Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Phương tiếp cận vấn đề quản trị nguồn nhân lực trong ngành dịch vụ lưu trú thông qua đề tài "Ảnh hưởng của văn hoá doanh nghiệp đến sự gắn kết của nhân viên tại Hương Giang Hotel – Resort & Spa Huế". Bối cảnh thực tiễn được đặt ra khi nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, khiến sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp du lịch – khách sạn diễn ra gay gắt, nơi chất lượng phục vụ và trải nghiệm khách hàng quyết định năng lực cạnh tranh bền vững. Đặc biệt, đầu năm 2025, thành phố Huế chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, mở ra cơ hội phát triển mạnh mẽ về du lịch nhưng cũng đặt ra thách thức lớn đối với công tác quản trị nội bộ. Thực tế tại Huế cho thấy nhiều đơn vị lưu trú quy mô vừa và nhỏ chưa xây dựng văn hóa doanh nghiệp một cách bài bản, dẫn tới tình trạng nhân viên thiếu gắn kết, tỷ lệ chuyển dịch nhân sự cao và môi trường làm việc thiếu tính đồng bộ.

Hương Giang Hotel Resort & Spa (51 Lê Lợi, TP. Huế) là khách sạn 4 sao trực thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Hương Giang, với sự tham gia sở hữu cổ phần từ các nhà đầu tư lớn như Tập đoàn Bitexco và Công ty TNHH Kei Sei (Hồng Kông). Đứng trước yêu cầu nâng cao năng lực vận hành và giữ chân người lao động sau giai đoạn biến động, việc đánh giá văn hóa tổ chức tác động đến sự gắn bó của nhân sự tại đây trở thành yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích, đánh giá sự ảnh hưởng của các thành phần văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn kết của nhân viên tại Hương Giang Hotel Resort & Spa; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp doanh nghiệp hoàn thiện chính sách văn hóa nhằm củng cố mức độ gắn bó của đội ngũ lao động.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến văn hóa doanh nghiệp, sự gắn kết của nhân viên và mối quan hệ giữa hai khái niệm này.
  2. Xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn kết của nhân viên tại Hương Giang Hotel Resort & Spa.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể phát triển văn hóa doanh nghiệp nhằm nâng cao sự gắn kết của nhân viên tại đơn vị khảo sát.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là văn hóa doanh nghiệp và những yếu tố ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn kết của người lao động. Đối tượng khảo sát là toàn thể nhân viên đang làm việc tại Hương Giang Hotel Resort & Spa.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Phạm vi không gian: Hương Giang Hotel Resort & Spa, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi được tiến hành từ ngày 20/02/2025 đến ngày 20/04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng từ việc tổng hợp các khái niệm học thuật về văn hóa và văn hóa doanh nghiệp theo quan điểm của UNESCO (2001), Hồ Chí Minh (1943), Dương Thị Liễu (2011, 2012), Trần Ngọc Thêm (2004), Kotter (1992), Cameron (2011) và Nguyễn Mạnh Quân. Khóa luận phân tích ba đặc trưng bản chất của văn hóa doanh nghiệp: tính nhân sinh, tính giá trị và tính ổn định; đồng thời vận dụng mô hình ba cấp độ văn hóa của Edgar H. Schein gồm: cấu trúc hữu hình, các giá trị được tuyên bố, và các quan niệm chung/niềm tin vô thức. Về sự gắn kết tổ chức, tác giả kế thừa định nghĩa của Mowday và Porter (1979), mô hình 3 thành phần cam kết của Meyer và Allen (1991) gồm cam kết tình cảm, cam kết tiếp tục và cam kết nghĩa vụ, cùng lý thuyết trao đổi xã hội (Liu, J.).

Trên cơ sở rà soát các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (mô hình 8 khía cạnh của Ronald Recardo & Jennifer Jolly, 1997; mô hình 4 thành phần của Lau & Iris, 2001; nghiên cứu của Zain và cộng sự, 2009; nghiên cứu tại Việt Nam của Trịnh Thùy Anh & Phan Tường Vi, 2017; Hà Nam Khánh Giao & Bùi Nhất Vương, 2016; Phạm Thị Quế Minh & Nguyễn Minh Tuấn; Hà Nam Khánh Giao & Bùi Thị Thúy An, 2017), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 1 biến phụ thuộc và 7 biến độc lập. Tác giả gộp yếu tố "Sự công bằng và nhất quán trong chính sách quản trị" với "Định hướng về kế hoạch tương lai" thành "Chính sách quản trị và định hướng tương lai"; loại bỏ yếu tố "Chấp nhận rủi ro do bởi sáng tạo và cải tiến" của Recardo & Jolly do không phù hợp với đặc thù kinh doanh khách sạn; đồng thời bổ sung yếu tố "Môi trường làm việc" từ nghiên cứu của Trịnh Thùy Anh và Phan Tường Vi.

Bảy giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7 được thiết lập, giả định cả 7 yếu tố đều có tác động tích cực (+) đến sự gắn kết tổ chức của nhân viên:

  • H1: Giao tiếp trong tổ chức (GTTC)
  • H2: Đào tạo và phát triển (ĐTPT)
  • H3: Phần thưởng và sự công nhận (PTVCN)
  • H4: Hiệu quả trong việc ra quyết định (HQ)
  • H5: Làm việc nhóm (LVN)
  • H6: Môi trường làm việc (MT)
  • H7: Chính sách quản trị và định hướng tương lai (CSVĐH)

Mô hình đo lường gồm 32 biến quan sát (28 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc mã hóa từ GKTC1 đến GKTC4) sử dụng thang đo khoảng cách Likert.

Nhóm thang đo Biến quan sát Nội dung đo lường cụ thể Nguồn tham khảo
Giao tiếp trong tổ chức GTTC1 - GTTC4 Thông báo chính sách rõ ràng; cung cấp đầy đủ thông tin công việc; khuyến khích trao đổi vướng mắc; dễ dàng trao đổi với cấp quản lý. Ronald Recardo & Jennifer Jolly (1997)
Đào tạo và phát triển ĐTPT1 - ĐTPT4 Huấn luyện nghiệp vụ chuyên môn; khóa đào tạo phù hợp công việc; tạo điều kiện tham gia khóa học ngoài; có cơ hội thăng tiến và tăng lương. Hà Nam Khánh Giao & Bùi Nhất Vương (2016)
Phần thưởng và sự công nhận PTVCN1 - PTVCN4 Ghi nhận nỗ lực làm việc; nhận phần thưởng tương xứng đóng góp; hiểu rõ cơ cấu lương; công bằng trong lương, thưởng và thăng chức. Phạm Thị Quế Minh & Nguyễn Minh Tuấn
Hiệu quả trong việc ra quyết định HQ1 - HQ4 Quyết định mang lại lợi ích cho nhân viên; phân công việc theo đúng năng lực; được góp ý kiến vào việc ra quyết định; kế hoạch làm việc phê duyệt nhanh chóng. Ronald Recardo & Jennifer Jolly (1997)
Làm việc nhóm LVN1 - LVN4 Sẵn sàng hợp tác như một đội; đảm bảo an toàn, vệ sinh và cơ sở vật chất; khuyến khích làm việc nhóm; nhận được hỗ trợ từ phòng ban khác. Lau & Iris (2001)
Môi trường làm việc MT1 - MT4 Thích làm việc cùng bộ phận; nơi làm việc tiện nghi, sạch đẹp, thoáng mát; công việc ổn định không lo bị sa thải; thời gian làm việc linh hoạt, hợp lý. Trịnh Thùy Anh & Phan Tường Vi (2017)
Chính sách quản trị và định hướng tương lai CSVĐH1 - CSVĐH4 Quản lý giám sát công bằng; xét nâng lương thăng chức minh bạch; chiến lược phát triển rõ ràng; lãnh đạo cùng chia sẻ giải pháp khi có sự cố. Trịnh Thùy Anh & Phan Tường Vi (2017)
Sự gắn kết của nhân viên GKTC1 - GKTC4 Vui mừng khi làm việc tại công ty; tự hào về doanh nghiệp; nỗ lực hết mình vì tổ chức; mong muốn gắn bó lâu dài. Ronald Recardo & Jennifer Jolly (1997)

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành quan sát hành vi thực tế và phỏng vấn sâu một số nhân viên đang công tác tại khách sạn nhằm điều chỉnh các phát biểu cho phù hợp với môi trường dịch vụ lưu trú.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện phương pháp điều tra toàn bộ tổng thể. Tại thời điểm nghiên cứu, tổng số nhân viên khách sạn là 157 người. Tác giả phát ra 157 phiếu khảo sát trực tiếp và thu về 148 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích (đạt tỷ lệ 94,27%).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số từ 0,6 trở lên theo Nunnally, 1978; khoảng 0,8 - 0,95 là thang đo tốt), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO ≥ 0,5, Factor loading > 0,5, phương sai trích > 50%, Eigenvalue > 1), phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định vi phạm giả định qua hệ số phóng đại phương sai VIF để đánh giá đa cộng tuyến, kiểm định Durbin-Watson để đánh giá tự tương quan và kiểm định ANOVA).

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo nội bộ phòng Tổ chức - Hành chính, báo cáo tài chính của khách sạn từ năm 2022 đến 2024, các trang thông tin chính thống và báo cáo ngành của Savills (2023), Grant Thornton (2023), Talentnet-Mercer (2023) và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2024).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về văn hoá doanh nghiệp và sự gắn kết của nhân viên

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận từ các trường phái nghiên cứu hành vi tổ chức, làm rõ vai trò điều phối, giảm thiểu xung đột nội bộ, gia tăng động lực lao động và tạo dựng lợi thế cạnh tranh của văn hóa doanh nghiệp. Nghiên cứu phân tích các khía cạnh gắn kết theo tiếp cận tâm lý học hành vi gồm gắn kết nhận thức, gắn kết cảm xúc và gắn kết hành vi.

Về mặt thực tiễn, chương này dẫn chứng số liệu khảo sát thị trường dịch vụ Việt Nam: theo Grant Thornton (2023), chỉ có 42% nhân viên ngành khách sạn - nhà hàng cảm nhận doanh nghiệp có văn hóa tích cực tạo động lực, và có tới 34% nhân viên rời bỏ tổ chức trong năm đầu tiên do không phù hợp văn hóa. Tuy nhiên, 64% doanh nghiệp dịch vụ lớn đã đưa văn hóa doanh nghiệp vào chiến lược phát triển nhân sự (Talentnet-Mercer, 2023), góp phần nâng mức độ hài lòng của khách quốc tế đối với thái độ phục vụ tại Việt Nam từ 82% (2022) lên 89% (2023). Tại thành phố Huế, văn hóa địa phương với nét trầm tĩnh, lễ nghĩa là nền tảng thuận lợi, song các đơn vị dịch vụ du lịch vẫn đối mặt với rào cản quản lý mang tính áp đặt, thiếu chiến lược đào tạo dài hạn và cơ chế đãi ngộ chưa đồng bộ. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm biến độc lập và bảng mã hóa biến quan sát phục vụ cho khảo sát định lượng.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của văn hoá doanh nghiệp đến sự gắn kết của nhân viên tại Hương Giang Hotel - Resort & Spa

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của khách sạn Hương Giang từ thập niên 1960 với tiền thân là nhà khách 26 phòng phục vụ chế độ cũ, trở thành Câu Lạc Bộ sĩ quan năm 1963, được bàn giao cho Công ty Du lịch Thừa Thiên Huế tiếp quản năm 1975, mở rộng lên 42 phòng vào giai đoạn 1976–1987 và đạt chuẩn 4 sao vào tháng 5/2009. Khóa luận mô tả chi tiết thương vụ tái cấu trúc sở hữu năm 2016 khi Bitexco mua lại 62,86% vốn nhà nước từ UBND tỉnh Thừa Thiên Huế với giá trị 158 tỷ đồng (nâng sở hữu lên 70,48%), sau đó chuyển nhượng 28,79% cho Kei Sei (Hồng Kông) và đơn vị này tiếp tục nâng tỷ lệ sở hữu lên 45,24%.

Quy mô cơ sở vật chất của khách sạn được thống kê chi tiết gồm 163 phòng ngủ, hệ thống 4 nhà hàng (tổng sức chứa 520 ghế: Cung Đình 150 chỗ, Riverside 200 chỗ, Hoa Mai 120 chỗ, Hàn Quốc 50 chỗ), khu hội nghị tầng 5 khu C (sức chứa 550 chỗ), 3 quầy bar (Lobby Bar, Bar Hoa Mai, Dragon Smile Bar) và đội xe phục vụ 8 chiếc.

Chỉ tiêu cơ cấu phòng Kích thước ($m^2$) Số lượng phòng
Deluxe Garden View 32 109
Deluxe River View 32 39
Family Connecting 60 6
Junior Suite 60 7
Executive Suite 71 2
Tổng cộng - 163

Nghiên cứu phân tích số liệu biến động nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Tổng số lao động Người 143 151 157 5,59 3,97
- Lao động Nam Người 65 70 73 7,69 4,29
- Lao động Nữ Người 78 81 85 3,85 4,94
- Trình độ Đại học, trên ĐH Người 42 45 46 7,14 2,22
- Cao đẳng, trung cấp Người 48 52 55 8,33 5,77
- Nghiệp vụ và phổ thông Người 53 54 56 1,89 3,70
Tổng lượt khách Lượt 39.002 47.293 53.805 21,26 13,77
- Khách quốc tế Lượt 8.048 14.927 16.381 85,47 9,74
- Khách nội địa Lượt 30.954 32.366 37.424 4,56 15,63
Công suất phòng % 48 63 67 31,25 6,35
Tổng doanh thu Triệu đồng 38.554 47.600 54.551 23,46 14,60
- Doanh thu Lưu trú Triệu đồng 20.412 28.561 37.498 39,92 31,29
- Doanh thu Ăn uống Triệu đồng 16.078 16.911 13.808 5,18 -18,35
- Doanh thu Khác Triệu đồng 2.064 2.128 3.245 3,10 52,49

Về phân tích định lượng trên 148 phiếu hợp lệ, kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính khẳng định cả 7 yếu tố văn hóa doanh nghiệp đều tác động đến sự gắn kết của nhân viên. Trong đó, yếu tố "Môi trường làm việc" có hệ số tác động mạnh nhất. Tuy nhiên, mức độ đồng ý của nhân viên trong các thang đo vẫn ở mức trung bình, phản ánh sự gắn kết thực tế chưa đạt như kỳ vọng của ban quản lý. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự sụt giảm doanh thu mảng ăn uống năm 2024 (-18,35%), các chính sách đánh giá nâng lương chưa thực sự rõ ràng và áp lực khối lượng công việc khi công suất phòng tăng cao (đạt 67%).

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao sự gắn kết của nhân viên tại Hương Giang Hotel Resort & Spa

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả xây dựng 7 nhóm giải pháp gắn liền với các thành phần văn hóa doanh nghiệp:

  1. Giải pháp về "Môi trường làm việc": Tập trung cải thiện điều kiện tiện nghi tại khu vực làm việc của các bộ phận buồng phòng, bếp và bảo trì; điều chỉnh lịch ca linh hoạt nhằm giảm bớt căng thẳng lao động.
  2. Giải pháp về "Chính sách quản trị và định hướng tương lai": Minh bạch hóa quy trình đánh giá thành tích, xây dựng tiêu chuẩn nâng lương và thăng tiến rõ ràng; tăng cường sự đồng hành của lãnh đạo khi phát sinh sự cố vận hành.
  3. Giải pháp về "Làm việc nhóm": Xây dựng văn hóa hợp tác liên bộ phận giữa khối tiền sảnh (lễ tân, buồng phòng) và khối hậu cần (bếp, bảo trì), giảm thiểu tình trạng đùn đẩy trách nhiệm.
  4. Giải pháp về "Hiệu quả trong việc ra quyết định": Tạo cơ chế để nhân viên trực tiếp tham gia đóng góp ý kiến nghiệp vụ; tối ưu hóa quy trình phê duyệt đề xuất công tác.
  5. Giải pháp về "Đào tạo và phát triển": Thiết kế các khóa đào tạo kỹ năng mềm và nghiệp vụ chuyên sâu sát với thực tế vận hành khách sạn 4 sao, tạo lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho nhân sự bậc trung.
  6. Giải pháp về "Giao tiếp trong tổ chức": Hoàn thiện hệ thống trao đổi thông tin hai chiều giữa ban điều hành và nhân viên, đảm bảo mọi thay đổi về nội quy, chế độ được phổ biến kịp thời.
  7. Giải pháp về "Phần thưởng và sự công nhận": Thiết lập cơ cấu trả thưởng tương xứng với hiệu suất đóng góp, công khai cách tính lương thưởng để người lao động an tâm cống hiến.

Ngoài ra, ở Phần III, tác giả bổ sung kiến nghị đối với Tập đoàn quản lý (hỗ trợ nguồn vốn đầu tư cơ sở hạ tầng, chuẩn hóa mô hình quản trị) và kiến nghị đối với Sở Du lịch Thành phố Huế (tăng cường xúc tiến quảng bá du lịch Cố đô, hỗ trợ các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuẩn hóa cho nhân lực địa phương).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Xác định mô hình lượng hóa gồm 7 yếu tố văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên khách sạn với thứ tự tác động đã được kiểm định, trong đó "Môi trường làm việc" là yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc nhất.
  • Đưa ra bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng tài chính và biến động nhân sự của khách sạn Hương Giang trong 3 năm liên tiếp (2022–2024): tổng nhân sự đạt 157 người (nữ chiếm 54,14%), doanh thu năm 2024 đạt 54.551 triệu đồng, công suất phòng phục hồi đạt 67%, chỉ ra sự lệch pha giữa tăng trưởng doanh thu lưu trú (tăng 31,29% năm 2024) và sự suy giảm của doanh thu ăn uống (giảm 18,35%).
  • Đóng góp vào hệ thống thang đo thực nghiệm: Bản địa hóa bộ thang đo 32 biến quan sát từ các mô hình học thuật quốc tế (Recardo & Jolly, 1997; Lau & Iris, 2001) và trong nước (Trịnh Thùy Anh & Phan Tường Vi, 2017) vào phân khúc khách sạn nghỉ dưỡng tại Thừa Thiên Huế.
  • Cung cấp gói 7 giải pháp quản trị nhân lực và 2 nhóm kiến nghị vĩ mô có tính ứng dụng trực tiếp cho ban điều hành khách sạn và các nhà quản lý doanh nghiệp du lịch địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ thực hiện tại một doanh nghiệp duy nhất là Hương Giang Hotel Resort & Spa với quy mô tổng thể 157 nhân viên (thu về 148 phiếu khảo sát hợp lệ), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ ngành khách sạn tại khu vực miền Trung còn hạn chế.
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong 2 tháng (20/02/2025 – 20/04/2025), chưa theo dõi được sự biến động mức độ gắn kết của nhân viên theo mùa vụ du lịch (mùa cao điểm và thấp điểm tại Huế).
  • Mô hình đã chủ động loại bỏ biến "Chấp nhận rủi ro do bởi sáng tạo và cải tiến", đồng thời chưa đưa vào các biến trung gian hoặc biến điều tiết tiềm năng như sự thỏa mãn công việc hay phong cách lãnh đạo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều cơ sở lưu trú 3–5 sao trên địa bàn thành phố Huế và các tỉnh lân cận; tăng quy mô mẫu khảo sát; bổ sung các biến trung gian (sự hài lòng trong công việc, động lực làm việc) nhằm tăng cường độ giải thích của mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh và Quản trị khách sạn – du lịch đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến văn hóa doanh nghiệp hoặc hành vi tổ chức.
  • Các nhà nghiên cứu cần tham khảo bộ thang đo gồm 28 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc được thiết kế chi tiết cho môi trường khách sạn, cũng như phương pháp xử lý dữ liệu điều tra tổng thể nhỏ bằng phần mềm SPSS.
  • Ban giám đốc, phòng nhân sự của các khách sạn, khu nghỉ dưỡng tại thành phố Huế tham khảo các phát hiện thực chứng và số liệu vận hành 2022–2024 để điều chỉnh chính sách nội bộ và nâng cao mức độ giữ chân nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu nhân viên tại Hương Giang Hotel Resort & Spa và số lượng phiếu hợp lệ là bao nhiêu?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ tổng thể với quy mô nhân sự tại thời điểm nghiên cứu là 157 người. Tác giả phát ra 157 phiếu khảo sát trực tiếp và thu về 148 phiếu hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn phân tích dữ liệu.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến độc lập và yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến sự gắn kết?
Mô hình đề xuất gồm 7 biến độc lập: Giao tiếp trong tổ chức, Đào tạo và phát triển, Phần thưởng và sự công nhận, Hiệu quả trong việc ra quyết định, Làm việc nhóm, Môi trường làm việc, Chính sách quản trị và định hướng tương lai. Kết quả nghiên cứu xác định yếu tố "Môi trường làm việc" có tác động mạnh nhất đến sự gắn kết của nhân viên.

3. Vì sao tác giả loại bỏ yếu tố "Chấp nhận rủi ro do bởi sáng tạo và cải tiến" từ mô hình gốc của Recardo và Jolly (1997)?
Tác giả đã tham khảo ý kiến chuyên gia và nhận thấy đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú Hương Giang Hotel Resort & Spa không quá chú trọng đến yếu tố rủi ro bắt nguồn từ sự sáng tạo, đổi mới trong công việc hàng ngày của nhân viên, nên việc loại bỏ biến này giúp mô hình phù hợp hơn với thực tế hoạt động.

4. Quy mô cơ sở vật chất và lưu trú của Hương Giang Hotel Resort & Spa được thống kê như thế nào?
Khách sạn có 163 phòng nghỉ (109 phòng Deluxe Garden View, 39 phòng Deluxe River View, 6 phòng Family Connecting, 7 phòng Junior Suite, 2 phòng Executive Suite); 4 nhà hàng với tổng sức chứa 520 ghế; khu phòng họp và hội nghị tại tầng 5 khu C với sức chứa 550 chỗ; cùng 3 quầy bar phục vụ du khách.

5. Kết quả kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2022–2024 ghi nhận những biến động lớn nào?
Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục từ 38.554 triệu đồng (năm 2022) lên 47.600 triệu đồng (năm 2023) và đạt 54.551 triệu đồng (năm 2024). Công suất phòng tăng từ 48% (2022) lên 63% (2023) và 67% (2024). Doanh thu lưu trú tăng trưởng mạnh, song doanh thu ăn uống năm 2024 bị sụt giảm 18,35% (đạt 13.808 triệu đồng so với 16.911 triệu đồng năm 2023).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Thị Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình định lượng về tác động của 7 khía cạnh văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn kết của nhân viên tại Hương Giang Hotel Resort & Spa Huế. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu tổ chức, biến động lao động và kết quả kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2022–2024 trong bối cảnh phục hồi du lịch Cố đô. Các kết quả phân tích thống kê chỉ ra rằng yếu tố môi trường làm việc giữ vai trò trọng yếu nhất, đồng thời gợi mở hệ thống 7 nhóm giải pháp nhằm giúp doanh nghiệp củng cố chính sách nhân sự và duy trì sự ổn định của nguồn nhân lực.