Luận văn: Đánh giá thực trạng và giải pháp sử dụng đất nông nghiệp tại TP. Điện Biên Phủ

Luận văn đánh giá thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại TP. Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

3. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận của đề tài

1.1.1. Khái niệm đất và vai trò của đất trong sản xuất nông nghiệp

1.1.2. Khái quát về đất nông nghiệp

1.1.3. Cơ sở lý luận về đánh giá đất và đánh giá tiềm năng đất đai

1.1.4. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

1.1.5. Sử dụng đất theo quan điểm sinh thái và phát triển bền vững

1.1.6. Tổng quan về vấn đề sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới và Việt Nam

1.2. Cơ sở pháp lý và của đề tài

1.2.1. Các văn bản pháp lý có liên quan của Trung ương

1.2.2. Các văn bản pháp lý có liên quan của địa phương

1.3. Một số kết quả nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam

1.3.1. Những nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Những nghiên cứu tại Việt Nam

1.4. Nhận xét tổng quan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Đánh giá các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội có ảnh hưởng tới sử dụng đất nông nghiệp thành phố Điện Biên Phủ

2.2.2. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và các loại sử dụng đất nông nghiệp chính trên địa bàn thành phố Điện Biên Phủ

2.2.3. Đánh giá hiệu quả một số loại sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Điện Biên Phủ theo các tiểu vùng, lựa chọn loại hình sử dụng đất bền vững

2.2.4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu

2.3.2. Phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp số liệu, tài liệu

2.3.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Điện Biên Phủ có ảnh hưởng đến sử dụng đất nông nghiệp

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Một số đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội có ảnh hưởng đến sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Điện Biên Phủ

3.2. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và các loại sử dụng đất nông nghiệp chính trên địa bàn thành phố Điện Biên Phủ

3.2.1. Hiện trạng sử dụng đất của thành phố

3.2.2. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp của thành phố

3.2.3. Các loại sử dụng đất nông nghiệp chính của thành phố

3.3. Đánh giá hiệu quả một số loại sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Điện Biên Phủ theo các tiểu vùng, lựa chọn loại hình sử dụng đất bền vững

3.3.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế

3.3.2. Đánh giá hiệu quả xã hội

3.3.3. Đánh giá hiệu quả môi trường

3.3.4. Lựa chọn các loại sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững

3.4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên

3.4.1. Định hướng của tỉnh và của thành phố

3.4.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của thành phố Điện Biên Phủ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan sử dụng đất nông nghiệp Điện Biên hiện nay

Điện Biên là tỉnh miền núi biên giới phía Tây Bắc, nơi đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất đặc biệt mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng. Việc sử dụng đất nông nghiệp Điện Biên mang những đặc thù riêng biệt, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và cơ cấu xã hội đa dạng. Theo Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 của TP. Điện Biên Phủ, diện tích đất nông nghiệp chiếm tới 6.048,74 ha, khẳng định vai trò cốt lõi của nông nghiệp trong đời sống người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, quá trình khai thác và sử dụng quỹ đất này đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học và bền vững. Đất đai, với vị trí cố định và chất lượng không đồng đều, yêu cầu phải có chiến lược sử dụng hợp lý để phát huy tối đa tiềm năng. Việc đánh giá đúng thực trạng, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp, không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn góp phần vào mục tiêu xóa đói giảm nghèo và xây dựng một nền nông nghiệp bền vững. Phân tích tổng quan này sẽ làm rõ các yếu tố nền tảng, từ địa hình, khí hậu đến cơ cấu dân cư, lao động, tạo tiền đề để đi sâu vào những vấn đề cốt lõi trong quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương.

1.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất đai

Địa hình Điện Biên mang tính chất chia cắt phức tạp, chủ yếu là đồi núi cao và thung lũng hẹp, với độ cao trung bình từ 488 - 1.130m so với mực nước biển. Địa hình dốc thoải dần theo hướng Bắc - Nam và Đông - Tây, tạo ra các tiểu vùng khí hậu và thổ nhưỡng khác nhau. Đặc điểm này vừa là lợi thế cho việc đa dạng hóa cây trồng, nhưng cũng là thách thức lớn đối với canh tác, đặc biệt là nguy cơ xói mòn và thoái hóa đất trên đất dốc. Khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng núi tạo điều kiện cho canh tác nhiều vụ trong năm, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro từ thiên tai như lũ quét, sạt lở. Tài nguyên đất chủ yếu là đất feralit phát triển trên các loại đá mẹ khác nhau, phù hợp cho đất trồng cây lâu năm như cây mắc ca Điện Biên, cây cao su và một số cây dược liệu. Vùng thung lũng, đặc biệt là cánh đồng Mường Thanh, có đất phù sa màu mỡ, là vựa đất trồng lúa quan trọng của cả tỉnh.

1.2. Yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến nông nghiệp

Dân số và lao động là yếu tố quyết định đến phương thức sử dụng đất. Phần lớn lao động nông nghiệp tại Điện Biên là đồng bào dân tộc thiểu số với tập quán canh tác truyền thống. Trình độ dân trí và khả năng tiếp cận khoa học kỹ thuật còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc áp dụng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống giao thông và thủy lợi, đã được đầu tư nhưng chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư, tiêu thụ nông sản và chủ động nguồn nước tưới tiêu. Quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp đang tạo ra áp lực lớn, dẫn đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp, làm thu hẹp diện tích canh tác. Những yếu tố này đòi hỏi phải có sự cân bằng giữa mục tiêu phát triển và bảo vệ quỹ đất nông nghiệp.

II. Top 3 thách thức trong sử dụng đất nông nghiệp Điện Biên

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc sử dụng đất nông nghiệp tại Điện Biên đang đối mặt với ba nhóm thách thức chính, kìm hãm sự phát triển bền vững. Thứ nhất, tình trạng thoái hóa đất diễn ra nghiêm trọng, đặc biệt ở những khu vực đất dốc, do phương thức canh tác chưa hợp lý và nạn phá rừng. Vấn đề này làm suy giảm độ phì nhiêu, giảm năng suất cây trồng và đe dọa an ninh lương thực. Thứ hai, áp lực từ phát triển kinh tế dẫn đến tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp một cách ồ ạt và thiếu kiểm soát, đặc biệt là đất lúa, sang đất phi nông nghiệp. Điều này không chỉ làm mất đi tư liệu sản xuất quý giá mà còn phá vỡ quy hoạch sử dụng đất Điện Biên. Thứ ba, sự manh mún của ruộng đất và hạn chế trong việc áp dụng khoa học kỹ thuật là rào cản lớn. Phần lớn diện tích canh tác được chia nhỏ theo hộ gia đình, gây khó khăn cho việc cơ giới hóa và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Việc thiếu liên kết và chưa mạnh dạn đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao khiến sản phẩm có sức cạnh tranh thấp. Giải quyết các thách thức này là nhiệm vụ cấp bách để nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

2.1. Hiện tượng thoái hóa đất và xói mòn gia tăng

Xói mòn và rửa trôi là dạng thoái hóa đất phổ biến nhất ở Điện Biên, nơi có trên 60% diện tích là đất dốc. Các hoạt động như canh tác độc canh, đốt nương làm rẫy, và việc lạm dụng phân bón hóa học đã phá vỡ cấu trúc đất, làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn của Vũ Mỹ Hạnh (2020), phương thức canh tác truyền thống của người dân địa phương thường không chú trọng các biện pháp bảo vệ đất. Hệ quả là đất ngày càng bạc màu, chai cứng, giảm khả năng giữ nước và dinh dưỡng, dẫn đến năng suất cây trồng không ổn định và chi phí sản xuất tăng cao. Đây là vòng luẩn quẩn gây ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu xóa đói giảm nghèo và phát triển nông nghiệp bền vững.

2.2. Áp lực từ quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Quá trình đô thị hóa và phát triển cơ sở hạ tầng đang diễn ra mạnh mẽ, gây ra áp lực thu hẹp quỹ đất nông nghiệp. Luận văn gốc chỉ rõ: "một bộ phận diện tích đất nông nghiệp sẽ chuyển dịch cho nhu cầu phát triển công nghiệp, dịch vụ, giao thông, cơ sở hạ tầng và nhu cầu nhà đất cho người dân". Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa có giá trị cao, sang các mục đích khác thường mang lại lợi ích kinh tế trước mắt nhưng gây ra những hệ lụy lâu dài về an ninh lương thực và môi trường. Sự thiếu đồng bộ trong quản lý nhà nước về đất đai và công tác quy hoạch đôi khi chưa theo kịp thực tiễn, dẫn đến tình trạng chuyển đổi tự phát, phá vỡ cấu trúc sản xuất nông nghiệp của địa phương.

2.3. Hạn chế về tích tụ đất đai và áp dụng kỹ thuật mới

Tình trạng ruộng đất manh mún là một trong những rào cản lớn nhất cho hiện đại hóa nông nghiệp. Các thửa ruộng nhỏ lẻ, phân tán khiến việc áp dụng máy móc, công nghệ tưới tiêu hiện đại và các quy trình canh tác tiên tiến trở nên khó khăn và tốn kém. Để giải quyết vấn đề này, chính sách khuyến khích tích tụ đất đai là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao vẫn còn hạn chế do thiếu vốn đầu tư, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao và thị trường tiêu thụ chưa ổn định. Việc chậm đổi mới kỹ thuật khiến nền nông nghiệp của tỉnh vẫn phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và tiềm ẩn nhiều rủi ro do biến đổi khí hậu.

III. Bí quyết tối ưu chính sách sử dụng đất nông nghiệp

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng và thực thi các giải pháp đồng bộ về chính sách là yếu tố then chốt. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước về đất đai, đảm bảo việc sử dụng đất tuân thủ đúng pháp luật và quy hoạch. Công tác rà soát, điều chỉnh và công khai quy hoạch sử dụng đất Điện Biên phải được thực hiện một cách khoa học, có tầm nhìn dài hạn, gắn liền với chiến lược tái cơ cấu nông nghiệp Điện Biên. Bên cạnh đó, cần có những chính sách đất đai đột phá nhằm khuyến khích tích tụ đất đai, tạo điều kiện hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn. Hoàn thiện các thủ tục hành chính, đặc biệt là đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sẽ giúp người dân yên tâm đầu tư sản xuất lâu dài. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ cần tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, thúc đẩy liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, từ đó nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản địa phương và đảm bảo đầu ra bền vững cho người nông dân.

3.1. Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước và pháp lý đất đai

Nâng cao năng lực và hiệu quả của hệ thống quản lý nhà nước về đất đai từ cấp tỉnh đến cơ sở là nhiệm vụ hàng đầu. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật đất đai, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, đặc biệt là trong việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp trái phép. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai để tạo sự minh bạch. Hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu đất đai là nền tảng để công tác quản lý được chính xác và hiệu quả, giúp việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất.

3.2. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất Điện Biên dài hạn

Công tác quy hoạch sử dụng đất Điện Biên cần được xây dựng dựa trên cơ sở đánh giá tiềm năng đất đai một cách khoa học và toàn diện, đồng thời phải gắn với nhu cầu thị trường và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Quy hoạch cần xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh cho các cây trồng chủ lực như lúa chất lượng cao, cây mắc ca Điện Biên, cây ăn quả, và các vùng bảo vệ nghiêm ngặt đất trồng lúa. Việc công khai quy hoạch và lấy ý kiến rộng rãi của người dân, doanh nghiệp sẽ đảm bảo tính khả thi và đồng thuận xã hội, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý và đầu tư phát triển nông nghiệp bền vững.

IV. Phương pháp tái cơ cấu nông nghiệp Điện Biên hiệu quả

Giải pháp về kỹ thuật và công nghệ đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Điện Biên. Quá trình tái cơ cấu nông nghiệp Điện Biên cần tập trung vào việc chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy sản xuất nông nghiệp truyền thống sang sản xuất hàng hóa hiện đại, ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao. Trọng tâm là việc lựa chọn và phát triển các loại cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao, phù hợp với lợi thế của từng tiểu vùng sinh thái. Cần đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật về giống, quy trình canh tác tiên tiến, đặc biệt là các giải pháp canh tác bền vững trên đất dốc để chống thoái hóa đất. Việc đầu tư vào hệ thống tưới tiêu thông minh, nhà màng, nhà lưới, và các công nghệ sau thu hoạch không chỉ giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Đây là con đường tất yếu để xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, cạnh tranh và bền vững.

4.1. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao và chuyển đổi số

Việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao là giải pháp đột phá. Cần khuyến khích các mô hình sử dụng công nghệ tưới nhỏ giọt, cảm biến độ ẩm đất, máy bay không người lái để bón phân và phun thuốc bảo vệ thực vật. Chuyển đổi số trong nông nghiệp thông qua các ứng dụng truy xuất nguồn gốc, nhật ký canh tác điện tử sẽ giúp nâng cao giá trị và xây dựng thương hiệu cho nông sản Điện Biên. Đầu tư vào các cơ sở ươm tạo giống cây sạch bệnh, chất lượng cao sẽ là nền tảng cho việc hình thành các vùng sản xuất chuyên canh hiệu quả, đặc biệt là cho đất trồng cây lâu năm có giá trị kinh tế lớn.

4.2. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với tiềm năng đất

Thực hiện tái cơ cấu nông nghiệp Điện Biên đòi hỏi phải có một chiến lược chuyển đổi cơ cấu cây trồng thông minh. Thay vì tập trung vào các cây trồng truyền thống có giá trị thấp, cần mạnh dạn chuyển đổi một phần diện tích đất trồng lúa kém hiệu quả hoặc đất dốc sang trồng các loại cây có giá trị cao hơn như cây mắc ca Điện Biên, bơ, chanh leo, và các loại dược liệu. Quá trình chuyển đổi này phải dựa trên cơ sở phân tích thổ nhưỡng, khí hậu và tín hiệu thị trường, đồng thời phải đi kèm với việc xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

V. Case study Mô hình sử dụng đất nông nghiệp bền vững

Lý thuyết và chính sách cần được minh chứng bằng các mô hình thực tiễn thành công. Tại Điện Biên, việc áp dụng các giải pháp sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả đã cho thấy những kết quả tích cực, trở thành kinh nghiệm quý báu để nhân rộng. Các mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với canh tác truyền thống mà còn tạo ra tác động tích cực về mặt xã hội và môi trường. Điển hình là mô hình phát triển cây mắc ca Điện Biên trên đất dốc, vừa giúp phủ xanh đất trống, chống thoái hóa đất, vừa mang lại nguồn thu nhập cao và ổn định cho người dân. Tương tự, các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị trong sản xuất lúa gạo chất lượng cao hay rau an toàn đã giúp giải quyết bài toán thị trường, nâng cao thu nhập và thay đổi tư duy sản xuất của người nông dân. Đánh giá hiệu quả của các mô hình này là cơ sở khoa học để tỉnh tiếp tục định hướng và đầu tư cho một nền nông nghiệp bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội toàn diện.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ mô hình cây ăn quả giá trị cao

Các mô hình chuyển đổi từ đất trồng cây hàng năm kém hiệu quả sang đất trồng cây lâu năm như cây ăn quả (bơ, xoài, nhãn) và cây công nghiệp (mắc ca, cao su) đã chứng minh hiệu quả kinh tế rõ rệt. Theo phân tích hiệu quả kinh tế trong các nghiên cứu tại địa phương, giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích của các mô hình này cao hơn từ 3-5 lần so với trồng ngô hoặc sắn. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của việc tái cơ cấu nông nghiệp Điện Biên, giúp nông dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, thoát nghèo và làm giàu trên chính mảnh đất của mình.

5.2. Hiệu quả xã hội Tạo việc làm và xóa đói giảm nghèo

Hiệu quả của các mô hình mới không chỉ dừng lại ở kinh tế. Việc phát triển các vùng chuyên canh đã thu hút một lượng lớn lao động địa phương, tạo ra việc làm ổn định, giảm tình trạng di cư. Các chương trình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị còn giúp nâng cao kiến thức, kỹ năng canh tác cho người nông dân, thay đổi tập quán sản xuất lạc hậu. Đây là yếu tố then chốt góp phần vào chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới, ổn định an sinh xã hội tại một tỉnh miền núi còn nhiều khó khăn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố điện biên phủ tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Khái niệm đất và vai trò của đất trong sản xuất nông nghiệp Đất là một phần của vỏ trái đất, nó là lớp phủ của lục địa mà bên dưới nó là đá và khoáng sinh ra nó, bên trên là thảm thực bì và khí quyển. Đất là lớp mặt tơi xốp của lục địa có khả năng sản xuất ra sản phẩm của cây trồng.

Như vậy khả năng sản xuất ra sản phẩm cây trồng (độ phì của đất) là thuộc tính không thể thiếu được của đất. Theo nguồn gốc phát sinh, tác giả Đôkutraiep định nghĩa: Đất là một vật thể tự nhiên được hình thành do sự tác động tổng hợp của năm yếu tố là: Khí hậu, đá mẹ, địa hình, sinh vật và thời gian. Đất được xem như một thể sống, nó luôn luôn vận động, biến đổi và phát triển (Nguyễn Thế Đặng và cs, 2014). Đất đai có vị trí cố định và có chất lượng không đồng đều giữa các vùng, miền.

Do vậy, muốn sử dụng đất đai hợp lý, có hiệu quả cần xác định cơ cấu cây trồng, vật nuôi cho phù hợp trên cơ sở nắm chắc điều kiện của từng vùng lãnh thổ. Đất đai là tài nguyên có hạn về diện tích, đặc biệt là đất nông nghiệp, sự giới hạn về diện tích đất còn thể hiện ở khả năng có hạn về khai hoang tăng vụ trong từng điều kiện cụ thể. Do vậy trong quá trình sử dụng đất cần hết sức chú trọng bảo vệ và tiết kiệm thì mới có thể đáp ứng được nhu cầu sử dụng đất đai ngày càng tăng của xã hội. Đất đai vận động theo quy luật tự nhiên của nó - nghĩa là độ màu mỡ của đất đai phụ thuộc vào người sử dụng đất, do vậy trong quá trình sử dụng đất phải đứng trên quan điểm bồi dưỡng, bảo vệ, làm giàu cho đất thông qua những hoạt động có ý nghĩa của con người.

Vai trò của đất trong sản xuất nông nghiệp: Đất đai tham gia vào tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế. Tuy vậy, đối với từng ngành cụ thể thì đất đai có 5 những vai trò cụ thể khác nhau. Riêng với sản xuất nông nghiệp thì đất đai có vai trò đặc biệt quan trọng. Nông nghiệp là quá trình sản xuất dựa nhiều vào yếu tố tự nhiên, do những quy luật vận động của tự nhiên tạo nên.

Đất đai không chỉ là chỗ đứng, điểm tựa của lao động mà còn là nguồn cung cấp thức ăn cho cây trồng và thông qua sự phát triển của sản xuất trồng trọt mà cung cấp thức ăn cho gia súc. Do đó, đất đai là tư liệu sản xuất quan trọng và chủ yếu không thể thay thế. Không có đất đai, không thể tiến hành sản xuất kinh doanh nông nghiệp vì đất đai vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu lao động: - Đất đai là đối tượng lao động: trong hoạt động sản xuất nông nghiệp, con người với kinh nghiệm, khả năng lao động và các phương pháp khác nhau như: thâm canh, tăng vụ… tác động vào đất đai làm thay đổi chất lượng đất, nhằm tạo ra những điều kiện thuận lợi phù hợp với từng mục đích sử dụng như đất trồng lúa, đất trồng cây lâu năm, đất trồng hoa màu, đất trồng rừng, đất nuôi trồng thủy sản… - Đất đai là tư liệu lao động: Trong quá trình sản xuất nông nghiệp, con người sử dụng yếu tố đất đai như là một tư liệu lao động không thể thiếu được. Đất đai là điều kiện sống của cây trồng, vật nuôi, cung cấp các chất dinh dưỡng, các yếu tố lý học, hóa học, sinh vật và các tính chất khác để cây trồng, vật nuôi có thể sinh trưởng và phát triển.

Trong nông nghiệp, đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu, đặc biệt và không thể thay thế được. Nhưng diện tích đất đai lại có hạn, bên cạnh đó sự gia tăng dân số cùng với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa làm cho diện tích đất đang ngày càng giảm đặc biệt là đất nông nghiệp. Mặt khác hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu đã ảnh hưởng lớn đến diện tích, năng suất, chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Vì vậy sử dụng đất đai một cách hợp lý là một trong những điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Khái quát về đất nông nghiệp 1. Khái niệm đất nông nghiệp Luật Đất đai năm 2013 (Quốc hội, 2013) quy định “Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Đất nông nghiệp bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác”. Phân loại đất nông nghiệp Theo khái niệm trên thì đất nông nghiệp bao gồm rất nhiều loại đất phục vụ cho sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, làm muối và nuôi trồng thủy sản và được phân loại như sau: a.

Đất sản xuất nông nghiệp (SXN): là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp; bao gồm đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm. - Đất trồng cây hàng năm (CHN): là đất chuyên trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch không quá một (01) năm, kể cả đất sử dụng theo chế độ canh tác không thường xuyên, đất cỏ tự nhiên có cải tạo sử dụng vào mục đích chăn nuôi. Loại này bao gồm đất trồng lúa, đất cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác. - Đất trồng cây hàng năm khác (HNK): là đất trồng cây hàng năm không phải đất trồng lúa và đất cỏ dùng vào chăn nuôi gồm chủ yếu để trồng mầu, hoa, cây thuốc, mía, đay, gai, cói, sả, dâu tằm, cỏ không để chăn nuôi; gồm đất bằng trồng cây hàng năm khác và đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác.

- Đất trồng cây lâu năm (CLN): là đất trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng trên một năm từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch kể cả cây có thời gian sinh trưởng như cây hàng năm nhưng cho thu hoạch trong nhiều năm như: Thanh long, chuối, dứa, nho.; bao gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm, đất trồng cây ăn quả lâu năm và đất trồng cây lâu năm khác. Đất lâm nghiệp (LNP): là đất đang có rừng tự nhiên hoặc đang có rừng trồng đạt tiêu chuẩn rừng, đất đang khoanh nuôi phục hồi rừng (đất đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hoả hoạn nay được đầu tư để phục hồi rừng), đất để trồng rừng mới (đất có cây rừng mới trồng chưa đạt tiêu chuẩn rừng hoặc đất đã giao để trồng rừng mới), bao gồm đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. Đất nuôi trồng thuỷ sản (NTS): là đất được sử dụng chuyên vào mục đích nuôi, trồng thuỷ sản, bao gồm đất nuôi trồng thuỷ sản nước lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt. Đất làm muối (LMU): là ruộng muối để sử dụng vào mục đích sản xuất muối.

Đất nông nghiệp khác (NKH): là đất tại nông thôn sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; xây dựng trạm, trại nghiên cứu thí nghiệm nông nghiệp, lâm nghiệp, diêm nghiệp, thủy sản, xây dựng cơ sở ươm tạo cây giống, con giống; xây dựng kho, nhà của hộ gia đình, cá nhân để chứa nông sản, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, máy móc, công cụ sản xuất nông nghiệp (Quốc hội, 2013). Đối với thành phố Điện Biên Phủ các loại đất nông nghiệp hiện nay gồm có: đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản và đất nông nghiệp khác. Vai trò của đất nông nghiệp Trong nông nghiệp nói chung và ngành trồng trọt nói riêng, đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu và không thể thay thế. Đất đai vừa là đối tượng lao động, vừa là tư liệu lao động.

Con người sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi. Không có đất đai thì không có sản xuất nông nghiệp. Với sinh vật, đất đai không chỉ là môi trường sống, mà còn là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. 8 Năng suất cây trồng, vật nuôi phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng đất đai.

Diện tích, chất lượng của đất đai quy định lợi thế so sánh của mỗi vùng cũng như cơ cấu sản xuất của từng nông trại và của cả vùng. Vì vậy, việc quản lý, sử dụng đất đai nói chung cũng như đất nông nghiệp nói riêng một cách đúng hướng, có hiệu quả, sẽ góp phần làm tăng thu nhập, ổn định kinh tế, chính trị và xã hội. Bên cạnh đó, một diện tích lớn đất ngập nước: các đầm lầy, sông ngòi, kênh rạch, rừng ngập mặn, các vũng, vịnh ven biển, hồ nước nhân tạo… còn có nhiều vai trò quan trọng khác. Đây là nơi cung cấp nhiên liệu, thức ăn, là nơi diễn ra các hoạt động giải trí, nuôi trồng thủy sản, lưu trữ các nguồn gien quý hiếm và đa dạng sinh học.

Ngoài ra, đất ngập nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lọc nước thải, điều hoà dòng chảy (giảm lũ lụt và hạn hán), điều hòa khí hậu địa phương, chống xói lở ở bờ biển, ổn định mạch nước ngầm cho sản xuất nông nghiệp, là nơi cư trú của các loài chim, phát triển du lịch, giải trí và còn có chức năng dự trữ địa hóa, giao thông thủy. Hướng sử dụng đất quy định hướng sử dụng các tư liệu sản xuất khác và hiệu quả sản xuất. Chỉ có thông qua đất, các tư liệu sản xuất mới tác động đến hầu hết các cây trồng, vật nuôi. Vì vậy, muốn làm tăng năng suất đất đai, giữ gìn và bảo vệ đất đai để đảm bảo cả lợi ích trước mắt cũng như mục tiêu lâu dài, cần sử dụng đất tiết kiệm có hiệu quả, cần coi việc bảo vệ lâu bền nguồn tài nguyên vô giá này là nhiệm vụ vô cùng quan trọng và cấp bách đối với mỗi quốc gia (Đỗ Kim Chung & cs, 1997).

Cơ sở lý luận về đánh giá đất và đánh giá tiềm năng đất đai 1. Khái quát chung về đánh giá đất Theo FAO (FAO, 1976): Đánh giá đất là quá trình so sánh, đối chiếu những tính chất của khoanh, vạt đất cần đánh giá với những tính chất đất đai mà loại sử dụng đất yêu cầu cần phải có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ