Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, làn sóng dịch chuyển lao động quốc tế đã trở thành động lực phát triển quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển. Tính đến tháng 3 năm 2017, Việt Nam đã thu hút 23.071 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) còn hiệu lực đến từ 116 quốc gia và vùng lãnh thổ, với tổng vốn đăng ký hàng trăm tỷ USD, dẫn đầu là Hàn Quốc với 54 tỷ USD (chiếm 17,9% tổng vốn đầu tư) và Nhật Bản với 42,49 tỷ USD (chiếm 14,1%). Sự bùng nổ của các dòng vốn đầu tư kéo theo nhu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy số lượng lao động nước ngoài tại Việt Nam tăng nhanh từ 70.362 người năm 2012 lên 83.046 người vào năm 2016, tương ứng mức tăng trưởng hơn 18%. Dòng lao động này đến từ hơn 60 quốc gia, rất đa dạng về trình độ chuyên môn, văn hóa và độ tuổi.

Bên cạnh mặt tích cực bổ sung kỹ năng quản lý và công nghệ cao, thực tiễn này đặt ra bài toán phức tạp về mặt pháp lý trong bối cảnh năm 2016 cả nước vẫn còn hơn 1,11 triệu người trong độ tuổi lao động thất nghiệp. Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để vừa bảo đảm các quyền con người, quyền lao động cơ bản của người lao động di trú theo chuẩn mực quốc tế, vừa bảo vệ thị trường việc làm nội địa và giữ vững an ninh trật tự xã hội.

Nghiên cứu được triển khai nhằm phân tích toàn diện cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam từ khi Bộ luật Lao động năm 2012 có hiệu lực đến ngày 30 tháng 09 năm 2017, đối chiếu mức độ tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Liên Hợp Quốc. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa then chốt trong việc cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện hệ thống thể chế, phục vụ quá trình thực thi 12 hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương thế hệ mới mà Việt Nam đã ký kết với 56 quốc gia và nền kinh tế trên thế giới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hai khung lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý hiện đại:

Thứ nhất là Lý thuyết Quyền con người quốc tế (International Human Rights Law), được ghi nhận trong Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR), Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa năm 1966 (ICESCR) và Công ước Quốc tế về Bảo vệ Quyền của Tất cả Người lao động Di trú và Thành viên Gia đình Họ năm 1990 (ICRMW). Theo khung lý thuyết này, người lao động di trú là chủ thể quyền thuộc nhóm dễ bị tổn thương, được bảo đảm thụ hưởng các quyền con người phổ quát mà không bị phân biệt đối xử. Nhà nước tiếp nhận có nghĩa vụ pháp lý thực hiện bộ ba nguyên tắc: tôn trọng (obligation to respect), bảo vệ (obligation to protect) và thúc đẩy/thực hiện (obligation to fulfil) quyền làm việc theo định hướng của Bình luận chung số 18 của Ủy ban ICESCR về các tiêu chí: tính sẵn có, tính tiếp cận được và tính chất lượng/chấp nhận được.

Thứ hai là Lý thuyết Chuẩn mực Lao động Quốc tế (International Labour Standards) của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), đặt trọng tâm vào Tuyên bố năm 1998 về các nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động cùng hệ thống 8 công ước cốt lõi, Công ước số 97 năm 1949 và Công ước số 143 năm 1975 về lao động di trú.

Hệ thống khái niệm chính bao gồm:

  • Người lao động di trú là người nước ngoài: Cá nhân không có quốc tịch Việt Nam, di chuyển hợp pháp hoặc theo thỏa thuận thương mại vào lãnh thổ Việt Nam để làm việc có hưởng lương hoặc thực hiện hợp đồng cung ứng dịch vụ.
  • Quyền của người lao động di trú: Tập hợp các quyền con người cơ bản và quyền lao động đặc thù được quốc gia sở tại thừa nhận, bảo vệ thông qua quy chế pháp lý bình đẳng.
  • Giấy phép lao động: Văn bản pháp lý xác lập tính hợp pháp về điều kiện làm việc của công dân nước ngoài tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn mực, bao gồm: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Lao động năm 2012, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Lý lịch tư pháp năm 2009, Nghị định 11/2016/NĐ-CP); số liệu thống kê chính thức từ Cục Việc làm thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội đối với 83.046 lao động nước ngoài; hệ thống 189 Công ước và 203 Khuyến nghị của ILO; các cam kết mở cửa thị trường trong 11 phân ngành dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO năm 2007.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo gồm:

  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế của ILO và Liên Hợp Quốc để phát hiện khoảng cách pháp lý.
  • Phương pháp phân tích quy phạm kết hợp tổng hợp thực tiễn: Đánh giá hiệu lực thi hành và tính khả thi của các điều kiện cấp phép lao động.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm 100% các văn bản luật và dưới luật điều chỉnh trực tiếp lao động nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn từ ngày 18 tháng 06 năm 2012 đến ngày 30 tháng 09 năm 2017, kết hợp phân tích chuyên sâu 5/8 công ước cốt lõi của ILO mà Việt Nam đã phê chuẩn (Công ước số 29, 100, 111, 138, 182). Phương pháp chọn mẫu toàn diện có mục đích (purposive exhaustive sampling) được áp dụng nhằm bảo đảm tính hệ thống, bao quát trọn vẹn tiến trình lập pháp và hội nhập kinh tế của đất nước.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ gia tăng của dòng lao động di trú đến Việt Nam đạt quy mô lớn và chuyển dịch rõ rệt về cơ cấu chuyên môn. Giai đoạn 2012-2016 ghi nhận số lượng lao động nước ngoài tăng từ 70.362 người lên 83.046 người (tăng 18%), chủ yếu giữ vị trí chuyên gia, giám đốc điều hành và lao động kỹ thuật tại các doanh nghiệp FDI. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một tỷ lệ lao động không có giấy phép thâm nhập thị trường qua con đường du lịch hoặc thương mại tự do, gây áp lực lên công tác quản lý an ninh trật tự tại một số địa phương trọng điểm công nghiệp.

Thứ hai, khuôn khổ pháp lý Việt Nam đã có bước tiến vượt bậc trong việc ghi nhận quyền bình đẳng của người lao động nước ngoài. Hiến pháp năm 2013 tại Điều 14 và Điều 35 đã hiến định nguyên tắc tôn trọng quyền con người, cấm phân biệt đối xử và bảo đảm điều kiện lao động công bằng cho mọi người làm công ăn lương. Nghị định 11/2016/NĐ-CP đã mở rộng 10 hình thức làm việc hợp pháp và miễn trừ giấy phép lao động cho người di chuyển nội bộ doanh nghiệp thuộc 11 phân ngành dịch vụ theo cam kết WTO, tạo hành lang pháp lý thông thoáng thu hút nhân tài quốc tế.

Thứ ba, nghiên cứu chỉ ra sự bất cập và thiếu đồng bộ giữa pháp luật quốc gia với các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Trong tổng số 8 công ước cơ bản của ILO theo Tuyên bố 1998, Việt Nam tại thời điểm năm 2017 mới phê chuẩn 5 công ước, chưa gia nhập Công ước số 87, 98 về quyền tự do hiệp hội, thương lượng tập thể và Công ước số 105 về xóa bỏ lao động cưỡng bức. Bên cạnh đó, pháp luật Việt Nam chưa công nhận các quyền cơ bản tối thiểu đối với lao động di trú không có giấy tờ hợp lệ ngoài quy định trục xuất bắt buộc theo Điều 18 Nghị định 11/2016/NĐ-CP, tạo ra khoảng trống lớn trong bảo vệ quyền con người.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của những hạn chế trên xuất phát từ sự xung đột giữa yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng theo các FTA thế hệ mới và năng lực thể chế quản lý lao động còn phân tán. Tình trạng thiếu hụt nguồn lao động trong nước có kỹ năng cao đã buộc các nhà đầu tư phải nhập khẩu nhân lực, song cơ chế giám sát tại các địa phương còn lỏng lẻo.

Dữ liệu nghiên cứu về sự tương thích pháp lý có thể được mô hình hóa trực quan thông qua bảng ma trận đối sánh giữa 8 công ước cốt lõi của ILO với Bộ luật Lao động năm 2012, hoặc biểu đồ so sánh cơ cấu cấp phép lao động qua từng năm. Kết quả cho thấy tỷ lệ đồng bộ trong các nhóm quyền về an toàn vệ sinh lao động và trả lương đạt mức cao, nhưng mức độ tương thích đối với quyền an sinh xã hội bắt buộc và quyền gia nhập công đoàn còn ở mức khiêm tốn. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với các nghiên cứu lý luận nhân quyền tại Việt Nam, đồng thời khẳng định việc cải cách pháp luật lao động là đòi hỏi tất yếu khách quan để đáp ứng các cam kết trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống luật thực định thông qua việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động năm 2012 và các luật chuyên ngành. Cần xây dựng chương riêng quy định chi tiết về quy chế pháp lý của người lao động nước ngoài, thiết lập cơ chế bảo hiểm xã hội bắt buộc và mở rộng quyền tiếp cận dịch vụ an sinh xã hội, hướng tới mục tiêu bao phủ 100% người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Cơ quan chủ trì thực hiện là Quốc hội và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong lộ trình sửa đổi luật.

Thứ hai, cải cách và đơn giản hóa thủ tục hành chính về cấp phép lao động. Cần sửa đổi Nghị định 11/2016/NĐ-CP theo hướng điện tử hóa toàn bộ quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ cấp giấy phép qua cổng dịch vụ công trực tuyến, giảm thời gian giải quyết từ 7 ngày xuống còn 3-5 ngày làm việc, đồng thời phân định rõ ràng các tiêu chí xác nhận chuyên gia, lao động kỹ thuật nhằm tạo thuận lợi tối đa cho hơn 23.000 doanh nghiệp FDI đang hoạt động.

Thứ ba, xây dựng lộ trình nội luật hóa và phê chuẩn các điều ước quốc tế về lao động và quyền con người. Chính phủ và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cần đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu, chuẩn bị hồ sơ gia nhập 3 công ước cơ bản còn lại của ILO (Công ước số 87, 98 và 105), từng bước tiếp cận các nguyên tắc tiến bộ của Công ước ICRMW năm 1990 trong giai đoạn 3-5 năm tới.

Thứ tư, nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra và cưỡng chế thi hành pháp luật. Lực lượng liên ngành giữa ngành Lao động - Thương binh và Xã hội và Công an tại 63 tỉnh, thành phố cần tăng cường thanh tra định kỳ đối với 100% các dự án, công trình có sử dụng từ 50 lao động nước ngoài trở lên; xử lý nghiêm minh hành vi sử dụng lao động trái phép, đồng thời xây dựng quy trình trục xuất nhân đạo, bảo đảm quyền được bảo vệ thân thể và tài sản của người di trú theo đúng cam kết nhân quyền quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Các cán bộ tại Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Ủy ban Xã hội của Quốc hội có thể sử dụng các luận cứ trong công trình để xây dựng, sửa đổi chính sách pháp luật lao động, nâng cao hiệu lực quản lý đối với hơn 83.000 lao động di trú.
  • Doanh nghiệp FDI và người sử dụng lao động: Lãnh đạo doanh nghiệp và ban điều hành tại hơn 23.000 dự án có vốn đầu tư nước ngoài có thể tham khảo để chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, xin cấp phép và ký kết hợp đồng lao động theo đúng 10 hình thức quy định tại Nghị định 11/2016/NĐ-CP, tránh rủi ro pháp lý.
  • Đội ngũ luật sư và chuyên gia tư vấn nhân sự quốc tế: Cung cấp cẩm nang giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố nước ngoài, tư vấn chế độ bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân và quy chế bảo hộ quyền con người cho chuyên gia nước ngoài tại Việt Nam.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị phục vụ nghiên cứu chuyên sâu về luật nhân quyền quốc tế, luật lao động so sánh và tiến trình thể chế hóa các tiêu chuẩn quốc tế của ILO tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Người lao động nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam cần đáp ứng những điều kiện pháp lý nào? Theo Điều 169 Bộ luật Lao động năm 2012, người lao động nước ngoài phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, đủ 18 tuổi trở lên theo Bộ luật Dân sự năm 2015; có trình độ chuyên môn, tay nghề và sức khỏe phù hợp; không có tiền án, tiền sự theo pháp luật Việt Nam và nước ngoài; và bắt buộc phải có giấy phép lao động do cơ quan có thẩm quyền cấp, trừ trường hợp được miễn theo luật.

Những trường hợp nào người lao động nước ngoài được miễn cấp giấy phép lao động? Căn cứ Điều 172 Bộ luật Lao động năm 2012 và Điều 7 Nghị định 11/2016/NĐ-CP, các trường hợp được miễn bao gồm: người di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp thuộc 11 phân ngành dịch vụ cam kết với WTO; luật sư nước ngoài có giấy phép hành nghề tại Việt Nam; chuyên gia vào làm việc dưới 30 ngày và không quá 90 ngày trong một năm; người vào xử lý sự cố khẩn cấp; và tình nguyện viên theo thỏa thuận quốc tế.

Việt Nam đã phê chuẩn bao nhiêu công ước cơ bản của ILO về tiêu chuẩn lao động? Tính đến năm 2017, Việt Nam đã phê chuẩn 5 trong số 8 công ước cơ bản của ILO, bao gồm: Công ước số 100 và Công ước số 111 (phê chuẩn năm 1997), Công ước số 182 (năm 2000), Công ước số 138 (năm 2003) và Công ước số 29 (năm 2007). Việt Nam cam kết tiếp tục nỗ lực thúc đẩy phê chuẩn 3 công ước cốt lõi còn lại (Công ước 87, 98 và 105) theo Tuyên bố năm 1998.

Lao động nước ngoài làm việc không có giấy phép lao động bị xử lý như thế nào? Căn cứ Khoản 1 Điều 18 Nghị định 11/2016/NĐ-CP, người nước ngoài làm việc tại Việt Nam mà không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn trừ sẽ bị cơ quan có thẩm quyền ra quyết định trục xuất khỏi lãnh thổ Việt Nam. Đồng thời, người sử dụng lao động có hành vi vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính nặng theo quy định pháp luật.

Luận văn đóng góp giá trị gì cho tiến trình hội nhập của Việt Nam trong các FTA thế hệ mới? Luận văn cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe của 12 hiệp định thương mại tự do (FTA) và cam kết trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN, bảo đảm Việt Nam không chỉ mở cửa thị trường vốn và dịch vụ mà còn thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ bảo hộ quyền con người đối với người lao động di trú.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và pháp lý quốc tế về quyền của người lao động di trú dựa trên các chuẩn mực tiến bộ của Liên Hợp Quốc và ILO.
  • Phản ánh trung thực thực trạng gia tăng mạnh mẽ của lao động nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2012-2016 (từ 70.362 lên 83.046 người), gắn liền với sự phát triển của hơn 23.000 dự án FDI.
  • Đánh giá sâu sắc bước tiến hiến định trong Hiến pháp năm 2013 và Nghị định 11/2016/NĐ-CP, đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn pháp lý về an sinh xã hội, quyền tổ chức công đoàn và cơ chế xử lý lao động không phép.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi cao nhằm hoàn thiện pháp luật lao động, tinh gọn thủ tục cấp phép và tăng cường hiệu lực thanh tra chuyên ngành.
  • Khẳng định tính tất yếu của việc nội luật hóa các tiêu chuẩn lao động quốc tế nhằm thúc đẩy hội nhập bền vững trong kỷ nguyên các FTA thế hệ mới.

Trong giai đoạn tiếp theo, việc hoàn thiện đồng bộ khung pháp luật lao động cần được triển khai quyết liệt theo lộ trình thể chế hóa các cam kết quốc tế. Hãy khai thác toàn văn công trình nghiên cứu để tiếp cận hệ thống giải pháp pháp lý chuyên sâu và nâng cao hiệu quả quản trị lao động quốc tế tại Việt Nam!