Đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp mô hình trang trại ở Thanh Trì

Luận văn phân tích thực trạng và định hướng sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sử dụng đất nông nghiệp mô hình trang trại Thanh Trì

Huyện Thanh Trì, một huyện ven đô của Hà Nội, đang chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ trong sản xuất nông nghiệp. Việc sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại đã trở thành hướng đi tất yếu, thay thế dần cho nền nông nghiệp nhỏ lẻ, tự cung tự cấp. Đây là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa, huy động hiệu quả nguồn lực đất đai, vốn và lao động, góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa nông thôn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Long (2016), sự phát triển của kinh tế trang trại tại Thanh Trì đã có những bước tiến vượt bậc. Nếu năm 2000, toàn huyện chỉ có 19 trang trại, thì đến năm 2015 con số này đã tăng lên 122 trang trại. Sự gia tăng này không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng, với vốn đầu tư trung bình đạt 133 triệu đồng/ha/năm và lợi nhuận thu về hơn 50,5 triệu đồng/ha. Mô hình này đang thể hiện rõ vai trò trong việc thúc đẩy sản xuất tập trung, tạo ra sản phẩm có giá trị cao, và giải quyết việc làm. Sự phát triển này là kết quả của việc áp dụng khoa học kỹ thuật và sự thay đổi trong tư duy sản xuất, phù hợp với xu thế phát triển chung của nền nông nghiệp ven đô năng động.

1.1. Quá trình hình thành và phát triển kinh tế trang trại

Lịch sử phát triển kinh tế trang trại tại Thanh Trì gắn liền với các chính sách đổi mới của nhà nước, đặc biệt là sau Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị (1988) và Luật Đất đai. Giai đoạn đầu, các trang trại hình thành một cách tự phát, chủ yếu từ các hộ nông dân có điều kiện tích tụ ruộng đất hoặc các cán bộ về hưu có vốn và kinh nghiệm. Nghiên cứu giai đoạn 2011-2015 cho thấy tốc độ phát triển diễn ra nhanh chóng, được thúc đẩy bởi Nghị quyết 03/2000/NQ-CP về kinh tế trang trại. Các trang trại hình thành từ nhiều nguồn: hộ nông dân đi xây dựng kinh tế mới, hộ nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hoặc thuê đất của chính quyền. Quá trình này đã biến những vùng đất canh tác manh mún thành các khu sản xuất tập trung, quy mô lớn, tạo tiền đề cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ tiên tiến.

1.2. Vai trò của nông nghiệp ven đô trong cơ cấu kinh tế huyện

Nông nghiệp ven đô tại Thanh Trì giữ một vị trí chiến lược. Nó không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm tươi sống cho thị trường khổng lồ của Hà Nội mà còn đóng vai trò là "vành đai xanh", góp phần điều hòa không khí và tạo cảnh quan. Đặc thù gần trung tâm thành phố tạo ra cả áp lực và cơ hội. Áp lực đến từ quá trình đô thị hóa làm thu hẹp quỹ đất nông nghiệp. Cơ hội đến từ nhu cầu thị trường về các sản phẩm sạch, chất lượng cao như rau hữu cơ, hoa cây cảnh, và các mô hình trang trại sinh thái. Do đó, cơ cấu kinh tế nông nghiệp của huyện đang dịch chuyển mạnh mẽ, giảm tỷ trọng cây lương thực giá trị thấp, tăng tỷ trọng các mô hình trang trại tổng hợp, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản có hiệu quả kinh tế cao.

II. Thách thức trong việc sử dụng đất nông nghiệp làm trang trại

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, việc phát triển và sử dụng đất nông nghiệp mô hình trang trại ở Thanh Trì vẫn đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất là quá trình tích tụ đất đai còn chậm và phức tạp. Tình trạng đất đai manh mún, phân tán gây khó khăn cho việc hình thành các trang trại quy mô lớn. Bên cạnh đó, các vấn đề pháp lý liên quan đến giấy chứng nhận quyền sử dụng đấtchuyển đổi mục đích sử dụng đất vẫn là trở ngại lớn. Nhiều trang trại được hình thành trên đất lúa hoặc đất 5%, gây khó khăn trong việc đầu tư dài hạn và thế chấp để vay vốn làm trang trại. Áp lực từ quá trình đô thị hóa cũng rất lớn, khi quy hoạch sử dụng đất huyện Thanh Trì liên tục thay đổi, khiến các chủ trang trại cảm thấy bất an về tương lai sản xuất. Ngoài ra, vấn đề ô nhiễm môi trường từ hoạt động chăn nuôi và tìm kiếm đầu ra cho nông sản một cách ổn định cũng là những bài toán cần lời giải cấp bách để mô hình này phát triển bền vững.

2.1. Trở ngại trong thủ tục thuê đất nông nghiệp và pháp lý

Các thủ tục thuê đất nông nghiệp và hoàn thiện hồ sơ pháp lý là một trong những trở ngại chính. Nhiều chủ trang trại gặp khó khăn trong việc xác định nguồn gốc đất do quá trình tích tụ qua nhiều thời kỳ. Việc xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho diện tích lớn thường kéo dài và phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp và khả năng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng chính thức. Theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP, mặc dù có chính sách cho vay không cần tài sản đảm bảo, thực tế các ngân hàng vẫn yêu cầu chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp, tạo ra một vòng luẩn quẩn cho các hộ kinh doanh muốn mở rộng quy mô.

2.2. Áp lực từ quy hoạch sử dụng đất huyện Thanh Trì

Là một huyện ven đô, Thanh Trì chịu áp lực đô thị hóa rất lớn. Quy hoạch sử dụng đất huyện Thanh Trì thường xuyên được điều chỉnh để phục vụ các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp và đô thị. Điều này tạo ra sự không chắc chắn cho các nhà đầu tư vào nông nghiệp. Nhiều trang trại có nguy cơ bị thu hồi đất, khiến các chủ hộ không dám đầu tư lớn và dài hạn vào hệ thống chuồng trại, cây trồng lâu năm hay công nghệ sản xuất. Sự thiếu ổn định trong quy hoạch làm giảm động lực phát triển kinh tế trang trại một cách bền vững, đòi hỏi phải có những chính sách rõ ràng để bảo vệ vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm.

III. Phương pháp tối ưu sử dụng đất nông nghiệp mô hình trang trại

Để vượt qua thách thức và nâng cao hiệu quả, việc lựa chọn mô hình trang trại phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của từng tiểu vùng là giải pháp then chốt. Dựa trên nghiên cứu thực địa, huyện Thanh Trì đã định hình ba loại hình trang trại chủ lực. Vùng bãi ven sông Hồng, với đất phù sa màu mỡ, thích hợp phát triển mô hình đất trồng cây lâu năm kết hợp chăn nuôi. Vùng giáp đô thị, nơi có dân trí và vốn đầu tư cao, ưu tiên các trang trại tổng hợp, nuôi trồng thủy sản kết hợp chăn nuôi theo hướng nông nghiệp công nghệ cao. Vùng trong đê, khu vực nông thôn truyền thống, tập trung vào các trang trại chăn nuôi quy mô lớn và mô hình Lúa - Cá trên diện tích đất lúa hiện có. Việc áp dụng linh hoạt các mô hình này, đặc biệt là mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng), giúp tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp khép kín, tận dụng phế phẩm, giảm chi phí và bảo vệ môi trường, từ đó gia tăng hiệu quả kinh tế.

3.1. Phát triển mô hình VAC Vườn Ao Chuồng tích hợp

Mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng) là hình thức canh tác tổng hợp phổ biến và hiệu quả tại Thanh Trì. Mô hình này tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín: chất thải từ chăn nuôi (chuồng) được ủ làm phân bón cho cây trồng (vườn) và làm thức ăn cho cá (ao). Ngược lại, các sản phẩm phụ từ vườn và ao lại được dùng làm thức ăn bổ sung cho vật nuôi. Sự kết hợp này không chỉ giúp tận dụng tối đa tài nguyên, giảm chi phí đầu vào mà còn hạn chế ô nhiễm môi trường. Các trang trại như của ông Chử Bá Tùng (xã Vạn Phúc) hay ông Tạ Mạnh Tấn (xã Liên Ninh) là những ví dụ điển hình về việc áp dụng thành công mô hình này, mang lại thu nhập ổn định và góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hữu cơ bền vững.

3.2. Tối ưu hóa đất trồng cây lâu năm và đất lúa

Việc tối ưu hóa diện tích đất trồng cây lâu nămđất lúa là một chiến lược quan trọng. Tại các xã vùng bãi như Yên Mỹ, Vạn Phúc, Duyên Hà, việc chuyển đổi một phần diện tích sang trồng cây ăn quả có giá trị kinh tế cao kết hợp chăn nuôi gia cầm dưới tán cây đang mang lại hiệu quả vượt trội. Đối với diện tích đất lúa khó canh tác hoặc hiệu quả thấp, mô hình Lúa - Cá (trồng lúa kết hợp thả cá) như của ông Nguyễn Xuân Việt (xã Đông Mỹ) đang được nhân rộng. Mô hình này giúp nông dân có thêm thu nhập từ cá, đồng thời cá giúp diệt trừ sâu bệnh, sục bùn, làm tăng độ phì cho đất, giảm chi phí phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, hướng tới sản xuất an toàn.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kinh tế từ mô hình trang trại

Để mô hình trang trại thực sự phát huy hết tiềm năng, việc áp dụng các giải pháp đồng bộ về chính sách, vốn, kỹ thuật và thị trường là yếu tố sống còn. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp của thành phố và trung ương cần được triển khai một cách thiết thực, đặc biệt là trong việc đơn giản hóa thủ tục để nông dân dễ dàng vay vốn làm trang trại. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao như hệ thống tưới tiêu tự động, nhà màng, nhà lưới, và ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn giống, xử lý chất thải sẽ giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Quan trọng không kém là việc xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ, đảm bảo đầu ra cho nông sản. Việc hình thành các hợp tác xã kiểu mới, kết nối trực tiếp với các siêu thị, nhà hàng tại Hà Nội sẽ giúp các trang trại ổn định sản xuất, tránh tình trạng "được mùa, mất giá". Đây là những bí quyết cốt lõi để gia tăng hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững.

4.1. Tận dụng chính sách hỗ trợ nông nghiệp và nguồn vốn

Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp đóng vai trò đòn bẩy. Các chủ trang trại cần chủ động cập nhật và tận dụng các chương trình hỗ trợ về giống, vốn, đào tạo kỹ thuật từ địa phương và trung ương. Vấn đề vay vốn làm trang trại cần được tháo gỡ bằng cách các cơ quan chức năng phối hợp với ngân hàng tạo ra các gói tín dụng ưu đãi, linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Việc thành lập các quỹ tín dụng nhân dân hoặc các mô hình hợp tác xã tín dụng nội bộ cũng là một giải pháp hiệu quả để hỗ trợ vốn cho các thành viên, giúp họ có đủ nguồn lực tài chính để tái đầu tư, mở rộng sản xuất và áp dụng công nghệ mới.

4.2. Giải pháp bền vững cho đầu ra cho nông sản

Tìm kiếm đầu ra cho nông sản ổn định là yếu tố quyết định sự thành bại của trang trại. Thay vì bán qua nhiều khâu trung gian, các trang trại cần liên kết lại để xây dựng thương hiệu chung, đăng ký tiêu chuẩn chất lượng (VietGAP, GlobalGAP) và chủ động tìm kiếm thị trường. Việc kết nối với các hệ thống phân phối hiện đại, các bếp ăn tập thể, và phát triển kênh bán hàng trực tuyến là hướng đi tất yếu. Ngoài ra, đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch như bảo quản, sơ chế, chế biến sâu sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm, giảm tổn thất và mở rộng thị trường tiêu thụ, không chỉ trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu.

V. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp mô hình trang trại

Việc sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại tại Thanh Trì đã mang lại những kết quả tích cực trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, các trang trại tạo ra giá trị sản xuất và lợi nhuận cao hơn hẳn so với canh tác nông hộ truyền thống. Nghiên cứu cho thấy, hiệu quả kinh tế của trang trại cao hơn hộ gia đình, thể hiện qua mức thu nhập trên một đơn vị diện tích. Về mặt xã hội, mô hình này đã tạo ra hàng nghìn việc làm thường xuyên và thời vụ, góp phần tăng thu nhập, cải thiện đời sống cho người lao động và thúc đẩy quá trình xây dựng nông thôn mới. Thu nhập bình quân của người lao động trong trang trại cao hơn đáng kể so với lao động nông nghiệp thuần túy. Về môi trường, dù vẫn còn những thách thức về xử lý chất thải, nhiều trang trại đã có ý thức hơn trong việc áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường, hướng tới mô hình trang trại sinh thái, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn huyện.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế và thu nhập thực tế

Số liệu khảo sát tại Thanh Trì cho thấy hiệu quả kinh tế rõ rệt của mô hình trang trại. Tỷ suất lợi nhuận (TSLN) của các trang trại đều ở mức cao, dao động từ 15% đến trên 30% tùy loại hình. Các trang trại chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản tổng hợp thường có giá trị sản xuất (GTSX) và lãi thuần (LT) cao nhất. Thu nhập bình quân của người lao động trong trang trại đạt từ 25 đến trên 30 triệu đồng/năm, cao hơn mức thu nhập từ trồng lúa đơn thuần. Điều này khẳng định mô hình trang trại là hướng đi đúng đắn, giúp nông dân làm giàu trên chính mảnh đất của mình, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.

5.2. Tác động xã hội và hướng tới trang trại sinh thái

Về mặt xã hội, các trang trại đã thu hút một lượng lớn lao động, giải quyết việc làm tại chỗ, đặc biệt là lao động nông nhàn. Điều này giúp ổn định an sinh xã hội và giảm áp lực di cư ra thành phố. Về môi trường, các mô hình trang trại tiên tiến đang dần chú trọng hơn đến việc xử lý chất thải chăn nuôi bằng hầm biogas, ủ phân compost, và giảm sử dụng hóa chất. Định hướng phát triển trang trại sinh thái kết hợp sản xuất với bảo vệ cảnh quan môi trường đang được khuyến khích, không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần xây dựng một không gian sống xanh, sạch, đẹp cho khu vực ven đô.

VI. Định hướng phát triển mô hình trang trại Thanh Trì tương lai

Để phát triển bền vững, định hướng sử dụng đất nông nghiệp mô hình trang trại ở Thanh Trì trong tương lai cần tập trung vào chiều sâu. Trọng tâm là phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, gắn sản xuất với chế biến và thị trường tiêu thụ. Quy hoạch sử dụng đất huyện Thanh Trì cần được xây dựng ổn định, dành ra các vùng sản xuất nông nghiệp tập trung, được bảo vệ nghiêm ngặt để các chủ trang trại yên tâm đầu tư. Bên cạnh các mô hình sản xuất truyền thống, huyện có tiềm năng lớn để phát triển các loại hình mới như trang trại sinh thái kết hợp du lịch trải nghiệm, hay mô hình farmstay Thanh Trì. Việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ không chỉ giúp tối đa hóa giá trị trên một đơn vị diện tích đất mà còn tạo ra bản sắc riêng cho nền nông nghiệp của huyện, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội về một nền nông nghiệp xanh, sạch và bền vững.

6.1. Tương lai nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ

Tương lai của nông nghiệp Thanh Trì gắn liền với nông nghiệp công nghệ caonông nghiệp hữu cơ. Việc ứng dụng tự động hóa, cảm biến, công nghệ IoT vào sản xuất sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước, phân bón, giảm công lao động và tăng năng suất. Đồng thời, xu hướng tiêu dùng sản phẩm hữu cơ đang mở ra cơ hội lớn. Các trang trại cần chuyển đổi sang quy trình sản xuất hữu cơ, không sử dụng hóa chất độc hại, để tạo ra các sản phẩm an toàn, có giá trị cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường Hà Nội và hướng tới xuất khẩu. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ chứng nhận và xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm này.

6.2. Tiềm năng phát triển farmstay Thanh Trì và du lịch nông nghiệp

Với vị trí gần trung tâm Hà Nội và cảnh quan nông thôn đặc trưng, Thanh Trì có tiềm năng lớn để phát triển du lịch nông nghiệp. Mô hình farmstay Thanh Trì, nơi du khách có thể lưu trú tại trang trại, tham gia vào các hoạt động sản xuất như trồng rau, bắt cá, chăm sóc vật nuôi, đang là một xu hướng hấp dẫn. Loại hình này không chỉ mang lại nguồn thu nhập bổ sung cho các trang trại mà còn giúp quảng bá sản phẩm nông nghiệp địa phương một cách trực tiếp. Việc phát triển các trang trại sinh thái kết hợp du lịch trải nghiệm sẽ là một hướng đi mới, tạo ra chuỗi giá trị gia tăng, góp phần đa dạng hóa kinh tế nông thôn và bảo tồn văn hóa bản địa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Đánh giá thực trạng và định hướng sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện thanh trì thành phố hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN NGỌC LONG ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP THEO MÔ HÌNH TRANG TRẠI TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN THANH TRÌ - THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý đất đai Mã số: 60.03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Cao Việt Hà NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Ngọc Long i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Cao Việt Hà - Khoa Quản lý đất đai, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản lý đất đai - Khoa Quản lý đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ, viên chức Ủy ban nhân dân huyện Thanh Trì, Phòng Tài nguyên và Môi trường, Văn phòng đăng ký đất đai Hà Nội - chi nhánh huyện Thanh Trì, Phòng Kinh tế, Phòng Quản lý Đô thị, UBND các xã và các hộ nông dân trên địa bàn nơi tôi đến điều tra đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Ngọc Long ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục đồ thị, hình ảnh. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Yêu cầu của đề tài.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp.

Nguyên tắc và các quan điểm sử dụng đất nông nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Tổng quan chung về trang trại. Khái niệm về trang trại và kinh tế trang trại.

Vai trò và vị trí của kinh tế trang trại. Các văn bản pháp lý liên quan đến mô hình trang trại nông nghiệp. Trang trại nông nghiệp trên thế giới. Tình hình phát triển trang trại và kinh tế trang trại trên thế giới.

Loại hình sản xuất trang trại phổ biến trên thế giới. Trang trại nông nghiệp ở Việt Nam. Tình hình phát triển trang trại và kinh tế trang trại ở Việt Nam. Loại hình sản xuất trang trại phổ biến ở Việt Nam.

Tình hình phát triển trang trại ở Thành phố Hà Nội. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội. Đánh giá tình hình sử dụng đất của huyện Thanh Trì.

Tình hình phát triển sản xuất theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện Thanh Trì giai đoạn 2011 - 2015. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện. Định hướng và giải pháp phát triển các trang trại nông nghiệp trên địa bàn huyện đến năm 2020. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp đánh giá hiệu quả các loại hình sử dụng đất. Phương pháp xử lý số liệu.

Phương pháp minh họa .32 Phần 4 Kết quả và thảo luận. Đánh giá hiện trạng điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội. Điều kiện tự nhiên. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội của huyện Thanh Trì.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội liên quan đến sử dụng đất và sản xuất nông nghiệp. Đánh giá tình hình sử dụng đất của huyện Thanh Trì. Biến động sử dụng đất của huyện Thanh Trì giai đoạn 2011 - 2015. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của huyện Thanh Trì.

Ðánh giá tình hình phát triển sản xuất theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện Thanh Trì giai đoạn 2011 - 2015. Số lượng trang trại nông nghiệp trên địa bàn huyện Thanh Trì giai đoạn 2011 - 2015. Loại hình trang trại của huyện giai đoạn 2011 - 2015. Quy mô và hiện trạng sản xuất các trang trại trên địa bàn huyện Thanh Trì.

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện. Đánh giá về hiệu quả kinh tế. Đánh giá về hiệu quả xã hội. Đánh giá về hiệu quả môi trường.

Đánh giá chung hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện Thanh Trì. Định hướng và giải pháp phát triển các mô hình trang trại có hiệu quả trên địa bàn huyện Thanh Trì đến năm 2020. Định hướng phát triển các mô hình trang trại của huyện Thanh Trì. Những tồn tại trong phát triển kinh tế trang trại.

Đề xuất phát triển các loại hình sản xuất trang trại trên địa bàn huyện. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại. Kết luận và kiến nghị .82 Tài liệu tham khảo .83 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật CPTG Chi phí trung gian ĐVT Đơn vị tính GDP Tổng sản phẩm quốc nội GPMB Giải phóng mặt bằng GTGT Giá trị gia tăng TCP Tổng chi phí GTSX Giá trị sản xuất TSLN Tỷ suất lợi nhuận NTTS Nuôi trồng thuỷ sản NXB Nhà xuất bản QL Quốc lộ TB Trung bình TDT Tổng diện tích TMDV Thương mại dịch vụ LT Lãi thuần TT Trang trại TTCN Tiểu thủ công nghiệp VAC Vườn - ao - chuồng VACR Vườn - ao - chuồng - rừng VC Vườn - chuồng VCR Vườn - chuồng - rừng VR Vườn - rừng vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Biến động diện tích đất nông nghiệp và diện tích đất sản xuất nông nghiệp của cả nước.

Số lượng trang trại năm 2015 phân theo lĩnh vực sản xuất. Diện tích tự nhiên của các xã, thị trấn năm 2015. Tốc độ tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2011 - 2015. Hiện trạng dân số và lao động huyện Thanh Trì năm 2015.

Biến động sử dụng đất của huyện Thanh Trì giai đoạn 2011 - 2015. Diện tích đất nông nghiệp của huyện Thanh Trì năm 2015. Loại hình các trang trại giai đoạn 2011 - 2015. Cơ cấu diện tích các trang trại huyện Thanh Trì giai đoạn 2011 - 2015.

Cơ cấu diện tích các loại mô hình trang trại huyện Thanh Trì năm 2015. Số lượng một số vật nuôi/lứa của các trang trại năm 2015. Hiệu quả kinh tế của các trang trại nông nghiệp trên địa bàn huyện Thanh Trì năm 2015. Số lao động của các loại hình sản xuất trang trại phân chia theo các loại hình sản xuất.

Thu nhập bình quân của người lao động trong các trang trại. Hình thức xử lý chất thải rắn chăn nuôi. Hình thức xử lý chất thải lỏng chăn nuôi. Đánh giá chung về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện Thanh Trì.72 vii DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH ẢNH Hình 4.

Biểu đồ cơ cấu các ngành. Tình hình biến động đất đai của huyện Thanh Trì giai đoạn 2011 -2015. Mô hình trang trại chăn nuôi của gia đình ông Nguyễn Xuân Trường, xã Tả Thanh Oai - huyện Thanh Trì. Mô hình trang trại trồng lúa kết hợp với thả cá của ông Nguyễn Xuân Việt, xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì.

Mô hình trang trại NTTS kết hợp chăn nuôi ông Chử Bá Tùng xã Vạn Phúc, huyện Thanh Trì. Mô hình trang trại trồng lúa kết hợp với thả cá của bà Nguyễn Thị Hằng, xã Yên Mỹ - huyện Thanh Trì. Mô hình trang trại trồng cây ăn quả kết hợp chăn nuôi ông Tạ Mạnh Tấn xã Liên Ninh, huyện Thanh Trì. Đánh giá ảnh hưởng hoạt động của chăn nuôi trong trang trại tới môi trường.

So sánh môi trường của trang trại chăn nuôi và chăn nuôi truyền thống của hộ gia đình .69 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Ngọc Long Tên Luận văn: "Đánh giá thực trạng và định hướng sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trị trên địa bàn huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội". Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 60.03 Tên cơ sở đào tạo: Học viện nông nghiệp Việt Nam. Mục đích nghiên cứu Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện Thanh Trì. Định hướng phát triển các mô hình trang trại nông nghiệp có hiệu quả trên địa bàn huyện đến 2020.

Đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp theo mô hình trang trại trên địa bàn huyện Thanh Trì. Phương pháp nghiên cứu Thu thập số liệu thứ cấp về các mặt: tình hình phát triển kinh tế - xã hội, các loại bản đồ hiện trạng sử dụng đất, tình hình sử dụng đất, hiện trạng sử dụng đất và các vấn đề có liên quan qua các ban ngành hữu quan. Thu thập số liệu sơ cấp: Đề tài lựa chọn các trang trại điều tra ở 3 tiểu vùng của huyện Thanh Trì. Mỗi tiểu vùng có 1 loại hình trang trại điển hình.

Điều tra phỏng vấn nông hộ với phiếu điều tra nông hộ đã soạn sẵn (Mẫu phiếu điều tra có trong phụ lục 2).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ