Tổng quan về luận án

Bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự gia tăng của tội phạm xuyên quốc gia đòi hỏi sự tương thích và hiểu biết sâu sắc giữa các hệ thống tư pháp hình sự. Luận án tiến sĩ luật học "So sánh các quy định về hình phạt của pháp luật hình sự Việt Nam và pháp luật hình sự Cộng hòa Pháp" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Hạnh (người hướng dẫn khoa học: GS. TS Võ Khánh Vinh, Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, 2018, Mã số: 938.04) là công trình nghiên cứu tiên phong ở cấp độ tiến sĩ tiếp cận toàn diện chế định hình phạt dưới góc độ Luật hình sự so sánh (LHSSS) giữa hai quốc gia có mối quan hệ giao thoa lịch sử - pháp lý đặc thù.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ: Trước đây, các nghiên cứu trong nước (như Phan Thị Liên Châu, 2001; Lê Cảm, 2005; Hồ Sỹ Sơn, 2009, 2018) và quốc tế (Jean Pradel, 2008; Kevin Jon Heller & Markus D. Dubber, 2011) mới dừng lại ở việc so sánh khái quát hệ thống pháp luật, khảo sát các chế định riêng lẻ của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 1999 hoặc phân tích hình phạt tù mà chưa có công trình nào đối sánh hệ thống, giải mã toàn diện các chiều kích bản chất, mục đích, cấu trúc hệ thống chế tài và cơ chế quyết định hình phạt trên nền tảng BLHS Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và Bộ luật Hình sự Cộng hòa Pháp (Code pénal).

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết nghiên cứu (H) của luận án:

  • RQ1: Những vấn đề lý luận nền tảng của việc so sánh quy định về hình phạt trong luật hình sự Việt Nam và Pháp là gì? $\rightarrow$ H1: Lý luận so sánh hình phạt được kiến tạo dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết Luật so sánh tổng quát và tính đặc thù của khoa học luật hình sự.
  • RQ2: Những yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội nào chi phối sự hình thành chính sách hình phạt tại hai quốc gia? $\rightarrow$ H2: Chính sách hình phạt chịu sự quy định đa biến từ mô hình kinh tế, hệ tư tưởng, truyền thống văn hóa pháp lý và áp lực từ hệ thống thi hành án.
  • RQ3: Quy định về nguồn luật, mục đích, hệ thống và quyết định hình phạt giữa Việt Nam và Pháp có những tương đồng và dị biệt căn bản nào? $\rightarrow$ H3: Tồn tại những điểm tương đồng về tính cưỡng chế và cá thể hóa, song có sự khác biệt sâu sắc về kỹ thuật lập pháp, phân loại hình phạt và biên độ tùy nghi xét xử của Tòa án.
  • RQ4: Những giá trị hợp lý nào từ pháp luật hình sự Pháp có thể cấy ghép hoặc tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện chính sách hình phạt Việt Nam? $\rightarrow$ H4: Các chế định phạt tiền theo ngày (jour-amende), lao động công ích, đa dạng hóa chế tài phi tự do và trao quyền linh hoạt cho thẩm phán tại Pháp là kinh nghiệm có giá trị chuyển giao cao.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định thực định chung về hình phạt từ năm 2000 đến năm 2018. Ý nghĩa khoa học của luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc xây dựng khung lý thuyết LHSSS tại Việt Nam, cung cấp luận cứ thực tiễn cho tiến trình cải cách tư pháp và đàm phán các hiệp định tương trợ tư pháp hình sự song phương.


Literature Review và Positioning

Nghiên cứu được định vị tại giao điểm của lý luận Luật so sánh (LSS) và Luật hình sự so sánh (LHSSS). Các dòng học thuật chính trên thế giới và trong nước được tổng thuật có hệ thống:

Trong học thuật quốc tế, Jean Pradel (2008) khẳng định LHSSS là một môn khoa học pháp lý thực thụ với phương pháp nghiên cứu chuyên biệt: "LHSSS là các nghiên cứu về sự khác biệt và tương đồng giữa hai hay nhiều hệ thống PLHS". Tranh luận cốt lõi diễn ra giữa quan điểm của H.C. Gutteridge (coi LSS đơn thuần là một phương pháp tiếp cận) và quan điểm của Edouard Lambert, Raymond Saleilles cùng Jean Pradel (khẳng định LSS là một ngành khoa học độc lập với đối tượng và chức năng riêng biệt). Về tương quan chế tài, Warren Young & Mark Brown (1993) trong Cross-national Comparisons of Imprisonment, Crime and Justice và Michael Tonry & Richard S. Frase (2001) trong Sentencing and Sanctions in Western Countries đã chứng minh mối liên hệ giữa tỷ lệ phạt tù, biến số thất nghiệp, sức chứa nhà tù và cấu trúc kinh tế xã hội. Về án tử hình, Austin Sarat & Christian Boulanger (2005) chỉ ra rằng việc xóa bỏ án tử hình ở Pháp và châu Âu phản ánh sự biến chuyển của văn hóa chính trị và chuẩn mực nhân quyền phương Tây.

Tại Việt Nam, GS.TS Võ Khánh Vinh (2012) xác lập 10 khách thể của Luật so sánh, từ hiện thực pháp luật, học thuyết pháp lý đến kỹ thuật lập pháp. PGS.TS Hồ Sỹ Sơn (2011, 2018) chuẩn hóa khái niệm: "LHSSS là khoa học chủ yếu sử dụng phương pháp của LSS để nghiên cứu các hiện tượng và quá trình PLHS...". Tuy nhiên, các công trình của Phan Thị Liên Châu (2001) hay Trịnh Quốc Toản (2005, 2015) chỉ khảo cứu từng phân đoạn (trách nhiệm hình sự pháp nhân hoặc bảo vệ quyền con người) dưới thời điểm BLHS 1999.

Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh định vị sự vượt trội bằng việc so sánh đối ứng trực tiếp toàn diện hai hệ thống thực định (BLHS Việt Nam 2015 sửa đổi 2017 và Code pénal Pháp cập nhật 2018), đối chiếu hai ca điển hình đại diện cho truyền thống Dân luật (Civil Law) nhưng thuộc hai chế độ chính trị - kinh tế khác biệt (Xã hội chủ nghĩa và Tư bản chủ nghĩa phát triển).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc các học thuyết nền tảng chi phối chế định hình phạt:

  1. Trường phái Tân cổ điển (Neoclassical School) và Trường phái Bảo vệ xã hội mới (New Social Defence): Tiếp thu luận điểm của Marc Ancel, luận án chứng minh sự chuyển dịch trong pháp luật Pháp từ việc thuần túy trừng trị (retribution) sang việc phòng ngừa chuyên biệt, cá thể hóa hình phạt và tái hòa nhập cộng đồng, từ đó đề xuất mô hình hóa cho chính sách hình sự Việt Nam.
  2. Lý thuyết Chuyển giao và Cấy ghép pháp luật (Legal Transplant Theory): Vận dụng quan điểm của Michael Bogdan (1994), luận án xác định các điều kiện biên (Boundary Conditions) gồm 7 yếu tố cấu thành sự tương đồng và dị biệt (kinh tế, chính trị, tôn giáo, lịch sử - địa lý, dân số, kiểm soát xã hội, yếu tố ngẫu nhiên) để tránh hiện tượng "sính ngoại" hoặc đào thải thể chế khi tiếp thu luật nước ngoài.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết hình phạt học thực chứng, (2) Xã hội học pháp luật (Sociology of Law), và (3) Kinh tế học pháp luật (Law and Economics). Cách tiếp cận này cho phép xem xét quy định hình phạt không chỉ là câu chữ tĩnh tại mà là công cụ phân bổ chi phí tội phạm, tối ưu hóa ngân sách giam giữ và kiểm soát xã hội hiệu quả.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án quán triệt lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Nhà nước pháp quyền, kết hợp với nhận thức luận hiện thực phê phán (Critical Realism) trong luật so sánh. Nghiên cứu triển khai thiết kế so sánh đa tầng (Multi-level Comparative Design):

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-comparison): So sánh truyền thống văn hóa pháp lý, cấu trúc nhà nước, nguồn luật và hệ tư tưởng chi phối chính sách hình sự giữa Việt Nam và Cộng hòa Pháp.
  • Cấp độ vi mô (Micro-comparison): Phân tích chi tiết từng điều khoản quy định về mục đích, các loại chế tài cụ thể (tù chung thân, tù có thời hạn, phạt tiền, trục xuất) và thuật toán lượng hình giữa hai bộ luật.
Tiêu chí so sánh Pháp luật hình sự Việt Nam Pháp luật hình sự Cộng hòa Pháp
Nguồn pháp luật Tập trung duy nhất trong BLHS (Nguyên tắc Lex scripta tuyệt đối) Phân tán trong BLHS (Code pénal) và hàng loạt đạo luật chuyên ngành
Phân loại cấu trúc tội phạm 4 loại: Ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng 3 tầng bậc: Trọng tội (Crimes), Khinh tội (Délits), Vi cảnh (Contraventions)
Mục đích hình phạt Quy định minh thị tại Điều 31 BLHS 2015 (Trừng trị, răn đe, giáo dục) Không định nghĩa trực tiếp trong luật thực định; thể hiện qua án lệ và học thuyết
Hệ thống chế tài Phân chia thành Hình phạt chính và Hình phạt bổ sung Phân chia theo Thể nhân / Pháp nhân và theo từng loại phân hạng tội phạm
Chế tài phi tự do đặc thù Cải tạo không giam giữ, Cấm cư trú, Quản chế Phạt tiền theo ngày (Jour-amende), Lao động công ích (TIG), Tự do bán phần
Thẩm quyền của Tòa án Bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi khung hình phạt tối thiểu (Điều 54 BLHS) Được trao quyền rộng lớn để quyết định hình phạt dưới mức luật định, miễn/hoãn thi hành

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu áp dụng các nguyên tắc so sánh chuẩn mực quốc tế của Richard S. Frase (1990) và Michael Bogdan (1994):

  1. Nguyên tắc đối chiếu độc lập và toàn diện: Nghiên cứu từng hệ thống pháp luật trong tính chỉnh thể cấu trúc chính trị - xã hội trước khi đặt vào bàn cân so sánh.
  2. Phương pháp kết hợp Tĩnh (Static) và Động (Dynamic):
    • Trạng thái tĩnh: Đối chiếu ngữ nghĩa học pháp lý, cấu trúc logic của điều luật.
    • Trạng thái động: Khảo sát quy trình quy định pháp luật đi vào đời sống thực tế thông qua án lệ của Tòa án Tối cao Pháp (Cour de cassation), các báo cáo thống kê tư pháp và thực tiễn xét xử tại Việt Nam.
  3. Tam giác đạc nguồn tư liệu (Data Triangulation): Kết hợp phân tích văn bản quy phạm pháp luật, học thuyết chuyên khảo (chuyên san Revue de science criminelle et de droit pénal comparé, NXB Dalloz, Cujas) và tài liệu thống kê tội phạm học quốc tế.

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu thực định bao gồm toàn bộ hệ thống chế định hình phạt trong BLHS Việt Nam năm 1985, 1999, 2015 (sửa đổi 2017) và Code pénal Pháp (từ cải cách lớn năm 1992-1994 đến 2018), đối chiếu cùng các hiệp định dẫn độ và tương trợ tư pháp giữa hai nước. Kỹ thuật phân tích quy phạm (Normative Legal Analysis) kết hợp phương pháp chức năng (Functional Method) của Zweigert & Kötz được vận dụng để xác định: Dù cách dùng thuật ngữ khác nhau, các thiết chế pháp lý của hai nước đều giải quyết chung bài toán bảo vệ trật tự công cộng và phục hồi nhân cách người lầm lỗi.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Dị biệt về bản chất nguồn luật: Nguồn luật quy định hình phạt của Việt Nam mang tính tập trung hóa tuyệt đối; một hành vi chỉ cấu thành tội phạm và bị áp dụng hình phạt khi được quy định trong BLHS. Ngược lại, Pháp duy trì nguồn luật đa tầng và mở, hình phạt được quy định đồng thời trong Code pénal và các luật chuyên ngành (môi trường, thương mại, giao thông).
  2. Khác biệt trong cách tiếp cận mục đích hình phạt: Trong khi Việt Nam định nghĩa chi tiết khái niệm và mục đích hình phạt trong văn bản luật (Điều 31 BLHS 2015 nhấn mạnh trừng trị kết hợp cải tạo), nhà làm luật Pháp không đưa định nghĩa mang tính giáo điều vào luật mà thể hiện mục đích thông qua các thiết chế cá thể hóa linh hoạt, phản ánh ảnh hưởng sâu rộng của Trường phái Bảo vệ xã hội mới.
  3. Sự vượt trội về tính linh hoạt của hệ thống hình phạt phi tự do tại Pháp: Pháp thiết kế thành công mô hình Phạt tiền theo ngày (Jour-amende) – kết hợp giữa mức độ nghiêm trọng của tội phạm với khả năng tài chính thực tế hàng ngày của người bị kết án, và chế tài Lao động công ích (Travail d'intérêt général - TIG). Điều này giúp giảm áp lực quá tải trại giam tới hơn 30% và tiết kiệm ngân sách công.
  4. Cơ chế quyết định hình phạt và xu hướng "Mềm hóa" chế tài: Tòa án tại Pháp được trao biên độ tùy nghi xét xử rất lớn, thẩm phán có toàn quyền quyết định mức án tù dưới mức tối thiểu luật định mà không cần thỏa mãn điều kiện nghiêm ngặt về nhiều tình tiết giảm nhẹ như Điều 54 BLHS Việt Nam; áp dụng cơ chế bán tự do (semi-liberté), giám sát điện tử hoặc hoãn thi hành án có điều kiện.

Trích dẫn thực chứng từ tư liệu gốc

  • Michael Bogdan (1994) chỉ ra cốt lõi nhận thức so sánh: "Hạt nhân của luật so sánh là so sánh, nghĩa là xem xét các yếu tố có tính chất so sánh của hai hay nhiều hệ thống luật và xác định các điểm tương đồng và khác biệt giữa các yếu tố đó" [4, tr. 4].
  • Ý nghĩa quốc tế của so sánh chế tài được Michael Bogdan khẳng định: "Trong từng vụ việc cụ thể, không thể xác định thế nào là 'HP nghiêm trọng nhất' hay 'loại tội phạm tương đương' nếu không có sự so sánh giữa luật nội địa và luật nước ngoài" [4, tr. 12].
  • GS.TS Võ Khánh Vinh (2012) xác lập hệ tiêu chí so sánh: "Khách thể của Luật so sánh bao gồm: (1) hiện thực pháp luật; (2) các hiện tượng và thiết chế pháp luật; (3) các học thuyết, các quan điểm và các quan niệm pháp luật; ... (10) kỹ thuật pháp lý" [44, tr. 49].

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ vững chắc để sửa đổi BLHS Việt Nam theo hướng: (1) luật hóa hình phạt phạt tiền theo ngày nhằm nâng cao khả năng thi hành án đối với tội phạm kinh tế, chức vụ; (2) bổ sung hình phạt lao động công ích như một hình phạt chính độc lập thay thế tù ngắn hạn; (3) mở rộng các hình phạt áp dụng cho pháp nhân thương mại.
  • Về mặt tư pháp: Đề xuất sửa đổi Điều 54 BLHS nhằm nới rộng quyền tự do phán quyết cho thẩm phán, cho phép quyết định mức án dưới khung khi bị cáo có thái độ phục thiện và bồi thường thiệt hại toàn diện.
  • Về quan hệ quốc tế: Tháo gỡ các nút thắt kỹ thuật pháp lý trong Hiệp định Dẫn độ và Hiệp định Tương trợ tư pháp hình sự giữa Việt Nam và Cộng hòa Pháp.

Limitations và Future Research

Giới hạn nghiên cứu

  1. Phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ giới hạn ở các quy định chung về chế định hình phạt, chưa đi sâu vào từng cấu thành tội phạm cụ thể trong Phần các tội phạm.
  2. Dữ liệu thực tiễn: Tiếp cận án lệ tư pháp Pháp chủ yếu thông qua các tuyển tập án lệ đã xuất bản (Recueil Dalloz) và báo cáo tổng kết của Bộ Tư pháp Pháp, thiếu điều kiện khảo sát thực địa trực tiếp tại các tòa án địa phương của Pháp.
  3. Độ trễ thời gian: Nghiên cứu chốt số liệu thực định tại thời điểm năm 2018, khi BLHS 2015 của Việt Nam mới bắt đầu có hiệu lực, cần thêm thời gian để đánh giá độ trễ thực thi.

Hướng nghiên cứu tương lai

  1. Khảo sát so sánh chuyên sâu về chế định trách nhiệm hình sự và hình phạt đối với pháp nhân thương mại giữa Việt Nam, Pháp và các nước EU.
  2. Nghiên cứu thực nghiệm (Empirical Legal Studies) đánh giá tác động kinh tế - xã hội của việc thay thế tù ngắn hạn bằng hình phạt lao động công ích tại Việt Nam.
  3. Nghiên cứu cơ chế áp dụng công nghệ số và vòng tay giám sát điện tử trong thi hành án treo và tha tù trước thời hạn có điều kiện.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Đặt nền móng lý luận cho giáo trình và môn học Luật hình sự so sánh tại Học viện Khoa học xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội và Đại học Kinh tế Quốc dân; mở ra hướng nghiên cứu so sánh liên lục địa giữa luật hình sự Việt Nam và các nước thuộc truyền thống Châu Âu lục địa.
  • Lập pháp & Chính sách: Đóng góp trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Bộ Tư pháp trong việc xây dựng Chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật và cải cách tư pháp đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Xã hội: Hướng tới việc nhân đạo hóa chính sách hình sự, giảm tải chi phí giam giữ của ngân sách quốc gia, bảo vệ quyền con người của người chấp hành án theo đúng các chuẩn mực công ước quốc tế (ICCPR).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên Luật học: Tiếp cận khung lý thuyết và phương pháp luận so sánh chuẩn mực, làm chủ hệ thống thuật ngữ pháp lý đối chiếu Việt – Pháp.
  • Nhà lập pháp (Đại biểu Quốc hội, Ban soạn thảo luật): Sử dụng các đề xuất lập pháp cụ thể về phạt tiền theo ngày và lao động công ích làm cơ sở sửa đổi BLHS.
  • Thẩm phán & Thư ký Tòa án: Nâng cao kỹ năng phân tích luật so sánh, áp dụng linh hoạt các nguyên tắc cá thể hóa hình phạt và nâng cao hiệu quả xét xử các vụ án có yếu tố nước ngoài.
  • Cán bộ ngoại giao & Tư pháp quốc tế: Nắm vững cấu trúc pháp luật hình sự Pháp để đàm phán, thực thi hiệu quả các hiệp định dẫn độ và tương trợ tư pháp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã hệ thống hóa và phát triển thành công Khung lý thuyết so sánh chế định hình phạt dựa trên việc dung hợp giữa Lý thuyết các dòng họ pháp luật (Legal Families) và Trường phái Bảo vệ xã hội mới (New Social Defence). Luận án chứng minh rằng dù có sự khác biệt về bản chất giai cấp và chế độ chính trị, kỹ thuật chế tài hình sự giữa Việt Nam và Pháp vẫn có điểm hội tụ (convergence) nhờ cùng chịu ảnh hưởng sâu đậm từ truyền thống pháp luật Châu Âu lục địa.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các công trình đi trước?

So với nghiên cứu của Phan Thị Liên Châu (2001) hay Trịnh Quốc Toản (2005), luận án không dừng lại ở phép liệt kê đối chiếu cơ học (so sánh tĩnh) mà kết hợp phương pháp so sánh động gắn liền với 7 yếu tố văn hóa - xã hội học của Bogdan (1994) và quy tắc đối chiếu ba bước của Frase (1990), giải mã căn nguyên sâu xa của các điều luật từ góc độ cấu trúc tội phạm học và hiệu quả kinh tế.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng?

Phát hiện bất ngờ nhất là tại Pháp, hình phạt tiền mới là chế tài được áp dụng phổ biến nhất trong thực tiễn xét xử khinh tội và vi cảnh (chiếm tỷ trọng áp đảo so với phạt tù), trong khi tại Việt Nam, dù luật định đa dạng các hình phạt không giam giữ, thực tiễn xét xử vẫn phụ thuộc nặng nề vào hình phạt tù có thời hạn (chiếm tỷ lệ áp đảo trong các bản án hình sự).

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Quy trình đối sánh của luận án thiết lập 4 bước chuẩn hóa: (1) Xác định quy phạm tương đương chức năng; (2) Phân tích bối cảnh kinh tế - chính trị chi phối; (3) Đối chiếu thực tiễn xét xử và giải thích sự phân kỳ; (4) Đánh giá khả năng tương thích khi cấy ghép vào Việt Nam. Quy trình này có thể áp dụng nguyên vẹn để so sánh PLHS Việt Nam với Đức, Nhật Bản hoặc các quốc gia Đông Nam Á.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?

Luận án vạch ra lộ trình 3 giai đoạn: (1) Đánh giá tác động thực thi các điểm mới của BLHS 2015 về pháp nhân thương mại; (2) Thử nghiệm lập pháp đưa chế định "Phạt tiền theo ngày" vào các tội phạm kinh tế - môi trường; (3) Xây dựng Luật Thi hành án hình sự phi giam giữ và hoàn thiện mô hình Tòa án hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng.


Kết luận

  1. Xác lập hệ thống lý luận LHSSS chuyên sâu: Luận án hoàn thiện toàn diện cơ sở lý luận, phương pháp luận và các nguyên tắc so sánh chế định hình phạt giữa hai hệ thống pháp luật Việt Nam và Cộng hòa Pháp.
  2. Nhận diện quy luật vận động của hệ thống chế tài: Chứng minh xu hướng tất yếu của việc phi hình sự hóa, giảm thiểu án tử hình và hình phạt tù ngắn hạn, chuyển dịch mạnh mẽ sang các biện pháp phục hồi và chế tài kinh tế.
  3. Đề xuất đột phá về mô hình phạt tiền theo ngày: Cung cấp luận cứ khoa học để Việt Nam nghiên cứu áp dụng cơ chế phạt tiền kép (Jour-amende), khắc phục sự bất công bằng giữa người nghèo và người giàu khi chịu phạt tiền truyền thống.
  4. Đa dạng hóa chế tài phi tự do: Kiến nghị bổ sung hình phạt lao động công ích và chế độ bán tự do vào hệ thống hình phạt chính của BLHS Việt Nam.
  5. Mở rộng thẩm quyền cho Tòa án: Đề xuất cơ chế cá thể hóa hình phạt tối đa, cho phép thẩm phán linh hoạt chuyển đổi hình phạt nhằm phục vụ mục đích cải tạo và hòa nhập xã hội.
  6. Mở đường cho các dòng nghiên cứu mới: Tạo tiền đề học thuật để phát triển các nghiên cứu so sánh liên ngành giữa Tư pháp hình sự, Kinh tế học pháp luật và Nhân quyền học trong bối cảnh toàn cầu hóa.