Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế ngày càng gia tăng về quy mô và đa dạng về hình thức xác lập, từ các thỏa thuận tài chính phức tạp đến giao dịch trên nền tảng thương mại điện tử. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các quốc gia làm nảy sinh xung đột pháp luật và rủi ro tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng. Để thiết lập khung pháp lý thống nhất, hai nguồn luật quốc tế quan trọng đã ra đời: Công ước Viên năm 1980 của Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) và Bộ nguyên tắc của UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế (PICC - phiên bản 2016).
Mặc dù cùng hướng tới mục tiêu điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế, CISG và PICC có sự khác biệt rõ rệt về bản chất pháp lý (điều ước quốc tế mang tính quy phạm ràng buộc so với bộ nguyên tắc mang tính chất "luật mềm") cũng như phương pháp tiếp cận các chế định cụ thể. Tại Việt Nam, sau khi chính thức trở thành thành viên thứ 84 của CISG vào năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017), tình hình nghiên cứu toàn diện so sánh đối chiếu giữa CISG và PICC vẫn còn khiêm tốn với khoảng 10 công trình nhỏ lẻ tính đến năm 2023. Tác giả Đỗ Hà Thu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm làm rõ các khía cạnh so sánh trọng yếu giữa hai văn bản này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các điểm tương đồng và khác biệt giữa CISG và PICC 2016, đánh giá ưu điểm và hạn chế của từng nguồn luật, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam và khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp. Khóa luận đặt ra 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ một số vấn đề lý luận về CISG và PICC, bao gồm phạm vi điều chỉnh, điều kiện áp dụng và loại trừ.
- Nghiên cứu có hệ thống, phân tích, đối chiếu, so sánh các khía cạnh điển hình giữa CISG và PICC.
- Đề xuất phương hướng hoàn thiện các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
- Đưa ra các khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam về việc lựa chọn luật áp dụng và quản trị rủi ro khi giao kết hợp đồng.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các điều khoản của CISG 1980, PICC 2016 và hệ thống án lệ, phán quyết trọng tài quốc tế cũng như thực tiễn tư pháp tại Hoa Kỳ, Trung Quốc, Áo, Pháp và Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về nội dung tập trung vào hai chế định then chốt: chế tài áp dụng khi không thực hiện hợp đồng và vi phạm hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Phạm vi thời gian khảo sát thực tiễn áp dụng tính từ năm 1988 (khi CISG bắt đầu có hiệu lực) đến năm 2023.
Khung pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng các văn bản và nguyên tắc pháp lý quốc tế chuẩn mực:
- Công ước Viên 1980 (CISG): Văn bản pháp luật thực chất thống nhất gồm 101 Điều, chia làm 4 phần, điều chỉnh quá trình xác lập và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
- Bộ nguyên tắc UNIDROIT 2016 (PICC 2016): Văn bản pháp điển hóa luật hợp đồng gồm 211 Điều, chia thành 11 Chương, đóng vai trò là "luật mềm" (soft law), quy tắc mẫu và nguồn giải thích bổ trợ.
- Các nguyên tắc và học thuyết pháp lý nền tảng: Nguyên tắc tận tâm thực hiện cam kết (pacta sunt servanda), nguyên tắc tự do hợp đồng (party autonomy), học thuyết vi phạm cơ bản (fundamental breach), cơ chế gia hạn thực hiện nghĩa vụ (Nachfrist) và học thuyết về hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship / rebus sic stantibus).
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo được áp dụng xuyên suốt khóa luận bao gồm: phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu từng điều khoản tương đương giữa CISG và PICC), phương pháp tổng hợp và quy nạp lý luận. Đặc biệt, tác giả sử dụng phương pháp phân tích và bình luận án lệ (case study) tại các Chương 1, Chương 2 và Chương 3 nhằm đối chiếu quy định lý thuyết với thực tiễn xét xử tại các cơ quan tài phán quốc tế và trong nước.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: văn bản gốc CISG và PICC (các ấn bản 1994, 2004, 2010, 2016); cơ sở dữ liệu án lệ quốc tế UNILEX, CLOUT (UNCITRAL), phán quyết của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), Ủy ban Trọng tài Thương mại và Kinh tế Quốc tế Trung Quốc (CIETAC); báo cáo The ICC Dispute Resolution Statistics 2022; cùng hệ thống văn bản pháp luật thực định của Việt Nam (Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2015).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) và Bộ nguyên tắc về hợp đồng thương mại quốc tế năm 2016 (PICC - 2016)
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành, cấu trúc nội dung và cơ chế áp dụng của hai bộ quy tắc trong thương mại quốc tế:
- Quá trình phát triển và cấu trúc: CISG được UNCITRAL thông qua năm 1980 tại Vienna nhằm thay thế hai Công ước La Haye 1964 (ULF và ULIS). Tính đến năm 2020, CISG có 94 quốc gia thành viên, điều chỉnh khoảng 2/3 thương mại hàng hóa thế giới với hơn 3.000 vụ tranh chấp được ghi nhận. Việt Nam gia nhập ngày 18/12/2015 (thành viên thứ 84) và Công ước có hiệu lực từ 01/01/2017. Về phía PICC, Viện UNIDROIT (thành lập năm 1926, tái lập năm 1940) đã ban hành các ấn bản năm 1994 (120 điều), 2004 (185 điều), 2010 (211 điều) và bản 2016 (211 điều, 11 chương) hoàn thiện quy định cho các hợp đồng thương mại dài hạn.
- Áp dụng tập quán và thói quen thương mại: Điều 9 CISG và Điều 1.9 PICC 2016 đều thừa nhận giá trị ràng buộc của tập quán đã thỏa thuận hoặc các thói quen xác lập giữa các bên. Phân tích án lệ Invernizzi v. Caiato (Tòa phúc thẩm Grenoble, Pháp, 1995) và vụ tranh chấp hợp đồng mua bán gỗ giữa thương nhân Áo và Đức (Tòa án Oberster Gerichtshof, Áo, 2000) cho thấy thói quen thương mại được thiết lập có giá trị ưu tiên áp dụng hơn quy định mặc định của CISG. Án lệ Cedar Petrochemicals Inc. v. Dongbu Hannong Chemical Ltd (Hoa Kỳ, 2011) cũng khẳng định khi các bên chọn điều kiện Incoterms (như FOB, CFR), các quy tắc tập quán này sẽ thay thế quy định tương ứng của CISG theo tinh thần Điều 6.
- Thực tiễn áp dụng tại Việt Nam: Tác giả chỉ ra tính đến thời điểm nghiên cứu, tại Việt Nam mới chỉ có 02 vụ tranh chấp được Tòa án nhân dân giải quyết bằng việc áp dụng CISG (01 vụ tại TAND tỉnh Bình Dương và 01 vụ tại TAND Cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh). Đối với PICC, theo dữ liệu UNILEX, chưa có phán quyết nào của Tòa án hay Trọng tài tại Việt Nam áp dụng trực tiếp PICC làm luật nội dung, dù các bên trong giao dịch quốc tế có thể sử dụng làm tài liệu tham chiếu.
Chương 2: Các chế tài áp dụng khi không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng theo Công ước Viên 1980 (CISG) và Bộ nguyên tắc UNIDROIT 2016 (PICC - 2016)
Chương 2 đi sâu so sánh ba chế tài xử lý vi phạm hợp đồng cốt lõi:
- Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng (Specific Performance):
- CISG: Dựa trên Điều 46 và Điều 62, cho phép bên bị vi phạm yêu cầu bên kia thanh toán, nhận hàng hoặc thực hiện nghĩa vụ giao hàng. Với hàng hóa không phù hợp, Điều 46.2 chỉ cho phép đòi giao hàng thay thế khi có vi phạm cơ bản (fundamental breach), trong khi Điều 46.3 cho phép yêu cầu sửa chữa mà không cần điều kiện vi phạm cơ bản.
- PICC 2016: Phân định rành mạch giữa nghĩa vụ tiền tệ (Điều 7.2.1) và nghĩa vụ phi tiền tệ (Điều 7.2.2), trao quyền yêu cầu sửa chữa, thay thế (Điều 7.2.3) và quyền thay đổi biện pháp khắc phục (Điều 7.2.5). Đặc biệt, Điều 7.2.4 PICC trao quyền cho Tòa án tuyên phạt tiền nếu bên vi phạm không tuân thủ phán quyết buộc thực hiện hợp đồng, điều mà Điều 28 CISG để ngỏ theo luật tố tụng quốc gia.
- Cơ chế gia hạn thực hiện nghĩa vụ (Nachfrist): Cả Điều 47 CISG và Điều 7.1.5 PICC đều tiếp thu nguyên tắc Nachfrist từ pháp luật Đức, cho phép bên bị vi phạm ấn định một khoảng thời gian bổ sung hợp lý để bên vi phạm thực hiện nghĩa vụ. Trong thời gian gia hạn, bên bị vi phạm có quyền tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ tương ứng nhưng không được áp dụng các chế tài khác (như hủy hợp đồng), trừ khi nhận được thông báo bên kia từ chối thực hiện.
- Chế tài hủy hợp đồng (Avoidance/Termination):
- Căn cứ áp dụng: CISG (Điều 49.1, 64.1) yêu cầu phải có "vi phạm cơ bản" theo Điều 25 (gây thiệt hại đáng kể làm mất đi kỳ vọng chính đáng và có thể tiên liệu được). PICC (Điều 7.3.1) quy định chi tiết 5 tiêu chí xác định "vi phạm nghiêm trọng" (không thực hiện yếu tố cốt lõi, cố ý/bất cẩn, làm mất niềm tin vào việc thực hiện tiếp theo, gây tổn thất không cân xứng).
- Hủy hợp đồng trước thời hạn (Anticipatory Breach): Điều 72 CISG cho phép hủy khi một bên "hiển nhiên sẽ gây ra vi phạm cơ bản" (phân tích qua vụ Magellan International Corporation v. Salzgitter Handel GmbH, Hoa Kỳ). Điều 7.3.3 và 7.3.4 PICC yêu cầu việc không thực hiện dự kiến phải rõ ràng và cho phép bên bị vi phạm yêu cầu biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng thỏa đáng (phân tích qua vụ Ms Qu v. Zhongnongyan Scientific Service Center Ltd.).
- Thông báo và hậu quả pháp lý: Điều 26 CISG và Điều 7.3.2 PICC đều quy định việc hủy hợp đồng phải bằng thông báo gửi đến bên kia trong thời gian hợp lý. Hậu quả là giải phóng các bên khỏi nghĩa vụ, làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả (Điều 81 CISG, Điều 7.3.5 PICC) mà không làm mất quyền đòi bồi thường thiệt hại hay hiệu lực của điều khoản giải quyết tranh chấp.
- Chế tài bồi thường thiệt hại (Damages): Quy định tại Điều 74–77 CISG và Mục 4 Chương 7 PICC, cùng nhằm mục đích bồi thường toàn bộ (full compensation), bao gồm tổn thất thực tế và khoản lợi nhuận bị bỏ lỡ, chịu sự giới hạn bởi nguyên tắc khả năng lường trước (foreseeability) và nghĩa vụ hạn chế tổn thất (mitigation of damages).
| Tiêu chí so sánh |
Công ước Viên 1980 (CISG) |
Bộ nguyên tắc UNIDROIT 2016 (PICC) |
| Bản chất pháp lý |
Điều ước quốc tế đa phương (Hard law), có giá trị pháp lý ràng buộc các quốc gia thành viên. |
Bộ nguyên tắc mẫu, luật mềm (Soft law), áp dụng theo thỏa thuận hoặc làm nguồn giải thích. |
| Căn cứ hủy hợp đồng |
Vi phạm cơ bản (Fundamental breach - Điều 25), không định nghĩa chi tiết tiêu chí xác định. |
Vi phạm nghiêm trọng (Fundamental non-performance - Điều 7.3.1) với 5 tiêu chí đánh giá định lượng và định tính. |
| Buộc thực hiện nghĩa vụ phi tiền tệ |
Quy định chung tại Điều 46, nhưng bị giới hạn bởi luật của Tòa án thụ lý theo Điều 28. |
Quy định chi tiết tại Điều 7.2.2 kèm 4 trường hợp ngoại lệ; Tòa án có quyền phạt tiền nếu không chấp hành (Điều 7.2.4). |
| Quyền yêu cầu bảo đảm khi có nguy cơ vi phạm trước |
Không quy định rõ quyền yêu cầu biện pháp bảo đảm, chỉ cho phép tạm ngừng hoặc hủy (Điều 71, 72). |
Quy định rõ quyền yêu cầu bảo đảm thực hiện hợp đồng thỏa đáng và quyền tạm ngừng tương ứng (Điều 7.3.4). |
Chương 3: Vấn đề về vi phạm hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi theo Công ước Viên 1980 (CISG) và Bộ nguyên tắc UNIDROIT 2016 (PICC - 2016)
Chương 3 giải quyết điểm khác biệt mang tính học thuyết giữa hai nguồn luật khi xử lý biến động hoàn cảnh sau khi giao kết hợp đồng:
- Điều khoản miễn trách theo Điều 79 CISG: CISG quy định miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu bên vi phạm chứng minh hành vi không thực hiện là do: (1) một trở ngại nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý; (2) không thể lường trước được tại thời điểm ký kết hợp đồng; và (3) không thể tránh khỏi hoặc khắc phục được hậu quả của trở ngại đó. CISG thuần túy nhìn nhận sự kiện này dưới góc độ bất khả kháng (Force Majeure), dẫn đến hệ quả giải phóng nghĩa vụ bồi thường nhưng không tự động điều chỉnh hợp đồng.
- Học thuyết Hardship theo PICC 2016: Khác với CISG, PICC dành riêng Mục 2 Chương 6 (Điều 6.2.1 - 6.2.3) để quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Hardship). Hardship xảy ra khi có các sự kiện làm thay đổi căn bản sự cân bằng hợp đồng (chi phí thực hiện tăng vọt hoặc giá trị nhận lại giảm sút nghiêm trọng). Khi đó:
- Bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng mà không được tự ý ngừng thực hiện nghĩa vụ.
- Nếu đàm phán thất bại trong thời hạn hợp lý, các bên có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài can thiệp. Cơ quan tài phán có quyền quyết định chấm dứt hợp đồng hoặc sửa đổi các điều khoản hợp đồng để tái lập sự cân bằng.
- Mối quan hệ và sự bổ trợ giữa Điều 79 CISG và Hardship trong PICC: Tác giả khẳng định CISG không có quy định trực tiếp về cơ chế đàm phán lại hay sửa đổi hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi. Do đó, PICC đóng vai trò là công cụ pháp lý hữu hiệu để giải thích, lấp lỗ hổng (fill gaps) cho Điều 79 CISG, giúp các trọng tài viên và thẩm phán xử lý các trường hợp mất cân bằng nghiêm trọng về kinh tế mà không cần phải hủy bỏ toàn bộ quan hệ thương mại.
Chương 4: Một số kiến nghị đối với pháp luật Việt Nam
Dựa trên kết quả đối chiếu, tác giả đưa ra các kiến nghị hoàn thiện và thực thi pháp luật:
- Hoàn thiện pháp luật:
- Bổ sung và cụ thể hóa các tiêu chí xác định "vi phạm cơ bản" trong Luật Thương mại 2005 theo hướng tiệm cận Điều 25 CISG và Điều 7.3.1 PICC, tránh tình trạng quy định định tính chung chung.
- Hoàn thiện quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 420) bằng cách học hỏi cơ chế đàm phán lại và quyền hạn linh hoạt của Tòa án/Trọng tài từ PICC 2016.
- Thực thi pháp luật và khuyến nghị doanh nghiệp:
- Tăng cường đào tạo chuyên sâu về CISG và PICC cho đội ngũ thẩm phán, trọng tài viên và luật sư Việt Nam; xây dựng cơ sở dữ liệu án lệ chuyên ngành.
- Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động thỏa thuận điều khoản luật áp dụng, cân nhắc dẫn chiếu PICC để bổ trợ cho CISG nhằm xử lý các khoảng trống pháp lý (đặc biệt là điều khoản Hardship và cơ chế gia hạn nghĩa vụ), đồng thời quy định chi tiết thời hạn kiểm tra và thông báo khiếm khuyết hàng hóa.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ sự khác biệt giữa CISG (101 Điều) và PICC 2016 (211 Điều) trên cơ sở phân tích lý luận gắn liền với hơn 10 vụ tranh chấp thực tế (từ các nguồn UNILEX, CLOUT, ICC, CIETAC) và 02 phán quyết tại Tòa án Việt Nam (TAND tỉnh Bình Dương, TAND Cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh). Đề tài chỉ ra tính bổ trợ của PICC đối với các lỗ hổng của CISG trong việc xử lý hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Hardship) và cơ chế phân định quyền tài phán trong chế tài buộc thực hiện hợp đồng.
- Đóng góp khoa học: Đây là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống về mối quan hệ so sánh giữa CISG và PICC tại Việt Nam trong bối cảnh nước ta đã gia nhập CISG từ năm 2015 nhưng thực tiễn xét xử và công trình nghiên cứu trong nước còn hạn chế (khoảng 10 công trình nhỏ lẻ tính đến năm 2023).
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp các đề xuất cụ thể nhằm sửa đổi Luật Thương mại 2005, hoàn thiện cơ chế áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, đồng thời cung cấp các chỉ dẫn kỹ thuật hợp đồng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam nhằm phòng ngừa rủi ro tranh chấp thương mại quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào hai nhóm vấn đề trọng tâm (chế tài vi phạm hợp đồng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản), chưa bao quát toàn bộ các chế định khác như đại diện, chuyển giao quyền và nghĩa vụ, hợp đồng nhiều bên hay thời hiệu khởi kiện. Bên cạnh đó, số lượng án lệ áp dụng CISG và PICC tại thực tiễn tư pháp Việt Nam còn rất hạn chế (chỉ có 02 vụ CISG và chưa có phán quyết nội địa nào áp dụng trực tiếp PICC), khiến việc đánh giá thực tiễn trong nước chủ yếu dừng lại ở mức khảo sát ban đầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh CISG và PICC ở các khía cạnh chuyên sâu khác (như bảo hiểm, thanh toán quốc tế, xác lập hợp đồng dài hạn) và tiếp tục theo dõi, cập nhật các phán quyết trọng tài/tòa án mới tại Việt Nam khi mức độ hội nhập thương mại ngày càng sâu rộng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế và Kinh doanh quốc tế tại các trường đại học đào tạo luật.
- Các luật sư, trọng tài viên, thẩm phán cần nguồn tư liệu so sánh đối chiếu và viện dẫn các án lệ quốc tế từ UNILEX, CLOUT khi giải quyết các tranh chấp mua bán hàng hóa xuyên biên giới.
- Cán bộ pháp chế doanh nghiệp xuất nhập khẩu tham khảo để soạn thảo các điều khoản về chế tài, miễn trách và hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong hợp đồng thương mại quốc tế.
Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là Chương 2 và Chương 3, nơi tác giả phân tích chi tiết từng điều khoản đối chiếu kèm bình luận án lệ quốc tế cụ thể và làm rõ mối tương quan giữa Điều 79 CISG và chế định Hardship của PICC.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận có bao nhiêu vụ tranh chấp tại Tòa án Việt Nam đã áp dụng CISG tính đến thời điểm nghiên cứu?
Theo số liệu thống kê trong văn bản, tính đến thời điểm nghiên cứu, có 02 vụ tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế được Tòa án Việt Nam áp dụng CISG: một vụ do Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương giải quyết và một vụ do Tòa án nhân dân Cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh giải quyết.
2. Điểm khác biệt cơ bản giữa hủy hợp đồng theo CISG và PICC 2016 là gì?
CISG quy định quyền hủy hợp đồng gắn liền với điều kiện phải có "vi phạm cơ bản" theo Điều 25 (chứng minh thiệt hại đáng kể làm mất đi kỳ vọng chính đáng và có khả năng tiên liệu), chia riêng quyền cho người mua (Điều 49) và người bán (Điều 64). Trong khi đó, PICC quy định chung cho các bên tại Điều 7.3.1 và đưa ra 5 tiêu chí cụ thể để định lượng và định tính hành vi "vi phạm nghiêm trọng".
3. Cơ chế xử lý khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Hardship) giữa Điều 79 CISG và PICC 2016 khác nhau như thế nào?
Điều 79 CISG tiếp cận dưới dạng điều khoản miễn trách nhiệm do trở ngại bất khả kháng (chỉ giải phóng bên vi phạm khỏi nghĩa vụ bồi thường thiệt hại). Ngược lại, Mục 2 Chương 6 PICC quy định chế định Hardship độc lập, trao quyền cho bên bị ảnh hưởng yêu cầu đàm phán lại, và nếu đàm phán thất bại, Tòa án hoặc Trọng tài có quyền sửa đổi các điều khoản hợp đồng hoặc tuyên bố chấm dứt hợp đồng.
4. Nguyên tắc gia hạn thời gian thực hiện nghĩa vụ (Nachfrist) được quy định ra sao trong hai văn bản?
Cả Điều 47 CISG và Điều 7.1.5 PICC đều ghi nhận nguyên tắc Nachfrist có nguồn gốc từ luật Đức, cho phép bên bị vi phạm ấn định thêm một khoảng thời gian hợp lý để bên vi phạm khắc phục nghĩa vụ. Trong thời gian này, bên bị vi phạm không được hủy hợp đồng hay sử dụng biện pháp khắc phục khác (trừ quyền tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ đối ứng hoặc khi bên kia từ chối thực hiện).
5. PICC 2016 có giá trị pháp lý ràng buộc như CISG hay không?
Không. CISG là một điều ước quốc tế đa phương mang tính pháp lý ràng buộc các quốc gia thành viên (Hard law). Ngược lại, PICC 2016 do Viện UNIDROIT ban hành là một bộ nguyên tắc mẫu, mang tính chất "luật mềm" (Soft law), chỉ có giá trị ràng buộc khi các bên tự nguyện thỏa thuận lựa chọn trong hợp đồng hoặc được cơ quan tài phán sử dụng làm nguồn giải thích, bổ trợ cho luật áp dụng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Hà Thu đã phân tích toàn diện các khía cạnh so sánh trọng yếu giữa Công ước CISG 1980 và Bộ nguyên tắc PICC 2016, tập trung vào chế định chế tài vi phạm và hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Thông qua việc đối chiếu quy phạm lý luận kết hợp bình luận hệ thống án lệ quốc tế và thực tiễn xét xử tại Việt Nam, công trình đã làm sáng tỏ tính chất bổ trợ của PICC đối với CISG trong giải quyết tranh chấp thương mại. Các phát hiện và kiến nghị của khóa luận cung cấp cơ sở học thuật có giá trị cho việc hoàn thiện pháp luật thương mại Việt Nam cũng như định hướng thực thi an toàn cho cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.