Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Phúc Thiện (người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Hữu Nghị, 2021) là công trình khoa học pháp lý chuyên sâu về chế định cốt lõi trong hệ thống pháp luật đất đai Việt Nam. Đất đai giữ vai trò tư liệu sản xuất đặc biệt và là nền tảng phân bổ các nguồn lực kinh tế - xã hội. Như nhà kinh tế học cổ điển William Petty từng khẳng định: "Lao động là cha, đất đai là mẹ tạo ra mọi của cải vật chất", hay nhà bác học Phan Huy Chú đã chỉ rõ trong Lịch triều hiến chương loại chí: "Của báu của một quốc gia không gì ngoài đất đai. Tất cả của cải, nhân dân từ đó mà sinh ra". Trải qua hơn 35 năm Đổi mới kể từ Đại hội VI (1986) và cột mốc Nghị quyết 10-NQ/TW năm 1988 ("Khoán 10"), việc công nhận hộ gia đình, cá nhân là đơn vị kinh tế tự chủ cùng sự ra đời của Luật Đất đai năm 1993 đã đánh dấu bước chuyển mang tính lịch sử: quyền sử dụng đất chuyển hóa từ quyền khai thác thuộc tính tự nhiên thuần túy thành quyền tài sản có giá trị thương mại, được phép lưu thông và thế chấp trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Tuy nhiên, khoảng trống pháp lý (research gap) lớn đặt ra sau gần một thập kỷ thi hành Luật Đất đai năm 2013 là sự bất đối xứng quyền năng và xung đột quy chuẩn giữa Luật Đất đai với Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014 và Luật Xây dựng năm 2014. Sự thiếu vắng một cơ chế bảo hộ vật quyền hoàn chỉnh đã dẫn đến những điểm nghẽn nghiêm trọng: quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung trong hộ gia đình bị mờ nhạt; quyền định đoạt của phụ nữ nông thôn khi xuất giá bị hạn chế; quyền góp vốn bằng quyền sử dụng đất của nông hộ bị thu hẹp đáng kể so với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN); và cơ chế thu hồi đất nông nghiệp, áp giá bồi thường hành chính chưa phản ánh đúng giá trị thị trường, cản trở trực tiếp đến cuộc cách mạng nông nghiệp thông minh.
Luận án thiết lập hệ thống 5 câu hỏi nghiên cứu và 5 giả thuyết khoa học tập trung vào 2 nhóm đất then chốt: đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp (chủ yếu là đất ở). Với khung lý thuyết tích hợp giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin, thuyết vật quyền (rights in rem), thuyết thực chứng pháp lý và thuyết quản trị tốt (Good Governance), công trình đánh giá toàn diện phạm vi không gian trên quy mô toàn quốc, tập trung vào giai đoạn thực thi pháp luật từ năm 2013 đến năm 2021 nhằm giải phóng nguồn lực đất đai cho hơn 11 triệu hộ nông dân Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu của luận án được thực hiện thông qua việc khảo cứu, phân tích và tổng hợp có hệ thống 117 công trình khoa học trong nước cùng 53 tài liệu học thuật quốc tế. Nghiên cứu phân loại literature thành 3 dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào cơ sở lý luận về chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai. Tiêu biểu là các công trình của Đinh Xuân Thảo (2011) với Hoàn thiện chế định sở hữu toàn dân về đất đai ở Việt Nam, Trần Quốc Toản (2013) với Đổi mới quan hệ sở hữu đất đai - Lý luận và thực tiễn, và Nguyễn Quang Tuyến (2014) về các điểm mới của Hiến pháp năm 2013. Nhóm tác giả này khẳng định quyền sử dụng đất là một quyền phái sinh từ sở hữu toàn dân nhưng có tính độc lập tương đối, hàm chứa các quyền năng định đoạt tiệm cận quyền sở hữu tài sản.
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào địa vị pháp lý của người sử dụng đất và thị trường quyền sử dụng đất, nổi bật với các luận án và chuyên khảo của Nguyễn Quang Tuyến (2003), Bùi Tuyết Mai (2006), Lưu Quốc Thái (2009), Nguyễn Thị Dung (2011), Nguyễn Hải An (2011) và Nguyễn Thị Hồng Nhung (2012). Các công trình này phân tích quyền sử dụng đất ở trạng thái "động" thông qua các giao dịch dân sự, thương mại, chuyển nhượng, tặng cho và thế chấp, song phần lớn tiếp cận dưới góc độ tổng quát mà chưa bóc tách cụ thể các rào cản mang tính đặc thù của chủ thể "hộ gia đình".
Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích tác động kinh tế - xã hội của chính sách đất đai nông nghiệp, điển hình là Đặng Hùng Võ (2010), Đặng Kim Sơn (2012), Nguyễn Trung Kiên (2013) và Nguyễn Công Thắng (2014). Các tác giả chỉ ra rằng dù chính sách đất đai giúp giảm tỷ lệ nghèo ấn tượng từ 51% (năm 1992) xuống 14% (năm 2010), nền nông nghiệp Việt Nam đang chịu áp lực lớn từ cấu trúc ruộng đất phân tán với hơn 70 triệu mảnh ruộng, diện tích bình quân chỉ 300 - 400 m²/mảnh, mỗi hộ sở hữu trung bình từ 7 đến 10 thửa đất.
Về mặt học thuật quốc tế, luận án đối chiếu trực tiếp với các báo cáo thực nghiệm đa tỉnh của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Điển hình là nghiên cứu khảo sát của WB tại 4 tỉnh đại diện hai miền Nam - Bắc (Hà Tây, Yên Bái, Bình Dương, Cần Thơ) với 400 hộ nông dân tại 16 xã, chỉ ra rằng các hạn chế chuyển dịch đất đai không tự nguyện và sự chậm trễ trong cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã tạo ra rủi ro pháp lý lớn. So sánh với kinh nghiệm cải cách mở cửa và thiết chế quyền tài sản nông thôn của Trung Quốc (được phân tích trong chuyên khảo Luật Kinh tế của Phạm Duy Nghĩa, 2004), cũng như mô hình tổ chức nông nghiệp cộng đồng Kibbutz và Moshav của Israel, luận án đã định vị chính xác khoảng trống: Xây dựng cơ chế lập pháp bảo vệ quyền tài sản nông hộ, thúc đẩy tích tụ ruộng đất thông qua công cụ kinh tế thay vì các biện pháp mệnh lệnh hành chính.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm các hệ lý thuyết pháp lý và kinh tế chính trị cổ điển trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi:
- Hệ thống hóa lý luận Mác - Lênin về tư bản đất đai và địa tô: Kế thừa luận điểm của Karl Marx trong tác phẩm kinh điển: "Đất là một phòng thí nghiệm vĩ đại, là kho tàng cung cấp tư liệu lao động, là vật chất, là vị trí để định cư" và tư tưởng của Friedrich Engels: "Hãy dành cho nông dân tất cả thời gian cần thiết để suy nghĩ trên luống cày cá thể của mình" (Mác - Ăngghen Toàn tập, NXB Sự thật, 2010, tr. 265), luận án chứng minh rằng quyền sử dụng đất của nông hộ chính là hạt nhân giải phóng sức sản xuất trong nông nghiệp.
- Mở rộng thuyết Vật quyền (Jus in re): Khắc phục sự mơ hồ của Điều 54 Hiến pháp năm 2013 (vốn chỉ quy định chung "quyền sử dụng đất được pháp luật bảo hộ"), luận án luận giải một cách khoa học rằng quyền sử dụng đất về bản chất là một loại vật quyền hạn chế (limited property right in rem). Người sử dụng đất nắm giữ các quyền năng chiếm hữu, sử dụng và định đoạt mang tính độc lập tương đối, cho phép chuyển hóa tài nguyên đất thành vốn đầu tư và hàng hóa giao dịch công khai.
- Áp dụng lý thuyết pháp luật duy lý hình thức của Max Weber: Luận án vận dụng quan điểm của Max Weber về mối quan hệ giữa sự can thiệp có giới hạn của nhà nước, tự do hợp đồng và tính dự đoán trước của quy phạm pháp luật để luận giải cho việc giảm thiểu can thiệp hành chính tùy tiện vào thị trường sơ cấp và thứ cấp của đất nông nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa 4 trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết vật quyền và trái quyền; (2) Thuyết thực chứng pháp lý; (3) Thuyết luật công bằng (Equity Law); và (4) Thuyết Nhà nước kiến tạo và quản trị tốt (Good Governance).
Khung phân tích này thiết lập logic nghiên cứu đi từ việc phân định bản chất "tĩnh" (tư cách chủ thể, quyền tài sản hợp pháp, đăng ký đất đai) sang trạng thái "động" (lưu thông quyền sử dụng đất, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp, góp vốn liên doanh, liên kết). Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: cơ chế vận hành thị trường quyền sử dụng đất phải nằm trong khuôn khổ chế độ sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, bảo đảm tính định hướng xã hội chủ nghĩa và hài hòa giữa lợi ích công cộng với quyền lợi tư nhân của người nông dân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thiết kế theo trường phái hiện thực pháp lý (Legal Realism) kết hợp thực chứng pháp lý (Legal Positivism), tiếp cận trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa phân tích học thuyết pháp lý thuần túy (doctrinal legal research) với phân tích chính sách công và xã hội học pháp luật (socio-legal studies). Cách tiếp cận đa tầng bậc (multi-level design) được triển khai xuyên suốt từ cấp độ lập hiến (Hiến pháp năm 2013), lập pháp (Luật Đất đai năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015), đến cấp độ thực thi tại địa phương thông qua các quyết định thu hồi, bồi thường và đăng ký đất đai.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành với độ tin cậy và tính hợp lệ cao:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất, phân tích toàn văn hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ Luật Đất đai qua các thời kỳ (1987, 1993, 1998, 2001, 2003, 2013), hệ thống nghị định hướng dẫn, cùng các báo cáo tổng kết ngành từ Bộ Tài nguyên và Môi trường, Tòa án nhân dân tối cao và các tổ chức phát triển quốc tế.
- Phương pháp quan sát thực tế và nghiên cứu tình huống (Case study): Nghiên cứu sinh trực tiếp quan sát hành vi thực hiện quyền của người dân và cán bộ công quyền tại các cơ quan quản lý đất đai cấp huyện/xã, các văn phòng công chứng và công ty luật tại nhiều địa bàn; phân tích sâu các tranh chấp thực tiễn liên quan đến quyền sử dụng đất của hộ gia đình khi phân chia di sản thừa kế, ly hôn hoặc thu hồi đất tại các dự án trọng điểm (như trường hợp bồi thường tại Khu đô thị mới Thủ Thiêm, TP.HCM và chuyển đổi mục đích sử dụng đất tại Bắc Ninh).
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp chéo giữa văn bản luật thực định, dữ liệu thống kê kinh tế xã hội và thực tiễn tranh chấp tại tòa án để bảo đảm tính khách quan, hạn chế tối đa độ chệch nhận thức (bias).
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án phản ánh toàn diện bức tranh sử dụng đất tại Việt Nam:
- Quy mô mẫu phân tích: Dựa trên tổng hợp số liệu khảo sát của các đề án quốc gia và báo cáo thực nghiệm quốc tế trên 11 triệu hộ nông dân, kết hợp số liệu chuyên sâu từ 400 hộ nông thôn tại 4 tỉnh đại diện vùng kinh tế trọng điểm.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích chuẩn tắc (normative analysis) để đánh giá tính hợp hiến, tính đồng bộ của quy phạm; phân tích kinh tế đối với pháp luật (economic analysis of law) để đánh giá chi phí tuân thủ, tổn thất phúc lợi do hạn điền và cơ chế bồi thường áp đặt; phương pháp so sánh luật học (comparative law) đối chiếu với các mô hình nông nghiệp hợp tác quốc tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhận diện bản chất phức tạp nhất của chủ thể "Hộ gia đình": Luận án chứng minh hộ gia đình sử dụng đất là một thực thể pháp lý có nguồn gốc lịch sử, phong phú và phức tạp nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Khái niệm hộ gia đình theo Luật Đất đai năm 2013 (dựa trên quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng và chung sống cùng quyền sử dụng đất chung) không đồng nhất với khái niệm hộ gia đình trong Bộ luật Dân sự năm 2015, tạo ra sự mập mờ nghiêm trọng trong việc định đoạt tài sản và xác định tư cách pháp lý khi tham gia giao dịch.
- Điểm nghẽn phân biệt đối xử trong quyền góp vốn: Tác giả phát hiện sự bất bình đẳng lớn về quyền năng: hộ gia đình, cá nhân bị giới hạn phạm vi và đối tượng nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất so với tổ chức kinh tế trong nước và doanh nghiệp có vốn ĐTNN. Việc không cho phép hộ nông dân trực tiếp chuyển nhượng hoặc góp vốn bằng đất nông nghiệp với doanh nghiệp ĐTNN đã ngăn chặn dòng vốn công nghệ cao chảy vào khu vực nông nghiệp.
- Cơ chế thu hồi đất và bồi thường gây suy giảm quyền tài sản: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý của cơ chế thu hồi đất hành chính phi thị trường. Việc áp dụng bảng giá đất do Nhà nước ban hành (thường thấp hơn nhiều so với giá trị giao dịch thực tế) để bồi thường cho hộ nông dân khi chuyển đổi đất nông nghiệp sang phát triển đô thị, thương mại đã tước đoạt địa tô chênh lệch của người nông dân, làm phát sinh khiếu kiện kéo dài.
- Hệ lụy của rào cản hạn điền và manh mún đất đai: Với 70 triệu thửa đất manh mún, quy định hạn mức nhận chuyển quyền sử dụng đất nông nghiệp khắt khe cùng các điều kiện ngặt nghèo về "hộ trực tiếp sản xuất nông nghiệp" đã làm triệt tiêu động lực tích tụ ruộng đất quy mô lớn, khiến đất đai bị bỏ hoang hoặc sử dụng kém hiệu quả.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ vững chắc để tái định nghĩa quyền sử dụng đất là một tài sản - vật quyền độc lập, tạo nền tảng cho việc sửa đổi Luật Đất đai và các luật liên quan.
- Về mặt phương pháp: Thiết lập phương pháp tiếp cận liên ngành giữa Luật học, Kinh tế học nông nghiệp và Xã hội học pháp luật trong đánh giá tác động chính sách đất đai.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình lập pháp cụ thể:
- Sửa đổi Luật Đất đai: Bãi bỏ khái niệm "hộ gia đình sử dụng đất" để chuyển dần sang ghi nhận quyền tài sản của từng cá nhân hoặc thành viên có quyền cụ thể, ghi tên cả vợ và chồng trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Thiết lập cơ chế Góp đất và Điều chỉnh đất đai (Land Pooling and Readjustment): Thay thế cơ chế thu hồi đất cưỡng chế bằng việc khuyến khích người dân góp quyền sử dụng đất để cùng nhà đầu tư chỉnh trang đô thị, phát triển hạ tầng và hưởng lợi từ giá trị gia tăng của đất sau quy hoạch.
- Mở rộng hạn mức và đối tượng nhận chuyển nhượng đất nông nghiệp: Cho phép các tổ chức kinh tế, doanh nghiệp ngoài nông nghiệp và hộ cá thể mở rộng quy mô sản xuất hàng hóa lớn.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả toàn diện, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dữ liệu vi mô độc lập: Do hạn chế về nguồn lực, tác giả chủ yếu kế thừa dữ liệu thống kê từ các cơ quan nhà nước và các tổ chức quốc tế như WB, ADB mà chưa thể tự thực hiện một cuộc điều tra xã hội học định lượng quy mô lớn trên toàn bộ 63 tỉnh, thành phố.
- Điều kiện biên về thời gian: Các phân tích quy phạm tập trung chủ yếu vào hiệu lực của Luật Đất đai năm 2013 và các văn bản hướng dẫn tính đến năm 2021, chưa đánh giá hết các biến động chính sách trong giai đoạn soạn thảo Luật Đất đai mới (sửa đổi).
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng đột phá:
- Nghiên cứu cơ chế định giá đất độc lập theo nguyên tắc thị trường dựa trên cơ sở dữ liệu số và công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI).
- Xây dựng khung pháp lý điều chỉnh mô hình kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp thông minh thích ứng biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long.
- Đánh giá tác động pháp lý của việc số hóa dữ liệu địa chính và cấp sổ đỏ điện tử trên nền tảng chuỗi khối (Blockchain) đối với bảo mật quyền sở hữu tài sản của công dân.
- Nghiên cứu sâu về quyền sử dụng đất của người Việt Nam định cư ở nước ngoài và cá nhân nước ngoài theo các chuẩn mực hội nhập quốc tế mới (EVFTA, CPTPP).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những giá trị tác động sâu rộng trên cả 4 phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo luật học hàng đầu (Học viện Khoa học xã hội, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM), cung cấp nguồn trích dẫn chuyên sâu về vật quyền và địa vị pháp lý của nông hộ.
- Đổi mới ngành nông nghiệp: Định hình hành lang pháp lý giúp 11 triệu hộ nông dân chuyển dịch từ canh tác tự cấp tự túc sang mô hình nông nghiệp hàng hóa, liên kết doanh nghiệp và phát triển kinh tế trang trại quy mô lớn.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Luật Đất đai (sửa đổi), Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và Bộ Tài nguyên và Môi trường trong việc tháo gỡ nút thắt tích tụ đất đai và hoàn thiện chính sách bồi thường, hỗ trợ tái định cư.
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu xung đột, khiếu kiện trong thu hồi đất, bảo đảm bình đẳng giới thông qua việc bảo vệ quyền tiếp cận và sở hữu đất đai của phụ nữ nông thôn.
Đối tượng hưởng lợi
| Đối tượng |
Giá trị tiếp nhận cụ thể |
| Nghiên cứu sinh & Giới học thuật |
Khung lý thuyết vật quyền chuẩn mực, phương pháp luận nghiên cứu luật học liên ngành và hệ thống 170 tài liệu tham khảo chọn lọc. |
| Cơ quan Hoạch định Chính sách & Lập pháp |
Căn cứ thực tiễn để sửa đổi Luật Đất đai, xây dựng các nghị định về hạn điền, tích tụ đất đai và cơ chế góp đất điều chỉnh quy hoạch. |
| Hệ thống Tòa án, Luật sư & Công chứng viên |
Cẩm nang pháp lý giải mã các tranh chấp phức tạp về quyền sử dụng đất của hộ gia đình, phân chia tài sản chung vợ chồng và tính hợp pháp của hợp đồng góp vốn. |
| Cộng đồng Doanh nghiệp Nông nghiệp & Nông hộ |
Mô hình liên doanh, liên kết an toàn pháp lý, cơ chế tích tụ đất quy mô lớn phát triển trang trại công nghệ cao. |
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc luận giải và chứng minh một cách tường minh quyền sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân là một dạng vật quyền hạn chế (limited property right in rem) dưới ánh sáng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và thuyết luật hiện đại. Luận án đã phá vỡ quan niệm truyền thống coi quyền sử dụng đất thuần túy là quan hệ hành chính cấp phát - thu hồi, thiết lập cơ sở lý luận vững chắc để tư pháp hóa và bảo hộ quyền tài sản cho người sử dụng đất tương đương như quyền sở hữu.
2. Đổi mới phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ phân tích quy phạm luật thực định đơn thuần (như Đinh Xuân Thảo, 2011; Nguyễn Thị Hồng Nhung, 2012), luận án kết hợp đa phương pháp: phân tích quy phạm, so sánh luật học quốc tế (Israel, Trung Quốc), kết hợp quan sát thực địa tại các văn phòng công chứng/tòa án và đối chiếu với dữ liệu điều tra thực nghiệm của Ngân hàng Thế giới (khảo sát 400 hộ tại 4 tỉnh).
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực tế?
Chính sách hạn mức nhận chuyển nhượng đất nông nghiệp (hạn điền) và quy định chỉ người trực tiếp sản xuất nông nghiệp mới được nhận chuyển nhượng đất lúa được ban hành với mục đích bảo vệ sinh kế nông dân nghèo. Tuy nhiên, trên thực tế, các quy định này lại trở thành "rào cản" biến người nông dân thành đối tượng bị thiệt thòi nhất: đất đai bị khóa chặt trong tình trạng manh mún (70 triệu thửa đất), không thể chuyển nhượng với giá trị thương mại cao cho doanh nghiệp có công nghệ và vốn, khiến năng suất lao động nông nghiệp bị kìm hãm nghiêm trọng.
4. Quy trình kiểm tra tính hợp lệ và độ tin cậy của nghiên cứu?
Luận án áp dụng kỹ thuật tam giác hóa (data/method triangulation), đối chiếu chéo giữa 117 tài liệu trong nước, 53 tài liệu nước ngoài, số liệu của Tổng cục Quản lý đất đai và các bản án tranh chấp thực tế nhằm bảo đảm mọi luận điểm đều có chứng cứ xác thực (evidence-based claims).
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển tiếp theo trong kỷ nguyên số?
Tập trung xây dựng khung khổ pháp lý cho việc số hóa tài sản đất đai, tích hợp hệ thống thông tin đất đai quốc gia (LIS), bảo hộ quyền tài sản số của công dân và thiết lập sàn giao dịch quyền sử dụng đất nông nghiệp trực tuyến minh bạch.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phúc Thiện đã tạo ra bước tiến quan trọng trong khoa học luật học Việt Nam với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất, định vị quyền sử dụng đất là một dạng vật quyền tài sản được bảo hộ tuyệt đối trước sự can thiệp hành chính tùy tiện.
- Vạch rõ bản chất phức tạp của chủ thể hộ gia đình và chứng minh sự bất cập của các rào cản hạn điền, cơ chế thu hồi đất phi thị trường trong việc phát triển nông nghiệp hàng hóa.
- Đề xuất khung giải pháp đột phá: chuyển đổi từ thu hồi đất cưỡng chế sang cơ chế góp đất và điều chỉnh đất đai (Land Pooling), tạo động lực tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp.
- Mở rộng quyền tự do hợp đồng và bình đẳng pháp lý giữa hộ nông dân với các doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp ĐTNN trong các giao dịch góp vốn bằng đất.
- Định hình nền tảng lý luận cho công cuộc xây dựng Nhà nước kiến tạo và quản trị đất đai hiện đại trong kỷ nguyên kinh tế số và cách mạng công nghiệp 4.0.
Công trình không chỉ hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu học thuật mà còn là cẩm nang chính sách có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.