Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngoại thương đóng vai trò đòn bẩy chiến lược đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Thông qua chủ trương đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối ngoại và gia nhập các tổ chức như ASEAN, APEC, WTO cùng việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA (có hiệu lực từ ngày 12/02/2021) và CPTPP (năm 2016), hoạt động xuất khẩu đã mở rộng thị trường, gia tăng sản xuất, tạo việc làm và thu hút nguồn ngoại tệ lớn. Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2022 chứng kiến những biến động mạnh mẽ của kinh tế thế giới do dịch bệnh COVID-19 và xung đột địa chính trị Nga – Ukraine, gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, trong hai quý đầu năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam giảm 15,2% so với cùng kỳ năm 2022 (ước đạt 316,65 tỷ USD); trong đó xuất khẩu hàng dệt may 9 tháng đầu năm 2023 giảm 12,1% (đạt 25,5 tỷ USD). Dù vậy, năm 2022 Việt Nam vẫn đạt vị trí thứ 5 thế giới về xuất khẩu dệt may với kim ngạch 37,5 tỷ USD, duy trì mức tăng trưởng 10,5% – 11%. Trước áp lực chi phí logistics leo thang và các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU siết chặt tiêu chuẩn xuất xứ, lao động và môi trường, các doanh nghiệp dệt may trong nước buộc phải tối ưu hóa quy trình xuất khẩu để duy trì năng lực cạnh tranh trước các đối thủ như Trung Quốc, Bangladesh và Ấn Độ.

Tại Thừa Thiên Huế, Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát (THIANCO) là doanh nghiệp tiêu biểu trong sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc. Nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng, tác giả thực hiện đề tài nhằm đánh giá toàn diện thực trạng quy trình xuất khẩu tại đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Thiên An Phát nhằm xác định các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, tăng năng lực cạnh tranh trong ngành.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình xuất khẩu và hàng may mặc.
    • Phân tích tổng quan về quy trình xuất khẩu của CTCP Đầu tư Dệt May Thiên An Phát và các yếu tố ảnh hưởng.
    • Đề xuất giải pháp cải thiện quy trình xuất khẩu, hướng đến nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu chi phí và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Thiên An Phát – THIANCO (trọng tâm là quy trình thực hiện của nhân viên phòng kinh doanh xuất nhập khẩu).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Thiên An Phát, địa chỉ: Đường số 5, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường An Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 20/01/2025 đến ngày 11/05/2025.
    • Dữ liệu thứ cấp: Các thông tin, số liệu thống kê trong giai đoạn 2022 – 2024.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích, đánh giá các công đoạn trong quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các chuẩn mực thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 28, Khoản 1): "việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam nhưng được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật".
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp (Direct Exporting), xuất khẩu gián tiếp (Indirect Exporting), xuất khẩu tại chỗ (On the spot Exporting), tái xuất khẩu (Re Exporting), xuất khẩu theo hình thức nhượng quyền thương mại (Franchise Exporting).
  • Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms: FOB, CIF, FCA...) và phương thức thanh toán quốc tế: Thư tín dụng (L/C), chuyển tiền điện tử (T/T), thanh toán tiền mặt đổi chứng từ (CAD), phương thức D/P, D/A.
  • Hệ thống thủ tục hải quan và chứng từ vận tải: Vận đơn đường biển (B/L), vận đơn hàng không (AWB), biên nhận hàng hóa vận chuyển (FCR), giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), hệ thống thông quan tự động VNACCS.
  • Khung quy trình xuất khẩu chuẩn gồm 10 bước theo Dolphin Sea Air Services và mô hình phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức).
  • Lý thuyết phân loại sản phẩm may mặc theo đối tượng sử dụng (nam, nữ, trẻ em), mục đích sử dụng (công sở, thường ngày, dạ hội, thể thao, bảo hộ lao động, đồng phục), chất liệu vải (tự nhiên, tổng hợp, pha), phương thức sản xuất và thị trường tiêu thụ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua hai nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tài liệu nội bộ của THIANCO trong giai đoạn 2022 – 2024 (báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, hồ sơ quy trình xuất khẩu, chứng từ, website thianco.vn); dữ liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế, báo cáo của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), các giáo trình và công trình khóa luận lưu trữ tại thư viện số.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập song song với quá trình quan sát thực tế tại doanh nghiệp. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích với quy mô mẫu khảo sát $n = 20$ cán bộ, nhân viên có chuyên môn trực tiếp điều hành công tác xuất khẩu, bao gồm:
    • 6 cán bộ thuộc phòng kinh doanh xuất nhập khẩu.
    • 14 cán bộ thuộc phòng kế hoạch thị trường.
  • Kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu:
    • Khảo sát trực tuyến thông qua bảng câu hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ trên Google Forms, kết hợp phỏng vấn sâu nhân sự quản lý.
    • Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và hệ thống hóa dữ liệu.
    • Phương pháp so sánh tuyệt đối ($\Delta = Y_1 - Y_0$) và so sánh tương đối ($% = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100%$) để nhận diện xu hướng biến động qua các năm.
    • Phương pháp tính giá trị trung bình có trọng số (Weighted Mean) đối với dữ liệu khảo sát: $$\bar{X} = \frac{\sum (f_i \times x_i)}{n}$$ Trong đó: $\bar{X}$ là giá trị trung bình của tiêu chí đo lường; $f_i$ là số lượng người lựa chọn mức độ $i$; $x_i$ là điểm số tương ứng từ 1 đến 5; $n$ là tổng số mẫu quan sát ($n = 20$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quy trình XK hàng may mặc

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và thực trạng phát triển ngành dệt may ở cấp độ vĩ mô và địa phương:

  • Phân tích bản chất, vai trò của hoạt động xuất khẩu và vị trí trung tâm của quy trình xuất khẩu đối với tính pháp lý, uy tín thương hiệu và hiệu quả chi phí của doanh nghiệp.
  • Làm rõ quy trình 10 bước chuẩn trong xuất khẩu hàng hóa: (1) Đàm phán và ký hợp đồng ngoại thương; (2) Xin giấy phép xuất khẩu hàng; (3) Đặt và chọn lấy container trống; (4) Chuẩn bị và kiểm tra hàng hóa xuất khẩu; (5) Đóng gói và thực hiện ký hiệu chuyên chở; (6) Mua bảo hiểm lô hàng; (7) Khai báo thủ tục hải quan; (8) Giao hàng hóa vận chuyển cho tàu; (9) Thực hiện thanh toán tiền hàng; (10) Gửi chứng từ cho bên mua nước ngoài.
  • Nhận diện các nhân tố tác động (khách quan: chu kỳ kinh tế, chính sách bảo hộ/FTA, tỷ giá hối đoái, logistics; chủ quan: tài chính, năng lực máy móc, kỹ năng nhân sự, mức độ số hóa) và 5 nhóm rủi ro điển hình: rủi ro chất lượng sản phẩm, rủi ro tài chính, rủi ro giao hàng trễ hạn, rủi ro biến động thị trường, rủi ro pháp lý.
  • Dữ liệu thực tiễn xuất khẩu dệt may Việt Nam 2022 – 2024: Năm 2024 ngành dệt may phục hồi với kim ngạch xuất khẩu đạt 44,44 tỷ USD (tăng 10,3% theo VIETSTOCK hoặc tăng 11,26% theo Vinatex), vươn lên vị trí thứ hai thế giới. Cơ cấu thị trường xuất khẩu dệt may năm 2024 gồm: Hoa Kỳ dẫn đầu đạt 16,71 tỷ USD (chiếm 38%, tăng 12,33%), Nhật Bản đạt 4,57 tỷ USD (chiếm 10%, tăng 6,18%), EU đạt 4,3 tỷ USD (chiếm 10%, tăng 7,66%), Hàn Quốc đạt 3,93 tỷ USD (chiếm 9%), Trung Quốc chiếm 8%, ASEAN chiếm 6%, các thị trường khác chiếm 19%.
  • Thực trạng xuất khẩu dệt may tỉnh Thừa Thiên Huế: Năm 2022 giá trị sản xuất công nghiệp đạt 41.700 tỷ đồng (tăng 8,3%), tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 1,12 tỷ USD. Năm 2023 tổng kim ngạch đạt 1,1 tỷ USD (giảm 2,02%). Trong 10 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh đạt 1,008 tỷ USD (tăng 17,5%); trong đó xuất khẩu hàng may mặc đạt 460,7 triệu USD (tăng 3,9%), xơ sợi dệt đạt 161,5 triệu USD (giảm 5%).

Chương 2: Thực trạng và đánh giá hoạt động xuất khẩu tại CTCP Đầu tư Dệt may Thiên An Phát

Chương 2 phản ánh chi tiết cơ cấu tổ chức, nguồn lực và vận hành quy trình xuất khẩu tại đơn vị nghiên cứu:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: CTCP Đầu tư Dệt may Thiên An Phát (THIANCO) thành lập ngày 02/05/2008, mã số thuế 3300542464, đại diện pháp luật là bà Hồ Ngọc Lan. Trụ sở tại Cụm Công nghiệp An Hòa, TP Huế. Doanh nghiệp tham gia liên minh THIANCO GROUP (cùng Dệt May Huế, Thiên An Phú, Thiên An Thịnh) tạo chuỗi cung ứng khép kín từ kéo sợi, dệt nhuộm, may, thêu, wash đến bao bì.
  • Cơ sở hạ tầng sản xuất: Nhà máy May 1 (12.500 $\text{m}^2$, 16 chuyền may, công suất trên 3 triệu sản phẩm dệt kim/năm như Polo shirt, T-shirt, Jacket); Nhà máy May 2 (17.000 $\text{m}^2$, 16 chuyền may, công suất 3 triệu sản phẩm dệt thoi/thời trang/năm); Nhà máy Bao Bì (26.000 $\text{m}^2$, công suất 10 triệu $\text{m}^3$ thùng carton và 10 triệu ống côn giấy/năm); các xưởng thêu (thành lập 2013), xưởng wash (2015), xưởng cắt (2018). Doanh thu bình quân hàng năm trên 900 tỷ đồng, đóng góp ngân sách trên 10 tỷ đồng.
  • Cơ cấu tổ chức: Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc và 3 Phó Tổng Giám đốc phụ trách: (1) Sản xuất - Kỹ thuật (Phòng IE, Công nghệ may, QA, Giám đốc các nhà máy may và xưởng cắt); (2) Nhân sự - Đời sống (Phòng Nhân sự, Giám đốc nhà máy sợi, Ban bảo vệ đời sống); (3) Thị trường - Kinh doanh cùng các phòng ban hỗ trợ (Tài chính - Kế toán, Nhà máy bao bì, Phòng IT).
  • Phân tích cơ cấu lao động giai đoạn 2022 – 2024 (Bảng 2.1):
Chỉ tiêu phân loại Năm 2022 (Người) Tỷ trọng 2022 (%) Năm 2023 (Người) Tỷ trọng 2023 (%) Năm 2024 (Người) Tỷ trọng 2024 (%)
Tổng số lao động 1.987 100,00 2.015 100,00 2.056 100,00
1. Theo giới tính
- Nam 528 26,56 Chưa nêu chi tiết - Chưa nêu chi tiết -
- Nữ 1.459 73,44 Chưa nêu chi tiết - 1.506 73,25
2. Theo trình độ
- Đại học và trên ĐH 102 5,13 Chưa nêu chi tiết - ~110 -
- Cao đẳng, trung cấp 236 11,88 Chưa nêu chi tiết - ~240 -
- Lao động phổ thông 1.649 82,99 Chưa nêu chi tiết - >82,00 >82,00
3. Theo tính chất công việc
- Lao động trực tiếp 1.720 86,56 Chưa nêu chi tiết - >85,00 >85,00
- Lao động gián tiếp 267 13,44 Chưa nêu chi tiết - Tăng dần -
  • Đánh giá quy trình thực tế: Khóa luận khảo sát mức độ đáp ứng công việc qua 5 bảng đo lường (từ Bảng 2.8 đến Bảng 2.12) về: chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra và đóng gói, thuê phương tiện vận tải, thủ tục hải quan xuất khẩu, và giao hàng.
  • Phân tích so sánh với quy trình chuẩn và ma trận SWOT: Doanh nghiệp có ưu thế về năng lực tự chủ sản xuất khép kín và quan hệ thị trường, nhưng quy trình bộc lộ hạn chế ở khâu đàm phán hợp đồng, tính toán giá thành và rủi ro sai sót phát sinh từ nhân viên phụ trách chứng từ.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại CTCP Đầu tư Dệt may Thiên An Phát

Chương 3 trình bày các căn cứ thực tiễn và nhóm biện pháp can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu:

  • Định hướng phát triển của THIANCO: Mở rộng quy mô thị trường Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản; thích ứng với chuyển đổi xanh, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và nâng cao tỷ trọng các đơn hàng có giá trị gia tăng cao.
  • Cơ sở đề xuất giải pháp: Xuất phát từ kết quả xử lý số liệu khảo sát $n = 20$, điểm nghẽn tại các khâu tác nghiệp chứng từ và áp lực chi phí từ môi trường bên ngoài.
  • Các giải pháp trọng tâm:
    • Tối ưu hóa khâu đàm phán và soạn thảo hợp đồng ngoại thương: Thiết lập bộ tiêu chí thẩm định đối tác và quy chế định giá xuất khẩu chặt chẽ nhằm tránh sai số và phòng ngừa biến động chi phí vận tải.
    • Chuẩn hóa và số hóa quy trình chứng từ xuất khẩu: Tăng cường kiểm soát tính chính xác của bộ chứng từ thanh toán (Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn, C/O), đẩy mạnh ứng dụng phần mềm nghiệp vụ để giảm thiểu lỗi do thao tác thủ công của nhân sự.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về khai báo hải quan điện tử (VNACCS), cập nhật quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới và kỹ năng xử lý tình huống phát sinh với hãng tàu, cơ quan kiểm định.
    • Tăng cường phối hợp chuỗi cung ứng nội bộ THIANCO GROUP: Tận dụng tối đa liên minh sản xuất (kéo sợi, dệt nhuộm, may, bao bì) để rút ngắn chu kỳ chuẩn bị hàng, bảo đảm tiến độ giao hàng cho tàu trước giờ cắt máng (Closing Time).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh của THIANCO: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2022 đạt hơn 703 tỷ đồng; tạo việc làm ổn định cho 2.056 lao động (năm 2024), trong đó nữ giới chiếm 73,25% và lao động trực tiếp chiếm trên 85%.
  • Năng lực chuỗi sản xuất nội bộ được lượng hóa rõ ràng: Hệ thống gồm 2 nhà máy may với 32 chuyền may đạt sản lượng trên 6 triệu sản phẩm/năm, cùng nhà máy sản xuất bao bì phụ trợ quy mô 10 triệu $\text{m}^3$ thùng carton và 10 triệu ống côn giấy/năm.
  • Xác định thực trạng vận hành quy trình xuất khẩu: Chỉ ra cụ thể các bước trong quy trình thực tế của doanh nghiệp, đối chiếu sự sai lệch so với quy trình 10 bước chuẩn, đồng thời phân tích rõ kết quả khảo sát từ 20 nhân sự chuyên trách về mức độ đáp ứng trong các khâu chuẩn bị, đóng gói, thuê tàu, làm thủ tục hải quan và giao nhận.
  • Đề xuất các kiến nghị:
    • Đối với công ty: Cần thắt chặt cơ chế kiểm soát hợp đồng, định giá và bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ nhằm loại bỏ sai sót chủ quan của người lao động.
    • Đối với cơ quan quản lý: Khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan chức năng liên quan (như Hải quan, Sở Công Thương) nhằm hỗ trợ tháo gỡ rào cản hành chính, đơn giản hóa quy trình cấp C/O và cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước:

  • Khóa luận không dừng lại ở lý luận chung mà đi thẳng vào đánh giá thực nghiệm tại một doanh nghiệp dệt may cụ thể ở địa bàn Thừa Thiên Huế. Tác giả kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2022 – 2024 với dữ liệu khảo sát sơ cấp ($n = 20$) thông qua thang đo Likert và trọng số trung bình, tạo cơ sở thực chứng để đánh giá từng khâu tác nghiệp trong quy trình xuất khẩu dệt may.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu khảo sát: Do đặc thù bộ máy tổ chức, quy mô mẫu sơ cấp dừng lại ở $n = 20$ cán bộ nhân viên thuộc hai phòng ban chuyên môn (phòng xuất nhập khẩu và phòng kế hoạch thị trường). Dung lượng mẫu này chưa thể bao quát góc nhìn từ các đối tác logistics bên ngoài (hãng tàu, đại lý giao nhận hàng hóa).
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong thời gian ngắn từ ngày 20/01/2025 đến ngày 11/05/2025.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung đơn lẻ vào một doanh nghiệp cụ thể (THIANCO) tại Thừa Thiên Huế nên các phát hiện chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các mô hình doanh nghiệp dệt may khác nhau trên toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát kết hợp lấy ý kiến từ các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics (Forwarder, hãng tàu); nghiên cứu so sánh quy trình xuất khẩu giữa nhiều doanh nghiệp dệt may trong khu vực miền Trung; áp dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ ảnh hưởng của biến động chi phí vận tải và thủ tục hải quan đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc quy trình xuất khẩu hàng may mặc theo hợp đồng ngoại thương thực tế, từ đàm phán, đóng gói, kiểm hóa, thuê tàu đến thủ tục hải quan điện tử và lập chứng từ thanh toán.
  • Người làm nghiên cứu và sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp tương tự: Đáng tham khảo ở phương pháp thiết kế công cụ khảo sát Likert 5 mức độ, công thức tính giá trị trung bình có trọng số và cách thức kết hợp ma trận SWOT trong đánh giá quy trình nghiệp vụ xuất nhập khẩu.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp may mặc: Phần phân tích thực trạng tổ chức sản xuất khép kín của mô hình liên minh THIANCO GROUP và các phát hiện về rủi ro chứng từ, đàm phán giá mang lại bài học kinh nghiệm trong kiểm soát chuỗi cung ứng nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và gồm những đối tượng nào? Tác giả khảo sát mẫu có chủ đích gồm 20 cán bộ, nhân viên có chuyên môn trực tiếp về xuất khẩu tại THIANCO, bao gồm 6 nhân sự thuộc phòng kinh doanh xuất nhập khẩu và 14 nhân sự thuộc phòng kế hoạch thị trường, thu thập từ ngày 20/01/2025 đến ngày 11/05/2025 qua Google Forms.

Mô hình tổ chức sản xuất của THIANCO có đặc điểm gì nổi bật? THIANCO tham gia liên minh THIANCO GROUP cùng Dệt May Huế, Thiên An Phú và Thiên An Thịnh, tạo chuỗi khép kín từ kéo sợi, dệt nhuộm, may, thêu, wash đến sản xuất bao bì. Doanh nghiệp sở hữu Nhà máy May 1 (công suất trên 3 triệu sản phẩm dệt kim/năm), Nhà máy May 2 (công suất 3 triệu sản phẩm dệt thoi/năm) và Nhà máy Bao Bì (công suất 10 triệu $\text{m}^3$ thùng carton và 10 triệu ống côn giấy/năm).

Cơ cấu lao động của THIANCO trong giai đoạn 2022 – 2024 biến động như thế nào? Tổng số lao động tăng từ 1.987 người (năm 2022) lên 2.015 người (năm 2023) và đạt 2.056 người (năm 2024). Lực lượng lao động mang đặc thù thâm dụng lao động của ngành dệt may: lao động nữ luôn chiếm trên 73% (1.506 người năm 2024), lao động phổ thông chiếm trên 82% và lao động trực tiếp sản xuất chiếm trên 85%.

Những hạn chế và rủi ro chính trong quy trình xuất khẩu của THIANCO được tác giả chỉ ra là gì? Khóa luận chỉ ra rằng doanh nghiệp còn thiếu kiểm soát chặt chẽ ở khâu đàm phán hợp đồng và định giá xuất khẩu; một số nhân viên nghiệp vụ vẫn mắc sai sót trong khâu xử lý chứng từ; đồng thời công ty đối mặt với các áp lực chi phí logistics leo thang và quy định khắt khe về xuất xứ nguyên liệu từ thị trường Hoa Kỳ và EU.

Ngành dệt may Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế đạt kết quả xuất khẩu như thế nào trong năm 2024 theo tài liệu? Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt 44,44 tỷ USD (tăng 11,26%), đứng thứ hai thế giới, trong đó Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất chiếm 38% (16,71 tỷ USD). Tại Thừa Thiên Huế, 10 tháng đầu năm 2024 kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc đạt 460,7 triệu USD (tăng 3,9%), đóng góp phần lớn vào tổng kim ngạch 1,008 tỷ USD của toàn tỉnh.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Trọng Huy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình xuất khẩu hàng may mặc, đồng thời phân tích sâu sắc bức tranh thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Thiên An Phát trong bối cảnh thương mại quốc tế nhiều biến động giai đoạn 2022 – 2024. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê thứ cấp với kết quả khảo sát định lượng 20 nhân sự chuyên trách, công trình đã làm rõ những điểm mạnh trong mô hình chuỗi sản xuất khép kín của doanh nghiệp, đồng thời định danh chuẩn xác các tồn tại ở khâu đàm phán hợp đồng và lập chứng từ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích cao với thực tiễn, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.