Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây dưa vàng (Cucumis melo L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là cây thân thảo hàng năm có thời gian sinh trưởng tương đối ngắn, trồng được nhiều vụ trong năm và mang lại giá trị kinh tế cao. Về mặt dinh dưỡng, quả dưa vàng cung cấp nguồn vitamin C, potassium dồi dào; các giống ruột vàng như Cantaloupe chứa hàm lượng lớn beta-carotene (tiền chất vitamin A) cùng các hợp chất chống oxy hóa dạng polyphenol có lợi cho hệ tim mạch và sức khỏe con người.
Tại Việt Nam, các giống dưa truyền thống như dưa lê trắng Hà Nội, dưa lê mật Bắc Ninh, dưa lê Hải Dương bộc lộ nhiều nhược điểm: năng suất không cao, thịt quả mỏng, quả nhanh hỏng và mẫu mã chưa đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Ngược lại, một số giống lai nhập nội tuy có năng suất vượt trội nhưng giá hạt giống cao và rất dễ nhiễm bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis Berk and Curt), tại vùng đồng bằng sông Hồng có những vụ thiệt hại lên đến 40–50%.
Tỉnh Thanh Hóa nằm ở vị trí trung chuyển giữa Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Từ năm 2017, địa phương đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong nhà màng, nhà lưới (hỗ trợ 50 triệu đồng/1.000 m² từ nguồn ngân sách tỉnh và 20 triệu đồng từ huyện, xã). Tính đến năm 2020, diện tích nhà có mái che trên địa bàn tỉnh đã đạt trên 300 ha, tập trung tại các vùng sản xuất như Lam Sơn - Thọ Xuân (10 ha), Nga Sơn (15 ha), Thiệu Hóa (3 ha), Yên Định (2 ha). Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất dưa vàng tại đây vẫn đối mặt với việc thiếu bộ giống chuẩn xác định cho từng mùa vụ và vùng sinh thái cụ thể. Nông dân gặp khó khăn khi chọn lựa giống thích nghi giữa thị trường giống lai ngoại nhập đa dạng. Trước yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá đặc điểm sinh trưởng phát triển, năng suất và phẩm chất của một số giống dưa vàng trồng trong nhà có mái che tại Thanh Hóa" được thực hiện.
Mục tiêu và các yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được giống dưa vàng cho năng suất, chất lượng cao, thích hợp trồng trong điều kiện nhà có mái che vụ Xuân - Hè tại Thanh Hóa.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá đặc điểm hình thái, khả năng sinh trưởng, phát triển, tiềm năng cho năng suất của các giống dưa vàng thí nghiệm.
- Đánh giá được một số chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu sâu, bệnh hại, và khả năng cho năng suất, chất lượng của các giống dưa vàng trong điều kiện nhà có mái che tại Thanh Hóa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 4 giống dưa vàng thương phẩm gồm Kim Hoàng Hậu (công thức đối chứng, do Công ty TNHH Hai Mũi Tên Đỏ phân phối), Kim Hồng Ngọc (Công ty TNHH Chiatai Việt Nam), Kim Hồng Phúc (Công ty TNHH Chiatai Việt Nam) và Kim Ngọc Đường (Công ty TNHH Hai Mũi Tên Đỏ).
- Địa điểm nghiên cứu: Khu nhà lưới có mái che của Công ty Cổ phần Nông nghiệp công nghệ cao Thiên Lan Hương, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
- Thời gian nghiên cứu: Vụ Xuân - Hè năm 2022, từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Đề tài thuộc chuyên ngành Nông học (phân ngành Sinh lý thực vật / Trồng trọt), thực hiện theo quy trình khảo nghiệm so sánh giống cây trồng thông qua thí nghiệm thực địa có kiểm soát yếu tố tiểu khí hậu trong nhà màng công nghệ cao.
Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên quy luật biến đổi sinh lý học và yêu cầu sinh thái của loài Cucumis melo L. Cây dưa vàng sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ ban ngày 25–30°C và ban đêm 18–20°C; nhiệt độ dưới 15°C rễ ngừng hút dinh dưỡng và trên 40°C cây kém phát triển hoặc ngừng sinh trưởng. Độ ẩm không khí thích hợp dao động 75–80%. Cây ưa ánh sáng mạnh (7–9 giờ nắng/ngày). Về dinh dưỡng, cây cần nhiều lân ở giai đoạn cây con để phát triển bộ rễ, cần đạm ở giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng vươn thân nhánh và cần hàm lượng kali cao trong giai đoạn nuôi quả nhằm tích lũy đường.
Phương pháp bố trí thí nghiệm và kỹ thuật canh tác thực tế được triển khai như sau:
- Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB - Randomized Complete Block Design) với 4 công thức và 3 lần nhắc lại.
- CT1 (Đối chứng): Giống dưa Kim Hoàng Hậu
- CT2: Giống dưa Kim Hồng Ngọc
- CT3: Giống dưa Kim Hồng Phúc
- CT4: Giống dưa Kim Ngọc Đường
Quy mô mỗi ô thí nghiệm là 40 bầu/công thức, mỗi lần nhắc lại theo dõi 10 cây. Tổng dung lượng mẫu thí nghiệm là 120 bầu cây, mỗi bầu trồng 1 cây. Khoảng cách trồng hàng cách hàng 1,3 m, cây cách cây 0,4 m.
- Quy cách kết cấu nhà màng và giá thể:
- Nhà màng kết cấu khung thép mạ kẽm gồm cột chính, cột đầu hồi, máng thoát nước mưa; mái lợp màng phủ nông nghiệp chuyên dụng; xung quanh bao bọc lưới chắn côn trùng mật độ 40 lỗ/cm² kết hợp hệ thống màng ni lông cuộn mở tự động bằng mô tơ kết nối cảm biến nhiệt độ.
- Cây trồng trong bầu nilon kích thước 20 cm x 40 cm đục lỗ thoát nước, khối lượng 5 kg/bầu. Giá thể gồm mụn xơ dừa đã ngâm xả chát liên tục 7–10 ngày phối trộn cùng phân chuồng hoai mục đã xử lý nấm đối kháng Trichoderma với liều lượng 1,5 kg nấm/1 tấn phân hữu cơ.
- Hệ thống tưới và cung cấp dinh dưỡng:
- Sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt tự động gồm máy bơm, van điện từ, bộ lọc đĩa, ống chính PVC (đường kính 34–60 mm), ống nhánh dẻo 16 mm và kim tưới nhỏ giọt cắm vào gốc. Việc kiểm soát thời gian và số lần tưới vận hành tự động qua ứng dụng điều khiển Ewelink.
- Nguồn phân bón sử dụng là bộ phân hòa tan chuyên dụng NovAcid (xuất xứ Israel). Dung dịch tưới được kiểm soát lưu lượng và nồng độ dẫn điện (EC) nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn sinh trưởng:
| Giai đoạn sinh trưởng |
Lượng nước tưới (ml/cây/ngày) |
Nồng độ EC (mS/cm) |
Chủng loại phân NovAcid chủ đạo |
| Cây con (1–14 ngày sau trồng) |
500 – 700 |
1,0 – 1,2 |
NovAcid 13-40-13+TE |
| Cứng cây - Ra hoa thụ phấn (15–30 ngày) |
1000 – 1500 |
1,2 – 1,5 |
NovAcid 19-19-19+3CaO+TE; Ca(NO₃)₂; MgSO₄ |
| Tăng trưởng nuôi trái (30–48 ngày) |
1800 – 2000 |
1,5 – 1,8 |
NovAcid 22-11-11+6MgO+TE; Ca(NO₃)₂; KNO₃ |
| Tạo ngọt (Từ ngày 49 đến thu hoạch) |
1500 – 1800 |
1,8 – 2,2 |
NovAcid 12-4-36+3CaO+TE |
Vào mùa hè, lịch tưới nước được chia làm 8 lần trong ngày (từ 06:00 đến 18:15) với khoảng cách 1 tiếng 45 phút giữa các lần tưới.
- Biện pháp kỹ thuật chăm sóc: Treo dây cố định thân ở ngày thứ 10 sau trồng. Thụ phấn bổ sung bằng ong mật (1 tổ ong/1.000 m²) kết hợp thụ phấn thủ công vào buổi sáng (trước 09:00). Định vị để lại 1–2 quả/cây tại vị trí nách lá thứ 9 đến 15, tiến hành bấm ngọn thân chính khi cây đạt lá thứ 23 đến 25 (khoảng ngày thứ 40 sau trồng).
- Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
- Giai đoạn vườn ươm và sản xuất: Ghi nhận ngày mọc mầm (50% cá thể vươn khỏi mặt đất), ngày có 1 lá thật, 2 lá thật, ngày ra tua cuốn, ngày nở hoa đực đầu tiên, ngày đậu quả non, ngày thu hoạch đợt 1 và kết thúc thu hoạch.
- Động thái sinh trưởng: Đo chiều cao thân chính từ cổ rễ đến đỉnh sinh trưởng; đếm số lá thật; đo đường kính gốc bằng thước kẹp panme; đo chiều dài, chiều rộng lá và xác định diện tích lá thông qua phần mềm xử lý ảnh ImageJ.
- Đánh giá sâu bệnh hại: Điều tra định kỳ 5 ngày/lần, xác định thành phần và tần suất bắt gặp theo thang 4 mức: rất ít (-), ít (+), phổ biến (++) và rất phổ biến (+++).
- Năng suất và phẩm chất: Đếm số hoa cái, tỷ lệ đậu quả; cân khối lượng trung bình quả; xác định năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT). Khi quả chín (trong vòng 3 ngày sau thu hoạch), tiến hành bổ quả đo độ dày vỏ, độ dày cùi thịt, độ rỗng ruột bằng thước đo, đo độ Brix bằng khúc xạ kế (chiết quang kế) và đánh giá cảm quan hương vị.
- Hạch toán kinh tế: Tính toán tổng chi phí đầu tư và tổng doanh thu dựa trên giá bán thực tế cho thương lái để tính mức lợi nhuận thuần.
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và tổng hợp trên Microsoft Excel; kiểm định sai khác trung bình (LSD) và hệ số biến động (CV%) bằng phần mềm thống kê chuyên ngành nông nghiệp IRRISTAT 5.0.
Nội dung chính theo từng phần và chương của khóa luận
Phần I: Mở đầu
Tác giả nêu rõ vị trí phân loại học của cây dưa vàng, giá trị dinh dưỡng cao và tiềm năng thị trường rộng mở. Khóa luận phân tích thực trạng ngành trồng dưa tại Việt Nam nói chung và Thanh Hóa nói riêng: các giống dưa nội địa năng suất và chất lượng quả thấp, trong khi các giống dưa lai nhập nội có giá hạt giống cao và rất dễ nhiễm bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis). Dẫn chứng thực tế tại tỉnh Thanh Hóa cho thấy các chính sách phát triển nhà màng, nhà lưới từ năm 2017 đã thúc đẩy diện tích canh tác có mái che phát triển nhanh chóng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tuyển chọn được bộ giống dưa vàng ưu tú, thích nghi tốt với điều kiện canh tác công nghệ cao tại địa phương. Từ đó, tác giả xác định mục đích và 2 yêu cầu cụ thể của đề tài.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Phần này tổng hợp tài liệu chuyên khảo về dưa vàng trên phạm vi thế giới và trong nước:
- Tình hình sản xuất: Số liệu từ Tổ chức Lương thực Thế giới (FAO, 2022) cho thấy giai đoạn 2015–2020 diện tích trồng dưa toàn cầu đạt từ 1,02 đến 1,08 triệu ha, sản lượng tăng từ 25,71 triệu tấn lên 28,47 triệu tấn, năng suất bình quân năm 2020 đạt 26,64 tấn/ha. Trung Quốc là quốc gia dẫn đầu thế giới về cả diện tích (387.826 ha, chiếm 36,3%) và sản lượng (13.865.368 tấn, chiếm 48,7% sản lượng toàn cầu, năng suất đạt 35,75 tấn/ha). Tại Việt Nam, năm 2020 tổng diện tích cây rau ăn quả họ Bầu bí đạt tỷ trọng lớn, trong đó chủng loại dưa thơm chiếm 6.500 ha (dưa lê 6.100 ha, dưa vàng 400 ha). Thanh Hóa có hơn 300 ha nhà màng vào năm 2020, tiêu biểu như Khu nông nghiệp công nghệ cao Lam Sơn (10 ha) sản xuất giống Kim Hoàng Hậu và dưa Hàn Quốc theo tiêu chuẩn VietGAP đạt 900–1.000 tấn/năm, giá bán 40.000–50.000 đồng/kg.
- Nguồn gốc và phân loại thực vật học: Nguồn gốc dưa vàng xuất phát từ Ấn Độ và Châu Phi. Hệ thống phân loại của Munger và Robinson (1991) chia nguồn gen dưa lê thành 7 nhóm (agrestis, cantalupensis, inodorus, flexuosus, makuwa, chito và dudaim, momordica); tài liệu Pitrat (2012) phân thành 6 nhóm chính.
- Đặc điểm thực vật học và yêu cầu ngoại cảnh: Phân tích chi tiết hình thái của bộ rễ chùm ăn nông chịu hạn nhưng kém chịu úng; thân thảo leo phân nhánh; lá đơn xẻ thùy hình chân vịt; hoa đơn tính cùng gốc hoặc lưỡng tính; quả mọng đa dạng hình dạng và hạt dẹt hình oval. Yêu cầu sinh thái nêu rõ giới hạn nhiệt độ (thích hợp 25–30°C, ngừng sinh trưởng dưới 15°C và trên 40°C), chế độ chiếu sáng, nhu cầu nước và thành phần giá thể trồng.
- Giá trị dinh dưỡng: Trong 100g quả dưa vàng cung cấp 34 kcal năng lượng, 15 mg phospho, 169 mg vitamin A và 7,86 g đường cùng các hoạt chất polyphenol.
- Tình hình nghiên cứu: Điểm lại các công trình nghiên cứu nổi bật như nghiên cứu 8 giống dưa lê Hàn Quốc của Lê Thị Kiều Oanh (2017) tại Thái Nguyên; khảo nghiệm 11 giống dưa lê F1 trong nhà lưới của Trần Thị Ba & cs (2007) tại Cần Thơ; đánh giá giống dưa nhập nội Trung Quốc của Vũ Văn Liết và Hoàng Đăng Dũng (2012) tại Gia Lâm - Hà Nội; nghiên cứu mật độ và phân bón trên giống Kim Cô Nương của Đỗ Trung Hiếu (2015); quy trình canh tác giống Super 007 Honey của Trịnh Khắc Quang & cs (2014).
Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng 4 giống dưa vàng (Kim Hồng Ngọc, Kim Hoàng Hậu, Kim Hồng Phúc, Kim Ngọc Đường); địa điểm thực hiện tại huyện Nga Sơn; phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) gồm 4 công thức và 3 lần nhắc lại. Mô tả tỉ mỉ kết cấu kỹ thuật nhà màng công nghệ cao, sơ đồ đường ống và nguyên lý vận hành tự động của hệ thống tưới nhỏ giọt qua app Ewelink; quy trình ủ giá thể xơ dừa với chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma (1,5 kg/tấn); lịch tưới nước 8 lần/ngày và bảng định lượng phối trộn phân khoáng hòa tan NovAcid tương ứng với chỉ số EC của từng thời kỳ. Chi tiết hóa phương pháp đo đếm các chỉ tiêu hình thái, sinh lý bằng panme, ImageJ, chiết quang kế và công cụ xử lý thống kê bằng IRRISTAT 5.0.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố và phân tích toàn diện các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Giai đoạn vườn ươm: Ghi nhận thời gian mọc mầm, hình thành lá thật và xuất vườn của cả 4 giống dưa.
- Giai đoạn sản xuất: Phân tích tốc độ phát triển các pha sinh trưởng ngoài sản xuất, bao gồm thời điểm ra tua cuốn, nở hoa đực, đậu quả non và tổng thời gian sinh trưởng thu hoạch.
- Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính: Phân tích đồ thị chiều cao cây từ 18 đến 53 ngày sau gieo, xác định giai đoạn bứt phá sinh trưởng mạnh nhất từ ngày thứ 32 đến ngày thứ 46 (tăng trưởng từ 99 cm đến 112 cm).
- Động thái hình thành số lá, kích thước lá và diện tích lá: Đánh giá ảnh hưởng của diện tích lá tới năng suất quang hợp của từng giống.
- Khả năng chống chịu sâu bệnh hại, năng suất và phẩm chất: Đối chiếu mức độ nhiễm bệnh, năng suất lý thuyết, năng suất thực thu, độ Brix, độ dày thịt quả và hạch toán hiệu quả kinh tế trên 1 ha canh tác.
Phần Kết luận và Đề nghị
Tóm tắt các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chính, xác định giống dưa vàng Kim Hồng Phúc là giống có triển vọng phát triển tốt nhất trong vụ Xuân - Hè tại Thanh Hóa; đồng thời đưa ra kiến nghị hoàn thiện quy trình canh tác và nhân rộng mô hình ra sản xuất đại trà.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và kiểm định một chuỗi dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và giá trị kinh tế của 4 giống dưa vàng thí nghiệm tại huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
1. Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng ở vườn ươm và ngoài sản xuất
| Giống dưa thí nghiệm |
Mọc mầm (ngày) |
1 lá thật (ngày) |
2 lá thật (ngày) |
Ra tua cuốn (ngày) |
Ra hoa đực (ngày) |
Đậu quả (ngày) |
Thu quả đợt 1 (ngày) |
Kết thúc thu hoạch (ngày) |
| Kim Hoàng Hậu (Đ/C) |
2,73 |
6,07 |
9,93 |
26,40 |
33,73 |
42,13 |
77,00 |
87,00 |
| Kim Hồng Ngọc |
2,87 |
6,60 |
10,60 |
25,87 |
32,93 |
42,13 |
75,00 |
85,00 |
| Kim Hồng Phúc |
2,67 |
7,00 |
10,93 |
26,00 |
32,80 |
43,20 |
78,00 |
88,00 |
| Kim Ngọc Đường |
2,80 |
7,07 |
10,80 |
25,80 |
33,33 |
40,80 |
79,00 |
90,00 |
Ở giai đoạn vườn ươm, thời gian từ gieo đến mọc mầm của 4 giống sai khác không đáng kể (dao động 2,67–2,87 ngày). Cây đạt 2 lá thật sau 9,93–10,93 ngày và đạt tiêu chuẩn cây giống xuất vườn đồng loạt ở 15 ngày sau gieo.
Trong giai đoạn sản xuất, thời gian ra tua cuốn biến động từ 25,80 đến 26,40 ngày sau gieo (giống Kim Ngọc Đường xuất hiện tua sớm nhất ở 25,80 ngày). Thời gian ra hoa đực từ 32,80 đến 33,73 ngày sau gieo; giống Kim Hồng Phúc ra hoa sớm nhất sau 32,80 ngày. Thời gian đậu quả dao động từ 40,80 đến 43,20 ngày. Giống Kim Hồng Ngọc có thời gian cho thu hoạch đợt 1 sớm nhất (75 ngày) và tổng thời gian sinh trưởng ngắn nhất (85 ngày). Ngược lại, giống Kim Ngọc Đường có thời gian sinh trưởng dài nhất (90 ngày).
2. Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính
Quá trình sinh trưởng chiều cao của các giống dưa vàng diễn ra theo quy luật chung nhưng có sự phân hóa rõ nét giữa các giai đoạn:
| Thời điểm theo dõi |
Kim Hoàng Hậu (Đ/C) (cm) |
Kim Hồng Ngọc (cm) |
Kim Hồng Phúc (cm) |
Kim Ngọc Đường (cm) |
| 18 ngày sau gieo |
4,80 |
4,65 |
4,58 |
4,72 |
| 25 ngày sau gieo |
9,15 |
8,78 |
9,75 |
9,25 |
| 32 ngày sau gieo |
55,20 |
53,80 |
56,10 |
54,30 |
| 39 ngày sau gieo |
115,40 |
112,60 |
120,50 |
114,80 |
| 46 ngày sau gieo |
154,20 |
151,80 |
168,20 |
153,50 |
| 53 ngày sau gieo |
168,40 |
163,48 |
178,50 |
171,60 |
Giai đoạn từ ngày thứ 18 đến ngày thứ 25 sau gieo, cây tăng trưởng chiều cao chậm (chỉ tăng từ 4,13 đến 5,17 cm) do mới trồng, rễ đang bén trong điều kiện thời tiết ẩm, ánh sáng hạn chế. Ngược lại, giai đoạn từ ngày thứ 32 đến ngày thứ 46 ghi nhận sự tăng trưởng chiều cao nhanh nhất, thân chính vươn thêm từ 99 cm đến 112 cm. Đến thời điểm 53 ngày sau gieo (trước khi hãm ngọn nuôi quả), giống Kim Hồng Phúc đạt chiều cao thân chính cao nhất (178,50 cm), vượt trội so với các giống còn lại (dao động từ 163,48 đến 171,60 cm).
3. Năng suất, chất lượng quả và hiệu quả kinh tế
- Giống dưa vàng Kim Hồng Phúc thể hiện tính ưu việt cao nhất trong số các giống khảo nghiệm:
- Khả năng chống chịu sâu bệnh tốt trong môi trường nhà có mái che.
- Quả khi chín có hình oval thon dài, vỏ màu vàng đậm, cùi thịt dày và giòn ngọt, độ Brix đạt trên 12%.
- Năng suất thực thu (NSTT) đạt 27,83 tấn/ha.
- Hiệu quả kinh tế cao nhất trong toàn bộ thí nghiệm với lợi nhuận thuần đạt 1.045,7 triệu đồng/ha.
4. Giải pháp và đóng góp khoa học
- Tác giả đã kiểm chứng và chuẩn hóa thành công quy trình công nghệ tưới nhỏ giọt tự động thông qua nền tảng Ewelink, kết hợp công thức phân bón hòa tan NovAcid tương ứng với từng giai đoạn sinh lý của cây dưa vàng trên giá thể mụn xơ dừa ủ nấm Trichoderma.
- Khóa luận đóng góp dẫn liệu khoa học trực tiếp về khả năng thích ứng của các giống dưa lai thương mại trong điều kiện nhà màng tại tiểu vùng khí hậu Nga Sơn - Thanh Hóa; cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp người trồng dưa thay thế các giống địa phương kém phẩm chất và hạn chế rủi ro dịch bệnh sương mai thường gặp trong sản xuất ngoài trời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:
- Thí nghiệm mới được bố trí trong một vụ sản xuất duy nhất (vụ Xuân - Hè năm 2022) tại một địa điểm cụ thể là huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa; chưa có số liệu kiểm chứng so sánh qua các vụ trái vụ như Thu - Đông hay Đông - Xuân trong điều kiện nhiệt độ thấp kéo dài.
- Quy mô thí nghiệm còn ở mức thử nghiệm mô hình so sánh giống (tổng số 120 bầu theo dõi trên 4 công thức); chưa triển khai đánh giá ở quy mô sản xuất hàng hóa tập trung trên diện tích rộng.
- Các chỉ tiêu hóa sinh của quả mới chỉ dừng lại ở việc đo hàm lượng chất rắn hòa tan tổng số (độ Brix) và đánh giá cảm quan nếm thử; chưa có điều kiện phân tích sâu các chỉ số vi chất như hàm lượng vitamin C, hàm lượng đường khử hoặc dư lượng nitrate và kim loại nặng trong nông sản.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Tiếp tục bố trí thử nghiệm lặp lại trên giống dưa Kim Hồng Phúc ở các thời vụ tiếp theo trong năm (nhất là vụ Đông - Xuân) để khẳng định tính ổn định di truyền và khả năng thích ứng của giống.
- Triển khai thí nghiệm mở rộng về mật độ trồng, công thức bón phân và các chế độ tưới nước tối ưu riêng biệt cho giống dưa Kim Hồng Phúc nhằm nâng cao hơn nữa năng suất và phẩm chất quả trong điều kiện nhà có mái che tại các huyện khác nhau trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo học thuật rõ ràng cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Cây trồng và Sinh lý thực vật: Tài liệu là một hình mẫu chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm nông học theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB); quy trình theo dõi các chỉ tiêu hình thái học thực vật (sử dụng thước panme, đo diện tích lá qua phần mềm ImageJ); phương pháp thu thập dữ liệu cấu thành năng suất và kỹ năng phân tích thống kê nông nghiệp trên phần mềm IRRISTAT 5.0.
- Kỹ sư nông nghiệp và cán bộ quản lý trang trại công nghệ cao: Phần quy trình kỹ thuật canh tác (Phần III) là tài liệu tham khảo chi tiết về:
- Thiết kế đồng bộ hệ thống nhà màng chịu gió bão có lưới chắn côn trùng 40 lỗ/cm² và cảm biến nhiệt.
- Kỹ thuật xử lý giá thể mụn xơ dừa ngâm xả chát và ủ nấm đối kháng Trichoderma phòng trừ nấm bệnh trong đất.
- Bảng định mức lượng nước tưới theo ngày, các khung giờ tưới chi tiết (8 lần/ngày) và quy trình điều tiết dinh dưỡng bằng phân khoáng NovAcid kiểm soát chỉ số EC qua từng thời kỳ sinh trưởng.
- Doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân tại Thanh Hóa: Cung cấp căn cứ thực tiễn tin cậy để lựa chọn giống dưa vàng Kim Hồng Phúc làm giống chủ lực trong cơ cấu cây trồng nhà màng; ứng dụng các biện pháp hãm ngọn tại lá 23–25 và giữ quả ở nách lá 9–15 để bảo đảm chất lượng thương phẩm và lợi nhuận trên 1 tỷ đồng/ha.
Câu hỏi thường gặp
1. Bốn giống dưa vàng được đưa vào khảo nghiệm trong đề tài gồm những giống nào và do đơn vị nào cung ứng?
Bốn giống dưa vàng thí nghiệm gồm: giống đối chứng Kim Hoàng Hậu và giống Kim Ngọc Đường (do Công ty TNHH Hai Mũi Tên Đỏ phân phối); giống Kim Hồng Ngọc và giống Kim Hồng Phúc (do Công ty TNHH Chiatai Việt Nam phân phối).
2. Tổng thời gian sinh trưởng của các giống dưa vàng từ khi gieo đến khi kết thúc thu hoạch là bao nhiêu ngày?
Tổng thời gian sinh trưởng của các giống dao động trong khoảng 85–90 ngày. Trong đó, giống Kim Hồng Ngọc có thời gian sinh trưởng ngắn nhất (85 ngày), tiếp theo là giống Kim Hoàng Hậu (87 ngày), Kim Hồng Phúc (88 ngày) và giống Kim Ngọc Đường có thời gian sinh trưởng dài nhất (90 ngày).
3. Ở giai đoạn sản xuất, chiều cao thân chính của các giống dưa vàng tăng trưởng mạnh nhất vào khoảng thời gian nào?
Chiều cao thân chính tăng trưởng mạnh nhất trong khoảng từ ngày thứ 32 đến ngày thứ 46 sau gieo; trong giai đoạn này chiều cao thân cây tăng thêm từ 99 cm đến 112 cm. Đến thời điểm 53 ngày sau gieo, giống Kim Hồng Phúc đạt chiều cao thân lớn nhất là 178,50 cm.
4. Quy trình tưới nước và dinh dưỡng trong nhà màng được kiểm soát bằng những thông số kỹ thuật nào?
Hệ thống tưới nhỏ giọt được vận hành tự động qua app Ewelink với lịch tưới 8 lần/ngày vào mùa hè. Nồng độ ion hòa tan trong dung dịch tưới (EC) và lượng nước được điều chỉnh tương ứng theo từng giai đoạn: cây con (500–700 ml/cây/ngày, EC 1,0–1,2 mS/cm); ra hoa thụ phấn (1.000–1.500 ml, EC 1,2–1,5 mS/cm); nuôi trái (1.800–2.000 ml, EC 1,5–1,8 mS/cm); tạo ngọt (1.500–1.800 ml, EC 1,8–2,2 mS/cm).
5. Giống dưa vàng nào đạt kết quả tổng hợp tốt nhất về năng suất và hiệu quả kinh tế?
Giống dưa vàng Kim Hồng Phúc đạt kết quả tổng thể vượt trội nhất: khả năng kháng bệnh tốt, quả chín hình oval thon dài màu vàng đậm, độ Brix trên 12%, năng suất thực thu đạt 27,83 tấn/ha và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất với mức lợi nhuận thuần 1.045,7 triệu đồng/ha.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huệ đã hoàn thành trọn vẹn việc khảo nghiệm, so sánh đặc tính sinh trưởng, năng suất và phẩm chất của 4 giống dưa vàng thương phẩm trong điều kiện canh tác nhà có mái che tại huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Phương pháp nghiên cứu được tiến hành bài bản theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB), kết hợp quy trình quản lý dinh dưỡng và tưới nhỏ giọt tự động hiện đại. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định giống dưa Kim Hồng Phúc sở hữu các ưu thế vượt trội về sinh trưởng, độ ngọt, năng suất thực thu (27,83 tấn/ha) và hiệu quả kinh tế (lợi nhuận trên 1.045 triệu đồng/ha). Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn đáng tin cậy để các địa phương tại Thanh Hóa định hướng lựa chọn giống cây trồng phù hợp nhằm nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp công nghệ cao.