Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khủng hoảng kinh tế bắt nguồn từ đại dịch COVID-19 đã gây ra làn sóng phá sản trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu dự báo từ Euler Hermes (07/2020), tỷ lệ vỡ nợ doanh nghiệp toàn cầu giai đoạn 2019–2021 tăng ước tính khoảng 35%. Trong đó, tỷ lệ phá sản tại Bắc Mỹ dự báo tăng mạnh nhất (+56% so với năm 2019), tiếp theo là Trung và Đông Âu (+34%), Mỹ Latinh (+33%), Tây Âu (+32%) và Châu Á (+31%). Xét theo từng quốc gia, số lượng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán được dự báo tăng 57% tại Hoa Kỳ, 45% tại Brazil, 43% tại Vương quốc Anh, 41% tại Tây Ban Nha và 40% tại Trung Quốc. Thống kê từ Tòa án Hoa Kỳ cũng chỉ ra số lượng đơn xin phá sản của cá nhân và doanh nghiệp trong 12 tháng tính đến ngày 30/06/2023 đã tăng 10% so với năm trước do áp lực lạm phát và chi phí lãi vay gia tăng.

Tại Việt Nam, sự đứt gãy chuỗi sản xuất, cung ứng, thương mại, du lịch và lao động đã khiến số lượng doanh nghiệp rời khỏi thị trường tăng cao. Trong 10 tháng đầu năm 2020, có 41,8 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh (tăng 58,7% so với cùng kỳ năm 2019) và 13,5 nghìn doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể. Tăng trưởng GDP của Việt Nam chậm lại từ mức 8% năm 2022 xuống còn 3,7% trong nửa đầu năm 2023; Ngân hàng Thế giới dự báo mức tăng trưởng của năm 2023 đạt khoảng 4,7%.

Bối cảnh thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tại các ngân hàng thương mại nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng và tuân thủ các chuẩn mực của Hiệp ước Basel II. Tuy nhiên, hoạt động xếp hạng tín dụng cho nhóm khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tại Việt Nam đang đối mặt với các vấn đề then chốt:

  1. Các mô hình xếp hạng tín dụng hiện hành còn nhiều hạn chế và tồn tại tranh luận về độ tin cậy trong việc dự báo xác suất vỡ nợ.
  2. Việc lựa chọn và xác định các chỉ số tài chính có ý nghĩa then chốt tác động đến xác suất vỡ nợ của doanh nghiệp chưa đạt được sự đồng thuận cao giữa các nghiên cứu thực nghiệm.
  3. Phương pháp xếp hạng tín dụng doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay chủ yếu mang tính định tính, phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của chuyên viên tín dụng (phương pháp chuyên gia), thiếu vắng mô hình định lượng khoa học có độ tin cậy cao dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính.
  4. Khung pháp lý về xếp hạng tín dụng tại Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện thông qua Nghị định số 88/2014/NĐ-CP ngày 26/09/2014 quy định về dịch vụ xếp hạng tín nhiệm và Quyết định số 507/QĐ-TTg ngày 17/04/2015 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch phát triển dịch vụ xếp hạng tín nhiệm đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 (quy định bắt buộc xếp hạng tín nhiệm khi phát hành trái phiếu doanh nghiệp từ năm 2020).

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xây dựng và đánh giá mô hình định lượng dự báo xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD) cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tại Việt Nam dựa trên các chỉ số tài chính, cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các ngân hàng thương mại nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các tiêu chí đánh giá một mô hình dự báo xác suất vỡ nợ phù hợp.
    2. Thiết lập quy trình lựa chọn mô hình tối ưu trong việc dự báo xác suất vỡ nợ của khách hàng SME tại các ngân hàng thương mại Việt Nam dựa trên các chỉ số tài chính.
    3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các chỉ số tài chính có tác động quan trọng đến khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp SME.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các chỉ số tài chính có tác động như thế nào đến xác suất vỡ nợ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME)?
  2. Mô hình ước lượng xác suất vỡ nợ (PD) nào thể hiện hiệu quả dự báo tối ưu đối với nhóm khách hàng SME?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Xác suất vỡ nợ (PD) của khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tiêu chí xác định SME thỏa mãn: tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng doanh thu năm liền kề không quá 300 tỷ đồng (theo tiêu chí của Ngân hàng Thế giới và Nghị định số 39/2018/NĐ-CP).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2020–2022 của 400 doanh nghiệp thuộc 9 ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME): Chiếm khoảng 90% tổng số doanh nghiệp và hơn 50% việc làm toàn cầu, đóng góp tới 40% GDP tại các nền kinh tế mới nổi. Tiêu chuẩn phân loại theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP chia thành ba nhóm: siêu nhỏ, nhỏ và vừa căn cứ trên số lượng lao động tham gia bảo hiểm xã hội, tổng doanh thu và tổng nguồn vốn theo từng lĩnh vực (nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp - xây dựng, thương mại - dịch vụ).
  • Xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD): Là thông số trọng yếu trong khung khổ Basel II dùng để tính toán mức vốn kinh tế dự phòng rủi ro. Theo định nghĩa của Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ Hoa Kỳ (OCC) và Tysk (2010), PD phản ánh xác suất định lượng về việc bên vay không thực hiện hoặc không thể thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ gốc/lãi trong khoảng thời gian xác định (thường là 1 năm).
  • Hệ thống xếp hạng tín dụng: Khái niệm theo Michael K. Ong (2003), Standard & Poor's và Fitch Ratings định nghĩa xếp hạng tín dụng là quá trình đánh giá có hệ thống năng lực và mức độ sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, thể hiện qua hệ thống ký hiệu phân hạng (từ AAA đến C).
  • Các nhóm chỉ số tài chính: Nghiên cứu phân chia các biến độc lập thành 4 nhóm chính:
    1. Nhóm chỉ số khả năng thanh khoản (Liquidity).
    2. Nhóm chỉ số đòn bẩy tài chính và khả năng thanh toán nợ dài hạn (Financial Leverage & Long-term Debt Solvency).
    3. Nhóm chỉ số khả năng sinh lời (Profitability).
    4. Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động (Performance / Asset Efficiency).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình nghiên cứu định lượng được thực hiện qua 4 giai đoạn:

  1. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu: Thu thập báo cáo tài chính đã kiểm toán của 400 doanh nghiệp SME. Phân loại biến phụ thuộc nhị phân ($Y = 1$: vỡ nợ/phá sản; $Y = 0$: không vỡ nợ). Doanh nghiệp được xác định vỡ nợ ($Y = 1$) khi thỏa mãn ít nhất một trong ba điều kiện:
    • Vốn chủ sở hữu âm.
    • Lợi nhuận sau thuế và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm liên tục trong 2 năm.
    • Doanh nghiệp tuyên bố phá sản. Xử lý dữ liệu khuyết thiếu bằng giá trị trung bình của nhóm phân loại tương ứng; xử lý giá trị vô cực bằng giá trị max/min; xử lý ngoại lai cực trị bằng phương pháp winsorization tại phân vị 5% và 95%.
  2. Lựa chọn biến số đầu vào: Xác định 13 biến chỉ số tài chính độc lập từ 4 nhóm chỉ số.
  3. Ước lượng các mô hình phân loại: Sử dụng ngôn ngữ lập trình Python và các thư viện chuyên dụng (NumPy, Pandas, Scikit-learn, TensorFlow, XGBoost, Seaborn). Bốn mô hình định lượng được xây dựng gồm:
    • Mô hình Hồi quy Logistic (Logistic Regression).
    • Mô hình Cây quyết định (Decision Trees).
    • Mô hình Gradient Boosting (triển khai qua thuật toán XGBoost / XGBClassifier).
    • Mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Networks - ANN, áp dụng chuẩn hóa dữ liệu Min-Max).
  4. Đánh giá và so sánh mô hình: Sử dụng Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) và các thước đo định lượng: Độ chính xác (Accuracy), Độ nhạy (Sensitivity/Recall), Độ đặc hiệu (Specificity), Độ chuẩn xác (Precision), Điểm F1 (F1-Score) và diện tích dưới đường cong ROC (AUC).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tỷ lệ vỡ nợ gia tăng toàn cầu hậu COVID-19 và tiến trình triển khai chuẩn mực Basel II tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra lỗ hổng nghiên cứu về việc thiếu vắng các mô hình định lượng thực nghiệm dự báo phá sản dựa trên chỉ số tài chính cho khách hàng SME trong nước. Chương này xác định rõ mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 400 doanh nghiệp giai đoạn 2020–2022, phương pháp tiếp cận kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương tổng quan lý thuyết hệ thống hóa các khái niệm về SME theo World Bank và Nghị định số 39/2018/NĐ-CP; cơ chế xác định xác suất vỡ nợ PD theo Basel II và OCC; quy chuẩn xếp hạng tín nhiệm của các tổ chức quốc tế (Standard & Poor's, Fitch Ratings, Moody's).

Chương này đánh giá ưu - nhược điểm của các thế hệ mô hình dự báo vỡ nợ:

  • Mô hình hồi quy tuyến tính (Orgler, 1970).
  • Mô hình phân tích biệt số tuyến tính MDA (Fisher, 1936; Altman, 1968 với mô hình 5 chỉ số Z-score).
  • Mô hình Logit và Probit (Ohlson, 1980; Platt, 1991; Lawrence, 1992; Hayden, 2010).
  • Mô hình phi tham số và học máy: Cây quyết định (Breiman, 1980), Rừng ngẫu nhiên (Ho, 1995), Mạng nơ-ron nhân tạo ANN (Shade, 1990; Ravi & Pramodh, 2008), Gradient Boosting.

Đồng thời, chương tổng hợp các công trình nghiên cứu tại Việt Nam (Hay Sinh, 2003; Lê Đạt Chí & Lê Tuấn Anh, 2012; Lê Nguyễn Sơn Vũ, 2013; Nguyễn Thị Tuyết Lan, 2019) và nghiên cứu quốc tế (Beaver, 1966; Deakin, 1972; Blum, 1974; Back và cộng sự, 1996; Neophytou và cộng sự, 2000; Yap và cộng sự, 2010), từ đó làm rõ khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với phân khúc SME tại Việt Nam.

CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY OF RESEARCH

Chương 3 trình bày chi tiết cơ sở dữ liệu mẫu và thiết kế nghiên cứu. Mẫu gồm 400 doanh nghiệp kiểm toán thuộc 9 ngành kinh tế giai đoạn 2020–2022:

STT Ngành nghề kinh doanh Số lượng doanh nghiệp
1 Thương mại hàng tiêu dùng (Consumer Goods Trading) 31
2 Kinh doanh xăng dầu (Petroleum Business) 35
3 Kinh doanh ô tô (Automotive Business) 39
4 Xây dựng và lắp đặt (Construction and Installation) 40
5 Dược phẩm và thiết bị y tế (Pharmaceutical & Medical Equipment) 43
6 Dệt may (Textile and Garment) 45
7 Thủy sản (Fisheries - cá, tôm, nghêu,...) 47
8 Sắt thép (Iron and Steel) 54
9 Nông nghiệp (Agricultural - lúa gạo, cà phê, hạt điều, tiêu,...) 66
Tổng Tổng số doanh nghiệp trong mẫu 400

Danh mục 13 biến chỉ số tài chính độc lập được thiết lập và kỳ vọng dấu tác động:

Ký hiệu Chỉ số tài chính Nhóm chỉ số Kỳ vọng dấu
$X_1$ Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần (Gross profit / Net revenue) Khả năng sinh lời $-$
$X_2$ Lợi nhuận trước thuế / Doanh thu thuần (Income before tax / Net revenue) Khả năng sinh lời $-$
$X_3$ Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản (Income before tax / Total assets) Khả năng sinh lời $-$
$X_4$ Lợi nhuận trước thuế / Vốn chủ sở hữu (Earnings before tax / Equity) Khả năng sinh lời $-$
$X_5$ Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản (Total liabilities / Total assets) Đòn bẩy tài chính $+$
$X_6$ Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn (Short-term assets / Short-term liabilities) Khả năng thanh khoản $-$
$X_7$ (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn Khả năng thanh khoản $-$
$X_8$ Lợi nhuận trước thuế và lãi vay / Chi phí lãi vay (EBIT / Interest payment) Khả năng trả lãi $-$
$X_9$ (Lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao) / Nợ dài hạn đến hạn trả (EBITDA / Long-term debt payments) Khả năng trả nợ dài hạn $-$
$X_{10}$ Tiền và tương đương tiền / Vốn chủ sở hữu (Cash & cash equivalents / Equity) Khả năng thanh khoản $-$
$X_{11}$ Giá vốn hàng bán bình quân / Hàng tồn kho (Cost of goods sold / Inventory) Hiệu quả hoạt động $+$
$X_{12}$ Các khoản phải thu / Doanh thu bình quân (Receivables / Average Revenue) Hiệu quả hoạt động $+$
$X_{13}$ Tổng doanh thu / Tổng tài sản (Total revenue / Total assets) Hiệu quả hoạt động $-$

Chương này cũng mô tả các bước tinh chỉnh siêu tham số cho Logistic Regression (tham số điều chuẩn $C$, penalty, solver), cấu trúc bộ phân loại XGBoost (learning rate, số lượng cây ước lượng, độ sâu tối đa) và cấu trúc mạng ANN (chuẩn hóa Min-Max, các lớp ẩn và hàm kích hoạt).

CHAPTER 4: EMPERICAL RESULTS

Chương kết quả thực nghiệm trình bày:

  • Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận tương quan giữa các chỉ số tài chính trong mô hình.
  • Kết quả ước lượng và dự báo ngoài mẫu (Out-of-Sample Bankruptcy Prediction) của 4 mô hình: Logistic Regression, Decision Trees, Gradient Boosting (XGBoost) và Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN).
  • Kết quả đánh giá hiệu năng dựa trên Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), so sánh các chỉ số Accuracy, Sensitivity, Specificity, Precision và F1-Score.
  • Phân tích tầm quan trọng của biến số (Variable Importance Analysis): Trong 13 biến chỉ số tài chính đưa vào mô hình, kết quả thực nghiệm xác định được 4 biến số có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc dự báo xác suất vỡ nợ của doanh nghiệp SME.

CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

Chương kết luận tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu, đồng thời đề xuất khung ứng dụng mô hình dự báo PD vào thực tiễn quản trị tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm (CRAs). Nội dung bao gồm việc phân loại khách hàng tiềm năng, thiết lập chính sách tín dụng phân hóa (lãi suất, thời hạn vay, biện pháp bảo đảm), chỉ ra các giới hạn nghiên cứu và định hướng phát triển trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định các biến tài chính có ý nghĩa dự báo then chốt: Trong số 13 chỉ số tài chính thuộc 4 nhóm được đưa vào phân tích thực nghiệm, nghiên cứu chỉ ra 4 biến số có tác động vượt trội và quan trọng nhất đối với khả năng dự báo xác suất vỡ nợ của khách hàng doanh nghiệp SME:
    • $X_{13}$: Tổng doanh thu / Tổng tài sản (Total revenue / Total assets - vòng quay tổng tài sản).
    • $X_2$: Lợi nhuận trước thuế / Doanh thu thuần (Income before tax / Net revenue - tỷ suất sinh lời trên doanh thu).
    • $X_3$: Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản (Income before tax / Total assets - tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA).
    • $X_{12}$: Các khoản phải thu / Doanh thu bình quân (Receivables / Average Revenue - kỳ thu tiền bình quân/tỷ lệ khoản phải thu).
  2. So sánh hiệu năng các mô hình học máy và kinh tế lượng: Nghiên cứu đã thực hiện đối chiếu hiệu quả phân loại ngoài mẫu của 4 cấu trúc mô hình (Logistic Regression, Decision Trees, Gradient Boosting và ANN) qua hệ thống chỉ tiêu Ma trận nhầm lẫn, chứng minh khả năng ứng dụng của các thuật toán học máy trong việc nhận diện khách hàng có rủi ro nợ xấu.

Giải pháp và khuyến nghị cho ngân hàng thương mại

  • Sàng lọc và nhận diện khách hàng rủi ro: Khách hàng được mô hình xếp hạng tín nhiệm mức A trở lên kết hợp với đánh giá khả năng trả nợ tốt sẽ có xác suất phát sinh nợ xấu thấp, giúp ngân hàng an tâm cấp tín dụng và tối ưu hóa chi phí dự phòng.
  • Tái cấu trúc danh mục tín dụng: Chuyển dịch nguồn vốn từ nhóm khách hàng có xác suất vỡ nợ cao sang nhóm khách hàng có hiệu quả hoạt động tốt và khả năng phá sản thấp.
  • Phân hóa chính sách tín dụng: Sử dụng kết quả dự báo xác suất vỡ nợ để thiết kế các điều khoản tín dụng chi tiết, bao gồm: mức lãi suất cho vay, thời hạn cấp tín dụng, mức phí và yêu cầu về tài sản bảo đảm phù hợp với mức độ rủi ro của từng nhóm khách hàng.
  • Hỗ trợ phân tích chuyên sâu theo ngành: Dữ liệu đầu ra của mô hình cung cấp cơ sở để đánh giá rủi ro đặc thù theo từng ngành kinh tế, làm nguồn thông tin đầu vào cho công tác xây dựng chính sách tín dụng định kỳ.
  • Định hướng cho các tổ chức xếp hạng tín nhiệm (CRAs): Cung cấp khung mô hình tham chiếu phục vụ quá trình lượng hóa rủi ro vỡ nợ của các doanh nghiệp chưa niêm yết tại Việt Nam.

Đóng góp học thuật

  • Bổ sung cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm định lượng về việc áp dụng các mô hình học máy (Machine Learning) kết hợp chỉ số tài chính để dự báo rủi ro vỡ nợ cho phân khúc khách hàng SME tại Việt Nam – một lĩnh vực vốn trước đây chủ yếu sử dụng thống kê mô tả hoặc phương pháp chuyên gia định tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Quy mô và phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 400 doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm (2020–2022). Đây là giai đoạn nền kinh tế chịu tác động bất thường từ dịch bệnh COVID-19, có thể tạo ra các biến động tài chính mang tính chu kỳ ngắn hạn.
  2. Yếu tố đầu vào: Mô hình chỉ tập trung vào 13 chỉ số tài chính trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, chưa kết hợp các biến phi tài chính (năng lực quản trị, uy tín ban lãnh đạo) và các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất điều hành, tăng trưởng GDP ngành).
  3. Tính chất mô hình: Một số thuật toán học máy phức tạp (như mạng nơ-ron hoặc gradient boosting) có đặc tính "hộp đen" (black-box), gây khó khăn nhất định trong việc giải thích chi tiết cơ chế ra quyết định cho từng trường hợp hồ sơ tín dụng cụ thể so với mô hình hồi quy tuyến tính truyền thống.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu và kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian sau giai đoạn phục hồi kinh tế để nâng cao tính đại diện và độ ổn định của các tham số ước lượng.
  • Tích hợp thêm các nhóm biến phi tài chính, thông tin phi cấu trúc và các biến số kinh tế vĩ mô vào mô hình phân loại.
  • Thử nghiệm các kiến trúc mô hình học sâu hoặc mô hình kết hợp (hybrid models) nhằm tối ưu hóa hơn nữa độ nhạy và điểm F1-Score trong việc phát hiện doanh nghiệp vỡ nợ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính, Phân tích dữ liệu kinh tế.
    • Chuyên viên phát triển mô hình định lượng rủi ro tín dụng (Credit Risk Modeler), chuyên viên thẩm định và phê duyệt tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
    • Chuyên viên phân tích tại các công ty định mức tín nhiệm (CRAs) và các định chế tài chính phi ngân hàng.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình 4 bước làm sạch và tiền xử lý dữ liệu báo cáo tài chính (xử lý khuyết thiếu theo nhóm, winsorization).
    • Khung 13 chỉ số tài chính đại diện cho 4 khía cạnh hoạt động của doanh nghiệp SME.
    • Phương pháp xây dựng, tinh chỉnh siêu tham số và đánh giá chéo 4 mô hình định lượng (Logistic Regression, Decision Trees, XGBoost, ANN) bằng ngôn ngữ Python phục vụ xếp hạng tín dụng nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí xác định một doanh nghiệp bị coi là vỡ nợ (nhãn 1) trong nghiên cứu là gì?

Doanh nghiệp được phân loại vào nhóm vỡ nợ ($Y = 1$) khi thỏa mãn ít nhất một trong ba điều kiện:

  • Vốn chủ sở hữu trên Bảng cân đối kế toán bị âm.
  • Lợi nhuận sau thuế trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ bị âm liên tục trong 2 năm liên tiếp.
  • Doanh nghiệp chính thức tuyên bố phá sản.

2. Bốn chỉ số tài chính nào có tác động quan trọng nhất đến dự báo xác suất vỡ nợ của SME?

Kết quả phân tích tầm quan trọng của biến số chỉ ra 4 chỉ số tài chính then chốt:

  1. $X_{13}$ (Tổng doanh thu / Tổng tài sản - Hiệu quả sử dụng tài sản).
  2. $X_2$ (Lợi nhuận trước thuế / Doanh thu thuần - Tỷ suất sinh lời trên doanh thu).
  3. $X_3$ (Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản - Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản).
  4. $X_{12}$ (Các khoản phải thu / Doanh thu bình quân - Hiệu quả quản lý khoản phải thu).

3. Mẫu dữ liệu nghiên cứu được phân bổ như thế nào theo các ngành nghề?

Mẫu nghiên cứu gồm 400 doanh nghiệp có báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2020–2022 thuộc 9 ngành nghề: Nông nghiệp (66 doanh nghiệp), Sắt thép (54), Thủy sản (47), Dệt may (45), Dược phẩm và thiết bị y tế (43), Xây dựng và lắp đặt (40), Kinh doanh ô tô (39), Kinh doanh xăng dầu (35) và Thương mại hàng tiêu dùng (31).

4. Những kỹ thuật và thuật toán nào được tác giả sử dụng để xây dựng mô hình dự báo?

Nghiên cứu sử dụng ngôn ngữ Python (cùng các thư viện NumPy, Pandas, Scikit-learn, XGBoost, TensorFlow, Seaborn) để triển khai 4 mô hình: Hồi quy Logistic (tinh chỉnh tham số điều chuẩn C, solver), Cây quyết định (Decision Trees), Gradient Boosting (thuật toán XGBoost) và Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN với chuẩn hóa Min-Max). Hiệu năng được kiểm định qua Ma trận nhầm lẫn với các chỉ số Accuracy, Sensitivity, Specificity, Precision, F1-Score và AUC.

5. Mô hình nghiên cứu hỗ trợ ngân hàng thương mại ban hành chính sách tín dụng cụ thể ra sao?

Kết quả ước lượng PD giúp ngân hàng phân loại rủi ro khách hàng để xây dựng chính sách tín dụng phân hóa: định giá lãi suất vay theo mức độ rủi ro, xác định tỷ lệ tài sản bảo đảm phù hợp, quy định thời hạn và hạn mức tín dụng linh hoạt, đồng thời chủ động phân bổ dòng vốn tín dụng an toàn sang các nhóm ngành và doanh nghiệp có xác suất vỡ nợ thấp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Anh Đức đã giải quyết bài toán định lượng hóa xác suất vỡ nợ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tại Việt Nam thông qua việc so sánh 4 mô hình kinh tế lượng và học máy trên bộ dữ liệu 400 doanh nghiệp giai đoạn 2020–2022. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của các mô hình dự báo và khẳng định vai trò trọng yếu của 4 chỉ số tài chính (Doanh thu/Tổng tài sản, Lợi nhuận trước thuế/Doanh thu thuần, Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản, Phải thu/Doanh thu bình quân) trong việc cảnh báo sớm rủi ro mất khả năng thanh toán. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn Basel II tại các ngân hàng thương mại và các tổ chức định mức tín nhiệm tại Việt Nam.