Luận văn cử nhân: Cấu trúc vốn ngân hàng VN – Hồng Tiến Khang, Đại học Ngân hàng TP.HCM

Dưới đây là meta tags cho bài viết 'Cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam: Các yếu tố ảnh hưởng': { "ai_description": "Tìm hiểu cấu trúc vốn ngân hàng

Trường đại học

Ho Chi Minh University of Banking

Chuyên ngành

Finance – Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bachelor thesis

2025

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam Tổng quan Định nghĩa then chốt

Cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt trong hoạt động và sự phát triển của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, việc hiểu rõ và quản lý tối ưu cấu trúc vốn không chỉ đảm bảo sự ổn định tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu sâu rộng về các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam cung cấp cái nhìn toàn diện, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và quản lý ngân hàng đưa ra quyết định sáng suốt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích bức tranh chung về cấu trúc vốn ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra các yếu tố trọng yếu đã được xác định qua các nghiên cứu khoa học.

1.1. Định nghĩa cấu trúc vốn ngân hàng và tầm quan trọng trong ngành

Cấu trúc vốn ngân hàng được hiểu là sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và các khoản nợ tài trợ cho hoạt động của ngân hàng. Nó phản ánh tỷ lệ giữa các nguồn vốn dài hạn và ngắn hạn, cũng như tỷ lệ đòn bẩy tài chính ngân hàng. Một cấu trúc vốn tối ưu giúp ngân hàng cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, đảm bảo khả năng thanh toán và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tầm quan trọng của quản lý vốn ngân hàng nằm ở việc duy trì mức vốn hợp lý, đủ để hấp thụ các cú sốc tài chính, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và khách hàng, từ đó góp phần vào ổn định tài chính ngân hàng nói riêng và hệ thống tài chính quốc gia nói chung. Việc đánh giá và điều chỉnh cấu trúc vốn liên tục là yếu tố sống còn để ngân hàng phát triển bền vững.

1.2. Bức tranh tổng quan về cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013 2023

Trong giai đoạn 2013-2023, cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể, phản ánh sự phát triển của thị trường tài chính và các quy định quản lý. Dữ liệu bảng từ 27 ngân hàng thương mại cho thấy sự đa dạng lớn về chiến lược tài chính và hiệu quả hoạt động. Trong thời kỳ này, mức đòn bẩy tài chính ngân hàng ở Việt Nam tương đối cao, cho thấy sự phụ thuộc vào vốn vay để tài trợ cho các hoạt động. Các ngân hàng liên tục phải đối mặt với thách thức trong việc huy động vốn, quản lý rủi ro và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III. Việc phân tích cấu trúc vốn trong giai đoạn này là cần thiết để rút ra bài học kinh nghiệm và đưa ra định hướng cho sự phát triển của ngành.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngân hàng Việt Nam Góc nhìn sâu sắc

Để hiểu rõ hơn về cách cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam được hình thành và điều chỉnh, cần thiết phải phân tích các yếu tố ảnh hưởng cấu trúc vốn một cách khoa học và hệ thống. Một nghiên cứu chuyên sâu đã sử dụng dữ liệu từ 27 ngân hàng trong khoảng thời gian từ 2013 đến 2023 để xác định những biến số chính tác động đến đòn bẩy tài chính ngân hàng. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến đã được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả, mang lại cái nhìn khách quan về thực trạng và xu hướng của cấu trúc vốn trong ngành ngân hàng Việt Nam.

2.1. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu bảng từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu bảng thu thập từ 27 ngân hàng thương mại Việt Nam trong suốt 11 năm (2013-2023), tạo ra tổng cộng 297 quan sát. Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng cấu trúc vốn, các nhà nghiên cứu đã áp dụng nhiều mô hình hồi quy khác nhau, bao gồm Pooled OLS, Hiệu ứng Cố định (FEM), Hiệu ứng Ngẫu nhiên (REM) và Bình phương Bé nhất Tổng quát Khả thi (FGLS). Việc sử dụng đa dạng các mô hình này giúp kiểm tra sự vững chắc của kết quả, đồng thời khắc phục các vấn đề liên quan đến dữ liệu bảng như hiện tượng tự tương quan hay phương sai sai số thay đổi. Mục tiêu chính là xác định những biến số có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích sự biến động của đòn bẩy tài chính, đại diện cho cấu trúc vốn ngân hàng.

2.2. Các biến số then chốt và giả thuyết về cấu trúc vốn

Nghiên cứu đã xác định một số biến số then chốt có khả năng ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngân hàng, bao gồm: lợi nhuận, nợ xấu, tài sản hữu hình, tốc độ tăng trưởng, quy mô ngân hàng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Mỗi biến số này được giả thuyết là có một mối quan hệ nhất định với đòn bẩy tài chính ngân hàng. Ví dụ, lợi nhuận cao có thể làm giảm nhu cầu vay nợ, trong khi nợ xấu có thể buộc ngân hàng phải giảm đòn bẩy tài chính. Quy mô ngân hàng lớn hơn có thể dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn nợ hơn. Các giả thuyết này dựa trên các lý thuyết cấu trúc vốn truyền thống và các nghiên cứu trước đây trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

III. Tác động của lợi nhuận và nợ xấu đến cấu trúc vốn ngân hàng Phân tích chuyên sâu

Kết quả nghiên cứu về cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam đã chỉ ra những mối quan hệ quan trọng giữa các yếu tố nội bộ của ngân hàng và đòn bẩy tài chính. Đặc biệt, hai yếu tố lợi nhuận và nợ xấu đóng vai trò trọng yếu, có khả năng định hình đáng kể cách ngân hàng quản lý và duy trì cấu trúc vốn của mình. Hiểu rõ những tác động này là cơ sở để các ngân hàng xây dựng chiến lược tài chính hiệu quả, hướng tới ổn định tài chính ngân hàng và tăng trưởng bền vững.

3.1. Ảnh hưởng tiêu cực của lợi nhuận và tài sản hữu hình lên đòn bẩy tài chính ngân hàng

Nghiên cứu chỉ ra rằng lợi nhuận có tác động tiêu cực đến đòn bẩy tài chính ngân hàng. Khi một ngân hàng hoạt động có lợi nhuận cao, ngân hàng sẽ có nhiều vốn nội bộ hơn để tái đầu tư, giảm sự phụ thuộc vào vốn vay bên ngoài. Điều này phù hợp với lý thuyết trật tự ưu tiên (Pecking Order Theory), trong đó các doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước khi tìm đến các nguồn vốn bên ngoài. Tương tự, tài sản hữu hình cũng được tìm thấy có tác động tiêu cực đến đòn bẩy tài chính. Các ngân hàng có nhiều tài sản hữu hình hơn có thể được xem là ít rủi ro hơn, nhưng họ cũng có thể có ít nhu cầu hơn đối với các khoản vay bổ sung, hoặc sử dụng tài sản đó làm tài sản đảm bảo cho các khoản vay lớn hơn, tuy nhiên mối quan hệ này thường phức tạp. Nghiên cứu xác nhận mối quan hệ tiêu cực: lợi nhuận và tài sản hữu hình giảm đòn bẩy tài chính.

3.2. Nợ xấu NPL Thách thức lớn đối với cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam

Nợ xấu (Non-Performing Loans – NPL) là một trong những thách thức lớn nhất đối với ổn định tài chính ngân hàng và tác động tiêu cực đáng kể đến cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ nghịch đảo giữa nợ xấuđòn bẩy tài chính. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng cao, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, làm giảm lợi nhuận và vốn chủ sở hữu. Điều này làm xói mòn khả năng tự tài trợ và buộc ngân hàng phải giảm bớt các khoản nợ hoặc tìm cách tăng vốn chủ sở hữu để đáp ứng các yêu cầu về an toàn vốn. Mức độ nợ xấu cao không chỉ làm tăng chi phí huy động vốn mà còn làm giảm niềm tin của thị trường, gây khó khăn cho quản lý vốn ngân hàng và kìm hãm khả năng tăng trưởng tín dụng.

IV. Quy mô và tốc độ tăng trưởng Cách các yếu tố này định hình cấu trúc vốn ngân hàng

Bên cạnh các yếu tố có tác động tiêu cực, nghiên cứu cũng làm rõ những yếu tố mang lại ảnh hưởng tích cực đến cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt là quy mô ngân hàngtốc độ tăng trưởng. Những phát hiện này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về dynamics của cấu trúc vốn mà còn hỗ trợ các nhà quản lý trong việc hoạch định chiến lược tối ưu hóa cấu trúc vốn nhằm khai thác tối đa lợi thế cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngân hàng. Hiểu rõ vai trò của các yếu tố này giúp ngân hàng định vị mình trên thị trường và thích nghi với môi trường kinh doanh đang thay đổi.

4.1. Quy mô ngân hàng và ảnh hưởng tích cực đến đòn bẩy tài chính

Quy mô ngân hàng được tìm thấy có tác động tích cực đến đòn bẩy tài chính ngân hàng. Các ngân hàng có quy mô lớn hơn thường có lợi thế về khả năng tiếp cận thị trường vốn, danh tiếng tốt hơn và ít rủi ro phá sản hơn trong mắt các nhà đầu tư và chủ nợ. Điều này giúp họ dễ dàng huy động vốn nợ với chi phí thấp hơn và với điều kiện thuận lợi hơn. Quy mô lớn cũng cho phép ngân hàng đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và rủi ro, từ đó củng cố vị thế tài chính và khả năng chịu đựng các cú sốc. Do đó, các ngân hàng thương mại Việt Nam có quy mô lớn hơn thường có xu hướng sử dụng nhiều đòn bẩy tài chính hơn, phản ánh sự tự tin và lợi thế cạnh tranh của họ.

4.2. Tốc độ tăng trưởng và xu hướng tăng cấu trúc vốn nợ

Tốc độ tăng trưởng cũng là một yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến đòn bẩy tài chính ngân hàng. Các ngân hàng đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh thường có nhu cầu vốn lớn để tài trợ cho các dự án mở rộng, đầu tư vào công nghệ hoặc tăng cường hoạt động cho vay. Trong nhiều trường hợp, việc huy động vốn nợ có thể nhanh chóng và hiệu quả hơn so với việc phát hành thêm cổ phiếu, đặc biệt khi thị trường chứng khoán không thuận lợi. Điều này cho phép ngân hàng tận dụng cơ hội tăng trưởng mà không làm pha loãng quyền sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Tuy nhiên, việc tăng cấu trúc vốn nợ cần được quản lý vốn ngân hàng một cách thận trọng để tránh rủi ro về thanh khoản và khả năng trả nợ, đảm bảo ổn định tài chính ngân hàng dài hạn.

V. Giải pháp tối ưu hóa cấu trúc vốn ngân hàng Nâng cao ổn định tài chính

Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam là cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp thiết thực. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa cấu trúc vốn ngân hàng, không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tăng cường ổn định tài chính ngân hàng trong bối cảnh thị trường nhiều biến động. Các giải pháp cần tập trung vào việc quản lý rủi ro, cải thiện hiệu suất sinh lời và đưa ra các chính sách vốn linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng ngân hàng.

5.1. Khuyến nghị chính sách để tối ưu cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam

Để tối ưu hóa cấu trúc vốn cho ngân hàng Việt Nam, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị chính sách. Thứ nhất, các ngân hàng cần tăng cường quản trị rủi ro tín dụng để giảm thiểu nợ xấu, từ đó củng cố vốn chủ sở hữu và giảm áp lực lên đòn bẩy tài chính. Thứ hai, nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và tối ưu hóa chi phí để cải thiện lợi nhuận. Lợi nhuận cao sẽ cung cấp nguồn vốn nội bộ dồi dào, giảm nhu cầu vay nợ. Thứ ba, đối với các ngân hàng lớn và đang tăng trưởng, cần có chiến lược quản lý vốn ngân hàng thận trọng khi tăng đòn bẩy, đảm bảo rằng việc mở rộng đi đôi với khả năng hấp thụ rủi ro. Các cơ quan quản lý cũng cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về vốn để hỗ trợ các ngân hàng trong việc duy trì cấu trúc vốn lành mạnh.

5.2. Tăng cường ổn định tài chính ngân hàng qua quản lý vốn hiệu quả

Việc tăng cường ổn định tài chính ngân hàng đòi hỏi một chiến lược quản lý vốn toàn diện và chủ động. Các ngân hàng cần xây dựng kế hoạch vốn dài hạn, bao gồm việc dự báo nhu cầu vốn, đánh giá rủi ro và xác định các nguồn tài trợ tiềm năng. Thực hiện kiểm tra sức chịu đựng (stress test) thường xuyên để đánh giá khả năng của ngân hàng đối phó với các kịch bản bất lợi. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý vốn và áp dụng các công nghệ hiện đại để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Một cấu trúc vốn vững chắc không chỉ giúp ngân hàng vượt qua khó khăn mà còn tạo điều kiện để nắm bắt cơ hội, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

VI. Kết luận Triển vọng tương lai của cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam

Phân tích cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực vốn hóa trong ngành. Những kết quả nghiên cứu này không chỉ củng cố lý thuyết hiện có mà còn mở ra những hướng đi mới cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách. Nhìn về phía trước, bối cảnh kinh tế và công nghệ sẽ tiếp tục định hình lại cấu trúc vốn ngân hàng, đòi hỏi sự thích ứng và đổi mới liên tục để duy trì khả năng cạnh tranh và ổn định tài chính ngân hàng.

6.1. Tóm tắt kết quả chính về các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu đã xác định rằng lợi nhuận, nợ xấu và tài sản hữu hình có tác động tiêu cực đến đòn bẩy tài chính ngân hàng, nghĩa là khi các yếu tố này tăng, cấu trúc vốn nợ có xu hướng giảm. Ngược lại, quy mô ngân hàng và tốc độ tăng trưởng cho thấy ảnh hưởng tích cực đến đòn bẩy tài chính, ám chỉ rằng các ngân hàng lớn hơn hoặc đang phát triển nhanh hơn có xu hướng sử dụng nhiều nợ hơn trong cấu trúc vốn của mình. Các biến số như thanh khoản và tăng trưởng GDP không cho thấy tác động đáng kể. Những phát hiện này nhấn mạnh sự phức tạp của cấu trúc vốn và tầm quan trọng của việc xem xét đa chiều các yếu tố ảnh hưởng cấu trúc vốn khi đưa ra các quyết định chiến lược cho ngân hàng thương mại Việt Nam.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng phát triển của cấu trúc vốn ngân hàng

Dựa trên những kết quả đã đạt được, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố vĩ mô khác (ngoài GDP), các quy định cụ thể của Ngân hàng Nhà nước hoặc so sánh cấu trúc vốn giữa các loại hình ngân hàng thương mại khác nhau (ngân hàng nhà nước, cổ phần, nước ngoài). Triển vọng tương lai cho cấu trúc vốn ngân hàng tại Việt Nam sẽ tiếp tục gắn liền với quá trình hội nhập quốc tế, áp dụng các chuẩn mực Basel tiên tiến và sự phát triển của công nghệ tài chính. Quản lý vốn ngân hàng hiệu quả sẽ là chìa khóa để các ngân hàng thương mại Việt Nam duy trì ổn định tài chính, tăng trưởng lợi nhuận và đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Vai trò của cấu trúc vốn trong sự phát triển của ngân hàng Việt Nam sẽ ngày càng được đề cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Factors affecting capital structure of vietnamese commercial banks the bachelor thesis hong tien khang tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

11 THE STATE BANK OF VIET NAM MINISTRY OF EDUCATION HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING ------🙣🕮🙣------ BACHELOR THESIS FACTORS AFFECTING THE CAPITAL STRUCTURE OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS MAJOR: FINANCE – BANKING CODE: 7340201 HONG TIEN KHANG HO CHI MINH CITY, 2025 THE STATE BANK OF VIET NAM MINISTRY OF EDUCATION HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING ------🙣🕮🙣------ BACHELOR THESIS FACTORS AFFECTING THE CAPITAL STRUCTURE OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS MAJOR: FINANCE – BANKING CODE: 7340201 NAME: HONG TIEN KHANG STUDENT CODE : 050609210518 CLASS: HQ9 – GE21 SUPERVISOR Assoc. LE HA DIEM CHI HO CHI MINH CITY, 2025 i ABSTRACT This study investigates the factors influencing the capital structure of Vietnamese commercial banks from 2013 to 2023. Using panel data from 27 banks and employing regression models including Pooled OLS, Fixed Effects (FEM), Random Effects (REM), and Feasible Generalized Least Squares (FGLS), the research identifies profitability, non-performing loans, tangibility, growth rate, bank size, and corporate income tax as key determinants. Results indicate that profitability, non-performing loans, and tangibility negatively impact leverage, while bank size and growth rate positively affect it.

Liquidity and GDP growth show no significant influence. The study provides policy recommendations to optimize capital structure, enhance financial stability, and promote sustainable growth in Vietnam’s banking sector. Keywords: Capital structure, commercial banks, Vietnam, financial leverage, panel regression. ii TÓM TẮT Nghiên cứu này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2013 đến 2023.

Sử dụng dữ liệu bảng từ 27 ngân hàng và áp dụng các mô hình hồi quy bao gồm Pooled OLS, Hiệu ứng Cố định (FEM), Hiệu ứng Ngẫu nhiên (REM) và Bình phương Bé nhất Tổng quát Khả thi (FGLS), nghiên cứu xác định lợi nhuận, nợ xấu, tài sản hữu hình, tốc độ tăng trưởng, quy mô ngân hàng và thuế thu nhập doanh nghiệp là các yếu tố chính. Kết quả cho thấy lợi nhuận, nợ xấu và tài sản hữu hình có tác động tiêu cực đến đòn bẩy tài chính, trong khi quy mô ngân hàng và tốc độ tăng trưởng có ảnh hưởng tích cực. Thanh khoản và tăng trưởng GDP không có tác động đáng kể. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa cấu trúc vốn, tăng cường ổn định tài chính và thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong ngành ngân hàng Việt Nam.

Từ khóa: Cấu trúc vốn, ngân hàng thương mại, Việt Nam, đòn bẩy tài chính, hồi quy bảng. iii AUTHOR’S DECLARATION My name is Hồng Tiến Khang, a student of K9 – CLC at the Banking University of Ho Chi Minh City. I hereby declare that this thesis is the result of my serious and honest research under the dedicated guidance of Assoc. Lê Hà Diễm Chi.

The content of this thesis does not include any previously published information or work conducted by others, except for citations that have been properly referenced and sourced as required. Ho Chi Minh City, April 2025 Author HONG TIEN KHANG iv ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express my sincere gratitude to the lecturers of the Banking University of Ho Chi Minh City for their dedication in teaching, equipping, and imparting valuable knowledge to me throughout my four years of study. I am especially grateful to the faculty members of the Faculty of Banking and Finance, and in particular, to Assoc. Lê Hà Diễm Chi, who has wholeheartedly guided and shared her expertise and experience with me, providing invaluable support that enabled me to complete this thesis in the best possible way.

Finally, I would like to extend my heartfelt appreciation to my family and friends for their unwavering support and encouragement, always standing by my side throughout the completion of this research. Due to my limited knowledge and the complexity of the topic, there may still be shortcomings in this thesis. I sincerely welcome any feedback and suggestions from the esteemed lecturers to further improve my work. I would like to express my deepest gratitude to the lecturers of the Banking University of Ho Chi Minh City, Assoc.

Lê Hà Diễm Chi, as well as my family and friends. I wish you all good health, success, and happiness. I sincerely thank you! Ho Chi Minh City, April 2025 Author HONG TIEN KHANG v TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. ii AUTHOR’S DECLARATION.

iv LIST OF ABBREVIATIONS .viii LIST OF TABLES. x LIST OF FIGURES. xi CHAPTER 1: INTRODUCTION. Reasonable for the Research.4 RESEARCH SUBJECTS AND SCOPES.6 CONTRIBUTION OF THE RESEARCH.

5 CONCLUSION OF CHAPTER 1. 8 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW 9 2.1 DEFINITION OF COMMERCIAL BANK .2 DEFINITION OF CAPITAL STRUCTURE .3 Indicators for evaluating capital structure .4 Meaning of capital structure in Banking .2 Theories of Capital Structure .1 The Modigliani and Miller capital structure theory .2 The Trade-off theory .3 The Pecking Oder Theory .4 The Agency Theory .5 The signaling theory .3 FACTORS AFFECTING THE CAPITAL STRUCTURE OF COMMERCIAL BANKS .1 NPL – Non-performing loan .2 GROW - GROWTH RATE .3 SIZE - BANK SIZE. 20 CONCLUSION OF CHAPTER 2. 22 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY .2 RESEARCH MODEL AND HYPOTHESIS.

31 CONCLUSION OF CHAPTER 3. 34 CHAPTER 4: RESEARCH RESULT AND DISCUSSION. DESCRIPTIVE STATISTICS OF VARIABLES. PANEL DATA REGRESSION ANALYSIS.

TEST OF REGRESSION RESULT SELECTION .1 Selection Between Pooled OLS and Fixed Effects Model (FEM) .2 Selection Between The Pooled OLS and Random Effects Model (REM). TESTING FOR MODEL MISSPECIFICATIONS. USING THE GMM METHOD TO ADDRESS THE ENDOGENEITY ISSUES .2 ADDRESS THE ENDOGENEITY ISSUES. DISCUSSION OF RESEARCH RESULTS .2 Non – performing loan.

54 CONCLUSION OF CHAPTER 4. CONCLUSIONS AND IMPLICATION. FURTHER RESEARCH DIRECTIONS. 61 CONCLUSION OF CHAPTER 5.

xv viii LIST OF ABBREVIATIONS ABBREVIATIONS MEANING PROF Profitability SIZE Bank Size TANG Tangibility Of Assets GROW Growth Rate TAX Tax Coperate Income GDP Gross Domestic Product LEV Financial Leverage LIQ Liquidity VIF Variance Inflation Factor SBV Fixed Effects Model JSCBs Joint-Stock Commercial Banks CS Capital Structure OLS Ordinary Least Squares FGLS Feasible Generalized Least Squares GLS Generalized Least Squares MM Modigliani And Miller ix FEM Fixed Effects Model REM Random Effects Model GMM Generalized Method of Moments x LIST OF TABLES CHAPTER 3 Table 3. Variable description and expected signs. Descriptive statistical results…. Correlation analysis results.

VIF test results …. Regression results of variables affecting LEV. Model testing results between The Pooled OLS and Fixed Effects Model. Model testing results between The Random Effects Fixed Effects Model.

Wald test results…………………………. Wooldridge test results…. Summary of research results. 27 xi LIST OF FIGURES CHAPTER 3 Figure 3.

Reasonable for the Research Capital structure plays a crucial role in the operations of commercial banks, directly impacting their ability to raise capital, manage risks, and improve business efficiency. In the economic context of 2023, the Vietnamese banking sector faces numerous challenges and opportunities, including interest rate fluctuations, the impact of the global economic downturn, monetary policies of the State Bank of Vietnam, and changes in the regulatory environment. These factors make the study of capital structure in Vietnamese commercial banks more essential than ever. Recent studies have highlighted the relationship between capital structure and the performance of commercial banks.

Specifically, the article "The Impact of Capital Structure on the Performance of Joint-Stock Commercial Banks in Vietnam", published in the Financial Market & Monetary Journal in June 2023, utilized data from 26 joint-stock commercial banks from 2011 to 2020, applying FEM, REM, and GMM models for evaluation. The results indicate that capital structure has a positive correlation with both ROA and ROE, affirming that banks with higher equity capital tend to perform better. Additionally, the study "The Impact of Capital Structure on the Performance of Vietnamese Commercial Banks", published on ResearchGate in July 2023, examined the effects of both internal and external factors on the operations of 31 Vietnamese commercial banks from 2012 to 2021 using panel data regression methods. The findings suggest that capital structure positively influences bank performance.

These studies emphasize the importance of optimizing capital structure to enhance the performance of commercial banks in Vietnam. However, given recent economic fluctuations and regulatory changes, further research is needed to assess the impact of emerging factors on capital structure and banking performance. 2 Therefore, overlooking or underestimating the importance of capital structure (CS) in banking can lead to significant losses, not only for individual banks but also for the broader economy. Based on these concerns, the author recognizes the necessity of studying the capital structure in the banking sector and has chosen the topic “Factors Affecting the Capital Structure of Vietnamese Commercial Banks” as the subject of this graduation thesis.

The aim is to explore whether the factors affecting capital structure in banks worldwide also influence the capital structure of Vietnamese commercial banks, and to what extent these factors exert their impact. This thesis seeks to answer these questions and is expected to contribute to the growing body of research on capital structure within the field of corporate finance.1 GENERAL OBJECTIVES The objective of this study is to identify the factors influencing the capital structure of Vietnamese commercial banks and analyze the extent of their impact. By gaining insights into these factors, the study aims to provide practical recommendations and strategic solutions for optimizing the capital structure of commercial banks in Vietnam. These recommendations will help banks enhance financial stability, improve operational efficiency, and strengthen their competitiveness in the banking sector.2 Specific objectives Based on the general research objectives, this study identifies the following specific research objectives: Identify the factors influencing the capital structure of Vietnamese joint-stock commercial banks.

Measure the extent of the impact of these factors on the capital structure of Vietnamese joint-stock commercial banks. Propose managerial implications for improving the capital structure of Vietnamese commercial banks in the future.3 RESEARCH QUESTIONS To achieve the above research objectives, this study will examine the determinants of the capital structure of Vietnamese joint-stock commercial banks by answering the following research questions: 1. Which factors affect the capital structure of Vietnamese joint-stock commercial banks? 2. How significant is the impact of these factors on the capital structure of Vietnamese joint-stock commercial banks? 3.

What are the managerial implications for developing the capital structure of Vietnamese commercial banks? 1.4 RESEARCH SUBJECTS AND SCOPES 1.1 RESEARCH SUBJECTS The factors affecting significantly to the capital structure of Vietnamese joint-stock commercial banks.2 RESEARCH SCOPES Research time: The study was conducted over the period from 2013 to 2023, during which the Vietnamese banking sector experienced significant transformations. Between 2013 and 2016, the State Bank of Vietnam (SBV) prioritized restructuring credit institutions to enhance operational efficiency and risk management. In 2016, the SBV introduced Circular No. 41/2016/TT-NHNN, which established capital adequacy ratio regulations for banks and foreign bank branches.

This regulation, effective from January 1, 2020, aligned with the three pillars of Basel II. From 2017 to 2023, banking operations, particularly in joint-stock commercial banks, became increasingly dynamic and competitive. The SBV continued refining the legal framework and strengthening risk management regulations. In 2023, the SBV issued Circular No.

22/2023/TT-NHNN, amending and supplementing certain 4 provisions of Circular 41/2016/TT-NHNN on capital adequacy ratios to better align with international standards and meet practical requirements. Examining the period from 2013 to 2023 provides a comprehensive view of the evolution of capital structures in Vietnamese joint-stock commercial banks, highlighting the influence of SBV policies and regulations in enhancing financial capacity and risk management within the banking system. Research space: As of December 31, 2023, the Vietnamese banking system had 31 joint-stock commercial banks (according to data from the State Bank of Vietnam). This research utilizes data from 27 Vietnamese commercial banks, comprising 297 observations.5 RESEARCH METHODOLOGY Data Sources This study utilizes secondary data.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ