Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Thảo (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề quản trị chất lượng dịch vụ giáo dục trực tuyến trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Theo số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo được trích dẫn trong công trình, tỷ lệ sinh viên tham gia học trực tuyến có sự gia tăng liên tục qua các giai đoạn: từ mức 16% năm 2015 lên 22% (năm 2016), 28% (năm 2017), 35% (năm 2018), 42% (năm 2019), đạt 61% vào năm 2020 và vượt mốc 75% vào năm 2021 dưới tác động của đại dịch Covid-19. Phương thức đào tạo trực tuyến mang lại nhiều ưu thế như tiết kiệm thời gian di chuyển, tối ưu chi phí học tập và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức; tuy nhiên hình thức này cũng bộc lộ những rào cản kỹ thuật như tính ổn định của đường truyền mạng, sự hạn chế trong tương tác trực tiếp giữa giảng viên và người học, cũng như áp lực tâm lý tự học.

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các nền tảng công nghệ giáo dục (EdTech), Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop được thành lập từ năm 2020 tại Thừa Thiên Huế, định vị là đơn vị tiên phong cung cấp hệ thống luyện thi trực tuyến trung học cơ sở và trung học phổ thông tại khu vực miền Trung – Tây Nguyên. Việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng trở thành yêu cầu sống còn nhằm duy trì lòng trung thành và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Do đó, tác giả lựa chọn thực hiện đề tài: "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ khóa học trực tuyến của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop tại Thừa Thiên Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ khóa học trực tuyến tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm thu hút học viên.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ đào tạo tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop giai đoạn 2020–2023.
    3. Phân tích, kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng ứng dụng Edushop.
    4. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp hoàn thiện chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của học viên.

Các nhiệm vụ trên nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Đâu là những nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ trên ứng dụng Edushop?
  2. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với các khóa học trực tuyến do Edushop cung cấp đạt ở mức độ nào?
  3. Công ty cần thực hiện những giải pháp trọng tâm nào để nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người học?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với các khóa học trực tuyến tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop.
  • Đối tượng khảo sát: Học viên đã và đang tham gia học tập, luyện thi trên nền tảng ứng dụng Edushop.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2023; tiến hành điều tra khảo sát sơ cấp từ ngày 01/10/2023 đến ngày 24/12/2023 (trong đó đợt khảo sát bảng hỏi tập trung diễn ra từ ngày 02/12/2023 đến ngày 11/12/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các trường phái quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Tác giả tổng hợp các khái niệm về dịch vụ của Zeithaml & Bitner, Gronroos, Kotler & Armstrong, cùng bốn đặc tính dịch vụ cơ bản: tính vô hình (Groth & Dye; Parasuraman et al.), tính không tách rời (Ghobadian, Speller & Jones), tính không đồng nhất (O'Brien & Deans) và tính không thể lưu kho. Về chất lượng dịch vụ, nghiên cứu vận dụng các quan điểm đánh giá hai khía cạnh của Lehtinen & Lehtinen (quá trình cung cấp và kết quả dịch vụ) và Gronroos (chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng). Về sự hài lòng, tác giả tham chiếu mô hình "Kỳ vọng – Cảm nhận" của Oliver (1980), mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI) của Fornell và chỉ số hài lòng Châu Âu (ECSI).

Trong việc lựa chọn mô hình đo lường, tác giả so sánh giữa mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) và mô hình cảm nhận kết quả thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm khung phân tích chính nhằm tối ưu hóa độ dài bảng hỏi, loại bỏ phép đo kỳ vọng phức tạp, giúp người trả lời thuận tiện hơn trong việc đánh giá trực tiếp trải nghiệm thực tế.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng" (HL), được cụ thể hóa thành 5 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H5):

  • Phương tiện hữu hình (HH): Gồm 3 biến quan sát (HH1: Thiết bị kỹ thuật; HH2: Đường truyền Internet; HH3: Hệ thống bài giảng).
  • Sự đáp ứng (PH): Gồm 3 biến quan sát (PH1: Học phí phù hợp; PH2: Đội ngũ tư vấn đáp ứng nhu cầu; PH3: Giải quyết vướng mắc bài học).
  • Năng lực phục vụ (PV): Gồm 5 biến quan sát (PV1: Sự thân thiện, nhiệt tình; PV2: Trình độ chuyên môn; PV3: Nắm bắt tâm lý học sinh; PV4: Sự kiên nhẫn khi giải đáp; PV5: Xử lý lỗi trong hệ thống bài giảng).
  • Độ tin cậy (TC): Gồm 4 biến quan sát (TC1: Giáo viên truyền cảm hứng; TC2: Tổ chức kiểm tra đúng thời hạn cam kết; TC3: Trả kết quả chính xác; TC4: Cập nhật đề thi theo chương trình Bộ GD&ĐT).
  • Sự cảm thông (CT): Gồm 4 biến quan sát (CT1: Khen thưởng học sinh trong nhóm dẫn đầu; CT2: Tiếp nhận và phản hồi nhanh thắc mắc; CT3: Quan tâm, thấu hiểu nhu cầu; CT4: Lắng nghe ý kiến đóng góp).
  • Biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL): Gồm 3 biến quan sát (HL1: Hài lòng chung về dịch vụ; HL2: Dự định tiếp tục sử dụng ứng dụng; HL3: Sẵn sàng giới thiệu cho người thân, bạn bè).

Tất cả 22 biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

Về phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu:

  • Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán theo nguyên tắc của Hair et al. và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc ($n = 5 \times m$, với $m = 22$ biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là 110). Tác giả tiến hành phát ra 162 bảng hỏi để dự phòng sai sót.
  • Kết quả thu về 150 mẫu hợp lệ (đạt tỷ lệ 92,6%), trong đó gồm 68 phiếu khảo sát trực tiếp bằng giấy tại các khung giờ nghỉ giải lao, đầu và cuối giờ học; cùng 82 phiếu thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms gửi đến cộng đồng học viên Edushop.
Công cụ khảo sát Thời gian thu thập Số lượng thu được
Khảo sát trực tiếp bằng giấy (Đợt 1) Ngày 05/12/2023 36 bảng
Khảo sát trực tiếp bằng giấy (Đợt 2) Ngày 06/12/2023 32 bảng
Khảo sát trực tuyến qua Google Forms Từ 02/12/2023 đến 11/12/2023 82 bảng
Tổng số mẫu hợp lệ phân tích 150 bảng

Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 20.0 qua các bước: làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả tần số và tỷ lệ, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax (kiểm định KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $Sig. < 0,05$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$; tổng phương sai trích $> 50%$; độ chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố $> 0,3$), phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để lượng hóa mức độ tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc, và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận khoa học của nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ

Chương này trình bày toàn diện khung lý thuyết về giáo dục trực tuyến, phân định rõ ba hình thức chính: học qua phần mềm ứng dụng tương tác, học qua khóa học video thu sẵn và học qua các khóa luyện thi trực tuyến chuyên đề. Tác giả chỉ ra lợi ích của hình thức này đối với tổ chức giáo dục (tiết kiệm chi phí in ấn, thuê mặt bằng, quản lý) và đối với người học (linh hoạt thời gian, chủ động tiến độ, tiết kiệm chi phí).

Bên cạnh việc làm rõ các khái niệm về khách hàng, dịch vụ và chất lượng dịch vụ, chương 1 đi sâu phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng theo quan điểm của Oliver (1997) và Spreng & Mackoy (1996), khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề tác động trực tiếp đến sự hài lòng. Tác giả tổng quan 5 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế: nghiên cứu của Lưu Hớn Vũ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM; nghiên cứu của Trương Anh Tuấn và Lê Thị Giang tại các trường đại học ở TP.HCM; nghiên cứu của Đỗ Viết Tuân và Ninh Thị Thanh Tâm tại Hà Nội; nghiên cứu của Nguyễn Thị Uyên tại Kon Tum; và nghiên cứu của Poonsri Vate-U-Lan và Anantaporn Saengthong tại Trung tâm Berlitz Silom. Từ các cơ sở lý luận và thực nghiệm đó, tác giả xây dựng bảng mã hóa 22 biến quan sát và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố đo lường sự hài lòng về dịch vụ khóa học trực tuyến.

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về khóa học trực tuyến của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop tại Thừa Thiên Huế

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và kết quả kiểm định mô hình tại doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý và cơ cấu doanh nghiệp: Edushop thành lập ngày 09/03/2020 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 3301671938 do Sở KH&ĐT tỉnh Thừa Thiên Huế cấp. Trụ sở tại 5/130 Trần Phú, phường Phước Vĩnh, TP. Huế; văn phòng tại Khu quy hoạch Thủy Thanh, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy. Công ty cung cấp 3 dòng sản phẩm chính: Combo tổ hợp luyện thi, Bộ đề luyện thi và Khóa học trực tuyến/trực tiếp.
  • Tình hình hoạt động kinh doanh (2020–2022): Doanh nghiệp ghi nhận sự chuyển biến mạnh mẽ sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 103 207 987 +100,97% +376,81%
Tổng chi phí (triệu đồng) 497 604 789 +21,53% +30,63%
Tổng lợi nhuận (triệu đồng) -394 -397 198 -0,76% +149,97%

Sau hai năm đầu chịu lỗ do chi phí đầu tư ban đầu và ảnh hưởng dịch bệnh (-394 triệu đồng năm 2020 và -397 triệu đồng năm 2021), công ty đã đạt mức tăng trưởng doanh thu 376,81% vào năm 2022 (đạt 987 triệu đồng) và ghi nhận lợi nhuận dương 198 triệu đồng nhờ lượng học viên đăng ký các khóa luyện thi tăng vọt.

  • Quy mô nhân sự và lớp học: Đội ngũ giáo viên, cố vấn và nhân viên (GVCVNV) tăng từ 14 người (năm 2020) lên 21 người (năm 2021) và 30 người (năm 2022). Trong đó, năm 2022 có 16 giáo viên (chiếm 53,3%), 6 cố vấn (chiếm 20%) và 8 nhân viên (chiếm 26,7%). Quy mô lớp học trực tuyến tăng từ 12 lớp năm 2020 lên 14 lớp năm 2021 và 15 lớp năm 2022, tập trung lớn nhất vào khối lớp 12 (chiếm 53,3% tổng số lớp năm 2022 với 8 lớp).
Thời điểm Tổng nhân sự Giáo viên (SL - %) Cố vấn (SL - %) Nhân viên (SL - %) Tổng số lớp Lớp 10 (SL - %) Lớp 11 (SL - %) Lớp 12 (SL - %)
Tháng 8/2020 14 10 (71,4%) 2 (14,3%) 2 (14,3%) 12 3 (27,0%) 3 (27,0%) 6 (45,0%)
Tháng 8/2021 21 12 (57,1%) 4 (19,0%) 5 (23,8%) 14 3 (21,4%) 4 (28,6%) 7 (50,0%)
Tháng 8/2022 30 16 (53,3%) 6 (20,0%) 8 (26,7%) 15 2 (13,3%) 5 (33,3%) 8 (53,3%)
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N = 150$):
Nhân tố Phân loại Số lượng Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 60 40,0%
Nữ 90 60,0%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 25 16,7%
18 tuổi 118 78,7%
Trên 18 tuổi 7 4,6%
Trình độ học vấn THPT 133 88,7%
Cao đẳng 5 3,3%
Đại học 9 6,0%
Khác 3 2,0%
Thu nhập cá nhân Dưới 2 triệu đồng 108 72,0%
Từ 2 đến 6 triệu đồng 42 28,0%
Số lần đăng ký học Dưới 3 lần 11 7,3%
3 lần 17 11,3%
Trên 3 lần 122 81,3%
Kênh tiếp cận Mạng Internet 114 32,0%
Người thân, bạn bè giới thiệu 94 26,4%
Thông qua các sự kiện 71 19,9%
Tờ rơi 57 16,0%
Kênh khác 20 5,6%
Môn học đã tham gia Toán 121 17,22%
Tiếng Anh 112 15,90%
Ngữ văn 106 15,10%
Hóa học 104 14,80%
Vật lý 91 12,90%
Sinh học 61 8,70%
Lịch sử 58 8,20%
Địa lý 51 7,20%
  • Kết quả kiểm định mô hình:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng và giá trị hội tụ, phân biệt của thang đo 5 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc.
    • Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy mô hình đạt độ phù hợp cao, cả 5 nhân tố đều có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng ($Sig. < 0,05$). Mức độ tác động được phản ánh qua hệ số hồi quy chuẩn hóa:
Thứ tự Nhân tố độc lập Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động
1 Sự đáp ứng (PH) 0,330 Ảnh hưởng mạnh nhất
2 Năng lực phục vụ (PV) 0,280 Ảnh hưởng thứ hai
3 Sự cảm thông (CT) 0,246 Ảnh hưởng thứ ba
4 Phương tiện hữu hình (HH) 0,194 Ảnh hưởng thứ tư
5 Độ tin cậy (TC) 0,126 Ảnh hưởng thấp nhất

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và sự hài lòng của khách hàng tại Công ty CP Công nghệ Giáo dục Edushop

Dựa trên kết quả hồi quy và các phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển dịch vụ Edushop tại Thừa Thiên Huế cùng hệ thống giải pháp tương ứng với 5 nhóm nhân tố:

  1. Giải pháp nâng cao Sự đáp ứng: Đây là nhân tố có tác động lớn nhất ($\beta = 0,330$). Doanh nghiệp cần hoàn thiện chính sách giá và học phí tương xứng với chất lượng bài giảng; đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ tư vấn viên để nắm bắt đúng nhu cầu của từng đối tượng học sinh; thiết lập quy trình trực tuyến giải quyết nhanh chóng các vướng mắc phát sinh trong bài học.
  2. Giải pháp nâng cao Năng lực phục vụ: Chuẩn hóa công tác tuyển chọn và nâng cao trình độ chuyên môn của giáo viên, giảng viên; rèn luyện kỹ năng sư phạm tương tác trực tuyến, tác phong giảng dạy thân thiện, tính kiên nhẫn khi phản hồi thắc mắc và kiểm soát tốt các lỗi kỹ thuật phát sinh trong bài giảng.
  3. Giải pháp nâng cao Sự cảm thông: Tăng cường các chính sách chăm sóc học viên; duy trì và đổi mới các hoạt động vinh danh, khen thưởng ("Hoa điểm 10", tuyên dương top 5 học sinh đạt điểm cao cuối tuần); lắng nghe và xử lý kịp thời các góp ý từ học viên và phụ huynh.
  4. Giải pháp nâng cao Phương tiện hữu hình: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, tối ưu hóa băng thông nhằm khắc phục dứt điểm tình trạng gián đoạn đường truyền; chuẩn hóa giao diện bài giảng, tài liệu học tập trên ứng dụng và website edushop.vn để mang lại trải nghiệm thị giác trực quan.
  5. Giải pháp nâng cao Độ tin cậy: Đảm bảo tính chuẩn xác về mặt thời gian khi tổ chức các kỳ thi thử và trả kết quả tự động; liên tục cập nhật ngân hàng câu hỏi bám sát các định dạng đổi mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Kiến nghị cụ thể: Đề xuất các tiêu chuẩn phối hợp chặt chẽ giữa đội ngũ giáo viên giảng dạy và nhân viên hỗ trợ vận hành hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa cụ thể mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến tại thị trường Thừa Thiên Huế. Mô hình hồi quy tuyến tính xác lập phương trình chuẩn hóa có dạng:

$$\text{HL} = 0,330 \times \text{Sự đáp ứng} + 0,280 \times \text{Năng lực phục vụ} + 0,246 \times \text{Sự cảm thông} + 0,194 \times \text{Phương tiện hữu hình} + 0,126 \times \text{Độ tin cậy}$$

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các điểm cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc phân hóa mức độ tác động: Khác với một số nghiên cứu trên môi trường trực tiếp vốn coi trọng Phương tiện hữu hình hoặc Độ tin cậy, trong dịch vụ học trực tuyến tại Edushop, "Sự đáp ứng" ($\beta = 0,330$) và "Năng lực phục vụ" ($\beta = 0,280$) giữ vai trò chi phối chủ đạo đến sự hài lòng của học viên.
  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và nhân sự của một doanh nghiệp EdTech địa phương khởi nghiệp từ giai đoạn dịch bệnh: vượt qua mức lỗ năm 2020–2021 để đạt doanh thu 987 triệu đồng và lợi nhuận 198 triệu đồng năm 2022.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp thực tiễn gắn liền với từng nhóm biến quan sát có ý nghĩa thống kê, cung cấp cơ sở dữ liệu giúp ban lãnh đạo Edushop điều chỉnh chiến lược chăm sóc khách hàng và nâng cấp hệ thống kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế với kích thước mẫu 150 quan sát hợp lệ, trong đó đối tượng học sinh 18 tuổi thuộc khối lớp 12 chiếm đa số (78,7%), dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ các nhóm khách hàng khác (học sinh THCS, người học tự do) chưa cao.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu điều tra sơ cấp được thu thập trong thời gian ngắn (từ 01/10/2023 đến 24/12/2023), chưa theo dõi được sự biến động mức độ hài lòng của học viên theo chu kỳ năm học trọn vẹn.
  • Hạn chế về công cụ đánh giá: Việc đánh giá chất lượng dịch vụ của công ty theo các tiêu chuẩn nội bộ còn mang tính hình thức, chưa phân tách chuyên sâu giữa hai phân khúc học trực tuyến và luyện thi trực tiếp tại trung tâm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành khác tại khu vực miền Trung; gia tăng quy mô mẫu; đồng thời bổ sung các biến trung gian như giá trị cảm nhận, hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của học viên vào mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo quy trình áp dụng mô hình SERVPERF vào nghiên cứu thực nghiệm dịch vụ đào tạo trực tuyến; phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và kỹ thuật phân tích số liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến, One-Sample T-test).
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp EdTech và trung tâm đào tạo trực tuyến: Cung cấp bức tranh thực tế về hành vi tiếp cận khóa học, cơ cấu môn học quan tâm (chủ yếu là Toán, Tiếng Anh, Ngữ văn) và thứ tự ưu tiên của khách hàng khi đánh giá một nền tảng học tập số.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ khóa học trực tuyến tại Edushop?

Theo kết quả phân tích hồi quy đa biến, nhân tố "Sự đáp ứng" có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số Beta chuẩn hóa $\beta = 0,330$. Tiếp theo là "Năng lực phục vụ" ($\beta = 0,280$), "Sự cảm thông" ($\beta = 0,246$), "Phương tiện hữu hình" ($\beta = 0,194$) và nhân tố có ảnh hưởng thấp nhất là "Độ tin cậy" ($\beta = 0,126$).

2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Công ty Edushop giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào?

Trong hai năm đầu mới thành lập (chịu ảnh hưởng của Covid-19), doanh nghiệp ghi nhận kết quả kinh doanh thua lỗ: năm 2020 đạt doanh thu 103 triệu đồng, lợi nhuận -394 triệu đồng; năm 2021 doanh thu tăng lên 207 triệu đồng nhưng lợi nhuận vẫn ở mức -397 triệu đồng. Sang năm 2022, doanh thu tăng trưởng đột biến 376,81%, đạt 987 triệu đồng và lợi nhuận chuyển sang giá trị dương đạt 198 triệu đồng (tăng 149,97% so với năm 2021).

3. Mẫu khảo sát 150 khách hàng của khóa luận có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?

Trong 150 mẫu hợp lệ: nữ giới chiếm 60% (90 người), nam giới chiếm 40% (60 người); độ tuổi 18 tuổi chiếm đa số với 78,7% (118 người); trình độ học vấn chủ yếu là THPT chiếm 88,7% (133 người); 72% có thu nhập dưới 2 triệu đồng; 81,3% học viên đã đăng ký học trên 3 lần. Môn học có tỷ lệ đăng ký theo học cao nhất là Toán (17,22%), Tiếng Anh (15,90%) và Ngữ văn (15,10%).

4. Khách hàng biết đến các khóa học của Edushop chủ yếu qua những kênh thông tin nào?

Số liệu khảo sát chỉ ra rằng mạng Internet là kênh thông tin phổ biến nhất giúp khách hàng biết đến Edushop với 32,0% (114 lượt chọn). Kênh người thân, bạn bè giới thiệu đứng thứ hai với 26,4% (94 lượt chọn), tiếp đến là thông qua các sự kiện trực tiếp với 19,9% (71 lượt chọn), tờ rơi chiếm 16,0% (57 lượt chọn) và các kênh khác chiếm 5,6% (20 lượt chọn).

5. Edushop đã ghi nhận những nhược điểm và khó khăn kỹ thuật nào trong quá trình cung cấp dịch vụ?

Văn bản khóa luận ghi nhận các hạn chế thực tế tại công ty gồm: hệ thống đường truyền Internet đôi lúc thiếu ổn định gây gián đoạn âm thanh và bài giảng; việc khắc phục lỗi kỹ thuật hệ thống còn gặp khó khăn; tài liệu và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo còn hạn chế; một bộ phận học viên thực hiện sai quy định và công tác đánh giá chất lượng dịch vụ nội bộ còn mang tính hình thức.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình SERVPERF gồm 5 nhân tố tác động đến sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ khóa học trực tuyến tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop tại Thừa Thiên Huế. Kết quả thực nghiệm khẳng định cả 5 nhân tố đều có ảnh hưởng tích cực cùng chiều, trong đó "Sự đáp ứng" và "Năng lực phục vụ" giữ vai trò tác động lớn nhất. Đồng thời, công trình cung cấp bức tranh chi tiết về sự phục hồi tài chính của Edushop giai đoạn 2020–2022 và đề xuất hệ thống giải pháp bám sát thực tiễn nhằm giúp doanh nghiệp hoàn thiện chất lượng dịch vụ giáo dục số.