Khóa luận sự cam kết gắn bó của người lao động tại Công ty Viễn thông FPT chi nhánh Huế

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của người lao động tại FPT Telecom chi nhánh Huế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Tác giả

Nguyễn Hồ Kim Anh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

98
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sự cam kết gắn bó tại FPT Telecom chi nhánh Huế

Sự cam kết gắn bó của người lao động giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp viễn thông. Tại FPT Telecom chi nhánh Huế, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng góp trực tiếp vào hiệu quả kinh doanh và thị phần dịch vụ Internet. Khái niệm cam kết tổ chức phản ánh mức độ gắn kết về tình cảm, trách nhiệm đạo đức và lợi ích kinh tế giữa nhân sự với công ty. Nhiều lý thuyết quản trị kinh điển đã khẳng định tầm quan trọng của sự gắn bó nhân viên. Thuyết nhu cầu của Maslow chỉ ra sự cần thiết phải đáp ứng các nhu cầu từ vật chất đến tự khẳng định bản thân. Thuyết hai nhân tố của Herzberg nhấn mạnh vai trò của các yếu tố động viên như sự công nhận và cơ hội thăng tiến. Thuyết kỳ vọng của Vroom làm rõ mối liên hệ giữa nỗ lực cá nhân và phần thưởng xứng đáng. Đối với ngành dịch vụ viễn thông tại Thừa Thiên Huế, áp lực cạnh tranh đòi hỏi tổ chức phải duy trì đội ngũ nhân sự ổn định. Tỷ lệ luân chuyển nhân sự thấp giúp giảm chi phí tuyển dụng và duy trì chất lượng dịch vụ khách hàng liên tục. Do đó, nghiên cứu sự cam kết tổ chức là nhiệm vụ trọng tâm nhằm tối ưu hóa chiến lược nhân sự tại chi nhánh.

1.1. Cơ sở lý thuyết về cam kết gắn bó của nhân sự

Cam kết gắn bó của người lao động là khái niệm trung tâm trong khoa học quản trị nhân lực. Theo mô hình kinh điển của Allen và Meyer, sự cam kết bao gồm ba khía cạnh độc lập: cam kết tình cảm, cam kết chuẩn mực và cam kết duy trì. Cam kết tình cảm thể hiện sự gắn bó tự nguyện và lòng tự hào nghề nghiệp. Cam kết chuẩn mực xuất phát từ ý thức trách nhiệm đạo đức đối với tổ chức. Cam kết duy trì phản ánh sự cân nhắc về chi phí khi rời bỏ công việc hiện tại. Việc áp dụng đồng bộ các lý thuyết quản trị tạo nền tảng vững chắc để nhận diện động lực nhân sự.

1.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất tại FPT Telecom Huế

Mô hình nghiên cứu kế thừa các công trình thực nghiệm tiêu biểu của Chei, Luthans và các tác giả trong nước. Đề tài xác định năm nhóm nhân tố độc lập then chốt tác động đến mức độ cam kết gắn bó. Các nhân tố bao gồm: chính sách thu nhập và phúc lợi, mối quan hệ với đồng nghiệp, điều kiện làm việc thực tế, chính sách đào tạo phát triển và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp. Mỗi nhân tố đại diện cho một khía cạnh thiết yếu trong trải nghiệm của người lao động viễn thông. Mô hình sử dụng các biến quan sát đo lường cụ thể theo thang đo Likert năm điểm. Thiết kế nghiên cứu này đảm bảo tính tương thích cao với đặc thù kinh doanh tại Thừa Thiên Huế.

II. Phân tích thực trạng cam kết gắn bó tại FPT Telecom Huế

Khảo sát thực tế tại FPT Telecom chi nhánh Huế ghi nhận quy mô 217 nhân sự tham gia phản hồi hợp lệ. Dữ liệu thể hiện cơ cấu nhân sự có tỷ lệ nam giới chiếm 61,3% và nữ giới chiếm 38,7%. Nhóm tuổi từ 30 đến dưới 40 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 47,9%, tiếp theo là độ tuổi 20 đến dưới 30 tuổi với 27,2%. Về trình độ học vấn, nhân sự có bằng đại học chiếm đa số với 65,0%, trong khi cao đẳng chiếm 16,6% và trung cấp chiếm 11,1%. Về thâm niên công tác, nhóm làm việc từ 3 đến dưới 5 năm chiếm tỷ lệ lớn nhất với 39,6%. Mức thu nhập hàng tháng phổ biến nhất nằm trong khoảng từ 10 đến 15 triệu đồng, chiếm 41,9% tổng số lao động. Phân tích thống kê mô tả cho thấy đánh giá chung của cán bộ nhân viên về môi trường làm việc đạt mức tương đối khả quan. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn đối mặt với những thách thức rõ rệt trong việc duy trì cam kết dài hạn. Áp lực chỉ tiêu kinh doanh dịch vụ viễn thông tạo căng thẳng lớn lên đội ngũ. Cơ chế phân bổ thu nhập chưa tạo đột phá mạnh mẽ. Lộ trình thăng tiến tại chi nhánh còn bị giới hạn bởi định biên biên chế.

2.1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát

Mẫu khảo sát gồm 217 nhân sự phản ánh bức tranh toàn diện về lực lượng lao động tại FPT Telecom chi nhánh Huế. Tỷ lệ lao động nam giới chiếm ưu thế với 61,3%, phù hợp với tính chất kỹ thuật và hạ tầng mạng. Độ tuổi tập trung mạnh ở phân khúc từ 20 đến dưới 40 tuổi, chiếm hơn 75% lực lượng. Đây là nguồn nhân lực trẻ, năng động và có kỳ vọng nghề nghiệp rất cao. Về học vấn, 65,0% nhân sự đạt trình độ đại học và 4,6% đạt sau đại học. Số liệu chứng minh mặt bằng năng lực chuyên môn của nhân sự chi nhánh rất vững vàng.

2.2. Vấn đề rào cản tác động đến sự gắn bó

Mặc dù phần lớn nhân sự có thu nhập từ 10 đến 15 triệu đồng mỗi tháng, áp lực chi phí sinh hoạt tạo sức ép kinh tế đáng kể. Khoảng cách thu nhập giữa các nhóm nhân sự vẫn tồn tại sự phân hóa. Bên cạnh đó, nhóm nhân sự có thâm niên dưới 3 năm thường xuất hiện tâm lý dao động. Nguyên nhân bắt nguồn từ chỉ tiêu doanh số gay gắt và áp lực cạnh tranh dịch vụ. Môi trường cường độ cao dễ gây kiệt sức nghề nghiệp. Nếu thiếu vắng sự đồng hành kịp thời từ ban lãnh đạo, tỷ lệ thôi việc sẽ có xu hướng gia tăng.

III. Giải pháp nâng cao sự cam kết gắn bó tại FPT Telecom Huế

Doanh nghiệp cần triển khai hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm gia tăng sự cam kết gắn bó của người lao động. Trước hết, phương pháp nghiên cứu định lượng qua phần mềm SPSS 20.0 đã chỉ rõ trọng số tác động của từng nhóm nhân tố. Quy trình phân tích Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính cung cấp căn cứ khoa học chuẩn xác để phân bổ nguồn lực. Chi nhánh cần tập trung cải thiện chính sách tiền lương và cơ chế thưởng theo năng suất thực tế. Chế độ đãi ngộ minh bạch là đòn bẩy trực tiếp củng cố niềm tin của nhân sự. Tiếp theo, việc tối ưu hóa điều kiện làm việc và trang thiết bị kỹ thuật giúp giảm thiểu áp lực cho nhân viên. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa làm việc tôn trọng, gắn kết tình đồng nghiệp. Các chương trình đào tạo kỹ năng và lộ trình thăng tiến cần được thiết kế rõ ràng cho từng vị trí. Lãnh đạo chi nhánh cần lắng nghe phản hồi định kỳ. Sự ghi nhận kịp thời sẽ khơi dậy lòng trung thành bền vững.

3.1. Phương pháp phân tích dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp từ 217 cán bộ nhân viên. Quy trình xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 20.0. Các bước phân tích gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA. Tiếp đó, mô hình hồi quy tuyến tính bội xác định mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố. Phương pháp luận định lượng nghiêm ngặt này bảo đảm tính khách quan, chuẩn xác và cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp quản trị.

3.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách nhân sự

Doanh nghiệp cần cải cách chính sách tiền lương gắn liền với hiệu suất công việc theo KPI. Việc bổ sung các gói phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe và hỗ trợ đời sống gia tăng sự an tâm. Bên cạnh đó, tổ chức cần thiết lập các khóa đào tạo chuyên môn và kỹ năng mềm định kỳ. Lãnh đạo cần xây dựng tiêu chí thăng tiến công khai, minh bạch nhằm tạo động lực phấn đấu. Môi trường làm việc cần nâng cấp trang thiết bị kỹ thuật đồng bộ và lan tỏa văn hóa chia sẻ, giúp nhân sự yên tâm cống hiến lâu dài.

IV. Kết luận về sự cam kết gắn bó tại FPT Telecom chi nhánh Huế

Sự cam kết gắn bó của người lao động là tài sản vô hình quyết định sức mạnh cạnh tranh của FPT Telecom chi nhánh Huế. Kết quả nghiên cứu từ 217 cán bộ nhân viên đã làm rõ thực trạng nhân sự viễn thông địa phương. Nghiên cứu khẳng định sự tác động mạnh mẽ của thu nhập, thăng tiến, điều kiện làm việc và đào tạo đến sự gắn bó. Việc thấu hiểu các yếu tố này giúp ban giám đốc ban hành quyết sách nhân sự chuẩn xác. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu mở ra định hướng tối ưu hóa quản trị cho toàn chi nhánh. Doanh nghiệp cần chuyển dịch sang mô hình quản trị đồng hành và truyền cảm hứng. Mọi cải thiện trải nghiệm làm việc đều mang lại giá trị gia tăng cho hiệu suất dịch vụ. Khi nhân sự cảm nhận được sự tôn trọng và công bằng, mức độ gắn kết sẽ gia tăng. Đây là chìa khóa then chốt bảo đảm sự phát triển bền vững và vị thế dẫn đầu của chi nhánh.

4.1. Đóng góp khoa học của kết quả nghiên cứu

Công trình nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực nghiệm giá trị vào hệ thống lý thuyết quản trị nguồn nhân lực. Kết quả kiểm định làm sáng tỏ mức độ tương thích của các mô hình lý thuyết quốc tế. Đề tài hệ thống hóa các thang đo chuẩn xác về sự cam kết tổ chức. Các phát hiện thực tế cung cấp góc nhìn đa chiều về tương quan giữa nhân khẩu học và sự gắn bó. Đây là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tổ chức và quản trị nhân sự.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tế trong quản trị

Các giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao và dễ dàng chuyển giao vào thực tiễn điều hành. Lãnh đạo đơn vị có thể trực tiếp ứng dụng bảng tiêu chuẩn để rà soát mức độ thỏa mãn định kỳ. Việc hoàn thiện hệ thống đãi ngộ giúp hạn chế nguy cơ chảy máu chất xám. Mô hình quản trị này có thể nhân rộng sang các chi nhánh viễn thông lân cận. Sự đầu tư bài bản vào nguồn nhân lực sẽ tạo dựng nền tảng vững chắc cho tăng trưởng doanh thu và uy tín thương hiệu lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/11/2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của người lao động tại công ty cổ phần viễn thông fpt chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ CAM KẾT GẮN BÓ CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. Cơ sở lý luận về sự cam kết gắn bó của người lao động 1. Sự cam kết gắn bó của người lao động 1. Khái niệm sự cam kết gắn bó Sự cam kết gắn bó với tổ chức có cấu trúc đa hướng nhưng phần lớn các nghiên cứu hiện nay đều tiếp cận theo hướng thể hiện thái độ của người lao động đối với tổ chức.

Macey và Schneider (2008) cho rằng sự cam kết gắn bó với tổ chức của người lao động là sự sẵn sàng làm việc, cảm thấy hài lòng và gắn bó lâu dài với tổ chức. Aydin (2011) đã định nghĩa sự cam kết gắn bó với tổ chức của người lao động một cách khái quát như sức mạnh dựa trên mối quan hệ của sự gắn bó chặt chẽ của cá nhân và sự tham gia của cá nhân đó trong tổ chức, đó là mối liên hệ tâm lý của nhân viên với tổ chức, thể hiện qua lòng trung thành, sự nhiệt tình và sẵn sàng nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung của tổ chức. Bên cạnh đó, Meyer và cộng sự (2018) lại cho rằng cam kết gắn bó với tổ chức là sẵn lòng giới thiệu công ty mình như một nơi làm việc tốt, sẵn lòng giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ của công ty và có ý định gắn bó lâu dài với tổ chức. Nhìn chung, sự cam kết của người lao động được tác giả hiểu là là trạng thái tâm lý thể hiện sự gắn bó của người lao động với tổ chức, điều này chỉ được đảm bảo khi người lao động đặt lợi ích của tổ chức lên trên lợi ích cá nhân.

Các quan điểm đo lường cam kết gắn bó với tổ chức của người lao động Cam kết với tổ chức được nhìn nhận như một trạng thái tâm lý ràng buộc người lao động với tổ chức của họ. Meyer và Allen (1997) đề xuất khái niệm gồm 3 thành phần, bao gồm: Cam kết gắn bó vì tình cảm: là cam kết về mặt cảm xúc của nhân viên đối với tổ chức mà họ làm việc. Khi nhân viên cảm thấy cam kết tình cảm mạnh mẽ, họ sẽ trung thành hơn, gắn bó hơn và sẽ làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu của tổ chức. Cam kết gắn bó để duy trì: Cam kết gắn bó duy trì là việc duy trì ở lại với doanh nghiệp do bởi vai trò và chi phí mà người lao động cảm thấy nó như một sự đầu tư hoặc SVTH: Nguyễn Hồ Kim Anh 7 Khoá luận cuối khoá GVHD: TS.

Hoàng Quang Thành không có lựa chọn nào thay thế. Cam kết gắn bó vì đạo đức: Đó là nghĩa vụ đạo đức được nhận thức là phải gắn bó với một điều gì đó bất kể khó khăn hay thuận lợi. Những người có cam kết chuẩn mực cao: Tin rằng họ có trách nhiệm và nghĩa vụ phải tiếp tục công việc của mình. Ít có khả năng rời đi khi có cơ hội mới.

Vai trò của sự cam kết gắn bó của người lao động đối với doanh nghiệp Nguyễn Văn Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004) đã nêu rõ tầm quan trọng của sự cam kết gắn bó của người lao động đối với doanh nghiệp. Sự gắn kết của người lao động trong một tổ chức là một trong những điều quan trọng và cần thiết đối với mọi doanh nghiệp hiện nay, nó có sức ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của doanh nghiệp. Tăng năng suất làm việc: Nếu doanh nghiệp thành công trong việc xây dựng một môi trường gắn kết người lao động thì năng suất sẽ tăng cao hơn, khách hàng cũng sẽ hài lòng hơn. Môi trường làm việc chuyên nghiệp: Không gian làm việc thoải mái, thân thiện, tạo sự gần gũi, đầy đủ tiện nghi phá bỏ khoảng cách giữa các đồng nghiệp với nhau và đạt được năng suất làm việc hiệu quả.

Xu hướng vắng mặt và nghỉ việc thấp hơn: Nhân viên vắng mặt đều gây cản trở đến năng suất của doanh nghiệp, làm ảnh hưởng đến chất lượng công việc. Một nhân viên gắn kết sẽ tự có động lực để hoàn thành công việc và mong muốn trở thành một cá nhân xuất sắc trong nhóm của họ, do đó họ thường có tỷ lệ vắng mặt thấp hơn. Một số học thuyết thúc đẩy sự cam kết gắn bó của người lao động 1. Học thuyết nhu cầu của Maslow (1943)  Khái niệm: Maslow (1943) cho rằng, nhu cầu là những đòi hỏi, mong muốn và nguyện vọng thiết yếu của con người để tồn tại và phát triển, bao gồm cả vật chất và tinh thần.

Nó có thể là những nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, nơi ở, hoặc các nhu cầu cao cấp hơn như an toàn, tình yêu, sự tôn trọng và tự thể hiện. Nhu cầu là động lực thúc đẩy hành động và có thể được hiểu khác nhau tùy theo mỗi cá nhân, hoàn cảnh.  Đặc điểm: Theo Maslow (1943), nhu cầu có những đặc điểm cơ bản sau: - Nhu cầu là một yếu tố cần thiết để thúc đẩy những hoạt động của con người. Khi nhu cầu càng cấp bách thì khả năng nó chi phối con người lại càng cao.

SVTH: Nguyễn Hồ Kim Anh 8 Khoá luận cuối khoá GVHD: TS. Hoàng Quang Thành - Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần để tồn tại và phát triển. - Nhu cầu của con người sẽ mang tính đồng nhất và cả tính duy nhất. Mỗi một cá thể con người sẽ tồn tại những điểm giống nhau và mỗi người sẽ có đặc điểm mà không có ở bất cứ người nào.

- Nhu cầu là tính chất của cơ thể sống, biểu hiện trạng thái thiếu hụt hay mất cân bằng của chính cá thể đó và do đó phân biệt nó với môi trường sống. - Nhu cầu chi phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý, đến hành vi của con người. Nhu cầu được nhiều ngành khoa học quan tâm nghiên cứu và sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống, xã hội. - Chỉ khi các nhu cầu thấp của con người được thỏa mãn thì họ mới chuyển hướng sang những nhu cầu cao hơn.

Tầm quan trọng, mức độ nhu cầu của mỗi người trong đời sống là khác nhau, thay đổi theo từng thời kỳ phát triển của cuộc đời.  Thang bậc nhu cầu của người lao động: Maslow (1943) chia nhu cầu của con người làm 2 nhóm chính: nhu cầu cơ bản và nhu cầu bậc cao. Trong đó, nhu cầu cơ bản liên quan đến các yếu tố như muốn có đủ thức ăn, nước uống, được nghỉ ngơi. Những nhu cầu cơ bản này đều là những nhu cầu không thể thiếu hụt.

Các nhu cầu cao hơn được gọi là nhu cầu bậc cao, những nhu cầu này bao gồm nhiều nhân tố tinh thần như sự đòi hỏi công bằng, vui vẻ, địa vị, sự tôn trọng,. Nhu cầu hoàn thiện Nhu cầu tôn trọng Nhu cầu xã hội Nhu cầu an toàn Nhu cầu sinh lý Hình 1.1: Tháp nhu cầu của Maslow (Nguồn: Maslow, 1943) SVTH: Nguyễn Hồ Kim Anh 9 Khoá luận cuối khoá GVHD: TS. Hoàng Quang Thành Tầng 1: Nhu cầu sinh lý Nhu cầu cơ bản như ăn, uống, ngủ, nghỉ ngơi,…là những nhu cầu mạnh mẽ nhất và không thể thiếu được của con người. Nó được xếp ở dưới cùng của Tháp nhu cầu Maslow.

Nếu thiếu đi những nhu cầu cơ bản này thì chúng ta không thể tồn tại được, và những nhu cầu cao hơn cũng không thể xuất hiện. Tầng 2: Nhu cầu an toàn Tầng thứ hai của Tháp nhu cầu Maslow là sự an toàn. Đó là việc bạn không chỉ ăn thôi chưa đủ, mà còn phải là ăn những thức ăn sạch, hít thở trong bầu không khí trong lành, được sống trong môi trường đảm bảo trật tự an ninh. Tầng 3: Nhu cầu xã hội Sau nhu cầu được bảo vệ là nhu cầu kết nối với xã hội.

Ở tầng thứ ba này, thể hiện mỗi người đều mong muốn được gắn bó với một tổ chức hay một nơi nào đó, và muốn được yêu thương. Tầng 4: Nhu cầu tôn trọng Có 2 trạng thái đối với nhu cầu ở bậc thứ 4 này, đó là: Nhu cầu được người khác quý trọng và công nhận bản thân. Ngoài ra là việc tự mình tôn trọng bản thân và tự tin vào năng lực của mình. Khi đáp ứng được nhu cầu thứ ba là nhu cầu về kết nối trong xã hội thì con người trong một tập thể muốn có nhu cầu được tôn trọng và công nhận năng lực của mình.

Tầng 5: Nhu cầu hoàn thiện Theo Maslow, nhu cầu của cá nhân muốn được là chính mình, được làm việc mà bản thân sinh ra để làm. Đó là sự khát khao của mỗi cá thể trong việc thể hiện thế mạnh của bản thân, cống hiến sức lực của mình cho xã hội. Có thể kể đến những ứng dụng của Tháp nhu cầu Maslow trong quản trị nhân sự, chẳng hạn như trong một công ty tháp nhu cầu Maslow (1943) được thể hiện qua: 1. Đáp ứng nhu cầu cơ bản: Trả lương cho nhân viên xứng đáng và công bằng.

Đáp ứng nhu cầu an toàn: Tạo nên nơi làm việc và các điều kiện khác tốt để nhân viên yên tâm làm việc. Bảo đảm đáp ứng nhu cầu xã hội: Tạo nên văn hóa làm việc qua các hình thức đội nhóm, giữa các phòng ban hay công đoàn, các hoạt động khác như: teambuilding, du lịch,… 4. Nhu cầu được tôn trọng: Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên: SVTH: Nguyễn Hồ Kim Anh 10 Khoá luận cuối khoá GVHD: TS. Hoàng Quang Thành mức lương, vị trí, quyền hạn, trách nhiệm.

Nhu cầu thể hiện bản thân: Cung cấp cơ hội phát triển các thế mạnh bản thân. Học thuyết sự kỳ vọng của Vroom (1964) Học thuyết sự kỳ vọng của Vroom (1964) lý giải tại sao con người lại có động lực để nỗ lực hoàn thành công việc. Đây là học thuyết được sử dụng rộng rãi nhất trong các học thuyết nghiên cứu về sự gắn cam kết gắn bó của người lao động. Cụ thể: Hình 1.2: Mô hình học thuyết về sự kỳ vọng (Nguồn: Vroom, 1964) Người lao động sẽ nỗ lực làm việc nếu họ biết rằng việc làm đó sẽ dẫn tới kết quả tốt hoặc những phần thưởng đối với họ có giá trị cao.

Lý thuyết về sự kỳ vọng của Vroom (1964) xoay quanh ba khái niệm cơ bản hay ba mối quan hệ: - E là kỳ vọng: Đó là niềm tin của người lao động rằng nỗ lực của họ trong công việc cụ thể sẽ dẫn đến kết quả tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Hồ Kim Anh (2025), Các yếu tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của người lao động tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Nguyễn, H. K. A. (2025). Các yếu tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của người lao động tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/cam-ket-gan-bo-nguoi-lao-dong-fpt-telecom-chi-nhanh-hue/9387483653
IEEE
H. K. A. Nguyễn, "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự cam kết gắn bó của người lao động tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/cam-ket-gan-bo-nguoi-lao-dong-fpt-telecom-chi-nhanh-hue/9387483653

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác