Tổng quan về luận án

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, sự gia tăng của các loại tội phạm xuyên quốc gia và tội phạm có yếu tố nước ngoài đã đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với an ninh pháp lý của mọi quốc gia. Để nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm, đàm phán các hiệp định dẫn độ và tương trợ tư pháp hình sự song phương, việc nghiên cứu đối chiếu các hệ thống pháp luật hình sự trở thành một đòi hỏi bức thiết. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "So sánh các quy định về hình phạt của pháp luật hình sự Việt Nam và pháp luật hình sự Cộng hòa Pháp" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Hạnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS Võ Khánh Vinh tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2018) là một công trình tiên phong tiếp cận toàn diện chế định hình phạt dưới góc độ luật hình sự so sánh (LHSSS).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng lịch sử sâu sắc từ truyền thống pháp luật Châu Âu lục địa (Civil Law) của Pháp, các công trình trước đây đa phần chỉ tiếp cận tản mạn một vài khía cạnh đơn lẻ như hình phạt tù hay trách nhiệm hình sự của pháp nhân mà chưa có một công trình tổng thể ở cấp độ tiến sĩ phân tích đối chiếu hệ thống hình phạt giữa Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và BLHS Cộng hòa Pháp (Code Pénal 1994, liên tục sửa đổi, bổ sung). Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Những vấn đề lý luận của việc so sánh các quy định về hình phạt trong pháp luật hình sự của Việt Nam và Cộng hòa Pháp là gì? – Giả thuyết 1: Lý luận so sánh chế định hình phạt được xây dựng và phát triển vững chắc dựa trên nền tảng lý thuyết chung của luật so sánh và luật hình sự so sánh chuyên sâu.
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Những yếu tố nào tác động và chi phối chính sách hình phạt của Việt Nam và Cộng hòa Pháp? – Giả thuyết 2: Chính sách hình phạt chịu sự chi phối đa chiều của các yếu tố kinh tế, thể chế chính trị, hệ tư tưởng, truyền thống văn hóa - xã hội và thái độ cộng đồng.
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3: Các quy định về hình phạt trong pháp luật hai nước có những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi nào? – Giả thuyết 3: Tồn tại những điểm tương đồng mang tính quy luật của dòng họ Civil Law song song với những dị biệt sâu sắc do bản chất chế độ chính trị và bối cảnh kinh tế - xã hội quy định.
  4. Câu hỏi nghiên cứu 4: Pháp luật thực định về hình phạt của Cộng hòa Pháp hàm chứa những giá trị tiến bộ nào mà Việt Nam có thể tiếp thu, cấy ghép? – Giả thuyết 4: Hệ thống hình phạt đa dạng, cơ chế phạt tiền linh hoạt và thẩm quyền lượng hình rộng mở của Thẩm phán Pháp là những kinh nghiệm lập pháp quý báu để hoàn thiện chính sách hình phạt tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào các quy định pháp luật thực định về hình phạt trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2018, bao quát từ nguồn luật, mục đích hình phạt, cơ cấu hệ thống hình phạt, các loại hình phạt cơ bản cho đến kỹ thuật quyết định hình phạt áp dụng đối với thể nhân và pháp nhân thương mại.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế cho thấy luật hình sự so sánh đã phát triển thành một chuyên ngành khoa học pháp lý độc lập với hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Các học giả tiền bối như Jean Pradel (2008) trong Droit pénal comparé, Peter de Cruz (1999) trong Comparative Law in a Changing World, Kevin Jon Heller & Markus D. Dubber (2011) trong The Handbook of Comparative Criminal Law, Pierre Legrand & Roderick Munday (2003), cùng Mark Van Hoecke (2004) đã đặt nền móng vững chắc cho nhận thức luận và phương pháp so sánh pháp luật. Trong dòng chảy học thuật quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc: quan điểm của H. C. Gutteridge coi luật so sánh thuần túy chỉ là một phương pháp nghiên cứu, trong khi trường phái của Edouard Lambert, Raymond Saleilles và tiếp nối là Jean Pradel khẳng định luật so sánh là một ngành khoa học pháp lý thực thụ với hệ phương pháp tiếp cận riêng biệt. Về bản chất và các yếu tố tác động đến hình phạt, các nghiên cứu của Warren Young & Mark Brown (1993) trên tạp chí Crime and Justice, Austin Sarat & Christian Boulanger (2005) về đời sống văn hóa của hình phạt tử hình, cùng Michael Tonry & Richard S. Frase (2001) trong Sentencing and Sanctions in Western Countries đã chứng minh mối liên hệ biện chứng giữa mức độ nghiêm khắc của hình phạt với cấu trúc kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp, áp lực quá tải nhà tù và văn hóa chính trị của từng quốc gia.

Tại Việt Nam, các công trình của GS. TS Võ Khánh Vinh (2012, 2014) trong Giáo trình Luật so sánhGiáo trình Luật hình sự Việt Nam, PGS. TS Hồ Sỹ Sơn (2011, 2018) với các chuyên khảo về Luật hình sự so sánh, cùng nghiên cứu của GS. TSKH Lê Cảm (2005), PGS. TS Trịnh Quốc Toản (2005, 2015), Phan Thị Liên Châu (2001), Trần Văn Dũng & Hoàng Ngọc Thành (2012) đã bước đầu phác thảo bức tranh đối chiếu pháp luật hình sự nước ngoài. Tuy nhiên, các công trình này phần lớn dừng lại ở việc giới thiệu khái quát hoặc khảo sát một chế định riêng lẻ trước thời điểm BLHS năm 2015 có hiệu lực.

Luận án này định vị chính xác vị trí học thuật của mình bằng cách khắc phục khoảng trống nghiên cứu liên ngành, trở thành công trình chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam giải mã một cách hệ thống, đa tầng bậc các quy định về hình phạt giữa BLHS Việt Nam năm 2015 và BLHS Cộng hòa Pháp. Luận án đặt ra chuẩn mực so sánh phê phán, đối chiếu trực diện các giải pháp lập pháp của Pháp nhằm tìm kiếm những hạt nhân hợp lý có thể chuyển giao cho quá trình cải cách tư pháp tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án có những đóng góp lý thuyết nền tảng cho khoa học luật hình sự và luật so sánh tại Việt Nam:

  • Bổ khuyết và phát triển học thuyết cấy ghép pháp luật (Legal Transplants): Làm sáng tỏ lý thuyết tiếp nhận pháp luật của Alan Watson và Michael Bogdan trong bối cảnh cụ thể của một quốc gia đang chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án chứng minh rằng việc tiếp thu các chế định pháp lý phương Tây không thể diễn ra cơ học mà phải thông qua bộ lọc tương thích thể chế và văn hóa pháp lý bản địa.
  • Hài hòa hóa các trường phái tội phạm học và hình phạt học: Phân tích sự giao thoa và tích hợp giữa Trường phái Cổ điển mới (Neo-classical School) – nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức, tính tương xứng của hình phạt – với Trường phái Bảo vệ xã hội mới (New Social Defence) của Marc Ancel – đề cao tính nhân đạo, cá thể hóa hình phạt, phi hình sự hóa và tái hòa nhập cộng đồng cho người phạm tội.
  • Xây dựng hệ thống mệnh đề lý thuyết về chính sách hình phạt: Luận án đưa ra các mệnh đề lý thuyết chứng minh rằng trình độ phát triển kinh tế và năng lực quản trị xã hội tỷ lệ thuận với xu hướng "mềm hóa hình phạt" (flexibilization of penalties) và đa dạng hóa các biện pháp thay thế tù giam (decarceration).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết: Luật so sánh chức năng (Functional Comparative Law), Xã hội học pháp luật (Sociology of Law), và Kinh tế học pháp luật (Law and Economics).

  1. Phương pháp tiếp cận chức năng: Xuất phát từ luận điểm rằng các xã hội khác nhau dù có cấu trúc pháp lý khác biệt nhưng đều phải đối mặt với các vấn đề xã hội tương tự. Do đó, luận án không so sánh câu chữ thuần túy mà so sánh cách thức hai hệ thống pháp luật xử lý chức năng răn đe, trừng trị và cải tạo người phạm tội.
  2. Mô hình phân tích Động – Tĩnh: So sánh tĩnh (Static comparison) mổ xẻ cấu trúc văn bản quy phạm pháp luật, đối chiếu khái niệm và hệ thống chế tài thành văn. So sánh động (Dynamic comparison) đặt các quy phạm trong thực tiễn vận hành tư pháp, phân tích án lệ của Tòa Phá án Pháp (Cour de cassation), thực tiễn lượng hình của Tòa án và xu hướng tiểu hình hóa tư pháp (correctionalisation judiciaire).
  3. Xác lập điều kiện biên (Boundary conditions): Nhận diện rõ ranh giới áp dụng kinh nghiệm pháp luật Pháp do sự khác biệt căn bản về bản chất Nhà nước, vai trò lãnh đạo chính trị và trình độ phát triển của hệ thống an sinh xã hội giữa hai quốc gia.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với phép biện chứng duy vật, cho phép nhìn nhận pháp luật hình sự vừa là hiện thực khách quan vừa là sản phẩm của các cấu trúc xã hội - lịch sử cụ thể. Thiết kế nghiên cứu được triển khai theo mô hình đa tầng:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): So sánh hai hệ thống pháp luật, truyền thống pháp lý Civil Law, nguồn luật và triết lý lập pháp hình sự.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): So sánh các chế định nền tảng như mục đích hình phạt, nguyên tắc pháp chế hình sự (lex scripta), hệ thống hình phạt áp dụng cho thể nhân và pháp nhân.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): So sánh các quy phạm cụ thể điều chỉnh từng loại hình phạt (tù có thời hạn, phạt tiền, phạt tiền theo ngày - jours-amende, lao động công ích - travail d'intérêt général, chế độ tự do không hoàn toàn - semi-liberté, hoãn chấp hành hình phạt có thử thách - sursis avec mise à l'épreuve).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt:

  • Quy trình thu thập dữ liệu nguồn: Khai thác trực tiếp các văn bản pháp quy thực định gốc bằng tiếng Việt và tiếng Pháp, bao gồm: BLHS Việt Nam (1985, 1999, 2015/2017), Code Pénal Pháp 1994 (cập nhật các đạo luật sửa đổi đến năm 2018), Bộ luật Tố tụng Hình sự hai nước, các phán quyết của Tòa án Tối cao Việt Nam, Tòa Phá án Pháp và án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECHR).
  • Chiến lược tam giác hóa (Triangulation):
    • Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp giữa văn bản quy phạm pháp luật thành văn, án lệ thực tiễn và số liệu thống kê tư pháp.
    • Tam giác hóa lý thuyết: Đan kết lý luận luật so sánh với tội phạm học, kinh tế luật và xã hội học tư pháp.
    • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích quy phạm pháp lý (normative analysis), so sánh lịch sử (historical method) và phân tích chức năng (functional method).
  • Bảo đảm độ tin cậy và giá trị pháp lý: Các trích dẫn, thuật ngữ chuyên ngành tiếng Pháp đều được đối chiếu với nguyên bản và thẩm định ngữ nghĩa chuẩn xác theo khoa học pháp lý Châu Âu lục địa nhằm loại bỏ các sai lệch do chuyển ngữ.

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu thực nghiệm và pháp lý được xử lý qua các kỹ thuật phân tích nội dung chuyên sâu (Content Analysis) và tổng hợp so sánh quy phạm.

  • Về nguồn trích dẫn lý thuyết, luận án kế thừa luận điểm của Michael Bogdan (1994): "Hạt nhân của luật so sánh là so sánh, nghĩa là xem xét các yếu tố có tính chất so sánh của hai hay nhiều hệ thống luật và xác định các điểm tương đồng và khác biệt giữa các yếu tố đó" [4, tr. 15].
  • Luận án quán triệt luận giải của Jean Pradel (2008) khi khẳng định: "LHSSS không chỉ là một phương pháp mà còn là một môn khoa học pháp lý thực thụ với tư cách là một phương pháp trình bày, xem xét nghiên cứu và tiếp cận pháp luật" [119, tr. 10].
  • Nghiên cứu đồng thời phân tích sâu sắc nguyên tắc liên hệ bối cảnh được Michael Bogdan (1994) nhấn mạnh: "Hệ thống pháp luật là hiện tượng xã hội và chỉ thể hiện bình diện nhất định của xã hội. Vì vậy, không thể tách rời hệ thống pháp luật và các hiện tượng xã hội khác" [4, tr. 45], từ đó luận giải tính quy định của các yếu tố kinh tế, văn hóa và cấu trúc dân số đối với chính sách hình phạt.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Qua quá trình nghiên cứu so sánh đối chiếu đa chiều, luận án đã rút ra 5 phát hiện mang tính đột phá:

Tiêu chí phân tích Pháp luật hình sự Việt Nam (BLHS 2015/2017) Pháp luật hình sự Cộng hòa Pháp (Code Pénal 1994) Ý nghĩa so sánh / Bản chất khác biệt
1. Cấu trúc hệ thống hình phạt Phân chia lưỡng phân theo tính chất chế tài: Hình phạt chính (7 loại) và Hình phạt bổ sung (7 loại). Phân tầng theo phân loại tội phạm tam phân: Trọng tội (crimes), Khinh tội (délits), Vi cảnh (contraventions). Tách biệt hệ thống chế tài cho thể nhân và pháp nhân. Pháp cá thể hóa hệ thống chế tài gắn liền với tính chất hành vi; Việt Nam phân loại theo mức độ độc lập khi áp dụng.
2. Các hình phạt phi giam giữ Chủ yếu là Cảnh cáo, Phạt tiền, Cải tạo không giam giữ (mang tính chất giám sát hành chính). Đa dạng: Phạt tiền theo ngày (jours-amende), Lao động công ích (TIG), Thực tập tư cách công dân, Tước/hạn chế quyền tự do cụ thể. Pháp phát triển mạnh các hình phạt thay thế tù giam nhằm giảm tải nhà tù và nâng cao trách nhiệm xã hội.
3. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân Giới hạn duy nhất ở Pháp nhân thương mại; phạm vi tội danh hẹp (khoảng 33 tội danh về kinh tế, môi trường). Áp dụng cho mọi pháp nhân (trừ Nhà nước); chế tài phong phú: giải thể, cấm huy động vốn, đặt dưới sự giám sát tư pháp, đóng cửa cơ sở. Pháp có cơ chế xử lý pháp nhân toàn diện và nghiêm khắc hơn nhiều so với quy định bước đầu của Việt Nam.
4. Cơ chế lượng hình của Thẩm phán Bị ràng buộc chặt chẽ bởi khung hình phạt; việc quyết định dưới mức thấp nhất của khung đòi hỏi điều kiện nghiêm ngặt (Điều 54). Thẩm phán có quyền quyết định mức án dưới luật định một cách linh hoạt; áp dụng chế độ tự do không hoàn toàn (semi-liberté), hoãn tuyên án (ajournement). Pháp đề cao tối đa quyền tự do lượng hình của Thẩm phán để cá thể hóa hình phạt; Việt Nam ưu tiên tính ổn định và kiểm soát quyền lực tư pháp.
5. Mục đích và triết lý hình phạt Được pháp điển hóa trực tiếp trong BLHS (Điều 31): trừng trị, giáo dục cải tạo và phòng ngừa chung/riêng. Không pháp điển hóa định nghĩa/mục đích trong BLHS mà để học thuyết pháp lý và thực tiễn xét xử định hình; nhấn mạnh tái hòa nhập. Pháp duy trì sự linh hoạt của học thuyết; Việt Nam thể hiện rõ nét nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa thành văn.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định xu thế chuyển dịch tất yếu từ mô hình tư pháp trừng phạt (retributive justice) sang mô hình tư pháp phục hồi (restorative justice) và cá thể hóa trách nhiệm hình sự trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền.
  • Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để Việt Nam nghiên cứu du nhập chế định phạt tiền theo ngày (jours-amende) – một giải pháp bảo đảm tính công bằng tuyệt đối giữa người giàu và người nghèo khi cùng chịu hình phạt tiền; đồng thời đề xuất hình phạt lao động công ích như một hình phạt chính độc lập thay thế hình phạt tù ngắn hạn.
  • Về mặt thực thi tư pháp: Đề xuất mở rộng thẩm quyền lượng hình cho Thẩm phán Việt Nam, hoàn thiện cơ chế hoãn chấp hành hình phạt tù có điều kiện thử thách (án treo) theo hướng tăng cường giám sát tư pháp và hỗ trợ tái hòa nhập xã hội thay vì chỉ giao cho chính quyền địa phương quản lý hành chính đơn thuần.
  • Về hợp tác quốc tế: Tạo nền tảng hiểu biết sâu sắc để các cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam tháo gỡ các xung đột pháp lý trong thực hiện Hiệp định dẫn độ và Tương trợ tư pháp về hình sự đã ký kết với Cộng hòa Pháp. Luận án chỉ rõ: "Việc so sánh pháp luật nước ngoài với luật nội địa cũng cần thiết đối với ngành luật hình sự quốc tế... Trong từng vụ việc cụ thể, không thể xác định thế nào là 'HP nghiêm trọng nhất' hay 'loại tội phạm tương đương' nếu không có sự so sánh giữa luật nội địa và luật nước ngoài" [4, tr. 18].

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả học thuật quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn về phạm vi nội dung: Luận án chủ yếu tập trung vào Phần chung của luật hình sự (các quy định chung về hình phạt), chưa đi sâu phân tích hệ thống hình phạt áp dụng cho từng nhóm tội phạm cụ thể ở Phần các tội phạm (như tội phạm tham nhũng, tội phạm rửa tiền, tội phạm công nghệ cao).
  • Giới hạn về dữ liệu thực nghiệm: Việc tiếp cận số liệu thống kê chi tiết về tỷ lệ tái phạm sau khi chấp hành các hình phạt phi giam giữ tại Pháp còn phụ thuộc vào các báo cáo công khai của Bộ Tư pháp Pháp, chưa tiến hành được các cuộc điều tra xã hội học pháp luật trực tiếp tại các cơ sở thi hành án của hai nước.

Hướng nghiên cứu tương lai được gợi mở từ luận án bao gồm 4 nhánh chính:

  1. Nghiên cứu cơ chế áp dụng hình phạt đối với pháp nhân phi thương mại và các tổ chức không có tư cách pháp nhân phạm tội.
  2. Đánh giá tính khả thi và mô hình hóa tác động kinh tế của hình phạt tiền theo ngày khi áp dụng vào nền kinh tế có tỷ lệ giao dịch tiền mặt cao như Việt Nam.
  3. So sánh chuyên sâu về chế định tha tù trước thời hạn có điều kiện và cơ chế giám sát điện tử giữa Việt Nam và các nước thuộc Liên minh Châu Âu.
  4. Tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và trí tuệ nhân tạo (AI) đối với quá trình cá thể hóa hình phạt và lượng hình tự động trong tư pháp hình sự tương lai.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Công trình tạo lập nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực, có giá trị trích dẫn cao trong các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Luật hình sự, Tố tụng hình sự và Luật so sánh tại các viện nghiên cứu và trường đại học luật hàng đầu Việt Nam.
  • Tác động lập pháp và chính sách (Policy & Legislative Influence): Kết quả so sánh đóng góp trực tiếp những luận cứ khoa học thực tiễn cho Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, Ban Nội chính Trung ương và Bộ Tư pháp trong quá trình rà soát, đánh giá thi hành BLHS năm 2015, định hướng cho các đợt sửa đổi, hoàn thiện pháp luật hình sự trong tương lai.
  • Lợi ích xã hội và chuyển đổi thực tiễn tư pháp: Việc đề xuất áp dụng các hình phạt thay thế tù giam (lao động công ích, phạt tiền theo ngày) mở ra giải pháp giảm tải ngân sách nhà nước cho việc giam giữ, hạn chế tình trạng lây nhiễm tội phạm trong các trại giam, đồng thời tạo điều kiện tối đa cho người phạm tội ít nghiêm trọng được sửa chữa lỗi lầm và tiếp tục đóng góp sức lao động cho xã hội.
  • Giá trị quốc tế: Đóng góp vào tiến trình hài hòa hóa pháp luật hình sự quốc gia với các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền con người, phục vụ đắc lực cho các vòng đàm phán hiệp định tư pháp đa phương và song phương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận luật so sánh chuẩn mực và nguồn tư liệu đối chiếu luật hình sự Pháp - Việt phong phú, xác thực.
  • Các nhà nghiên cứu lý luận pháp lý: Thụ hưởng khung phân tích đa chiều kết hợp giữa luật học, xã hội học pháp luật và kinh tế học pháp luật.
  • Các nhà làm luật và hoạch định chính sách tư pháp: Có được cơ sở lý luận và thực tiễn tin cậy để thiết kế các chế tài hình phạt mới, khắc phục các bất cập trong BLHS hiện hành.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư: Nâng cao kỹ năng tư duy pháp lý so sánh, vận dụng linh hoạt các nguyên tắc cá thể hóa hình phạt và nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài hoặc ủy thác tư pháp quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng thành công mô hình tiếp nhận pháp luật tương thích thể chế trong lĩnh vực hình phạt. Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa các hạt nhân hợp lý từ Trường phái Bảo vệ xã hội mới của Pháp vào hệ thống lý luận luật hình sự xã hội chủ nghĩa Việt Nam, chứng minh rằng tính nhân đạo và việc cá thể hóa hình phạt không mâu thuẫn mà bổ trợ hoàn hảo cho mục đích phòng ngừa tội phạm của Nhà nước.

2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất so với các nghiên cứu trước đây là gì? Đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp so sánh chức năng với cách tiếp cận "Động – Tĩnh". Thay vì đối chiếu máy móc văn bản luật như phần lớn các công trình trước đây, luận án đặt quy phạm hình phạt trong sự tương tác sống động với thực tiễn xét xử, án lệ, bối cảnh kinh tế - chính trị và văn hóa pháp lý của từng quốc gia.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Phát hiện về cơ chế "tiểu hình hóa tư pháp" (correctionalisation judiciaire) tại Pháp: Thẩm phán Pháp dựa trên các tình tiết khách quan thực tế có thể chủ động chuyển một hành vi vốn cấu thành tội phạm nghiêm trọng (trọng tội - crimes) xuống xét xử theo thủ tục khinh tội (délits) nhằm tránh sự phức tạp của Tòa Đại hình (Cour d'assises) và áp dụng các hình phạt cải tạo phi giam giữ linh hoạt hơn. Điều này phản ánh sự linh hoạt tuyệt đối của quyền tư pháp Pháp so với cơ chế tuân thủ khung hình phạt cứng nhắc tại Việt Nam.

4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Luận án đã thiết lập một khung ma trận tiêu chí so sánh 5 thành tố chuẩn hóa: (1) Nguồn luật và nguyên tắc lập pháp; (2) Khái niệm và mục đích hình phạt; (3) Cấu trúc hệ thống hình phạt; (4) Nội dung các loại hình phạt cơ bản; (5) Nguyên tắc và kỹ thuật lượng hình. Khung tiêu chí này có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu so sánh BLHS Việt Nam với bất kỳ quốc gia nào khác thuộc hệ thống Civil Law hoặc Common Law.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của các hình phạt phi giam giữ tại Việt Nam; (2) Thiết lập khung pháp lý hình sự cho các thực thể trí tuệ nhân tạo và tội phạm thuật toán xuyên biên giới; (3) Hài hòa hóa chế định hình phạt trong khuôn khổ Cộng đồng ASEAN hướng tới xây dựng Hiệp ước tương trợ tư pháp hình sự chung.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hồng Hạnh là một công trình nghiên cứu công phu, xuất sắc, đạt chuẩn mực học thuật cao của chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Công trình mang lại 6 giá trị đóng góp then chốt:

  1. Xác lập hệ thống lý luận vững chắc về so sánh chế định hình phạt trong pháp luật hình sự giữa Việt Nam và Cộng hòa Pháp trên nền tảng luật so sánh hiện đại.
  2. Làm sáng tỏ căn nguyên sâu xa của những điểm tương đồng và dị biệt giữa hai hệ thống pháp luật dựa trên các yếu tố thể chế, kinh tế, lịch sử và văn hóa pháp lý.
  3. Định vị và phân tích sâu sắc các giá trị tiến bộ của pháp luật hình sự Pháp, đặc biệt là cơ chế phạt tiền theo ngày, hệ thống hình phạt phi giam giữ và trách nhiệm hình sự toàn diện của pháp nhân.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp khả thi nhằm hoàn thiện các quy định về hình phạt trong BLHS Việt Nam, thúc đẩy tiến trình cải cách tư pháp theo hướng nhân đạo và hiện đại.
  5. Mở ra 4 nhánh nghiên cứu học thuật mới về xã hội học pháp luật hình sự, kinh tế học hình phạt và tư pháp hình sự quốc tế.
  6. Cung cấp cẩm nang tham khảo thực tiễn vô giá phục vụ hoạt động đàm phán, ký kết và thực thi các điều ước quốc tế về dẫn độ và tương trợ tư pháp hình sự giữa Việt Nam với Cộng hòa Pháp và các đối tác toàn cầu.