Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động phức tạp và đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng tài chính, hệ thống ngân hàng đóng vai trò mạch máu luân chuyển vốn, đảm bảo sự vận hành ổn định và phát triển của toàn bộ nền kinh tế quốc gia. Đối với hệ thống ngân hàng thương mại, tỷ suất sinh lời (profitability) là thước đo then chốt phản ánh năng lực hoạt động, hiệu quả sử dụng tài sản và sức mạnh tài chính. Lợi nhuận không chỉ tạo nguồn lực tái đầu tư hiện đại hóa công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo bộ đệm dự phòng rủi ro, bảo vệ ngân hàng trước các cú sốc thanh khoản và đóng góp vào ngân sách nhà nước.

Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) đóng góp tỷ trọng lớn trong việc cung ứng vốn cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Nhằm nhận diện rõ các động lực thúc đẩy cũng như các rào cản tài chính đối với hiệu quả kinh doanh của nhóm ngân hàng này, đề tài "Factors influencing profitability of Joint-Stock Commercial Banks in Vietnam" được thực hiện bởi tác giả Võ Anh Thư, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã ngành: 7340201), Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phan Thị Diệu Thảo.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng, chiều hướng và mức độ tác động của từng yếu tố đến tỷ suất sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị và hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời cho hệ thống.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến khả năng sinh lời và các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của các NHTMCP, làm căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp.
    2. Xác định các yếu tố nội tại (vi mô) và các yếu tố kinh tế vĩ mô, đo lường chiều hướng cùng mức độ tác động của chúng đến tỷ suất sinh lời (ROA) của các NHTMCP Việt Nam.
    3. Đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn và khuyến nghị chính sách hỗ trợ ban lãnh đạo ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách nâng cao năng lực huy động vốn và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố nào tác động đến tỷ suất sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam?
  2. Mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến tỷ suất sinh lời của các NHTMCP Việt Nam như thế nào?
  3. Những khuyến nghị nào có thể giúp các NHTMCP Việt Nam nâng cao tỷ suất sinh lời một cách an toàn và bền vững?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại ngân hàng (vi mô) và các biến số kinh tế vĩ mô tác động đến tỷ suất sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, chiếm 80,64% tổng số 31 NHTMCP hoạt động tại Việt Nam tính đến năm 2024.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các chỉ tiêu sinh lời

Theo các lý thuyết kinh tế tài chính (Rose, 1999; Grene, 2018; Clews, 2019), khả năng sinh lời của ngân hàng phản ánh chênh lệch giữa tổng thu nhập (chủ yếu là thu nhập lãi) và chi phí phát sinh (chi phí trả lãi, chi phí hoạt động, dự phòng rủi ro). Nghiên cứu tổng hợp 4 chỉ tiêu đo lường hiệu quả sinh lời phổ biến:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường năng lực tạo ra lợi nhuận sau thuế từ việc phân bổ và sử dụng toàn bộ tài sản có của ngân hàng.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Phản ánh hiệu quả sử dụng đồng vốn của cổ đông và tác động của đòn bẩy tài chính.
  • Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM): Chênh lệch giữa tỷ suất lợi tức thu được từ tài sản sinh lời và chi phí huy động vốn.
  • Lợi nhuận trên vốn sử dụng (ROCE): Đánh giá hiệu quả trên tổng nguồn vốn dài hạn.

Trong mô hình hồi quy định lượng của khóa luận, tác giả lựa chọn ROA làm biến phụ thuộc chính nhằm đo lường toàn diện hiệu quả phân bổ tài sản của 25 ngân hàng mẫu.

Khung biến số và giả thuyết nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu xem xét 7 biến độc lập, bao gồm 5 biến vi mô nội tại của ngân hàng và 2 biến vĩ mô:

Ký hiệu biến Tên biến số Công thức xác định Kỳ vọng tác động Nguồn lý thuyết / Thực nghiệm
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ Biến phụ thuộc Bogale (2019), Abugamea (2018), Islam (2016), Lê Văn Hợp (2021)
SIZE Quy mô ngân hàng $\text{LN}(\text{Tổng tài sản})$ $(+)$ (H1) Bogale (2019), Abate & Mesfin (2019), Lê Đông Duy Trung (2020)
LIQ Khả năng thanh khoản $\text{Tiền và các khoản tương đương tiền} / \text{Tổng tài sản}$ $(-)$ (H2) Bogale (2019), Võ Phương Diễm (2016), Lê Đông Duy Trung (2020)
CR Rủi ro tín dụng $\text{Dự phòng rủi ro cho vay} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$ $(-)$ (H3) Bogale (2019), Nguyễn Thị Thu Hiền (2017), Lê Văn Hợp (2021)
CAP Quy mô vốn chủ sở hữu $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ $(+)$ (H4) Noman (2015), Abugamea (2018), Lê Đông Duy Trung (2020)
OPR Chi phí hoạt động $\text{Tổng chi phí hoạt động} / \text{Tổng tài sản}$ $(-)$ (H5) Islam (2016), Võ Phương Diễm (2016), Lê Đông Duy Trung (2020)
GDP Tăng trưởng kinh tế $(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}$ $(+)$ (H6) Noman (2015), Phước & Bùi (2016), Bogale (2019)
INF Tỷ lệ lạm phát $(\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}) / \text{CPI}_{t-1}$ $(+)$ (H7) Võ Thị Phương (2020), Abate & Mesfin (2019), Lê Văn Hợp (2021)

Mô hình hồi quy đa biến dạng bảng tổng quát: $$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{LIQ}{it} + \beta_3 \text{CR}{it} + \beta_4 \text{CAP}{it} + \beta_5 \text{OPR}{it} + \beta_6 \text{GDP}{it} + \beta_7 \text{INF}{it} + \mu_{it}$$

Phương pháp phân tích và kiểm định mô hình

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 17 với các bước kỹ thuật tuần tự:

  1. Thống kê mô tả: Xác định số lượng quan sát, giá trị trung bình (mean), độ lệch chuẩn (standard deviation), giá trị nhỏ nhất (min) và giá trị lớn nhất (max) của các biến.
  2. Phân tích tương quan và chẩn đoán đa cộng tuyến: Sử dụng ma trận tương quan ma trận hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
  3. Ước lượng hồi quy: Áp dụng Mô hình bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng Kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; Kiểm định Breusch - Pagan LM; và Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  5. Kiểm định và khắc phục khuyết tật: Thực hiện kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation test) và hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity test). Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để hiệu chỉnh sai lệch mô hình.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán hàng năm của 25 NHTMCP Việt Nam trong 10 năm (2013–2022). Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát) được trích xuất từ dữ liệu công bố của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), kết hợp nguồn dữ liệu kiểm chứng từ Vietstock Finance và Cafef.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam sau các giai đoạn tái cơ cấu. Tác giả làm rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu tỷ suất sinh lời của các NHTMCP trong môi trường kinh tế nhiều rủi ro. Chương này công bố chi tiết mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng, phạm vi thời gian (2013–2022), phạm vi không gian (25 NHTMCP), phương pháp nghiên cứu áp dụng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu (Theoretical Basis and Literature Review)

Chương 2 trình bày tổng quan lý luận về ngân hàng thương mại, chức năng trung gian tài chính và các định nghĩa về tỷ suất sinh lời theo quan điểm học thuật quốc tế (Rose, 1999; Grene, 2018; Clews, 2019). Tác giả phân tích chi tiết hệ thống chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời gồm ROA, ROE, NIM và ROCE.

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình thực nghiệm quốc tế (Bogale, 2019; Abate & Mesfin, 2019; Abugamea, 2018; Noman, 2015; Islam, 2016) và các nghiên cứu trong nước (Võ Phương Diễm, 2016; Phước & Bùi, 2016; Nguyễn Thị Thu Hiền, 2017; Lê Đông Duy Trung, 2020; Lê Văn Hợp, 2021). Từ việc đối chiếu các kết quả nghiên cứu trước, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (research gap) về sự cần thiết phải cập nhật chuỗi dữ liệu 10 năm gần nhất (2013–2022) đại diện cho hơn 80% hệ thống NHTMCP Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu cụ thể gắn với các biến độc lập: Quy mô ngân hàng (SIZE), Thanh khoản (LIQ), Rủi ro tín dụng (CR), Vốn chủ sở hữu (CAP), Chi phí hoạt động (OPR), Tăng trưởng GDP (GDP), và Lạm phát (INF). Chương này mô tả công thức tính toán chi tiết, danh sách 25 NHTMCP được khảo sát cùng quy trình ước lượng kinh lượng học: từ thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến, ước lượng Pooled OLS, FEM, REM đến các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và kiểm tra khuyết tật mô hình.

Danh sách 25 ngân hàng thương mại cổ phần trong mẫu nghiên cứu:

STT Tên ngân hàng Mã giao dịch STT Tên ngân hàng Mã giao dịch
1 An Binh Commercial Joint Stock Bank ABB 14 Orient Commercial Joint Stock Bank OCB
2 Asia Commercial Joint Stock Bank ACB 15 Petrolimex Joint Stock Commercial Bank PGB
3 Bank for Investment and Development of Vietnam BID 16 Saigon Commercial Joint Stock Bank for Industry and Trade SGB
4 Vietnam Bank for Social Policies BVB 17 Saigon - Hanoi Commercial Joint Stock Bank SHB
5 Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam CTG 18 Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank SSB
6 Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank EIB 19 Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank STB
7 Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank HDB 20 Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank TCB
8 Kien Long Commercial Joint Stock Bank KLB 21 Tien Phong Commercial Joint Stock Bank TPB
9 LienVietPostBank LPB 22 Vietnam Asia Commercial Joint Stock Bank VAB
10 Military Commercial Joint Stock Bank MBB 23 Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam VCB
11 Maritime Bank MSB 24 Vietnam International Commercial Joint Stock Bank VIB
12 Nam A Commercial Joint Stock Bank NAB 25 Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank VPB
13 National Citizen Bank NVB

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Results and Discussion)

Chương 4 trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến giữa các biến. Tác giả thực hiện so sánh kết quả ước lượng giữa 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Kết quả kiểm định F-test và Hausman test chỉ ra mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS và REM. Khi thực hiện kiểm định khuyết tật mô hình, kết quả phát hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong mô hình FEM. Do đó, mô hình ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để đưa ra kết quả ước lượng vững và hiệu quả.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendation)

Chương 5 đúc kết các phát hiện định lượng chính, đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị dành cho ban lãnh đạo ngân hàng thương mại, đồng thời đưa ra gợi ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế trong phạm vi đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy sau khi hiệu chỉnh khuyết tật bằng FGLS cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa tác động của các biến số vi mô và vĩ mô đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2022:

Biến số Tác động thực nghiệm đến ROA Ý nghĩa thống kê So sánh với kỳ vọng ban đầu
Quy mô ngân hàng (SIZE) Dương $(+)$ Có ý nghĩa Phù hợp giả thuyết H1
Khả năng thanh khoản (LIQ) Dương $(+)$ Có ý nghĩa Trái với giả thuyết H2 $(-)$
Rủi ro tín dụng (CR) Âm $(-)$ Có ý nghĩa Phù hợp giả thuyết H3
Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP) Dương $(+)$ Có ý nghĩa Phù hợp giả thuyết H4
Chi phí hoạt động (OPR) Dương $(+)$ Có ý nghĩa Trái với giả thuyết H5 $(-)$
Tăng trưởng GDP (GDP) Không có tác động Không có ý nghĩa Trái với giả thuyết H6 $(+)$
Tỷ lệ lạm phát (INF) Không có tác động Không có ý nghĩa Trái với giả thuyết H7 $(+)$
  • Yếu tố vi mô:
    • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động tích cực đến ROA, phản ánh lợi thế kinh tế theo quy mô giúp các ngân hàng lớn tối ưu hóa chi phí cố định, mở rộng thị phần tín dụng và phát triển đa dạng hóa dịch vụ.
    • Vốn chủ sở hữu (CAP): Tác động cùng chiều mạnh mẽ đến ROA. Ngân hàng có tỷ lệ tự tài trợ cao sẽ giảm thiểu chi phí huy động vốn, gia tăng năng lực tài chính và sức chịu đựng rủi ro.
    • Khả năng thanh khoản (LIQ): Tác động dương đến ROA. Việc duy trì dự trữ tiền mặt và tài sản thanh khoản hợp lý giúp ngân hàng nắm bắt nhanh các cơ hội kinh doanh ngắn hạn và duy trì niềm tin của người gửi tiền.
    • Chi phí hoạt động (OPR): Thể hiện tác động dương đến ROA trong giai đoạn nghiên cứu, cho thấy sự gia tăng chi phí hoạt động của các NHTMCP Việt Nam gắn liền với việc đầu tư công nghệ số, mở rộng mạng lưới kinh doanh mang lại doanh thu vượt trội bù đắp chi phí.
    • Rủi ro tín dụng (CR): Tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến ROA. Tỷ lệ trích lập dự phòng tổn thất cho vay càng cao làm gia tăng chi phí hoạt động trực tiếp, bào mòn lợi nhuận sau thuế của ngân hàng.
  • Yếu tố vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đối với biến động ROA của 25 ngân hàng mẫu trong giai đoạn 2013–2022.

Đề xuất và giải pháp quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  1. Kiểm soát rủi ro tín dụng: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, theo dõi sát sao nợ xấu và giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng rủi ro.
  2. Củng cố và gia tăng quy mô vốn chủ sở hữu: Tăng cường vốn tự có thông qua tích lũy lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phiếu, đáp ứng chuẩn an toàn vốn và tạo nguồn vốn dài hạn chi phí thấp.
  3. Quản trị quy mô tài sản và thanh khoản hợp lý: Tận dụng lợi thế quy mô nhưng kiểm soát chặt chẽ cơ cấu tài sản có, duy trì dự trữ thanh khoản ở mức an toàn mà không làm ứ đọng nguồn vốn sinh lời.
  4. Tối ưu hóa hiệu quả chi phí hoạt động: Đầu tư có trọng điểm vào công nghệ số hóa quy trình ngân hàng nhằm nâng cao năng suất lao động và mở rộng nguồn thu dịch vụ ngoài lãi.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận cung cấp bức tranh thực nghiệm cập nhật về mức độ giải thích của các nhân tố vi mô và vĩ mô đối với khả năng sinh lời của hệ thống NHTMCP tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu lớn (25 NHTMCP, chiếm 80,64% hệ thống) trong chuỗi thời gian 10 năm (2013–2022), áp dụng quy trình kiểm định kinh lượng học chuẩn tắc để loại bỏ hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, đem lại độ tin cậy cao cho các hàm ý quản trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Mẫu dữ liệu dừng lại ở 25 NHTMCP, chưa thể bao quát 100% các ngân hàng thương mại tại Việt Nam do một số ngân hàng không công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán hoặc đang trong diện tái cơ cấu, kiểm soát đặc biệt.
  • Khóa luận mới chỉ tập trung phân tích chỉ tiêu sinh lời đại diện duy nhất là ROA trong mô hình hồi quy chính, chưa kết hợp mô hình hóa đồng thời ROE và NIM.
  • Chưa đưa vào mô hình các biến số định tính phức tạp như mức độ chuyển đổi số, năng lực quản trị của ban điều hành, rủi ro địa chính trị và thay đổi khung khổ pháp lý ngân hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng, bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng liên doanh/nước ngoài tại Việt Nam.
  • Thực hiện phân tích so sánh đa biến phụ thuộc (ROA, ROE, NIM) hoặc áp dụng các mô hình động (như GMM) để kiểm soát tính nội sinh tiềm ẩn của các biến tài chính.
  • Bổ sung các biến số đại diện cho công nghệ tài chính (Fintech), quy mô mạng lưới chi nhánh và các chỉ số cạnh tranh thị trường.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu là mẫu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính – Ngân hàng, cung cấp quy trình nghiên cứu thực nghiệm dữ liệu bảng từ bước tổng hợp lý thuyết, thu thập dữ liệu báo cáo tài chính đến xử lý kinh lượng trên Stata 17.
  • Đối với nhà nghiên cứu: Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú, tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về đo lường hiệu quả sinh lời ngân hàng kèm khung tham chiếu các biến số tài chính vi mô và vĩ mô.
  • Đối với nhà quản trị ngân hàng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của rủi ro tín dụng, vốn tự có và quy mô tài sản, hỗ trợ quá trình ra quyết định phân bổ nguồn lực và quản trị an toàn vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ đâu và trong giai đoạn nào?

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (đại diện cho 80,64% tổng số NHTMCP) trong giai đoạn 10 năm liên tục từ 2013 đến 2022. Dữ liệu vĩ mô về GDP và lạm phát được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO).

2. Biến phụ thuộc và các biến độc lập trong mô hình hồi quy được tính toán như thế nào?

Biến phụ thuộc là ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản). 7 biến độc lập bao gồm:

  • SIZE: $\text{LN}(\text{Tổng tài sản})$
  • LIQ: $\text{Tiền và tương đương tiền} / \text{Tổng tài sản}$
  • CR: $\text{Dự phòng rủi ro cho vay} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$
  • CAP: $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$
  • OPR: $\text{Tổng chi phí hoạt động} / \text{Tổng tài sản}$
  • GDP: Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm (dữ liệu World Bank)
  • INF: Tỷ lệ lạm phát tính theo CPI (dữ liệu World Bank)

3. Những biến vi mô nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến ROA của các NHTMCP Việt Nam?

Tất cả 5 biến vi mô đều có ý nghĩa thống kê tác động đến ROA:

  • Quy mô ngân hàng (SIZE), Khả năng thanh khoản (LIQ), Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP) và Chi phí hoạt động (OPR) có tác động tích cực (+).
  • Rủi ro tín dụng (CR) có tác động tiêu cực (-) đến ROA.

4. Hai biến số kinh tế vĩ mô là Tăng trưởng GDP và Lạm phát thể hiện kết quả ra sao trong mô hình?

Kết quả hồi quy thực nghiệm cho thấy cả hai biến vĩ mô là tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF) đều không có ý nghĩa thống kê đối với tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022.

5. Khóa luận đã sử dụng những kỹ thuật kinh lượng nào để xử lý dữ liệu bảng?

Nghiên cứu thực hiện phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), ước lượng các mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi sử dụng kiểm định F (F-test) và kiểm định Hausman để chọn mô hình FEM, tác giả kiểm tra và phát hiện khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Cuối cùng, phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này và đưa ra kết quả ước lượng vững.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Anh Thư đã phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lời (ROA) của 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2013–2022 thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng trên Stata 17. Kết quả nghiên cứu khẳng định các yếu tố nội tại ngân hàng gồm quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, thanh khoản và chi phí hoạt động tác động tích cực, trong khi rủi ro tín dụng tác động tiêu cực rõ rệt đến hiệu quả sinh lời; ngược lại, các yếu tố vĩ mô chưa thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp ban lãnh đạo các ngân hàng thương mại nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng, củng cố đệm vốn an toàn và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.