Tổng quan luận án
Công trình “Hệ thống các vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam” do nghiên cứu sinh Lê Đăng Khoa thực hiện năm 2018 tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Đăng Hiếu và TS. Hoàng Thị Thúy Hằng, thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự (mã số: 9 38 01 03).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Chế định vật quyền giữ vai trò trọng tâm trong hệ thống pháp luật dân sự của nhiều quốc gia trên thế giới. Vật quyền phản ánh mức độ phát triển của quan hệ kinh tế - xã hội, cho phép chủ thể tác động trực tiếp, tức thì lên tài sản mà không bị cản trở bởi chủ thể khác. Tại Việt Nam, quá trình thực thi Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2005 qua hơn 10 năm đã bộc lộ nhiều điểm bất cập:
- Quy định về quyền sở hữu (Điều 164 BLDS năm 2005) chỉ dừng lại ở cấu trúc ba quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt), chưa bao quát được toàn bộ nhu cầu luân chuyển, khai thác tài sản trong nền kinh tế thị trường.
- Thiếu vắng hành lang pháp lý rõ ràng để chủ sở hữu chuyển giao quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức cho người khác (như xây dựng công trình ngầm, công trình trên không, khai thác bề mặt thửa đất) mà vẫn bảo đảm được quyền định đoạt gốc.
- Các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (cầm cố, thế chấp) chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ quan hệ nghĩa vụ/hợp đồng (trái quyền) thay vì quyền đối vật, dẫn đến tình trạng quyền của bên nhận bảo đảm bị phụ thuộc vào ý chí của bên bảo đảm khi xử lý tài sản.
- BLDS năm 2015 đã bổ sung chế định chiếm hữu và "quyền khác đối với tài sản", nhưng chưa chính thức định danh thuật ngữ "vật quyền" và chưa được kiểm nghiệm thực tế sâu rộng tại thời điểm nghiên cứu.
Về mặt lý luận, pháp luật dân sự Việt Nam còn thiếu vắng một công trình nghiên cứu tổng quát, toàn diện đặt các quyền đối vật trong một chỉnh thể thống nhất có mối liên hệ nội tại hữu cơ. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng hệ thống lý luận về vật quyền và đề xuất cơ chế lập pháp phù hợp cho Việt Nam.
Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi/giả thuyết nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Khái quát hóa lý luận chung về vật quyền; xây dựng hệ thống các vật quyền; xác định mối liên hệ giữa các nhóm vật quyền; làm rõ định nghĩa, đặc điểm, nội hàm của từng vật quyền cụ thể nhằm đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu khái quát lý luận, lịch sử hình thành và đặc tính của các vật quyền.
- Tìm ra mối liên hệ nội tại giữa các nhóm vật quyền trong một hệ thống hoàn chỉnh.
- Phân tích các vướng mắc, bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng các quyền năng cụ thể trong hệ thống vật quyền.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Có tồn tại các vật quyền trong pháp luật dân sự có mối liên hệ nội tại với nhau để hình thành nên một hệ thống các vật quyền hay không?
- Các vấn đề lý luận chung về vật quyền như khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc và nội dung của từng vật quyền cụ thể được xác định như thế nào?
- Giả thiết nghiên cứu:
- BLDS Việt Nam đã có các quy định về quyền đối vật nhưng sự ghi nhận chưa đầy đủ về số lượng và chưa dựa trên nền tảng lý luận vững chắc.
- Việc làm rõ hệ thống lý luận (khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc, phân loại) là tiền đề bắt buộc để thể chế hóa các vật quyền vào văn bản quy phạm pháp luật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Quy định về vật quyền trong pháp luật La Mã cổ đại và pháp luật thực định của một số quốc gia (Pháp, Đức, Nga, Hà Lan, Nhật Bản, Thái Lan).
- Quy định về vật quyền trong lịch sử lập pháp Việt Nam (Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ Dân luật Sài Gòn 1972, BLDS năm 1995).
- Quy định pháp luật dân sự hiện hành của Việt Nam (trọng tâm là BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015) cùng thực tiễn áp dụng (các bản án, quyết định, Án lệ số 02).
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn nghiên cứu các quy định của pháp luật dân sự Việt Nam từ khi ban hành BLDS đầu tiên đến nay, tập trung vào thực tiễn thi hành BLDS năm 2005 và các điểm mới trong BLDS năm 2015 điều chỉnh quan hệ vật quyền.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 5 nhóm nội dung chính:
HỆ THỐNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ
Lý luận chung Quyền sở hữu Quyền hưởng dụng Quyền bề mặt Địa dịch & Bảo đảm
Nguyễn Ngọc Điện Hoàng Ngọc Thỉnh Lê Thị Liên Hương Lê Thị Ngọc Mai Phạm Công Lạc
Dương Đăng Huệ Hà Thị Mai Hiên Ngô Huy Cương Nguyễn Hải An Trần Thị Huệ
Vũ Thị Hồng Yến Bùi Đăng Hiếu Nguyễn Ngọc Đào Nguyễn Ngọc Điện Vũ Thị Hồng Yến
Hoàng Thị T. Hằng Lê Vĩnh Long Hồ Quang Huy
- Nhóm nghiên cứu lý luận chung về vật quyền:
- Nguyễn Ngọc Điện (2000, 2010, 2011) phân tích khái niệm vật quyền là quyền trực tiếp và tức thì trên một vật, không cần trung gian; phân tích lợi ích của việc phân định vật quyền - trái quyền đối với pháp luật tài sản.
- Dương Đăng Huệ (2010, 2015) tiếp cận vật quyền dưới hai góc độ chủ quan (quyền đối vật của chủ thể) và khách quan (hệ thống quy phạm điều chỉnh).
- Vũ Thị Hồng Yến (2015) và Hoàng Thị Thúy Hằng (2013) phân tích hệ nguyên tắc vật quyền (luật định, tuyệt đối, công khai, tin cậy, trừu tượng tách biệt) và các đặc trưng (quyền ưu tiên, quyền theo đuổi, quyền yêu cầu mang tính vật quyền).
- Nhóm nghiên cứu về quyền sở hữu:
- Hoàng Ngọc Thỉnh (2001) và Hà Thị Mai Hiên (1996) nghiên cứu bản chất, khách thể và sự cần thiết phải mở rộng cấu trúc nội dung quyền sở hữu vượt ra ngoài khuôn khổ ba quyền năng truyền thống.
- Bùi Đăng Hiếu (2003) phân tích các thế hệ phát triển của khái niệm quyền sở hữu, chỉ ra xu hướng tương lai chuyển từ liệt kê quyền năng sang liệt kê các giới hạn của chủ sở hữu.
- Nguyễn Minh Tuấn (2013) và Lê Vĩnh Long (2013) phân tích căn cứ xác lập quyền sở hữu và kiến nghị tái cấu trúc các hình thức sở hữu theo phương thức thực hiện quyền.
- Nhóm nghiên cứu về quyền hưởng dụng:
- Lê Thị Liên Hương (2010) và Nguyễn Ngọc Đào khảo cứu quyền dụng ích cá nhân (servitus cá nhân) trong luật La Mã.
- Ngô Huy Cương (2010) đề xuất ý tưởng xây dựng chế định quyền hưởng dụng (hưởng hoa lợi tự nhiên và hoa lợi dân sự) trong BLDS tương lai.
- Nhóm nghiên cứu về quyền bề mặt:
- Lê Thị Ngọc Mai (2014) khảo cứu quyền bề mặt trong luật học so sánh (Nhật Bản, Thái Lan, Hà Lan), xác định quyền bề mặt là vật quyền phụ thuộc, có tính dài hạn và độc lập với quyền sở hữu đất.
- Nguyễn Hải An (2010) và Nguyễn Ngọc Điện (2000) bàn về "quyền sở hữu bề mặt" của người không có quyền sử dụng đất đối với tài sản gắn liền với đất.
- Nhóm nghiên cứu về quyền địa dịch và vật quyền bảo đảm:
- Phạm Công Lạc (2001, 2006) và Trần Thị Huệ (2010) nghiên cứu quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề, nguyên tắc thông thương đối với bất động sản bị vây bọc và xử lý tranh chấp ranh giới.
- Hồ Quang Huy (2010), Nguyễn Anh Tuấn (2013), Vũ Thị Hồng Yến (2013), Hoàng Thị Hải Yến (2004), Nguyễn Minh Oanh (2011), Bùi Đức Giang (2014), Nguyễn Văn Hợi (2014) khảo cứu các biện pháp cầm cố, thế chấp, cầm giữ tài sản, đề xuất chuyển hóa từ quan hệ nghĩa vụ sang cơ chế vật quyền bảo đảm có quyền ưu tiên và quyền theo đuổi.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn:
Các công trình trước đây tiếp cận từng quyền tài sản một cách phân tán, cục bộ; chưa làm rõ được vị trí của từng quyền trong một hệ thống có cấu trúc thứ bậc, chưa xác định mối quan hệ hữu cơ giữa quyền sở hữu (vật quyền gốc) và các vật quyền hạn chế (vật quyền phái sinh), đồng thời chưa giải quyết thấu đáo xung đột lý luận giữa chế độ sở hữu toàn dân về đất đai với việc áp dụng thuật ngữ "vật quyền" tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Học thuyết vật quyền - trái quyền: Tiếp thu từ truyền thống Luật La Mã và hệ thống Dân luật lục địa (Civil Law: Pháp, Đức, Hà Lan, Nhật Bản). Vật quyền (jus in re / droit réel) là quyền năng trực tiếp, tuyệt đối của chủ thể đối với tài sản; trái quyền (jus in personam / droit personnel) là quyền đối nhân yêu cầu người khác thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi.
- Học thuyết "Bó quyền" (Bundle of rights): Luận án tham chiếu quan điểm của John G. Sprankling (2000) trong hệ thống Thông luật (Common Law) để phân tích tính chất đa chiều của quyền tài sản vô hình và hữu hình.
- Khung phân loại vật quyền: Luận án chia vật quyền thành:
- Vật quyền gốc (Quyền sở hữu);
- Vật quyền khai thác lợi ích từ tài sản của người khác / Vật quyền dụng ích (Quyền hưởng dụng, Quyền bề mặt, Quyền địa dịch);
- Vật quyền bảo đảm (Cầm cố, Thế chấp, Cầm giữ).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành:
- Phương pháp tổng hợp, phân tích, khái quát hóa: Dùng để đánh giá các bất cập trong BLDS năm 2005, BLDS năm 2015 và khái quát hóa thành các khái niệm pháp lý mới.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các chế định vật quyền của Việt Nam với các đạo luật nước ngoài (Bộ luật Dân sự Napoleon 1804 của Pháp, BLDS Đức, BLDS Hà Lan, BLDS Nhật Bản, BLDS Thái Lan).
- Phương pháp biện chứng lịch sử: Rà soát sự phát triển của các quy phạm vật quyền từ Luật La Mã, qua Dân luật Bắc Kỳ 1931, Dân luật 1972 đến các BLDS năm 1995, 2005, 2015.
- Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Tiếp thu quan điểm từ các nhà khoa học, chuyên gia lập pháp trong và ngoài nước.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp 2013, Luật Đất đai 2013, BLDS năm 2005, BLDS năm 2015, Luật Thương mại 2005, Bộ luật Hàng hải 2005, Nghị định 163/2006/NĐ-CP.
- Dữ liệu thực tiễn: Án lệ số 02, các hồ sơ vụ việc thực tiễn giải quyết tranh chấp quyền sở hữu, tranh chấp lối đi qua bất động sản liền kề và xử lý tài sản bảo đảm (được thống kê trong các phụ lục của luận án).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 - Lý luận chung về vật quyền
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề nền tảng về khái niệm, đặc trưng, nguyên tắc và phân loại vật quyền:
- Khái niệm và sự tồn tại khách quan: Vật quyền là quyền chi phối trực tiếp của một chủ thể đối với tài sản, có hiệu lực tuyệt đối đối với tất cả mọi người. Sự tồn tại của quyền đối vật là khách quan trong mọi nền kinh tế thị trường, không phụ thuộc vào việc văn bản pháp luật có sử dụng trực tiếp từ ngữ "vật quyền" hay không.
- Phản biện quan điểm không dùng thuật ngữ "vật quyền" trong BLDS năm 2015:
- Khái niệm "vật" trong lý thuyết vật quyền được hiểu theo nghĩa rộng (bao gồm cả tài sản hữu hình và quyền tài sản vô hình), tương đương với khái niệm "tài sản".
- Dù đất đai thuộc sở hữu toàn dân theo Điều 53 Hiến pháp 2013 và Điều 4 Luật Đất đai 2013, "quyền sử dụng đất" vẫn là một loại bất động sản vô hình (Điều 107 BLDS năm 2015). Theo lý thuyết vật quyền, quyền sử dụng đất thực chất là một dạng vật quyền hạn chế (hưởng dụng hoặc bề mặt) trên đất công của Nhà nước.
- Thuật ngữ "vật quyền" đã có lịch sử áp dụng lâu dài tại Việt Nam (Dân luật Bắc Kỳ 1931, Dân luật 1972) và hoàn toàn tương thích về mặt khoa học pháp lý.
- Hệ thống 8 đặc điểm pháp lý của vật quyền:
- Tính đối vật: Quyền chi phối trực tiếp lên tài sản không qua trung gian.
- Tính tuyệt đối: Có hiệu lực đối với mọi chủ thể trong xã hội (Điều 163, 164 BLDS năm 2015).
- Tính không xác định thời hạn cụ thể: Gắn liền với sự tồn tại của tài sản.
- Tính đeo đuổi vật (tính dõi theo): Quyền bám theo tài sản dù tài sản dịch chuyển sang tay bất kỳ ai (khoản 1 Điều 160 BLDS năm 2015).
- Việc thực hiện quyền không làm chấm dứt quyền: Khác biệt cơ bản với trái quyền (trái quyền chấm dứt khi nghĩa vụ được thực hiện xong).
- Tính dịch chuyển được: Có thể chuyển giao độc lập mà không cần sự đồng ý của chủ sở hữu tài sản (khoản 3 Điều 271 BLDS năm 2015).
- Quyền ưu tiên: Được ưu tiên thực hiện trước các quyền đối nhân và các quyền đối vật xác lập sau.
- Tính lợi ích: Luôn nhằm mục đích khai thác giá trị kinh tế hoặc tiện ích từ tài sản.
- Ba đặc điểm cốt lõi nhất: Tác giả đúc kết 3 đặc tính cơ bản nhất gồm: (1) Tính đối vật, (2) Tính tuyệt đối, (3) Tính đeo đuổi vật.
- Phân định với các quyền không phải là vật quyền: Quyền của bên giữ tài sản trong hợp đồng gửi giữ hay quyền của người vận chuyển không phải là vật quyền vì hành vi chiếm giữ không nhằm khai thác lợi ích kinh tế trực tiếp từ tài sản mà chỉ là thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng để nhận thù lao.
Chương 2 - Quyền sở hữu - Vật quyền gốc trong hệ thống các vật quyền
- Bản chất quyền sở hữu: Quyền sở hữu là vật quyền tối cao, đầy đủ, hoàn hảo nhất và là "vật quyền gốc" (vật quyền mẹ) làm phát sinh tất cả các vật quyền khác.
- Bốn đặc điểm của quyền sở hữu: Pháp định, vĩnh viễn, độc quyền và tuyệt đối.
- Tái định hình cấu trúc quyền sở hữu: Luận giải sự cần thiết phải mở rộng cách hiểu quyền sở hữu vượt lên trên công thức ba quyền năng cứng nhắc (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt), định hình quyền sở hữu như một quyền chi phối toàn diện tài sản trong khuôn khổ pháp luật cho phép.
- Căn cứ xác lập và thực tiễn: Phân tích các căn cứ xác lập quyền sở hữu theo hợp đồng, hành vi pháp lý đơn phương, quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng Điều 221 BLDS năm 2015.
Chương 3 - Các vật quyền khai thác lợi ích từ tài sản của người khác
Chương này đi sâu vào 3 vật quyền hạn chế (vật quyền phái sinh) có chức năng khai thác công dụng tài sản:
| Loại vật quyền |
Đối tượng tác động |
Bản chất pháp lý |
Căn cứ xác lập |
| Quyền hưởng dụng |
Động sản hoặc Bất động sản |
Quyền chiếm hữu, sử dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản của người khác trong thời hạn nhất định (servitus cá nhân). |
Thỏa thuận, di chúc, theo quy định của luật hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền. |
| Quyền bề mặt |
Phần không gian trên mặt đất, mặt nước, dưới lòng đất |
Quyền khai thác, sử dụng mặt đất, lòng đất, khoảng không để xây dựng công trình, trồng cây; độc lập với quyền sở hữu đất. |
Thỏa thuận, di chúc, luật định. |
| Quyền địa dịch |
Bất động sản liền kề chịu hưởng quyền |
Quyền phục vụ cho việc khai thác hợp lý bất động sản hưởng quyền (lối đi, cấp thoát nước, kéo dây điện...). |
Địa thế tự nhiên, thỏa thuận, di chúc, luật định. |
- Phân tích nguyên tắc thông thương bất động sản bị vây bọc và tính độc lập của vật quyền hưởng dụng/bề mặt đối với sự thay đổi chủ sở hữu bất động sản gốc.
Chương 4 - Vật quyền bảo đảm
- Khái niệm và bản chất: Vật quyền bảo đảm là quyền đối vật được xác lập nhằm bảo đảm thực hiện nghĩa vụ tài sản, trao cho bên nhận bảo đảm quyền chi phối giá trị tài sản bảo đảm.
- Chuyển dịch nhận thức lập pháp: Luận giải việc chuyển hóa các biện pháp cầm cố, thế chấp, cầm giữ tài sản từ quan hệ hợp đồng thuần túy sang quy chế vật quyền.
- Đặc điểm của vật quyền bảo đảm:
- Quyền ưu tiên thanh toán bằng giá trị tài sản khi nghĩa vụ bị vi phạm trước các chủ nợ không có bảo đảm.
- Quyền theo đuổi tài sản bảo đảm ngay cả khi tài sản đã bị chuyển nhượng cho người thứ ba.
- Khả năng xử lý trực tiếp tài sản bảo đảm mà không phụ thuộc vào sự hợp tác của bên bảo đảm.
Chương 5 - Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vật quyền
- Kiến nghị lập pháp: Đề xuất đưa thuật ngữ "Vật quyền" vào cấu trúc chính thức của BLDS; phân định rạch ròi các nhóm vật quyền trong phần Tài sản; hoàn thiện quy định về phạm vi, hiệu lực của quyền bề mặt, quyền hưởng dụng và quyền địa dịch.
- Kiến nghị thực thi: Hoàn thiện hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm và đăng ký bất động sản; chuẩn hóa thủ tục tư pháp trong xử lý tranh chấp liên quan đến quyền đối với bất động sản liền kề và xử lý tài sản thế chấp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chế định vật quyền trong khoa học pháp lý dân sự Việt Nam, chứng minh sự tồn tại khách quan của quyền đối vật trong nền kinh tế thị trường.
- Xác lập định nghĩa, hệ thống nguyên tắc và 8 đặc điểm pháp lý của vật quyền; định hình 3 đặc tính cốt lõi (tính đối vật, tính tuyệt đối, tính đeo đuổi).
- Luận giải khoa học vị trí của quyền sở hữu với tư cách là "vật quyền gốc" và mối liên hệ thứ bậc, phụ thuộc của các "vật quyền hạn chế" (quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch, vật quyền bảo đảm).
- Phân định rõ ràng ranh giới pháp lý giữa vật quyền và trái quyền; cung cấp tiêu chí loại trừ đối với các quyền không phải vật quyền (như quyền của bên giữ tài sản trong hợp đồng gửi giữ).
- Giải quyết mâu thuẫn lý luận giữa chế độ sở hữu toàn dân về đất đai với việc áp dụng lý thuyết vật quyền thông qua việc xác định quyền sử dụng đất là một dạng vật quyền hạn chế đối với bất động sản.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị
- Hoàn thiện Bộ luật Dân sự: Đề xuất tái cấu trúc Phần thứ hai của BLDS, chính thức định danh chế định "Vật quyền", bổ sung quy chế vật quyền bảo đảm bên cạnh quyền sở hữu và quyền dụng ích.
- Quy định cụ thể các vật quyền: Sửa đổi, làm rõ nội hàm, phạm vi thực hiện quyền bề mặt (không gian ngầm và trên cao), quyền hưởng dụng (phân định hoa lợi tự nhiên và dân sự), quyền địa dịch (cơ chế xác định ranh giới và đền bù lối đi).
- Thực thi pháp luật: Đề xuất cải cách cơ chế đăng ký quyền tài sản, nâng cao hiệu lực thi hành các biện pháp xử lý tài sản bảo đảm của ngân hàng và tổ chức tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được hoàn thành vào năm 2018, thời điểm BLDS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành trong thời gian ngắn. Do đó, các dữ liệu thực tiễn và án lệ liên quan đến các chế định mới như quyền bề mặt và quyền hưởng dụng chưa phong phú để kiểm chứng đầy đủ tác động kinh tế - xã hội.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục khảo sát, đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định của BLDS năm 2015 về quyền bề mặt và quyền hưởng dụng qua các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp sau năm 2018.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đăng ký vật quyền đối với động sản và tài sản vô hình mới phát sinh trong nền kinh tế số.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên luật: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu, cung cấp khung lý thuyết hệ thống về luật tài sản, luật vật quyền so sánh và các học thuyết pháp lý La Mã.
- Đối với giảng viên, nhà nghiên cứu: Hỗ trợ xây dựng giáo trình, bài giảng môn Luật Dân sự, Luật Tài sản, Luật Đất đai và chuyên đề Pháp luật hợp đồng - giao dịch bảo đảm.
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp (Thẩm phán, Luật sư, Chấp hành viên): Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác rà soát, sửa đổi BLDS và văn bản chuyên ngành; hỗ trợ định hướng áp dụng pháp luật trong xử lý tranh chấp ranh giới đất đai, tranh chấp lối đi và xử lý tài sản thế chấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định ba đặc điểm pháp lý cơ bản và quan trọng nhất của vật quyền là gì?
Luận án chỉ ra ba đặc điểm cốt lõi nhất bao gồm: (1) Tính đối vật (quyền chi phối trực tiếp lên tài sản bằng ý chí hoặc hành vi của người có quyền); (2) Tính tuyệt đối (vật quyền được bảo vệ tuyệt đối, tất cả mọi người có nghĩa vụ tôn trọng và không được xâm phạm); (3) Tính đeo đuổi vật (người có quyền được phép dõi theo tài sản dù tài sản nằm trong tay bất kỳ ai, trong bất kỳ hoàn cảnh nào).
2. Tác giả luận giải việc áp dụng thuật ngữ "vật quyền" tại Việt Nam như thế nào trong bối cảnh đất đai thuộc sở hữu toàn dân?
Theo tác giả, "vật" trong lý thuyết vật quyền được hiểu theo nghĩa rộng gồm cả tài sản vô hình. Theo Điều 107 BLDS năm 2015, quyền sử dụng đất là một loại bất động sản. Dưới góc độ lý luận vật quyền, Nhà nước đại diện chủ sở hữu đối với đất đai, còn quyền sử dụng đất của cá nhân, tổ chức chính là một dạng vật quyền hạn chế (hưởng dụng hoặc bề mặt) được Nhà nước trao quyền. Vì vậy, khái niệm vật quyền hoàn toàn tương thích và áp dụng được tại Việt Nam.
3. Vì sao quyền của bên giữ tài sản trong hợp đồng gửi giữ không được coi là vật quyền?
Vì hành vi nắm giữ, bảo quản tài sản của bên giữ tài sản không nhằm mục đích tự mình khai thác lợi ích kinh tế hay công dụng trực tiếp từ tài sản đó, mà chỉ là thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng dịch vụ để nhận thù lao từ người gửi. Quyền này mang bản chất trái quyền phát sinh từ quan hệ hợp đồng.
4. Việc tiếp cận cầm cố, thế chấp dưới góc độ vật quyền bảo đảm có ưu thế gì so với quan hệ hợp đồng thông thường?
Dưới góc độ vật quyền bảo đảm, bên nhận bảo đảm có quyền đối vật với hai đặc quyền: quyền ưu tiên thanh toán trước các chủ nợ khác từ số tiền bán tài sản và quyền theo đuổi tài sản ngay cả khi bên bảo đảm đã chuyển nhượng tài sản cho người thứ ba. Cơ chế này loại bỏ sự phụ thuộc vào thái độ hợp tác của con nợ và bảo vệ an toàn tối đa cho bên nhận bảo đảm.
5. Luận án phân loại hệ thống vật quyền thành những nhóm nào?
Hệ thống vật quyền được phân thành 3 nhóm cơ bản: (1) Quyền sở hữu (vật quyền gốc); (2) Các vật quyền khai thác lợi ích từ tài sản của người khác / vật quyền dụng ích (quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch); (3) Các vật quyền bảo đảm (quyền cầm cố, quyền thế chấp, quyền cầm giữ).
Kết luận
Luận án “Hệ thống các vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam” của tác giả Lê Đăng Khoa là công trình khoa học pháp lý chuyên khảo, nghiên cứu toàn diện về lý luận và thực tiễn của chế định vật quyền tại Việt Nam. Bằng việc tiếp thu học thuyết vật quyền truyền thống kết hợp phân tích thực tiễn lập pháp, luận án đã xác lập vững chắc khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc và cấu trúc phân tầng của hệ thống vật quyền. Công trình đóng góp nhiều luận điểm khoa học có giá trị phục vụ công tác hoàn thiện Bộ luật Dân sự và nâng cao hiệu quả giải quyết các quan hệ tài sản trong thực tiễn.