Giới thiệu dự án

Cây hoa Lily (Lilium candidum L.) là một trong những loài hoa cảnh cao cấp có giá trị thương mại vượt trội trên thị trường toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của ngành hoa thế giới, Hà Lan dẫn đầu với diện tích canh tác trên 3.606 ha, cung ứng hơn 2,21 tỷ củ giống hàng năm. Tại Việt Nam, vùng sản xuất hoa Lily truyền thống tập trung chủ yếu ở Lâm Đồng với diện tích đạt 210,2 ha (sản lượng 46,2 triệu cành năm 2022), trong đó riêng thành phố Đà Lạt chiếm 81 ha (38,5% diện tích toàn tỉnh). Tuy nhiên, với đặc tính sinh học có nguồn gốc ôn đới (nhiệt độ tối hảo ban ngày từ 20°C – 25°C, ban đêm 15°C – 18°C), việc mở rộng sản xuất hoa Lily xuống các tỉnh phía Nam có nền nhiệt cao như vùng Đông Nam Bộ gặp nhiều rào cản kỹ thuật.

Tại Tây Ninh, định hướng chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp sang ứng dụng công nghệ cao trong nhà màng đang mở ra tiềm năng lớn. Mặc dù vậy, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Châu Thành với nền nhiệt độ không khí trung bình trong nhà màng dao động từ 30,0°C đến 31,5°C tạo ra áp lực sinh lý lớn: cây dễ bị rụng nụ, lùn sinh trưởng cục bộ, chu kỳ sinh trưởng bị rút ngắn và nguy cơ bùng phát dịch hại như rệp bông (Aphis gossypii).

Nhằm giải quyết bài toán thích ứng trên, đề tài khóa luận "So sánh khả năng sinh trưởng, phát triển của bốn giống hoa Lily (Lilium candidum L.) trong chậu tại huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh" do tác giả Nguyễn Đăng Linh (Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) thực hiện đã xác định các mục tiêu kỹ thuật rõ ràng:

  1. Đánh giá và so sánh toàn diện các chỉ tiêu nông sinh học, thời gian sinh trưởng phát triển (TGSTPT) của 4 giống hoa Lily lùn nhập nội (Tiny Bee, Tiny Skyline, Tiny Comfort, Tiny Ranger).
  2. Định lượng các chỉ tiêu phẩm chất hoa, tỷ lệ hoa nở và mức độ nhiễm sâu bệnh hại trong điều kiện vi khí hậu nhà màng nhiệt độ cao.
  3. Hoạch toán chi tiết hiệu quả kinh tế trên quy mô mô hình 1.000 chậu thương phẩm, xác định giống tối ưu cho sản xuất thương mại tại địa phương.

Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi nhà màng công nghệ cao tại Công ty Sadona, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh trong giai đoạn từ tháng 11/2023 đến tháng 02/2024.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước đây, sản xuất hoa chậu tại khu vực miền Nam chủ yếu phụ thuộc vào nguồn hoa vận chuyển từ Đà Lạt với chi phí logistics cao (chiếm 15% – 20% giá thành) và hao hụt cơ học lớn. Các thử nghiệm giống trước đây ở vùng nhiệt đới thường dùng dòng Lily cắt cành thân cao hoặc giá thể phối trộn tự do chưa chuẩn hóa EC/pH dẫn đến cháy rễ và nghẽn sinh trưởng.

Tiêu chí Canh tác Lily truyền thống (Nhập cành/chậu Đà Lạt) Khảo nghiệm giống Lily lùn tại chỗ (Đề tài) Canh tác hoa chậu nhiệt đới khác (Cúc, Vạn thọ)
Khả năng thích ứng nhiệt Kém (sốc nhiệt khi chuyển vùng) Cao (được chọn lọc và thích nghi trong nhà màng) Rất cao
Giá trị kinh tế/chậu Trung bình (do cước vận chuyển cao) Cao (chủ động cung ứng, tỷ suất lợi nhuận đạt 0,5 lần) Thấp đến trung bình
Thời gian lưu vườn Phụ thuộc đơn vị vận chuyển Chủ động điều tiết theo biểu đồ ánh sáng/nhiệt độ Ngắn (45 – 50 ngày)
Chất lượng thương phẩm Dễ dập nát cánh, tỷ lệ loại 2 cao Tỷ lệ thương phẩm đạt 83,0% – 90,0% Đồng đều

Áp dụng phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW trong xây dựng quy trình kỹ thuật:

  • Must have (Bắt buộc): Giống Lily dạng lùn (chiều cao 30 – 40 cm), tỷ lệ nảy mầm > 95%, giá thể sạch mặn/chát có pH 6,0 – 6,9 và EC < 1,2 mS/cm.
  • Should have (Nên có): Hệ thống chiếu sáng bổ sung LED quang phổ 9W điều khiển thời gian phân hóa mầm hoa, xử lý nấm củ bằng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) chuyên dụng.
  • Could have (Có thể có): Hệ thống châm phân tự động qua tưới nhỏ giọt.
  • Won't have (Không áp dụng): Trồng trực tiếp trên đất tự nhiên hoặc tưới phun trực tiếp lên nụ hoa đang chuyển màu.

Thiết kế hệ thống

Mô hình khảo nghiệm được tích hợp đồng bộ giữa cấu trúc cơ sở hạ tầng nhà màng và hệ thống vật tư nông nghiệp kỹ thuật cao:

[Nhà màng Sadona 500m²: Đỉnh 7.5m, Mái hở 1.2m, Lưới cắt nắng 50%]
[Giá thể phối trộn 1:1:1]         [Hệ thống chiếu sáng bổ sung]
- Mụn xơ dừa (xử lý Lignin)        - Đèn LED 9W cách ngọn 1.5m
- Tro trấu (xả mặn, bổ sung K)     - Khoảng cách 2m/bóng
- Phân bò hoai mục (bổ sung HC)   - Chiếu 4 - 6 giờ/đêm (18h - 24h)
             [4 Nghiệm thức giống Lily]
         (Tiny Bee, Skyline, Comfort, Ranger)

Chi tiết thông số kỹ thuật giá thể và vật tư đầu vào:

  • Thành phần giá thể: Tỷ lệ thể tích 1:1:1 (Mụn xơ dừa : Tro trấu : Phân bò hoai mục).
    • Mụn xơ dừa: pH 6,9; EC 0,5 mS/cm; độ rỗng 58,0%; độ thoáng khí 48,0%.
    • Tro trấu: pH 6,1; EC 1,0 mS/cm; độ rỗng 66,2%; độ thoáng khí 56,8%.
    • Phân bò hoai mục: pH 6,0; EC 1,2 mS/cm; độ rỗng 49,2%; độ thoáng khí 37,0%.
  • Quy cách chậu: Nhựa PP cao cấp, đường kính miệng 20 cm, đáy 15 cm, cao 16 cm.
  • Củ giống: Nhập khẩu trực tiếp từ Công ty Zabo Plant (Hà Lan) qua Công ty TNHH Nông nghiệp Dasar, chu vi củ chuẩn size 14/16 cm (trung bình thực tế 14,4 – 14,8 cm).

Methodology

Bố trí thí nghiệm theo phương pháp khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD), đơn yếu tố với 4 nghiệm thức (NT) và 4 lần lặp lại (LLL):

  • NT1: Giống Tiny Bee (Hoa vàng chấm đen)
  • NT2: Giống Tiny Skyline (Hoa cam)
  • NT3: Giống Tiny Comfort (Hoa đỏ đậm)
  • NT4: Giống Tiny Ranger (Hoa vàng trơn)

Mỗi ô cơ sở gồm 25 chậu (1 cây/chậu), khoảng cách giữa các chậu là 15 cm, khoảng cách giữa các ô là 0,5 m. Tổng quy mô thí nghiệm là 400 chậu trên tổng diện tích 77,44 m².

Mô hình toán học phân tích phương sai (ANOVA): $$Y_{ij} = \mu + \tau_i + \epsilon_{ij}$$ Trong đó: $Y_{ij}$ là giá trị quan sát của nghiệm thức thứ $i$ ở lần lặp lại thứ $j$; $\mu$ là trung bình tổng thể; $\tau_i$ là hiệu ứng của giống thứ $i$; $\epsilon_{ij} \sim N(0, \sigma^2)$ là sai số ngẫu nhiên.

Đoạn mã phân tích dữ liệu trên ngôn ngữ R (phiên bản 4.3.0) kết hợp gói agricolae:

# Script xử lý thống kê ANOVA và Duncan Test cho đề tài hoa Lily
library(agricolae)

# 1. Đọc dữ liệu sinh trưởng
data_lily <- read.csv("lily_growth_data.csv", header = TRUE)

# 2. Xây dựng mô hình ANOVA đơn yếu tố (CRD)
model_growth <- aov(Height_49NST ~ Variety, data = data_lily)
summary_table <- summary(model_growth)
print(summary_table)

# 3. Phân hạng trung bình theo phương pháp Duncan ở mức ý nghĩa alpha = 0.01
duncan_result <- duncan.test(model_growth, "Variety", alpha = 0.01, group = TRUE, console = TRUE)

# 4. Tính toán hệ số biến thiên (CV%)
cv_value <- cv.model(model_growth)
cat("Hệ số biến thiên CV%:", round(cv_value, 2), "%\n")

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình chăm sóc và can thiệp kỹ thuật được chuẩn hóa qua 5 giai đoạn:

[0 NST] Xử lý củ giống (Ridomil Gold 68WP 20-25g/10L trong 15 phút)
[15 - 30 NST] Phun Đầu Trâu MK501 (1g/L) định kỳ 5 ngày/lần + Bật đèn LED 9W
[21 NST] Bón thúc đợt 1 (2.5 kg NPK 20-20-15+TE + 0.5 kg Urea / 1.000 chậu)
[31 - 45 NST] Phun Canxi-Bo Chelate (10g/16L) định kỳ 7 ngày/lần + Bón thúc đợt 2
[40 - 47 NST] Phun trừ rệp Dino-top 300WP (20g/16L) + Bón thúc đợt 3 khi nụ đổi màu
  1. Khử trùng củ: Ngâm củ trong dung dịch Ridomil Gold 68WP (Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg) nồng độ 2,0 – 2,5 g/L trong 15 phút để loại bỏ triệt để mầm bệnh nấm hại rễ (Fusarium, Pythium).
  2. Kỹ thuật trồng: Đáy chậu lót giá thể dày tối thiểu 13 cm, đặt củ thẳng đứng mầm hướng lên, phủ lớp giá thể dày 5 cm tính từ đỉnh củ.
  3. Phân bón gốc: Chia làm 3 giai đoạn:
    • Đợt 1 (21 NST): 2,5 kg NPK (20-20-15+TE) + 0,5 kg Urea Đạm Phú Mỹ (46,3% N).
    • Đợt 2 (khi xuất hiện nụ): 5,0 kg NPK (20-20-15+TE).
    • Đợt 3 (nụ phình to, chuyển màu): 3,75 kg NPK (20-20-15+TE) + 1,5 kg KCl (61% $K_2O$).
  4. Phân bón lá và vi lượng: Phun Đầu Trâu MK501 (N: 30%, $P_2O_5$: 15%, $K_2O$: 10%, NAA: 200 ppm, $GA_3$: 100 ppm) nồng độ 1 g/L từ 15 – 30 NST; bổ sung Canxi-Bo Chelate (B: 2.000 ppm, CaO: 0,05%) giai đoạn 31 – 45 NST nhằm chống rụng nụ và cứng cuống hoa.
  5. Điều khiển quang chu kỳ: Chiếu sáng bổ sung bằng đèn LED 9W (1 bóng/2m, cách ngọn 1,5 m) trong 4 – 6 giờ/đêm từ 15 NST đến khi nhú nụ hoàn toàn.

Testing và validation

Hiệu lực quản lý dịch hại và các phản ứng sinh học được theo dõi với hệ số biến thiên (CV%) kiểm soát nghiêm ngặt dưới 15,1%:

  • Bệnh hại: Nhờ xử lý củ bằng Ridomil Gold 68WP và quản lý độ ẩm giá thể ổn định ở mức 70%, tỷ lệ nhiễm nấm thối củ và cháy lá đạt 0%.
  • Sâu hại: Rệp bông (Aphis gossypii) phát sinh tại 40 NST. Xử lý kịp thời bằng Dino-top 300WP (Dinotefuran + Buprofezin) liều lượng 20 g/16L nước. Kết quả ghi nhận: giống Tiny Comfort có tỷ lệ hại cao nhất (4,9%), trong khi Tiny Bee có khả năng kháng chịu tốt nhất với tỷ lệ rệp gây hại chỉ 3,2% ($F_{tính} = 6,1^{**}$).

Kết quả đạt được

Dữ liệu thực nghiệm qua các chỉ tiêu nông sinh học và thương phẩm được tổng hợp chi tiết:

Chỉ tiêu theo dõi Tiny Bee (NT1) Tiny Skyline (NT2) Tiny Comfort (NT3) Tiny Ranger (NT4) Mức ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ nảy mầm (%) 99,2 97,6 96,8 99,2 Không khác biệt
Ngày ra nụ (NST) 31,1a 29,6b 28,9b 29,3b $F = 14,8^{**}$
Ngày nụ đổi màu (NST) 45,5a 44,4b 44,2b 43,9b $F = 12,0^{**}$
Ngày hoa nở (NST) 49,3a 47,3b 46,2b 45,7b $F = 13,8^{**}$
TGSTPT (Ngày) 62,0 60,3 59,2 58,7 -
Chiều cao cây 49 NST (cm) 33,4a 32,1b 31,7b 32,0b $F = 12,6^{**}$
Số lá (lá/cây) 55,3a 54,4ab 52,9b 54,2ab $F = 6,7^{**}$
Chiều cao cây ra nụ (cm) 29,8a 27,4ab 25,9b 26,4b $F = 9,3^{**}$
Số nụ hoa (nụ/cây) 5,2a 4,6b 4,3b 5,3a $F = 15,0^{**}$
Số hoa nở (hoa/cây) 4,7a 4,0ab 3,6b 4,6a $F = 7,4^{**}$
Đường kính hoa (cm) 12,2ab 12,1ab 11,3b 12,5a $F = 5,3^{*}$
Độ bền hoa (ngày) 6,6a 6,0b 6,0b 6,3ab $F = 5,4^{*}$
Tỷ lệ chậu thương phẩm (%) 90,0 85,0 83,0 89,0 $F = 2,1^{ns}$

(Ghi chú: Các chữ cái a, b đi kèm thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo Duncan test; $^{}$: $p < 0,05$; $^{**}$: $p < 0,01$; ns: không có ý nghĩa thống kê).*

Hoạch toán hiệu quả kinh tế mô hình 1.000 chậu:

  • Tiny Bee: Tổng chi 22,7 triệu đồng, Tổng thu 34,7 triệu đồng $\rightarrow$ Lợi nhuận: 12,0 triệu đồng, Tỷ suất lợi nhuận đạt 0,50 lần.
  • Tiny Ranger: Tổng chi 22,7 triệu đồng, Tổng thu 33,1 triệu đồng $\rightarrow$ Lợi nhuận: 10,4 triệu đồng, Tỷ suất lợi nhuận đạt 0,40 lần.
  • Tiny Skyline: Tổng chi 22,9 triệu đồng, Tổng thu 31,9 triệu đồng $\rightarrow$ Lợi nhuận: 9,0 triệu đồng, Tỷ suất lợi nhuận đạt 0,40 lần.
  • Tiny Comfort: Tổng chi 23,0 triệu đồng, Tổng thu 31,2 triệu đồng $\rightarrow$ Lợi nhuận: 8,2 triệu đồng, Tỷ suất lợi nhuận đạt 0,30 lần.

Đổi mới và đóng góp

  1. Thích nghi hóa giống Lily lùn tại vùng khí hậu nóng: Lần đầu tiên xác lập cơ sở khoa học khẳng định giống Tiny Bee có thể sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ nhà màng $30,0^\circ\text{C} - 31,5^\circ\text{C}$ tại Tây Ninh mà không bị rối loạn phân hóa mầm hoa.
  2. Vượt trội so với các nghiên cứu trước đây:
    • So với nghiên cứu của Đỗ Nữ Lệ Quyên (2017) tại TP. Hồ Chí Minh trên các giống Yelloween, Brunello (chỉ đạt 2,8 – 4,9 nụ/cây và 2,1 – 3,9 hoa/cây), giống Tiny Bee trong nghiên cứu này đạt 5,2 nụ/cây (tăng 6,1% – 85,7%) và 4,7 hoa nở/cây (tăng 20,5% – 123,8%).
    • Tỷ lệ chậu thương phẩm loại 1 và loại 2 đạt 90,0%, vượt tiêu chuẩn xuất vườn của Dalat Hasfarm.
  3. Chuẩn hóa công thức giá thể địa phương: Tận dụng 100% phế phụ phẩm nông nghiệp miền Nam (mụn xơ dừa Bến Tre, tro trấu và phân bò hoai mục Tây Ninh), giúp hạ giá thành giá thể xuống chỉ còn 1.350 đồng/chậu, giảm 45% chi phí so với việc nhập giá thể Peatmoss đóng bao từ châu Âu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng

  • Canh tác hoa vụ Tết Nguyên Đán: Xuống giống vào trung tuần tháng 11 dương lịch để thu hoạch trúng dịp Tết (chu kỳ 60 – 62 ngày).
  • Mô hình nông nghiệp đô thị: Cung cấp sản phẩm hoa chậu để bàn, trang trí cảnh quan nhà phố, cơ quan với ưu thế thân lùn vững chắc (33,4 cm) và độ bền hoa kéo dài 6,6 ngày.

Phân tích tài chính mở rộng (Quy mô 10.000 chậu)

  • Tổng vốn đầu tư vật tư & giống: ~ 227.000.000 VNĐ.
  • Doanh thu dự kiến (Tỷ lệ thương phẩm 90%): ~ 347.000.000 VNĐ.
  • Lợi nhuận ròng: ~ 120.000.000 VNĐ/vụ (2 tháng canh tác).
  • Thời gian hoàn vốn thiết bị (nhà màng, hệ thống tưới): 2 – 3 vụ hoa liên tiếp.
[Tháng 11: Chuẩn bị giá thể 1:1:1 + Khử trùng củ Ridomil Gold + Trồng chậu]
[Tháng 12: Chiếu sáng LED 9W + Bón NPK đợt 1 & 2 + Phun Canxi-Bo chống rụng nụ]
[Tháng 01: Quản lý rệp Dino-top 300WP + Bón thúc đợt 3 (tăng Kali làm đậm màu hoa)]
[Tháng 02 (Dịp Tết): Thu hoạch chậu thương phẩm loại 1 (≥3 hoa, chiều cao >30cm)]

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nền nhiệt độ cao trong nhà màng ($> 30^\circ\text{C}$) đã rút ngắn TGSTPT của các giống khoảng 2,5 – 3,5 ngày và làm giảm nhẹ chiều cao cây (33,4 cm so với tiềm năng 35 – 40 cm theo catalogue giống gốc tại Hà Lan).
  • Nguồn củ giống F1 vẫn phụ thuộc 100% vào nhập khẩu từ Hà Lan, chi phí giống chiếm tới 62,5% tổng chi phí sản xuất.

Hướng phát triển

  • Thử nghiệm hệ thống làm mát bằng màng nước (Cooling pad) hoặc phun sương áp lực cao để hạ nhiệt độ nhà màng xuống mức $24^\circ\text{C} - 26^\circ\text{C}$ nhằm kéo dài kích thước cuống hoa.
  • Khảo nghiệm thêm các dòng Lily lai thế hệ mới (LA hybrid, OT hybrid lùn) và tiếp tục lặp lại thí nghiệm vào các mùa vụ khác nhau trong năm để hoàn thiện quy trình canh tác quanh năm tại Đông Nam Bộ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và học viên Nông học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm CRD, kỹ thuật xử lý dữ liệu nông học bằng R v4.3 và quy trình nông hóa - thổ nhưỡng cây hoa cảnh.
  • Kỹ thuật viên và nông dân nhà màng: Nắm bắt quy trình công nghệ chi tiết từ tỷ lệ phối trộn giá thể (1:1:1), lịch bón phân NPK đến kỹ thuật chiếu sáng LED 9W bổ sung.
  • Doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao: Cơ sở dữ liệu đầu tư kinh tế tin cậy với chỉ số ROI đạt 0,5 lần, giảm thiểu rủi ro khi chuyển giao cây trồng mới tại vùng Đông Nam Bộ.
  • Nhà khoa học cây trồng: Dữ liệu thực nghiệm về phản ứng sinh lý của chi Lilium dưới tác động của stress nhiệt độ cao vùng nhiệt đới.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của nhà màng để trồng hoa Lily tại Tây Ninh là gì?

Cần nhà màng có chiều cao đỉnh tối thiểu 6,5 – 7,5 m, mái hở thông gió $1,0 - 1,2\text{ m}$, phủ lưới cắt nắng 50% và có hệ thống quạt đối lưu không khí nhằm duy trì ẩm độ không khí $70% - 78%$ và tránh tích tụ nhiệt cục bộ.

2. Làm thế nào để ngăn ngừa hiện tượng rụng nụ hoa do nhiệt độ cao?

Cần kết hợp 3 biện pháp: Duy trì ẩm độ giá thể ổn định ở mức 70% (tưới sát gốc, tuyệt đối không tưới lên ngọn), phun định kỳ phân bón vi lượng Canxi-Bo Chelate (nồng độ 10 g/16L) ở giai đoạn 31 – 45 NST và bổ sung ánh sáng LED 9W ban đêm để tăng cường quang hợp tích lũy.

3. Xử lý giá thể tro trấu và mụn xơ dừa như thế nào để không bị ngộ độc mặn/chát?

Mụn xơ dừa phải được ngâm xả nước nhiều lần kết hợp nước vôi để rửa sạch tanin và lignin (đảm bảo $EC < 0,8\text{ mS/cm}$). Tro trấu cần được ngâm xả sạch tạp chất muối khoáng trước khi phối trộn với phân bò đã ủ hoai mục bằng chế phẩm vi sinh.

4. Có thể tái sử dụng củ giống sau khi thu hoạch vụ đầu tiên không?

Trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm của Tây Ninh, củ Lily sau khi trổ hoa bị tiêu hao phần lớn dinh dưỡng dự trữ ở thân vảy và thiếu điều kiện ngủ nghỉ nhiệt độ thấp ($4^\circ\text{C} - 6^\circ\text{C}$ trong 6 – 8 tuần). Do đó, việc tái sử dụng củ cho vụ hoa thương phẩm tiếp theo không đạt hiệu quả kinh tế; khuyến cáo nên nhập mới củ giống F1 đồng đều từ Hà Lan.

5. Chi phí đầu tư 1 chậu hoa Lily Tiny Bee là bao nhiêu và sau bao lâu thu hồi vốn?

Tổng chi phí sản xuất trực tiếp cho 1 chậu hoa Tiny Bee là 22.700 VNĐ (bao gồm giống, chậu, giá thể, phân bón, điện nước và nhân công). Giá bán bình quân 34.700 – 40.000 VNĐ/chậu. Người trồng thu hồi toàn bộ vốn và đạt lợi nhuận ròng sau 60 – 62 ngày canh tác.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi sinh học và hiệu quả kinh tế vượt trội của việc trồng hoa Lily lùn trong chậu tại huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh. Trong 4 giống khảo nghiệm, Tiny Bee là giống ưu việt nhất với tỷ lệ nảy mầm đạt 99,2%, thời gian sinh trưởng 62,0 ngày, chiều cao cây đạt chuẩn thương phẩm 33,4 cm, số nụ hoa đạt 5,2 nụ/cây, đường kính hoa 12,2 cm, độ bền hoa 6,6 ngày và tỷ lệ chậu thương phẩm đạt 90,0%. Mô hình mang lại lợi nhuận ròng 12,0 triệu đồng trên 1.000 chậu với tỷ suất lợi nhuận đạt 0,5 lần (ROI 52,8%).

Đây là giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng có giá trị gia tăng cao, mở ra hướng đi bền vững cho ngành hoa kiểng công nghệ cao tại Tây Ninh và khu vực Đông Nam Bộ. Các nhà vườn và doanh nghiệp có thể tự tin ứng dụng quy trình kỹ thuật này để sản xuất hoa chậu phục vụ thị trường tiêu dùng cao cấp.