Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn trong hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam. Kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, thị phần dệt may của Việt Nam trên trường quốc tế không ngừng gia tăng, chiếm khoảng 5,7% thị phần toàn cầu, giữ vị trí thứ hai thế giới vào năm 2020 và thứ ba vào năm 2021 (sau Trung Quốc và Bangladesh). Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 44–44,5 tỷ USD với mạng lưới xuất khẩu vươn tới 66 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp dệt may trong nước vẫn phụ thuộc vào phương thức gia công xuất khẩu (CMT). Phương thức này mang lại giá trị gia tăng thấp, khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động khi đối tác nước ngoài nắm toàn quyền quyết định khâu thiết kế, định giá và tìm kiếm thị trường tiêu thụ. Để nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh, việc chuyển dịch từ gia công sang hình thức sản xuất xuất khẩu (SXXK) – chủ động nhập nguyên liệu, tổ chức sản xuất và tìm kiếm thị trường tiêu thụ – là yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp dệt may.
Công ty TNHH Scavi Huế (thuộc Tập đoàn Corele International - Cộng hòa Pháp) là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đóng vai trò là một trong những trung tâm sản xuất may mặc quy mô lớn nhất tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp chuyên sản xuất các mặt hàng trang phục lót (lingerie), đồ bơi và quần áo trẻ em xuất khẩu sang các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản. Trong quá trình hoạt động giai đoạn 2020–2022, công ty đối mặt với biến động từ đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu toàn cầu, áp lực lạm phát tại các thị trường tiêu thụ chính và sự cố hỏa hoạn nhà máy vào tháng 6 năm 2022. Bên cạnh đó, việc đáp ứng các rào cản kỹ thuật, thuế quan và tiêu chí chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA và CPTPP đặt ra nhiều thách thức cho hoạt động xuất khẩu của đơn vị. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất xuất khẩu tại Công ty Scavi Huế.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:
- Tại sao công ty lại lựa chọn sản xuất xuất khẩu và tiêu chí gì để lựa chọn khách hàng?
- Hoạt động sản xuất xuất khẩu của công ty được diễn ra như thế nào?
- Những mặt hàng nào đang đem lại hiệu quả và tiềm năng lớn cho công ty Scavi?
- Doanh nghiệp cần làm gì nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất xuất khẩu để có thể tồn tại trong nền kinh tế cạnh tranh gay gắt như hiện nay?
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất xuất khẩu và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động sản xuất xuất khẩu tại Công ty Scavi Huế trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động sản xuất xuất khẩu hàng may mặc.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất xuất khẩu tại Công ty Scavi Huế giai đoạn 2020–2022.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động sản xuất xuất khẩu của công ty Scavi Huế trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động sản xuất xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Scavi Huế. Khóa luận xác định rõ việc loại trừ nghiên cứu mảng hàng gia công xuất khẩu của công ty do tỷ suất doanh thu và lợi nhuận của mảng này tương đối thấp.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận, thực tiễn, thực trạng sản xuất xuất khẩu hàng may mặc và giải pháp phát triển hoạt động sản xuất xuất khẩu của công ty.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Scavi Huế (Khu công nghiệp Phong Điền, thị trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên nền tảng các lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại:
- Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith: Quốc gia tập trung sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh để tối ưu hóa nguồn lực và của cải xã hội.
- Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo: Các quốc gia chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa có chi phí cơ hội tương đối thấp hơn.
- Quan điểm của Paul Krugman về chuyên môn hóa kỹ năng: Nhấn mạnh việc sản xuất hàng hóa có hàm lượng chuyên môn cao, khai thác lợi thế quy mô và mạng lưới chuỗi giá trị toàn cầu.
- Góc nhìn cảnh báo của Dani Rodrik: Rủi ro khi nền kinh tế phụ thuộc quá mức vào xuất khẩu nguyên liệu đơn thuần, đòi hỏi phải đa dạng hóa kinh tế và kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng.
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động sản xuất xuất khẩu được tác giả vận dụng gồm:
- Quyết định 1357/QĐ-TCHQ năm 2021 của Tổng cục Hải quan về bảng mã loại hình xuất nhập khẩu (quy định mã E62 đối với hàng xuất khẩu sản phẩm sản xuất xuất khẩu).
- Thông tư 79/2009/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu theo loại hình sản xuất xuất khẩu.
- Khoản 20 Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với hàng hóa nhập khẩu để gia công, sản xuất xuất khẩu.
- Tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, bao gồm 11 điều kiện giao hàng thuộc 2 nhóm vận tải.
- Các chi phí địa phương (local charges) phát sinh trong quy trình logistics vận tải biển: phí lệnh giao hàng (D/O), phí bốc dỡ tại cảng (THC), phí chứng từ (Documentation fee), phí niêm phong (Seal fee), phí phát hành vận đơn (B/L fee), phí dịch vụ gom hàng lẻ (CFS), phí sửa đổi vận đơn (Amendment fee), phí điện giao hàng (Telex release).
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả kinh doanh và hiệu quả xuất khẩu gồm: kim ngạch xuất nhập khẩu, doanh thu thuần, chi phí kinh doanh, lợi nhuận sau thuế, tỷ suất doanh thu trên chi phí (Doanh thu / Chi phí), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (Lợi nhuận sau thuế / Chi phí), và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp: Tiếp cận giáo trình, công trình nghiên cứu chuyên khảo, số liệu thống kê ngành dệt may của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt may Việt Nam, Sở Công Thương Thừa Thiên Huế; hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất nhập khẩu, cơ cấu lao động và dữ liệu đối tác khách hàng do Công ty Scavi Huế cung cấp giai đoạn 2020–2022.
- Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng các đại lượng số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân nhằm đo lường mức độ biến động về sản lượng, kim ngạch, lao động, nguồn vốn và kết quả kinh doanh.
- Phương pháp so sánh: So sánh chuỗi số liệu theo thời gian (năm 2021 so với năm 2020, năm 2022 so với năm 2021) để xác định xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm của từng chỉ tiêu.
- Phương pháp hạch toán kinh tế: Tổng hợp chi phí, doanh thu, lợi nhuận, phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở khoa học về hoạt động sản xuất xuất khẩu hàng may mặc
Chương I tập trung làm rõ các khái niệm căn bản về xuất khẩu, phân biệt sản xuất xuất khẩu với các hình thức xuất khẩu trực tiếp, ủy thác, gia công xuất khẩu và xuất khẩu tại chỗ. Tác giả nhấn mạnh đặc trưng của sản xuất xuất khẩu là cơ chế "mua đứt, bán đoạn", doanh nghiệp tự chủ từ khâu tìm kiếm nhập khẩu nguyên phụ liệu, kiểm soát quy trình cắt may đến khâu thương thảo hợp đồng xuất bán thành phẩm. Hình thức này giúp doanh nghiệp hưởng lợi từ giá trị gia tăng thặng dư, không chịu thuế VAT đối với nguyên phụ liệu sản xuất xuất khẩu theo quy định pháp luật hiện hành, nhưng đồng thời đối mặt với rủi ro thị trường, biến động tỷ giá và trách nhiệm giải quyết thủ tục thông quan.
Bên cạnh đó, chương I khái quát bức tranh toàn cảnh ngành dệt may Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020–2022. Bất chấp tác động của đại dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế thế giới trong nửa cuối năm 2022, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may Việt Nam năm 2022 vẫn đạt hơn 44 tỷ USD (trong đó hàng dệt may đạt 34 tỷ USD, xơ sợi dệt đạt khoảng 4,7 tỷ USD). Tại Thừa Thiên Huế, với mạng lưới khoảng 60 doanh nghiệp may mặc, sự phụ thuộc vào 30–90% nguồn nguyên phụ liệu từ Trung Quốc đặt ra bài toán cấp thiết về quản trị chuỗi cung ứng. Từ thực tiễn đó, tác giả đúc kết các bài học kinh nghiệm về quản trị chuỗi cung ứng khép kín, đổi mới công nghệ tự động hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho Công ty Scavi Huế.
Chương II: Thực trạng và hiệu quả hoạt động sản xuất xuất khẩu của công ty Scavi Huế
Chương II đi sâu phân tích hoạt động thực tế của Công ty Scavi Huế. Được thành lập vào tháng 3 năm 2008 tại Khu công nghiệp Phong Điền, Scavi Huế là đơn vị thành viên nòng cốt của Scavi Việt Nam (trực thuộc Tập đoàn Corele International Pháp - tập đoàn có hơn 140 năm kinh nghiệm trong ngành trang phục lót). Doanh nghiệp áp dụng cơ cấu tổ chức theo chức năng với các khối: Ban Giám đốc (Giám đốc nhà máy, GĐ Tài chính – Nhân sự, GĐ Công nghệ – Kỹ thuật, GĐ Sản xuất) và các bộ phận chuyên môn (Hành chính – Nhân sự, Kế toán, Thương mại, Sản xuất, Quản lý chất lượng AQL, Công nghệ thông tin IT).
Về nguồn nhân lực, quy mô lao động của công ty tăng trưởng mạnh mẽ qua 3 năm, phù hợp với tiến trình mở rộng nhà máy:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
5.266 |
6.701 |
8.446 |
+27,25 |
+26,04 |
| 1. Phân theo trình độ |
|
|
|
|
|
| - Đại học |
150 |
185 |
235 |
+23,33 |
+27,03 |
| - Cao đẳng |
52 |
64 |
42 |
+23,08 |
-34,38 |
| - Trung cấp |
30 |
20 |
13 |
-33,33 |
-35,00 |
| - Lao động phổ thông |
5.034 |
6.432 |
8.156 |
+27,77 |
+26,80 |
| 2. Phân theo giới tính |
|
|
|
|
|
| - Nam |
952 |
1.358 |
1.823 |
+42,65 |
+34,24 |
| - Nữ |
4.314 |
5.343 |
6.623 |
+23,85 |
+23,96 |
| 3. Phân theo tính chất |
|
|
|
|
|
| - Lao động gián tiếp |
503 |
596 |
783 |
+18,49 |
+31,38 |
| - Lao động trực tiếp sản xuất |
4.763 |
6.105 |
7.663 |
+28,18 |
+25,52 |
Số liệu cho thấy lao động trực tiếp chiếm trên 90% tổng số lao động, phản ánh tính chất thâm dụng lao động của ngành may mặc. Tỷ lệ lao động nữ duy trì ở mức cao xấp xỉ 80%. Lao động phổ thông chiếm trên 95%, trong khi lao động trình độ đại học chỉ chiếm khoảng 2,75%–2,85%.
Về tình hình tài chính và tài sản của công ty (đơn vị: 1.000 USD):
| Khoản mục tài sản |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| A. Tài sản ngắn hạn |
57.485,41 |
67.485,41 |
74.321,50 |
+17,39 |
+10,13 |
| - Tiền và tương đương tiền |
5.021,89 |
5.918,20 |
6.118,65 |
+17,85 |
+3,39 |
| - Đầu tư tài chính ngắn hạn |
321,46 |
224,89 |
273,39 |
-30,04 |
+21,56 |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn |
35.693,99 |
42.391,15 |
48.210,00 |
+18,76 |
+13,73 |
| - Hàng tồn kho |
14.152,79 |
16.530,12 |
18.320,40 |
+16,80 |
+10,83 |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
2.295,28 |
2.421,05 |
1.399,06 |
+5,48 |
-42,21 |
| B. Tài sản dài hạn |
16.524,03 |
19.100,50 |
22.081,25 |
+15,61 |
+15,60 |
| - Tài sản cố định |
15.739,91 |
18.031,20 |
20.890,10 |
+14,56 |
+15,86 |
| - Tài sản dài hạn khác |
784,12 |
1.069,30 |
1.191,15 |
+36,37 |
+11,40 |
| Tổng cộng tài sản |
74.009,44 |
86.585,91 |
96.402,75 |
+17,00 |
+11,34 |
Cơ cấu nguồn vốn tương ứng duy trì đà tăng trưởng: Tổng nguồn vốn năm 2020 đạt 74.946,87 ngàn USD (nợ phải trả hơn 52 triệu USD, vốn chủ sở hữu 22.062,58 ngàn USD); năm 2021 đạt hơn 86 triệu USD (nợ phải trả trên 60 triệu USD, vốn chủ sở hữu gần 26 triệu USD); năm 2022 vượt 96 triệu USD (nợ phải trả khoảng 65 triệu USD, vốn chủ sở hữu đạt 31 triệu USD). Việc gia tăng tài sản ngắn hạn và tài sản cố định phản ánh định hướng đầu tư mở rộng nhà xưởng may mới trị giá 150 tỷ đồng (năm 2021) và phục hồi sau vụ cháy nhà máy tháng 6/2022.
Về cơ cấu chủng loại sản phẩm sản xuất xuất khẩu:
| Chủng loại sản phẩm (Đơn vị: ngàn cái) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Áo khoác, áo bó, áo thun, áo chui đầu, bra nữ |
8.312 |
9.520 |
10.450 |
+14,54 |
+9,77 |
| Quần dài, quần short nam, nữ |
6.038 |
6.228 |
6.764 |
+3,15 |
+8,61 |
| Bộ đồ ngủ nữ |
2.150 |
2.215 |
2.390 |
+3,02 |
+7,90 |
| Quần, áo trẻ em |
6.960 |
7.265 |
7.820 |
+4,38 |
+7,64 |
| Khẩu trang kháng khuẩn (sản phẩm phòng dịch) |
45.120 |
40.230 |
5.150 |
-10,84 |
-87,20 |
Hai đối tác khách hàng lớn nhất của công ty là Hanesbrands Inc. (HBI) và Haddad Brands. Đối với HBI, Scavi Huế chủ yếu sản xuất dòng sản phẩm áo ngực (Bra) và quần lót nam (Boxer) cho các thương hiệu Hanes, Champion, Maidenform. Đối với Haddad Brands, công ty sản xuất các dòng hàng quần áo trẻ em cao cấp mang các thương hiệu toàn cầu được ủy quyền như Nike, Jordan, Converse, Levi's, Hurley, Tommy Hilfiger.
Quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Scavi Huế tuân thủ 8 bước chuẩn:
- Tiếp nhận thông tin xuất hàng.
- Liên hệ hãng tàu / forwarder để nhận xác nhận đặt chỗ (booking confirmation).
- Lên kế hoạch vận chuyển hàng hóa nội địa và đóng container.
- Đăng ký tờ khai hải quan điện tử và tiến hành xuất hàng.
- Gửi thông tin chi tiết và chứng từ (SI/VGM) cho hãng tàu / forwarder.
- Gửi bộ chứng từ xuất khẩu (B/L, Packing list, Commercial Invoice, C/O) cho khách hàng.
- Lưu trữ hồ sơ bộ chứng từ xuất khẩu phục vụ thanh khoản hải quan.
- Theo dõi lịch trình vận chuyển quốc tế cho đến khi hàng đến cảng đích (ETA).
Chương III: Định hướng và giải pháp thúc đẩy sản xuất xuất khẩu hàng may mặc tại công ty Scavi Huế
Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT (nhận diện điểm mạnh về quy mô cơ sở vật chất, uy tín từ tập đoàn mẹ Corele International, đội ngũ lao động đông đảo; điểm yếu về sự phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, bộ phận thương mại còn non trẻ phụ thuộc văn phòng Biên Hòa; cơ hội từ các hiệp định EVFTA, CPTPP; thách thức từ lạm phát, rào cản quy tắc xuất xứ C/O và sự cố hỏa hoạn nhà xưởng), tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm hàng hóa xuất khẩu: Siết chặt quy trình kiểm soát chất lượng qua bộ phận AQL, giảm tỷ lệ lỗi vải và sai hỏng đường may.
- Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường và phát triển thị phần: Đa dạng hóa khách hàng ngoài thị trường Mỹ và EU, thâm nhập sâu vào các nước khối CPTPP.
- Xây dựng và phát triển thương hiệu: Nâng cao năng lực tự thiết kế mẫu (ODM/OBM) thay vì thuần túy sản xuất theo đơn hàng định sẵn.
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O) và tiêu chuẩn kỹ thuật: Đáp ứng tiêu chuẩn "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi" của các FTA, chuyển dịch sang tìm kiếm nguồn cung nguyên phụ liệu nội địa hoặc các thị trường được cộng gộp xuất xứ.
- Đầu tư đổi mới máy móc thiết bị và chuyển đổi số: Hiện đại hóa dây chuyền cắt may tự động, ứng dụng triệt để phần mềm quản lý thông tin nội bộ Scaxix vào điều hành sản xuất và theo dõi logistics.
- Phát triển nguồn nhân lực: Nâng cao tỷ trọng lao động có trình độ đại học, cao đẳng kỹ thuật; tăng cường đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, đàm phán hợp đồng cho nhân viên bộ phận thương mại và logistics tại Huế.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Luận văn đã phân tích toàn diện chuỗi dữ liệu 3 năm (2020–2022) của Công ty Scavi Huế, cho thấy sự tăng trưởng quy mô sản xuất song hành với sự phục hồi sau dịch bệnh: tổng lao động tăng từ 5.266 người (2020) lên 8.446 người (2022); tổng tài sản mở rộng từ 74,01 triệu USD lên 96,40 triệu USD; tổng nguồn vốn tăng tương ứng lên 96,96 triệu USD.
- Khóa luận làm rõ tính linh hoạt của doanh nghiệp trong giai đoạn khủng hoảng y tế: sản xuất đột biến hơn 45 triệu chiếc khẩu trang năm 2020 và hơn 40 triệu chiếc năm 2021, bù đắp sụt giảm đơn hàng may mặc truyền thống.
- Làm rõ cấu trúc phân công lao động chuyên biệt cho hai nhóm đối tác chiến lược hàng đầu là Hanesbrands Inc. (trang phục mặc trong: Bra, Boxer) và Haddad Brands (trang phục trẻ em: Nike, Levi's, Jordan).
- Chỉ ra các điểm nghẽn nghiệp vụ thực tế: bộ phận thương mại tại Huế chưa độc lập mà phụ thuộc vào trụ sở Biên Hòa; rào cản chậm tiến độ xuất hàng sang Mỹ, EU và châu Phi do vướng mắc thủ tục kiểm tra C/O và thủ tục kiểm tra chuyên ngành.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Khóa luận cung cấp nghiên cứu điển hình chi tiết về doanh nghiệp FDI dệt may quy mô lớn nhất tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc chuyển dịch mô hình từ gia công sang sản xuất xuất khẩu độc lập.
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình thủ tục giao nhận logistics 8 bước và quy trình xử lý đơn hàng cụ thể cho đối tác Haddad Brands, gắn liền với các điều kiện Incoterms 2020 và chi phí local charges thực tế tại cảng biển Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, gắn liền với hiện trạng quản lý chuỗi cung ứng của nhà máy tại Khu công nghiệp Phong Điền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi khảo sát:
- Về phạm vi đối tượng: Đề tài chủ động không nghiên cứu mảng hàng gia công xuất khẩu của công ty do tỷ suất sinh lời thấp, do đó chưa phản ánh toàn bộ bức tranh tổng thể mọi luồng hàng hóa qua xưởng của Scavi Huế.
- Về phạm vi thời gian: Khung dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2022; chưa lượng hóa được các tác động dài hạn từ cuộc suy thoái đơn hàng toàn cầu và biến động địa chính trị diễn ra trong cả năm 2023.
- Về tính độc lập dữ liệu: Dữ liệu phân tích chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ thứ cấp của công ty và khảo sát định tính; chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng (SPSS/PLS-SEM) để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến hiệu suất công việc của nhân viên kế hoạch xuất nhập khẩu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng xanh, trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG) tại các nhà máy dệt may FDI, hoặc xây dựng mô hình định lượng đo lường rủi ro đứt gãy logistics của ngành may mặc khu vực miền Trung.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại điện tử và Logistics: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về quy trình xử lý bộ chứng từ xuất nhập khẩu (Invoice, Packing list, B/L, C/O), quản trị hải quan theo mã loại hình E62, và cách thức vận hành thực tế các điều khoản Incoterms 2020.
- Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về ngành dệt may: Tham khảo phương pháp thu thập, phân tích bảng biểu tài chính - lao động của một doanh nghiệp may mặc FDI quy mô hơn 8.000 lao động.
- Ban quản trị các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ: Rút ra bài học kinh nghiệm trong việc phân bổ tỷ trọng cơ cấu mặt hàng, quản trị rủi ro sau sự cố cháy nhà xưởng, và tổ chức sản xuất thích ứng nhanh với biến động thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Hình thức sản xuất xuất khẩu (SXXK) tại Scavi Huế khác biệt căn bản như thế nào so với gia công xuất khẩu (CMT)?
Trong hình thức gia công xuất khẩu, đối tác nước ngoài cung cấp toàn bộ mẫu mã, nguyên phụ liệu, máy móc và chỉ trả phí gia công thấp cho doanh nghiệp. Ngược lại, với loại hình SXXK (mã hải quan E62), Scavi Huế thực hiện mua đứt bán đoạn: trực tiếp nhập khẩu nguyên phụ liệu từ các nguồn khác nhau, tự chủ quản lý quy trình sản xuất, tự chịu trách nhiệm về chất lượng và xuất bán thành phẩm cho khách hàng quốc tế, qua đó nắm giữ biên lợi nhuận cao hơn và chủ động trong kế hoạch kinh doanh.
2. Đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020–2021 đã ảnh hưởng như thế nào đến danh mục sản phẩm của công ty?
Trước sự đứt gãy đơn hàng may mặc truyền thống và nhu cầu bảo vệ sức khỏe cấp thiết trên toàn cầu, Scavi Huế đã chuyển đổi dây chuyền linh hoạt để sản xuất khẩu trang kháng khuẩn xuất khẩu, đạt sản lượng đột biến hơn 45 triệu chiếc vào năm 2020 và hơn 40 triệu chiếc vào năm 2021. Sang năm 2022, khi dịch bệnh được kiểm soát, sản lượng khẩu trang giảm mạnh xuống còn khoảng 5,15 triệu chiếc để tập trung công suất trở lại cho trang phục lót và quần áo trẻ em.
3. Khách hàng mục tiêu của Scavi Huế gồm những đơn vị nào và công ty sản xuất mặt hàng gì cho họ?
Công ty phục vụ hai khách hàng chiến lược quốc tế lớn: Tập đoàn Hanesbrands Inc. (HBI) của Mỹ với các mặt hàng đồ lót, áo ngực (Bra) và quần lót nam (Boxer) mang thương hiệu Hanes, Champion, Maidenform; và Công ty Haddad Brands với các sản phẩm may mặc trẻ em cao cấp mang thương hiệu toàn cầu được nhượng quyền như Nike, Jordan, Converse, Levi's, Hurley, Tommy Hilfiger.
4. Khó khăn lớn nhất mà nhân viên bộ phận xuất nhập khẩu Scavi Huế gặp phải là gì?
Khó khăn chính xuất phát từ các rào cản kỹ thuật và thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) khi xuất sang các thị trường khó tính như Mỹ, EU và châu Phi nhằm hưởng ưu đãi thuế quan. Ngoài ra, việc bộ phận thương mại tại Huế còn non trẻ, nghiệp vụ chuyên sâu còn phụ thuộc vào công ty mẹ ở Biên Hòa cũng tạo ra sự chậm trễ trong xử lý các phát sinh về giá cả và thủ tục hợp đồng.
5. Cơ cấu lao động tại Công ty Scavi Huế giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm nổi bật nào?
Tổng số lao động tăng nhanh từ 5.266 người năm 2020 lên 8.446 người năm 2022 (tăng hơn 60% sau 2 năm). Trong đó, lao động phổ thông trực tiếp may chiếm tỷ lệ áp đảo (trên 95%), lao động nữ chiếm tỷ trọng xấp xỉ 80% do đặc thù cần sự tỉ mỉ của công việc cắt may trang phục lót, và lao động trực tiếp sản xuất luôn chiếm trên 90% tổng nhân sự toàn nhà máy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thành Đạt đã phản ánh hệ thống và chân thực bức tranh sản xuất xuất khẩu tại Công ty TNHH Scavi Huế giai đoạn 2020–2022, từ việc thích ứng vượt qua dịch bệnh và hỏa hoạn đến việc khẳng định năng lực cung ứng cho các tập đoàn bán lẻ trang phục hàng đầu thế giới. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm tin cậy về biến động nhân sự, nguồn vốn, quy trình chứng từ xuất nhập khẩu và năng lực cơ cấu sản phẩm của một doanh nghiệp FDI tiêu biểu tại miền Trung. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động sản xuất dệt may, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạt động đào tạo chuyên ngành Kinh tế quốc tế.