Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, du lịch biển gắn liền với vịnh Lăng Cô – địa danh được Câu lạc bộ các vịnh đẹp nhất thế giới (Worldbays) công nhận là một trong 30 vịnh biển đẹp nhất thế giới vào năm 2009. Tọa lạc tại vị trí này từ năm 2005, Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Tâm (Thanh Tâm Resort) khai thác các dịch vụ lưu trú, ẩm thực và nghỉ dưỡng ven biển. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của các cơ sở lưu trú và dịch vụ du lịch tại địa phương, nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại bền vững của doanh nghiệp.
Thực tiễn quản trị nhân sự trong ngành dịch vụ – khách sạn tại Việt Nam nói chung và Thừa Thiên Huế nói riêng đang đối mặt với tỷ lệ biến động lao động cao. Báo cáo "Thị trường lao động và xu hướng tìm việc, lương thưởng phúc lợi 2023" của Việc Làm 24h chỉ ra rằng trong một doanh nghiệp có khoảng 75% lao động có ý định chuyển việc trong vòng 6 tháng tới, đồng thời 70% người lao động hình thành thói quen chuyển việc theo chu kỳ 18 tháng. Trước thực trạng đó, việc tìm kiếm các công cụ quản trị ngoài chế độ đãi ngộ đơn thuần để duy trì sự gắn kết của người lao động là yêu cầu cấp thiết. Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) được xem là chất keo gắn kết các cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức. Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên làm việc tại Thanh Tâm Resort" do sinh viên Đỗ Thị Phương Thanh thực hiện nhằm lượng hóa tác động này và đề xuất giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là thông qua việc phân tích, đánh giá nhằm xác định các yếu tố văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của nhân viên, từ đó đề xuất một số giải pháp cải thiện và nâng cao sự cam kết gắn bó của nhân viên đối với Thanh Tâm Resort. Ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về văn hóa doanh nghiệp, sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức.
- Phân tích và đánh giá sự ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó của nhân viên đang làm việc tại Thanh Tâm Resort.
- Đề xuất những giải pháp và định hướng nhằm nâng cao sự cam kết gắn bó của nhân viên với Thanh Tâm Resort.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó với doanh nghiệp của nhân viên làm việc tại Thanh Tâm Resort.
- Đối tượng điều tra: Cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Thanh Tâm Resort.
- Phạm vi không gian: Thanh Tâm Resort, thị trấn Lăng Cô, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động và lao động của resort được thu thập trong giai đoạn 2020–2023; số liệu sơ cấp được điều tra qua bảng hỏi vào tháng 11 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết văn hóa doanh nghiệp và lý thuyết cam kết gắn bó với tổ chức:
- Khung lý thuyết văn hóa doanh nghiệp: Tác giả tiếp cận các quan điểm kinh điển của Edgar Schein (1985), Kotter & Heskett (1992), Georges de Sainte Marie, và định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Về mô hình đo lường, nghiên cứu kế thừa mô hình của Recardo và Jolly (1997) với các chiều kích văn hóa tổ chức, đồng thời tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm của Trương Hoàng Lâm và Đỗ Thị Thanh Vinh (2012), Ngô Mỹ Trân và cộng sự (2019).
- Khung lý thuyết về sự cam kết gắn bó với tổ chức: Dựa trên mô hình ba thành phần cam kết của Meyer và Allen (1990, 1991) gồm cam kết tình cảm (affective commitment), cam kết tính toán/tận tụy (continuance commitment) và cam kết quy chuẩn/bắt buộc (normative commitment); kết hợp quan điểm về sự gắn kết của Mowday, Steers và Porter (1979).
Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh gồm 7 yếu tố văn hóa doanh nghiệp độc lập tác động đến biến phụ thuộc là Sự cam kết gắn bó của nhân viên: (1) Giao tiếp trong doanh nghiệp, (2) Đào tạo và phát triển, (3) Lương thưởng và sự công nhận, (4) Hiệu quả trong việc ra quyết định, (5) Chấp nhận rủi ro do sáng tạo và cải tiến, (6) Công bằng và nhất quán trong chính sách quản trị, và (7) Làm việc nhóm. Tác giả thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7, đều kỳ vọng mối quan hệ tác động thuận chiều (+).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự các năm 2021, 2022, 2023 do Phòng Kế toán – Tài chính và Phòng Tổ chức – Hành chính của Thanh Tâm Resort cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), bao gồm 32 biến quan sát. Tác giả tiến hành phỏng vấn thử nghiệm trên 10 nhân viên tại resort để chỉnh sửa câu chữ trước khi phát hành chính thức.
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Căn cứ quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (32 biến x 5 = 160 mẫu), tác giả tiến hành phát 170 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Kết quả thu về 166 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 26.0 thông qua các công cụ: thống kê mô tả; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận ngưỡng từ 0,6 trở lên); phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO và kiểm định Bartlett); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và phân phối chuẩn phần dư; kiểm định sai biệt bằng Independent Samples T-Test (đối với giới tính) và One-Way ANOVA / kiểm định Robust (đối với độ tuổi, thâm niên công tác, chức vụ, trình độ chuyên môn, mức thu nhập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và sự cam kết gắn bó của nhân viên. Tác giả tổng thuật các định nghĩa văn hóa theo nhiều giác độ (mô tả, phái sinh, chuẩn mực, lịch sử và quan điểm UNESCO), làm rõ 7 đặc điểm cấu thành văn hóa doanh nghiệp gồm: sáng tạo và chấp nhận rủi ro, chú ý đến chi tiết, định hướng kết quả, định hướng con người, định hướng đội nhóm, tính công kích và tính ổn định. Về khía cạnh cam kết, chương phân tích ba trạng thái tâm lý theo Meyer và Allen cùng các luận điểm của Bateman & Strasser (1984), Macey & Schneider (2008).
Tác giả tổng hợp 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến đề tài: nghiên cứu của Suma và Lesha (2013) tại khu vực công Shkoder (Albania); nghiên cứu của Kumaran và cộng sự (2013) tại Công ty Neyveli Lignite; nghiên cứu của Đỗ Phú Trần Tình và cộng sự (2012) tại TP. Hồ Chí Minh; nghiên cứu của Ngô Mỹ Trân và cộng sự (2019) tại hệ thống ngân hàng tỉnh Sóc Trăng; nghiên cứu của Trương Hoàng Lâm và Đỗ Thị Thanh Vinh (2012) tại Công ty Hệ thống thông tin FPT; và nghiên cứu của Syed M. và cộng sự (2012) tại các trường đại học tư thục ở Pakistan. Phần cơ sở thực tiễn phân tích tiến trình nhận thức về VHDN tại Việt Nam và đặc thù xây dựng VHDN trong ngành dịch vụ lưu trú tại Thừa Thiên Huế. Trên cơ sở đó, chương 1 thiết lập mô hình 7 yếu tố văn hóa tác động đến sự cam kết gắn bó của nhân viên tại Thanh Tâm Resort kèm 7 giả thuyết tương ứng.
Chương 2: Ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó của nhân viên làm việc tại Thanh Tâm Resort
Nội dung chương 2 trình bày toàn bộ bức tranh hoạt động của Thanh Tâm Resort và kết quả phân tích định lượng dữ liệu khảo sát. Thanh Tâm Resort (khởi công và đi vào hoạt động từ năm 2005) đạt tiêu chuẩn 3 sao, sở hữu 120 phòng nghỉ chia thành 6 hạng phòng (35 phòng Superior Double/Twin, 20 phòng Deluxe Double, 50 phòng Deluxe Double/Twin, 5 Villa một phòng ngủ, 5 phòng Family Suite và 5 phòng Suite Thanh Tâm). Resort vận hành hệ thống 4 phân khu nhà hàng (Nhà hàng trung tâm kiến trúc cung đình Huế, Nhà hàng tre, Nhà hàng biển, Nhà hàng Hội trường sức chứa 500 khách), trung tâm hội nghị 300 khách, dịch vụ tour, cơ sở lưu trú tại Vườn quốc gia Bạch Mã (>30 phòng), hồ bơi ngoài trời và khu spa/massage.
Về nguồn nhân lực giai đoạn 2021–2023, quy mô lao động của resort phục hồi nhanh sau đại dịch Covid-19: từ 105 người (năm 2021) tăng lên 230 người (năm 2022, tương ứng tăng 119,05%) và đạt 239 người vào năm 2023. Cơ cấu lao động thể hiện tính đặc thù của ngành du lịch biển:
- Giới tính: Lao động nữ luôn chiếm ưu thế vượt trội với 59,05% (năm 2021), 62,17% (năm 2022) và 63,18% (151 người năm 2023).
- Trình độ: Lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất và gia tăng liên tục (chiếm 35,24% năm 2021; 62,61% năm 2022 và 63,60% với 152 người năm 2023). Trình độ đại học/sau đại học duy trì ổn định ở mức 12–14 người (chiếm 5,86% năm 2023).
- Tính chất công việc: Lao động trực tiếp (lễ tân, buồng phòng, nhà hàng, bếp...) chiếm đa số, tăng từ 59,05% (62 người năm 2021) lên 80,43% (185 người năm 2022) và 80,33% (192 người năm 2023), trong khi lao động gián tiếp duy trì ổn định ở mức 43–45 người.
Về kết quả kinh doanh, năm 2021 do chịu ảnh hưởng nặng nề của dịch bệnh, doanh thu đạt 15.144,25 triệu đồng và lỗ sau thuế 732,87 triệu đồng. Sang năm 2022, doanh thu tăng vọt lên 33.271,91 triệu đồng (tăng 119,70%), lợi nhuận sau thuế đạt 2.310,71 triệu đồng. Năm 2023, doanh thu tiếp tục tăng trưởng ổn định đạt 35.401,31 triệu đồng (tăng 6,40%), lợi nhuận sau thuế đạt 3.386,00 triệu đồng (tăng 46,54% so với năm 2022).
Phần khảo sát thực trạng VHDN ghi nhận resort có tầm nhìn "Phấn đấu xây dựng thương hiệu Thanh Tâm Resort ngang tầm khu vực Đông Nam Á", sứ mệnh mang lại hạnh phúc cho khách hàng và giá trị cho cộng đồng, cùng 5 giá trị cốt lõi: Hướng đến khách hàng – Đổi mới và phát triển – Chuyên nghiệp sáng tạo – Trách nhiệm xã hội – Chất lượng tin cậy. Chính sách đãi ngộ áp dụng mức lương dao động 4–15 triệu đồng/tháng, tiền thưởng định kỳ trung bình 2 triệu đồng/tháng và quỹ thưởng nhân viên xuất sắc trích 5% doanh thu hàng tháng.
Kết quả kiểm định định lượng trên mẫu 166 nhân viên cho thấy toàn bộ các thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt trong phân tích EFA. Phân tích hồi quy tuyến tính bội khẳng định cả 7 yếu tố văn hóa doanh nghiệp đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến sự cam kết gắn bó của nhân viên với mức độ giải thích $R^2$ đạt 64,3%. Tác giả cũng thực hiện các kiểm định T-Test và ANOVA nhằm chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ cam kết theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thâm niên, trình độ, vị trí và thu nhập).
Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển văn hóa doanh nghiệp nhằm nâng cao sự cam kết gắn bó của nhân viên tại Thanh Tâm Resort
Từ kết quả định lượng của mô hình hồi quy, chương 3 vạch ra định hướng chung và định hướng văn hóa doanh nghiệp của resort, đồng thời đề xuất 7 nhóm giải pháp tương ứng với các biến độc lập theo thứ tự ưu tiên:
- Giải pháp về Lương thưởng và sự công nhận: Cải tiến quy chế đánh giá hiệu suất minh bạch, gắn tiền thưởng với kết quả công việc cụ thể; duy trì và phân bổ hợp lý quỹ thưởng 5% doanh thu; kịp thời ghi nhận, biểu dương cá nhân xuất sắc trong các cuộc họp giao ban tuần.
- Giải pháp về Sự công bằng và nhất quán trong chính sách quản trị: Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí đánh giá khen thưởng và kỷ luật; đảm bảo tính minh bạch, nhất quán trong thực thi chính sách nhân sự giữa các bộ phận, loại bỏ sự thiên vị.
- Giải pháp về Chấp nhận rủi ro do sáng tạo và cải tiến: Xây dựng cơ chế khuyến khích nhân viên đóng góp sáng kiến cải tiến quy trình phục vụ khách hàng; thiết lập mức độ chấp nhận sai sót hợp lý trong quá trình thử nghiệm ý tưởng mới để nhân viên không e ngại rủi ro.
- Giải pháp về Làm việc nhóm: Tổ chức các hoạt động teambuilding định kỳ, thiết lập cơ chế phối hợp tác nghiệp liên bộ phận (giữa lễ tân, buồng phòng, nhà hàng và kỹ thuật) nhằm tăng cường tính gắn kết nội bộ.
- Giải pháp về Hiệu quả trong việc ra quyết định: Phân quyền hợp lý cho cấp quản lý trực tiếp và lắng nghe ý kiến phản hồi từ nhân viên tuyến đầu trước khi ban hành các quyết định liên quan đến công việc thường nhật.
- Giải pháp về Đào tạo và phát triển: Đẩy mạnh các khóa đào tạo kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn theo tiêu chuẩn nghề du lịch ASEAN (MRA-TP); lập lộ trình thăng tiến rõ ràng cho lao động phổ thông và nhân sự có nguyện vọng gắn bó lâu dài.
- Giải pháp về Giao tiếp trong tổ chức: Thu hẹp khoảng cách giữa ban lãnh đạo cấp cao và nhân viên tác nghiệp; duy trì kênh đối thoại hai chiều cởi mở để nhân viên kịp thời bày tỏ tâm tư, nguyện vọng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa thành công tác động của văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó của người lao động trong môi trường doanh nghiệp nghỉ dưỡng. Mô hình hồi quy tuyến tính bội giải thích được 64,3% sự biến thiên của biến phụ thuộc Sự cam kết gắn bó với tổ chức. Cả 7 yếu tố văn hóa doanh nghiệp đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) và tác động thuận chiều, trong đó hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) thể hiện thứ tự tác động từ cao xuống thấp như sau:
| STT |
Yếu tố Văn hóa Doanh nghiệp |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức độ tác động |
| 1 |
Lương thưởng và sự công nhận ($\beta_1$) |
0,263 |
Mạnh nhất |
| 2 |
Công bằng và nhất quán trong chính sách quản trị ($\beta_5$) |
0,209 |
Thứ 2 |
| 3 |
Chấp nhận rủi ro do sáng tạo và cải tiến ($\beta_6$) |
0,209 |
Thứ 2 (đồng hạng) |
| 4 |
Làm việc nhóm ($\beta_7$) |
0,169 |
Thứ 4 |
| 5 |
Hiệu quả trong việc ra quyết định ($\beta_2$) |
0,160 |
Thứ 5 |
| 6 |
Đào tạo và phát triển ($\beta_4$) |
0,151 |
Thứ 6 |
| 7 |
Giao tiếp trong doanh nghiệp ($\beta_3$) |
0,130 |
Thứ 7 |
Bên cạnh các phát hiện hồi quy, khóa luận tổng hợp bức tranh chi tiết về sự chuyển dịch lao động và tài chính của Thanh Tâm Resort trong giai đoạn 2021–2023:
| Chỉ tiêu phân tích |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Quy mô lao động (người) |
105 |
230 |
239 |
| - Lao động nam |
43 (40,95%) |
87 (37,83%) |
88 (36,82%) |
| - Lao động nữ |
62 (59,05%) |
143 (62,17%) |
151 (63,18%) |
| - Lao động phổ thông |
37 (35,24%) |
144 (62,61%) |
152 (63,60%) |
| - Trình độ Đại học / sau đại học |
12 (11,43%) |
14 (6,09%) |
14 (5,86%) |
| - Lao động trực tiếp |
62 (59,05%) |
185 (80,43%) |
192 (80,33%) |
| - Lao động gián tiếp |
43 (40,95%) |
45 (19,57%) |
45 (18,83%) |
| Chỉ tiêu tài chính (triệu đồng) |
|
|
|
| - Doanh thu thuần |
15.144,25 |
33.271,91 |
35.401,31 |
| - Giá vốn hàng bán |
8.500,45 |
18.112,22 |
18.541,20 |
| - Chi phí bán hàng |
3.028,85 |
5.988,94 |
5.572,24 |
| - Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4.543,27 |
6.654,38 |
7.435,20 |
| - Lợi nhuận sau thuế |
-732,87 |
2.310,71 |
3.386,00 |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kiểm chứng tính thích ứng của mô hình Recardo & Jolly (1997) trong bối cảnh doanh nghiệp nghỉ dưỡng ven biển miền Trung sau giai đoạn biến động do dịch bệnh. Kết quả nghiên cứu khẳng định: mặc dù văn hóa phi vật thể giữ vai trò kết nối, yếu tố "Lương thưởng và sự công nhận" cùng "Công bằng và nhất quán trong chính sách quản trị" vẫn là những động lực nền tảng chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định gắn bó của lực lượng lao động dịch vụ khách sạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định và giới hạn bởi phạm vi nghiên cứu:
- Tính đại diện của mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 166 nhân viên tại một doanh nghiệp duy nhất (Thanh Tâm Resort tại thị trấn Lăng Cô). Do đó, khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành resort hoặc các cơ sở lưu trú có quy mô, đẳng cấp sao khác trên địa bàn Thừa Thiên Huế còn hạn chế.
- Phương pháp tiếp cận thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một thời điểm cắt ngang (tháng 11 năm 2023 – mùa thấp điểm của du lịch biển miền Trung), chưa phản ánh được sự biến thiên về tâm lý và mức độ cam kết của người lao động qua các mùa vụ du lịch cao điểm trong năm.
- Giới hạn mô hình: Mô hình nghiên cứu giải thích được 64,3% biến thiên của sự cam kết gắn bó, còn lại 35,7% chịu tác động bởi các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình (như đặc điểm công việc cá nhân, phong cách lãnh đạo chi tiết, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, hay cơ hội việc làm từ thị trường bên ngoài).
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang nhiều khu nghỉ dưỡng và khách sạn khác tại Thừa Thiên Huế hoặc dải ven biển miền Trung; áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng; đồng thời bổ sung các biến trung gian như sự hài lòng công việc hoặc động lực nội tại để làm sâu sắc hơn cơ chế tác động của văn hóa doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Phương Thanh mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn:
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành đang thực hiện đề tài nghiên cứu về hành vi tổ chức, quản trị văn hóa doanh nghiệp và giữ chân nhân tài. Đồng thời, đây là tài liệu tham khảo thực chứng cho các nhà quản lý, trưởng bộ phận nhân sự tại các khách sạn, khu nghỉ dưỡng quy mô 3–4 sao trong việc hoạch định chính sách đãi ngộ và cải thiện môi trường làm việc.
- Nội dung có giá trị nhất: Bảng câu hỏi đo lường 32 biến quan sát kế thừa từ Recardo & Jolly (1997) và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA). Bộ số liệu thứ cấp phản ánh cơ cấu lao động và sự phục hồi tài chính giai đoạn 2021–2023 của một doanh nghiệp du lịch biển thực tế cũng là dẫn chứng thực tiễn đáng giá cho các nghiên cứu tình huống kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Yếu tố văn hóa doanh nghiệp nào tác động mạnh nhất đến sự cam kết gắn bó của nhân viên tại Thanh Tâm Resort?
Yếu tố "Lương thưởng và sự công nhận" có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta_1 = 0,263$, tiếp theo là "Công bằng và nhất quán trong chính sách quản trị" và "Chấp nhận rủi ro do sáng tạo và cải tiến" (cùng đạt $\beta = 0,209$).
2. Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của Sự cam kết gắn bó?
Mô hình hồi quy tuyến tính gồm 7 yếu tố văn hóa doanh nghiệp giải thích được 64,3% sự biến thiên của sự cam kết gắn bó của nhân viên làm việc tại resort.
3. Cơ cấu lao động tại Thanh Tâm Resort giai đoạn 2021–2023 có những đặc điểm nổi bật nào?
Lao động nữ chiếm tỷ lệ chủ đạo (từ 59,05% năm 2021 tăng lên 63,18% năm 2023); lao động phổ thông chiếm tỷ lệ lớn nhất (tăng từ 35,24% năm 2021 lên 63,60% năm 2023); và lực lượng lao động trực tiếp chiếm trên 80% tổng số lao động trong hai năm 2022 và 2023.
4. Hiệu quả kinh doanh của Thanh Tâm Resort thay đổi như thế nào sau dịch bệnh Covid-19?
Năm 2021, doanh nghiệp chịu lỗ sau thuế 732,87 triệu đồng với doanh thu 15.144,25 triệu đồng. Đến năm 2022, doanh thu tăng trưởng 119,70% đạt 33.271,91 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 2.310,71 triệu đồng. Năm 2023, doanh thu đạt 35.401,31 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế tăng lên 3.386,00 triệu đồng.
5. Kích thước mẫu khảo sát thực tế và phương pháp chọn mẫu của đề tài là gì?
Quy mô mẫu phân tích chính thức gồm 166 nhân viên làm việc tại Thanh Tâm Resort (được chọn từ 170 phiếu phát ra, đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu 160 theo quy tắc Hair et al., 1998 đối với 32 biến quan sát), thu thập theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện vào tháng 11/2023.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Đỗ Thị Phương Thanh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc làm rõ tác động thực chứng của 7 yếu tố văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó của 166 nhân viên tại Thanh Tâm Resort. Kết quả phân tích hồi quy khẳng định mô hình giải thích được 64,3% mức độ biến thiên của sự gắn kết, trong đó đãi ngộ công nhận, sự công bằng chính sách và khuyến khích đổi mới sáng tạo là các biến số giữ vai trò chi phối hàng đầu. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ các hệ số định lượng và thực trạng nhân sự – kinh doanh của đơn vị giai đoạn 2021–2023, mang lại hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp nghỉ dưỡng trong việc củng cố nguồn nhân lực phục vụ phát triển dài hạn.