Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rối loạn trầm cảm là một trong những vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến trên toàn cầu, xuất hiện ở mọi lứa tuổi và đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 3% đến 5% dân số thế giới (tương đương khoảng 100 triệu người) trải qua các triệu chứng trầm cảm tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Bệnh cảnh lâm sàng của trầm cảm rất đa dạng, gây suy giảm nghiêm trọng khả năng học tập, lao động, cô lập xã hội và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hành vi tự sát (khoảng 45% đến 70% người tự sát mắc trầm cảm và 15% bệnh nhân trầm cảm tử vong do tự sát).

Sinh viên chuyên ngành Y khoa là nhóm đối tượng chịu áp lực tâm lý đặc thù do khối lượng kiến thức học thuật lớn, cường độ thực hành lâm sàng liên tục tại các bệnh viện, lịch trực đêm dày đặc, áp lực thi cử và trách nhiệm nghề nghiệp khắt khe. Theo nghiên cứu tổng hợp từ 43 quốc gia năm 2016, tỷ lệ trầm cảm ở sinh viên y khoa ghi nhận ở mức 27,2%, tỷ lệ có ý định tự tử là 11,1% và có tới 15,7% sinh viên cần can thiệp điều trị tâm thần. Tại Việt Nam, một nghiên cứu năm 2012 tại Trường Đại học Y Hà Nội cho thấy tỷ lệ sinh viên có nguy cơ trầm cảm lên tới 47,6% (trong đó sinh viên Y2 là 51,3%, Y4 là 50% và Y6 là 40%). Mặc dù vậy, các nghiên cứu thực chứng về sức khỏe tâm thần ở sinh viên y khoa trong nước vẫn còn tương đối hạn chế, đặc biệt là ở các khóa lâm sàng cuối cấp.

Trước thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Đức Lương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực trạng rối loạn trầm cảm ở sinh viên chuyên ngành y đa khoa năm thứ 5 và 6 tại Trường Đại học Y Dược năm học 2020-2021".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm ở sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và 6 Trường Đại học Y Dược năm học 2020-2021.
  2. Mô tả một số yếu tố liên quan đến nguy cơ trầm cảm ở sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và 6 Trường Đại học Y Dược năm học 2020-2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 95 sinh viên thuộc chuyên ngành Y đa khoa năm thứ 5 (Y5) và năm thứ 6 (Y6) đang theo học tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội cùng các cơ sở thực hành lâm sàng liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập số liệu trong năm học 2020-2021, khóa luận hoàn thành vào tháng 05 năm 2021 trong bối cảnh chịu tác động của dịch bệnh COVID-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết tâm thần học hiện đại và các tiêu chuẩn dịch tễ học quốc tế:

  • Khái niệm và tiêu chuẩn chẩn đoán: Tác giả sử dụng định nghĩa trầm cảm của WHO và Bảng phân loại tâm thần lần thứ 4 của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (DSM-IV, 1984), xác định trầm cảm là trạng thái rối loạn cảm xúc đặc trưng bởi sự giảm khí sắc, mất hứng thú/khoái cảm, giảm năng lượng kéo dài ít nhất 2 tuần, đi kèm các rối loạn giấc ngủ, ăn uống, cảm giác tội lỗi và giảm khả năng tập trung.
  • Phân loại căn nguyên và bệnh cảnh lâm sàng: Nghiên cứu tổng hợp ba nhóm căn nguyên chính (trầm cảm nội sinh, trầm cảm tâm sinh do sang chấn tâm lý, trầm cảm thực tổn do tổn thương não bộ) cùng bộ ba triệu chứng kinh điển của giai đoạn trầm cảm điển hình: cảm xúc bị ức chế, tư duy bị ức chế và hoạt động bị ức chế, kết hợp các rối loạn thần kinh thực vật, tiêu hóa và tuần hoàn.
  • Công cụ đo lường và đánh giá: Nghiên cứu sử dụng thang đo chuẩn hóa Patient Health Questionnaire-9 (PHQ-9) gồm 9 tiêu chí phản ánh các triệu chứng trầm cảm theo DSM-IV. Thang đo được tính điểm và phân loại thành các mức độ:
    • 0 – 4 điểm: Bình thường (không có biểu hiện trầm cảm).
    • 5 – 9 điểm: Trầm cảm tối thiểu (có nguy cơ/dấu hiệu trầm cảm).
    • 10 – 14 điểm: Trầm cảm nhẹ.
    • 15 – 19 điểm: Trầm cảm trung bình.
    • > 19 điểm: Trầm cảm nặng.
    • Điểm cắt xác định "có nguy cơ trầm cảm" là tổng điểm PHQ-9 $\ge 5$.
  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và năm thứ 6 với cỡ mẫu thu được là $n = 95$ sinh viên hợp lệ.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập thông tin qua bộ câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp hoặc trực tuyến. Số liệu được quản lý, làm sạch và xử lý thống kê y học: tính tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình và độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), giá trị nhỏ nhất – lớn nhất (GTNN – GTLN), phân tích mối liên quan qua tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR), khoảng tin cậy 95% (KTC 95%) và kiểm định giá trị $p$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về rối loạn trầm cảm, bao gồm khái niệm, nguyên nhân sinh bệnh, dịch tễ học, đặc điểm lâm sàng và các công cụ lượng giá tâm thần. Về mặt dịch tễ học, nguy cơ mắc trầm cảm trọn đời trong dân số nói chung vào khoảng 10%, tỷ lệ nữ/nam là 2/1, tập trung nhiều ở nhóm tuổi 25–44; tại Việt Nam, số liệu từ Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia (2019) ước tính tỷ lệ trầm cảm chung chiếm khoảng 25% dân số.

Chương này cũng tổng quan sâu về thực trạng trầm cảm ở sinh viên y khoa qua các công trình quốc tế và trong nước. Đáng chú ý là nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liên (2012) tại Đại học Y Hà Nội xác định tỷ lệ nguy cơ trầm cảm 47,6% và chỉ ra các yếu tố nguy cơ: áp lực học tập tăng (OR = 2,2), môi trường sống lộn xộn (OR = 1,91), khó khăn tìm bạn mới (OR = 1,7), sức khỏe giảm sút (OR = 1,62) và sinh viên nữ có nguy cơ cao hơn sinh viên nam (OR = 0,51 so sánh nam với nữ).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội trên 95 sinh viên Y5 và Y6 trong năm học 2020-2021. Chương 2 thiết lập danh mục biến số nghiên cứu toàn diện gồm:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: tuổi, giới tính, năm học, quê quán, nơi ở hiện tại, dân tộc, tôn giáo.
  • Đặc điểm gia đình: thứ bậc con trong gia đình, số lượng anh chị em, tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh kinh tế gia đình (nghèo/cận nghèo, đủ ăn, khá giả).
  • Đặc điểm học tập và sức khỏe: điểm trung bình học kỳ vừa qua (xếp loại khá, giỏi, trung bình, yếu, xuất sắc), tiền sử mắc bệnh mạn tính.
  • Biến số lâm sàng: điểm số từng mục và tổng điểm thang đo PHQ-9, phân loại các mức độ trầm cảm.

Chương này cũng nêu rõ các quy định về đạo đức nghiên cứu (tự nguyện tham gia, bảo mật thông tin cá nhân) và ghi nhận hạn chế nghiên cứu do bối cảnh dịch bệnh COVID-19 làm hạn chế cỡ mẫu và thời gian thu thập dữ liệu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả thống kê mô tả về đặc điểm nhân khẩu, phân bố điểm trầm cảm và phân tích các yếu tố liên quan trên 95 sinh viên:

Đặc điểm nhân khẩu - học tập Phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 57 60,0
Nam 38 40,0
Độ tuổi 23 tuổi 48 50,5
24 tuổi 42 44,2
> 24 tuổi 5 5,3
Năm học Sinh viên năm thứ 5 (Y5) 51 53,7
Sinh viên năm thứ 6 (Y6) 44 46,3
Quê quán Nông thôn 55 57,9
Thành phố 35 36,8
Miền núi 5 5,3
Nơi ở hiện tại Nhà trọ 45 47,3
Ở cùng gia đình 28 29,5
Ký túc xá 15 15,8
Ở cùng người thân 7 7,4
Tình trạng hôn nhân Độc thân 93 97,9
Đã kết hôn 2 2,1
Kinh tế gia đình Đủ ăn 82 86,3
Khá giả 8 8,4
Nghèo / Cận nghèo 5 5,3
Học lực kỳ vừa qua Khá + Trung bình + Yếu ($<3,19$) 56 59,0
Giỏi + Xuất sắc ($>3,2$) 39 41,0
Bệnh mạn tính Không mắc bệnh mạn tính 77 81,1
Có mắc bệnh mạn tính 18 18,9

Về thực trạng trầm cảm theo thang đo PHQ-9:

  • Điểm trung bình PHQ-9 toàn bộ mẫu: $7,0 \pm 4,5$ (dao động từ 0 đến 25 điểm).
  • Nhóm bình thường (0 – 4 điểm): 30 sinh viên, chiếm 31,6% (bảng chi tiết mức độ ghi nhận 31,5%).
  • Nhóm có nguy cơ trầm cảm ($\ge 5$ điểm): 65 sinh viên, chiếm 68,4%.
  • Phân bố mức độ: Trầm cảm tối thiểu chiếm 42,2% ($n=40$), trầm cảm nhẹ chiếm 21,0% ($n=20$), trầm cảm trung bình chiếm 4,2% ($n=4$), và trầm cảm nặng chiếm 1,1% ($n=1$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung biện giải các phát hiện nghiên cứu trong sự đối sánh với y văn:

  • Tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm 68,4% tương đương với nghiên cứu của Ganesh S. Kumar (2012) tại Karnataka trên sinh viên y khoa (71,25%). Tác giả phân tích rằng sinh viên Y5 phải đối mặt với sự thay đổi môi trường học tập khi đi lâm sàng tại nhiều bệnh viện và các chuyên khoa lẻ; trong khi sinh viên Y6 chịu áp lực lớn về kỳ thi tốt nghiệp, khóa luận, điểm rèn luyện 6 năm và định hướng việc làm sau tốt nghiệp.
  • Về phân bố mức độ: Tỷ lệ trầm cảm tối thiểu và nhẹ chiếm chủ đạo (tổng cộng 63,2%), tương đồng với nghiên cứu của Kumar (57%). Trầm cảm trung bình và nặng chỉ chiếm 5,3% (thấp hơn mức 14,25% của Kumar), sự khác biệt này được giải thích do quy mô mẫu và môi trường đào tạo y khoa giữa các quốc gia.
  • Phân tích các yếu tố liên quan: Tỷ lệ nguy cơ trầm cảm ở nữ (70,2%) cao hơn nam (65,8%), tương ứng OR = 1,22; tỷ lệ ở sinh viên Y5 (72,6%) cao hơn Y6 (63,6%, OR = 0,67); sinh viên con cả có nguy cơ cao hơn con thứ (73,8% so với 64,2%, OR = 0,63); sinh viên gia đình nghèo/cận nghèo có tỷ lệ trầm cảm cao hơn nhóm đủ ăn/khá giả (80,0% so với 67,8%, OR = 0,53). Tuy nhiên, tất cả các mối liên quan trên đều có $p > 0,05$, chưa đạt ý nghĩa thống kê do cỡ mẫu nghiên cứu nhỏ.

Chương 5: Kết luận

Tóm lược hai kết quả trọng tâm:

  1. Tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm ở sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và 6 là 68,4% (trầm cảm tối thiểu 42,2%, nhẹ 21%, trung bình 4,2%, nặng 1,1%).
  2. Chưa tìm thấy yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với nguy cơ trầm cảm do hạn chế về cỡ mẫu và thời gian nghiên cứu trong dịch COVID-19, nhưng đã ghi nhận các xu hướng liên quan mang tính gợi ý về giới tính, hoàn cảnh kinh tế và áp lực học tập.

Chương 6: Khuyến nghị

Đề xuất 6 nhóm biện pháp cụ thể nhằm giảm thiểu tỷ lệ trầm cảm và nâng cao sức khỏe tâm thần cho sinh viên Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực trạng trầm cảm theo thang đo PHQ-9

Nghiên cứu lượng hóa chi tiết phân bố điểm và mức độ trầm cảm ở 95 sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và 6:

Mức độ trầm cảm (Điểm PHQ-9) Nam ($n=38$) Nữ ($n=57$) Toàn bộ mẫu ($n=95$) Tỷ lệ (%)
Bình thường (0 – 4 điểm) 13 (34,2%) 17 (29,8%) 30 31,5%
Trầm cảm tối thiểu (5 – 9 điểm) 12 (31,6%) 28 (49,1%) 40 42,2%
Trầm cảm nhẹ (10 – 14 điểm) 10 (26,3%) 10 (17,5%) 20 21,0%
Trầm cảm trung bình (15 – 19 điểm) 3 (7,9%) 1 (1,8%) 4 4,2%
Trầm cảm nặng ($> 19$ điểm) 0 (0,0%) 1 (1,8%) 1 1,1%
Điểm trung bình $\pm$ SD (GTNN – GTLN) $7,1 \pm 4,6$ (0 – 16) $6,9 \pm 4,4$ (0 – 25) $7,0 \pm 4,5$ (0 – 25) —

Ghi chú thống kê: Khác biệt về phân bố mức độ và điểm trung bình giữa nam và nữ có $p > 0,05$ (không có ý nghĩa thống kê).

2. Mối liên quan giữa nguy cơ trầm cảm và các yếu tố nghiên cứu

Tác giả đã kiểm định mối liên quan giữa nguy cơ trầm cảm ($\ge 5$ điểm PHQ-9) với các yếu tố nhân khẩu, gia đình và học tập:

Nhóm yếu tố Phân loại biến số Tỷ lệ có nguy cơ ($n/N$) Tỷ lệ (%) OR (KTC 95%) Ý nghĩa thống kê
Giới tính Nữ 40/57 70,2% OR = 1,22 (0,51 – 2,96) $p > 0,05$
Nam 25/38 65,8% (Nhóm tham chiếu)
Năm học Năm thứ 5 (Y5) 37/51 72,6% (Nhóm tham chiếu)
Năm thứ 6 (Y6) 28/44 63,6% OR = 0,67 (0,28 – 1,59) $p > 0,05$
Nơi ở hiện tại Ở cùng gia đình 20/28 71,4% (Nhóm tham chiếu)
Không ở cùng gia đình 45/67 67,2% OR = 0,82 (0,31 – 2,16) $p > 0,05$
Bệnh mạn tính Có bệnh mạn tính 12/18 66,7% (Nhóm tham chiếu)
Không có bệnh mạn tính 53/77 68,8% OR = 1,10 (0,37 – 3,31) $p > 0,05$
Thứ bậc trong gia đình Con cả 31/42 73,8% (Nhóm tham chiếu)
Con thứ 34/53 64,2% OR = 0,63 (0,26 – 1,56) $p > 0,05$
Số lượng anh chị em $\le 1$ người 28/40 70,0% (Nhóm tham chiếu)
$> 1$ người 37/55 67,3% OR = 0,89 (0,36 – 2,13) $p > 0,05$
Tình trạng hôn nhân Độc thân 64/93 68,8% (Nhóm tham chiếu)
Đã kết hôn 1/2 50,0% OR = 0,45 (0,01 – 36,78) $p > 0,05$
Kinh tế gia đình Nghèo / Cận nghèo 4/5 80,0% (Nhóm tham chiếu)
Đủ ăn + Khá giả 61/90 67,8% OR = 0,53 (0,05 – 4,99) $p > 0,05$
Kết quả học tập Khá trở lên 62/89 69,7% (Nhóm tham chiếu)
Trung bình trở xuống 3/6 50,0% OR = 0,44 (0,08 – 2,34) $p > 0,05$

3. Các giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Từ thực trạng tỷ lệ nguy cơ trầm cảm chiếm tới 68,4%, tác giả đưa ra 6 khuyến nghị cụ thể:

  1. Thiết lập hệ thống phát hiện sớm và tư vấn tâm lý học đường cho sinh viên y khoa khi gặp vướng mắc trong học tập và đời sống.
  2. Tổ chức các đợt kiểm tra, sàng lọc tâm lý định kỳ (tối thiểu 1 năm/lần) nhằm phát hiện sớm các cá nhân có nguy cơ trầm cảm để can thiệp kịp thời.
  3. Tổ chức các buổi hội thảo, câu lạc bộ trao đổi về phương pháp học tập lâm sàng hiệu quả, giúp sinh viên giảm bớt áp lực và căng thẳng thi cử.
  4. Khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động tập thể ngoại khóa, câu lạc bộ nghệ thuật, thể dục thể thao để nâng cao đời sống tinh thần.
  5. Xây dựng môi trường cởi mở, khuyến khích sinh viên tâm sự, chia sẻ khó khăn với bạn bè, giảng viên và cố vấn học tập.
  6. Cải thiện điều kiện cơ sở vật chất học tập và đẩy mạnh các chính sách hỗ trợ tài chính, học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn.

4. Đóng góp khoa học của công trình

Khóa luận đóng góp nguồn dữ liệu thực chứng ban đầu về sức khỏe tâm thần của sinh viên y khoa các năm cuối tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu xác lập cơ sở thực tiễn để nhà trường nhìn nhận đúng mức về áp lực học tập lâm sàng của sinh viên Y5 và Y6, từ đó định hướng xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường và điều chỉnh quy trình đào tạo thực hành phù hợp hơn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu chính:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Do tính chất là nghiên cứu bước đầu và chịu ảnh hưởng trực tiếp của giai đoạn giãn cách xã hội/học tập trong dịch bệnh COVID-19, cỡ mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 95$), dẫn đến việc các phép kiểm định mối liên quan dịch tễ học (OR và KTC 95%) đều chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Công cụ đánh giá dựa trên thang tự điền PHQ-9, mang tính chất sàng lọc nguy cơ ban đầu chứ chưa kết hợp khám chẩn đoán lâm sàng chuyên khoa tâm thần.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu trên toàn bộ các khóa sinh viên y khoa (từ Y1 đến Y6), áp dụng thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá diễn tiến sức khỏe tâm thần theo từng giai đoạn học tập, đồng thời kết hợp các công cụ phỏng vấn chẩn đoán lâm sàng chuyên sâu.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Y đa khoa, Y tế công cộng và Tâm lý học: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu mô tả cắt ngang ứng dụng thang đo chuẩn hóa PHQ-9 trong đánh giá sức khỏe tâm thần tại trường đại học.
  • Giảng viên và Cán bộ quản lý đào tạo các trường Y Dược: Cung cấp số liệu tham chiếu thực tế về tỷ lệ nguy cơ rối loạn cảm xúc ở sinh viên lâm sàng năm thứ 5 và thứ 6, phục vụ công tác xây dựng chương trình hỗ trợ sinh viên và bố trí lịch học, lịch trực bệnh viện khoa học.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 1 (Tổng quan các tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-IV và tổng hợp y văn trầm cảm sinh viên y) và Chương 3 (Bảng số liệu phân bố chi tiết theo từng mức điểm PHQ-9 và bảng tính toán chỉ số OR).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên có nguy cơ trầm cảm trong nghiên cứu này là bao nhiêu và phân bố theo các mức độ như thế nào?
Theo thang đo PHQ-9 (điểm cắt $\ge 5$), tỷ lệ sinh viên có nguy cơ trầm cảm là 68,4% ($n = 65/95$). Trong đó, trầm cảm tối thiểu chiếm 42,2% ($n = 40$), trầm cảm nhẹ chiếm 21,0% ($n = 20$), trầm cảm trung bình chiếm 4,2% ($n = 4$) và trầm cảm nặng chiếm 1,1% ($n = 1$). Tỷ lệ sinh viên ở mức bình thường (0–4 điểm) là 31,5% ($n = 30$).

2. Điểm trung bình thang đo PHQ-9 của sinh viên nam và sinh viên nữ khác nhau như thế nào?
Điểm trung bình PHQ-9 ở sinh viên nam là $7,1 \pm 4,6$ (dao động từ 0 đến 16 điểm) và ở sinh viên nữ là $6,9 \pm 4,4$ (dao động từ 0 đến 25 điểm). Tỷ lệ có nguy cơ trầm cảm ở nữ là 70,2% cao hơn ở nam là 65,8% (OR = 1,22; KTC 95%: 0,51 – 2,96), tuy nhiên sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

3. Tại sao tỷ lệ nguy cơ trầm cảm ở sinh viên năm thứ 5 lại cao hơn sinh viên năm thứ 6 trong nghiên cứu này?
Tỷ lệ nguy cơ trầm cảm ở sinh viên Y5 là 72,6%, trong khi ở sinh viên Y6 là 63,6% (OR = 0,67). Tác giả biện giải rằng sinh viên Y5 phải tập trung cao độ đi lâm sàng liên tục tại nhiều bệnh viện và các chuyên khoa lẻ khác nhau, dẫn đến thay đổi môi trường học tập liên tục và áp lực thích ứng cao.

4. Khóa luận giải thích như thế nào về việc sinh viên có bệnh mạn tính lại có tỷ lệ trầm cảm tương đương nhóm không mắc bệnh?
Tỷ lệ nguy cơ trầm cảm ở sinh viên có bệnh mạn tính là 66,7%, so với 68,8% ở nhóm không mắc bệnh (OR = 1,10; $p > 0,05$). Tác giả lý giải rằng sinh viên Y5 và Y6 đã được trang bị kiến thức y học và trải qua quá trình thực hành bệnh viện, hiểu rõ bản chất bệnh lý của bản thân nên đã chuẩn bị tâm lý sẵn sàng đối mặt và kiểm soát bệnh tật tốt hơn.

5. Nghiên cứu có tìm thấy yếu tố nào liên quan đến trầm cảm đạt ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) không?
Không. Do hạn chế về cỡ mẫu nhỏ ($n = 95$) và thời gian thu thập dữ liệu ngắn trong điều kiện dịch COVID-19, tất cả các phân tích mối liên quan giữa nguy cơ trầm cảm với giới tính, năm học, nơi ở, bệnh mạn tính, thứ bậc trong gia đình, kinh tế và kết quả học tập đều có $p > 0,05$ (chưa có ý nghĩa thống kê). Các chỉ số OR đưa ra chỉ mang tính chất định hướng và gợi ý xu hướng dịch tễ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Lương đã phản ánh thực trạng sức khỏe tâm thần đáng lưu tâm ở sinh viên Y đa khoa năm thứ 5 và thứ 6 tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội năm học 2020-2021 với 68,4% sinh viên có nguy cơ trầm cảm theo thang đo PHQ-9 (chủ yếu ở mức tối thiểu và nhẹ). Dù các phân tích yếu tố liên quan chưa đạt mức ý nghĩa thống kê do cỡ mẫu hạn chế trong bối cảnh dịch bệnh, công trình đã chỉ ra những xu hướng nguy cơ liên quan đến giới tính, hoàn cảnh kinh tế và áp lực học tập lâm sàng. Đây là nguồn tư liệu thực chứng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo y khoa và định hướng xây dựng các dịch vụ chăm sóc, tư vấn tâm lý học đường định kỳ cho sinh viên ngành Y.