Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc liên tục mở rộng về quy mô. Theo số liệu Tổng cục Hải quan công bố, năm 2022 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Trung Quốc đạt 175,57 tỷ USD, trong đó nhập khẩu đạt 117,87 tỷ USD; tính đến hết tháng 8/2023, quy mô kim ngạch hai chiều đạt 105,45 tỷ USD. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất và thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, trong khi Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong ASEAN và đứng thứ sáu trên thế giới. Sự tăng trưởng thương mại song phương này, cùng với đường biên giới đất liền dài hơn 1.200 km, tạo ra nhu cầu lớn và ngày càng tăng đối với dịch vụ giao nhận và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ tuyến Trung Quốc – Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại An Phát — một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động từ năm 2017 trong lĩnh vực logistics, chủ yếu trên tuyến vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam — đang đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn và còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Tác giả lựa chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn thực tập tại công ty, nhận thấy nhu cầu cấp thiết phải phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ của đơn vị này.
Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ.
- Phân tích và đánh giá thực trạng quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu của Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại An Phát giai đoạn 2020–2022.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ tại công ty.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ của Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại An Phát.
Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Phân tích quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc bằng đường bộ.
- Không gian: Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại An Phát, có trụ sở tại Hà Nội.
- Thời gian: Giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận vận dụng định nghĩa về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA): "Dịch vụ giao nhận vận tải là bất kỳ dịch vụ nào có liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, đóng gói hay phân loại hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn hay các dịch vụ khác có liên quan, kể cả các vấn đề hải quan, tài chính, mua bán bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ." Bên cạnh đó, tác giả căn cứ vào điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn của FIATA để xác định quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm của người giao nhận bằng đường bộ, bao gồm trách nhiệm với khách hàng, với cơ quan hải quan và với bên thứ ba. Luật Hải quan Việt Nam cũng được dẫn chiếu, cụ thể là Điều 16 quy định nghĩa vụ khai báo, nộp tờ khai, nộp thuế và đưa hàng đến địa điểm kiểm tra. Nghị định số 12/2006/NĐ-CP được dẫn chiếu trong bối cảnh xác định hàng hóa cấm nhập khẩu.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng hai nhóm phương pháp chính:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Ghi chép và quan sát trực tiếp các nghiệp vụ giao nhận trong thời gian thực tập tại Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại An Phát.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2020–2022; tài liệu nội bộ từ phòng Kế toán, phòng Kinh doanh, phòng Xuất nhập khẩu và phòng Hành chính – Nhân sự; các khóa luận tốt nghiệp tham khảo từ Đại học Thương Mại; tài liệu và thông tin trên Internet về giao nhận xuất nhập khẩu.
- Xử lý số liệu: Thống kê mô tả và so sánh số liệu qua các năm 2020, 2021, 2022; phân tích quy trình trên cơ sở đối chiếu lý luận và thực tiễn; đánh giá thành công và hạn chế, từ đó đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài từ bối cảnh tăng trưởng thương mại Việt – Trung và sự phát triển của ngành giao nhận đường bộ. Tác giả tổng quan năm công trình nghiên cứu trước đó tại Đại học Thương Mại (năm 2021), bao gồm các đề tài về quy trình giao nhận đường bộ tại VIC25, quản trị rủi ro tại CTS, giao nhận đường hàng không tại ASG và Bolloré, giao nhận đường biển tại VIC25, từ đó chỉ ra khoảng trống: các nghiên cứu về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường bộ tại các doanh nghiệp cụ thể còn hạn chế, khẳng định tính độc lập và không trùng lặp của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ
Chương lý luận trình bày khái niệm, bốn đặc điểm chung của dịch vụ (tính vô hình, không tách rời, không ổn định, không lưu trữ) và bốn đặc điểm riêng của vận tải đường bộ (tính cơ động linh hoạt; phù hợp hàng lưu lượng nhỏ, cự ly ngắn và trung bình dưới 500 km; hiệu quả kinh tế cao trên cự li ngắn; phụ thuộc vào yếu tố thời tiết và tồn tại rủi ro tai nạn, kẹt xe). Phần trọng tâm của chương là nội dung quy trình bảy bước chuẩn: (1) nhận thông tin nhu cầu vận chuyển, (2) báo giá, (3) ký hợp đồng, (4) nắm tình hình hàng hóa và phương tiện, (5) chuẩn bị chứng từ và phương tiện, (6) làm thủ tục hải quan và nhận hàng, (7) quyết toán chi phí. Chương cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng, gồm nhóm khách quan (kinh tế, chính trị – pháp luật, công nghệ, môi trường tự nhiên, đặc điểm hàng hóa) và nhóm chủ quan (cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, năng lực tài chính).
Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ tại Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại An Phát
Đây là chương cốt lõi của khóa luận. Tác giả giới thiệu An Phát — thành lập ngày 17/05/2010, hoạt động logistics từ 2017, vốn điều lệ 14 tỷ đồng, 154 nhân viên — và trình bày bức tranh hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 qua các bảng số liệu:
| Chỉ tiêu |
2020 |
2021 |
2022 |
| Tổng doanh thu giao nhận (tỷ VNĐ) |
16,52 |
18,78 |
22,59 |
| Giao nhận đường bộ |
10,27 (62,19%) |
10,69 (56,91%) |
14,83 (65,65%) |
| Giao nhận đường biển |
5,14 (31,13%) |
6,77 (36,04%) |
6,46 (28,58%) |
| Giao nhận đường hàng không |
1,11 (6,68%) |
1,32 (7,05%) |
1,30 (5,77%) |
Giao nhận đường bộ là phương thức chủ lực, luôn chiếm trên 55% tổng doanh thu giao nhận. Thị trường nhập khẩu tập trung cao độ vào Trung Quốc với tỷ trọng trên 95% qua cả ba năm (năm 2022: giá trị 23,5 tỷ VNĐ, tỷ trọng 95,4%). Về cơ cấu mặt hàng, máy móc và thiết bị điện tử – tự động hóa – viễn thông chiếm tỷ trọng lớn nhất (năm 2022: 15,78 tỷ VNĐ, tương đương 64,04%), tiếp theo là quần áo, giày dép (25,33%).
Phần thực trạng quy trình mô tả chi tiết cách An Phát triển khai từng bước: nhân viên sale tiếp cận khách hàng qua mạng xã hội (90% qua Zalo, 5% qua Facebook); công ty thực hiện báo giá theo công thức Chi phí nhập khẩu = Cước vận chuyển + Thuế VAT (8–10%) + Thuế NK (nếu có) + Phí ủy thác nhập khẩu; hàng được tập kết tại kho Đông Hưng (Quảng Tây) và thông quan qua cửa khẩu Hữu Nghị – Lạng Sơn là chính; bộ phận OPS thực hiện xếp xe khi kho đủ 90 khối để tối ưu chi phí; thời gian cam kết từ kho Đông Hưng về kho Hà Nội là 3–5 ngày; đối tác vận chuyển nội địa Trung Quốc chủ yếu là ZhongTong Express và Guangxi Teng Da International Trade CO. Chương kết thúc bằng đánh giá thành tựu và hạn chế của quy trình hiện tại.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ
Chương cuối trình bày dự báo phát triển của ngành giao nhận vận tải đường bộ, định hướng chung và định hướng phát triển hoạt động giao nhận của An Phát, từ đó đề xuất hai nhóm giải pháp: giải pháp từ phía công ty và kiến nghị với cơ quan nhà nước.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính có trong văn bản:
- Tổng lợi nhuận trước thuế năm 2022 đạt 14,756 tỷ VNĐ — mức cao nhất trong giai đoạn 2020–2022; tăng trưởng lợi nhuận đạt 7,1% năm 2021/2020 và 5,9% năm 2022/2021.
- Doanh thu giao nhận đường bộ năm 2022 tăng lên 14,83 tỷ VNĐ, chiếm tỷ trọng 65,65% tổng doanh thu giao nhận — mức cao nhất trong ba năm khảo sát.
- Tỷ lệ khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ của An Phát sau đơn hàng đầu tiên đạt hơn 70% theo thống kê của phòng kinh doanh.
- Tỷ lệ khách hàng tại thị trường Hà Nội chiếm 65,6% năm 2022; khách hàng Hồ Chí Minh chiếm trên 30%; các tỉnh khác còn lại 4,1%.
- Quy trình nhận hàng gồm bảy bước được xác định rõ ràng và thực hiện nhất quán; tỷ lệ sai sót rất nhỏ và có xu hướng giảm qua các năm.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp: (1) giải pháp từ phía công ty nhằm khắc phục hạn chế nội tại trong từng bước của quy trình; (2) kiến nghị với cơ quan nhà nước liên quan đến cải thiện môi trường pháp lý và thủ tục hải quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động giao nhận đường bộ.
Đóng góp so với nghiên cứu trước:
Tác giả khẳng định các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào quy trình giao nhận đường biển và đường hàng không, hoặc quản trị rủi ro, trong khi đề tài về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường bộ tại An Phát là trường hợp chưa được nghiên cứu, bổ sung thêm một trường hợp thực tiễn cụ thể về doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trên tuyến Trung Quốc – Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất (An Phát) và một tuyến vận chuyển chủ yếu (Trung Quốc – Việt Nam qua cửa khẩu Hữu Nghị), nên các phát hiện có tính đặc thù cao và khó khái quát hóa cho toàn ngành. Thị trường nhập khẩu của công ty tập trung quá mức vào Trung Quốc (trên 95%), tạo rủi ro phụ thuộc lớn vào chính sách của đối tác — điều được minh chứng rõ qua tác động của chính sách Zero Covid Trung Quốc năm 2022 đối với hoạt động kinh doanh của công ty. Ngoài ra, dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát và ghi chép của tác giả trong thời gian thực tập, có thể chưa phản ánh toàn diện các biến động dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang so sánh quy trình giao nhận đường bộ giữa nhiều doanh nghiệp cùng ngành, hoặc nghiên cứu tác động của ứng dụng công nghệ số vào quản lý quy trình giao nhận tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực logistics Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận này phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại các trường đại học kinh tế — đặc biệt những sinh viên đang chuẩn bị viết khóa luận về giao nhận vận tải đường bộ tuyến Trung – Việt, có thể tham khảo cấu trúc bảy bước quy trình, danh mục chứng từ hải quan, và phương pháp phân tích thực tiễn doanh nghiệp.
- Người làm đề tài tương tự tại các công ty logistics vừa và nhỏ: Phần thực trạng Chương 3 — đặc biệt là cách mô tả chi tiết từng bước quy trình, bảng phân tích cơ cấu doanh thu theo phương thức vận tải và thị trường, và đánh giá thành tựu – hạn chế — là nguồn tham khảo về cách thức trình bày và phân tích thực trạng trong một nghiên cứu tình huống doanh nghiệp.
- Nhân viên mới trong ngành giao nhận đường bộ tuyến Trung – Việt: Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết về quyền hạn, nghĩa vụ, trách nhiệm của người giao nhận theo chuẩn FIATA; Chương 3 cung cấp mô tả thực tế về từng nghiệp vụ, loại chứng từ cần chuẩn bị và cách xử lý các tình huống phát sinh (hàng luồng đỏ, tắc biên, kiểm hóa, hàng hư hỏng).
- Doanh nghiệp logistics nhỏ đang xây dựng hoặc chuẩn hóa quy trình giao nhận đường bộ: Bảng giá cước (Bảng 3.6, 3.7) và các quy định đền bù theo tỷ lệ thiệt hại là ví dụ tham khảo về chính sách dịch vụ cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty An Phát sử dụng cửa khẩu nào là chính và khi nào mới chuyển sang cửa khẩu khác?
Theo thực tiễn tại công ty, phần lớn hàng nhập khẩu chính ngạch được thông quan qua cửa khẩu Hữu Nghị – Lạng Sơn. Chỉ khi xảy ra các sự cố như tắc biên hoặc bị kiểm hóa, công ty mới chuyển sang các cửa khẩu thay thế là Tân Thanh hoặc Chima.
2. Bộ phận OPS quyết định xếp xe đi lấy hàng dựa trên tiêu chí gì?
Bộ phận OPS thực hiện cập nhật danh sách hàng nhập kho và xếp xe khi kho tập kết tại Đông Hưng đạt đủ 90 khối hàng, nhằm tối ưu chi phí vận chuyển và tránh việc phải xếp xe nhỏ hơn (45 hoặc 60 khối) gây lãng phí.
3. Công ty áp dụng chính sách đền bù như thế nào khi hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển?
Chính sách đền bù phân biệt hai trường hợp: nếu nhân viên công ty không tư vấn đóng thùng gỗ bảo vệ và hàng bị hỏng, công ty đền bù 100% giá trị hàng hư hại. Nếu nhân viên đã tư vấn nhưng khách từ chối dịch vụ đóng thùng gỗ, mức đền bù theo tỷ lệ thiệt hại: dưới 10% không đền bù; 10–20% thiệt hại đền bù 20% tiền vận chuyển; 20–70% đền bù 50% tiền vận chuyển; 70–100% đền bù 100% giá trị hàng hư hại.
4. Tỷ lệ khách hàng của An Phát phân bố theo địa lý như thế nào và tại sao thị trường Hà Nội chiếm ưu thế?
Năm 2022, khách hàng Hà Nội chiếm 65,6%, khách hàng Hồ Chí Minh chiếm trên 30%, các tỉnh khác chỉ còn 4,1%. Ưu thế của Hà Nội xuất phát từ việc công ty đặt trụ sở và kho chính tại Hà Nội, giúp tiếp cận dễ dàng và thuận lợi hơn trong vận chuyển nội địa; đồng thời các đơn hàng lẻ và khối lượng trung bình thường về kho Hà Nội trước khi giao đến khách hàng.
5. Chính sách Zero Covid của Trung Quốc ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến hoạt động kinh doanh của An Phát năm 2022?
Chính sách Zero Covid khiến hoạt động thương mại quốc tế của An Phát bị ảnh hưởng nặng do Trung Quốc là thị trường nhập khẩu chiếm trên 95%. Việc phong tỏa các thành phố lớn như Thượng Hải và Thâm Quyến gây tắc nghẽn cảng và đứt gãy chuỗi cung ứng. Hệ quả là doanh thu tăng trưởng chậm lại so với dự kiến, chủ yếu tập trung vào quý IV/2022 khi chính sách được nới lỏng, đúng vào thời điểm mua sắm cuối năm của khách hàng. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu cả năm 2022/2021 chỉ đạt 10,9%, chậm hơn mức 12,3% của năm 2021/2020.
Kết luận
Khóa luận cung cấp phân tích có hệ thống về quy trình nhận hàng và vận chuyển hàng nhập khẩu bằng đường bộ tại Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại An Phát giai đoạn 2020–2022, từ nền tảng lý luận theo chuẩn FIATA đến thực trạng triển khai cụ thể tại doanh nghiệp. Nghiên cứu ghi nhận những thành quả nổi bật của An Phát như tỷ lệ khách hàng quay lại trên 70%, quy trình bảy bước được chuẩn hóa và doanh thu giao nhận đường bộ tăng liên tục đạt 14,83 tỷ VNĐ năm 2022, đồng thời chỉ ra những điểm cần cải thiện gắn với đặc thù của một doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ thuộc cao vào một thị trường nhập khẩu duy nhất. Trên cơ sở đó, các giải pháp hoàn thiện quy trình và kiến nghị với cơ quan nhà nước được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong ngành giao nhận vận tải đường bộ tuyến Trung Quốc – Việt Nam.