Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hệ thống các vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam" của tác giả Lê Đăng Khoa (Chuyên ngành: Luật Dân sự & Tố tụng Dân sự, Mã số: 9 38 01 03, do PGS.TS Bùi Đăng Hiếu và TS. Hoàng Thị Thúy Hằng hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Luật Hà Nội, 2018) là công trình tiên phong đặt nền móng lý luận toàn diện và mang tính bước ngoặt về chế định vật quyền (jus in re / droit réel) trong nền khoa học pháp lý Việt Nam hiện đại.

Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ yêu cầu cấp thiết phải đổi mới căn bản tư duy lập pháp sau hơn 10 năm thi hành Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2005. BLDS năm 2005 bộc lộ những khiếm khuyết mang tính cấu trúc khi tiếp cận tài sản thuần túy qua lăng kính quyền sở hữu ba quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) và nhìn nhận các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ như những quan hệ trái quyền (droit personnel) song phương. Mặc dù BLDS năm 2015 đã bước đầu bổ sung chế định "Quyền khác đối với tài sản" (bao gồm quyền đối với bất động sản liền kề, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt), việc né tránh thuật ngữ pháp lý khoa học "vật quyền" đã tạo ra khoảng trống lý luận (research gap) sâu sắc: thiếu vắng một hệ thống lý thuyết chuẩn mực giải thích bản chất đối vật, mối quan hệ thứ bậc hữu cơ giữa quyền sở hữu và các quyền hạn chế trên tài sản của người khác, cũng như cơ chế bảo vệ quyền năng trực tiếp, tuyệt đối của chủ thể đối với tài sản trước sự can thiệp của người thứ ba.

Nghiên cứu giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. RQ1: Có tồn tại khách quan một hệ thống các vật quyền với các mối liên hệ nội tại hữu cơ trong pháp luật dân sự Việt Nam hay không, và đâu là những thuộc tính bản thể luận (ontological attributes) làm nên tính đối vật của các quyền năng này?
  2. RQ2: Cần xây dựng khung lý thuyết và hoàn thiện hệ thống quy phạm thực định như thế nào để ghi nhận định danh trọn vẹn quyền sở hữu, các vật quyền khai thác lợi ích (quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch) và vật quyền bảo đảm (cầm cố, thế chấp, cầm giữ) tương thích với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?

Hai giả thuyết nghiên cứu chính được kiểm chứng:

  • H1: Các quyền đối vật trong pháp luật Việt Nam vốn tồn tại khách quan như một hệ thống hoàn chỉnh; việc BLDS năm 2015 quy định tản mạn dưới dạng "quyền khác đối với tài sản" là chưa đầy đủ về mặt cấu trúc và thiếu cơ sở lý luận vững chắc để bảo đảm tối đa hiệu quả khai thác tài sản.
  • H2: Việc thể chế hóa học thuyết vật quyền truyền thống kết hợp với học thuyết "mớ quyền năng" (bundle of rights) sẽ cung cấp giải pháp hoàn hảo để lý giải bản chất của "quyền sử dụng đất" tại Việt Nam dưới tư cách là một vật quyền phái sinh độc lập mà không hề mâu thuẫn với nguyên tắc hiến định về sở hữu toàn dân đối với đất đai.

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện các chặng đường lập pháp dân sự Việt Nam từ thời kỳ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Dân luật Sài Gòn 1972 đến BLDS 1995, 2005, 2015; đồng thời đối chiếu với các nguồn tư liệu cổ điển của Luật La Mã và các bộ luật dân sự điển hình trên thế giới (Pháp, CHLB Đức, Hà Lan, Nhật Bản, Thái Lan). Ý nghĩa đột phá của luận án là đã lượng hóa và cấu trúc hóa toàn bộ 8 đặc điểm pháp lý cơ bản của vật quyền, phân định rõ ranh giới vật quyền – trái quyền, xác lập mô hình "cây phả hệ vật quyền" lấy quyền sở hữu làm vật quyền gốc, từ đó định hình một lộ trình lập pháp thực định hóa vật quyền bảo đảm và bảo hộ tuyệt đối quyền tài sản.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế phản ánh sự vận động tư duy lý luận qua nhiều giai đoạn nhưng vẫn tồn tại những đứt gãy rõ rệt:

  1. Dòng nghiên cứu tổng quan về học thuyết vật quyền và đổi mới BLDS: Tác giả Nguyễn Ngọc Điện (2000, 2010, 2011) với các công trình kinh điển "Nghiên cứu về tài sản trong Luật Dân sự Việt Nam" và chuỗi bài viết trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp đã đặt những viên gạch đầu tiên cho việc phân tích tính chất trực tiếp, tức thì của quyền đối vật không cần trung gian. TS. Dương Đăng Huệ (2010, 2015) phân tích sâu sắc khái niệm vật quyền theo hai bình diện chủ quan (quyền đối vật của chủ thể) và khách quan (hệ thống quy phạm điều chỉnh). TS. Vũ Thị Hồng Yến (2015) và TS. Hoàng Thị Thúy Hằng (2013) tiếp cận vật quyền qua các nguyên tắc nền tảng của hệ thống Châu Âu lục địa như: nguyên tắc luật định (numerus clausus), nguyên tắc tuyệt đối, nguyên tắc công khai, nguyên tắc tin cậy, và nguyên tắc trừu tượng tách biệt (Abstraktionsprinzip).
  2. Dòng nghiên cứu về quyền sở hữu và sự dịch chuyển cấu trúc quyền năng: Luận án tiến sĩ của Hoàng Ngọc Thỉnh (2001) tiếp cận quyền sở hữu cá nhân dưới góc độ phản ánh quan hệ kinh tế - xã hội. Luận án Phó tiến sĩ của Hà Thị Mai Hiên (1996) đã đưa ra một tuyên bố đột phá mang tính phản biện: "tất cả những điều đó chứng tỏ sự lỗi thời và không thể tiếp tục sự quan niệm nội dung quyền sở hữu với ba quyền năng như trước đây". PGS.TS Bùi Đăng Hiếu (2003) phân tích các thế hệ phát triển của quyền sở hữu và dự báo xu hướng định nghĩa quyền sở hữu thông qua việc liệt kê các giới hạn/hạn chế thay vì liệt kê cứng nhắc các quyền năng xử sự. TS. Nguyễn Minh Tuấn (2013) phê phán quy định 6 hình thức sở hữu trong BLDS 2005 là thiếu khoa học, đề xuất phân loại theo phương thức thực hiện quyền.
  3. Dòng nghiên cứu các vật quyền hạn chế cụ thể:
    • Về quyền hưởng dụng: TS. Ngô Huy Cương (2010) và tác giả Lê Thị Liên Hương (2010) khảo sát quyền dụng ích cá nhân (servitus personarum) từ Luật La Mã, chỉ ra quyền thu nhận hoa lợi tự nhiên (natural fruits) và hoa lợi dân sự (civil fruits).
    • Về quyền bề mặt: Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Ngọc Mai (2014) và nghiên cứu của Nguyễn Hải An (2010) mổ xẻ sự tách bạch giữa quyền sở hữu tài sản trên đất và quyền sử dụng đất, cho thấy tính phụ thuộc nhưng có tính độc lập danh nghĩa của quyền bề mặt.
    • Về quyền địa dịch: Luận án của TS. Phạm Công Lạc (2006) và công trình của TS. Trần Thị Huệ (2010) làm rõ các hạn chế quyền sở hữu đối với bất động sản liền kề nhằm tối ưu hóa việc thông thương của bất động sản bị vây bọc.
  4. Dòng nghiên cứu về giao dịch bảo đảm và vật quyền bảo đảm: Tác giả Hồ Quang Huy (2010), ThS. Hoàng Thị Hải Yến (2004), TS. Vũ Thị Hồng Yến (2013), TS. Bùi Đức Giang (2014) và TS. Nguyễn Văn Hợi (2014) đã so sánh cơ chế thế chấp, cầm cố, cầm giữ tài sản giữa Việt Nam, Pháp và Anh, nhấn mạnh sự cần thiết phải trao cho chủ nợ quyền theo đuổi (droit de suite) và quyền ưu tiên thanh toán (droit de préférence).

Các tranh luận học thuật đối lập gay gắt:

  • Tranh luận 1 (Về việc sử dụng thuật ngữ "vật quyền" trong BLDS 2015): Quan điểm phản đối (điển hình như GS.TS Đỗ Văn Đại, 2016) cho rằng thuật ngữ "vật quyền" quá trừu tượng, xa lạ, và khái niệm "vật" hẹp hơn "tài sản" (không bao quát được "quyền sử dụng đất"). Ngược lại, quan điểm ủng hộ (Nguyễn Ngọc Điện, Ngô Huy Cương, Dương Đăng Huệ và tác giả Lê Đăng Khoa) khẳng định "vật" trong vật quyền mang nghĩa rộng (bao gồm cả vật chất hữu hình và bất động sản vô hình), tương đồng với khái niệm Property trong thông luật và luật dân sự Hà Lan.
  • Tranh luận 2 (Về bản chất của các biện pháp bảo đảm): Quan điểm truyền thống coi cầm cố, thế chấp là quan hệ hợp đồng nghĩa vụ giữa hai bên chủ thể; trong khi trường phái vật quyền hiện đại chứng minh đây là việc thiết lập quyền chi phối đối vật lên giá trị của tài sản nhằm "treo" quyền định đoạt của bên bảo đảm.

So sánh quốc tế và định vị công trình: Luận án định vị mình ở vị trí tổng hòa cao nhất khi đối chiếu trực tiếp với:

  • Bộ luật Dân sự Pháp (Code Napoléon 1804): Mô hình phân tách quyền sở hữu thành các phân rã quyền (démembrements de la propriété) và quyền thế chấp đối với quyền đối vật (droit réel).
  • Bộ luật Dân sự Hà Lan (Burgerlijk Wetboek - Book 3 & 5): Khái niệm mở rộng tại Điều 3:1 ("Property comprises of all things and all other property rights") và Điều 3:2 ("Things are tangible objects that can be controlled by humans").
  • Bộ luật Dân sự Đức (BGB - Sachenrecht): Nguyên tắc tuyệt đối hóa quyền chi phối vật và hệ thống đăng ký công khai quyền tài sản.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và thách thức sâu sắc các lý thuyết dân sự truyền thống tại Việt Nam:

  1. Thách thức học thuyết ba quyền năng đóng kín: Luận án chứng minh rằng định nghĩa quyền sở hữu bằng ba quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) không còn đủ sức dung chứa các giao lưu kinh tế phức tạp. Dẫn chiếu nhận định trong Giáo trình Luật La Mã (2009, tr. 17): "Quyền sở hữu trong luật cổ điển có tính chất pháp định, vĩnh viễn, độc quyền và tuyệt đối", công trình tái định vị quyền sở hữu là "Vật quyền gốc" – một quyền năng tối cao, vĩnh viễn, trọn vẹn và mang tính đàn hồi (elasticity), là gốc rễ sản sinh ra các vật quyền phái sinh.
  2. Xác lập hệ thống 8 đặc điểm pháp lý chuẩn mực của vật quyền:
    • Tính đối vật: Quyền tác động, chi phối trực tiếp và tức thì lên tài sản mà không cần qua trung gian người thứ ba.
    • Tính tuyệt đối: Hiệu lực đối kháng với tất cả mọi người (erga omnes), được bảo vệ tuyệt đối theo Điều 163, 164 BLDS 2015.
    • Tính không xác định thời hạn cụ thể: Tồn tại gắn liền với tuổi thọ của tài sản, không bị triệt tiêu theo thời gian như quan hệ trái quyền.
    • Tính đeo đuổi vật (Droit de suite): Khả năng người có quyền theo đuổi và tác động lên tài sản dù tài sản đó dịch chuyển sang tay bất kỳ ai (Khoản 1 Điều 160 BLDS 2015: "Quyền khác đối với tài sản vẫn có hiệu lực trong trường hợp quyền sở hữu được chuyển giao, trừ trường hợp luật này, luật khác có liên quan quy định khác").
    • Việc thực hiện quyền không làm chấm dứt quyền: Khác với trái quyền (khi thực hiện xong hành vi nghĩa vụ thì quyền chấm dứt), việc hưởng dụng, đi qua lối đi hay khai thác bề mặt diễn ra liên tục mà không tiêu biến vật quyền.
    • Tính dịch chuyển được: Vật quyền có thể được chuyển nhượng, để lại thừa kế độc lập mà không cần sự đồng ý của chủ sở hữu gốc (ví dụ: chuyển giao quyền bề mặt theo Khoản 3 Điều 271 BLDS 2015).
    • Quyền ưu tiên (Droit de préférence): Người có vật quyền được ưu tiên thỏa mãn lợi ích trước mọi trái quyền và các vật quyền xác lập sau theo thứ tự công khai/đăng ký.
    • Tính lợi ích: Luôn hướng tới việc khai thác giá trị sử dụng hoặc giá trị trao đổi của tài sản (phân biệt dứt khoát với quyền của bên giữ tài sản trong hợp đồng gửi giữ thuần túy).
  3. Mô hình tam giác cốt lõi của vật quyền: Trong 8 đặc điểm, tác giả cô đọng thành bộ ba thuộc tính rường cột mang tính nhận diện: Tính đối vật – Tính tuyệt đối – Tính đeo đuổi vật.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp biện chứng của ba trường phái tư tưởng lớn:

  • Trường phái Vật quyền Châu Âu lục địa (Continental Sachenrecht): Xây dựng hệ thống phân loại nhị phân rõ rệt: Vật quyền gốc (Quyền sở hữu) và Vật quyền phái sinh/Vật quyền trên tài sản của người khác (Iura in re aliena) gồm: (i) Vật quyền sử dụng/khai thác lợi ích (quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch) và (ii) Vật quyền bảo đảm (cầm cố, thế chấp, cầm giữ).
  • Học thuyết "Mớ quyền năng" (Bundle of Rights) của John G. Sprankling và Wesley Hohfeld: Giải phóng quan niệm đất đai, giải thích quyền sử dụng đất tại Việt Nam như một tập hợp các quyền năng đối vật độc lập tách ra từ quyền sở hữu tối cao của Nhà nước.
  • Học thuyết Duy vật biện chứng Mác - Lênin: Phân tích quan hệ sở hữu như là quan hệ sản xuất cốt lõi, bảo đảm sự hài hòa giữa sở hữu toàn dân và quyền tự do khai thác kinh tế của các chủ thể tư nhân.
                   HỆ THỐNG VẬT QUYỀN (IUS IN RE)
VẬT QUYỀN GỐC (Quyền sở hữu)                VẬT QUYỀN PHÁI SINH (Iura in re aliena)
                       VẬT QUYỀN KHAI THÁC LỢI ÍCH                VẬT QUYỀN BẢO ĐẢM
                        - Quyền hưởng dụng (Usufruct)              - Cầm cố tài sản
                        - Quyền bề mặt (Superficies)               - Thế chấp tài sản
                        - Quyền địa dịch (Easement)                - Cầm giữ tài sản

Điều kiện biên (boundary conditions) được vạch rõ: Khung phân tích loại trừ dứt khoát các quyền phát sinh thuần túy từ hợp đồng cá nhân không có tính đối vật (như quyền thuê tài sản ngắn hạn không đăng ký, quyền của người vận chuyển, người giữ đồ) ra khỏi hệ thống vật quyền.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Sử dụng Chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Phương pháp luận Duy vật biện chứng. Nghiên cứu nhìn nhận các quan hệ tài sản tồn tại khách quan, vận động theo quy luật kinh tế thị trường và đòi hỏi cấu trúc thượng tầng pháp lý phải phản ánh chính xác bản chất kinh tế đó.
  • Phương pháp so sánh pháp luật chức năng (Functional Comparative Law): Dựa trên khung lý thuyết so sánh của Zweigert & Kötz, luận án so sánh chức năng kinh tế - pháp lý của các định chế tài sản tại các quốc gia có nền pháp luật phát triển (Pháp, Đức, Hà Lan, Nhật Bản, Thái Lan) nhằm tìm kiếm mô hình lập pháp tối ưu cho Việt Nam.
  • Thiết kế đa tầng (Multi-level Jurisprudential Design):
    • Tầng 1 - Bản thể luận pháp lý: Lịch sử hình thành khái niệm vật quyền từ Luật La Mã qua Dân luật Bắc Kỳ 1931, Dân luật 1972 đến nay.
    • Tầng 2 - Quy phạm học thực định (Normative Dogmatics): Mổ xẻ chi tiết từng điều khoản của BLDS 2005, BLDS 2015, Luật Đất đai 2013, Hiến pháp 2013.
    • Tầng 3 - Thực tiễn xét xử và giao lưu dân sự: Đánh giá qua các bản án, tranh chấp thực tế và án lệ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Chiến lược chọn mẫu và thu thập dữ liệu lập pháp:
    • Khảo sát toàn bộ các văn bản luật dân sự của Việt Nam từ năm 1931 đến 2018.
    • Trích xuất và phân tích 05 bộ luật dân sự quốc tế tiêu biểu đại diện cho hệ thống Civil Law và các nước trong khu vực Đông Nam Á.
  2. Triangulation (Tam giác hóa nghiên cứu):
    • Triangulation dữ liệu: Kết hợp văn bản quy phạm pháp luật, án lệ, số liệu thực tiễn thi hành và ý kiến chuyên gia.
    • Triangulation lý thuyết: Đối chiếu giữa lý thuyết vật quyền cổ điển (Pandectist), lý thuyết phân tích kinh tế pháp luật (Economic Analysis of Law) và học thuyết Mác-xít về quan hệ sở hữu.
  3. Phân tích Án lệ thực tiễn:
    • Phân tích Án lệ số 02/2016/AL của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về tranh chấp đòi lại tài sản và quyền của người thứ ba ngay tình.
    • Khảo sát các tranh chấp quyền lối đi qua bất động sản liền kề, tranh chấp tài sản trên đất thuê, và vướng mắc xử lý tài sản bảo đảm tại các tổ chức tín dụng.
  4. Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia (Expert Consultation):
    • Phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành tại Bộ Tư pháp, Viện Khoa học Pháp lý, Tòa án nhân dân tối cao và các trường đại học luật lớn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Data và phân tích

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích logic quy phạm (normative logical analysis), phân tích ngữ nghĩa pháp lý (juridical semantics) kết hợp phương pháp tổng hợp - khái quát hóa:

  • Đánh giá sự tương thích của 679 điều khoản trong BLDS 2015 so với 777 điều khoản của BLDS 2005.
  • Phân tích các tiêu chí cấu thành của từng vật quyền theo mô hình ma trận so sánh (Phụ lục 1 của luận án).
  • Kiểm tra tính vững bền lý thuyết (robustness check) bằng việc thử nghiệm áp dụng mô hình vật quyền để giải quyết các tình huống xung đột phức tạp trong thực tiễn xây dựng công trình ngầm, công trình trên không, và tranh chấp quyền sử dụng đất thế chấp qua nhiều chủ thể.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bản chất vật quyền của quyền sử dụng đất: Quyền sử dụng đất tại Việt Nam thực chất là một vật quyền phái sinh trên tài sản của Nhà nước (mang đặc tính lai tạo giữa quyền hưởng dụng và quyền bề mặt). Việc quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân không hề cản trở việc công nhận quyền sử dụng đất là một bất động sản vô hình có đầy đủ 8 đặc tính vật quyền, vận hành hoàn toàn độc lập trong giao lưu dân sự.
  2. Sự giải phóng khỏi tư duy "ba quyền năng" truyền thống: Quyền sở hữu không phải là một phép cộng số học của ba quyền năng riêng rẽ mà là quyền chi phối toàn diện, tuyệt đối và trừu tượng nhất đối với tài sản. Khi chủ sở hữu chuyển giao quyền chiếm hữu và quyền sử dụng cho người hưởng dụng hoặc người có quyền bề mặt, quyền sở hữu của họ không bị mất đi mà rơi vào trạng thái "sở hữu trần" (bare ownership / nuda proprietas), sẵn sàng phục hồi trọn vẹn khi vật quyền phái sinh chấm dứt (tính đàn hồi của quyền sở hữu).
  3. Tính độc lập tuyệt đối và cơ chế bảo vệ của vật quyền khai thác lợi ích: Quyền hưởng dụng (Điều 257 BLDS 2015), Quyền bề mặt (Điều 267 BLDS 2015) và Quyền đối với bất động sản liền kề (Điều 245 BLDS 2015) mang bản chất đối vật tuyệt đối. Người nắm giữ các quyền này có quyền tự mình loại trừ sự cản trở của bất kỳ ai, kể cả chính chủ sở hữu đất, và quyền này tự động "chạy theo" tài sản khi tài sản bị chuyển nhượng qua các chủ thể khác nhau.
  4. Đột phá về bản chất vật quyền của các biện pháp bảo đảm: Luận án chứng minh rằng cầm cố, thế chấp và quyền cầm giữ tài sản không thể vận hành hiệu quả nếu chỉ coi là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ theo hợp đồng (trái quyền). Bản chất thực sự của chúng là Vật quyền bảo đảm (Security real rights), trao cho chủ nợ quyền chi phối trực tiếp lên giá trị kinh tế của vật, quyền theo đuổi tài sản đến tay người thứ ba và quyền thanh toán ưu tiên tuyệt đối trước các chủ nợ không có bảo đảm.
  5. Tiêu chí phân định ranh giới vật quyền và các quyền không phải vật quyền: Luận án thiết lập hệ thống tiêu chí định lượng để loại bỏ các quyền cá nhân thuần túy ra khỏi chế định vật quyền: quyền của bên thuê tài sản, quyền của bên mượn tài sản, quyền của bên nhận giữ tài sản không mang tính đối vật tuyệt đối vì thiếu tính đeo đuổi độc lập và phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu lực của hợp đồng gốc.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận: Chuẩn hóa thuật ngữ khoa học pháp lý dân sự, thống nhất cách hiểu giữa học thuyết Pháp – Đức và thực tiễn lập pháp Việt Nam; tạo ra một khung lý thuyết mạch lạc để giảng dạy và nghiên cứu luật tư pháp.
  • Ý nghĩa hoàn thiện lập pháp:
    • Kiến nghị chính thức đưa thuật ngữ và cấu trúc "Phần Vật quyền" vào lần sửa đổi tiếp theo của BLDS thay thế cho tên gọi chung chung "Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản".
    • Kiến nghị tái cấu trúc Chương về Biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thành chế định "Vật quyền bảo đảm" độc lập.
    • Sửa đổi Luật Đất đai theo hướng tiếp cận quyền bề mặt để điều chỉnh việc xây dựng công trình ngầm đô thị (metro, bãi đỗ xe ngầm) và không gian trên cao (cầu vượt, nhà cao tầng).
  • Ý nghĩa thực tiễn kinh tế và thị trường tài chính:
    • Giảm thiểu rủi ro pháp lý cho hệ thống ngân hàng thương mại trong việc xử lý nợ xấu và thu hồi tài sản thế chấp.
    • Thúc đẩy thị trường bất động sản thông qua việc thương mại hóa các quyền bề mặt và quyền hưởng dụng, cho phép tách rời quyền đầu tư công trình khỏi quyền sở hữu đất.

Limitations và Future Research

Các hạn chế khoa học được thừa nhận thẳng thắn:

  • Hạn chế về dữ liệu thực chứng thời điểm: Tại thời điểm hoàn thành luận án (2018), BLDS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành được hơn một năm, do đó số lượng bản án và tranh chấp thực tế về quyền hưởng dụng và quyền bề mặt được xét xử tại Tòa án các cấp còn rất hạn chế để đánh giá toàn diện tác động tư pháp.
  • Giới hạn đối tượng nghiên cứu: Luận án tập trung chủ yếu vào các vật quyền truyền thống gắn với tài sản hữu hình và bất động sản, chưa mở rộng sâu vào các tài sản phi truyền thống.

Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):

  1. Vật quyền trong kỷ nguyên số: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết vật quyền đối với tài sản ảo (virtual assets), dữ liệu số (digital data), tài sản mã hóa (tokenized property/NFT) và tài nguyên vô hình trên không gian mạng.
  2. Xây dựng Luật Đăng ký bất động sản và tài sản chuyên biệt: Nghiên cứu cơ chế đăng ký công khai (publicity) – điều kiện tiên quyết để vật quyền phát sinh hiệu lực đối kháng tuyệt đối với người thứ ba.
  3. Xung đột vật quyền trong tư pháp quốc tế: Giải quyết các tranh chấp về vật quyền bảo đảm xuyên biên giới (cross-border security interests) trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
  4. Nghiên cứu thực chứng về Án lệ vật quyền: Đánh giá định lượng tác động của các án lệ về quyền bề mặt và quyền địa dịch sau giai đoạn 2018 - 2028.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật sâu sắc: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng, được trích dẫn rộng rãi trong các giáo trình cao học, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học chuyên ngành luật dân sự tại Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh và Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Ảnh hưởng chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo các dự án luật của Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao trong quá trình rà soát, thi hành BLDS 2015, xây dựng Nghị định về giao dịch bảo đảm (Nghị định 21/2021/NĐ-CP) và quá trình sửa đổi Luật Đất đai 2024.
  • Tác động chuyển đổi kinh tế - xã hội: Góp phần tạo lập hành lang pháp lý minh bạch cho các dự án hợp tác công tư (PPP), dự án phát triển không gian ngầm đô thị lớn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giúp khơi thông hàng trăm nghìn tỷ đồng vốn đầu tư thông qua việc chuyển nhượng quyền bề mặt và quyền khai thác dự án.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn mực, phương pháp luận so sánh pháp luật hiện đại và xác định các khoảng trống nghiên cứu sâu hơn về từng nhánh vật quyền.
  • Các nhà khoa học và giảng viên luật: Nguồn tư liệu lý luận chuyên sâu để xây dựng bài giảng, giáo trình môn học Luật Dân sự, Luật Tài sản và Luật Đất đai so sánh.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư, Công chứng viên: Nắm vững bản chất đối vật để giải quyết chính xác các vụ án tranh chấp ranh giới, lối đi qua bất động sản liền kề, tranh chấp quyền sở hữu nhà trên đất thuê và xử lý tài sản bảo đảm thế chấp.
  • Các tổ chức tín dụng và giới kinh doanh bất động sản: Xây dựng cấu trúc hợp đồng tín dụng an toàn, tối ưu hóa mô hình kinh doanh trên đất và bảo vệ vững chắc quyền thu hồi nợ thông qua các định chế vật quyền bảo đảm.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
    Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng thành công Hệ thống phả hệ vật quyền toàn diện trong bối cảnh chế độ sở hữu toàn dân về đất đai tại Việt Nam. Luận án đã mở rộng học thuyết Vật quyền cổ điển (Jus in re) của dòng họ Civil Law kết hợp với học thuyết Bundle of Rights, chứng minh quyền sử dụng đất thực chất là một vật quyền phái sinh độc lập, phá vỡ bế tắc lý luận kéo dài nhiều thập kỷ về quan hệ giữa quyền sở hữu đất đai của Nhà nước và quyền tài sản của tư nhân.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì?
    Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như của TS. Hoàng Ngọc Thỉnh 2001 chỉ xét quyền sở hữu cá nhân, hay TS. Phạm Công Lạc 2006 chỉ xét quyền hạn chế bất động sản), luận án đổi mới bằng việc áp dụng Phương pháp so sánh pháp luật chức năng đa tầng (multi-level functional comparative jurisprudence) kết hợp tổng hợp quy phạm dogmatic với phân tích án lệ thực tế (Án lệ 02) và khảo cứu liên ngành 5 hệ thống pháp luật (Pháp, Đức, Hà Lan, Nhật, Thái), xử lý đồng thời cả ba nhánh: vật quyền gốc, vật quyền dụng ích và vật quyền bảo đảm trong một chỉnh thể thống nhất.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất của nghiên cứu với bằng chứng dữ liệu là gì?
    Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là: Các biện pháp bảo đảm (cầm cố, thế chấp, cầm giữ) quy định tại BLDS 2005 và 2015 thực chất đang bị "treo" quyền lực vì bị xếp nhầm vào nhóm trái quyền (quan hệ nghĩa vụ). Bằng chứng lý luận và thực tiễn từ pháp luật Pháp và Hà Lan chỉ ra rằng, việc chủ nợ gặp vô vàn bế tắc khi xử lý tài sản thế chấp bị tẩu tán sang người thứ ba là do thiếu vắng sự thừa nhận nguyên tắc "quyền theo đuổi" (droit de suite) và tính đối vật tuyệt đối của quyền nhận bảo đảm.

  4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
    Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp một Khung tiêu chí đánh giá chuẩn hóa 8 đặc tính vật quyền kèm theo ma trận phân loại chi tiết (Phụ lục 1) và sơ đồ giải thuật xác định một quyền tài sản có phải là vật quyền hay không. Giao thức này có thể tái lập hoàn toàn để nghiên cứu và kiểm định các dạng quyền tài sản mới nảy sinh như quyền khai thác khoáng sản, quyền phát thải carbon, hay tài sản số.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
    Trả lời: Luận án định hình chương trình nghị sự 10 năm tập trung vào ba trụ cột: (1) Kiến nghị lập pháp đưa "Chế định Vật quyền" chính thức vào BLDS sửa đổi; (2) Xây dựng Luật Đăng ký tài sản quốc gia nhằm hiện thực hóa nguyên tắc công khai; (3) Mở rộng lý thuyết vật quyền để điều chỉnh quyền sở hữu đa tầng (không gian ngầm, không gian vũ trụ) và tài sản trí tuệ/tài sản kỹ thuật số.

Kết luận

  1. Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh đầu tiên về Chế định Vật quyền trong khoa học pháp lý dân sự Việt Nam, chứng minh sự tồn tại khách quan không thể phủ nhận của các quyền đối vật trong đời sống kinh tế - xã hội.
  2. Định vị chính xác Quyền sở hữu là Vật quyền gốc có tính trọn vẹn, tuyệt đối, vĩnh viễn và đàn hồi; đồng thời giải phóng nhận thức học thuật khỏi sự giới hạn cơ học của mô hình ba quyền năng chiếm hữu - sử dụng - định đoạt.
  3. Cấu trúc hóa toàn diện 8 đặc điểm pháp lý của vật quyền, lấy bộ ba "Tính đối vật – Tính tuyệt đối – Tính đeo đuổi" làm hạt nhân nhận diện để phân định ranh giới tuyệt đối giữa vật quyền (droit réel) và trái quyền (droit personnel).
  4. Lý giải thành công bản chất pháp lý của Quyền sử dụng đất như một vật quyền phái sinh độc lập, hòa giải hoàn hảo giữa nguyên tắc hiến định về sở hữu toàn dân với yêu cầu bảo hộ quyền tài sản của các chủ thể kinh tế thị trường.
  5. Đột phá trong việc tái cấu trúc các biện pháp bảo đảm (cầm cố, thế chấp, cầm giữ) thành nhánh Vật quyền bảo đảm, trao cho bên nhận bảo đảm quyền năng đối vật trực tiếp và quyền thanh toán ưu tiên tuyệt đối.
  6. Mở ra 3 luồng nghiên cứu học thuật hoàn toàn mới: (i) Lý thuyết vật quyền trong kỷ nguyên kinh tế số; (ii) Pháp luật đăng ký tài sản và hiệu lực đối kháng người thứ ba; (iii) Chế độ pháp lý đối với quyền bề mặt không gian ngầm đô thị.

Công trình của Tiến sĩ Lê Đăng Khoa không chỉ là một đỉnh cao học thuật mang tính bước ngoặt của Trường Đại học Luật Hà Nội mà còn là cẩm nang pháp lý mang giá trị trường tồn, định hướng cho công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống luật dân sự Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực pháp lý toàn cầu.