Quyền và Nghĩa Vụ của Người Bị Kiện trong Tố Tụng Hành Chính

Tìm hiểu quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính, giúp bảo vệ quyền lợi và thực hiện nghĩa vụ pháp lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Hành Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Tình hình nghiên cứu

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ PHÁP LÝ VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI BỊ KIỆN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH

1.1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

1.1.1. Khái niệm về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

1.1.2. Đặc điểm về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

1.1.3. Ý nghĩa về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

1.1.4. Quy định của pháp luật Việt Nam về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

1.1.5. Quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong việc thu thập, cung cấp tài liệu, chứng cứ, chứng minh

1.1.6. Quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng

1.1.7. Quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong việc tự bảo vệ, nhờ luật sư hoặc người khác bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho mình

1.1.8. Quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong việc kháng cáo và đề nghị người có thẩm quyền kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án

1.1.9. Các quyền và nghĩa vụ khác của người bị kiện

1.2. KẾT LUẬN

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI BỊ KIỆN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH

2.1. Thực trạng về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

2.2. Thực trạng thực hiện quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

2.3. Một số bất cập của pháp luật về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

2.4. Giải pháp hoàn thiện về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính

2.4.1. Về mặt pháp lý

2.4.2. Về mặt thực tiễn

2.5. KẾT LUẬN

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quyền và Nghĩa Vụ của Người Bị Kiện Hành Chính

Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị năm 1966 quy định mọi người đều bình đẳng trước tòa án. Trong tố tụng hành chính, việc đảm bảo quyền và nghĩa vụ của người bị kiện hành chính (NBK) là vô cùng quan trọng. Pháp luật tố tụng hành chính (TTHC) thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, đặc biệt là người bị kiện trong vụ án hành chính. NBK đóng vai trò then chốt trong quá trình giải quyết vụ án, và pháp luật tạo điều kiện để họ bảo vệ quyền lợi của mình một cách tốt nhất. Tuy nhiên, vẫn còn những vướng mắc cần được giải quyết để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả của quá trình tố tụng. Nghiên cứu một cách toàn diện về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện là cần thiết để nâng cao chất lượng giải quyết vụ án.

1.1. Khái niệm cơ bản về quyền và nghĩa vụ trong TTHC

Khái niệm "quyền" được hiểu là những điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho được hưởng, được làm, được đòi hỏi. Từ điển Luật học nhấn mạnh khía cạnh pháp lý, khẳng định quyền được đảm bảo thực hiện và không ai được ngăn cản. Khái niệm "nghĩa vụ" là việc mà đạo đức hoặc pháp luật bắt buộc phải làm đối với xã hội hoặc người khác. Từ điển Luật học định nghĩa nghĩa vụ là việc phải làm theo bổn phận. Cả quyền và nghĩa vụ tạo nên một chỉnh thể, quy định những gì một cá nhân được phép và phải làm trong một bối cảnh pháp lý nhất định, đặc biệt là trong thủ tục tố tụng hành chính.

1.2. Xác định tư cách người bị kiện và vai trò trong vụ án hành chính

Theo Từ điển pháp luật Việt Nam, NBK là cơ quan, tổ chức, cá nhân có QĐHC, HVHC... bị khởi kiện. Giáo trình Luật TTHC Việt Nam định nghĩa NBK là chủ thể có đối tượng bị khởi kiện. Quan trọng nhất, tư cách NBK phát sinh khi NKK khởi kiện hợp lệ và được Tòa án chấp nhận. Điều này nhấn mạnh tính thụ động của vai trò NBK. Khoản 9 Điều 3 Luật TTHC năm 2015 quy định cụ thể về các đối tượng bị khởi kiện để xác định NBK, bao gồm quyết định hành chínhhành vi hành chính.

II. Hướng Dẫn Chi Tiết Quyền Thu Thập Chứng Cứ của NBK

Trong tố tụng hành chính, việc thu thập, cung cấp tài liệu, chứng cứ là một trong những quyền tố tụng hành chính quan trọng của NBK. Điều này cho phép họ chứng minh tính hợp pháp của quyết định hoặc hành vi hành chính bị khởi kiện. Theo Luật TTHC, NBK có quyền tự mình thu thập chứng cứ hoặc yêu cầu Tòa án hỗ trợ. Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ giúp NBK bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách hiệu quả. Chứng cứ có thể bao gồm văn bản, tài liệu, vật chứng, lời khai của nhân chứng, kết luận giám định, biên bản, và các nguồn chứng cứ khác theo quy định của pháp luật. Người đại diện hợp pháp của người bị kiện cũng có quyền này.

2.1. Phương pháp thu thập và cung cấp tài liệu chứng cứ hợp lệ

NBK có quyền tự mình thu thập chứng cứ liên quan đến vụ việc. Chứng cứ cần đảm bảo tính khách quan, trung thực và hợp pháp. NBK cần cung cấp chứng cứ cho Tòa án một cách kịp thời và đầy đủ. Nếu NBK gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ, họ có quyền yêu cầu Tòa án hỗ trợ. Tòa án có trách nhiệm xem xét và quyết định việc thu thập chứng cứ theo quy định của pháp luật. Việc cung cấp chứng cứ giả mạo hoặc che giấu chứng cứ có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý bất lợi cho NBK.

2.2. Nghĩa vụ chứng minh tính hợp pháp của QĐHC HVHC

NBK có nghĩa vụ tố tụng hành chính chứng minh tính hợp pháp và đúng đắn của QĐHC, HVHC bị khởi kiện. NBK cần cung cấp các căn cứ pháp lý, tài liệu, chứng cứ để chứng minh rằng QĐHC, HVHC được ban hành đúng thẩm quyền, đúng trình tự, thủ tục và nội dung phù hợp với quy định của pháp luật. Trường hợp NBK không chứng minh được tính hợp pháp của QĐHC, HVHC, Tòa án có thể tuyên hủy QĐHC, HVHC đó. Do đó, việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác chứng cứ là vô cùng quan trọng đối với NBK.

III. Bí Quyết Tự Bảo Vệ Quyền Lợi Hợp Pháp Của Người Bị Kiện

Trong quá trình tố tụng, NBK có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư, người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quyền này đảm bảo NBK có thể trình bày quan điểm, đưa ra lập luận và phản bác lại các cáo buộc của người khởi kiện. Luật sư hoặc người bảo vệ quyền lợi có thể giúp NBK chuẩn bị hồ sơ, thu thập chứng cứ, đại diện cho NBK tại phiên tòa và bảo vệ quyền lợi của NBK một cách chuyên nghiệp. Việc lựa chọn hình thức tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ phụ thuộc vào khả năng và điều kiện của NBK. Việc bảo vệ quyền lợi người bị kiện là yếu tố quan trọng đảm bảo sự công bằng của phiên tòa.

3.1. Quyền nhờ luật sư tư vấn và đại diện trong tố tụng

NBK có quyền mời luật sư tư vấn về các vấn đề pháp lý liên quan đến vụ án. Luật sư có thể giúp NBK hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đánh giá khả năng thắng kiện và đưa ra các lời khuyên hữu ích. Ngoài ra, NBK có thể ủy quyền cho luật sư đại diện cho mình trong quá trình tố tụng. Luật sư sẽ thay mặt NBK tham gia các phiên tòa, trình bày quan điểm, đưa ra lập luận và phản bác lại các cáo buộc của người khởi kiện. Điều này đặc biệt quan trọng nếu NBK không có đủ kiến thức pháp luật hoặc không có thời gian tham gia tố tụng.

3.2. Quyền tự bào chữa và cung cấp thông tin cho tòa án

Ngoài việc nhờ luật sư bảo vệ, NBK có quyền tự mình tham gia tố tụng, trình bày quan điểm và cung cấp thông tin cho Tòa án. Điều này cho phép NBK trực tiếp thể hiện ý kiến và bảo vệ quyền lợi của mình. NBK cần chuẩn bị kỹ lưỡng các lập luận, căn cứ pháp lý và chứng cứ để chứng minh tính hợp pháp của quyết định hoặc hành vi hành chính bị khởi kiện. Tòa án có trách nhiệm lắng nghe và xem xét đầy đủ các ý kiến và thông tin do NBK cung cấp. Tuy nhiên, NBK cần lưu ý tuân thủ các quy định của pháp luật tố tụng và tôn trọng Tòa án và các bên liên quan.

IV. Cách Kháng Cáo Hiệu Quả trong Vụ Án Hành Chính

Nếu không đồng ý với bản án hoặc quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm, NBK có quyền kháng cáo lên Tòa án cấp phúc thẩm. Kháng cáo vụ án hành chính là một quyền quan trọng của NBK, cho phép họ yêu cầu Tòa án cấp trên xem xét lại vụ án và sửa chữa những sai sót (nếu có) của Tòa án cấp sơ thẩm. Thời hạn kháng cáo được quy định cụ thể trong Luật TTHC. Việc tuân thủ đúng quy trình và thời hạn kháng cáo là vô cùng quan trọng. Thẩm quyền giải quyết vụ án hành chính ở cấp phúc thẩm cũng cần được nắm rõ để thực hiện quyền kháng cáo đúng cách.

4.1. Thủ tục và thời hạn kháng cáo bản án hành chính

Để kháng cáo, NBK cần nộp đơn kháng cáo lên Tòa án cấp sơ thẩm đã xét xử vụ án. Đơn kháng cáo cần nêu rõ lý do kháng cáo và các yêu cầu cụ thể. Thời hạn kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày tuyên án (đối với trường hợp xét xử công khai) hoặc kể từ ngày bản án được giao cho đương sự (đối với trường hợp xét xử vắng mặt). Tòa án cấp sơ thẩm có trách nhiệm chuyển đơn kháng cáo và hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp phúc thẩm. NBK cần theo dõi chặt chẽ tiến trình giải quyết vụ án và cung cấp bổ sung các tài liệu, chứng cứ cần thiết cho Tòa án cấp phúc thẩm.

4.2. Đề nghị kháng nghị và vai trò của Viện Kiểm Sát

Ngoài quyền kháng cáo, NBK có quyền đề nghị Viện kiểm sát có thẩm quyền kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án nếu có căn cứ cho rằng bản án, quyết định đó có vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Viện kiểm sát có trách nhiệm xem xét và quyết định việc kháng nghị. Kháng nghị của Viện kiểm sát có thể dẫn đến việc Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại vụ án và sửa chữa những sai sót (nếu có) của Tòa án cấp sơ thẩm. Do đó, việc đề nghị kháng nghị là một kênh quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của NBK. Luật Khiếu NạiLuật Tố tụng Hành Chính đều có quy định về vấn đề này.

V. Đối Thoại và Hòa Giải trong Tố Tụng Hành Chính Lợi Ích

Đối thoại trong tố tụng hành chính và hòa giải là những thủ tục quan trọng nhằm giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, trên cơ sở tự nguyện thỏa thuận giữa các bên. Luật TTHC khuyến khích các bên tham gia đối thoại và hòa giải để tìm kiếm giải pháp chung, giảm thiểu thời gian và chi phí tố tụng. Hòa giải thành công có thể giúp NBK và người khởi kiện đạt được sự đồng thuận, chấm dứt vụ án và khôi phục lại mối quan hệ. Đây là phương pháp được đánh giá cao trong việc giải quyết vụ án hành chính.

5.1. Quy trình và điều kiện tham gia đối thoại hòa giải

Tòa án có trách nhiệm tổ chức đối thoại và hòa giải giữa các bên trong vụ án hành chính. Các bên có quyền tự nguyện tham gia đối thoại và hòa giải. Trong quá trình đối thoại, các bên có thể trình bày quan điểm, đưa ra đề xuất và thương lượng để tìm kiếm giải pháp chung. Việc hòa giải chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của tất cả các bên. Nếu hòa giải thành công, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành và công nhận kết quả hòa giải bằng một quyết định có hiệu lực pháp luật.

5.2. Giá trị pháp lý của biên bản hòa giải thành

Biên bản hòa giải thành có giá trị pháp lý ràng buộc đối với các bên. Các bên có nghĩa vụ thực hiện đúng các thỏa thuận đã ghi trong biên bản hòa giải thành. Nếu một bên không thực hiện đúng thỏa thuận, bên kia có quyền yêu cầu Tòa án thi hành biên bản hòa giải thành. Biên bản hòa giải thành có giá trị tương đương với một bản án của Tòa án. Do đó, việc tham gia đối thoại và hòa giải một cách thiện chí và trung thực là vô cùng quan trọng để đạt được kết quả tốt đẹp.

VI. Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Vệ Quyền Lợi Người Bị Kiện TTHC

Mặc dù pháp luật TTHC đã có nhiều quy định về quyền của người bị kiện hành chính, vẫn còn một số điểm cần được hoàn thiện để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả của quá trình tố tụng. Việc nâng cao nhận thức pháp luật cho NBK và tăng cường năng lực cho cán bộ Tòa án là rất quan trọng. Bên cạnh đó, cần có những quy định cụ thể hơn về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc cung cấp thông tin và hỗ trợ NBK. Hoàn thiện Luật Tố Tụng Hành Chính là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực của các nhà lập pháp, các nhà nghiên cứu và các cơ quan thực thi pháp luật.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định pháp luật TTHC

Cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật TTHC để đảm bảo quyền của NBK được bảo vệ một cách đầy đủ và hiệu quả. Ví dụ, cần có quy định cụ thể hơn về quyền được cung cấp thông tin, quyền được bảo vệ bí mật cá nhân, quyền được tham gia tố tụng một cách bình đẳng. Ngoài ra, cần có quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho NBK nếu Tòa án kết luận rằng QĐHC, HVHC bị khởi kiện là trái pháp luật.

6.2. Giải pháp nâng cao nhận thức và năng lực cho các bên

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về TTHC cho người dân và cán bộ, công chức. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ Tòa án, luật sư và các chủ thể khác tham gia tố tụng hành chính. Xây dựng các kênh thông tin trực tuyến để cung cấp thông tin pháp luật và hỗ trợ tư vấn cho NBK. Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và các phương tiện truyền thông trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của NBK.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và cơ sở pháp lý về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính Chương 2. Thực trạng và giải pháp hoàn thiện về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ PHÁP LÝ VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI BỊ KIỆN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH 1.

Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính 1. Khái niệm về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính NBK là một trong hai chủ thể không thể thiếu trong quá trình giải quyết vụ án của Tòa án, có thể nói không có NBK thì cũng không có VAHC. Hiện nay, Luật TTHC năm 2015 đã quy định khá đầy đủ, chi tiết về Q&NV của NBK trong VAHC để đảm bảo NBK có thể bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách tốt nhất trước Tòa án. Tuy nhiên, vẫn chưa có một văn bản quy phạm pháp luật nào quy định cụ thể, chi tiết về khái niệm Q&NV của NBK trong VAHC.

Vì vậy, khi tìm hiểu khái niệm Q&NV và khái niệm NBK trong VAHC cần phải tiếp cận với nhiều góc độ khác nhau như: góc độ ngôn ngữ học, khoa học pháp lý và trong các văn bản pháp luật về TTHC. Thứ nhất, khái niệm về “Q&NV” Một là, dưới góc độ ngôn ngữ học, khái niệm “Q&NV” được cấu thành bởi hai khái niệm “quyền” và “nghĩa vụ”. (i) Về khái niệm “quyền”, theo Từ điển tiếng Việt, “quyền” được hiểu là “điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho được hưởng, được làm, được đòi hỏi”1. Bên cạnh đó, theo Từ điển Luật học, “quyền” có nghĩa là “khái niệm khoa học pháp lý dùng để chỉ những điều mà pháp luật công nhận và đảm bảo thực hiện đối với cá nhân, tổ chức để theo đó cá nhân được hưởng, được làm, được đòi hỏi mà không ai được ngăn cản, được hạn chế”2.

Có thể thấy, cả hai Từ điển trên đều đưa ra khái niệm “quyền” theo nghĩa chung nhất - “quyền là điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận và chủ thể có quyền được hưởng, được làm, được đòi hỏi”. Tuy nhiên, khái niệm “quyền” mà Từ điển Luật học đưa ra mang tính khoa học pháp lý cao hơn, khẳng định cơ chế bảo vệ quyền là không ai được ngăn cản, hạn chế. Nhìn chung, đó là những gì pháp luật quy định được làm, được hưởng thì không ai được tước đi quyền đó. (ii) Về khái niệm “nghĩa vụ”, Từ điển tiếng Việt cho rằng “nghĩa vụ” là “việc mà đạo đức bắt buộc phải làm đối với xã hội, đối với người khác”3.

Bên cạnh đó, Từ 1 Hoàng Phê (chủ biên) (2006), Từ điển tiếng Việt, Nxb. 2 Viện Khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb. Từ điển Bách khoa, tr. 3 Hoàng Phê (chủ biên) (2006), Từ điển tiếng Việt, Nxb.

6 điển Luật học khẳng định “nghĩa vụ” là “việc phải làm theo bổn phận của mình”4. Nhìn chung, cả hai khái niệm đều đưa ra bản chất của nghĩa vụ là việc mà cá nhân phải làm theo trách nhiệm, bổn phận mà pháp luật hay đạo đức bắt buộc. Cả hai cách giải thích trên về khái niệm nghĩa vụ đều ngắn gọn, dễ hiểu. Tuy nhiên, so với Từ điển tiếng Việt, Từ điển Luật học đưa ra khái niệm “nghĩa vụ” chưa thật sự đầy đủ, toàn diện.

Hai là, dưới góc độ khoa học pháp lý, khái niệm “Q&NV” không được đề cập trực tiếp, tuy nhiên, các nhà nghiên cứu sẽ gắn chặt khái niệm này với chủ thể ở một thời gian, địa điểm. Chẳng hạn, tác giả Đặng Xuân Sơn bàn luận rằng “Q&NV của đương sự trong VAHC là tổng hợp những điều mà đương sự được làm hoặc phải làm khi tham gia vào quan hệ pháp luật TTHC theo quy định của pháp luật”5 hay tác giả Lê Thị Thu Nga kết luận rằng “Q&NV của Tòa án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án dân sự là những việc mà Tòa án cấp sơ thẩm được làm và phải làm trong một khoảng thời gian xác định của quá trình tố tụng nhằm chuẩn bị những điều kiện cần thiết để xét xử sơ thẩm vụ án dân sự”6. Nhìn chung, các khái niệm này đều dựa trên bản chất của khái niệm “Q&NV” để triển khai cho tương ứng với từng loại chủ thể ở từng thời gian, địa điểm. Ba là, ở góc độ văn bản pháp luật, các văn bản pháp luật nói chung và Luật TTHC năm 2015 nói riêng đều không giải thích từ ngữ “Q&NV”.

Nhìn chung, tương ứng với từng văn bản quy phạm pháp luật, cơ quan, tổ chức, cá nhân sẽ được pháp luật trao cho những Q&NV cụ thể, chi tiết ở thời gian, địa điểm. Song các quy định này chỉ mang tính chất liệt kê mà không phân tích sâu bản chất “Q&NV” của chủ thể này hay chủ thể khác. Thứ hai, khái niệm về “NBK” Một là, dưới góc độ ngôn ngữ, Từ điển pháp luật Việt Nam đã chỉ ra rằng “NBK là cơ quan, tổ chức, cá nhân có QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật buộc thôi việc, quyết định giải quyết khiếu nại về quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh, danh sách cử tri bị khởi kiện”7. Tuy nhiên, khái niệm này được đưa ra ở thời điểm Luật TTHC năm 2015 chưa được sửa đổi, bổ sung.

Hiện nay, Luật TTHC năm 2015 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 55/2019/QH14 ngày 26 tháng 11 năm 2019 của Quốc hội sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật kiểm toán nhà nước. Theo đó, NBK là người có các đối tượng bị khởi kiện như QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật buộc 4 Viện Khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb. Từ điển Bách khoa, tr. 5 Đặng Xuân Sơn (2014), Quyền và nghĩa vụ của đương sự trong Tố tụng hành chính, Khoá luận tốt nghiệp, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr.

6 Hồ Quyết Tiến (2015), Quyền và nghĩa vụ của Tòa án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án dân sự, Luận văn Thạc sỹ, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 7 Nguyễn Ngọc Điệp (2020), Từ điển pháp luật Việt Nam, Nxb. Thế giới, tr. 7 thôi việc, quyết định giải quyết khiếu nại về quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh, danh sách cử tri bị khởi kiện và “quyết định giải quyết khiếu nại trong hoạt động kiểm toán nhà nước”.

Hai là, dưới góc độ khoa học pháp lý, khái niệm “NBK” được Giáo trình Luật TTHC Việt Nam của trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh đề cập như sau “NBK là chủ thể có đối tượng bị khởi kiện VAHC. Hay nói một cách ngắn gọn là chủ thể bị NKK khởi kiện VAHC hợp lệ”8. Khái niệm này ngắn gọn, xúc tích nhưng vẫn đề cập được những đặc trưng cơ bản của NBK. Tư cách của NBK xuất hiện một cách thụ động, bởi vì một chủ thể chính thức trở thành NBK khi và chỉ khi NKK đã khởi kiện hợp lệ và được Tòa án có thẩm quyền chấp nhận 9.

Với cách đề cập này, những đối tượng bị khởi kiện không được liệt kê rõ ràng mà các điều kiện để trở thành NBK trong TTHC được tập trung làm rõ. Ba là, dưới góc độ văn bản pháp luật, theo quy định tại khoản 9 Điều 3 Luật TTHC năm 2015 “NBK là cơ quan, tổ chức, cá nhân có QĐHC, HVHC, quyết định kỷ luật buộc thôi việc, quyết định giải quyết khiếu nại về quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh, quyết định giải quyết khiếu nại trong hoạt động kiểm toán nhà nước, danh sách cử tri bị khởi kiện”. Dựa trên những khái niệm đã nêu ở trên, có thể đưa ra khái niệm Q&NV của NBK trong VAHC như sau: “Q&NV của NBK trong VAHC là những quy định cho phép NBK được thực hiện mà không ai được ngăn cấm, tước đoạt hoặc những quy định bắt buộc NBK phải thực hiện khi tham gia vào quan hệ TTHC”. Đặc điểm về quyền và nghĩa vụ của người bị kiện trong tố tụng hành chính Trên cơ sở khái niệm Q&NV của NBK đã được phân tích thì Q&NV của NBK trong VAHC có những đặc điểm sau đây: Thứ nhất, Q&NV của NBK trong VAHC là những điều mà NBK được phép thực hiện và bắt buộc thực hiện theo quy định của pháp luật TTHC Luật TTHC năm 2015 quy định rất nhiều Q&NV khác nhau cho NBK trong TTHC.

Đây là những điều mà pháp luật cho phép NBK được thực hiện hoặc bắt buộc thực hiện. Nguyên tắc của nhà nước pháp quyền là “nhà nước quản lý bằng pháp luật và pháp luật là công cụ quan trọng nhất trong việc điều chỉnh quan hệ xã hội”10. Có 8 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình Luật Tố tụng hành chính Việt Nam (Tái bản lần thứ 1, có sửa đổi, bổ sung), Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr.

9 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình Luật Tố tụng hành chính Việt Nam (Tái bản lần thứ 1, có sửa đổi, bổ sung), Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr. 10 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2013), Tập bài giảng Lý luận về nhà nước, Nxb. Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam, tr.

8 thể hiểu, một nhà nước pháp quyền quản lý xã hội bằng pháp luật, lấy pháp luật là thước đo các hành vi trong xã hội và những hành vi lệch chuẩn đều bị xử lý theo quy định của pháp luật. Trong khuôn khổ pháp luật, các chủ thể trong xã hội được thực hiện các Q&NV mà pháp luật đã quy định. Cụ thể, trong quan hệ pháp luật TTHC, NBK thực hiện đúng những điều mà pháp luật đã quy định cho Q&NV của mình mà không ai có quyền ngăn cấm hay hạn chế. Về phạm vi quyền, NBK được phép thực hiện hoặc không thực hiện, cần lưu ý rằng, những quyền mà Luật TTHC năm 2015 quy định cho NBK là “chiếc áo pháp lý” bảo vệ lợi ích hợp pháp của NBK.

Trong khi đó, về phạm vi nghĩa vụ, NBK không thực hiện đúng những nghĩa vụ bắt buộc do pháp luật TTHC quy định thì sẽ phải gánh chịu những hậu quả bất lợi cho mình. Thậm chí, không chủ thể nào có quyền bắt buộc NBK và các đương sự trong vụ án thực hiện các nghĩa vụ không được quy định trong Luật TTHC năm 2015. Thứ hai, Q&NV này phát sinh khi tham gia vào quan hệ pháp luật TTHC Hầu hết các quy định pháp luật đều được thể hiện dưới dạng văn bản pháp luật, các quy định này là khuôn mẫu chung để các chủ thể nghiêm chỉnh chấp hành và thực hiện nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quyền và Nghĩa Vụ của Người Bị Kiện trong Tố Tụng Hành Chính" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lợi và nghĩa vụ của những người bị kiện trong quá trình tố tụng hành chính. Nội dung tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các quyền lợi mà họ có thể yêu cầu, mà còn chỉ ra những nghĩa vụ pháp lý mà họ cần tuân thủ. Điều này rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân và tổ chức trong các vụ kiện tụng.

Ngoài ra, tài liệu còn mang lại lợi ích cho những ai đang tìm hiểu về quy trình tố tụng hành chính, giúp họ chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống pháp lý có thể xảy ra. Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến pháp luật dân sự, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ luật học trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra theo pháp luật dân sự việt nam, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về trách nhiệm bồi thường trong các vụ kiện. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp luật dân sự việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyền tài sản và nghĩa vụ liên quan. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học năng lực chủ thể của cá nhân theo quy định của pháp luật dân sự việt nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về năng lực pháp lý của cá nhân trong bối cảnh pháp luật dân sự. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn nâng cao hiểu biết về pháp luật và quyền lợi của mình trong các tình huống pháp lý.