Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn "So sánh mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam" do nghiên cứu sinh Vương Đại Liên thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Lê Bảo và PGS. Nguyễn Thị Bích Hà. Đề tài thuộc chuyên ngành Văn học dân gian, mã số đào tạo 62220125.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu của đề tài xuất phát từ thực tế mô típ sinh đẻ thần kỳ xuất hiện với tần số cao trong kho tàng truyện cổ dân gian của cả Trung Quốc và Việt Nam. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về mô típ này còn hạn chế, các công trình so sánh đối chiếu giữa hai quốc gia lại càng hiếm hoi, tồn tại như một khoảng trống học thuật. Đa phần các học giả trước đây chỉ khảo sát tác phẩm trong phạm vi nội bộ quốc gia do rào cản ngôn ngữ. Trong bối cảnh lịch sử giao lưu lâu đời giữa hai quốc gia láng giềng, việc tìm hiểu có hệ thống mô típ sinh đẻ thần kỳ từ góc độ nguồn gốc và văn hóa là nhu cầu thiết yếu nhằm làm rõ các mối liên hệ nội tại cũng như đặc trưng văn hóa riêng biệt của mỗi dân tộc.
Luận án xác định mục đích nghiên cứu gồm hai nội dung:
- Từ việc tìm hiểu mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam, thấy được sự tương đồng và sự khác biệt trong truyện cổ, văn học dân gian và văn hóa của hai nước.
- Tăng cường hiểu biết về quy luật giao lưu và tiếp biến văn hóa của Trung Quốc và Việt Nam, đồng thời thấy được sự độc lập, tính sáng tạo trong việc xây dựng nền văn học dân gian, văn hóa dân gian của hai nước.
Để hiện thực hóa mục đích trên, bốn nhiệm vụ nghiên cứu được đặt ra:
- Sưu tập các truyện có mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam.
- Khảo sát và phân loại những truyện đã sưu tập được; lập bảng khảo sát để so sánh và đối chiếu.
- Tìm ra sự tương đồng và dị biệt của mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam.
- Phân tích nguyên nhân tạo ra sự tương đồng và sự khác biệt trong mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu là mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam, bao gồm ba thể loại chính: thần thoại, truyền thuyết và truyện cổ tích. Trọng tâm khảo sát hướng vào truyện kể của dân tộc Hán (Trung Quốc) và dân tộc Kinh (Việt Nam), đồng thời mở rộng chọn lọc một số truyện cổ của các dân tộc thiểu số khác. Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở nghĩa hẹp của sinh đẻ thần kỳ: trường hợp người phụ nữ mang thai và sinh nở một cách khác thường.
Phạm vi tài liệu khảo sát được xác lập cụ thể từ hai hệ thống văn bản:
- Tài liệu Trung Quốc gồm 4 nguồn: các truyện sinh đẻ thần kỳ trong sách "Vĩ Thư" thời Tây Hán và Đông Hán; truyện kể về vua chúa các triều đại phong kiến trong "Sử Ký", "Hán Thư", "Hậu Hán Thư"; truyện trong "Vân Cấp Thất Thiêm" và "Trung Quốc dân gian chu thần"; các truyện trong 10 cuốn của bộ "Tổng tập truyện dân gian Trung Quốc".
- Tài liệu Việt Nam gồm 3 nguồn trích từ bộ "Tổng tập văn học dân gian Việt Nam" do Viện Khoa học Xã hội Việt Nam biên soạn: "Tổng tập văn học dân gian các dân tộc thiểu số" (tập 3: Thần thoại); "Tổng tập văn học dân gian người Việt" (tập 4 và tập 5: Truyền thuyết dân gian người Việt); "Tổng tập văn học dân gian người Việt" (tập 6: Truyện cổ tích thần kỳ).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tại Trung Quốc, mô típ sinh đẻ thần kỳ được tiếp cận dưới thuật ngữ "thần thoại cảm sinh" (感生神话). Ngay từ thời Đông Hán, Hứa Thận trong "Ngũ Kinh Dị Nghĩa" dẫn "Xuân Thu Công Dương Truyện" đã ghi nhận quan niệm: "Thần Nhân đều không có bố, cảm ứng thiên mà sinh ra". Nguồn tư liệu cổ sớm nhất ghi nhận hiện tượng này nằm trong "Kinh Thi" (phần "Huyền điểu" kể về Thương Khiết, phần "Sinh dân" kể về Chu Hậu Tắc), "Sở Từ" ("Thiên vấn") và "Sử Ký" (về Lưu Bang, Tần Đại Nghiệp). Về nguyên nhân hình thành, giới nghiên cứu Trung Quốc phân chia thành 4 quan điểm chính:
- Thuyết sùng bái Totem: quan điểm xuất hiện sớm nhất, đại diện bởi Tôn Tác Vân, Viên Kha.
- Thuyết sùng bái phồn thực: Vương Phượng Xuân và Vương Hạo (1994) trong "Thử bàn về thần thoại cảm sinh có nguồn gốc từ sùng bái sinh nở" khẳng định nguồn gốc từ việc người nguyên thủy chưa nhận thức được quan hệ giữa giao hợp và thụ thai.
- Thuyết sùng bái tự nhiên: Mông Phi (1998) trong "Bước đầu tìm hiểu nguồn gốc của thần thoại cảm sinh Trung Quốc" quy về thời đại quần hôn và hiện tượng thiên nhân cảm ứng.
- Thuyết thần hóa tổ tiên (thần thoại cảm sinh chính trị): xuất hiện ở thời đại văn minh nhằm củng cố vương quyền, tiêu biểu có Hồ Tường Cầm (2007), Trương Quân (2014), Lương Lực (2014).
Bên cạnh đó, các hướng nghiên cứu chuyên biệt tại Trung Quốc gồm: nghiên cứu dân tộc thiểu số của Vương Hiến Chiêu (2008); hướng tiếp cận giới tính và nhân loại học của Khương Uẩn Hà (2004) và Trác Mã (2009); khảo sát văn bản cổ sử của Dương Hiển (2012), Mai Tiệp (2014), Điền Văn Tú (2014 - chia thành 4 dạng: tiếp xúc, nuốt, nhìn thấy vật lạ và nằm mơ); phân tích truyện cụ thể của Đoàn Bảo Lâm (1994), Dương Kiến Quân (2006), Vương Hướng Huy (2014), Doãn Thừa (2015). Tác giả luận án nhận xét học giới Trung Quốc chủ yếu tập trung vào thần thoại và truyền thuyết chính trị, ít chú ý đến truyện cổ tích và chưa có công trình thống kê toàn diện.
Tại Việt Nam, hiện tượng này được gọi bằng các thuật ngữ như "mô típ sinh đẻ thần kỳ", "mô típ sự ra đời thần kỳ", "mô típ ra đời kỳ lạ". Ghi chép cổ xuất hiện trong "Lĩnh Nam Chích quái" (Trần Thế Pháp, Vũ Quỳnh, Kiều Phú) và "Việt Điện U Linh" (Lý Tế Xuyên). Các công trình lý thuyết và khảo sát tiêu biểu gồm:
- Nguyễn Bích Hà (1998) trong "Thạch Sanh và kiểu truyện dũng sĩ trong truyện cổ Việt Nam và Đông Nam Á" hệ thống hóa 10 dạng sinh đẻ thần kỳ.
- Nguyễn Thị Huế (1999) gắn mô típ này với sự tan rã của chế độ thị tộc mẫu hệ trong "Nhân vật xấu xí mà tài ba trong truyện cổ tích Việt Nam".
- Kiều Thu Hoạch, Trần Thị An, Mai Ngọc Hồng (2004) trong "Tổng tập văn học dân gian của người Việt" (tập 4) chia thành 2 dạng thức: kể trực tiếp và kể thông qua giấc mơ.
- Trần Thị An (2014) chỉ rõ sự khác biệt chức năng giữa cổ tích (phạm vi gia đình, đạo đức) và truyền thuyết (phạm vi cộng đồng, giải quyết vấn đề xã hội).
- Các nghiên cứu khác: Phạm Đặng Xuân Hương (2007, sử thi Khan Ê Đê), Nguyễn Định (2007, truyền thuyết Nam Trung Bộ), Nguyễn Thị Hoa Mai (2008, kiểu truyện "người khỏe"), Nguyễn Thị Ngọc Lan (2015, người mang lốt cóc).
- Hệ thống luận văn, luận án từ năm 2000 đến 2015: Hoa Hữu Vân (2004), Nguyễn Thị Dung (2004), Nguyễn Văn Triệu (2006), Hà Thị Thu Hương (2008), Nguyễn Thị Nguyệt (2009), Nguyễn Thị Quyên (2011), Giang Thị Thu Phương (2012), Hoàng Việt Hương (2012), Hoàng Thị Lân (2012), Nguyễn Thị Thanh Lưu (2012), Vũ Thị Huế (2012), Đỗ Thị Thúy (2014), Trần Thị Bổng (2015).
Về nghiên cứu so sánh Trung Quốc - Việt Nam, các tác giả đi trước chỉ dừng ở mức độ điểm xuyết hoặc so sánh đơn lẻ từng truyện: Mạnh Chiêu Nghị (1994) so sánh thần thoại truyền thuyết hai nước; Đàm Lệ Phương (2008) so sánh truyện nguồn gốc dân tộc; Hoàng Linh (2011) so sánh mô típ "Trúc sinh người" ở vùng biên giới; Nguyễn Bích Hà (1998) liên hệ với "Tam quốc chí diễn nghĩa".
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: chưa có bất kỳ chuyên luận nào tiến hành khảo sát, thống kê và so sánh đối chiếu một cách hệ thống, toàn diện mô típ sinh đẻ thần kỳ giữa truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam trên cả ba thể loại thần thoại, truyền thuyết và truyện cổ tích.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng ba trụ cột lý thuyết chính:
- Lý thuyết típ và mô típ: Tiếp thu quan niệm của A. Veselovsky (mô típ là đơn vị tự sự nhỏ nhất không thể phân chia) và Stith Thompson (típ là mẫu kể tồn tại độc lập; mô típ là thành phần cấu tạo nên típ). Tác giả sử dụng bảng tra cứu từ T500 đến T612 trong "Motif-index of folk-literature" của Thompson, đồng thời tham khảo các công trình tra cứu típ và mô típ của Wolfram Eberhard, Đinh Nãi Thông, Lưu Thủ Hoa, Hiroko-Ikeda, Nguyễn Thị Huế, Vũ Anh Tuấn. Luận án xác định mô típ sinh đẻ thần kỳ là một tình tiết, một mắt xích thường mở đầu cốt truyện, kết hợp với các mô típ khác để tạo nên chỉnh thể tác phẩm.
- Lý thuyết giao lưu và tiếp biến văn hóa (Acculturation): Dựa trên nền tảng thuyết nhân học của Franz Boas và các học giả phương Tây, xem xét quá trình tiếp xúc, thâm nhập, chọn lọc nội sinh và bản địa hóa văn hóa ngoại sinh. Luận án đặt đối tượng nghiên cứu vào bối cảnh địa - văn hóa đặc thù của Việt Nam: vừa thuộc hệ thống văn hóa Đông Nam Á, vừa giao thoa sâu sắc với văn hóa Trung Hoa và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
- Lý thuyết so sánh văn hóa và so sánh loại hình: Lý thuyết so sánh loại hình do các nhà nghiên cứu Liên Xô đề xướng (V. Zhirmunsky, E. Meletinsky) được ứng dụng nhằm phát hiện những nét tương đồng bắt nguồn từ quy luật phát triển xã hội - lịch sử phổ quát của nhân loại, song song với việc nhận diện nét khác biệt do hoàn cảnh địa lý, tâm thức tộc người và thiết chế xã hội quy định.
Về mặt khái niệm, tác giả phân định sinh đẻ thần kỳ theo hai cấp độ:
- Nghĩa rộng: Bao gồm mọi hình thức sinh đẻ khác thường do các chủ thể khác nhau tạo ra (vật thể tự nhiên sinh người, thực vật sinh người, động vật sinh người, thần tạo ra người, người đàn ông sinh người, người phụ nữ sinh người bất thường).
- Nghĩa hẹp: Giới hạn ở việc người phụ nữ sinh ra người một cách khác thường (phạm vi xử lý của luận án).
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm bốn phương pháp:
- Phương pháp nghiên cứu tư liệu thứ cấp: Thống kê số lượng văn bản truyện kể từ các tổng tập; phân loại theo phương thức cảm ứng và tính chất của vật cảm ứng; lập bảng định lượng tần số xuất hiện của từng yếu tố.
- Phương pháp so sánh loại hình: Đối chiếu các mô típ tương đồng và dị biệt giữa hai nền văn học dân gian.
- Phương pháp nghiên cứu ngữ văn dân gian: Phân tích, tổng hợp cấu trúc ngôn từ, chức năng tự sự và ý nghĩa biểu tượng của mô típ trong văn bản truyện kể.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp tri thức văn hóa học, lịch sử học, dân tộc học, xã hội học và phiên dịch học.
Khung phân loại mô típ sinh đẻ thần kỳ của luận án được thiết lập theo hai trục:
| Trục phân loại |
Các nhóm cụ thể |
| Theo phương thức cảm ứng (6 nhóm) |
1. Ăn, uống phải dị vật 2. Tiếp xúc dị vật 3. Cảm ứng thiên tượng dị thường 4. Cảm ứng rồng 5. Cảm ứng giấc mơ (mộng triệu) 6. Cảm ứng hỗn hợp |
| Theo tính chất vật cảm ứng (5 nhóm) |
1. Cảm ứng động vật 2. Cảm ứng thực vật 3. Cảm ứng vật thể tự nhiên 4. Cảm ứng vật dụng trong cuộc sống 5. Cảm ứng thần |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề lý luận liên quan đến luận án
Chương này tập trung tổng thuật lịch sử nghiên cứu vấn đề tại Trung Quốc, Việt Nam và hướng so sánh liên quốc gia. Tác giả chỉ rõ sự chênh lệch về trọng tâm tiếp cận: Trung Quốc tập trung nghiên cứu "thần thoại cảm sinh" trong thần thoại và truyền thuyết gắn với chính trị đế vương thời kỳ phân tranh; Việt Nam tập trung khai thác mô típ ra đời kỳ lạ trong truyền thuyết anh hùng và truyện cổ tích thần kỳ.
Chương 1 cũng xác lập hệ thống khái niệm công cụ về truyện cổ, thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích và sinh đẻ thần kỳ; luận giải nền tảng của lý thuyết típ - mô típ, lý thuyết tiếp biến văn hóa và so sánh loại hình, làm cơ sở lý luận vững chắc cho việc khảo sát tư liệu ở chương kế tiếp.
Chương 2: Khảo sát mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam
Chương 2 trình bày mục tiêu, nguyên tắc và kết quả xử lý tư liệu trên hệ thống thư tịch cổ và tổng tập truyện dân gian của hai nước.
Tại nguồn tư liệu Trung Quốc, tác giả khảo sát các văn bản "Vĩ Thư", chính sử ("Sử Ký", "Hán Thư", "Hậu Hán Thư"), sách tôn giáo - thần tích ("Vân Cấp Thất Thiêm", "Trung Quốc dân gian chu thần") và bộ "Tổng tập truyện dân gian Trung Quốc". Quá trình khảo sát phân loại các trường hợp cảm sinh theo 6 phương thức và 5 nhóm vật cảm ứng, ghi nhận sự xuất hiện áp đảo của các nhân vật quân vương, hoàng đế, giáo chủ đạo giáo và các vị thánh nhân triều đại.
Tại nguồn tư liệu Việt Nam, tác giả tiến hành khảo sát các tập 3, 4, 5, 6 của bộ "Tổng tập văn học dân gian Việt Nam". Kết quả phân loại cho thấy mô típ sinh đẻ thần kỳ xuất hiện dày đặc trong truyền thuyết thời đại Hùng Vương, truyền thuyết chống ngoại xâm thời Bắc thuộc, thời Lý - Trần - Lê, cũng như trong các truyện cổ tích về kiểu nhân vật mồ côi, xấu xí mà tài ba.
Qua việc so sánh kết quả khảo sát giữa hai kho tàng tư liệu, tác giả đưa ra nhận xét chung về mật độ phân bố, tính chất loại hình và lập bảng thống kê đối sánh tần số xuất hiện của các phương thức và vật cảm ứng, chuẩn bị dữ liệu thực chứng cho việc phân tích sự tương đồng và khác biệt ở hai chương sau.
Chương 3: Sự tương đồng của mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam
Chương 3 chỉ ra và phân tích 3 cụm tương đồng lớn giữa hai nền truyện cổ:
- Những yếu tố tương đồng về mặt tự sự:
- Phương thức mộng triệu chiếm tỷ lệ phổ biến cao hơn các phương thức khác: người mẹ thụ thai sau khi nằm mộng thấy ánh sáng, ngôi sao, rồng hoặc thần linh trao vật quý.
- Thần linh là đối tượng có tần số xuất hiện cao nhất trong các tác nhân cảm ứng sinh nở.
- Thời gian mang thai dài hơn bình thường (mang thai nhiều năm hoặc nhiều tháng vượt quy luật tự nhiên).
- Hình tượng quả trứng xuất hiện nhiều lần (sinh ra bọc trứng, nuốt trứng chim, trứng nở ra người).
- Đặc điểm nhân vật ra đời mang tính dị thường, sở hữu năng lực phi thường hoặc ban đầu mang lốt động vật, quái dị nhưng bản chất tài năng.
- Những tín ngưỡng dân gian tương đồng phản ánh trong mô típ:
- Tín ngưỡng vạn vật hữu linh: niềm tin mọi sự vật tự nhiên, động thực vật đều có linh hồn và năng lực thụ thai cho con người.
- Tín ngưỡng phồn thực: khát vọng cầu mong sự sinh sôi nảy nở của giống nòi và mùa màng.
- Tín ngưỡng sùng bái nhật nguyệt tinh tú và các hiện tượng thiên nhiên (sao băng, mây ngũ sắc, sấm sét).
- Tín ngưỡng sùng bái Totem và sùng bái con rồng.
- Tín ngưỡng sùng bái thủy tổ, tổ tiên và tôn sùng người anh hùng cứu nước.
- Phản ánh quy luật phát triển xã hội:
- Cùng ghi lại dấu vết chuyển biến lịch sử từ xã hội mẫu hệ sang xã hội phụ hệ (từ giai đoạn con cái "chỉ biết mẹ không biết cha" sang việc sử dụng nguồn gốc thần thánh để tôn vinh quyền lực nam giới).
- Quá trình lịch sử hóa thần thoại và thần thoại hóa lịch sử: biến nhân vật lịch sử thành thần linh và đưa huyền tích hoang đường vào sử biên niên.
Chương 4: Sự khác biệt của mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam
Chương 4 luận giải các nét dị biệt sâu sắc giữa hai quốc gia trên ba phương diện:
- Khác biệt về các yếu tố cụ thể trong mô típ:
- Khác biệt về loài động vật: Truyện cổ Trung Quốc xuất hiện nhiều loài vật của văn hóa lục địa, thảo nguyên và thú linh (kỳ lân, rồng vàng, hổ lớn); truyện cổ Việt Nam xuất hiện nhiều loài động vật gắn với môi trường sông nước nhiệt đới (giao long, rùa vàng, rái cá, rắn, cóc).
- Khác biệt về loài thực vật: Trung Quốc xuất hiện hạnh nhân, quả đào tiên; Việt Nam xuất hiện quả bầu, cây tre, sọ dừa, bẹ cau.
- Yếu tố "Khí" (mây khí ngũ sắc, tử khí, tiên khí) xuất hiện với tần số cao trong truyện cổ Trung Quốc do ảnh hưởng sâu đậm của vũ trụ quan Đạo gia và thuật số Vĩ Thư.
- Hiện tượng "Một bọc nhiều con" (sinh bọc trăm trứng, sinh một bọc nở ra nhiều người con cùng một lúc) xuất hiện lặp đi lặp lại trong truyện cổ Việt Nam (như truyền thuyết họ Hồng Bàng, truyện năm anh em làng Na), là nét cá biệt không phổ biến ở Trung Quốc.
- Khác biệt về tư tưởng và quan niệm:
- Trung Quốc: Mô típ chịu sự chi phối mạnh mẽ của tư tưởng triết học "âm dương" và quy luật "ngũ hành tương sinh tương khắc" trong việc giải thích màu sắc ánh hào quang, phương vị thụ thai và bản mệnh nhân vật.
- Việt Nam: Thể hiện đậm nét quan niệm đạo đức dân gian "ở hiền gặp lành" (cha mẹ ăn ở nhân đức, hiếm muộn được trời ban con) và tập quán tôn giáo bản địa "đi chùa cầu tự", cầu khẩn thần Phật tại các đền chùa làng xã.
- Khác biệt về lịch sử và văn hóa:
- Trung Quốc mang đậm dấu ấn văn hóa đế vương và phụ quyền tuyệt đối: Các bậc vua chúa dựng triều đại đều được hợp thức hóa bằng hệ thống sinh đẻ thần kỳ hoàn chỉnh; biểu dương tư tưởng "quân quyền thần thụ" (quyền vua do trời ban); mặt trời là biểu tượng tuyệt đối của vương quyền; quyền lực người cha và tôn ti phụ hệ lấn át hoàn toàn tàn dư mẫu hệ.
- Việt Nam mang đậm dấu ấn văn hóa làng xã và tính tiếp biến văn hóa linh hoạt: Nhân vật sinh đẻ thần kỳ gắn liền với không gian xóm làng, bảo vệ cộng đồng làng và non sông; mô típ dung hợp hài hòa giữa tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước bản địa với các yếu tố tiếp nhận từ Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo mà không bị xơ cứng theo mô hình đế chế chuyên chế.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án nêu rõ các đóng góp học thuật mới về lý luận và thực tiễn:
- Về mặt tư liệu: Đã sưu tập, hệ thống hóa và lập bảng khảo sát đối sánh toàn diện các truyện có mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam theo các tiêu chí khoa học cụ thể. Phần phụ lục cung cấp danh mục thống kê chi tiết và bản dịch tiếng Việt các văn bản ngữ liệu tiếng Trung, tạo nguồn tư liệu tham khảo cho giới nghiên cứu.
- Về mặt lý luận: Thực hiện việc so sánh loại hình mô típ sinh đẻ thần kỳ một cách hệ thống giữa hai nước; chỉ rõ những điểm đồng quy về tư duy nguyên thủy (vạn vật hữu linh, phồn thực, chuyển đổi mẫu quyền - phụ quyền) và những điểm dị biệt do điều kiện địa lý, thiết chế chính trị và tâm thức văn hóa chi phối.
- Về mặt văn hóa học: Phân tích sâu sắc sự đối lập giữa một bên là "văn hóa đế vương, phụ quyền tuyệt đối" của Trung Quốc và một bên là "văn hóa làng xã, tiếp biến linh hoạt" của Việt Nam thông qua lăng kính Folklore.
Văn bản luận án không đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể, mà nhấn mạnh ý nghĩa khoa học của việc nhận diện quá khứ văn hóa dân gian để phục vụ cho sự hiểu biết và hợp tác văn hóa giữa hai quốc gia láng giềng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu do tác giả tự xác định trong văn bản:
- Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở nghĩa hẹp của sinh đẻ thần kỳ (người phụ nữ sinh con bất thường), chưa bao quát hết nghĩa rộng của mô típ (các dạng tự nhiên sinh người, thực vật sinh người, thần tạo người hoặc nam giới sinh người).
- Nguồn tư liệu khảo sát chủ yếu tập trung vào văn bản thành văn trong các bộ sưu tập, tổng tập đã xuất bản của tộc người Hán (Trung Quốc) và tộc người Kinh (Việt Nam); diện tích khảo sát truyện kể của các dân tộc thiểu số khác chỉ mang tính bổ trợ, chưa đi sâu điều tra điền dã thực địa.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát toàn diện các dạng thức sinh đẻ thần kỳ theo nghĩa rộng, hoặc đi sâu so sánh các nhánh truyện kể dân gian của các tộc người thiểu số sinh sống xuyên biên giới Trung - Việt.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Văn học dân gian, Văn hóa học, Văn học so sánh và Đông phương học.
- Giảng viên đại học giảng dạy các học phần Văn học dân gian Việt Nam, Văn học Trung Quốc, Lý thuyết Folklore và Văn hóa học so sánh.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến phương pháp ứng dụng lý thuyết típ - mô típ của Stith Thompson, lý thuyết tiếp biến văn hóa và so sánh loại hình văn học dân gian khu vực Đông Á - Đông Nam Á.
- Phần phụ lục thống kê, phân loại và dịch thuật ngữ liệu từ Hán văn sang Việt văn là nguồn dữ liệu có giá trị khai thác trực tiếp cho các nghiên cứu chuyên sâu về sau.
Câu hỏi thường gặp
-
Tác giả luận án giới hạn khái niệm "sinh đẻ thần kỳ" như thế nào để phục vụ nghiên cứu?
Văn bản phân biệt hai cấp độ khái niệm: nghĩa rộng bao gồm mọi hình thức tạo sinh con người dị thường (vật thể tự nhiên, cây cỏ, động vật, thần thánh hoặc nam giới sinh ra người); nghĩa hẹp chỉ hiện tượng người phụ nữ mang thai và sinh nở một cách khác thường. Luận án chọn nghĩa hẹp làm đối tượng nghiên cứu trọng tâm.
-
Luận án phân loại mô típ sinh đẻ thần kỳ theo những tiêu chí cụ thể nào?
Tác giả thiết lập hệ thống phân loại dựa trên hai tiêu chí: (1) Theo phương thức cảm ứng gồm 6 loại: ăn uống phải dị vật, tiếp xúc dị vật, cảm ứng thiên tượng dị thường, cảm ứng rồng, cảm ứng giấc mơ (mộng triệu), và cảm ứng hỗn hợp; (2) Theo tính chất vật cảm ứng gồm 5 nhóm: động vật, thực vật, vật thể tự nhiên, vật dụng đời sống, và thần.
-
Điểm tương đồng phổ biến nhất về phương thức và tác nhân thụ thai giữa truyện cổ hai nước là gì?
Dữ liệu khảo sát của luận án chỉ ra rằng phương thức cảm ứng qua giấc mơ (mộng triệu) chiếm tỷ lệ phổ biến nhất trong các phương thức cảm ứng, và thần linh là đối tượng có tần số xuất hiện cao nhất trong số các tác nhân tạo nên sự thụ thai thần kỳ ở cả hai quốc gia.
-
Nét khác biệt căn bản về bối cảnh văn hóa - chính trị được phản ánh qua mô típ giữa Trung Quốc và Việt Nam là gì?
Ở Trung Quốc, mô típ mang đậm dấu ấn "văn hóa đế vương" và phụ quyền tuyệt đối, phục vụ trực tiếp cho tư tưởng "quân quyền thần thụ" nhằm thần thánh hóa hệ thống vua chúa cai trị. Ngược lại, ở Việt Nam, mô típ gắn liền với "văn hóa làng xã", bảo vệ cộng đồng xóm làng và phản ánh sự dung hợp, tiếp biến mềm dẻo giữa tín ngưỡng bản địa với các hệ tư tưởng Nho - Phật - Đạo.
-
Hiện tượng "một bọc nhiều con" và yếu tố "khí" xuất hiện như thế nào trong sự đối sánh giữa hai nước?
Yếu tố "khí" (mây khí, khí sắc lạ) xuất hiện nhiều lần trong truyện cổ Trung Quốc do ảnh hưởng của thế giới quan Đạo gia và thuật số Vĩ Thư; trong khi đó, hiện tượng "một bọc nhiều con" (như bọc trăm trứng, một bọc sinh nhiều anh em) xuất hiện lặp lại nhiều lần trong truyện cổ Việt Nam nhưng lại rất ít thấy trong truyện cổ Trung Quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Vương Đại Liên là công trình nghiên cứu chuyên khảo so sánh đối chiếu hệ thống mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam trên nền tảng lý thuyết típ - mô típ và so sánh loại hình. Thông qua việc phân loại và khảo sát nguồn tư liệu văn bản quy mô từ chính sử, vĩ thư và các tổng tập văn học dân gian, công trình đã làm sáng tỏ những điểm tương đồng bắt nguồn từ tư duy huyền thoại nguyên thủy của nhân loại, đồng thời chỉ ra những dị biệt sâu sắc do đặc trưng văn hóa đế vương phương Bắc và văn hóa làng xã phương Nam quy định. Kết quả nghiên cứu bổ khuyết một khoảng trống tư liệu trong chuyên ngành Văn học dân gian và cung cấp cơ sở thực chứng giá trị cho việc tìm hiểu quy luật giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa hai quốc gia láng giềng.