Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Investment decisions of FDI firms in Vietnam under uncertainty of carbon taxation" (Quyết định đầu tư của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam dưới sự bất định của thuế carbon) do nghiên cứu sinh Lê Quốc Thanh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9340201), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hữu Huy Nhựt và TS. Phạm Quốc Việt vào năm 2019.

Về tính cấp thiết, các quyết định tài chính của doanh nghiệp bao gồm quyết định đầu tư, quyết định phân phối lợi nhuận và quyết định tài trợ. Trong đó, quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) là một trong những quyết định thách thức nhất do doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều yếu tố bất định từ môi trường kinh tế, pháp lý, chính trị và xã hội của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Kể từ Tuyên bố của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu năm 1992 và Nghị định thư Kyoto năm 1997, việc áp dụng thuế carbon nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành xu thế tại các quốc gia phát triển. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, dù chưa áp dụng bắt buộc thuế carbon ngay lập tức nhưng rủi ro áp dụng loại thuế này trong tương lai là rất lớn (Fuss và cộng sự, 2008; Yang và cộng sự, 2008).

Theo dự báo của Trung tâm Cơ sở Hạ tầng Toàn cầu (Global Infrastructure Hub) và Oxford Economics (2017), Việt Nam có nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng khoảng 608 tỷ USD trong giai đoạn 2016–2040, trong đó nhu cầu vốn cho các dự án năng lượng sử dụng nhiên liệu hóa thạch quy mô lớn lên tới 265 tỷ USD. Do chưa áp thuế carbon, Việt Nam có nguy cơ trở thành điểm đến của các dự án "rò rỉ carbon" (carbon leakage) – tức các dòng vốn FDI chuyển dịch từ các nước có thuế carbon sang các nước chưa áp thuế để né tránh chi phí môi trường. Điều này tạo ra khoảng trống nghiên cứu thực tiễn và học thuật về việc làm thế nào để hiểu rõ hành vi ra quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI trong các dự án tài sản cố định quy mô lớn có tính không thể đảo ngược (irreversible projects) khi đứng trước sự bất định về thuế carbon trong tương lai.

Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là phân tích tác động của các yếu tố bất định liên quan đến thuế carbon đối với quyết định đầu tư, sự lựa chọn quy mô vốn/trình độ công nghệ và mức độ sử dụng lao động của các doanh nghiệp FDI vào các dự án không thể đảo ngược tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, luận án trả lời hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Tác động của các yếu tố bất định về thuế carbon đối với quyết định đầu tư của nhà đầu tư vào các dự án FDI không thể đảo ngược là gì? (What are effects of carbon taxation uncertainties on investors’ investment decision in irreversible FDI projects?)
  2. Mức vốn trên mỗi lao động được các nhà đầu tư lựa chọn trong các dự án FDI không thể đảo ngược dưới sự bất định của thuế carbon là bao nhiêu? (What are the levels of capital per labor selected by the investors in irreversible FDI projects under uncertainties of carbon taxation?)

Đối tượng nghiên cứu của luận án là quyết định đầu tư của các doanh nghiệp FDI vào các dự án tài sản cố định quy mô lớn, tạo ra phát thải carbon và có tính chất không thể đảo ngược (như nhà máy điện, lọc hóa dầu, hóa chất, luyện kim, khai thác dầu khí và cơ sở hạ tầng). Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào bối cảnh môi trường đầu tư tại Việt Nam, mang tính đại diện cho các nền kinh tế chuyển đổi và đang phát triển chưa áp dụng thuế carbon. Phạm vi thời gian gắn liền với vòng đời dài hạn của các dự án đầu tư lớn (từ 20 đến 40 năm), bao quát giai đoạn từ chuẩn bị đầu tư đến vận hành thương mại trong bối cảnh các quy định về thuế carbon có thể được áp dụng trong tương lai.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trước đây theo hai nhánh chính: nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến quyết định đầu tư dưới điều kiện bất định và chính sách thuế.

Nhánh lý thuyết về quyết định đầu tư dưới điều kiện bất định bắt đầu từ công trình của Hirshleifer (1965), sau đó được phát triển bởi Lucas & Prescott (1971), Hartman (1972), Abel (1983), McDonald & Siegel (1986), Pindyck (1991), Dixit & Pindyck (1994), Abel & Eberly (1994, 1997). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng nếu hàm lợi nhuận biên tăng khi mức độ bất định tăng, doanh nghiệp có động lực mở rộng đầu tư. Tuy nhiên, khi dự án mang tính không thể đảo ngược (irreversibility), sự gia tăng bất định sẽ tạo ra giá trị quyền chọn của việc chờ đợi (option value of waiting), thúc đẩy nhà đầu tư trì hoãn quyết định để thu thập thêm thông tin.

Về ảnh hưởng của sự bất định trong chính sách thuế, các nghiên cứu của Pindyck (1986), Hassett & Gilbert (1999), Alvarez và cộng sự (1998), Hassett & Metcalf (1999), Agliardi (2001) đều thống nhất rằng sự bất định về thuế sẽ trực tiếp làm giảm mức đầu tư hoặc làm chậm tiến độ triển khai dự án. Đối với thuế carbon, các nghiên cứu mô phỏng quyền chọn thực (Real Option Analysis - ROA) trên thế giới thường chỉ tập trung vào các dự án đơn lẻ như nhà máy nhiệt điện đốt than (William và cộng sự, 2007) hoặc nhà máy gang thép (Ozorio và cộng sự, 2013).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về nhân tố thu hút dòng vốn FDI như của Nguyễn Thị Liên Hoa & Bùi Bích Phương (2014), Lê Văn Thắng & Nguyễn Lưu Bảo Đoan (2017) chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng hồi quy kinh tế lượng đối với các biến số vĩ mô (tăng trưởng GDP, dự trữ ngoại hối, cơ sở hạ tầng, chi phí lao động, độ mở thương mại, chất lượng lao động, mức độ đô thị hóa).

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định và giải quyết bao gồm:

  • Thiếu vắng các nghiên cứu về quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI vào các dự án không thể đảo ngược tại Việt Nam dưới tác động của sự bất định liên quan đến thuế carbon.
  • Các nghiên cứu quốc tế về thuế carbon chủ yếu ở dạng nghiên cứu trường hợp đơn lẻ (single case study), khả năng khái quát hóa cho việc hoạch định chính sách thu hút FDI ở cấp độ vĩ mô còn hạn chế.
  • Thiếu các mô hình toán kinh tế phân tích sự tương tác giữa thuế carbon, trình độ công nghệ/vốn ($K$) và lao động ($L$) trong việc sàng lọc chất lượng dòng vốn FDI.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết về doanh nghiệp và tính duy lý trong việc ra quyết định đầu tư (Chandler, 1992; Chandler & Hikino, 2009; Carlton & Perloff, 2015). Doanh nghiệp được xem là một chủ thể duy lý, luôn tìm kiếm mức sản lượng và cấu trúc đầu vào tối ưu nhằm tối đa hóa hàm lợi nhuận $\Pi$. Khung phân tích cốt lõi của luận án kế thừa mô hình hàm lợi nhuận doanh nghiệp của Varian (1992):

$$\Pi = pF(K, L) - C(r, w) - T(\tau)$$

Trong đó:

  • $\Pi$: Lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • $p$: Giá bán bình quân của sản phẩm đầu ra.
  • $F(K, L)$: Hàm sản xuất dạng Cobb-Douglas ($q = A K^\alpha L^\beta$), với $K$ là quy mô vốn/công nghệ và $L$ là mức độ sử dụng lao động.
  • $C(r, w)$: Chi phí vận hành sản xuất phụ thuộc vào chi phí sử dụng vốn ($r$) và tiền lương lao động ($w$).
  • $T(\tau)$: Chi phí thuế carbon mà doanh nghiệp phải nộp dựa trên lượng phát thải và thuế suất carbon $\tau$.

Về mặt thẩm định dự án đầu tư, luận án so sánh phương pháp chiết khấu dòng tiền truyền thống (DCF với các chỉ số NPV, IRR) và phương pháp phân tích quyền chọn thực (Real Option Analysis - ROA) (Myers, 1977; Pindyck, 1991; Krychowski & Quélin, 2010; Adner & Levinthal, 2004). Luận án lập luận rằng phương pháp NPV bộc lộ nhiều hạn chế khi đánh giá các dự án không thể đảo ngược chịu nhiều yếu tố bất định do dựa trên các giả định cố định về giá bán và chi phí. Trong khi đó, ROA cung cấp khung phân tích linh hoạt hơn, cho phép đánh giá giá trị của việc trì hoãn dự án ("wait and see") (Bjerksund & Ekern, 1990; Stokey, 2016).

Về khái niệm rủi ro và bất định, luận án sử dụng phân biệt của Tversky & Fox (1995): rủi ro là các biến cố có thể ước lượng được phân phối xác suất và hậu quả, trong khi bất định là trạng thái chưa xác định được khả năng xảy ra. Nhà đầu tư xử lý bất định bằng cách tăng cường thu thập thông tin để chuyển hóa bất định thành rủi ro có thể đo lường và đưa vào mô hình tài chính. Đồng thời, phản ứng của nhà đầu tư trước rủi ro được phân loại theo Wiseman & Gomez-Mejia (1998).

Nhóm nhà đầu tư Phản ứng đối với rủi ro
Né tránh rủi ro (Risk aversion) Ưu tiên các phương án có rủi ro thấp hơn dù lợi nhuận kỳ vọng thấp hơn.
Chịu đựng rủi ro (Risk bearing) Cảm nhận rủi ro đối với tài sản của người đại diện do rủi ro việc làm hoặc các đe dọa khác đối với tài sản.
Trung lập với rủi ro (Risk neutral) Ưu tiên các phương án có giá trị kỳ vọng cao nhất, trong đó rủi ro được bù đắp đầy đủ.
Tìm kiếm rủi ro (Risk seeking/loving) Chấp nhận các phương án mà rủi ro chưa được bù đắp đầy đủ với hy vọng đạt được tiềm năng tăng trưởng lớn.
Chấp nhận rủi ro (Risk taking) Lựa chọn mức độ rủi ro đầu tư từ các cơ hội đầu tư của doanh nghiệp.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, luận án áp dụng phương pháp định lượng thông qua việc xây dựng mô hình toán kinh tế, sử dụng các giải thuật tối ưu hóa toán học (optimization techniques) và mô phỏng số trị (computational simulation) dựa trên tập dữ liệu giả định gần đúng (hypothetical approximate data). Luận án giải thích việc không sử dụng phương pháp phỏng vấn định tính chuyên gia do thuế carbon chưa được áp dụng tại Việt Nam, việc phỏng vấn về một chính sách tương lai sẽ gây ra độ thiên lệch (bias) lớn. Tương tự, phương pháp kinh tế lượng thực nghiệm cũng không khả thi do thiếu dữ liệu lịch sử về thuế carbon tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu (Overview of Research)

Chương này thiết lập bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết và động lực nghiên cứu về quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI trong điều kiện bất định của chính sách thuế carbon tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (các dự án tài sản cố định quy mô lớn, phát thải carbon), các kết quả kỳ vọng đóng góp vào mặt học thuật và thực tiễn, cũng như bố cục 5 chương của luận án.

Chương 2: Khung lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm (Theoretical Framework and Empirical Evidences)

Chương 2 trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết về doanh nghiệp, tính duy lý trong quyết định đầu tư, các phương pháp thẩm định dự án đầu tư (DCF/NPV so với ROA), khái niệm và sự khác biệt giữa rủi ro và bất định, cũng như phân loại nhà đầu tư theo phản ứng rủi ro (Wiseman & Gomez-Mejia, 1998). Chương này phân tích đặc điểm của dự án không thể đảo ngược (Burke, 2003; Archibald & Voropaev, 2004) qua 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Khái niệm/Nghiên cứu tiền khả thi), Giai đoạn 2 (Phát triển/Nghiên cứu khả thi chi tiết - chiếm 5-10% tổng chi phí đầu tư), Giai đoạn 3 (Thực hiện dự án - chi phí lớn, tính không thể đảo ngược hoàn toàn), Giai đoạn 4 (Vận hành thương mại và chuyển giao).

Chương 2 đưa ra trường hợp điển hình so sánh giữa dự án không thể đảo ngược và dự án có thể đảo ngược:

  • Dự án không thể đảo ngược: Dự án Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn với tổng vốn đầu tư khoảng 9 tỷ USD do liên doanh giữa Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), Idemitsu, Mitsui Chemicals và Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Kuwait thực hiện. Quá trình chuẩn bị kéo dài 5 năm (2003–2008), chi phí chìm lên tới hàng trăm triệu USD trước khi có quyết định đầu tư. Bất định về cơ chế giá bán và thuế nhập khẩu đã được chuyển hóa thành rủi ro kiểm soát được thông qua cam kết bảo lãnh của Chính phủ.
  • Dự án có thể đảo ngược: Mạng lưới các trạm dịch vụ xăng dầu đa năng của cùng liên doanh. Chi phí thiết kế và chuẩn bị cho từng trạm xăng rất nhỏ, địa điểm linh hoạt, chi phí chìm thấp, cho phép nhà đầu tư dễ dàng dừng hoặc chuyển dịch vị trí đầu tư khi xuất hiện bất định.

Đồng thời, chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước về FDI, các yếu tố tác động đến FDI (nhóm kinh tế, xã hội, chính trị, chính sách), lý thuyết rò rỉ carbon và tác động của thuế đối với dòng vốn đầu tư.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Method)

Chương 3 luận giải việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu toán kinh tế và mô phỏng số thay thế cho phương pháp phỏng vấn định tính và kinh tế lượng thực nghiệm. Tác giả thiết lập quy trình xây dựng mô hình dựa trên hàm lợi nhuận Varian (1992), ứng dụng các điều kiện tối ưu bậc một và bậc hai để giải bài toán cực đại hóa lợi nhuận của doanh nghiệp FDI, xác định mức vốn tối ưu ($K^$), mức lao động tối ưu ($L^$) và lợi nhuận tối ưu ($\Pi^*$). Chương này cũng mô tả các giả định cơ bản cho quy trình mô phỏng số trị để kiểm chứng các mệnh đề lý thuyết.

Chương 4: Quyết định đầu tư dưới sự bất định của thuế carbon (Investment Decisions under Uncertainties of Carbon Taxation)

Chương 4 là chương trọng tâm chứa đựng các kết quả phân tích mô hình hóa toán học và mô phỏng số trị của luận án qua các trường hợp cụ thể:

  1. Mô hình cơ bản: So sánh trường hợp không áp dụng thuế carbon và có áp dụng thuế carbon. Kết quả giải tích chứng minh rằng việc áp dụng thuế carbon làm tăng chi phí biên của doanh nghiệp, từ đó làm giảm mức vốn đầu tư tối ưu ($K^$) và mức lao động tối ưu ($L^$).
  2. Tỷ lệ vốn trên lao động ($K/L$): Khi áp dụng thuế carbon, tỷ lệ $K/L$ tối ưu có xu hướng thay đổi tùy thuộc vào hàm công nghệ và mức độ phát thải của vốn so với lao động.
  3. Mô hình bất định về thời điểm áp dụng thuế carbon:
    • Trường hợp Chính phủ không công bố thời điểm áp dụng: Nhà đầu tư duy lý sẽ duy trì trạng thái chờ đợi ("wait and see") hoặc giảm quy mô đầu tư ban đầu để phòng ngừa rủi ro chi phí phát sinh đột ngột.
    • Trường hợp Chính phủ công bố thời điểm áp dụng cụ thể vào năm thứ $n$: Doanh nghiệp sẽ tối ưu hóa dòng tiền và điều chỉnh cấu trúc công nghệ/lao động theo từng giai đoạn trước và sau năm thứ $n$.
  4. Mô hình các nhà đầu tư với trình độ công nghệ khác nhau:
    • Dưới cùng một mức thuế suất carbon $\tau$, doanh nghiệp có trình độ công nghệ cao (suất phát thải trên một đơn vị sản lượng thấp) sẽ chịu mức gia tăng chi phí biên thấp hơn doanh nghiệp có trình độ công nghệ thấp (suất phát thải cao).
    • Thuế carbon hoạt động như một cơ chế sàng lọc: làm giảm mạnh lợi nhuận và hạn chế sự gia nhập của các nhà đầu tư có công nghệ lạc hậu, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh tương đối và khuyến khích các nhà đầu tư sở hữu công nghệ sạch hơn.
  5. Kết quả mô phỏng số trị: Sử dụng bảng số liệu giả định (Bảng 4.1 trong luận án) để tính toán giá trị tối ưu của $K^$, $L^$, $\Pi^*$ và trực quan hóa các đường phản ứng đầu tư qua đồ thị.

Chương 5: Hàm ý chính sách và quản trị (Policy and Managerial Implications)

Chương 5 diễn giải các phát hiện lý thuyết từ Chương 4 thành các hàm ý thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam và các nhà quản trị doanh nghiệp. Luận án đề xuất việc sử dụng chính sách thuế carbon như một công cụ chủ động để nâng cao chất lượng dòng vốn FDI, loại bỏ các dự án sử dụng công nghệ cũ gây ô nhiễm môi trường, thúc đẩy chuyển giao công nghệ cao và nâng cao tay nghề cho người lao động Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận, phương pháp và thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận:

  • Luận án đã phát triển mô hình toán kinh tế tích hợp yếu tố thuế carbon vào hàm lợi nhuận của doanh nghiệp FDI trong các dự án đầu tư không thể đảo ngược.
  • Phát hiện lý thuyết quan trọng: Thuế carbon tạo ra tác động kép. Một mặt, nó có tác động tiêu cực làm giảm quy mô vốn đầu tư tổng thể của doanh nghiệp; mặt khác, nó có tác động tích cực là tạo ra cơ chế chọn lọc tự nhiên, hạn chế các nhà đầu tư có trình độ công nghệ thấp và khuyến khích các nhà đầu tư có trình độ công nghệ cao gia nhập thị trường dưới cùng một mức thuế suất.

Về mặt phương pháp nghiên cứu:

  • Đóng góp công cụ mô hình hóa toán học kết hợp thuật toán tối ưu và mô phỏng số trị vào thực tiễn nghiên cứu tài chính và thẩm định dự án tại Việt Nam, đặc biệt hữu ích cho các nghiên cứu dự báo chính sách tương lai khi dữ liệu thực nghiệm chưa sẵn có.

Về mặt thực tiễn và hàm ý chính sách:

  • Cung cấp cơ sở khoa học cho Chính phủ Việt Nam trong việc thiết kế lộ trình áp dụng thuế carbon. Nếu được sử dụng như một công cụ điều tiết, thuế carbon sẽ giúp Việt Nam chủ động sàng lọc dòng vốn FDI, ngăn chặn các dự án "rò rỉ carbon" mang công nghệ lạc hậu từ các nước phát triển, đồng thời nâng cao chất lượng công nghệ và tiêu chuẩn lao động trong nước.
  • Hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước hiểu rõ hành vi đầu tư của đối tác nước ngoài để xây dựng chiến lược liên doanh, hợp tác hiệu quả và tận dụng hiệu ứng lan tỏa (spillover effects).
  • Đóng góp vào lĩnh vực thẩm định tài chính dự án thông qua việc phân tích so sánh giữa DCF và ROA trong điều kiện bất định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế:

  • Do thuế carbon chưa được áp dụng chính thức tại Việt Nam trong giai đoạn thực hiện nghiên cứu, các kết quả tính toán trong phần mô phỏng số trị phải dựa trên tập số liệu giả định gần đúng (assumed approximate data) thay vì dữ liệu thực nghiệm lịch sử.
  • Mô hình tập trung vào dạng hàm sản xuất Cobb-Douglas và các giả định chuẩn tắc về hành vi tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp duy lý, chưa bao quát toàn bộ các cấu trúc thị trường phi cạnh tranh phức tạp khác.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Khi chính sách thuế carbon được ban hành và áp dụng trên thực tế tại Việt Nam, các nghiên cứu tiếp theo có thể thu thập dữ liệu thứ cấp thực tế để kiểm định lại mô hình bằng các phương pháp kinh tế lượng thực nghiệm.
  • Mở rộng mô hình lý thuyết với các dạng hàm sản xuất khác (như hàm CES), bổ sung các kịch bản chi tiết hơn về thị trường mua bán hạn ngạch phát thải (ETS) hoặc các công cụ định giá carbon kết hợp.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Các nhà hoạch định chính sách tại các bộ, ngành (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Tham khảo Chương 4 và Chương 5 để xây dựng khung chính sách thuế carbon và tiêu chí sàng lọc, thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, hạn chế chuyển giao công nghệ lạc hậu.
  • Các doanh nghiệp và chuyên gia thẩm định dự án: Tham khảo Chương 2 và Chương 3 về phương pháp luận phân tích dự án tài sản lớn có tính không thể đảo ngược, ứng dụng phân tích quyền chọn thực (ROA) và kỹ thuật chuyển hóa bất định thành rủi ro có thể lượng hóa.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế Môi trường và Quản trị Dự án: Tham khảo Chương 2 và Chương 3 để bổ sung kiến thức chuyên sâu về lý thuyết quyết định đầu tư dưới điều kiện bất định, kỹ thuật thiết lập hàm lợi nhuận toán kinh tế và thuật toán tối ưu hóa trong thẩm định tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về dự án không thể đảo ngược (irreversible project) và đưa ra ví dụ thực tế nào tại Việt Nam?

Dự án không thể đảo ngược là các dự án đầu tư tài sản cố định quy mô lớn, có vòng đời dài (20–40 năm), chi phí chuẩn bị và thực hiện dự án rất cao. Nếu nhà đầu tư quyết định hủy bỏ dự án, toàn bộ chi phí đã bỏ ra sẽ trở thành chi phí chìm (sunk cost) không thể thu hồi vì không thể tái sử dụng cho mục đích kinh tế khác. Ví dụ thực tế trong luận án là Dự án Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn với tổng mức đầu tư 9 tỷ USD, thời gian chuẩn bị 5 năm với chi phí chìm hàng trăm triệu USD trước khi cấp phép đầu tư.

2. Tại sao tác giả không sử dụng phương pháp khảo sát định tính hoặc hồi quy kinh tế lượng thực nghiệm?

Do tại thời điểm nghiên cứu, thuế carbon chưa được ban hành chính thức tại Việt Nam. Việc phỏng vấn chuyên gia về một yếu tố chưa diễn ra sẽ dẫn đến độ thiên lệch (bias) lớn, không đảm bảo tính tin cậy. Tương tự, phương pháp hồi quy dữ liệu quá khứ không thể thực hiện vì không có dữ liệu thực tế về thuế carbon. Do đó, phương pháp mô hình hóa toán kinh tế kết hợp mô phỏng số trị là lựa chọn phù hợp nhất.

3. Thuế carbon tác động như thế nào đến sự lựa chọn của các doanh nghiệp FDI có trình độ công nghệ khác nhau?

Theo kết quả mô hình hóa tại Chương 4, dưới cùng một mức thuế suất carbon, thuế carbon làm tăng chi phí biên và giảm lợi nhuận của doanh nghiệp công nghệ thấp nhiều hơn so với doanh nghiệp công nghệ cao. Do đó, thuế carbon đóng vai trò như một bộ lọc: hạn chế các nhà đầu tư mang công nghệ cũ, phát thải nhiều vào Việt Nam, đồng thời khuyến khích các nhà đầu tư có công nghệ sạch hơn.

4. Bảng phân loại nhà đầu tư theo phản ứng với rủi ro của Wiseman & Gomez-Mejia (1998) trong luận án gồm những nhóm nào?

Bao gồm 5 nhóm:

  • Né tránh rủi ro (Risk aversion): Ưu tiên rủi ro thấp, chấp nhận lợi nhuận thấp.
  • Chịu đựng rủi ro (Risk bearing): Cảm nhận rủi ro đối với tài sản người đại diện.
  • Trung lập với rủi ro (Risk neutral): Ưu tiên giá trị kỳ vọng cao nhất khi rủi ro được bù đắp.
  • Tìm kiếm rủi ro (Risk seeking/loving): Chấp nhận rủi ro chưa được bù đắp để tìm kiếm tiềm năng tăng trưởng.
  • Chấp nhận rủi ro (Risk taking): Lựa chọn mức rủi ro từ các cơ hội đầu tư.

5. Khung hàm lợi nhuận cơ sở được tác giả sử dụng trong luận án có cấu trúc như thế nào?

Khung hàm lợi nhuận kế thừa từ Varian (1992): $\Pi = pF(K, L) - C(r, w) - T(\tau)$, trong đó sản lượng $F(K, L)$ tuân theo hàm Cobb-Douglas $q = A K^\alpha L^\beta$, $C(r, w)$ là chi phí sản xuất phụ thuộc giá vốn $r$ và tiền lương $w$, còn $T(\tau)$ là hàm chi phí thuế carbon phụ thuộc thuế suất $\tau$.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Quốc Thanh đã giải quyết vấn đề về quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI vào các dự án không thể đảo ngược tại Việt Nam dưới tác động bất định của thuế carbon. Bằng phương pháp mô hình hóa toán kinh tế dựa trên hàm lợi nhuận và mô phỏng số trị, luận án chứng minh rằng thuế carbon vừa có tác động làm giảm quy mô đầu tư chung, vừa đóng vai trò như công cụ sàng lọc để hạn chế các nhà đầu tư công nghệ thấp và thu hút nhà đầu tư công nghệ cao. Các phát hiện này cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách thuế môi trường và chiến lược nâng cao chất lượng dòng vốn FDI tại Việt Nam.