Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Basic English Elementary – 2nd edition (tái bản lần thứ hai, tháng 8 năm 2019) là tài liệu giảng dạy học phần tiếng Anh tổng quát được biên soạn và lưu hành nội bộ tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Industry and Trade College). Tài liệu được thực hiện bởi ban biên soạn gồm Chủ biên là Cử nhân Phương Thị Hè (BA. Phuong Thi He) cùng các đồng biên soạn: BA. Trần Xuân Quỳnh Hương, BA. Trần Thị Thảo, ME. Nguyễn Thị Tuyết Hoa và MBA. Nguyễn Đình Như Hà.
Về vị trí trong chương trình đào tạo, giáo trình đóng vai trò là học liệu cốt lõi dành cho sinh viên hệ không chuyên ngữ (non-major English students), nhằm xây dựng và củng cố nền tảng ngoại ngữ ở bậc sơ cấp (Elementary). Mục tiêu học tập (learning outcomes) của tài liệu là phát triển đồng bộ 4 kỹ năng ngôn ngữ: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading) và Viết (Writing), kết hợp trang bị hệ thống ngữ pháp cơ sở và vốn từ vựng thông dụng trong giao tiếp thường nhật.
Về cơ sở học liệu, nội dung giáo trình được chọn lọc và biên soạn dựa trên tài liệu New Headway Elementary – Student’s book and Workbook (The third edition) của hai tác giả John Soars và Liz Soars, được hiệu chỉnh để thích ứng với trình độ tiếp thu và thời lượng giảng dạy của nhà trường. Bố cục giáo trình gồm 7 đơn vị bài học (Unit 1 đến Unit 7) cùng hệ thống phụ lục tra cứu hoàn chỉnh ở cuối sách bao gồm: Bản ghi âm (Tapescripts, trang 87), Hướng dẫn ngữ pháp (Grammar Reference, trang 93), Bảng động từ bất quy tắc (Irregular verbs, trang 105), Cấu trúc mẫu động từ (Verb patterns, trang 105), Bảng ký hiệu phiên âm quốc tế (Phonetic symbols, trang 106) và Danh mục tài liệu tham khảo (References, trang 107).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được thiết kế theo tiến trình logic từ cấu trúc ngôn ngữ cơ bản đến phức hợp, phân bổ cụ thể qua 7 đơn vị học trình:
- Unit 1: Hello everybody! (Trang 5 – 18): Giới thiệu động từ to be (am/is/are), tính từ sở hữu (my, your, his, her), sở hữu cách ('s), danh từ số ít/số nhiều và mạo từ a/an. Từ vựng tập trung vào tên các quốc gia (the USA, England, Brazil, France, Spain, Mexico...), cặp tính từ trái nghĩa (big-small, old-young, cheap-expensive...) và đồ vật thường ngày (keys, bags, watches). Phần giao tiếp hướng dẫn mẫu câu chào hỏi, đọc số điện thoại và kỹ năng đàm thoại qua điện thoại (Telephoning language).
- Unit 2: The world of work & your free time (Trang 19 – 30): Trình bày thì Hiện tại đơn (Present Simple) ở các thể khẳng định, phủ định và nghi vấn; trạng từ chỉ tần suất (never, sometimes, often, usually, always) và giới từ chỉ thời gian (in, on, at). Chủ điểm từ vựng xoay quanh nghề nghiệp (pilot, chef, lawyer, nurse, architect...) và các hoạt động giải trí (dancing, skiing, swimming, playing football...). Phần đàm thoại hướng dẫn cách hỏi và trả lời về thời gian (What time is it?).
- Unit 3: Places and food (Trang 31 – 43): Cung cấp cấu trúc There is / There are, giới từ chỉ vị trí (in, on, under, next to, between, near), danh từ đếm được và không đếm được (Count and uncount nouns), lượng từ (some, any, much, many) cùng cấu trúc bày tỏ sở thích và lời đề nghị (I like / I'd like). Từ vựng bao gồm đồ dùng trong nhà (cooker, sofa, lamp, armchair) và thực phẩm, đồ uống (pasta, tea, coffee, strawberries, carrots). Kỹ năng giao tiếp tập trung vào các mẫu câu yêu cầu lịch sự (Polite requests: Could you pass the salt, please? / Can I have a glass of water, please?).
- Unit 4: Bigger and better! (Trang 44 – 52): Tập trung vào cấu trúc so sánh hơn (Comparatives) và so sánh nhất (Superlatives) của tính từ ngắn, tính từ dài và các dạng bất quy tắc (good-better-best, bad-worse-worst, far-further-furthest); cấu trúc sở hữu Have / Have got. Từ vựng cung cấp các cặp tính từ đối lập mô tả môi trường đô thị và nông thôn (dirty-clean, noisy-quiet, safe-dangerous). Kỹ năng thực hành gồm so sánh lối sống và hỏi - chỉ đường (Directions).
- Unit 5: Your past time (Trang 53 – 63): Giảng dạy thì Quá khứ đơn (Past Simple) với động từ to be (was/were), động từ có quy tắc (regular verbs: finished) và bất quy tắc (irregular verbs: left), đi kèm các trạng ngữ chỉ thời gian quá khứ (yesterday, last week, in 1924). Từ vựng mở rộng các cụm động từ - danh từ (drive a car), danh từ ghép (railway station) và số thứ tự để diễn đạt ngày tháng (What's the date?), các dịp lễ kỷ niệm (New Year's Eve, Birthday).
- Unit 6: What are you going to do? (Trang 64 – 77): Trình bày thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) miêu tả hành động đang diễn ra, cấu trúc tương lai gần Be going to diễn đạt kế hoạch, đại từ sở hữu (mine, yours, hers) và câu hỏi sở hữu Whose. Từ vựng tập trung vào thời tiết (sunny, cloudy). Mục giao tiếp cung cấp mẫu câu đưa ra lời đề nghị và gợi ý (Making suggestions: What shall we do? / Let's go swimming!).
- Unit 7: Story time (Trang 78 – 86): Tổng hợp các dạng câu hỏi (Question forms: What, Which, How, How many), trạng từ chỉ thể cách (Adverbs of manner: quick/quickly, good/well) và tính từ chỉ cảm xúc (bored, worried). Phần giao tiếp thực hành tình huống tại hiệu thuốc (At the chemist's).
+-------------------------------------------------+
| Basic English Elementary (7 Đơn vị bài học) |
+-------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------+-------------------------------------+
| | |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| Units 1 - 2 | | Units 3 - 4 | | Units 5 - 7 |
| - To be | -------> | - There is/are | -------> | - Past Simple |
| - Present Simple | | - Count/Uncount | | - Pres. Cont. |
| - Daily Routines | | - Comparatives | | - Be going to |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| | |
+-------------------------------------+-------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------+
| Phụ lục tra cứu & Rèn luyện kỹ năng tổng hợp |
| - Tapescripts (p.87) - Grammar Ref. (p.93) |
| - Irregular verbs (105)- Phonetic symbols (106) |
+-------------------------------------------------+
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập các khối kiến thức ngôn ngữ nền tảng:
- Hệ thống thì căn bản: Hoàn thiện 4 thì và cấu trúc thời gian nền tảng trong tiếng Anh (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Hiện tại tiếp diễn và Tương lai gần với going to).
- Cú pháp và từ loại: Định hình các quy tắc ngữ pháp về mạo từ (a/an), biến cách danh từ số nhiều, phân loại danh từ đếm được/không đếm được, lượng từ (some, any, much, many), cách dùng đại từ/tính từ sở hữu, và sự chuyển đổi giữa tính từ sang trạng từ chỉ thể cách.
- Khung quy tắc phát âm và biến đổi hình thái: Cung cấp danh mục ký hiệu phiên âm (Phonetic symbols) và bảng động từ bất quy tắc chuẩn xác để hỗ trợ việc phát âm và chia động từ quá khứ.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện và áp dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp thông qua các dạng bài trắc nghiệm, sửa lỗi sai câu (Tick the correct sentence / Correct the sentences), và hoàn thiện mẫu câu.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích ngữ cảnh giao tiếp để lựa chọn hình thái từ phù hợp (phân biệt giữa thói quen hiện tại và hành động đang tiếp diễn; phân biệt sự sở hữu với động từ to be qua ký hiệu viết tắt 's).
- Năng lực thực hành (Practical competencies): Xử lý các văn bản đọc hiểu mang tính thực tế cao (như email liên lạc của du học sinh tại Brighton, bài viết về văn hóa ẩm thực các nước, tiểu sử nhân vật, lời bài hát Flying without wings, truyện ngắn The Christmas Presents); viết đoạn văn ngắn giới thiệu bản thân, miêu tả nơi ở, kế hoạch tương lai; nghe hiểu hội thoại thực tế và diễn đạt trực tiếp trong các tình huống xã hội thông dụng.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng mô hình tiếp cận tích hợp (Integrated Skills Approach), chuẩn hóa đồng bộ cấu trúc 8 phân mục trong mỗi bài học:
- Grammar: Tiếp cận ngữ pháp theo phương pháp quy nạp. Người học quan sát ngữ cảnh thực tế, sau đó hệ thống hóa quy tắc thông qua các khung tóm tắt ngắn (Grammar Spot) và đối chiếu với phần giải thích chi tiết (Grammar Reference ở cuối sách).
- Vocabulary: Từ vựng được cung cấp theo trường từ vựng gắn với tranh ảnh, sơ đồ minh họa và các bài tập ghép nối ngữ nghĩa.
- Listening: Nghe hiểu các đoạn đàm thoại thực tế theo các cấp độ nhận biết, điền từ vào chỗ trống và kiểm tra tính đúng/sai của thông tin.
- Speaking: Thiết kế các hoạt động ghép cặp (Pair work) và làm việc nhóm (Group work) nhằm tăng cường phản xạ đặt câu hỏi và trả lời theo ngữ cảnh thực tế.
- Reading: Cung cấp các đoạn văn ngắn chứa đựng thông tin văn hóa, đời sống xã hội, rèn luyện kỹ năng đọc quét thông tin và trả lời câu hỏi chi tiết.
- Writing: Định hướng viết câu đơn, viết đoạn văn ngắn có hướng dẫn (guided writing) xoay quanh các chủ đề thân thuộc như giới thiệu bản thân, mô tả kỳ nghỉ hay viết về ngày đầu tiên đi học.
- Everyday English: Rèn luyện năng lực ngôn ngữ ứng dụng với các tình huống đàm thoại thực tế như hỏi giờ, gọi điện thoại, yêu cầu trong nhà hàng, hỏi đường, mua hàng tại hiệu thuốc.
- Consolidation: Hệ thống các bài tập củng cố sau mỗi cụm bài học, tích hợp toàn diện từ vựng, ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm nhằm kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức của người học.
Về phương pháp tự học và đánh giá, người học có thể chủ động kiểm tra năng lực thông qua hệ thống bản ghi âm (Tapescripts) ở trang 87, tự tra cứu cấu trúc tại phần Grammar Reference (trang 93) và đối chiếu danh mục động từ bất quy tắc (trang 105) để tự đánh giá mức độ hoàn thành bài tập.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tính chuẩn hóa học thuật từ nguồn ngữ liệu gốc: Kế thừa khung chương trình chuẩn quốc tế của bộ sách New Headway Elementary (3rd edition) của các tác giả John & Liz Soars, đảm bảo tính chuẩn xác về mặt ngữ liệu và sư phạm.
- Tinh giản và điều chỉnh theo đối tượng thực tế: Phiên bản thứ hai (2nd edition, 2019) được đội ngũ giảng viên Khoa Ngoại ngữ Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM tinh chỉnh các nội dung bài tập, lược bỏ các phần phức tạp không phù hợp để vừa vặn với thời lượng tín chỉ và năng lực tiếp thu của sinh viên không chuyên.
- Đa dạng hóa chất liệu văn hóa toàn cầu: Các bài đọc mở rộng kiến thức văn hóa quốc tế từ nhiều khu vực địa lý: đời sống du học sinh tại Brighton - Anh (Unit 1), sự khác biệt khí hậu 4 mùa tại Úc, Thái Lan, Na Uy (Unit 2), tập quán ẩm thực tại Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Scandinavia, Trung Âu (Unit 3), hay văn hóa các thành phố Buenos Aires, Havana, Seville (Unit 4).
- Tích hợp kỹ năng giao tiếp chức năng (Functional Language): Mục Everyday English không chỉ dạy từ ngữ đơn lẻ mà cung cấp các mẫu hội thoại hoàn chỉnh cho các hoạt động thường nhật: trao đổi số điện thoại, giao tiếp qua điện thoại nơi công sở, chỉ đường, giao tiếp bàn ăn và mua sắm cơ bản.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên hệ cao đẳng không chuyên: Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên tất cả các ngành đào tạo không chuyên tiếng Anh tại Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM theo học học phần tiếng Anh cơ bản (Basic English).
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ tiếng Anh vỡ lòng (Beginner/False Beginner), có khả năng nhận biết bảng chữ cái và các từ vựng căn bản trước khi bắt đầu tiếp cận trình độ sơ cấp (Elementary).
- Giảng viên giảng dạy: Giảng viên bộ môn sử dụng sách làm giáo trình chính khóa trên lớp để điều phối hoạt động giảng dạy lý thuyết, hướng dẫn thực hành cặp/nhóm và giao bài tập củng cố định kỳ.
- Người tự học và tham khảo: Người học muốn tự hệ thống hóa lại kiến thức ngữ pháp sơ cấp, cải thiện phát âm thông qua bảng ký hiệu phiên âm (Phonetic symbols) và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu qua các chủ đề thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ không chuyên tiếng Anh tại Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM và người học cần hoàn thiện kiến thức tiếng Anh ở trình độ sơ cấp (Elementary).
2. Người học cần có kiến thức nền tảng gì trước khi bắt đầu bài học?
Người học chỉ cần nắm được các kiến thức vỡ lòng cơ bản. Giáo trình xây dựng lại từ đầu hệ thống ngữ pháp cơ sở như động từ to be, đại từ nhân xưng, danh từ số ít/số nhiều và thì Hiện tại đơn ngay từ Unit 1 và Unit 2.
3. Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáo trình này và sách nguyên bản New Headway Elementary là gì?
Giáo trình đã được ban biên soạn Khoa Ngoại ngữ chắt lọc, điều chỉnh dung lượng bài tập và lược bỏ những phần không tương thích với khung chương trình đào tạo của nhà trường, tạo nên tài liệu ngắn gọn (7 Units trọng tâm) phù hợp với thời lượng học phần.
4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên làm theo trình tự từng bài: đọc kỹ phần Grammar Spot, làm bài tập thực hành, tra cứu phần Grammar Reference (trang 93) khi gặp cấu trúc khó, kết hợp nghe đối chiếu với phần Tapescripts (trang 87) và hoàn thành đầy đủ các bài tập trong phần Consolidation.
5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào đi kèm ở cuối sách không?
Cuối giáo trình có đầy đủ các mục phụ lục hỗ trợ tra cứu bao gồm: Bản ghi âm bài nghe (Tapescripts, trang 87), Tóm tắt ngữ pháp (Grammar Reference, trang 93), Bảng động từ bất quy tắc (Irregular verbs, trang 105), Cấu trúc mẫu động từ (Verb patterns, trang 105), Bảng ký hiệu phiên âm quốc tế (Phonetic symbols, trang 106) và Danh mục tài liệu tham khảo (References, trang 107).
Kết luận
Giáo trình Basic English Elementary – 2nd edition của Khoa Ngoại ngữ, Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM là tài liệu học tập được chuẩn hóa theo hệ thống 7 đơn vị bài học toàn diện. Giáo trình thiết lập lộ trình học tập chặt chẽ: bắt đầu từ các cấu trúc ngữ pháp nền tảng (động từ to be, thì Hiện tại đơn, Quá khứ đơn), mở rộng vốn từ vựng thực tế về đời sống, công việc, địa điểm, ẩm thực, và tiến tới rèn luyện kỹ năng giao tiếp ứng dụng trong mục Everyday English. Sự kết hợp giữa lý thuyết cô đọng, bài tập thực hành đa dạng và hệ thống phụ lục tra cứu (ngữ pháp, bản ghi âm, bảng động từ bất quy tắc, bảng phiên âm) tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên nắm vững chuẩn đầu ra tiếng Anh cơ bản.