Nghiên cứu quyền của người khuyết tật trong việc thành lập doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu quyền của người khuyết tật trong việc thành lập doanh nghiệp xã hội theo pháp luật việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2018

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Vấn đề nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ DOANH NGHIỆP XÃ HỘI

2.1. Lý luận về doanh nghiệp xã hội

2.1.1. Khái niệm về doanh nghiệp xã hội

2.1.2. Đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp xã hội

2.1.3. Các loại hình doanh nghiệp xã hội

2.1.4. Lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp xã hội

2.1.5. Phân biệt giữa doanh nghiệp xã hội, doanh nghiệp truyền thống và tổ chức từ thiện

2.1.6. Phân biệt giữa doanh nghiệp xã hội và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.2. Các quy định pháp luật hiện hành về doanh nghiệp xã hội

2.2.1. Quy định về doanh nghiệp xã hội trước khi ban hành Luật doanh nghiệp 2014

2.2.2. Quy định về doanh nghiệp xã hội khi ban hành Luật doanh nghiệp 2014

2.2.3. Những quy định liên quan đến Luật doanh nghiệp 2014 và Nghị định 96/2015

3. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ QUYỀN CỦA NGƯỜI KHUYẾT TẬT TRONG VIỆC THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP XÃ HỘI

3.1. Người khuyết tật

3.2. Thực tiễn về doanh nghiệp xã hội cho người khuyết tật

3.3. Những vướng mắc về quy định của pháp luật hiện hành

3.3.1. Những bất cập của quy định hiện hành

3.4. Kiến nghị/đề xuất

3.4.1. Hoàn thiện về quy định pháp luật

3.4.2. Tăng cường thực thi thể chế, pháp luật

3.4.3. Đa dạng hóa loại hình doanh nghiệp xã hội

3.4.4. Xác định trách nhiệm của các doanh nghiệp xã hội

3.4.5. Xây dựng hệ thống cơ quan chuyên trách quản lý doanh nghiệp xã hội

3.4.6. Sự hỗ trợ của Nhà nước

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về quyền của người khuyết tật trong doanh nghiệp xã hội

Quyền của người khuyết tật trong doanh nghiệp xã hội là một vấn đề quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Theo thống kê, khoảng 6% dân số Việt Nam là người khuyết tật, và họ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận cơ hội việc làm. Doanh nghiệp xã hội được xem là một giải pháp hiệu quả để tạo ra việc làm cho nhóm đối tượng này. Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã chính thức công nhận doanh nghiệp xã hội, mở ra cơ hội cho người khuyết tật tham gia vào thị trường lao động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết để đảm bảo quyền lợi cho họ.

1.1. Khái niệm về doanh nghiệp xã hội và người khuyết tật

Doanh nghiệp xã hội là tổ chức hoạt động nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, trong đó có việc tạo cơ hội việc làm cho người khuyết tật. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), doanh nghiệp xã hội không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn hướng tới mục tiêu xã hội. Người khuyết tật, với những khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, cần được hỗ trợ để hòa nhập vào xã hội thông qua các doanh nghiệp này.

1.2. Tình hình hiện tại về quyền lợi của người khuyết tật

Mặc dù có nhiều chính sách hỗ trợ, thực tế cho thấy người khuyết tật vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận việc làm. Theo báo cáo, 93% người khuyết tật từ 16 tuổi trở lên không có chuyên môn, nghề nghiệp. Điều này cho thấy cần có những biện pháp cụ thể hơn để đảm bảo quyền lợi cho họ trong doanh nghiệp xã hội.

II. Những thách thức trong việc thực hiện quyền của người khuyết tật

Mặc dù có những quy định pháp luật hỗ trợ, nhưng việc thực hiện quyền của người khuyết tật trong doanh nghiệp xã hội vẫn gặp nhiều thách thức. Các vấn đề như thiếu thông tin, sự phân biệt đối xử và thiếu sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương là những rào cản lớn. Cần có những giải pháp cụ thể để khắc phục những thách thức này.

2.1. Thiếu thông tin và nhận thức

Nhiều người khuyết tật không biết về quyền lợi của mình trong doanh nghiệp xã hội. Việc thiếu thông tin này dẫn đến việc họ không thể tận dụng các cơ hội việc làm. Cần có các chương trình tuyên truyền để nâng cao nhận thức cho người khuyết tật và cộng đồng.

2.2. Sự phân biệt đối xử trong tuyển dụng

Phân biệt đối xử vẫn tồn tại trong quá trình tuyển dụng. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn e ngại khi tuyển dụng người khuyết tật, dẫn đến việc họ không có cơ hội bình đẳng trong việc tìm kiếm việc làm. Cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật.

III. Giải pháp nâng cao quyền lợi cho người khuyết tật trong doanh nghiệp xã hội

Để nâng cao quyền lợi cho người khuyết tật trong doanh nghiệp xã hội, cần có những giải pháp đồng bộ từ chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Các chính sách hỗ trợ, đào tạo nghề và tạo việc làm cho người khuyết tật cần được triển khai một cách hiệu quả.

3.1. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ

Chính phủ cần có các chính sách cụ thể để hỗ trợ người khuyết tật trong việc thành lập doanh nghiệp xã hội. Các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ tài chính sẽ giúp họ có cơ hội khởi nghiệp và hòa nhập vào xã hội.

3.2. Đào tạo nghề cho người khuyết tật

Đào tạo nghề là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao khả năng làm việc của người khuyết tật. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và khả năng của họ, giúp họ có thể tham gia vào thị trường lao động.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về quyền của người khuyết tật

Nghiên cứu cho thấy rằng việc thành lập doanh nghiệp xã hội không chỉ tạo ra việc làm cho người khuyết tật mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho họ. Các doanh nghiệp xã hội đã chứng minh được hiệu quả trong việc hỗ trợ người khuyết tật hòa nhập vào xã hội.

4.1. Các mô hình doanh nghiệp xã hội thành công

Nhiều mô hình doanh nghiệp xã hội đã thành công trong việc tạo việc làm cho người khuyết tật. Những mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra giá trị xã hội, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền của người khuyết tật.

4.2. Kết quả từ các nghiên cứu thực tiễn

Các nghiên cứu cho thấy rằng người khuyết tật khi được tạo điều kiện làm việc trong doanh nghiệp xã hội có khả năng tự lập và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều này chứng tỏ rằng doanh nghiệp xã hội là một giải pháp hiệu quả cho việc hỗ trợ người khuyết tật.

V. Kết luận và tương lai của quyền của người khuyết tật trong doanh nghiệp xã hội

Quyền của người khuyết tật trong doanh nghiệp xã hội cần được bảo vệ và phát triển hơn nữa. Tương lai của họ phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Cần có những chính sách cụ thể để đảm bảo rằng người khuyết tật có thể tham gia vào thị trường lao động một cách bình đẳng.

5.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi

Bảo vệ quyền lợi cho người khuyết tật không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là của toàn xã hội. Cần có sự đồng lòng từ mọi tầng lớp để tạo ra một môi trường làm việc bình đẳng cho người khuyết tật.

5.2. Định hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục phát triển các chính sách hỗ trợ người khuyết tật, đặc biệt là trong lĩnh vực doanh nghiệp xã hội. Việc này không chỉ giúp họ có cơ hội việc làm mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng và nhân văn hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ quyền của người khuyết tật trong việc thành lập doanh nghiệp xã hội theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ DOANH NGHIỆP XÃ HỘI 1. Lý luận về doanh nghiệp xã hội 1. Khái niệm về doanh nghiệp xã hội Các cơ quan chính phủ ở châu Á có quan điểm rằng: “Doanh nghiệp xã hội là doanh nghiệp được thành lập nhằm tạo cơ hội đào tạo và việc làm cho các đối tượng yếu thế”.4 Trong khi đó, Chính phủ Anh có khái niệm về doanh nghiệp xã hội như sau: “Doanh nghiệp xã hội là một mô hình kinh doanh được thành lập nhằm thực hiện các mục tiêu xã hội, và sử dụng lợi nhuận để tái đầu tư cho mục tiêu đó hoặc cho cộng đồng, thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông hoặc chủ sở hữu”.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)5: “Doanh nghiệp xã hội là những tổ chức hoạt động dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau, nhằm theo đuổi cả hai mục tiêu xã hội và kinh tế. Doanh nghiệp xã hội thường cung cấp các dịch vụ xã hội và việc làm cho các nhóm yếu thế ở cả thành thị và nông thôn. Ngoài ra, doanh nghiệp xã hội còn cung cấp các dịch vụ cộng đồng trên các lĩnh vực giáo dục, văn hóa, môi trường”.6 Theo Tổ chức Hỗ trợ sáng kiến phục vụ cộng đồng (CSIP): “Doanh nghiệp xã hội là một khái niệm dùng để chỉ hoạt động của các doanh nhân xã hội dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào mục đích và điều kiện hoạt động cụ thể; doanh nghiệp lấy lợi ích xã hội làm mục 4 “ Truy cập tại: https://www.vn/sites/default/files/social-enterprise-in-vietnam-concept- context-policies” 5 “OECD: có mục đích là để tìm ra các chính sách phát triển kinh tế cùng phúc lợi của người dân. Truy cập tại: https://vi.org/wiki/Tổ_chức_hợp_tác_và_phát_triển_kinh_tế” 6 “ Truy cập tại: https://www.vn/sites/default/files/social-enterprise-in-vietnam-concept- context-policies” TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 tiêu chủ đạo, được dẫn dắt bởi tinh thần doanh nhân nhằm đạt được cả mục tiêu xã hội, môi trường và kinh tế”.7 Doanh nghiệp xã hội là một tổ chức áp dụng các chiến lược thương mại để tối đa hóa sự cải thiện về phúc lợi của con người và môi trường - có thể bao gồm tối đa hóa tác động xã hội cùng với lợi nhuận cho các cổ đông bên ngoài.

Các doanh nghiệp xã hội có thể được cấu trúc như một tổ chức vì lợi nhuận hoặc phi lợi nhuận và có thể có hình thức (tùy thuộc vào quốc gia mà tổ chức đó tồn tại và các hình thức pháp lý có sẵn) của một tổ chức hợp tác, một doanh nghiệp xã hội, một công ty phúc lợi, một công ty sở hữu cộng đồng hoặc một tổ chức từ thiện. Điều khác biệt giữa các doanh nghiệp xã hội là sứ mệnh xã hội của họ là cốt lõi cho thành công của họ như là lợi nhuận tiềm năng. Đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp xã hội - Thứ nhất là định hướng của doanh nghiệp: Việc kinh doanh luôn đề cập đến các vấn đề xã hội như: bảo vệ các giá trị văn hoá, tôn trọng các mối quan hệ xã hội, bảo vệ môi trường, cứu trợ, hiến tặng, quyên góp, trợ giúp cho người túng thiếu và giải quyết xung đột gia đình, cộng đồng., trực tiếp giải quyết các vấn đề này và góp phần nâng cao giá trị cho toàn xã hội. Điều đó có nghĩa là các doanh nghiệp xã hội đóng góp vào việc bảo vệ và quảng bá những điều tốt đẹp và những giá trị xã hội, nhưng không phải là các “tổ chức từ thiện” hay "các tổ chức cứu trợ".

- Thứ hai là mục tiêu xã hội: Doanh nghiệp xã hội mang đến những giá trị tốt đẹp cho toàn xã hội chính là lợi thế của họ so với các doanh nghiệp khác. Đó là những giá trị tốt đẹp thể hiện trong tình cảm giữa người với người, các quy tắc ứng xử, các chuẩn mực và 7 “ Truy cập tại: https://www.vn/sites/default/files/social-enterprise-in-vietnam-concept- context-policies.pdf” TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 đạo đức trong xã hội. Vì vậy, các doanh nghiệp xã hội luôn được người dân tôn trọng và ủng hộ cho các hoạt động của họ như cứu trợ, từ thiện, đóng góp để hỗ trợ người dân trong vùng thiên tai. - Thứ ba là sở hữu xã hội: Cũng giống như các doanh nghiệp khác, doanh nghiệp xã hội tạo ra doanh thu đáng kể từ các hoạt động kinh doanh.

Điều này gần giống với các doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh hoặc cả các tổ chức phi lợi nhuận hoặc doanh nghiệp với mục đích lợi nhuận. Tuy nhiên, các doanh nhân xã hội có quyền kinh doanh để bù đắp chi phí và phát triển các giá trị xã hội, không chỉ để tối đa hóa lợi nhuận. Do đó, họ cũng cần phải có một chiến lược hoạt động chung và chiến lược phát triển tổng thể khác về cơ bản so với một doanh nghiệp hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận. Như vậy, các doanh nghiệp xã hội có phạm vi hoạt động khá rộng rãi và được kết nối với nhau với sự tham gia của nhiều đối tượng khác nhau.

Sự tồn tại của nó liên quan đến các vấn đề xã hội và mục tiêu cơ bản của nó không phải là lợi nhuận mà là để bảo vệ và phát triển các giá trị xã hội, làm tăng thêm hệ số giá trị xã hội, chẳng hạn như giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp mà các doanh nghiệp hoặc các tổ chức lợi nhuận không thực hiện vì họ không nhằm mục đích tối đa hóa lợi nhuận. Các doanh nghiệp xã hội có chức năng độc lập nhưng phụ thuộc rất nhiều vào sự hỗ trợ của dư luận, chính phủ, cộng đồng và các bên liên quan khác. Từ những đặc điểm trên, quản lý doanh nghiệp xã hội có thể rất phức tạp vì phải đạt được các mục tiêu xã hội và tài chính trong khi các mục tiêu xã hội được ưu tiên cao nhất. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các loại hình doanh nghiệp xã hội8 1. Doanh nghiệp xã hội phi lợi nhuận(Non-profit Social Enterprises) Các doanh nghiệp xã hội phi lợi nhuận thường hoạt động dưới hình thức các trung tâm, hiệp hội, quỹ, câu lạc bộ, nhóm tự nguyện/nhóm người khuyết tật, nhóm người sống với HIV/AIDS. Hầu hết các doanh nghiệp xã hội phi lợi nhuận được phát triển từ các Tổ chức phi chính phủ (NGO)9. Tuy hình thức khá giống với các tổ chức này nhưng các doanh nghiệp phi lợi nhuận lại đưa ra các giải pháp cạnh tranh cao để giải quyết nhu cầu xã hội cụ thể, thu hút vốn đầu tư từ các cá nhân và tổ chức vì tác động xã hội.

Các doanh nghiệp xã hội có thể được chia thành ba nhóm dựa trên phương thức hoạt động, mục tiêu xã hội và kinh phí: - Các doanh nghiệp xã hội cung cấp các dịch vụ và sản phẩm có hiệu quả cao trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và phần lớn do một bên thứ ba tài trợ, thường là một nhà đầu tư cộng đồng hoặc xã hội. Nói cách khác, loại hình doanh nghiệp xã hội này là một nhân viên độc lập, tự làm chủ, xúc tác, kết nối và có trách nhiệm với xã hội. - Hoạt động kinh doanh nhằm mục đích đưa hàng hóa/dịch vụ công đến những người khó khăn nhất về kinh tế và dễ bị tổn thương không có điều kiện tiếp cận hoặc không có khả năng chi trả các dịch vụ ở mức giá bình thường. Mục tiêu của họ là đáp ứng nhu cầu và 8 “Nguyễn Đình Cung và cộng sự, 2012.

Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam - Khái niệm, bối cảnh và chính sách. Hà Nội” 9 “NGO: là một tổ chức không thuộc về bất cứ chính phủ nào. Mặc dù về mặt kỹ thuật, định nghĩa cũng có thể bao hàm các tổ chức phi lợi nhuận, thuật ngữ này thường giới hạn để chỉ các tổ chức xã hội và văn hoá mà mục tiêu chính không phải là thương mại. Một điểm nổi bật nhất của các tổ chức phi chính phủ là việc các tổ chức này tạo ra những hệ thống gắn kết và mạng lưới kết nối những cá nhân xuyên quốc gia.

Truy cập tại: https://vi.org/wiki/Tổ_chức_phi_chính_phủ” TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 quyền lợi của người đang bị bỏ qua bởi các mô hình và cơ chế kinh doanh hiện tại10. Doanh nghiệp xã hội không vì lợi nhuận (Not-for-profit Social Enterprises) Hầu hết các doanh nghiệp này được thành lập bởi các doanh nhân xã hội, ngay từ đầu, các doanh nghiệp này đã xác định rõ ràng sự kết hợp bền vững của xã hội với kinh tế. Lợi nhuận chủ yếu dành cho việc sử dụng tái đầu tư hoặc để mở rộng tác động xã hội của doanh nghiệp. Việc đưa ra các giải pháp sáng tạo và thúc đẩy thị trường để giải quyết các vấn đề xã hội và những thách thức về môi trường là một sự khởi đầu khác biệt từ các tổ chức từ thiện hoặc tổ chức truyền thông xã hội thường xuyên.

Các doanh nghiệp xã hội phi lợi nhuận thường đăng ký dưới hình thức công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn được hoạt động theo Luật Doanh nghiệp. Lý do để các doanh nghiệp này đăng ký hoạt động như một công ty vì họ không muốn xã hội nghĩ họ “ăn xin” trong quỹ từ thiện của cộng đồng. Họ tạo ra giá trị vật chất từ những hàng hoá và dịch vụ phong phú mà họ cung cấp cho cộng đồng. Ngoài ra, làm việc như các công ty giúp họ tiếp cận nhiều cơ hội kinh doanh và vốn khác nhau hơn là hoạt động từ thiện.

Tuy nhiên, do theo đuổi sứ mệnh đặc biệt nên các doanh nghiệp xã hội này phải đối mặt với một số thách thức cụ thể so với các doanh nghiệp thông thường khác: - Các mục tiêu xã hội không cho phép họ "tối đa hoá" lợi nhuận dưới bất kỳ hình thức nào. Vì vậy, "tối ưu hóa" lợi nhuận là phương châm hoạt động của các doanh nghiệp này. Ngoài những chi phí kinh doanh như doanh nghiệp thông thường, doanh nghiệp xã hội phải chi tiêu lớn cho "chi phí xã hội". Do tính chất "hỗn hợp", các doanh “Elkington J.

Sức mạnh của những người phi lý. Nhà xuất bản Lao động - Xã hội 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 nghiệp xã hội thường có nguồn vốn đầu tư đa dạng như các khoản vay ưu đãi dưới hình thức các khoản vay lãi suất thấp, cổ tức xã hội, hoặc các khoản tài trợ không hoàn lại. Tuy nhiên, không có quy định rõ ràng về việc nhận các khoản trợ cấp và các khoản vay ưu đãi từ các nhà đầu tư xã hội đang làm cho các doanh nghiệp bối rối do giải thích thuế và kế toán doanh nghiệp. - Các doanh nhân xã hội áp dụng một thước đo hiệu suất khác với doanh nghiệp điển hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ