Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam" được tác giả Nguyễn Trung Thành thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Mai Thanh và TS. Trần Kim Liễu, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã ngành: 9.02), hoàn thành năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quyền tiếp cận thông tin là một trong các quyền cơ bản của con người, của công dân thuộc nhóm quyền dân sự - chính trị, đã được ghi nhận tại Điều 19 Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948 và Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 mà Việt Nam là thành viên. Ở Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận "quyền tiếp cận thông tin" tại Điều 25 (thay thế cho cách diễn đạt "quyền được thông tin" tại Hiến pháp năm 1992). Tiếp đó, Quốc hội khóa XIII đã thông qua Luật Tiếp cận thông tin ngày 06/04/2016 và Luật Tố tụng hành chính năm 2015, tạo khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cung cấp thông tin và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân trước tòa án.

Trong hoạt động tố tụng hành chính, thông tin là cơ sở pháp lý để hoạt động xét xử vụ án hành chính bảo đảm tính công bằng và tính minh bạch. Tuy nhiên, thực tiễn thực hiện quyền tiếp cận thông tin trong lĩnh vực này tại Việt Nam đang bộc lộ nhiều điểm bất cập. Nhu cầu thông tin của người dân tăng nhanh, đặc biệt trong các lĩnh vực quy hoạch đất đai, xây dựng, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và giải phóng mặt bằng. Trong khi đó, việc công khai và cung cấp thông tin của cơ quan hành chính nhà nước chưa đầy đủ; người dân gặp khó khăn khi tiếp cận thông tin chủ động. Hệ thống pháp luật chưa phân định rành mạch giữa thông tin được tiếp cận công khai rộng rãi và thông tin hạn chế tiếp cận hoặc cung cấp theo yêu cầu; hình thức tiếp cận chưa thống nhất và còn phụ thuộc vào thái độ phục vụ của công chức. Mặt khác, các nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam còn tản mạn, để lại khoảng trống học thuật cần được giải quyết.

Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Phân tích toàn diện lý luận về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính; đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính, nhằm đưa ra các giải pháp bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính; phân tích vai trò, nội dung quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính và các điều kiện bảo đảm, thiết chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính.
    2. Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính trong bối cảnh các điều kiện cụ thể cùng hệ thống các thiết chế bảo đảm tương ứng ở Việt Nam hiện nay.
    3. Đề xuất các định hướng và giải pháp bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam.
  • Giả thuyết nghiên cứu: Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính hiện nay chưa được nhận diện đầy đủ từ góc độ chủ thể, phạm vi, nội dung và phương thức thực hiện quyền. Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính trên thực tế chưa được bảo đảm ở cả phương diện quy định pháp luật và thực tiễn thiết lập các điều kiện và năng lực thiết chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam hiện nay. Cần phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam hiện nay thông qua một số giải pháp như hoàn thiện cơ sở pháp lý và cách thức tổ chức thực hiện quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính là gì? Đặc điểm, vai trò, nội dung, các nguyên tắc và điều kiện đảm bảo quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính gồm những vấn đề gì?
    2. Thực trạng quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
    3. Những giải pháp nào để bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam hiện nay?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính; chính sách, pháp luật về bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính; thực tiễn thực hiện quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Luận án giới hạn nghiên cứu quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính của nhóm chủ thể là cá nhân khởi kiện vụ án hành chính. Đây là nhóm chủ thể mang quyền con người, giữ vị thế yếu thế trong quan hệ pháp luật tố tụng với bên bị kiện là cơ quan, người có thẩm quyền trong bộ máy nhà nước, đồng thời gặp nhiều bất lợi hơn so với người khởi kiện là tổ chức hay doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Thực tiễn hoạt động tố tụng hành chính trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu dữ liệu thực tiễn và văn bản quy phạm pháp luật từ năm 2015 đến năm 2022, mốc thời gian Luật Tố tụng hành chính năm 2015 và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 được ban hành và đi vào thực thi.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài thành ba nhóm nghiên cứu chính:

Nhóm nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu và năm công bố Nội dung trọng tâm liên quan đến luận án
Nhóm 1: Lý luận về quyền tiếp cận thông tin và quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính - Sandra Coliver (1995)
- Kay Mathiesen (2008)
- Thái Vĩnh Thắng (2009)
- Chu Thị Thái Hà (2009)
- Lã Khánh Tùng, Nguyễn Đăng Dung, Phạm Hồng Thái, Trịnh Quốc Toản, Vũ Công Giao (2011)
- Phạm Hồng Thái, Nguyễn Thị Thu Hương (2012)
- Đinh Quỳnh Mây (2014)
- Đề tài KX. do Nguyễn Minh Thuyết chủ nhiệm (2014-2015)
- Nguyễn Minh Thuyết, Vũ Công Giao, Nguyễn Trung Thành (2016)
- Lê Thị Hồng Nhung (2015)
- Trần Văn Long (2016)
- Bùi Thị Hải (2016)
- Aaron Olaniyi Salau (2017)
- Dương Thị Tươi (2017)
- Hermann-Josef Blanke, Ricardo Perlingeiro (2018)
- OECD (2019)
- Nguyễn Sơn (2020)
- Nicolas Polege (2018)
Phân tích nguồn gốc quyền tiếp cận thông tin từ quyền con người, quyền tự do biểu đạt; vai trò của thông tin đối với quản trị công và phòng chống tham nhũng; các nguyên tắc tiếp cận tối đa và hạn chế thông tin vì lý do an ninh; kinh nghiệm của Pháp về tiếp cận thông tin trong từng giai đoạn tố tụng (tiền tố tụng, xét xử, bản án).
Nhóm 2: Thực trạng quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính - Phạm Hồng Thái (2001)
- Nguyễn Thanh Bình (2002, 2004)
- Nguyễn Hoàng Anh (2005)
- Hoàng Thị Kim Quế (2010)
- Báo cáo CHRI (2012)
- Trần Thị Hạnh Dung (2013)
- Vũ Thị Hòa (2015)
- Hoàng Minh Hội (2016)
- Vũ Thư (2016)
- Nguyễn Văn Cường (2016)
- Bùi Thị Đào (2018)
- Thân Quốc Hùng (2018)
- Nguyễn Danh Tú (2018)
- Nguyễn Thị Thế (2019)
- Vũ Quang Huy (2019)
- Diệp Thành Nguyên (2020)
- Hoàng Đức Trình (2021)
- Nguyễn Thành Phương (2021)
Làm rõ thẩm quyền xét xử của tòa án, đối tượng khởi kiện hành chính; kinh nghiệm vận dụng luật thông tin làm chứng cứ trong tranh tụng tại Ấn Độ; quy định Điều 98 Luật Tố tụng hành chính năm 2015 về tiếp cận, trao đổi chứng cứ; các rào cản do cơ quan hành chính bị kiện vắng mặt, chậm trễ cung cấp tài liệu; sự bất cập trong phân định thông tin mật và không mật.
Nhóm 3: Phương hướng và giải pháp bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính - Danut Neacsu, Solomon Mihai (2010)
- Nguyễn Thị Hà (2017)
- Phòng 10 - VKSND TP. Hà Nội (2020)
- Nguyễn Hoàng Anh (2020)
Đề xuất cải thiện chất lượng lưu trữ thông tin tố tụng; hoàn thiện thủ tục giao nộp, công khai chứng cứ và đối thoại sơ thẩm; tăng cường quyền yêu cầu của kiểm sát viên; thiết lập chế tài xử lý cơ quan hành chính có hành vi cản trở, không cung cấp tài liệu cho tòa án.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Qua khảo luận các công trình đã công bố, tác giả chỉ ra bốn khoảng trống học thuật cần tiếp tục giải quyết:

  1. Trong khoa học pháp lý Việt Nam, quan điểm về khái niệm quyền tiếp cận thông tin chưa có sự thống nhất, chủ yếu tiếp cận ở góc độ quyền dân sự, chính trị đơn thuần mà chưa phân tích đầy đủ dưới lăng kính bảo đảm quyền con người.
  2. Về trách nhiệm cung cấp thông tin, các công trình trong nước chỉ tập trung vào cơ quan nhà nước, chưa mở rộng nghiên cứu trách nhiệm của các chủ thể nắm giữ thông tin có nguồn gốc từ công vụ hoặc thực hiện dịch vụ công.
  3. Nội hàm quyền tiếp cận thông tin còn tồn tại tranh luận giữa quan điểm chỉ gồm quyền tìm kiếm, tiếp nhận thông tin với quan điểm mở rộng bao hàm cả quyền phổ biến và lưu giữ thông tin.
  4. Rất ít công trình nghiên cứu có hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn về quyền tiếp cận thông tin trong hoạt động tố tụng hành chính ở Việt Nam. Thực tế người bị kiện là cơ quan hành chính nhà nước thường không cung cấp kịp thời tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của tòa án, gây cản trở cho phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và đối thoại, nhưng vấn đề này chưa được luận giải sâu sắc. Luận án lựa chọn lấp đầy khoảng trống này bằng việc nghiên cứu chuyên biệt quyền tiếp cận thông tin của cá nhân khởi kiện vụ án hành chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach – HRBA) làm cơ sở lý luận trung tâm, với ba đặc trưng cơ bản:

  • Coi việc hỗ trợ thực hiện, thụ hưởng các quyền con người là mục tiêu chính trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
  • Lấy các nguyên tắc và tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người (như UDHR 1948, ICCPR 1966) làm căn cứ xây dựng pháp luật và chính sách bảo đảm quyền của đương sự trong tố tụng hành chính.
  • Phân định rõ chủ thể mang quyền tiếp cận thông tin (cá nhân khởi kiện) và chủ thể có nghĩa vụ bảo đảm quyền (cơ quan hành chính nhà nước, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân) để nâng cao năng lực thực thi trách nhiệm.

Bên cạnh đó, luận án kết hợp các lý thuyết nền tảng khác gồm: lý thuyết quyền tự nhiên, lý thuyết quyền pháp lý, lý thuyết quản trị tốt (good governance), lý thuyết về quyền tiếp cận thông tin và lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền trong hoạt động tư pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án theo hướng nghiên cứu định tính thuần túy trong khoa học pháp lý, dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành và đa ngành khoa học xã hội. Cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 nhằm khảo cứu các công trình khoa học trong và ngoài nước, bóc tách các yếu tố cấu thành khái niệm, đặc điểm, nội dung và các nguyên tắc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính.
  • Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng tại Chương 1, Chương 2 và Chương 3 để đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm pháp lý của một số quốc gia (Pháp, Bỉ, Đức, Ấn Độ, các nước châu Phi) về thủ tục công khai tài liệu chứng cứ và giới hạn thông tin tư pháp.
  • Phương pháp lịch sử cụ thể: Xem xét sự phát triển của các quy định pháp luật qua từng thời kỳ hiến định (Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013) và luật thực định (Luật Tố tụng hành chính 2010, Luật Tố tụng hành chính 2015, Luật Tiếp cận thông tin 2016).
  • Phương pháp tình huống (case study): Sử dụng tại Chương 3 để phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật trong các vụ án hành chính cụ thể, đánh giá những vướng mắc phát sinh từ việc chậm cung cấp chứng cứ và vắng mặt tại các phiên đối thoại.
  • Phương pháp quy nạp và diễn giải: Sử dụng xuyên suốt các chương, đặc biệt tại Chương 4 để từ các yêu cầu thực tiễn và định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn kiện quốc tế: Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948, Công ước ICCPR năm 1966, Công ước UNECE, các văn kiện của Liên minh Châu Âu và Liên minh Châu Phi.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, Luật Tố tụng hành chính năm 2015, Luật Đất đai năm 2013, Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Nguồn dữ liệu thực tiễn: Báo cáo tổng kết công tác xét xử vụ án hành chính của hệ thống Tòa án nhân dân, báo cáo nghiệp vụ kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân các cấp (như tài liệu thực tế của TAND tỉnh Bắc Giang, VKSND thành phố Hà Nội), các vụ việc giải quyết khiếu kiện hành chính điển hình.
  • Các tài liệu học thuật: Sách chuyên khảo, đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nước, luận án tiến sĩ và các bài viết trên các tạp chí chuyên ngành luật học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra trong luận án

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quyền tiếp cận thông tin nói chung và quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính nói riêng. Tác giả phân chia tình hình nghiên cứu thành 3 nhóm vấn đề: lý luận, thực trạng và giải pháp. Trên cơ sở phân tích kết quả nghiên cứu trước đó, chương này xác định rõ các khoảng trống học thuật chưa được giải quyết thấu đáo, bao gồm việc thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quyền tiếp cận thông tin của cá nhân khởi kiện vụ án hành chính sau khi Luật Tố tụng hành chính năm 2015 và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 có hiệu lực. Chương 1 cũng trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết (tập trung vào tiếp cận dựa trên quyền con người - HRBA), xác lập giả thuyết nghiên cứu và xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết cho đề tài:

  • Khái niệm quyền tiếp cận thông tin: Tác giả phân tích thuật ngữ "tự do thông tin" (nội hàm rộng, bao quát mọi nguồn tin), "quyền được thông tin" (thể hiện kết quả thụ hưởng hoặc trạng thái bị động) và đưa ra định nghĩa: Quyền tiếp cận thông tin là quyền của công dân nhằm tìm kiếm, tiếp nhận, lưu giữ, phổ biến, sử dụng thông tin được ban hành và lưu giữ tại các cơ quan, tổ chức công quyền.
  • Khái niệm tố tụng hành chính: Luận giải tố tụng hành chính dưới góc độ tài phán, từ đó định nghĩa: Tố tụng hành chính là trình tự giải quyết vụ án hành chính theo quy định của pháp luật tại tòa án nhằm giải quyết các khiếu kiện đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan nhà nước, của công chức, cán bộ thuộc những cơ quan này. Chương này làm rõ 4 đặc điểm của tố tụng hành chính và xác định vị trí của các đương sự (người khởi kiện mang tính chủ động, người bị kiện mang tính bị động, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan).
  • Khái niệm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính: Xuất phát từ quy định tại Điều 98 Luật Tố tụng hành chính năm 2015 về quyền tiếp cận, trao đổi tài liệu, chứng cứ của đương sự, tác giả đưa ra định nghĩa khoa học: Quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính là quyền của đương sự nhằm tìm kiếm, ghi chép, sao chụp, phổ biến/trao đổi các tài liệu, chứng cứ từ các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của bản thân trong tố tụng hành chính.
  • Nội dung, nguyên tắc và thiết chế bảo đảm: Luận giải quyền tiếp cận thông tin của cá nhân khởi kiện qua các quyền năng cụ thể (quyền được biết, sao chép, đối thoại, kiểm tra chứng cứ do bên bị kiện giao nộp hoặc tòa án thu thập); các nguyên tắc bảo đảm (công khai, bình đẳng vũ khí, giới hạn theo luật định tại Khoản 2 Điều 96 nhằm bảo vệ bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục, bí mật kinh doanh, đời tư); và vai trò của các thiết chế bảo đảm (Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước nắm giữ thông tin, luật sư và tổ chức trợ giúp pháp lý).

Chương 3: Thực trạng quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 phân tích thực trạng hệ thống pháp luật thực định và thực tiễn thi hành quyền tiếp cận thông tin của cá nhân khởi kiện:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Hệ thống pháp luật đã có bước tiến với sự ra đời của Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Luật Tố tụng hành chính năm 2015. Tuy nhiên, các quy định còn thiếu tính đồng bộ. Pháp luật chưa quy định cụ thể ranh giới giữa thông tin mật, thông tin nghiệp vụ nội bộ và thông tin công khai trong tố tụng hành chính. Các quy định về thời hạn, trình tự cung cấp thông tin của cơ quan hành chính nhà nước khi có yêu cầu của tòa án hoặc đương sự còn lỏng lẻo, chưa có chế tài ràng buộc trách nhiệm pháp lý trực tiếp.
  • Thực tiễn thực hiện quyền của cá nhân khởi kiện: Các vụ án hành chính tại Việt Nam tập trung chủ yếu vào các khiếu kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính về quản lý đất đai (thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ tái định cư). Cá nhân khởi kiện luôn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các tài liệu, hồ sơ địa chính, biên bản đo đạc, quyết định giao đất do cơ quan hành chính lưu giữ từ nhiều năm trước.
  • Thực trạng hoạt động của các thiết chế bảo đảm: Cơ quan hành chính bị kiện (đặc biệt là Ủy ban nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân) thường xuyên vắng mặt trong các phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và đối thoại, đồng thời chậm giao nộp tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của tòa án. Tòa án nhân dân cấp huyện và cấp tỉnh gặp khó khăn trong việc áp dụng biện pháp chế tài đối với sự thiếu hợp tác của cơ quan hành chính. Công tác phối hợp giữa các cơ quan chuyên môn (như Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài chính) với tòa án còn thiếu chặt chẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến thời hạn và chất lượng xét xử.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất hệ thống quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp nhằm khắc phục các bất cập đã chỉ ra:

  • Phương hướng: Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin phải quán triệt chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; thực thi đầy đủ cách tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA); tăng cường tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy hành chính; nâng cao vị thế độc lập và thẩm quyền tài phán của Tòa án nhân dân.
  • Giải pháp hoàn thiện khung pháp luật:
    • Sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Tố tụng hành chính và Luật Tiếp cận thông tin nhằm xác định rõ danh mục tài liệu hành chính bắt buộc phải công khai trong vụ án hành chính.
    • Quy định tiêu chí phân định rõ ràng giữa tài liệu mật và tài liệu hành chính thông thường, hạn chế sự tùy tiện của cơ quan nắm giữ thông tin trong việc từ chối cung cấp chứng cứ.
    • Bổ sung chế tài pháp lý nghiêm khắc, cụ thể đối với hành vi trốn tránh, trì hoãn hoặc cố tình không giao nộp tài liệu, chứng cứ của người bị kiện là cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính.
  • Giải pháp nâng cao năng lực các thiết chế và điều kiện thực thi:
    • Nâng cao trách nhiệm của Thẩm phán trong việc thực hiện quyền năng thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp yêu cầu cung cấp tài liệu; bắt buộc người bị kiện phải tham gia các phiên đối thoại.
    • Phát huy vai trò kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân trong việc kiểm tra, kiến nghị xử lý các hành vi cản trở tiếp cận chứng cứ.
    • Đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, đẩy mạnh xây dựng Tòa án điện tử, số hóa toàn bộ hồ sơ vụ án hành chính để tạo điều kiện cho cá nhân khởi kiện sao chép, tra cứu trực tuyến.
    • Tăng cường trợ giúp pháp lý, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ luật sư và đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật về quyền tiếp cận thông tin cho nhân dân.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học của luận án

Luận án tự xác định ba đóng góp khoa học chính:

  • Thứ nhất: Nghiên cứu chuyên sâu các vấn đề lý luận về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính, làm rõ đặc điểm của quyền này gắn với chủ thể là cá nhân khởi kiện vụ án hành chính, đồng thời làm rõ nội dung và nguyên tắc cơ bản của quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính.
  • Thứ hai: Đánh giá toàn diện thực trạng bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam trong bối cảnh các điều kiện cụ thể của Việt Nam cũng như năng lực cơ chế bảo đảm quyền này trong tố tụng hành chính; chỉ ra những bất cập của các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện quy định pháp luật liên quan đến quyền tiếp cận thông tin của cá nhân khởi kiện vụ án hành chính trong một số vụ việc thực tế hiện nay.
  • Thứ ba: Đề xuất hệ thống các phương hướng và giải pháp bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam dựa trên bối cảnh thực tiễn hiện nay.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Kiến nghị sửa đổi Luật Tố tụng hành chính theo hướng quy định chế tài xử lý trách nhiệm kỷ luật, hành chính đối với cán bộ, công chức đại diện cơ quan hành chính không cung cấp chứng cứ đúng thời hạn cho Tòa án.
  • Kiến nghị xây dựng cơ chế giám sát độc lập đối với việc phân loại thông tin mật của các cơ quan quản lý nhà nước để tránh tình trạng lạm dụng việc đóng dấu mật nhằm từ chối cung cấp tài liệu cho đương sự khởi kiện.
  • Đề xuất quy trình chuẩn hóa hoạt động tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và đối thoại, quy định rõ hậu quả pháp lý bất lợi cho bên bị kiện nếu vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc từ chối cung cấp tài liệu liên quan đến quyết định hành chính bị khởi kiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở quyền tiếp cận thông tin của nhóm chủ thể là cá nhân khởi kiện, chưa mở rộng đánh giá quyền này đối với các chủ thể khác trong tố tụng hành chính như cơ quan, tổ chức khởi kiện, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đồng thời, phạm vi thời gian tập trung từ năm 2015 đến năm 2022, do đó các tác động dài hạn của các đạo luật tiếp cận thông tin và mô hình số hóa tố tụng mới chỉ được đánh giá ở giai đoạn đầu thực thi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quyền tiếp cận thông tin của tổ chức, doanh nghiệp trong tố tụng hành chính; nghiên cứu chuyên sâu về quy chế tiếp cận chứng cứ điện tử và bảo mật dữ liệu cá nhân trong bối cảnh triển khai Tòa án điện tử tại Việt Nam; nghiên cứu cơ chế giải quyết bồi thường nhà nước phát sinh từ hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin trong tố tụng hành chính.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Học viên cao học, nghiên cứu sinh, sinh viên luật chuyên ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Luật Tố tụng hành chính sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên khảo.
    • Giảng viên đại học, viện nghiên cứu sử dụng làm giáo trình, tài liệu tham khảo cho các học phần về quyền con người, thủ tục tố tụng hành chính và quản trị công.
    • Các nhà hoạch định chính sách, cơ quan soạn thảo pháp luật của Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong quá trình tổng kết, sửa đổi Luật Tố tụng hành chính và Luật Tiếp cận thông tin.
    • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý trong quá trình giải quyết các vụ việc khiếu kiện hành chính thực tế.
  • Phần đáng tham khảo:
    • Khung phân tích lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) áp dụng cho chủ thể cá nhân khởi kiện tại Chương 2.
    • Phần đánh giá thực trạng bất cập trong việc giao nộp tài liệu chứng cứ và vắng mặt tại các phiên đối thoại của cơ quan hành chính tại Chương 3.
    • Hệ thống kiến nghị hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm nghĩa vụ cung cấp chứng cứ tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính như thế nào?

Theo luận án, quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính là quyền của đương sự nhằm tìm kiếm, ghi chép, sao chụp, phổ biến/trao đổi các tài liệu, chứng cứ từ các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của bản thân trong tố tụng hành chính.

2. Tại sao luận án lại giới hạn nghiên cứu vào nhóm chủ thể là cá nhân khởi kiện vụ án hành chính?

Luận án lựa chọn cá nhân khởi kiện vì đây là nhóm chủ thể mang quyền con người, luôn ở vị thế yếu thế trong quan hệ pháp luật tố tụng với bên bị kiện là cơ quan nhà nước nắm giữ quyền lực công và toàn bộ tài liệu hồ sơ. Cá nhân khởi kiện cũng gặp nhiều bất lợi hơn về nguồn lực, năng lực pháp lý và phương tiện kỹ thuật so với người khởi kiện là tổ chức, doanh nghiệp.

3. Khung lý thuyết chủ đạo được luận án vận dụng là gì và gồm những nội dung nào?

Luận án vận dụng lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach – HRBA) làm cơ sở lý luận chính, bao gồm: coi hỗ trợ thực hiện quyền con người là mục tiêu chính trong bảo vệ quyền đương sự; lấy các chuẩn mực quốc tế về quyền con người làm cơ sở xây dựng pháp luật; và làm rõ trách nhiệm giữa chủ thể mang quyền (cá nhân khởi kiện) với chủ thể có nghĩa vụ bảo đảm (cơ quan hành chính, tòa án).

4. Những bất cập lớn nhất trong thực tiễn cung cấp tài liệu chứng cứ của cơ quan hành chính bị kiện được luận án chỉ ra là gì?

Bất cập lớn nhất là người bị kiện (Ủy ban nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân) thường xuyên vắng mặt tại các phiên họp công khai chứng cứ và đối thoại; chậm trễ hoặc từ chối cung cấp hồ sơ, tài liệu địa chính, quyết định quản lý theo yêu cầu của Tòa án; trong khi pháp luật hiện hành chưa có chế tài xử lý cụ thể, nghiêm khắc đối với hành vi cản trở này.

5. Luật Tố tụng hành chính năm 2015 quy định về quyền tiếp cận tài liệu, chứng cứ của đương sự tại điều khoản nào và có ngoại lệ gì?

Quyền này được quy định tại Điều 98 Luật Tố tụng hành chính năm 2015. Theo đó, đương sự có quyền được biết, ghi chép, sao chụp, trao đổi tài liệu, chứng cứ do đương sự khác giao nộp hoặc do Tòa án thu thập; ngoại lệ được áp dụng theo Khoản 2 Điều 96 đối với các tài liệu liên quan đến bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục của dân tộc, bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân theo yêu cầu chính đáng của đương sự.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trung Thành là công trình nghiên cứu hệ thống về quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính ở Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Bằng việc vận dụng cách tiếp cận dựa trên quyền con người, tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, chỉ ra các điểm bất cập trong quy định pháp luật thực định và thực tiễn cung cấp tài liệu chứng cứ của cơ quan hành chính đối với cá nhân khởi kiện. Công trình đã đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hành chính và nâng cao hiệu quả hoạt động của các thiết chế tài phán tại Việt Nam.