Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò là trung gian tài chính kết nối giữa các chủ thể thặng dư vốn và thâm hụt vốn. Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam không chỉ chịu áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng cùng hệ thống mà còn phải đối đầu trực tiếp với các tổ chức tài chính phi ngân hàng như công ty tài chính, công ty bảo hiểm, công ty cho thuê tài chính. Trong bối cảnh đó, thị trường cho vay tiêu dùng (CVTD) nổi lên như một phân khúc giàu tiềm năng nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm duy trì và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á – Chi nhánh Huế (DongA Bank Chi nhánh Huế) đã triển khai dịch vụ cho vay tiêu dùng cho các khách hàng cá nhân (KHCN). Tuy nhiên, quá trình cung ứng dịch vụ trên thực tế vẫn còn ghi nhận một số khó khăn, thách thức xuất phát từ cả phía ngân hàng lẫn người đi vay. Do đó, đề tài "Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế" được tác giả Ngô Thị Ngọc Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Hoàng Trọng Hùng nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng sự hài lòng của khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thuộc chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân vay tiêu dùng tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh, tài sản, nguồn vốn và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019.
    • Dữ liệu sơ cấp qua khảo sát thực tế được thực hiện từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021.
    • Các giải pháp định hướng ứng dụng giai đoạn từ năm thực hiện đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:

  • Khái niệm dịch vụ: Khái niệm dịch vụ theo Philip Kotler (1995) và Luật Giá năm 2013, làm rõ 3 bản chất (quá trình vận hành, diễn ra theo trình tự nhiều bước, gắn liền với hiệu suất/thành tích) cùng 5 đặc điểm cơ bản (tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ, tính không chuyển quyền sở hữu và tính vô hình).
  • Chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo mô hình 5 khoảng cách chất lượng (GAP model) và thang đo SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) gồm 5 thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Thang đo SERVPERF: Được Cronin & Taylor (1992) phát triển nhằm đo lường trực tiếp chất lượng dịch vụ thông qua mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần tính khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận: Sự hài lòng về CLDV = Mức độ cảm nhận của khách hàng.
  • Mô hình chỉ số hài lòng ACSI và ECSI: Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) và châu Âu (ECSI) được tổng quan để làm rõ mối liên hệ giữa hình ảnh thương hiệu, sự mong đợi, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận đến sự hài lòng và lòng trung thành.
  • Lý thuyết cho vay tiêu dùng: Tổng hợp đặc điểm (khoản vay nhỏ nhưng số lượng lớn, lãi suất cứng nhắc, rủi ro cao, chi phí quản lý lớn), phân loại theo mục đích (cư trú, phi cư trú), phương thức hoàn trả (trả góp, phi trả góp, tuần hoàn), nguồn gốc nợ (trực tiếp, gián tiếp) và quy trình chuẩn gồm 6 bước: (1) Tiếp nhận hồ sơ; (2) Thẩm định điều kiện; (3) Phân tích tín dụng; (4) Xét duyệt cho vay; (5) Ký kết hợp đồng và giải ngân; (6) Thu nợ và đưa ra phán quyết tín dụng mới.

Mô hình nghiên cứu đề xuất sử dụng 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng" ($Y$) với 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$.

Nhóm nhân tố Mã hóa Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sự tin cậy TINCAY 4 Thực hiện đúng cam kết, bảo mật thông tin, uy tín ngân hàng, cung cấp thông tin chính xác.
Năng lực phục vụ PHUCVU 4 Trình độ chuyên môn, tốc độ làm việc chính xác, cung cấp thông tin cần thiết, giải quyết thỏa đáng khiếu nại.
Khả năng đáp ứng DAPUNG 4 Sự sẵn sàng phục vụ, tiên phong gói dịch vụ mới, biểu mẫu đơn giản rõ ràng, thời gian vay nhanh chóng.
Phương tiện hữu hình HUUHINH 4 Trang phục gọn gàng lịch sự, hạ tầng khang trang hiện đại, không gian sạch sẽ thoáng mát, chỗ để xe an toàn.
Sự đồng cảm DONGCAM 4 Quan tâm thăm hỏi trước/sau giải ngân, chương trình khuyến mãi/quà tặng, bố trí nhân viên phù hợp, lắng nghe góp ý.
Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) HAILONG 3 Mức độ hài lòng chung, ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ, ý định giới thiệu cho người thân/bạn bè.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và nhân sự của DongA Bank Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 – 2019.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm, tiến hành khảo sát thử nghiệm trên $n = 30$ khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi.
    • Nghiên cứu định lượng: Áp dụng quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 23 \times 5 = 115$). Tác giả đã triển khai điều tra chính thức với quy mô mẫu $N = 125$ khách hàng cá nhân sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy trình xử lý số liệu trên SPSS:
    1. Thống kê mô tả (Frequency): Đánh giá cơ cấu mẫu theo nhân khẩu học và đặc điểm hành vi vay vốn.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Chấp nhận các thang đo có hệ số $\alpha \ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0{,}3$.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định điều kiện thích hợp $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), giá trị Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$.
    4. Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội: Mô hình có dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$, thực hiện kiểm định giả định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và tự tương quan.
    5. Kiểm định thống kê T-test: Áp dụng One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test và Paired Sample T-Test để kiểm định các giả thuyết về giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế

  • Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh điển về dịch vụ, chất lượng dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF) và chỉ số thỏa mãn khách hàng (ACSI, ECSI).
  • Trình bày chi tiết bản chất, vai trò của cho vay tiêu dùng đối với ba chủ thể: cá nhân người tiêu dùng (giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu hiện tại và tích lũy), ngân hàng thương mại (đa dạng hóa danh mục, phân tán rủi ro, gia tăng thu nhập), và nền kinh tế - xã hội (kích cầu tiêu dùng, thúc đẩy sản xuất).
  • Thiết lập quy trình cho vay tiêu dùng chuẩn hóa qua 6 bước nghiệp vụ tín dụng.
  • Khái quát các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm (như nghiên cứu dịch vụ Internet Banking của Nguyễn Lâm Hoàng Yến năm 2013 và nghiên cứu tại SeABank Đà Nẵng của Nguyễn Thị Anh Thơ năm 2019).
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập với 23 biến quan sát được mã hóa chi tiết.
  • Phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) với sản phẩm quản lý tài khoản liên kết chứng khoán và gói tiết kiệm "Siêu linh hoạt"; Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) với mô hình liên kết giải ngân trực tiếp tại 16 cửa hàng xe máy trên địa bàn TP. Huế năm 2017.
  • Rút ra 5 bài học cốt lõi cho DongA Bank Chi nhánh Huế: (1) Phát triển sản phẩm sát nhu cầu thực tiễn; (2) Cập nhật kịp thời biến động thị trường và chính sách vĩ mô; (3) Đào tạo cán bộ tín dụng chuyên sâu; (4) Cân đối nguồn vốn để cạnh tranh về lãi suất và phí; (5) Hạn chế dùng vốn ngắn hạn cho vay bất động sản trung - dài hạn nhằm ngăn ngừa rủi ro thanh khoản.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng của Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế

  • Trình bày lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, mạng lưới hoạt động và sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy của DongA Bank Chi nhánh Huế.
  • Phân tích các chỉ tiêu tài chính, nguồn vốn, tài sản, tình hình lao động và kết quả kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 3 năm (2017 – 2019).
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu $N = 125$ về độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp và hành vi vay vốn tiêu dùng.
  • Báo cáo kết quả kiểm định thang đo: Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần độc lập (TINCAY, PHUCVU, DAPUNG, HUUHINH, DONGCAM) và thang đo phụ thuộc (HAILONG).
  • Kết quả phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc: Kiểm định KMO, Bartlett's Test, bảng ma trận xoay nhân tố và tổng phương sai trích.
  • Thống kê mô tả điểm trung bình cảm nhận của khách hàng theo từng biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố và nhóm sự hài lòng chung.
  • Kết quả phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA ($F$-test), các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), hiện tượng tự tương quan và kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.
  • Đánh giá tổng hợp các thành tựu đạt được cùng các hạn chế tồn tại trong hoạt động cho vay tiêu dùng và phân tích nguyên nhân tại chi nhánh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế

  • Xác định căn cứ đề xuất và định hướng phát triển mảng tín dụng tiêu dùng cá nhân của DongA Bank Chi nhánh Huế đến năm 2025.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị chung:
    • Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và chính sách tín dụng tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân.
    • Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân sự.
    • Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ và hệ thống thu thập, xử lý thông tin tín dụng.
    • Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tín dụng.
  • Đề xuất nhóm giải pháp cụ thể tác động trực tiếp vào 5 nhân tố của mô hình:
    • Nâng cao mức độ tin cậy: Thực hiện chuẩn xác cam kết, nâng cao tính bảo mật dữ liệu khách hàng.
    • Nâng cao khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian thẩm định, tối giản hóa biểu mẫu giấy tờ tín dụng.
    • Nâng cao năng lực phục vụ: Chuẩn hóa tác phong giao dịch, nâng cao trình độ tư vấn của cán bộ tín dụng.
    • Nâng cao phương tiện hữu hình: Cải tạo không gian giao dịch, trang bị cơ sở vật chất hiện đại, bố trí bãi đỗ xe an toàn.
    • Nâng cao sự đồng cảm: Tăng cường chăm sóc khách hàng sau giải ngân, cá nhân hóa các gói vay và lắng nghe phản hồi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xây dựng bộ công cụ đo lường thực nghiệm: Chuẩn hóa thang đo chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng gồm 23 biến quan sát (20 biến độc lập thuộc 5 nhân tố và 3 biến phụ thuộc) dựa trên mô hình SERVPERF thích ứng với thị trường tài chính địa phương.
  • Quy trình phân tích thống kê định lượng: Thực hiện đầy đủ quy trình xử lý dữ liệu với mẫu $N = 125$ qua phần mềm SPSS 20: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One-Sample T-test.
  • Tổng kết bài học thực tiễn ngành: Phân tích hai mô hình thực tiễn tại Việt Nam (ACB và Techcombank), chuyển hóa thành 5 nguyên tắc định hướng quản trị tín dụng tiêu dùng tại địa bàn Thừa Thiên Huế.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Bổ sung tài liệu thực nghiệm về việc áp dụng mô hình SERVPERF và khung lý thuyết chất lượng dịch vụ vào phân khúc cho vay tiêu dùng cá nhân tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần thuộc khu vực miền Trung.
  • Về mặt thực tiễn quản trị: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế bức tranh định lượng chi tiết về mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân; chỉ rõ các điểm nghẽn trong quy trình, thời gian xử lý hồ sơ, thái độ phục vụ và cơ sở vật chất để chi nhánh xây dựng chiến lược kinh doanh định hướng khách hàng đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát $N = 125$ khách hàng cá nhân tại một chi nhánh duy nhất (DongA Bank Chi nhánh Huế) trong giai đoạn cuối năm 2020 – đầu năm 2021, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn hệ thống DongA Bank hoặc toàn ngành ngân hàng còn hạn chế.
  • Mô hình nghiên cứu: Khung phân tích tập trung chủ yếu vào 5 khía cạnh cảm nhận dịch vụ theo thang đo SERVPERF, chưa mở rộng sang các biến số ngoại sinh khác như mức độ cạnh tranh về lãi suất, sự phát triển của ngân hàng số (Digital Banking) hay các rào cản chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều chi nhánh ngân hàng thương mại khác nhau trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung để so sánh đối chuẩn (benchmarking).
  • Tăng quy mô mẫu nghiên cứu và đưa thêm các biến số trung gian hoặc điều tiết vào mô hình hồi quy (như yếu tố chuyển đổi số, chi phí lãi vay, niềm tin thương hiệu) nhằm nâng cao mức độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, cách thức thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, kỹ thuật mã hóa biến số, quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-test).
  • Đối với cán bộ quản lý và chuyên viên tín dụng tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp cái nhìn cụ thể về các tiêu chí khách hàng quan tâm khi vay vốn tiêu dùng (thời gian giải ngân, biểu mẫu hồ sơ, sự chăm sóc sau vay, sự bảo mật thông tin), hỗ trợ thiết kế các gói tín dụng bán lẻ và cải tiến quy trình phục vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài áp dụng mô hình lý thuyết gốc nào để đo lường chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng?

Đề tài sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) – một biến thể hiệu chỉnh từ mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988). Thay vì đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận, mô hình SERVPERF xác định chất lượng dịch vụ hoàn toàn dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng thông qua 5 thành phần: Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình.

2. Kích thước mẫu khảo sát của nghiên cứu được tính toán dựa trên căn cứ nào?

Kích thước mẫu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố định lượng: số lượng mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times k$). Với mô hình gồm 23 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là $23 \times 5 = 115$ khách hàng. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên $N = 125$ khách hàng cá nhân tại chi nhánh để đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện.

3. Hệ thống thang đo nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát và được phân bổ ra sao?

Thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát:

  • 20 biến độc lập đo lường 5 nhân tố chất lượng dịch vụ (mỗi nhân tố gồm 4 biến: TINCAY1-4, PHUCVU1-4, DAPUNG1-4, HUUHINH1-4, DONGCAM1-4).
  • 3 biến phụ thuộc đo lường sự hài lòng chung và ý định hành vi của khách hàng (HAILONG1-3).

4. Nghiên cứu đã rút ra bài học kinh nghiệm quản trị nào từ Ngân hàng ACB và Techcombank?

Từ mô hình quản lý tài khoản liên kết chứng khoán và gói tiết kiệm "Siêu linh hoạt" của ACB cùng mô hình liên kết tài trợ tín dụng mua xe tại 16 cửa hàng của Techcombank ở Huế, tác giả rút ra 5 bài học cho DongA Bank Chi nhánh Huế: phát triển sản phẩm sát nhu cầu thực tế; cập nhật thông tin thị trường và kinh tế vĩ mô; đào tạo cán bộ tín dụng chuyên sâu; tự cân đối vốn để cạnh tranh về lãi suất - phí; và kiểm soát chặt chẽ tỷ trọng vốn ngắn hạn cho vay bất động sản trung - dài hạn để bảo đảm thanh khoản.

5. Quy trình cho vay tiêu dùng cá nhân trong đề tài được hệ thống hóa qua mấy bước?

Quy trình nghiệp vụ gồm 6 bước cụ thể:

  1. Tiếp nhận hồ sơ vay vốn của khách hàng.
  2. Thẩm định các điều kiện vay tiêu dùng cá nhân.
  3. Phân tích tín dụng.
  4. Xét duyệt cho vay tiêu dùng.
  5. Ký kết hợp đồng tín dụng và thực hiện giải ngân.
  6. Thu nợ và đưa ra phán quyết tín dụng mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Ngọc Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và quy trình cho vay tiêu dùng, đồng thời ứng dụng thành công mô hình SERVPERF để khảo sát định lượng trên mẫu 125 khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế. Thông qua quy trình phân tích SPSS hoàn chỉnh kết hợp với bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại cổ phần đi trước, đề tài đã chỉ ra thực trạng cảm nhận dịch vụ và đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện về quy trình, nhân sự, công nghệ và chính sách tín dụng định hướng đến năm 2025. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế cũng như các nhà quản trị tín dụng bán lẻ tại các ngân hàng thương mại.