Tổng quan về giáo trình

Kỹ thuật một số môn trong Điền kinh là tài liệu học thuật thuộc thể loại sách tham khảo/giáo trình do Nhà xuất bản Thể thao và Du lịch ấn hành, phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo học phần Giáo dục thể chất và Điền kinh tại các trường cao đẳng, đại học. Tài liệu do ThS. Đỗ Thị Tươi và ThS. Nguyễn Trọng Quang đồng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của tập thể cán bộ, giảng viên chuyên môn: CN. Ngô Khánh Thế, ThS. Bùi Thị Liễu, ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền, TS. Nguyễn Tiến Sơn, ThS. Đặng Văn Khải, ThS. Phạm Thu Giang, CN. Phạm Thị Thúy Liễu và CN. Trần Thị Phượng.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        THÔNG TIN XUẤT BẢN                               |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Tên tài liệu      | Kỹ thuật một số môn trong Điền kinh                 |
| Phân loại         | Sách tham khảo / Giáo trình đại học                 |
| Đồng chủ biên     | ThS. Đỗ Thị Tươi, ThS. Nguyễn Trọng Quang           |
| Tập thể biên soạn | CN. Ngô Khánh Thế, ThS. Bùi Thị Liễu,               |
|                   | ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền, TS. Nguyễn Tiến Sơn,   |
|                   | ThS. Đặng Văn Khải, ThS. Phạm Thu Giang,            |
|                   | CN. Phạm Thị Thúy Liễu, CN. Trần Thị Phượng         |
| Nhà xuất bản      | Thể thao và Du lịch                                 |
| Cơ sở lưu trữ     | Trung tâm Thông tin Thư viện - ĐH Luật Hà Nội       |
+-------------------+-----------------------------------------------------+

Về mặt vị trí trong chương trình đào tạo, môn Điền kinh là môn thể thao nền tảng xây dựng trên các hoạt động vận động tự nhiên của con người, đóng vai trò phát triển thể lực toàn diện và tăng cường sức khỏe. Trong thực tiễn giảng dạy đại học, nhiều người học gặp khó khăn trong việc tiếp thu đúng yếu lĩnh kỹ thuật. Mục tiêu cốt lõi của cuốn sách là chuẩn hóa và trang bị hệ thống lý thuyết, nguyên lý cơ sinh học cùng các yếu lĩnh kỹ thuật cơ bản cho người học.

Cách tiếp cận của giáo trình đi từ việc giải trình nguồn gốc lịch sử, phân loại môn học, phân tích cơ sở động học và cơ sinh học của bước chạy, cho đến phân tích chi tiết từng pha kỹ thuật trong các cự ly chuyên biệt. Điểm đặc sắc của tài liệu là phương pháp trình bày gắn liền với các công thức cơ học, bảng thông số kỹ thuật định lượng và dẫn chứng lịch sử thể thao qua từng giai đoạn phát triển cụ thể.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình phát triển theo chuỗi logic từ tổng quan lịch sử, cơ sở lý thuyết chuyển động đến kỹ thuật thực hành chuyên biệt:

[Chương 1: Khái lược về Điền kinh]
[Chương 2: Nguyên lý kỹ thuật chạy]
[Chương 3: Kỹ thuật chạy cự ly ngắn]

Chương 1: Khái lược về Điền kinh

  • Nguồn gốc và định nghĩa: Khái niệm "Điền kinh" bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc ("Điền" là ruộng, "Kinh" là đường). Tiếng Hy Lạp gọi là "Atleika" (bài tập, đấu tranh, vật). Giáo trình định nghĩa Điền kinh là môn thể thao gồm các nội dung: đi, chạy, nhảy, ném đẩy và các nội dung phối hợp.
  • Phân loại:
    • Theo tính nội dung: Đi, chạy, nhảy, ném đẩy và môn phối hợp.
    • Theo tính chất hoạt động: Hoạt động có chu kỳ (đi bộ, chạy) và hoạt động không chu kỳ (nhảy, ném đẩy, phối hợp).
  • Hệ thống nội dung thi đấu chuẩn: Thống kê danh mục thi đấu ngoài trời và trong nhà của nam/nữ tại các giải Olympic và thế giới. Nhóm nhiều môn phối hợp gồm 7 môn phối hợp nữ (chạy 100m rào, đẩy tạ, nhảy cao, chạy 200m, nhảy xa, ném lao, chạy 800m) và 10 môn phối hợp nam (chạy 100m, nhảy xa, đẩy tạ, nhảy cao, chạy 400m, 110m rào, ném đĩa, nhảy sào, ném lao, chạy 1.500m).
  • Lịch sử phát triển quốc tế và Việt Nam:
    • Quốc tế: Mốc giải chạy 2km tại Rebi (Anh, 1837), thành lập CLB Điền kinh Luân Đôn (1851), Hội Điền kinh Anh (1880), CLB Điền kinh New York (1868), Olympic 1896, Liên đoàn Điền kinh nghiệp dư Quốc tế (IAAF) thành lập năm 1912 với 6 ủy ban chuyên trách, Hiệp hội Huấn luyện viên Điền kinh Quốc tế (ITFKA) thành lập năm 1956.
    • Việt Nam: Trường EDEP (Ecole d’Education Physique) thành lập ngày 21/12/1919 do ông Nguyễn Quý Toản khởi xướng; giải Điền kinh Bắc Kỳ đầu tiên (1924); hội thi 10 môn "Lực sĩ toàn năng" (1925); phong trào đi bộ năm 1930; EDEP đổi tên thành SEPTO (1934); mốc thành lập Hội Điền kinh Việt Nam (VAF) ngày 01/9/1962; cùng các mốc thành tích tại SEA Games 25 đến SEA Games 29 (năm 2017 giành 17 HCV), Asiad Quảng Châu 2010 và chuẩn Olympic London.

Chương 2: Nguyên lý kỹ thuật chạy

  • Bản chất chu kỳ: Một chu kỳ bước chạy gồm 2 bước (chân phải và chân trái). Mỗi bước gồm 2 thời kỳ: Chống tựaBay.
  • Các giai đoạn chuyển động: Thời kỳ chống tựa gồm đặt chân chống, thẳng đứng, đạp sau. Thời kỳ lăng sau gồm co gấp sau, thẳng đứng, đưa lăng trước - đạp sau.
  • Phân tích phản lực:
    • Phản lực chống trước: Xuất hiện khi điểm chống nằm trước hình chiếu trọng tâm, tạo thành phần nằm ngang kìm hãm vận tốc. Vận động viên cần tiếp xúc đất bằng nửa trước bàn chân và miết từ trước ra sau để giảm lực cản.
    • Phản lực đạp sau: Bắt đầu khi trọng tâm vượt qua điểm chống, thành phần nằm ngang đẩy cơ thể về trước. Góc đạp sau nhỏ nhất ở chạy cự ly ngắn và lớn nhất ở chạy dài (từ $55^\circ - 60^\circ$).
  • Mối quan hệ vận tốc: Biểu thức cơ học $V = F \times L$ (trong đó $V$ là tốc độ chạy, $F$ là tần số bước, $L$ là độ dài bước).
  • Động học khi chạy đường vòng: Tác động của lực ly tâm $F = \frac{m \cdot v^2}{r}$ đòi hỏi thân người phải nghiêng vào trong đường chạy, chân trái tiếp xúc đất bằng má ngoài, chân phải tiếp xúc bằng má trong, tay phải đánh biên độ lớn hơn tay trái.

Chương 3: Kỹ thuật chạy cự ly ngắn

  • Xuất phát thấp: Sử dụng bàn đạp (xuất hiện từ năm 1887) với 3 phương pháp đóng bàn đạp:
    • Cách phổ thông: Bàn đạp trước cách vạch $1 - 1,5$ độ dài bàn chân; bàn đạp sau cách bàn đạp trước 1 độ dài cẳng chân.
    • Cách xa (kéo dài): Bàn đạp trước cách vạch gần 2 bàn chân; bàn đạp sau cách bàn đạp trước 1 bàn chân hoặc gần hơn.
    • Cách gần (dồn gần): Bàn đạp trước cách vạch 1 bàn chân; bàn đạp sau cách bàn đạp trước $1 - 1,5$ bàn chân.
    • Góc độ bàn đạp: Mặt bàn đạp trước tạo với mặt đường góc $45^\circ - 50^\circ$, bàn đạp sau tạo góc $60^\circ - 80^\circ$.
  • Kỹ thuật thực hiện theo khẩu lệnh: Phân tích tư thế tại lệnh "Vào chỗ" (quỳ gối chân sau, tay chống rộng bằng vai sau vạch), lệnh "Sẵn sàng" (nâng mông cao hơn vai từ 10cm trở lên, góc gối sau $115^\circ - 138^\circ$, góc gối trước $92^\circ - 105^\circ$), và lệnh "Chạy" (đạp mạnh 2 chân, chân trước duỗi thẳng hoàn toàn).
  • Giai đoạn chạy lao sau xuất phát: Quãng đường $10 - 15\text{ m}$. Động học gia tốc theo thời gian: giây thứ 1 đạt $55%$ vận tốc cực đại, giây thứ 2 đạt $76%$, giây thứ 3 đạt $91%$, giây thứ 4 đạt $95%$ và giây thứ 5 đạt $99%$. Độ dài bước tăng từ $10 - 15\text{ cm}$ ở $8 - 10$ bước đầu, sau đó tăng $4 - 8\text{ cm}$.
  • Giai đoạn chạy giữa quãng: Duy trì tốc độ tối đa, điểm tiếp xúc đất trước trọng tâm $30 - 40\text{ cm}$, thân trên ngả trước khoảng $5^\circ$, tay gập góc vuông ở khớp khuỷu và đánh so le nhịp nhàng. Chiến thuật phân phối sức trên cự ly 200m và 400m.
  • Kỹ thuật về đích: Đoạn $15 - 20\text{ m}$ cuối cùng, tập trung nỗ lực duy trì tần số bước và hoàn thành cự ly.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống cơ sở khoa học dựa trên 3 trụ cột:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CƠ SỞ KHOA HỌC TRONG GIÁO TRÌNH                        |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Cơ sinh học       | Phân tích vector phản lực, lực quán tính,           |
| thể dục thể thao  | mô men quay khớp chậu đùi, lực ly tâm đường vòng.   |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Sinh lý học       | Sự thích nghi của hệ tim mạch, hô hấp; cơ chế kéo   |
| vận động          | căng nhóm cơ tam đầu cẳng chân và cơ mác.           |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Quy chuẩn         | Quy định xuất phát bàn đạp, ô chạy, nội dung        |
| thi đấu IAAF      | thi đấu Olympic và chuẩn phân cấp VAF.              |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
  1. Cơ sinh học thể thao: Phân tích sự chuyển hóa giữa động năng chân lăng và cơ thể, sự tương tác giữa nội lực và ngoại lực khi có và không có điểm tựa, cơ chế giảm bán kính quay để tăng vận tốc góc ở khớp chậu đùi.
  2. Sinh lý học vận động: Giải thích hoạt động tăng cường của hệ tuần hoàn, hô hấp trong điều kiện hoạt động yếm khí và hiếu khí; nguyên lý co cơ đẳng trường và co cơ nhượng bộ khi chân chống chạm đất.
  3. Quy chuẩn luật thi đấu: Cung cấp khung pháp lý và thông số chuẩn về kích thước đường chạy, góc đóng bàn đạp, cự ly thi đấu quốc tế theo hệ thống tiêu chuẩn IAAF và Liên đoàn Điền kinh Việt Nam.

Kỹ năng phát triển

Người học tiếp thu và phát triển các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên biệt: Thành thạo thao tác lắp đặt bàn đạp theo 3 quy cách (phổ thông, xa, gần), thực hiện đúng tư thế 3 khẩu lệnh xuất phát thấp, kỹ thuật miết chân chạm đất bằng nửa trước bàn chân và điều chỉnh độ nghiêng thân người khi chạy qua đoạn đường vòng.
  • Kỹ năng phân tích cơ học vận động: Nhận diện và đánh giá được các thông số góc độ khớp gối ($92^\circ - 105^\circ$ và $115^\circ - 138^\circ$), độ ngả thân người ($5^\circ$), biên độ dao động trọng tâm cơ thể theo phương thẳng đứng (giới hạn trong mức $10\text{ cm}$).
  • Kỹ năng tính toán và điều tiết tốc độ: Vận dụng công thức $V = F \times L$ để cân đối giữa chiều dài bước chạy và tần số bước phù hợp với thể trạng cá nhân; lập phương án phân bổ tốc độ trên các cự ly ngắn (100m, 200m, 400m).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp sư phạm thể chất kết hợp giữa trang bị lý thuyết cơ học và thực hành lặp lại:

[Mô hình sư phạm]

Tiếp cận sư phạm và thực hành kỹ thuật

  • Phân đoạn động tác: Tách nhỏ quá trình học tập thành từng giai đoạn riêng biệt (tập tư thế đóng bàn đạp $\rightarrow$ tập phản xạ xuất phát $\rightarrow$ tập kỹ thuật chạy lao $\rightarrow$ tập kỹ thuật chạy giữa quãng đường thẳng và đường vòng).
  • Thị giác hóa qua hình vẽ kỹ thuật: Sử dụng hệ thống sơ đồ giải phẫu chuyển động (Hình 2.1, Hình 2.2, Hình 2.3, Hình 3.3, Hình 3.4) để người học quan sát quỹ đạo trọng tâm, vị trí đặt chân và góc nâng đùi.

Phương pháp đánh giá và kiểm tra

  • Đánh giá định lượng: Căn cứ vào các chỉ số thời gian tiêu phí xuất phát trên cự ly 30m (ở vận động viên tốt, mức tiêu phí dao động trong khoảng $0,8 - 1,0\text{ giây}$), thành tích chạy 100m, 200m, 400m.
  • Đánh giá định tính kỹ thuật: Kiểm tra việc thực hiện đúng góc độ thân người, độ duỗi thẳng của khớp chân khi đạp sau, tính nhịp nhàng khi đánh tay và không bị giật cục khi chuyển tiếp giữa các pha chạy.

Hướng dẫn tự học và an toàn tập luyện

  • Người học cần tự kiểm tra độ bám và độ vững của bàn đạp trước khi xuất phát.
  • Phải đảm bảo tiếp xúc đất bằng nửa trước bàn chân để hệ thống cơ gấp gan bàn chân (cơ tam đầu cẳng chân, cơ mác) hấp thụ chấn động, tránh tiếp đất bằng gót gây phản lực bất lợi lên khớp gối và cột sống.
  • Duy trì nhịp thở tự nhiên, không gò bó hoặc nín thở làm xáo trộn nhịp điệu vận động.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Hệ thống tư liệu lịch sử đầy đủ và xác thực: Giáo trình cung cấp dữ liệu chi tiết về lịch sử hình thành Điền kinh thế giới và Việt Nam qua các thời kỳ:
    • Các mốc lịch sử ban đầu: Trường EDEP (1919), giải vô địch Điền kinh Bắc Kỳ (1924), giải 10 môn phối hợp "Lực sĩ toàn năng" (1925).
    • Quá trình phát triển các kỹ thuật nhảy cao tại Việt Nam: từ kỹ thuật "bước qua", "cắt kéo" (thành tích $170 - 173\text{ cm}$), "nằm nghiêng" của Horine (sử dụng tại Việt Nam sau năm 1936), đến kỹ thuật "úp bụng" năm 1940 (vượt mức xà $175\text{ cm}$).
    • Sự phát triển tổ chức: Thành lập Hội Điền kinh Việt Nam VAF (01/9/1962).
  2. Cập nhật thành tích thể thao hiện đại: Tài liệu ghi nhận các mốc thành tích của Điền kinh Việt Nam tại đấu trường khu vực và châu lục:
    • Thống kê huy chương SEA Games: SEA Games 25 (7 HCV), SEA Games 26 (9 HCV), SEA Games 27 (10 HCV), SEA Games 28 (11 HCV), SEA Games 29 năm 2017 (17 HCV).
    • Các vận động viên tiêu biểu được ghi nhận: Vũ Thị Hương (200m nữ), Trương Thanh Hằng (800m, 1500m nữ) tại Asiad 2010; Nguyễn Thị Thanh Phúc (đi bộ), Dương Thị Việt Anh (nhảy cao) đạt chuẩn Olympic London; Bùi Thị Thu Thảo (nhảy xa) và Quách Thị Lan (400m) tại Asiad 17.
  3. Mô hình hóa cơ chế chuyển động chính xác: Sử dụng các phương trình vật lý ($V = F \times L$, $F = \frac{m \cdot v^2}{r}$) để giải thích rõ bản chất của lực cản, lực đẩy và lực ly tâm, giúp người học hiểu rõ nguyên nhân cơ học đằng sau từng yêu cầu kỹ thuật.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+--------------------------+----------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG        | MỤC ĐÍCH VÀ PHƯƠNG THỨC KHAI THÁC            |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Sinh viên chuyên ngành   | Học phần lý thuyết cơ bản, hoàn thiện kỹ     |
| TDTT và Giáo dục thể chất| thuật chạy, phân tích cơ sinh học môn học.   |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Sinh viên đại học, CĐ    | Tài liệu tham khảo chính khóa môn Thể dục /  |
| khối không chuyên        | Giáo dục thể chất (chạy cự ly ngắn).         |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Giảng viên, Huấn luyện   | Giáo trình tham khảo xây dựng bài giảng,     |
| viên thể thao            | thiết kế tiến trình bài tập và chuẩn hóa đo. |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Vận động viên, người tập | Tra cứu yếu lĩnh kỹ thuật, chỉnh sửa sai     |
| luyện cá nhân            | sót cơ học khi tiếp đất, xuất phát bàn đạp.  |
+--------------------------+----------------------------------------------+
  • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất / Thể dục thể thao: Sử dụng làm tài liệu học tập chính khóa để nắm vững nguyên lý kỹ thuật, lịch sử phát triển và phương pháp huấn luyện Điền kinh.
  • Sinh viên các trường đại học, cao đẳng đại trà: Phục vụ học phần Giáo dục thể chất bắt buộc, giúp nắm bắt yếu lĩnh kỹ thuật chạy cự ly ngắn (100m, 200m, 400m) để đạt chuẩn rèn luyện thân thể.
  • Giảng viên và cán bộ huấn luyện: Làm căn cứ biên soạn giáo án, chuẩn hóa tiêu chí kiểm tra đánh giá kỹ thuật và xây dựng hệ thống bài tập bổ trợ chuyên môn.
  • Yêu cầu tiên quyết: Người học cần có kiến thức sinh học vận động căn bản và mức thể lực phổ thông để thực hiện các bài tập thực hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được biên soạn cho sinh viên đại học, cao đẳng tham gia học phần Điền kinh chính khóa, sinh viên chuyên ngành giáo dục thể chất, cũng như giảng viên cần tài liệu tham khảo chuẩn hóa về lý thuyết và kỹ thuật môn Điền kinh.

2. Cần kiến thức nền tảng nào để tiếp thu nội dung trong sách?

Người học cần nắm các kiến thức cơ bản về giải phẫu học sinh lý người (hệ cơ, xương, khớp, tuần hoàn) và kiến thức vật lý cơ học chuyển động cơ bản (vận tốc, gia tốc, lực ly tâm, phản lực) để hiểu rõ các phân tích cơ sinh học trong giáo trình.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này về mặt phân tích kỹ thuật chạy là gì?

Giáo trình phân tích kỹ thuật chạy dựa trên cơ sở vật lý cơ học định lượng (công thức tính tốc độ $V = F \times L$, công thức lực ly tâm $F = \frac{m \cdot v^2}{r}$, bảng tỷ lệ gia tốc theo giây $55% \rightarrow 99%$, các góc độ đóng bàn đạp $45^\circ - 50^\circ$ và $60^\circ - 80^\circ$, góc khớp gối $92^\circ - 105^\circ$ và $115^\circ - 138^\circ$) thay vì chỉ mô tả cảm tính.

4. Làm sao để áp dụng các thông số kỹ thuật trong sách vào tự tập luyện?

Người tập có thể căn cứ vào các bước hướng dẫn đóng bàn đạp (chọn cách phổ thông, gần hoặc xa tùy chiều dài chi thể), kiểm tra điểm tiếp xúc chân ở nửa trước bàn chân và theo dõi các mốc gia tốc trong $10 - 15\text{ m}$ chạy lao để điều chỉnh động tác.

5. Tài liệu có đề cập đến các nội dung thi đấu chuẩn quốc tế không?

Có. Giáo trình thống kê đầy đủ danh mục các môn thi đấu trong nhà và ngoài trời của nam và nữ theo chuẩn Olympic và IAAF, bao gồm các cự ly chạy, vượt rào, vượt chướng ngại vật, đi bộ thể thao, nhảy, ném đẩy, cùng quy chuẩn 7 môn phối hợp nữ và 10 môn phối hợp nam.


Kết luận

Cuốn sách Kỹ thuật một số môn trong Điền kinh của nhóm tác giả do ThS. Đỗ Thị Tươi và ThS. Nguyễn Trọng Quang đồng chủ biên là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị chuẩn hóa cao về lý thuyết và thực hành Điền kinh. Giáo trình cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh từ nguồn gốc lịch sử, phân loại môn học, phân tích cơ sinh học chu kỳ chạy cho đến chi tiết kỹ thuật xuất phát thấp, chạy lao, chạy giữa quãng và về đích trong cự ly ngắn.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học là nghiên cứu nắm vững các nguyên lý chuyển động ở Chương 1 và Chương 2 trước khi tiến hành thực hành các yếu lĩnh kỹ thuật phân đoạn ở Chương 3. Để mở rộng kiến thức chuyên sâu, người học có thể tham khảo thêm hệ thống luật thi đấu Điền kinh hiện hành của Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF) và Liên đoàn Điền kinh Việt Nam (VAF).