Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt trong hoạt động của các ngân hàng thương mại, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực huy động vốn, kiểm soát rủi ro và hiệu quả kinh doanh. Tại Việt Nam, ngành ngân hàng giai đoạn 2013–2023 trải qua nhiều biến động kinh tế và thay đổi pháp lý quan trọng:

  • Giai đoạn 2013–2016: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tập trung tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro.
  • Năm 2016: NHNN ban hành Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo 3 trụ cột của chuẩn mực Basel II (có hiệu lực từ ngày 01/01/2020).
  • Giai đoạn 2017–2023: Thị trường ngân hàng gia tăng tính cạnh tranh; đến năm 2023, NHNN tiếp tục ban hành Thông tư số 22/2023/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 41/2016/TT-NHNN nhằm tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.

Trước những biến động kinh tế vĩ mô và sự siết chặt của khung pháp lý, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) là yêu cầu cấp thiết. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Factors Affecting the Capital Structure of Vietnamese Commercial Banks" do sinh viên Hồng Tiến Khang thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Hà Diễm Chi tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB) tập trung giải quyết các vấn đề sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện và tối ưu hóa cấu trúc vốn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong tương lai.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố này đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam ra sao?
  3. Các hàm ý quản trị nào được rút ra nhằm phát triển cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến cấu trúc vốn của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 27 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (trên tổng số 31 NHTMCP tính đến ngày 31/12/2023).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2013 đến năm 2023, với tổng cộng 297 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các biến nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính kinh điển về cấu trúc vốn:

  • Lý thuyết Modigliani & Miller (Lý thuyết MM, 1958): Xét trong môi trường không thuế (cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp) và có thuế (doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao hưởng lợi ích từ lá chắn thuế của chi phí lãi vay).
  • Lý thuyết Đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973): Cấu trúc vốn tối ưu là sự cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính cùng chi phí đại diện của nợ vay.
  • Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Do bất đối xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên tài trợ theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), phát hành nợ vay, và cuối cùng mới là phát hành cổ phần mới.
  • Lý thuyết Chi phí đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Phân tích xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông (chi phí đại diện của vốn chủ sở hữu) cũng như giữa cổ đông và chủ nợ (chi phí đại diện của nợ).
  • Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory - Ross, 1977; Leland & Pyle, 1977): Quyết định thay đổi cấu trúc vốn chuyển tải tín hiệu về triển vọng kinh doanh của ngân hàng ra thị trường bên ngoài.

Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau: $$\text{LEV}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{GROW}{it} + \beta_3 \text{LIQ}{it} + \beta_4 \text{TANG}{it} + \beta_5 \text{NPL}{it} + \beta_6 \text{PROF}{it} + \beta_7 \text{TAX}{it} + \beta_8 \text{GDP}t + \varepsilon{it}$$

Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Đòn bẩy tài chính (Biến phụ thuộc) $\text{LEV}$ Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản ($\frac{\text{Total Liabilities}}{\text{Total Assets}}$) -
Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) $(+)$
Tốc độ tăng trưởng $\text{GROW}$ $(\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_{t-1}$ $(+)$
Tính thanh khoản $\text{LIQ}$ Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản ($\frac{\text{Liquid Assets}}{\text{Total Assets}}$) $(-)$
Tỷ lệ nợ xấu $\text{NPL}$ Nợ xấu (Nhóm 3–5 theo QĐ 31/2024/QĐ-NHNN) / Tổng dư nợ $(-)$
Tài sản hữu hình $\text{TANG}$ Tài sản cố định hữu hình / Tổng tài sản $(-)$
Khả năng sinh lời $\text{PROF}$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản $(-)$
Thuế thu nhập doanh nghiệp $\text{TAX}$ Chi phí thuế TNDN / Lợi nhuận trước thuế $(+)$
Tăng trưởng kinh tế $\text{GDP}$ Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam $(+)$

Dữ liệu và phương pháp ước lượng

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 27 NHTMCP Việt Nam; dữ liệu vĩ mô lấy từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Công cụ phân tích: Microsoft Excel và phần mềm Stata (phiên bản 16.0 và 17.0).
  • Quy trình phân tích kinh tế lượng:
    1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và phân tích ma trận tương quan Pearson.
    2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
    3. Hồi quy mô hình OLS gộp (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
    4. Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test / Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để chọn giữa Pooled OLS và FEM/REM; Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    5. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Breusch-Pagan LM để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity); Kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan (Autocorrelation).
    6. Khắc phục khuyết tật bằng mô hình bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) và mô hình hồi quy phương pháp mô-men tổng quát (GMM của Blundell & Bond, 1998) nhằm xử lý vấn đề nội sinh.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng Việt Nam chịu áp lực tuân thủ chuẩn mực an toàn vốn Basel II và các quy định của NHNN giai đoạn 2013–2023. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 27 NHTMCP với 297 quan sát, phạm vi thời gian 11 năm, cũng như chỉ rõ các đóng góp học thuật và thực tiễn của khóa luận.

Chapter 2: Theoretical Framework and Literature Review

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, khái niệm cấu trúc vốn trong lĩnh vực ngân hàng (đặc trưng bởi tỷ lệ đòn bẩy rất cao so với các doanh nghiệp phi tài chính), và 5 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết MM, Lý thuyết Đánh đổi, Lý thuyết Trật tự phân hạng, Lý thuyết Chi phí đại diện, và Lý thuyết Tín hiệu. Tác giả tổng hợp các nghiên cứu quốc tế (Gropp & Heider, 2010; Octavia & Brown, 2008; Khan et al., 2020; AL-Mutairi & Abdullah, 2015; Amidu, 2007) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Giang, 2013; Nghĩa & Hùng, 2016; Vũ, 2020; Thanh & Tiên, 2023) để làm căn cứ xác định 8 biến độc lập tác động đến đòn bẩy tài chính.

Chapter 3: Research Methodology

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước, xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng và diễn giải các biến đo lường. Tác giả phát biểu 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$) tương ứng với các biến SIZE, GROW, TANG, NPL, PROF, LIQ, TAX, GDP. Chương này cũng trình bày các tiêu chuẩn kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman test) và quy trình xử lý khuyết tật mô hình bằng ước lượng FGLS và GMM.

Chapter 4: Research Result and Discussion

Chương 4 trình bày kết quả phân tích định lượng từ bộ dữ liệu của 27 NHTMCP trong 11 năm:

  • Thống kê mô tả (297 quan sát):
    • Biến đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$) có giá trị trung bình là 0,9127 (Độ lệch chuẩn: 0,0316), giá trị thấp nhất là 0,7616 (SGB năm 2017) và cao nhất là trên 0,96 (BID năm 2017).
    • Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$) trung bình là 2,18% (0,0218), thấp nhất là 0,0018% (SSB năm 2013) và cao nhất lên tới 29,76% (NVB năm 2023).
    • Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) dao động từ 30,32 (SGB năm 2013) đến 35,37 (BID năm 2023).
    • Tốc độ tăng trưởng tài sản ($\text{GROW}$) trung bình đạt 16,22% (0,1622), thấp nhất là -22,04% (EIB năm 2015) và cao nhất là 112,22% (TPB năm 2013).
    • Tài sản cố định hữu hình ($\text{TANG}$) chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng tài sản, trung bình là 0,58% (0,0058), thấp nhất là 0,07% (VAB năm 2023) và cao nhất là 3,76% (SGB năm 2014).
    • Khả năng sinh lời ($\text{PROF}$) trung bình đạt 0,86% (0,0086), thấp nhất là -0,696% (NVB năm 2023) và cao nhất là 3,24% (TCB năm 2021).
    • Thanh khoản ($\text{LIQ}$) có giá trị trung bình là 16,51% (0,1651), thấp nhất là 4,51% (STB năm 2017) và cao nhất là 42,57% (KLB năm 2021).
    • Thuế thu nhập doanh nghiệp ($\text{TAX}$) trung bình là 21,01% (0,2101).
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8. Hệ số VIF trung bình đạt 1,20 (cao nhất là $\text{SIZE}$ với VIF = 1,61; thấp nhất là $\text{GDP}$ với VIF = 1,05), khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định Breusch-Pagan LM cho kết quả $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ $H_0$, cho thấy mô hình FEM và REM đều phù hợp hơn Pooled OLS.
    • Kiểm định Hausman cho kết quả $P\text{-value} = 0,09986 > 0,05$, chấp nhận $H_0$, xác định mô hình Hiệu ứng Ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn FEM.
  • Kiểm định chẩn đoán và hồi quy hiệu chỉnh:
    • Kiểm định Breusch-Pagan LM phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($P\text{-value} = 0,0000$).
    • Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan.
    • Ước lượng FGLS và GMM được thực hiện để khắc phục triệt để các khuyết tật và xử lý nội sinh.
Biến độc lập Tác động trong kết quả tổng hợp Mức ý nghĩa thống kê Phù hợp lý thuyết
Khả năng sinh lời ($\text{PROF}$) Tác động tiêu cực (âm) 1% (Hệ số = -1,...) Phù hợp Lý thuyết Trật tự phân hạng
Tốc độ tăng trưởng ($\text{GROW}$) Tác động tích cực (dương) 1% / 5% Phù hợp Lý thuyết Trật tự phân hạng
Thanh khoản ($\text{LIQ}$) Tác động tích cực (dương) 5% (Hệ số = 0,029) Trái kỳ vọng ban đầu, phản ánh đệm thanh khoản
Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) Tác động tích cực (dương) 5% (Hệ số = 0,0008197, $p = 0,019$) Phù hợp Lý thuyết Vĩ mô & Đánh đổi
Thuế TNDN ($\text{TAX}$) Không có ý nghĩa thống kê $p > 0,05$ (Hệ số = -0,0247) Bác bỏ giả thuyết lá chắn thuế
Quy mô ($\text{SIZE}$), Nợ xấu ($\text{NPL}$), Tài sản cố định ($\text{TANG}$) Không có ý nghĩa ở mô hình cuối $p > 0,05$ hoặc $p > 0,10$ Bị chi phối bởi quy định an toàn vốn Basel II

Chapter 5: Conclusions and Implication

Chương 5 đúc kết các câu trả lời cho 3 câu hỏi nghiên cứu, khẳng định $\text{GROW}$, $\text{PROF}$, $\text{LIQ}$, và $\text{GDP}$ là các yếu tố quyết định cấu trúc vốn của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2023. Tác giả đưa ra 4 nhóm khuyến nghị chính sách quản trị cho các ngân hàng, chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khả năng sinh lời ($\text{PROF}$) có mối quan hệ nghịch chiều mạnh mẽ với đòn bẩy tài chính ở mức ý nghĩa 1%. Các ngân hàng có lợi nhuận cao có xu hướng tích lũy lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn tự có, giảm sự phụ thuộc vào nợ vay, phù hợp với Lý thuyết Trật tự phân hạng.
  2. Tốc độ tăng trưởng ($\text{GROW}$) tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy tài chính. Các ngân hàng có tốc độ mở rộng tài sản nhanh phải gia tăng huy động tiền gửi và nợ vay để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng khi vốn nội bộ không đủ bù đắp.
  3. Thanh khoản ($\text{LIQ}$) tác động thuận chiều đến đòn bẩy tài chính (hệ số 0,029 ở mức ý nghĩa 5%), trái với kỳ vọng âm ban đầu. Điều này phản ánh đặc thù ngân hàng Việt Nam chủ động duy trì lượng tài sản thanh khoản cao làm bộ đệm an toàn để đồng thời mở rộng đòn bẩy nợ nhằm đáp ứng các chỉ tiêu thanh khoản của Basel III/NHNN.
  4. Tăng trưởng GDP ($\text{GDP}$) tác động thuận chiều ở mức ý nghĩa 5% (hệ số 0,0008197). Khi nền kinh tế mở rộng, khả năng hấp thụ vốn và cơ hội huy động tiền gửi tăng lên, thúc đẩy các ngân hàng gia tăng đòn bẩy.
  5. Thuế TNDN ($\text{TAX}$), Quy mô ($\text{SIZE}$), Nợ xấu ($\text{NPL}$) và Tài sản hữu hình ($\text{TANG}$) không có ý nghĩa thống kê ở mức 5% trong mô hình tổng hợp cuối cùng. Kết quả này phản ánh việc cấu trúc vốn ngân hàng tại Việt Nam chịu sự điều tiết chặt chẽ bởi các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo Thông tư 41 và Thông tư 22 hơn là các động cơ tận dụng lá chắn thuế hay tài sản thế chấp truyền thống.

Giải pháp và hàm ý quản trị

  • Quản trị tăng trưởng và phân bổ nợ chiến lược ($\text{GROW}$): Phân bổ nguồn vốn nợ vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao (nền tảng ngân hàng số, mở rộng mạng lưới khách hàng chất lượng), xây dựng khung đánh giá rủi ro để tránh phụ thuộc quá mức vào nợ vay trong giai đoạn mở rộng nhanh.
  • Tận dụng khả năng sinh lời để củng cố vốn chủ sở hữu ($\text{PROF}$): Tăng cường kiểm soát chi phí, chuyển đổi số và phát triển các dịch vụ có biên lợi nhuận cao (tài trợ thương mại, quản lý tài sản); ưu tiên giữ lại lợi nhuận thay vì chi trả cổ tức tiền mặt cao để nâng cao năng lực tự tài trợ và đáp ứng chuẩn mực Basel II/III.
  • Tối ưu hóa quản lý thanh khoản ($\text{LIQ}$): Duy trì thanh khoản trong giới hạn quy định, thực hiện các bài kiểm tra sức chịu tải thanh khoản định kỳ (stress testing) để đảm bảo việc mở rộng đòn bẩy không làm suy yếu khả năng chi trả ngắn hạn.
  • Quản trị đòn bẩy theo chu kỳ kinh tế ($\text{GDP}$): Thận trọng khi tăng đòn bẩy trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng nóng; chủ động gia tăng đệm vốn chủ sở hữu trong thời kỳ thuận lợi để phòng ngừa rủi ro khi chu kỳ kinh tế đảo chiều.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Cập nhật dữ liệu thực nghiệm mới nhất giai đoạn 2013–2023, bao quát các giai đoạn chuyển đổi chính sách quan trọng (áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 22/2023/TT-NHNN), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phù hợp của Lý thuyết Trật tự phân hạng đối với hệ thống NHTMCP Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và bằng chứng định lượng giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý (NHNN) xây dựng chiến lược vốn, cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng và an toàn hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Hạn chế về mẫu dữ liệu: Nghiên cứu mới chỉ thu thập dữ liệu từ 27 NHTMCP do một số ngân hàng chưa công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán công khai, chưa bao quát toàn bộ 31 NHTMCP và các ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước.
  2. Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 8 biến tài chính và vĩ mô cơ bản, chưa đưa vào các biến phi tài chính như chất lượng quản trị doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh thị trường, hoặc mức độ ứng dụng công nghệ tài chính (FinTech).
  3. Tính đặc thù thời gian: Bộ dữ liệu 2013–2023 ghi nhận nhiều chính sách chuyển tiếp, kết quả có thể chưa phản ánh đầy đủ các tác động dài hạn của số hóa ngân hàng và biến động kinh tế toàn cầu sau năm 2023.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh và so sánh đối chiếu với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (như Thái Lan, Indonesia).
  • Bổ sung các biến kiểm soát mới: Quản trị công ty, đổi mới công nghệ tài chính (FinTech), tài chính xanh, và quản trị rủi ro khí hậu.
  • Kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2023 để đánh giá sâu hơn tác động của Thông tư 22/2023/TT-NHNN và giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
  • Ứng dụng các mô hình động phức hợp để kiểm tra mối quan hệ tác động qua lại giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động ngân hàng (ROA, ROE).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, GMM), quy trình kiểm định khuyết tật mô hình trên phần mềm Stata, và cách trích xuất chỉ số tài chính ngân hàng.
  • Nhà nghiên cứu về cấu trúc vốn ngân hàng: Sử dụng khung phân tích thực nghiệm và bộ chỉ tiêu đo lường chuẩn hóa từ báo cáo tài chính đã kiểm toán tại thị trường Việt Nam.
  • Chuyên viên phân tích và nhà quản trị ngân hàng: Tham khảo các hàm ý quản trị về cân đối tỷ lệ đòn bẩy, chiến lược giữ lại lợi nhuận và quản trị thanh khoản theo định hướng Basel II/III.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?

Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 11 năm từ năm 2013 đến năm 2023, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 297 quan sát.

2. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (LEV) trung bình của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo thống kê mô tả, tỷ lệ đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$) trung bình của các NHTMCP Việt Nam đạt 0,9127 (91,27%), dao động từ mức thấp nhất là 0,7616 (SGB năm 2017) đến mức cao nhất đạt trên 0,96 (BID năm 2017), cho thấy hệ thống ngân hàng duy trì mức độ sử dụng nợ rất cao.

3. Những mô hình kinh tế lượng nào được tác giả sử dụng và mô hình nào được lựa chọn sau kiểm định?

Tác giả đã chạy 3 mô hình cơ bản: Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi thực hiện kiểm định Breusch-Pagan LM ($P = 0,0000$) và kiểm định Hausman ($P = 0,09986 > 0,05$), mô hình REM được xác định là phù hợp nhất. Tiếp đó, tác giả sử dụng mô hình FGLS và GMM để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và vấn đề nội sinh.

4. Những nhân tố nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy tài chính trong kết quả hồi quy tổng hợp?

Các nhân tố có ý nghĩa thống kê bao gồm:

  • Khả năng sinh lời ($\text{PROF}$): Tác động tiêu cực ở mức ý nghĩa 1%.
  • Tốc độ tăng trưởng ($\text{GROW}$): Tác động tích cực ở mức ý nghĩa 1% hoặc 5%.
  • Thanh khoản ($\text{LIQ}$): Tác động tích cực ở mức ý nghĩa 5% (hệ số = 0,029).
  • Tăng trưởng GDP ($\text{GDP}$): Tác động tích cực ở mức ý nghĩa 5% (hệ số = 0,0008197).

5. Vì sao biến thuế TNDN (TAX) và quy mô ngân hàng (SIZE) không thể hiện vai trò rõ rệt trong mô hình tổng hợp cuối cùng?

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam, các quy định nghiêm ngặt về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 22/2023/TT-NHNN buộc các ngân hàng phải ưu tiên củng cố đệm vốn chủ sở hữu để đáp ứng chuẩn Basel II, làm giảm ưu tiên cho việc gia tăng nợ nhằm khai thác lá chắn thuế hay mở rộng quy mô đơn thuần.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồng Tiến Khang đã phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2023 thông qua các phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng (FGLS, GMM). Kết quả chỉ ra rằng khả năng sinh lời ($\text{PROF}$) tác động tiêu cực, trong khi tốc độ tăng trưởng ($\text{GROW}$), thanh khoản ($\text{LIQ}$) và tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) tác động tích cực đến đòn bẩy tài chính. Nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn giúp các nhà quản trị ngân hàng tối ưu hóa cấu trúc vốn, đảm bảo an toàn thanh khoản và tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.