân lực tại công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Nội dung và chương trình đào tạo chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tiễn sản xuất;
- Đào tạo còn thiếu tính chuyên sâu và chưa xây dựng được kế hoạch phát triển năng lực dài hạn cho người lao động;
- Tình trạng công nhân sau đào tạo còn mơ hồ về lý thuyết, chưa phát huy hết năng lực chuyên môn dẫn đến hiện tượng dịch chuyển lao động (nhảy việc);
- Số lượng lao động biến động khi năm 2023 giảm xuống còn 2.200 người, kéo theo nhu cầu và quy mô đào tạo không ổn định; tỷ lệ đào tạo nâng cao nghiệp vụ năm 2023 của công nhân kiểm soát chất lượng (QC) giảm 1,64% và công nhân kỹ thuật giảm 0,73% so với năm 2022;
- Kết quả kiểm tra sau đào tạo ghi nhận một bộ phận người lao động chỉ đạt mức điểm từ 6 đến dưới 8 điểm (mức tạm chấp nhận), đòi hỏi công ty phải tiếp tục theo dõi và kèm cặp trong quá trình làm việc thực tế.
Khóa luận được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về công tác đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát giai đoạn 2022–2024.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác đào tạo nhân lực tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực của cán bộ công nhân viên (CBCNV) tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát.
- Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý và công nhân viên trực tiếp/gián tiếp tại đơn vị.
- Phạm vi không gian: Triển khai tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát (đặc biệt tập trung khảo sát tại Nhà máy may 1 cùng các bộ phận: bảo trì, kỹ thuật, hoàn thành 1, hoàn thành 2, tổ QC và 16 tổ may).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp điều tra từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025; các giải pháp định hướng ứng dụng trong năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác đào tạo nhân lực, các yếu tố cấu thành quy trình đào tạo và các giải pháp hoàn thiện chính sách đào tạo, sử dụng lao động trong doanh nghiệp dệt may.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị nhân lực từ các tài liệu chuyên ngành:
- Khái niệm nhân lực, nguồn nhân lực theo quan điểm của Trần Kim Dung (2006) và Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh (2008), tiếp cận nguồn nhân lực dưới góc độ thể lực, trí lực, tâm lực và khả năng tạo ra giá trị thặng dư cho tổ chức.
- Khái niệm và bản chất của đào tạo nguồn nhân lực theo nghiên cứu của Trần Quốc Hà (2002), Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004), Nguyễn Tài Phúc và Bùi Văn Chiêm (2014). Đào tạo được định vị là hoạt động học tập có tổ chức trong thời gian xác định nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng thực hiện công việc trước mắt.
- Mô hình quy trình đào tạo 7 bước (Nguyễn Tài Phúc & Bùi Văn Chiêm, 2014) bao gồm: (1) Xác định nhu cầu đào tạo; (2) Xác định mục tiêu đào tạo (theo nguyên tắc SMART: Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound); (3) Lựa chọn đối tượng đào tạo; (4) Xác định chương trình và phương pháp đào tạo; (5) Lựa chọn và đào tạo giáo viên (kết hợp nguồn nội bộ và bên ngoài); (6) Dự tính chi phí đào tạo (chi phí giảng dạy và chi phí hỗ trợ người học); (7) Thiết lập chương trình đánh giá và kết quả đào tạo.
- Phương pháp đánh giá kết quả đào tạo qua bảng điểm trên thang điểm 10 kết hợp bài kiểm tra lý thuyết và thực hành.
- Khung thang đo khảo sát ý kiến người lao động gồm 4 nhóm yếu tố với 17 biến quan sát:
- Giảng viên đào tạo (4 biến quan sát: GVDT1 – GVDT4);
- Chương trình đào tạo và phát triển (5 biến quan sát: DTPT1 – DTPT5);
- Ứng dụng sau đào tạo (4 biến quan sát: UDDT1 – UDDT4);
- Kết quả sau đào tạo (4 biến quan sát: KQDT1 – KQDT4).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, hồ sơ cơ cấu tổ chức, quy chế đào tạo nội bộ, dữ liệu lao động tiền lương và thống kê đào tạo do Phòng Nhân sự cùng các phòng ban liên quan tại công ty cung cấp trong giai đoạn 2022–2024.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977) cho tổng thể xác định với sai số cho phép $e = \pm 0{,}09$, xác định quy mô mẫu tối thiểu là 101 mẫu. Tác giả thực hiện phát phiếu khảo sát thực tế với 120 mẫu theo phương pháp ngẫu nhiên thuận tiện tại các tổ may, hoàn thành, kỹ thuật, bảo trì và QC vào thời điểm gần tan ca nhằm không làm gián đoạn dây chuyền sản xuất.
- Phương pháp xử lý số liệu:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) để phác họa cơ cấu lao động và mức độ đánh giá của người học;
- Phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm (2022–2024);
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\ge 0{,}7$);
- Kiểm định One-Sample T-test để đối chiếu giá trị trung bình mẫu với giá trị tham chiếu tại mức ý nghĩa kiểm định $Sig. \le 0{,}05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác đào tạo nguồn nhân lực
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về quản trị nhân lực và đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ nội dung 7 bước của một tiến trình đào tạo hoàn chỉnh, các yêu cầu kỹ thuật khi phân bổ chi phí và tiêu chí lựa chọn đội ngũ giảng viên đào tạo.
Về cơ sở thực tiễn, chương này cung cấp bức tranh tổng quát về lao động tại Việt Nam: năng suất lao động năm 2020 đạt 18,4 nghìn USD (tương đương 11,3% của Singapore, 23% của Hàn Quốc và 24,4% của Nhật Bản), phản ánh rõ nét thực trạng mất cân đối giữa trình độ chuyên môn kỹ thuật và nhu cầu sử dụng thực tế ("thừa thầy, thiếu thợ").
Đồng thời, tác giả tổng lược kinh nghiệm thực tế về đào tạo tại hai doanh nghiệp dệt may trên địa bàn Thừa Thiên Huế:
- Công ty Cổ phần Dệt May Huế (Huegatex): Điểm mạnh là triển khai các chương trình có tính kế thừa như "Young Talent", đào tạo "Giám đốc Xí nghiệp" với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm; tuy nhiên khâu đánh giá hiệu quả còn mang tính hình thức, thiếu hoạt động coaching/mentoring và mức độ ứng dụng e-learning còn hạn chế.
- Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Huế (HBI Huế): Đạt kết quả tích cực trong việc liên kết đào tạo nghề may công nghiệp và sửa chữa máy với Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế (HueIC), tiếp nhận thực tập sinh kỹ thuật; song còn thiếu vắng chương trình phát triển năng lực cho cán bộ quản lý cấp trung/cao và chưa xây dựng cơ chế giám sát sau đào tạo đồng bộ.
Chương 2: Thực trạng công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát
Chương 2 phân tích chi tiết hồ sơ năng lực, hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình thực hiện công tác đào tạo tại đơn vị khảo sát.
1. Khái quát đơn vị nghiên cứu:
Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát (THIANCO) thành lập ngày 02/05/2008, trụ sở tại Cụm Công nghiệp An Hòa, TP. Huế, đại diện pháp luật là bà Hồ Ngọc Lan. Doanh nghiệp vận hành hệ thống khép kín gồm: 2 nhà máy sợi (công suất trên 20.000 tấn/năm), nhà máy dệt nhuộm, 2 nhà máy may (40 chuyền may, công suất 9 triệu sản phẩm/năm), xưởng thêu (12 máy thêu Tajima), xưởng giặt (công suất 300.000 sản phẩm/tháng) và nhà máy sản xuất bao bì carton/ống côn giấy. Thị trường xuất khẩu chính gồm Hoa Kỳ, EU, Canada, Nhật Bản với các đối tác lớn như Walmart, Costco, SKYE Textile, Alpine Creations.
2. Tình hình sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
| STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| 1 |
Tổng vốn kinh doanh |
Tỷ đồng |
62,5 |
75,0 |
120,0 |
+12,5 |
+20,00 |
+45,0 |
+60,00 |
| 2 |
Doanh số thực hiện |
Tỷ đồng |
730,2 |
731,9 |
735,0 |
+1,7 |
+0,23 |
+3,1 |
+0,42 |
| 3 |
Sản lượng thực hiện |
Triệu sp |
28,32 |
30,22 |
30,00 |
+1,90 |
+6,70 |
-0,22 |
-0,73 |
| 4 |
Thuế VAT đã nộp |
Tỷ đồng |
7,60 |
6,99 |
7,10 |
-0,61 |
-8,02 |
+0,11 |
+1,57 |
| 5 |
Thuế thu nhập DN |
Tỷ đồng |
15,70 |
16,70 |
12,00 |
+1,00 |
+6,37 |
-4,70 |
-28,14 |
| 6 |
Thuế môn bài |
Triệu đồng |
5,0 |
5,0 |
5,0 |
0,0 |
0,00 |
0,0 |
0,00 |
| 7 |
Lợi nhuận sau thuế |
Tỷ đồng |
58,8 |
74,1 |
50,0 |
+15,3 |
+26,02 |
-24,1 |
-32,52 |
| 8 |
Tổng số lao động |
Người |
2.158 |
2.216 |
2.208 |
+58 |
+2,69 |
-8 |
-0,36 |
| 9 |
Thu nhập bình quân |
Đồng/tháng |
8.765.295 |
8.994.000 |
8.671.000 |
+228.705 |
+2,61 |
-323.000 |
-3,59 |
| 10 |
Tiền nộp BHXH, BHYT |
Triệu đồng |
34.667 |
36.239 |
22.360 |
+1.572 |
+4,53 |
-13.879 |
-38,30 |
Ghi chú số liệu: Số liệu kinh doanh cho thấy vốn đầu tư mở rộng tăng mạnh đạt 120 tỷ đồng năm 2024, tuy nhiên lợi nhuận sau thuế năm 2024 sụt giảm 32,52% do gánh nặng chi phí đầu tư thiết bị và biến động đơn giá; mức chi nộp bảo hiểm xã hội giảm sâu 38,30% trong năm 2024.
3. Cơ cấu nguồn nhân lực công ty giai đoạn 2022–2024:
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2023 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2024 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Biến động 2023/2022 (%) |
Biến động 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động |
2.216 |
100,0 |
2.200 |
100,0 |
2.271 |
100,0 |
-0,72 |
+3,23 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
745 |
33,62 |
733 |
33,32 |
756 |
33,29 |
-1,61 |
+3,14 |
| - Nữ |
1.471 |
66,38 |
1.467 |
66,68 |
1.515 |
66,71 |
-0,27 |
+3,27 |
| Theo trình độ chuyên môn: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Đại học, sau đại học |
141 |
6,36 |
139 |
6,32 |
144 |
6,34 |
-1,42 |
+3,60 |
| - Cao đẳng, trung cấp |
121 |
5,46 |
119 |
5,41 |
121 |
5,33 |
-1,65 |
+1,68 |
| - Lao động phổ thông |
1.954 |
88,18 |
1.942 |
88,27 |
2.006 |
88,33 |
-0,61 |
+3,30 |
| Theo tính chất lao động: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động trực tiếp |
1.773 |
80,01 |
1.760 |
80,00 |
1.817 |
80,01 |
-0,73 |
+3,24 |
| - Lao động gián tiếp |
443 |
19,99 |
440 |
20,00 |
454 |
19,99 |
-0,68 |
+3,18 |
Lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (xấp xỉ 66,7%) phù hợp với đặc thù khâu may và hoàn thiện sản phẩm; lực lượng lao động phổ thông chiếm trên 88%, đặt ra yêu cầu liên tục về công tác đào tạo kỹ năng thực hành và vận hành máy.
4. Thực trạng tổ chức và đánh giá công tác đào tạo:
Quy trình đào tạo tại THIANCO được ban hành gồm 8 bước: từ việc Trưởng đơn vị khảo sát nhu cầu (định kỳ 3–6 tháng/lần), lập phiếu yêu cầu NS-M03 gửi Phòng Nhân sự tổng hợp, trình Tổng Giám đốc phê duyệt, thẩm định học viên đầu vào, tiến hành đào tạo (nội bộ hoặc liên kết), đến kiểm tra đánh giá kết quả. Công ty đặc biệt chú trọng đào tạo đáp ứng các đơn hàng tiêu chuẩn xanh quốc tế: nguyên liệu tái chế rPET, tiêu chuẩn thành phần hữu cơ OCS, tiêu chuẩn FSC và Tiêu chuẩn tái chế toàn cầu (GRS).
Tiêu chuẩn xếp loại đánh giá kết quả đào tạo của công ty áp dụng theo thang điểm 10:
| Điểm số |
Xếp loại |
Tiêu chuẩn đánh giá |
Biện pháp xử lý của đơn vị |
| 8 đến 10 |
Đạt |
Hoàn thành $\ge 80%$ bài kiểm tra; không sai sót nội dung cốt lõi. |
Tiếp tục bố trí công việc; đưa vào diện đào tạo bồi dưỡng nâng cao định kỳ. |
| 6 đến <8 |
Chấp nhận |
Hoàn thành từ $60%$ đến $<80%$ nội dung bài kiểm tra. |
Tiếp tục làm việc nhưng đặt dưới sự theo dõi, kèm cặp đào tạo thêm. |
| 0 đến <6 |
Không đạt |
Hoàn thành $<60%$ bài kiểm tra. |
Tạm ngừng bố trí việc chuyên môn; tổ chức đào tạo lại. Nếu trượt 2 lần sẽ chuyển vị trí phù hợp. |
Dữ liệu khảo sát từ 120 cán bộ công nhân viên qua phần mềm SPSS với 4 nhóm thang đo (Giảng viên, Chương trình đào tạo, Khả năng ứng dụng và Kết quả sau đào tạo) phản ánh rõ nét thực trạng tiếp thu kiến thức của người lao động. Dù điểm trung bình nhìn chung đạt mức chấp nhận, tỷ lệ người lao động đạt điểm kiểm tra ở ngưỡng 6 đến <8 điểm vẫn còn tồn tại ở nhiều chuyền sản xuất, chứng minh chất lượng giảng dạy nội bộ và sự theo sát sau đào tạo chưa đạt tính đồng đều.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát
Trên cơ sở phân tích thực trạng và mục tiêu phát triển sản xuất kinh doanh năm 2025, chương này trình bày các nhóm giải pháp then chốt:
- Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên: Tuyển chọn kỹ thuật viên có thâm niên, tay nghề cao; tổ chức bồi dưỡng kỹ năng sư phạm truyền đạt cho giảng viên nội bộ; xây dựng cơ chế khen thưởng và thù lao xứng đáng cho cán bộ tham gia công tác hướng dẫn kèm cặp công nhân mới.
- Hoàn thiện chương trình và phương pháp đào tạo: Phân bổ thời lượng cân đối giữa lý thuyết và thực hành (chú trọng thực hành thao tác trên máy may điện tử, máy trải vải tự động); cập nhật các tài liệu tiêu chuẩn đơn hàng tái chế (GRS, OCS, FSC, rPET); tổ chức các lớp học linh hoạt theo ca kíp để tránh ảnh hưởng đến sản lượng chuyền.
- Đẩy mạnh hoạt động ứng dụng sau đào tạo: Thiết lập cơ chế kiểm tra chéo tại xưởng; phân công tổ trưởng, thợ bậc cao kèm cặp trực tiếp người lao động đạt điểm ở mức chấp nhận (6 đến <8 điểm) trong 3 tháng đầu sau đào tạo; tạo môi trường khuyến khích chia sẻ kỹ năng giữa các công nhân trong tổ may.
- Hoàn thiện công tác đánh giá kết quả đào tạo: Chuẩn hóa ngân hàng đề thi kiểm tra lý thuyết và thao tác tay nghề định lượng; xây dựng tiêu chí đánh giá mức độ cải thiện năng suất lao động thực tế sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng; chấm dứt tình trạng đánh giá hình thức.
- Chính sách duy trì nguồn nhân lực và giữ chân nhân tài: Hoàn thiện chế độ lương khoán sản phẩm, cải thiện chính sách phúc lợi cho lao động nữ (vốn chiếm 66,71% tổng số lao động); minh bạch lộ trình thăng tiến từ công nhân may lên thợ kỹ thuật, tổ phó, tổ trưởng nhằm khắc phục tình trạng nhảy việc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khái quát bức tranh vận hành và nhân sự: Khóa luận phản ánh chính xác dữ liệu biến động lao động của THIANCO trong giai đoạn 2022–2024 từ 2.216 người (năm 2022) giảm xuống 2.200 người (năm 2023) và phục hồi lên 2.271 người (năm 2024), trong đó tỷ lệ lao động phổ thông luôn ở mức áp đảo (88,18% – 88,33%).
- Xác định lỗ hổng trong công tác đào tạo thực tế: Tác giả chỉ rõ xu hướng sụt giảm về quy mô bồi dưỡng chuyên môn kỹ thuật trong năm 2023 (đào tạo QC giảm 1,64%, công nhân kỹ thuật giảm 0,73%), đồng thời ghi nhận tỷ lệ lao động rơi vào diện "Chấp nhận" (điểm từ 6 đến <8) theo thang điểm 10 nội bộ, là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hiện tượng thao tác lỗi và sản lượng thực hiện năm 2024 giảm 0,73%.
- Hệ thống hóa thang đo thực nghiệm: Thiết lập và kiểm chứng bộ tiêu chí 17 biến quan sát thuộc 4 nhân tố quản trị đào tạo (Giảng viên đào tạo, Chương trình đào tạo và phát triển, Ứng dụng sau đào tạo, Kết quả sau đào tạo) bằng công cụ định lượng SPSS qua cỡ mẫu 120 người lao động.
Đóng góp của tác giả
- Đóng góp về mặt học thuật: Cung cấp khung nghiên cứu thực nghiệm kết hợp giữa quy trình quản trị nhân lực chuẩn mực (mô hình 7 bước của Nguyễn Tài Phúc & Bùi Văn Chiêm) với thực tiễn sản xuất công nghiệp may mặc thâm dụng lao động tại miền Trung.
- Đóng góp về mặt thực tiễn quản trị: Xây dựng quy trình 8 bước kèm biểu mẫu kiểm soát (như phiếu NS-M03), đồng thời đề xuất giải pháp trực diện gắn đào tạo nhân lực với các chứng chỉ trách nhiệm xã hội và môi trường khắt khe của thị trường dệt may quốc tế (FSC, OCS, GRS, rPET).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và phương pháp lấy mẫu: Khóa luận áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 120 phiếu khảo sát, tập trung phần lớn vào công nhân trực tiếp tại khu vực may và hoàn thiện vào thời điểm gần tan ca của Nhà máy may 1. Quy mô mẫu này chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ các khối sản xuất sợi, dệt nhuộm, bao bì vốn có tính chất kỹ thuật và vận hành máy móc hoàn toàn khác biệt.
- Hạn chế về kỹ thuật phân tích: Nghiên cứu chủ yếu khai thác các kiểm định thống kê mô tả, Cronbach's Alpha và One-Sample T-test để đo lường mức độ đồng thuận của nhân viên; chưa thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến năng suất lao động hoặc sự gắn bó của nhân viên.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu với phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên toàn bộ các cụm nhà máy trực thuộc; áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm phân tích tác động tương hỗ giữa chi phí đào tạo, mức độ thỏa mãn sau đào tạo và tỷ lệ duy trì người lao động tại doanh nghiệp may mặc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Lao động cần tài liệu nghiên cứu ca điển hình (case study) về đào tạo nhân sự trong khối sản xuất công nghiệp;
- Trưởng phòng nhân sự, cán bộ quản lý nhà máy tại các doanh nghiệp ngành dệt may hoặc các ngành sản xuất có tỷ trọng lao động phổ thông lớn.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng tiêu chuẩn đánh giá kết quả đào tạo dựa trên thang điểm 10 (phân định rõ ba mức: Đạt, Chấp nhận, Không đạt kèm biện pháp xử lý kỷ luật/đào tạo lại);
- Hệ thống 17 biến quan sát đo lường 4 khía cạnh đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp dệt may;
- Quy trình nhận dạng nhu cầu và triển khai đào tạo theo tiêu chuẩn nguyên liệu tái chế quốc tế (GRS, rPET, OCS).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn nhân lực tại Công ty Dệt may Thiên An Phát giai đoạn 2022–2024 có những đặc trưng cơ bản nào?
Cơ cấu nhân sự của THIANCO mang đặc trưng điển hình của ngành may công nghiệp: lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo khoảng 66,7% (năm 2024 có 1.515 nữ trên tổng số 2.271 lao động); lao động phổ thông chiếm trên 88% (năm 2024 là 2.006 người, chiếm 88,33%); lao động trực tiếp sản xuất chiếm tròn 80,01%; trong khi lực lượng lao động có trình độ đại học và sau đại học chỉ chiếm khoảng 6,34% (144 người năm 2024).
2. Nguyên nhân nào khiến công tác đào tạo nhân lực kỹ thuật và QC tại công ty sụt giảm trong năm 2023?
Năm 2023, doanh nghiệp thực hiện tái cơ cấu sản xuất và cắt giảm các vị trí lao động không phù hợp, làm giảm quy mô lao động từ 2.216 xuống 2.200 người. Kế hoạch đào tạo bị gián đoạn và thiếu tính ổn định, dẫn đến số lượt đào tạo nâng cao cho công nhân kiểm soát chất lượng (QC) giảm 1,64% và công nhân kỹ thuật giảm 0,73% so với năm 2022.
3. Doanh nghiệp phân loại và xử lý kết quả học tập của người lao động sau khóa đào tạo như thế nào?
Công ty căn cứ thang điểm 10 từ bài kiểm tra kết hợp lý thuyết và thao tác:
- Đạt (8–10 điểm): Hoàn thành $\ge 80%$ nội dung, không sai sót nghiệp vụ cốt lõi, tiếp tục công việc và được đưa vào diện bồi dưỡng nâng cao định kỳ.
- Chấp nhận (6 đến <8 điểm): Hoàn thành $60%$ đến $<80%$, tiếp tục làm việc nhưng phải chịu sự theo dõi và kèm cặp bổ sung.
- Không đạt (dưới 6 điểm): Hoàn thành $<60%$, tạm dừng công việc chuyên môn để đào tạo lại. Nếu thi lại 2 lần vẫn trượt, công ty sẽ lập báo cáo để điều chuyển sang vị trí công việc khác phù hợp hơn.
4. Bảng câu hỏi khảo sát thực nghiệm trong khóa luận được cấu trúc theo những nhóm nhân tố nào?
Khảo sát gồm 17 biến quan sát chia đều cho 4 nhóm nhân tố chính: Giảng viên đào tạo (4 biến: GVDT1–GVDT4, đo lường năng lực truyền đạt, giải đáp thắc mắc, tiến độ và thời lượng thực hành); Chương trình đào tạo và phát triển (5 biến: DTPT1–DTPT5, đo lường tính hợp lý giữa lý thuyết - thực hành, nhận thức mục tiêu, cập nhật nội dung); Ứng dụng sau đào tạo (4 biến: UDDT1–UDDT4, đo lường mức cải thiện tay nghề, năng suất, khả năng chỉ dẫn đồng nghiệp); và Kết quả sau đào tạo (4 biến: KQDT1–KQDT4, đo lường việc rút ngắn thời gian thao tác, đạt mức sản lượng và áp dụng giải quyết công việc).
5. Kết quả sản xuất kinh doanh của THIANCO giai đoạn 2022–2024 ghi nhận những biến động tài chính đáng chú ý nào?
Quy mô vốn kinh doanh tăng mạnh từ 62,5 tỷ đồng (2022) lên 75 tỷ (2023) và đạt 120 tỷ đồng (2024, tăng 60% so với 2023). Doanh số tăng nhẹ từ 730,2 tỷ đồng lên 735 tỷ đồng. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế biến động bất thường: tăng từ 58,8 tỷ đồng (2022) lên đỉnh điểm 74,1 tỷ đồng (2023), sau đó giảm sâu 32,52% xuống còn 50 tỷ đồng vào năm 2024 do chi phí đầu tư tài sản cố định và biến động chi phí vận hành.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị nguồn nhân lực và vận dụng thành công vào việc phân tích thực trạng đào tạo tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp từ hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu sơ cấp điều tra từ 120 người lao động, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về chất lượng giảng dạy, tỷ lệ công nhân đạt điểm trung bình sau đào tạo và sự thiếu hụt quy hoạch nhân lực dài hạn. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát đặc thù công nghiệp may mặc thâm dụng lao động, cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nâng cao hiệu quả đào tạo, ổn định nguồn lực và đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế.