Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lĩnh vực giáo dục trực tuyến (E-learning/EdTech) đang chứng kiến bước chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và quá trình số hóa sau đại dịch Covid-19 (UNESCO, 2020). Theo báo cáo của Wearesocial (2023), Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet, tương đương 79,1% dân số. Báo cáo của GlobeNewswire (2023) dự báo thị trường học trực tuyến toàn cầu đạt quy mô 457,8 tỷ USD vào năm 2026 với tốc độ tăng trưởng 10,3%. Tại Việt Nam, Vietnam Edtech (2023) ghi nhận quốc gia này thuộc top 10 thị trường giáo dục phát triển nhanh nhất thế giới với tốc độ tăng trưởng kép 44,3% hàng năm. Số liệu từ Statista (2024) ước tính quy mô EdTech Việt Nam đạt 364 triệu USD và hướng tới vượt 550 triệu USD vào năm 2028 (tốc độ tăng trưởng 10,89%/năm), trong khi Ken Research ước tính doanh thu đạt 3 tỷ USD vào năm 2023 với tốc độ tăng trưởng kép 20,2% (giai đoạn 2019–2023).
Công ty Cổ phần Giáo dục Educa Corporation là một trong những đơn vị phát triển các giải pháp EdTech tại Việt Nam. Dù đã chủ động rà soát chất lượng dịch vụ, các đợt đánh giá trước đó của doanh nghiệp tồn tại lỗ hổng phương pháp luận nghiêm trọng: dữ liệu thu thập hoàn toàn dựa trên ý kiến nội bộ của nhân viên công ty mà thiếu vắng khảo sát thực chứng từ chính khách hàng (phụ huynh và học viên). Để giải quyết khoảng trống này, đề tài được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu độc lập về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ giáo dục trực tuyến tại Educa.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định mức độ hài lòng của khách hàng thông qua các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ giáo dục trực tuyến, cung cấp thông tin hữu ích giúp công ty nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về chất lượng dịch vụ, dịch vụ giáo dục trực tuyến và mối quan hệ giữa sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ.
- Đánh giá toàn diện về sự hài lòng của khách hàng và đo lường mức độ ảnh hưởng của nó tại Công ty Cổ phần Giáo dục Educa Corporation.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục trực tuyến của Công ty nói riêng và các công ty cung cấp dịch vụ giáo dục trực tuyến nói chung.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ giáo dục trực tuyến.
- Không gian nghiên cứu: Công ty Cổ phần Giáo dục Educa Corporation.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp về cơ sở vật chất và kết quả hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2019–2023; dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc đối sánh các quan điểm học thuật quốc tế và trong nước:
- Khái niệm dịch vụ giáo dục trực tuyến: Tác giả viện dẫn các định nghĩa của Lee-Post (2009), Bates (2007), Ủy ban Châu Âu (CEDEFOP, 2001), Rodrigues và cộng sự, Wani (2013), Kujala (2017) và Khan (2005) để khẳng định học trực tuyến là hệ thống học tập linh hoạt trên nền tảng mạng, máy tính và đa phương tiện, trong đó người học là trung tâm.
- Chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo quan điểm của Philip Kotler và cộng sự (2005), Kotler & Keller (2009), Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), Crosby (1979), chia tách thành hai hợp phần: chất lượng kỹ thuật (kết quả chuyển giao, cơ sở vật chất, giáo trình số) và chất lượng chức năng (thái độ, kỹ năng sư phạm, cách thức tương tác của nhân sự).
- Sự hài lòng của khách hàng: Vận dụng lý thuyết của Oliver (1985), Schiffman & Karun (2004), Wang và cộng sự (2005), Philip Kotler (2001) và mô hình liên hệ nhân quả của Spreng & Mackoy (1996), khẳng định sự hài lòng là kết quả đánh giá cảm nhận thực tế so với kỳ vọng ban đầu.
- Mô hình đo lường: Khóa luận phân tích Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model) của Parasuraman và cộng sự (1985), Mô hình SERVQUAL gồm 5 thành phần (Parasuraman và cộng sự, 1988) và Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Tác giả lựa chọn hướng tiếp cận SERVPERF (chỉ đo lường cảm nhận thực tế - performance-based) kết hợp với các biến quan sát phù hợp với môi trường đào tạo trực tuyến.
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa nghiên cứu quốc tế của Yu-Chun và cộng sự, Jonassen (1994), Squires (1999), Piccoli và cộng sự (2001), Arbaugh & Duray (2002) cùng các nghiên cứu trong nước của Lê Nam Hải (2021), Võ Văn Việt (2017), Nguyễn Tiến Dũng (2013), Nguyen, Nguyen và Cao (2014).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Quan sát thực địa cơ sở vật chất, hệ thống máy móc, thiết bị và công tác tổ chức quy trình cung cấp dịch vụ tại trụ sở Educa.
- Phương pháp định lượng: Thiết kế phiếu khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert, thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên khách hàng thực tế của công ty từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm SPSS để thực hiện: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test, ma trận xoay; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định phương sai ANOVA.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi khảo sát khách hàng; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Educa Corporation giai đoạn 2019–2023, tài liệu từ Wearesocial, Ken Research, Statista, Vietnam Edtech, Edtech Agency.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ SỰ HÀI LÒNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC TRỰC TUYẾN
Chương này chuẩn hóa các khái niệm, đặc điểm và phân loại giáo dục trực tuyến thành 3 cấp độ: Cấp độ 1 (CBT/WBT - học trên máy tính và web qua CD-ROM hoặc tài liệu tĩnh), Cấp độ 2 (học có trợ giúp của giảng viên qua hệ thống quản lý học tập LMS), Cấp độ 3 (lớp học ảo tương tác thời gian thực bằng công nghệ streaming: VOD, E-Lap, E-connect). Tác giả thiết lập bảng so sánh hệ thống giữa hai phương thức giáo dục:
| Tiêu chí |
Giáo dục trực tuyến |
Giáo dục truyền thống |
| Thời gian |
Chủ động theo lịch trình cá nhân. |
Cố định theo thời khóa biểu. |
| Phạm vi |
Tự chọn địa điểm, không bị giới hạn không gian. |
Giới hạn tại lớp học cụ thể. |
| Phương pháp |
Tự chủ chọn bài học, xem lại nhiều lần. |
Lấy giáo viên làm trung tâm; nghỉ học sẽ mất kiến thức. |
| Nội dung |
Đa dạng, tích hợp trò chơi và video trực quan. |
Đơn điệu hơn, bám sát giáo án cố định. |
| Tính tương tác |
Trao đổi qua phần mềm; lưu trữ nội dung buổi học. |
Tương tác trực tiếp tức thì giữa giáo viên và học sinh. |
Chương 1 cũng phân tích cơ chế hình thành khoảng cách chất lượng theo mô hình GAP (từ GAP 1 đến GAP 5) và đối sánh thang đo SERVQUAL với SERVPERF. Đồng thời, tác giả tổng hợp kinh nghiệm từ các nền tảng quốc tế (Lynda, Coursera, Lingvist, Alison) để rút ra bài học cho Việt Nam: nâng cao tính tương tác học viên - nội dung, tối ưu hóa giao diện trực quan, đảm bảo an toàn bảo mật dữ liệu, chuẩn hóa năng lực giảng viên và áp dụng cơ chế cấp chứng chỉ.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HỆ THỐNG GIÁO DỤC TRỰC TUYẾN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC EDUCA CORPORATION
Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Giáo dục Educa Corporation (tên viết tắt: EDUCA CORP., JSC; thành lập ngày 05/02/2018; mã số thuế: 0108156933; đại diện pháp luật: ông Trần Đức Hùng; trụ sở tại Tầng 4 và 6, Tòa nhà D29, số 68 Phạm Văn Bạch, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội). Khóa luận làm rõ cơ cấu quản trị gồm Ban Giám đốc và hệ thống 4 đơn vị kinh doanh chiến lược (Business Units - BU) chuyên biệt:
- BU Babilala: Quản lý và phát triển dòng sản phẩm tiếng Anh trẻ em Babilala.
- BU Edupia Tutor: Vận hành sản phẩm tự học (Self-learning) và chương trình gia sư Edupia Pro.
- BU Edupia Academy: Phát triển sản phẩm Edupia IELTS và chương trình cho học sinh THCS, THPT, người đi làm.
- BU Edupia Class: Vận hành nền tảng học trực tuyến từ lớp 1 đến lớp 12 theo mô hình Dual Class (1 giáo viên nổi tiếng và 1 trợ giảng).
- Các bộ phận chức năng hỗ trợ: Khối Công nghệ (DA Phần mềm Babilala, CNTT, Bộ phận AI), Phòng Dữ liệu (quản trị Data Platform), Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Tài chính Kế toán, Khối Dự án B2B (Telco, Edupia Business English, Kênh phân phối).
Hệ sinh thái sản phẩm chính của Educa được thống kê chi tiết theo tiến trình hình thành:
- Babilala (phát hành tháng 9/2020): Dành cho trẻ 3–8 tuổi theo chuẩn CEFR và giáo trình Cambridge; đạt hơn 6,5 triệu lượt tải vào năm 2022 (top 1 tải xuống trên Google Play và App Store).
- Edupia Tiểu học & Edupia Kid (2018–2019): Dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 5, ứng dụng công nghệ AI, lớp học Live Class và giải đấu ngoại khóa Champions League.
- Edupia THCS (tháng 9/2019): Dành cho học sinh lớp 6–9, áp dụng chính sách hoàn 100% học phí sau 3 tháng nếu không tiến bộ.
- Edupia Pro (thuộc BU Edupia Tutor, ra đời 2021): Mô hình gia sư tiếng Anh online, giảng viên có chứng chỉ IELTS từ 6.5 trở lên, áp dụng phương pháp EPAS chuẩn Cambridge.
- Edupia IELTS (2022): Chương trình luyện thi toàn diện cho học sinh 11–15 tuổi theo phương pháp E-S-M-I độc quyền, lọt top 50 EdTech Đông Nam Á của HoloIQ.
- Edupia Class: Dạy liên môn (Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh) ứng dụng "Thuyết kiến tạo", có sự tham gia của các chuyên gia như thầy Adam Lewis (Trường Quốc tế Sentia) và ThS Nguyễn Hoàng Lan (nguyên Phó Hiệu trưởng Vinschool).
- Edupia Business (tháng 8/2023): Cung cấp giải pháp tiếng Anh cho doanh nghiệp.
Chương này cũng phân tích thực trạng chất lượng kỹ thuật (hạ tầng máy móc thiết bị, phần mềm máy chủ, giáo trình số) và chất lượng chức năng (đội ngũ nhân viên tư vấn, quy trình chăm sóc học viên, chất lượng chuyên môn của giáo viên).
CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC TRỰC TUYẾN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC EDUCA CORPORATION
Tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ độc lập tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL):
- Sự tin cậy (TC)
- Sự đảm bảo (ĐB)
- Sự đồng cảm (ĐC)
- Phương tiện hữu hình (HH)
- Sự đáp ứng (ĐU)
Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS được thực hiện tuần tự qua các bước:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu điều tra và cơ cấu học viên đang sử dụng các dịch vụ của Educa. Thống kê mô tả các biến quan sát thuộc từng thang đo thành phần (TC, ĐB, ĐC, HH, ĐU, HL).
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha riêng biệt cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test, trích xuất ma trận xoay nhân tố cho cả biến độc lập và phụ thuộc nhằm khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến trước khi đưa vào hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội, đánh giá độ phù hợp của mô hình thông qua hệ số R, R bình phương, kiểm định F trong phân tích phương sai ANOVA và xác định trọng số tác động của từng nhân tố lên sự hài lòng của khách hàng.
- Thảo luận kết quả: Xác định các mặt đạt được về giao diện đồ họa, bài giảng sinh động; chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật (lỗi gián đoạn đường truyền, chất lượng tương tác một chiều ở một số khóa học, thời gian phản hồi thắc mắc của trợ giảng/kỹ thuật còn chậm).
CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC TRỰC TUYẾN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC EDUCA CORPORATION
Căn cứ vào định hướng phát triển của công ty (mục tiêu trở thành đơn vị EdTech dẫn đầu Đông Nam Á vào năm 2028), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn trực tiếp với 5 thành phần chất lượng dịch vụ:
- Giải pháp nâng cao "Sự tin cậy": Chuẩn hóa việc thực hiện các cam kết đào tạo (chính sách hoàn học phí nếu không tiến bộ); kiểm soát tính xác thực của thông điệp truyền thông quảng cáo tránh tạo kỳ vọng ảo; đảm bảo tính liên tục của lộ trình học tập.
- Giải pháp nâng cao "Sự đảm bảo": Tăng cường đào tạo chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm online cho giáo viên/gia sư; duy trì chuẩn đầu vào IELTS 6.5+ đối với gia sư Edupia Pro; chuẩn hóa kiến thức sản phẩm cho đội ngũ tư vấn tuyển sinh và telesale.
- Giải pháp nâng cao "Sự đồng cảm": Cá nhân hóa lộ trình học tập theo năng lực từng học viên; thiết lập cơ chế giáo vụ chủ động liên hệ định kỳ với phụ huynh để thông báo kết quả; lắng nghe và thấu hiểu tâm lý trẻ nhỏ trong các ứng dụng Babilala/Edupia Tiểu học.
- Giải pháp nâng cao "Phương tiện hữu hình": Nâng cấp hạ tầng máy chủ giảm thiểu tình trạng giật lag video bài giảng; tối ưu hóa giao diện ứng dụng trên thiết bị di động; hoàn thiện giáo trình số, hình ảnh minh họa và hệ thống bài tập tương tác.
- Giải pháp nâng cao "Sự đáp ứng": Thiết lập kênh phản hồi kỹ thuật đa kênh 24/7; rút ngắn thời gian giải đáp thắc mắc bài tập của học viên; tinh gọn quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại học phí, tài khoản.
- Một số giải pháp khác: Hoàn thiện chính sách giá và chương trình ưu đãi minh bạch, mở rộng liên kết đối tác B2B và viễn thông (Telco).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của khóa luận:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giáo dục trực tuyến, chỉ ra sự phù hợp của mô hình SERVPERF và mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ trong bối cảnh EdTech.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường sự hài lòng gồm 5 nhân tố: Sự tin cậy (TC), Sự đảm bảo (ĐB), Sự đồng cảm (ĐC), Phương tiện hữu hình (HH), Sự đáp ứng (ĐU) đối với khách hàng của Educa Corporation.
- Phân tích chi tiết thực trạng hạ tầng cơ sở vật chất, đội ngũ nhân sự và cơ cấu danh mục sản phẩm số của Educa từ năm 2018 đến 2023, chỉ ra những nguyên nhân gây sụt giảm mức độ hài lòng ở khâu kỹ thuật đường truyền và phản hồi tương tác.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bám sát kết quả kiểm định mô hình định lượng, bao hàm từ nâng cấp công nghệ nền tảng, hoàn thiện năng lực sư phạm đến chăm sóc khách hàng cá nhân hóa.
Đóng góp của khóa luận:
- Khắc phục lỗ hổng nghiên cứu nội bộ tại Educa Corporation: Chuyển đổi phương thức đánh giá chất lượng dịch vụ từ góc nhìn chủ quan của nhân viên sang đo lường khách quan từ người thụ hưởng trực tiếp (học viên và phụ huynh).
- Đóng góp vào khoảng trống học thuật: Trong khi phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Lê Nam Hải, 2021; Nguyễn Tiến Dũng, 2013; Võ Văn Việt, 2017) tập trung vào môi trường học trực tuyến tại các trường đại học, khóa luận này là công trình thực chứng chuyên sâu khảo sát khách hàng của một doanh nghiệp EdTech thương mại cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Giáo dục Educa Corporation), chưa tiến hành đối sánh định lượng chéo với khách hàng của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường như Monkey Junior, Duolingo hay Kyna.
- Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024), quy mô mẫu khảo sát giới hạn trong tập khách hàng tiếp cận được, chưa phản ánh đầy đủ biến động hành vi học tập theo chu kỳ năm học.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên phạm vi liên tỉnh/toàn quốc, phân tầng mẫu khảo sát theo từng nhóm độ tuổi sản phẩm (nhóm mầm non Babilala so với nhóm luyện thi Edupia IELTS), đồng thời phát triển mô hình so sánh đa nền tảng EdTech tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing: Cung cấp khung tài liệu tham khảo thực tế về quy trình xây dựng bảng hỏi, thao tác làm sạch dữ liệu, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phần mềm SPSS cho bài toán đo lường chất lượng dịch vụ.
- Học viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực EdTech: Cung cấp hệ thống hóa lý thuyết về 3 cấp độ giáo dục trực tuyến, dữ liệu thứ cấp về thị trường EdTech Việt Nam và quốc tế, cùng các phân tích chi tiết về cơ cấu tổ chức vận hành của một công ty công nghệ giáo dục.
- Bộ phận quản trị chất lượng và Ban điều hành của Educa Corporation: Bản đánh giá độc lập chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật và vận hành, làm cơ sở xây dựng kế hoạch tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và giữ chân người học.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình gốc nào để phát triển thang đo nghiên cứu?
Tác giả kế thừa mô hình đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) trên cơ sở rút gọn từ SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988), đo lường 5 thành phần chất lượng: Sự tin cậy (TC), Sự đảm bảo (ĐB), Sự đồng cảm (ĐC), Phương tiện hữu hình (HH) và Sự đáp ứng (ĐU).
Cơ cấu tổ chức của Educa Corporation được phân chia thành những đơn vị kinh doanh chiến lược nào?
Educa Corporation được tổ chức thành 4 BU chính: BU Babilala (phụ trách sản phẩm tiếng Anh mầm non Babilala), BU Edupia Tutor (vận hành sản phẩm tự học và gia sư Edupia Pro), BU Edupia Academy (phát triển Edupia IELTS và sản phẩm cho khối THCS/THPT/người đi làm), và BU Edupia Class (nền tảng học trực tuyến liên môn lớp 1–12 theo mô hình Dual Class).
Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về cơ sở vật chất và kết quả kinh doanh được tổng hợp trong giai đoạn 2019–2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ trong khoảng thời gian từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024.
Đặc điểm nổi bật của phương pháp giảng dạy trong sản phẩm Edupia Class và Edupia Pro là gì?
Edupia Pro áp dụng phương pháp EPAS chuẩn Cambridge với đội ngũ gia sư đạt chứng chỉ IELTS từ 6.5 trở lên. Edupia Class áp dụng "Thuyết kiến tạo" và mô hình Dual Class (1 giáo viên nổi tiếng giảng dạy cùng 1 trợ giảng hỗ trợ), có sự tham gia của các chuyên gia giáo dục như thầy Adam Lewis và ThS Nguyễn Hoàng Lan.
Lý do cốt lõi tác giả lựa chọn nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng tại Educa Corporation năm 2024 là gì?
Công ty từng thực hiện đánh giá chất lượng dịch vụ nhưng chỉ khảo sát nội bộ nhân viên mà chưa từng khảo sát trực tiếp khách hàng (phụ huynh và học viên). Khóa luận được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực chứng này.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lê Đoàn Linh Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giáo dục trực tuyến và kiểm định thực chứng mức độ hài lòng của khách hàng tại Công ty Cổ phần Giáo dục Educa Corporation. Thông qua việc phân tích dữ liệu định lượng bằng SPSS dựa trên thang đo 5 thành phần chất lượng dịch vụ, nghiên cứu đã chỉ ra những ưu thế về nội dung học tập cũng như các tồn tại kỹ thuật và chăm sóc khách hàng tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát thực trạng vận hành của 4 BU chuyên biệt, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp Educa Corporation nâng cao trải nghiệm khách hàng và củng cố năng lực cạnh tranh trong thị trường EdTech.