Luận văn: Nghiên cứu sử dụng đất nông nghiệp thích ứng BĐKH tại Bắc Bình, Bình Thuận

Luận văn nghiên cứu sử dụng đất nông nghiệp tại Bắc Bình, Bình Thuận trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Giải pháp thích ứng và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Sự cần thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.3.1. Ý nghĩa khoa học

0.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận nghiên cứu ảnh hưởng của hạn hán và hoang mạc hóa đến sử dụng đất nông nghiệp

1.1.1. Những khái niệm cơ bản

1.1.2. Nguyên nhân của biến đổi khí hậu

1.1.3. Hạn hán và hoang mạc hóa trong bối cảnh biến đổi khí hậu

1.1.4. Sử dụng đất nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu

1.1.5. Tác động của hạn hán và hoang mạc hóa đến sử dụng đất nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu

1.2. Hạn hán, hoang mạc hóa và biến đổi khí hậu trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Hạn hán, hoang mạc hóa và biến đổi khí hậu trên thế giới

1.2.2. Hạn hán, hoang mạc hóa và biến đổi khí hậu ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của hạn hán, hoang mạc hóa đến sản xuất nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và biến đổi khí hậu tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận

2.2.2. Hiện trạng và biến động sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2010 - 2017

2.2.3. Dự báo ảnh hưởng và định hướng sử dụng đất nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu

2.2.4. Đánh giá tác động của hoang mạc hóa đến sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bắc Bình trong điều kiện biến đổi khí hậu

2.2.5. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu tại huyện Bắc Bình

2.2.6. Giải pháp sử dụng đất nông nghiệp để thích ứng với biến đổi khí hậu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tiếp cận hệ thống

2.3.2. Phương pháp điều tra, thu thập thông tin

2.3.3. Phương pháp kế thừa chọn lọc

2.3.4. Phương pháp chồng ghép bản đồ

2.3.5. Phương pháp thống kê, so sánh

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng phục vụ cho sản xuất nông nghiệp

3.2. Hiện trạng và biến động sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2010 - 2017

3.2.1. Hiện trạng sử dụng đất năm 2017 của huyện Bắc Bình

3.2.2. Biến động đất nông nghiệp huyện Bắc Bình giai đoạn 2010 - 2017

3.2.3. Thực trạng phát triển sản xuất nông nghiệp huyện Bắc Bình

3.3. Dự báo ảnh hưởng và định hướng sử dụng đất nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu

3.3.1. Kịch bản biến đổi khí hậu tỉnh Bình Thuận đến năm 2050

3.3.2. Thực trạng và tiềm năng hạn hán của huyện Bắc Bình trong điều kiện biến đổi khí hậu

3.3.3. Thực trạng và tiềm năng hoang mạc hóa

3.4. Đánh giá tác động của hoang mạc hóa đến sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bắc Bình trong điều kiện biến đổi khí hậu

3.4.1. Đánh giá ảnh hưởng của hoang mạc cát đến sử dụng đất nông nghiệp theo kịch bản biến đổi khí hậu

3.4.2. Đánh giá ảnh hưởng của hoang mạc đất cằn đến sử dụng đất nông nghiệp theo kịch bản biến đổi khí hậu

3.4.3. Đánh giá ảnh hưởng của hoang mạc đá đến sử dụng đất nông nghiệp theo kịch bản biến đổi khí hậu

3.5. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu tại huyện Bắc Bình

3.5.1. Quan điểm sử dụng đất nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu

3.5.2. Tiềm năng sử dụng đất nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu của huyện Bắc Bình

3.5.3. Đề xuất sử dụng đất nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu của huyện Bắc Bình

3.6. Giải pháp sử dụng đất nông nghiệp để thích ứng với biến đổi khí hậu

3.6.1. Giải pháp về quản lý đất đai

3.6.2. Giải pháp về cải tạo, nâng cấp các công trình thủy lợi phục vụ sản xuất nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu

3.6.3. Giải pháp cơ bản ngăn ngừa thoái hóa đất và hoang mạc hoá

3.6.4. Giải pháp kỹ thuật - công trình sử dụng nước tiết kiệm

3.6.5. Giải pháp chống xói mòn, rửa trôi, gió cát, giảm độ nung nóng đất

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Báo động thực trạng đất nông nghiệp Bắc Bình trước BĐKH

Bắc Bình, một huyện trọng điểm của tỉnh Bình Thuận, đang đối mặt với những thách thức chưa từng có do tác động của biến đổi khí hậu. Tọa lạc tại khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ, vùng đất này vốn có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, nay lại càng trở nên mong manh hơn. Các nghiên cứu khoa học, điển hình là luận văn của Trần Ninh Thành (2019), đã chỉ ra rằng biến đổi khí hậu Bình Thuận không còn là dự báo mà là một thực tế hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế nông nghiệp Bắc Bình. Nền nhiệt tăng cao, lượng mưa biến động bất thường và các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Các loại đất truyền thống, đặc biệt là đất trồng lúa và cây hoa màu, đang suy giảm năng suất nghiêm trọng do thiếu nước và thoái hóa. Điều này đặt ra một bài toán cấp bách: làm thế nào để đảm bảo nông nghiệp bền vững và ổn định sinh kế cho nông dân trong bối cảnh mới. Việc đánh giá chính xác thực trạng, xác định các vùng dễ bị tổn thương và xây dựng chiến lược sử dụng đất nông nghiệp thích ứng BĐKH ở Bắc Bình không chỉ là nhiệm vụ của các nhà quản lý mà còn là vấn đề sống còn của cộng đồng địa phương. Các số liệu giai đoạn 2010-2017 cho thấy sự biến động rõ rệt về cơ cấu đất, với xu hướng giảm diện tích đất có khả năng canh tác hiệu quả, thay vào đó là sự gia tăng của đất khô cằn và bạc màu. Tình hình này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa khoa học, công nghệ và chính sách để tìm ra lời giải cho tương lai nông nghiệp của huyện.

1.1. Bắc Bình Điểm nóng về biến đổi khí hậu ở Bình Thuận

Huyện Bắc Bình được xác định là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu Bình Thuận. Đặc trưng bởi khí hậu khô hạn, lượng mưa thấp và tỷ lệ bốc hơi cao, khu vực này trở nên cực kỳ nhạy cảm với sự gia tăng nhiệt độ và thay đổi chế độ mưa. Các số liệu quan trắc cho thấy nhiệt độ trung bình tại đây đã tăng đáng kể trong những thập kỷ qua, đi kèm với sự gia tăng tần suất và cường độ của các đợt hạn hán ở Bắc Bình. Tình trạng này không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên nước mặt và nước ngầm mà còn đẩy nhanh quá trình thoái hóa đất. Các kịch bản BĐKH dự báo rằng xu hướng này sẽ tiếp tục gia tăng, đặt ra những thách thức lớn cho an ninh lương thực và phát triển kinh tế-xã hội của toàn huyện.

1.2. Tổng quan hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2010 2017

Phân tích số liệu thống kê về hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Bắc Bình giai đoạn 2010-2017 cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Diện tích đất trồng lúa nước, vốn là cây lương thực chính, có xu hướng giảm do thiếu nước tưới trầm trọng trong mùa khô. Ngược lại, diện tích đất bị bỏ hoang hoặc chuyển đổi sang các loại cây trồng chịu hạn tạm thời tăng lên. Luận văn của Trần Ninh Thành (2019) chỉ ra biến động này chủ yếu do tác động của hạn hán và sự suy thoái độ phì của đất. Sự thay đổi này phản ánh nỗ lực thích ứng tự phát của người dân, nhưng cũng cho thấy sự thiếu vắng một chiến lược quy hoạch sử dụng đất bài bản, dài hạn để ứng phó hiệu quả với các tác động tiêu cực của BĐKH.

II. Hai thách thức kép Hạn hán và hoang mạc hóa ở Bắc Bình

Vấn đề cốt lõi trong việc sử dụng đất nông nghiệp thích ứng BĐKH ở Bắc Bình chính là đối mặt với hai thách thức song hành: hạn hánsa mạc hóa đất nông nghiệp. Đây không phải là hai vấn đề riêng lẻ mà là một vòng luẩn quẩn, tác động qua lại và làm trầm trọng thêm tình hình. Hạn hán kéo dài làm cạn kiệt nguồn nước, khiến thảm thực vật che phủ suy giảm. Khi đất đai không còn được bảo vệ, quá trình xói mòn do gió và nước diễn ra mạnh mẽ hơn, dẫn đến sa mạc hóa. Ngược lại, đất đai bị sa mạc hóa, mất khả năng giữ nước, lại càng khiến tình trạng khô hạn trở nên khốc liệt. Theo nghiên cứu, Bắc Bình là một trong những địa phương có nguy cơ hoang mạc hóa cao nhất cả nước. Các dải cát ven biển không ngừng di chuyển vào đất liền, kết hợp với tình trạng thoái hóa của đất canh tác đã tạo ra những vùng 'tiểu sa mạc' ngay trong huyện. Hệ quả trực tiếp là năng suất cây trồng giảm sút, chi phí sản xuất tăng cao do phải đầu tư nhiều hơn cho việc tưới tiêu và cải tạo đất bạc màu. Về lâu dài, những thách thức này đe dọa trực tiếp đến sinh kế cho nông dân và sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái nông nghiệp trong khu vực. Việc phá vỡ vòng luẩn quẩn này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích tình trạng hạn hán và suy giảm tài nguyên nước

Tình trạng hạn hán ở Bắc Bình được biểu hiện qua sự thiếu hụt lượng mưa nghiêm trọng so với trung bình nhiều năm, đặc biệt vào mùa khô. Chỉ số khô hạn gia tăng do lượng bốc hơi lớn. Điều này dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng tài nguyên nước tại các sông, hồ và mực nước ngầm. Dòng chảy trên các sông chính như Sông Lũy, Sông Mao vào mùa kiệt giảm rõ rệt, không đủ cung cấp cho hoạt động sản xuất và sinh hoạt. Hạn hán không chỉ là hạn khí tượng (thiếu mưa) mà còn là hạn nông nghiệp (đất thiếu ẩm để cây trồng phát triển), gây thiệt hại trực tiếp đến mùa màng. Đây là nguyên nhân chính buộc nông dân phải bỏ hoang đất hoặc tìm kiếm các giải pháp canh tác khác.

2.2. Quy trình sa mạc hóa đất nông nghiệp và những hệ lụy

Quá trình sa mạc hóa đất nông nghiệp ở Bắc Bình diễn ra dưới nhiều hình thức. Phổ biến nhất là hoang mạc cát (cát bay, cát nhảy lấn chiếm đất canh tác), hoang mạc đất cằn (đất bị bạc màu, thoái hóa mạnh) và hoang mạc đá (đá lộ đầu, xói mòn trơ sỏi đá). Nguyên nhân là sự kết hợp giữa điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và hoạt động canh tác không hợp lý, phá rừng đầu nguồn. Hậu quả của sa mạc hóa là đất mất đi kết cấu, nghèo chất hữu cơ, không còn khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Hiện tượng xâm nhập mặn cũng góp phần làm gia tăng quá trình này ở các vùng ven biển, khiến đất đai không thể canh tác, ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế nông nghiệp Bắc Bình.

III. Hướng dẫn chuyển đổi cây trồng thích ứng BĐKH ở Bắc Bình

Một trong những giải pháp trọng tâm cho việc sử dụng đất nông nghiệp thích ứng BĐKH ở Bắc Bình là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách khoa học và có định hướng. Thay vì bám víu vào các loại cây trồng truyền thống đòi hỏi nhiều nước như lúa, ngô, việc chuyển sang các loại cây có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện khô hạn là xu thế tất yếu. Quá trình này không chỉ đơn thuần là thay đổi giống cây mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy sản xuất, hướng tới nông nghiệp bền vững. Các loại cây như thanh long, nho, táo, hay các cây họ đậu, cây dược liệu có giá trị kinh tế cao và khả năng chịu hạn tốt đang được xem là những lựa chọn tiềm năng. Bên cạnh việc lựa chọn giống, việc áp dụng các mô hình canh tác thông minh đóng vai trò quyết định. Các kỹ thuật canh tác tiên tiến như che phủ đất để giữ ẩm, trồng xen canh để cải tạo đất, và đặc biệt là áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt, tưới phun sương giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên nước vốn đã khan hiếm. Những mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường đất và nước, là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của nông nghiệp địa phương.

3.1. Lựa chọn các giống cây chịu hạn thay thế cây trồng truyền thống

Việc lựa chọn giống cây chịu hạn phù hợp với thổ nhưỡng và điều kiện khí hậu của Bắc Bình là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Các cơ quan nông nghiệp địa phương cần nghiên cứu, thử nghiệm và phổ biến các giống cây đã được chứng minh hiệu quả. Cây thanh long là một ví dụ điển hình về sự thành công trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại Bình Thuận. Ngoài ra, các loại cây như cây có múi, mãng cầu, hay các cây dược liệu như nha đam, đinh lăng cũng cho thấy tiềm năng lớn. Ưu tiên các giống cây không chỉ chịu hạn mà còn có khả năng cải tạo đất, tăng độ che phủ, góp phần chống lại quá trình sa mạc hóa đất nông nghiệp.

3.2. Áp dụng các mô hình canh tác thông minh và tưới tiết kiệm nước

Để tối ưu hóa hiệu quả, việc chuyển đổi giống cây phải đi đôi với các mô hình canh tác thông minh. Hệ thống tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là tưới nhỏ giọt, cho phép đưa nước và dinh dưỡng trực tiếp đến rễ cây, giảm thiểu lượng nước bốc hơi và thất thoát. Theo các nghiên cứu thực tiễn, mô hình này có thể tiết kiệm từ 30-60% lượng nước tưới so với phương pháp truyền thống. Bên cạnh đó, kỹ thuật canh tác trên đất dốc, làm đất tối thiểu, và sử dụng vật liệu hữu cơ để che phủ bề mặt đất giúp giữ ẩm, hạn chế xói mòn và cải tạo đất bạc màu một cách tự nhiên và bền vững.

IV. Phương pháp quy hoạch và cải tạo đất nông nghiệp bền vững

Để việc sử dụng đất nông nghiệp thích ứng BĐKH ở Bắc Bình mang lại hiệu quả lâu dài, các giải pháp kỹ thuật phải được đặt trong một khuôn khổ chiến lược tổng thể về quản lý tài nguyên. Trong đó, công tác quy hoạch sử dụng đấtcải tạo đất bạc màu đóng vai trò nền tảng. Quy hoạch cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, đánh giá đúng tiềm năng, lợi thế của từng tiểu vùng và dự báo được các kịch bản BĐKH trong tương lai. Thay vì quy hoạch dàn trải, cần xác định các vùng ưu tiên phát triển cây trồng cạn chịu hạn, vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt để phục hồi thảm thực vật, và vùng cần đầu tư hạ tầng thủy lợi. Song song với quy hoạch là các giải pháp cải tạo đất. Đất đai ở Bắc Bình phần lớn đã bị thoái hóa, do đó cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật tổng hợp như bón phân hữu cơ, trồng cây họ đậu để cố định đạm, luân canh cây trồng để phá vỡ chu kỳ sâu bệnh và phục hồi dinh dưỡng. Các giải pháp công trình như xây dựng các bờ bao, ruộng bậc thang ở vùng đồi dốc giúp chống xói mòn hiệu quả. Những hoạt động này không chỉ nâng cao năng suất mà còn là sự đầu tư cho tương lai, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững thực sự.

4.1. Vai trò của quy hoạch sử dụng đất trong giảm thiểu rủi ro

Công tác quy hoạch sử dụng đất là công cụ quản lý vĩ mô quan trọng nhất. Một bản quy hoạch tốt sẽ giúp phân bổ tài nguyên đất một cách hợp lý, tránh xung đột lợi ích và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực có nguy cơ sa mạc hóa cao để có biện pháp can thiệp kịp thời như trồng rừng phòng hộ, khoanh nuôi tái sinh. Đồng thời, quy hoạch cũng định hướng cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng, đặc biệt là các công trình thủy lợi, kênh mương nội đồng, đảm bảo việc phân phối tài nguyên nước công bằng và hiệu quả, hỗ trợ tích cực cho quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng.

4.2. Kỹ thuật cải tạo đất bạc màu và chống xói mòn hiệu quả

Các kỹ thuật cải tạo đất bạc màu cần được phổ biến rộng rãi đến người nông dân. Các biện pháp sinh học như sử dụng phân xanh, phân chuồng hoai mục, trả lại tàn dư thực vật cho đất giúp bổ sung chất hữu cơ và cải thiện kết cấu đất. Biện pháp công trình như xây dựng các đường đồng mức, bờ vùng, bờ thửa trên đất dốc có tác dụng ngăn chặn dòng chảy, hạn chế xói mòn, rửa trôi. Việc kết hợp nhiều giải pháp sẽ tạo ra tác động cộng hưởng, giúp phục hồi độ phì của đất một cách bền vững, tăng khả năng chống chịu của cây trồng trước các điều kiện bất lợi như hạn hán ở Bắc Bình.

V. Top mô hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả tại Bắc Bình

Lý thuyết và giải pháp cần được chứng minh bằng thực tiễn. Tại Bắc Bình, đã xuất hiện nhiều mô hình canh tác thông minh và hiệu quả, là minh chứng sống động cho khả năng sử dụng đất nông nghiệp thích ứng BĐKH ở Bắc Bình. Những mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn là nguồn cảm hứng, kinh nghiệm quý báu để nhân rộng. Nổi bật là mô hình trồng thanh long theo tiêu chuẩn VietGAP kết hợp hệ thống tưới tiết kiệm nước. Mô hình này đã biến những vùng đất khô cằn thành các trang trại trù phú, mang lại thu nhập ổn định và nâng cao sinh kế cho nông dân. Một mô hình khác đáng chú ý là việc chuyển đổi từ đất lúa kém hiệu quả sang trồng các loại cây dược liệu hoặc cây ăn quả có giá trị kinh tế cao, áp dụng kỹ thuật canh tác hữu cơ. Bên cạnh đó, mô hình nông-lâm kết hợp, trồng xen kẽ cây lâm nghiệp và cây nông nghiệp, cũng cho thấy hiệu quả kép: vừa tạo ra sản phẩm, vừa cải tạo đất, tăng độ che phủ và chống xói mòn. Những câu chuyện thành công này cho thấy, khi có sự đầu tư đúng hướng về khoa học kỹ thuật và sự hỗ trợ từ chính sách hỗ trợ nông nghiệp của địa phương, người nông dân hoàn toàn có thể làm chủ được mảnh đất của mình, biến thách thức thành cơ hội.

5.1. Nghiên cứu điển hình Mô hình trồng thanh long công nghệ cao

Mô hình trồng thanh long áp dụng công nghệ cao tại Bắc Bình là một điển hình thành công. Nông dân đầu tư hệ thống tưới nhỏ giọt được điều khiển tự động, giúp cung cấp nước và phân bón chính xác theo nhu cầu của cây. Việc sử dụng đèn LED để xử lý ra hoa trái vụ giúp tăng số vụ thu hoạch trong năm. Kết quả là năng suất và chất lượng quả thanh long tăng vượt trội, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu, mang lại giá trị kinh tế nông nghiệp Bắc Bình cao gấp nhiều lần so với trồng lúa truyền thống. Mô hình này chứng tỏ tiềm năng to lớn của việc ứng dụng công nghệ vào sản xuất để vượt qua thách thức của biến đổi khí hậu Bình Thuận.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn sản xuất của nông dân

Thành công của các mô hình không chỉ đến từ công nghệ mà còn từ kinh nghiệm thực tiễn của người nông dân. Bài học rút ra là cần có sự liên kết chặt chẽ '4 nhà': nhà nông, nhà nước, nhà khoa học và nhà doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp về vốn, kỹ thuật, và kết nối thị trường là yếu tố then chốt. Sự tham gia của cộng đồng, việc thành lập các hợp tác xã, tổ hợp tác để cùng nhau học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm và áp dụng tiến bộ kỹ thuật cũng là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và tính bền vững của các mô hình canh tác thích ứng.

VI. Định hướng tương lai cho nông nghiệp bền vững ở Bắc Bình

Nhìn về tương lai, việc sử dụng đất nông nghiệp thích ứng BĐKH ở Bắc Bình cần một tầm nhìn chiến lược và dài hạn. Mục tiêu không chỉ là đối phó với thách thức trước mắt mà là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, có khả năng chống chịu cao và phát triển thịnh vượng. Định hướng cốt lõi là tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng giảm phụ thuộc vào nước, tăng giá trị gia tăng. Cần phải tích hợp các kịch bản BĐKH vào công tác quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Điều này bao gồm việc quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, vùng bảo tồn sinh thái và các hành lang xanh. Khoa học công nghệ tiếp tục là đòn bẩy, với việc ưu tiên nghiên cứu và ứng dụng các giống cây chịu hạn mới, các công nghệ tưới tiêu thông minh hơn, và các giải pháp nông nghiệp số. Yếu tố con người là trung tâm. Cần nâng cao nhận thức và năng lực cho nông dân thông qua các chương trình tập huấn, đào tạo. Đồng thời, hoàn thiện các chính sách hỗ trợ nông nghiệp để khuyến khích người dân đầu tư vào sản xuất bền vững, đảm bảo sinh kế cho nông dân một cách ổn định. Tương lai của nông nghiệp Bắc Bình phụ thuộc vào hành động quyết liệt và đồng bộ của ngày hôm nay.

6.1. Dự báo xu hướng và kịch bản BĐKH đến năm 2050

Theo các kịch bản BĐKH được xây dựng cho Việt Nam, đến năm 2050, khu vực Nam Trung Bộ, bao gồm Bình Thuận, sẽ tiếp tục đối mặt với nền nhiệt tăng cao và lượng mưa biến động mạnh hơn. Các đợt hạn hán ở Bắc Bình có thể sẽ kéo dài và khắc nghiệt hơn. Việc nắm bắt các kịch bản này giúp các nhà hoạch định chính sách và người dân có sự chuẩn bị tốt hơn, từ việc lựa chọn giống cây trồng có khả năng thích ứng trong dài hạn đến việc xây dựng các công trình hạ tầng có sức chống chịu cao, đảm bảo quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ nông dân và phát triển sinh kế

Để hiện thực hóa định hướng tương lai, cần có các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể. Kiến nghị bao gồm: chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho nông dân đầu tư vào công nghệ cao và hệ thống tưới tiết kiệm nước; chính sách bảo hiểm nông nghiệp để giảm thiểu rủi ro do thiên tai; tăng cường các chương trình khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật. Ngoài ra, cần phát triển các mô hình sinh kế phi nông nghiệp (du lịch sinh thái, dịch vụ) để giảm áp lực lên tài nguyên đất, tạo thêm thu nhập và đảm bảo sinh kế cho nông dân một cách đa dạng và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng đất nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu tại huyện bắc bình tỉnh bình thuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận nghiên cứu ảnh hưởng của hạn hán và hoang mạc hóa đến sử dụng đất nông nghiệp 1. Những khái niệm cơ bản 1. Khái niệm hạn hán Hạn là một hiện tượng khí hậu mang tính quy luật.

Hạn là một dị thường tạm thời, khác với sự khô cằn ở vùng ít mưa và là đặc tính thường xuyên của khí hậu. Từ những năm 1980 đã có hơn 150 khái niệm khác nhau về hạn, nhưng nhìn chung hạn là tình trạng thiếu hụt mưa trong một thời gian tương đối dài. Khi đó, quá trình bốc hơi từ bề mặt đất được đẩy mạnh và tạo nên những điều kiện bất lợi cho sử dụng đất nông nghiệp. Hạn có thể được xác định thông qua các chỉ số hạn [23].

Hạn khí tượng được định nghĩa dựa trên mức độ khô hạn so với trung bình trong một khoảng thời gian xác định. Hạn khí tượng là sự thiếu hụt nước trong cán cân mưa - bốc hơi. Lượng bốc hơi đặc trưng cho phần chi và lượng mưa đặc trưng cho phần thu của cán cân nước. Lượng bốc hơi đồng biến với cường độ bức xạ, nhiệt độ, tốc độ gió và nghịch biến với độ ẩm không khí nên khi nắng nhiều, nhiệt độ cao, gió mạnh, thời tiết khô thì hạn tăng [20].

Hạn thuỷ văn xảy ra cùng pha với hạn khí tượng và hạn nông nghiệp. Cũng là sự thiếu hụt giáng thuỷ trong một thời gian dài làm cạn kiệt nước trên các sông ngòi, dòng chảy, tác động đến một số các lĩnh vực kinh tế liên quan [23]. Hạn nông nghiệp là các nhân tố của hạn khí tượng tác động đến hoạt động trong sản xuất nông nghiệp, gây hậu quả xấu ảnh hưởng đến mùa màng. Nguyên nhân chủ yếu do sự thiếu hụt lượng giáng thuỷ, sự khác nhau giữa thực tế và tiềm năng bốc thoát hơi, dẫn đến sự thiếu hụt lượng nước trong đất, trong các lớp hồ, ao chứa nước [23].

Mối quan hệ giữa các loại hạn được thể hiện cụ thể như: khi có hạn khí tượng, nông nghiệp là nhân tố chịu ảnh hưởng đầu tiên bởi nó phụ thuộc lớn đến nguồn nước do sự điều hoà của yếu tố giáng thuỷ đưa tới. Lượng nước trong đất giảm nhanh, lượng nước trong các sông hồ, nguồn chứa nước bị thiếu hụt. Trong download by : skknchat@gmail.com 5 các loại hạn này, hạn khí tượng là hiện tượng tự nhiên có nguyên nhân trực tiếp từ khí hậu và biến đổi theo vùng. Trong khi đó, hạn nông nghiệp và hạn KTXH tập trung nhiều hơn vào các khía cạnh xã hội và nhân văn.

Chúng thể hiện mối tương tác giữa các tính chất tự nhiên của hạn thuỷ văn và các hoạt động của con người. Khái niệm hoang mạc hóa Theo định nghĩa của UNCCD (Hiệp hội các nước chống lại quá trình HMH) (1995), HMH là quá trình biến các vùng đất màu mỡ tự nhiên cũng như các vùng canh tác thành các vùng đất cằn cỗi, có ít hoặc không có thực vật. Những dấu hiệu, thực trạng và nguyên nhân cơ bản của HMH được phản ánh thông qua 7 quá trình sau: quá trình thoái hóa thảm thực vật, xói mòn do nước, thổi mòn, mặn hóa, kết von đất, giảm chất hữu cơ trong đất, tích lũy các chất độc [26]. Một vùng được coi là HMH khi thể hiện hoặc thỏa mãn các điều kiện như: (1) lượng mưa rất ít so với lượng bốc hơi, có một mùa khô kéo dài, nhiều tháng liên tục lượng mưa dưới ngưỡng khô hạn; (2) không có khả năng cung cấp nước cho cây trồng bằng nguồn nước tự nhiên và từ hệ thống tưới trong mùa khô; (3) xảy ra quá trình xói mòn đất do mưa (vào mùa mưa) và xảy ra quá trình thổi mòn (vào mùa khô), xảy ra mặn hóa từ phía biển vào nội đồng; (4) các hoạt động khai thác rừng và sử dụng đất canh tác nông nghiệp, chăn thả gia súc không hợp lý; (5) đất thoái hóa rõ rệt, nghèo mùn, thiếu dinh dưỡng và (6) xuất hiện thực vật tự nhiên chỉ thị khô hạn [15].

Theo cách phân loại của Nguyễn Văn Cư và cộng sự [6], hoang mạc ở khu vực Nam Trung Bộ của Việt Nam được phân chia thành 4 loại chính: (1) hoang mạc cát - khu vực đất cát kèm theo các hiện tượng cát bay, cát nhảy, cát trượt lở; (2) hoang mạc đất cằn - khu vực đất có độ phì kém, đất bị bạc màu, thoái hóa mạnh mẽ; (3) hoang mạc muối - khu vực đất bị mặn hóa do thoái hóa đất, suy giảm độ phì kèm theo quá trình bốc hơi nước ngầm nhiễm mặn; (4) hoang mạc đá - khu vực xuất hiện đá lộ, đá lăn, nơi diễn ra quá trình xói mòn mạnh mẽ. Từ những phân tích ở trên cho thấy, hạn hán là nguyên nhân tự nhiên và là biểu hiện trực tiếp của HMH. Để giải quyết vấn đề HMH, các nhà nghiên cứu và quản lý cần phải giải quyết biểu hiện của nó - vấn đề hạn hán. Vì vậy, trong đề tài nghiên cứu HMH luôn được gắn liền với nghiên cứu hạn hán.

download by : skknchat@gmail. Một số thuật ngữ về biến đổi khí hậu a. Các khái niệm cơ bản Biến đổi khí hậu, là sự thay đổi của khí hậu được quy định trực tiếp hay gián tiếp là do hoạt động của con người làm thay đổi thành phần của khí quyển toàn cầu và đóng góp thêm vào sự biến động khí hậu tự nhiên trong các thời gian có thể so sánh được. Biến đổi khí hậu xác định sự khác biệt giữa giá trị trung bình dài hạn của một tham số hay thống kê khí hậu; trong đó, trung bình được thực hiện trong khoảng thời gian xác định, thường là vài thập kỷ [4].

Kịch bản biến đổi khí hậu, là giả định cơ sở khoa học và tính tin cậy về sự tiến triển trong tương lai của các mối quan hệ giữa kinh tế - xã hội, phát thải khí nhà kính, BĐKH và mực nước biển dâng [4]. Nước biển dâng, là sự dâng mực nước của đại dương trên toàn cầu, trong đó không bao gồm: triều, nước dâng do bão… Nước biển dâng tại một vị trí nào đó có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với trung bình toàn cầu vì có sự khác nhau về nhiệt độ của đại dương và các yếu tố khác [4]. Ứng phó với biến đổi khí hậu, là các hoạt động của con người nhằm thích ứng và giảm nhẹ các tác nhân gây ra biến đổi khí hậu [4]. Thích ứng với biến đổi khí hậu, là sự điều chỉnh hệ thống tự nhiên hoặc con người đối với hoàn cảnh hoặc môi trường thay đổi, nhằm mục đích giảm khả năng bị tổn thương do dao động và biến đổi khí hậu hiện hữu hoặc tiềm tàng và tận dụng các cơ hội do nó mang lại [4].

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu, là các hoạt động nhằm giảm mức độ hoặc cường độ phát thải khí nhà kính [4]. Các biểu hiện của biến đổi khí hậu Các biểu hiện của BĐKH bao gồm: - Nhiệt độ trung bình tăng lên do sự nóng lên của bầu khí quyển toàn cầu; - Sự dâng cao mực nước biển do giãn nở vì nhiệt và băng tan; - Sự thay đổi thành phần và chất lượng khí quyển; - Sự di chuyển của các đới khí hậu khác nhau trên các vùng khác nhau của trái đất; download by : skknchat@gmail.com 7 - Sự thay đổi cường độ hoạt động của quá trình hoàn lưu khí quyển, chu trình tuần hoàn nước trong tự nhiên và các chu trình sinh địa hóa khác; - Sự thay đổi năng suất sinh học của các hệ sinh thái, chất lượng và thành phần của thủy quyển, sinh quyển, địa quyển. Tuy nhiên, sự gia tăng nhiệt độ trung bình và mực nước biển dâng thường được coi là hai biển hiện chính của BĐKH. Khái niệm về sử dụng đất nông nghiệp Nông nghiệp trong tiếng Anh là agriculture có gốc latinh từ chữ Agri (đất đai) và Culture (canh tác trồng trọt) hợp lại.

Nông nghiệp trong tiếng Đức là Landwirtschaft, do hai chữ Land (đất đai) và Wirtschaft (kinh doanh) hợp lại với ý là canh tác trên đất đai. Theo quan điểm hiện đại về nông nghiệp, đất canh tác trồng ngũ cốc chẳng qua là nói về thực vật trực tiếp hấp thụ mầu mỡ của đất để sinh trưởng, còn dùng thực vật để làm thức ăn cho động vật thì sử dụng đất vào sản xuất một cách gián tiếp. Cho nên, nói theo nghĩa rộng, nông nghiệp là một ngành sản xuất mà loài người sử dụng đất để có sản phẩm động vật và thực vật. Đó là hành vi tạo ra lợi ích từ sản xuất nông nghiệp thông qua việc sử dụng đất đai, lao động và vốn, đó là việc sử dụng đất nông nghiệp.

Khi nói đến nông nghiệp là đề cập cả 4 lĩnh vực: nông, lâm, ngư và chăn nuôi. Sử dụng đất nông nghiệp là hành vi lấy đất kết hợp với sức lao động, vốn, để sản xuất nông nghiệp tạo ra lợi ích, tuỳ vào mức độ phát triển kinh tế, xã hội, ý thức của loài người về môi trường sinh thái được nâng cao, phạm vi sử dụng đất nông nghiệp được mở rộng ra các mặt sản xuất, sinh hoạt, sinh thái. Nguyên nhân của biến đổi khí hậu 1. Nguyên nhân gây ra BDKH do tự nhiên Nguyên nhân gây ra BĐKH do tự nhiên bao gồm thay đổi cường độ sáng của Mặt trời, xuất hiện các điểm đen Mặt trời (Sunspots), các hoạt động núi lửa, thay đổi đại dương, thay đổi quỹ đạo quay của trái đất.

Với sự xuất hiện các Sunspots làm cho cường độ tia bức xạ mặt trời chiếu xuống trái đất thay đổi, nghĩa là năng lượng chiếu xuống mặt đất thay đổi làm thay đổi nhiệt độ bề mặt trái đất. Sự thay đổi cường độ sáng của Mặt trời cũng gây ra sự thay đổi năng lượng chiếu xuống download by : skknchat@gmail.com 8 mặt đất thay đổi làm thay đổi nhiệt độ bề mặt trái đất. Cụ thể là từ khi tạo thành Mặt trời đến nay gần 4,5 tỷ năm cường độ sáng của Mặt trời đã tăng lên hơn 30%. Như vậy có thể thấy khoảng thời gian khá dài như vậy thì sự thay đổi cường độ sáng mặt trời là không ảnh hưởng đáng kể đến BĐKH [31].

Núi lửa phun trào - Khi một ngọn núi lửa phun trào sẽ phát thải vào khí quyển một lượng cực kỳ lớn khối lượng sulfur dioxide (SO2), hơi nước, bụi và tro vào bầu khí quyển. Khối lượng lớn khí và tro có thể ảnh hưởng đến khí hậu trong nhiều năm. Các hạt nhỏ được gọi là các sol khí được phun ra bởi núi lửa, các sol khí phản chiếu lại bức xạ (năng lượng) mặt trời trở lại vào không gian vì vậy chúng có tác dụng làm giảm nhiệt độ lớp bề mặt trái đất [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ